Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 3: LỜI SÔNG NÚI

Total questions: 12

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Từ “đế” và “vương” khác nhau như thế nào?

a)

Không khác nhau.

b)

Đế là vua cao nhất, cai quản các vương.

c)

Đế là vua phương Bắc, vương là vua phương Nam.

d)

Vương là vua cao nhất, cai quản các đế.

2.

Văn bản Sông núi nước Nam thường được gọi là gì?

a)

Hồi kèn xung trận.

b)

Khúc ca khải hoàn.

c)

Bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên.

d)

Áng thiên cổ hùng văn.

3.

Nghệ thuật nổi bật của văn bản Sông núi nước Nam là gì?

a)

Ngôn ngữ sáng rõ, cô đọng, hòa trộn ý tưởng và cảm xúc.

b)

Dùng nhiều phép tu từ, ngôn ngữ giàu cảm xúc.

c)

Dùng nhiều hình ảnh ẩn dụ, tượng trưng.

d)

Dùng phép điệp ngữ và các yếu tố trùng điệp.

4.

Bài Sông núi nước Nam ra đời trong cuộc kháng chiến nào?

a)

Kháng chiến chống quân Nam Hán.

b)

Kháng chiến chống quân Mông – Nguyên.

c)

Kháng chiến chống quân Tống.

d)

Kháng chiến chống quân Minh.

5.

Bài Sông núi nước Nam được làm theo thể thơ nào?

a)

Thất ngôn bát cú.

b)

Thất ngôn tứ tuyệt.

c)

Ngũ ngôn.

d)

Song thất lục bát.

6.

Từ “sơn hà” dịch nghĩa là gì?

a)

Núi sông.

b)

Sơn thủy.

c)

Giang sơn.

d)

Đất nước.

7.

Vì sao văn bản Nam quốc sơn hà được coi là bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên của dân tộc Việt Nam?

a)

Khẳng định quyền tự do buôn bán của nhân dân.

b)

Khẳng định chủ quyền lãnh thổ và quyền tự chủ của đất nước.

c)

Thể hiện lòng yêu nước của tướng sĩ nhà Lý.

d)

Ghi chép chiến công oanh liệt của Lý Thường Kiệt.

8.

Trong Hịch tướng sĩ, Trần Hưng Đạo viết: “Ta thường tới bữa quên ăn, nửa đêm vỗ gối, ruột đau như cắt, nước mắt đầm đìa…”. Câu văn thể hiện cảm xúc gì?

a)

Nỗi buồn riêng tư của vị tướng già.

b)

Sự xót xa cho thân phận người lính.

c)

Nỗi đau, lo lắng cho vận nước, thể hiện lòng yêu nước sâu nặng.

d)

Lời than trách quân sĩ yếu kém.

9.

Mục đích chính của Hịch tướng sĩ là:

a)

Kể lại công lao của Trần Hưng Đạo.

b)

Kêu gọi tướng sĩ đoàn kết, quyết tâm đánh giặc cứu nước.

c)

Tuyên bố chiến thắng trước kẻ thù.

d)

Ca ngợi sức mạnh quân đội nhà Trần.

10.

Trong Tinh thần yêu nước của nhân dân ta, Hồ Chí Minh khẳng định điều gì?

a)

Lòng yêu nước của người Việt Nam là một truyền thống quý báu, bền bỉ, mạnh mẽ.

b)

Nhân dân ta chỉ yêu nước khi bị xâm lược.

c)

Tình yêu nước chỉ có ở tầng lớp trí thức.

d)

Yêu nước là nhiệm vụ của quân đội, không phải toàn dân.

11.

Điểm giống nhau nổi bật giữa Nam quốc sơn hà, Hịch tướng sĩ và Tinh thần yêu nước của nhân dân ta là:

a)

Đều ra đời trong thời kì chiến tranh.

b)

Đều khẳng định sức mạnh, tinh thần yêu nước và ý chí độc lập của dân tộc Việt Nam.

c)

Đều sử dụng thể thơ thất ngôn.

d)

Đều do các vị vua sáng tác.

12.

Từ Nam quốc sơn hà (thế kỉ XI) đến Tinh thần yêu nước của nhân dân ta (thế kỉ XX), điều gì được thể hiện xuyên suốt?

a)

Quá trình phát triển của văn học yêu nước.

b)

Tinh thần yêu nước bất diệt, được kế thừa qua các thế hệ.

c)

Cách hành văn của người Việt thay đổi.

d)

Lòng yêu nước chỉ còn trong quá khứ.