WorksheetsBài tập trắc nghiệm về Nitơ (Nitrogen)
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Ở nhiệt độ thường, nitrogen khá trơ về mặt hoạt động hóa học là do
nitrogen có bán kính nguyên tử nhỏ.
nitrogen có độ âm điện lớn nhất trong nhóm.
phân tử nitrogen có liên kết ba khá bền.
phân tử nitrogen không phân cực.
Cho các phản ứng sau: (1) N₂ + O₂ ⇄ 2NO; (2) N₂ + 3H₂ ⇄ 2NH₃ Trong hai phản ứng trên thì nitrogen
chỉ thể hiện tính oxi hóa.
chỉ thể hiện tính khử.
thể hiện tính khử và tính oxi hóa.
không thể hiện tính khử và tính oxi hóa.
Vị trí của nguyên tố N (Z = 7) trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học là
ô số 7, chu kì 3, nhóm VA.
ô số 3, chu kì 2, nhóm VIA.
ô số 7, chu kì 2, nhóm VIA.
ô số 7, chu kì 2, nhóm VA.
Nitrogen monoxide là tên gọi của oxide nào sau đây?
NO.
NO₂.
N₂O.
N₂O₄.
Mưa acid là hiện tượng tượng nước mưa có pH như thế nào?
> 5,6.
< 7.
> 7.
< 5,6.
Trong phòng thí nghiệm, người ta thu khí nitrogen bằng phương pháp đẩy nước vì
N₂ nhẹ hơn không khí.
N₂ ít tan trong nước.
N₂ không duy trì sự sống, sự cháy.
N₂ hoá lỏng, hoá rắn ở nhiệt độ rất thấp.
Nitrogen được sử dụng trong sản xuất các loại phân bón nào sau đây?
Phân bón ammonium nitrate.
Phân bón urea.
Phân bón ammonium sulfate.
Tất cả các loại phân bón trên.
Nitrogen thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm để làm gì?
Làm môi trường phản ứng không phản ứng.
Bảo quản mẫu.
Làm chất lọc.
Tất cả các phương pháp trên.
Cấu hình electron nguyên tử của nitrogen là
1s²2s²2p¹.
1s²2s²2p⁵.
1s²2s²2p¹.
1s²2s²2p³.
Khí nào phổ biến nhất trong khí quyển Trái Đất?
Oxygen.
Nitrogen.
Ozone.
Argon.
Công thức hoá học của diêm tiêu Chile là
Ca(NO₃)₂.
NH₄NO₃.
NH₄Cl.
NaNO₃.
Trong các phản ứng sau, phản ứng nào nitrogen đóng vai trò chất khử?
N2 + O2 → 2NO.
3Mg + N2 → Mg3N2.
N2 + 3H2 → 2NH3.
6Li + N2 → 2Li3N.
Số oxi hoá thấp nhất và cao nhất của nguyên tử nitrogen lần lượt là
0 và +5.
-3 và 0.
-3 và +5.
-2 và +4.
Trong phản ứng tổng hợp ammonia từ nitrogen và hydrogen, nitrogen đóng vai trò là
A. chất khử.
B. chất oxi hoá.
C. acid.
D. base.
Trong những cơn mưa dông kèm sấm sét, nitrogen kết hợp trực tiếp với oxygen tạo thành sản phẩm là
NO.
N2O.
NH3.
NO2.
Trong tự nhiên, phản ứng giữa nitrogen và oxygen (trong cơn mưa dông kèm sấm sét) là khởi đầu cho quá trình tạo và cung cấp loại phân bón nào cho cây?
Phân kali.
Phân đạm ammonium.
Phân lân.
Phân đạm nitrate.
Trong tự nhiên, nguyên tố nitrogen có hai đồng vị bền là 14N (99,63%) và 15N (0,37%). Nguyên tử khối trung bình của nitrogen là
14,000.
14,004.
14,037.
14,063.
Số liên kết xích sigma (σ) và số liên kết pi (π) trong phân tử nitrogen lần lượt là
2 và 1.
0 và 3.
3 và 0.
1 và 2.
Bậc liên kết và năng lượng liên kết trong phân tử nitrogen tương ứng là
2 và 418 kJ/mol.
1 và 167 kJ/mol.
1 và 386 kJ/mol.
3 và 945 kJ/mol.
Nhận định nào sau đây về đơn chất nitrogen là sai?
Không màu và nhẹ hơn không khí.
Hoá hợp với oxygen ở nhiệt độ cao hoặc tia lửa điện.
Thể hiện tính oxi hoá mạnh ở điều kiện thường.
Khó hoà lỏng và ít tan trong nước.
Trong nghiên cứu, khí nitrogen thường được dùng để tạo bầu khí quyển trơ dựa trên cơ sở nào?
Nitrogen có tính oxi hoá mạnh.
Nitrogen rất bền với nhiệt.
Nitrogen khó hoá lỏng.
Nitrogen không có cực.
Cho sơ đồ chuyển hoá nitrogen trong khí quyển thành phân đạm: N2 → NO → NO2 → HNO3 → NO3- Số phản ứng thuộc loại oxi hoá-khử trong sơ đồ là
3.
1.
4.
2.
Phát biểu nào sau đây về đơn chất nitrogen (N2) là không đúng?
Dù phân tử N2 có tính kém hoạt động hoá học, nhưng vẫn hoạt động hoá học mạnh hơn chlorine, Cl2.
Đơn chất nitrogen không phản ứng với hydrogen, oxygen ở điều kiện thường.
Do có nhiệt độ rất thấp nên nitrogen lỏng được sử dụng bảo quản một số loại mẫu vật.
Trong bầu khí quyển, khi có sấm chớp, khí nitrogen tạo các nitrogen oxide, là một nguyên nhân gây mưa acid.
Trong công nghiệp, phần lớn lượng nitrogen sản xuất ra được dùng để
tổng hợp phân đạm.
làm môi trường trơ trong luyện kim.
sản xuất nitric acid.
tổng hợp ammonia.
Một oxide X của nitrogen trong đó N chiếm 30,43% về khối lượng. Công thức của X là
NO.
NO₂.
N₂O.
N₂O₄.
