WorksheetsGiới thiệu Trí tuệ Nhân tạo - Câu hỏi Trắc nghiệm
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?
Khả năng của máy tính thực hiện các công việc cơ học.
Khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ của con người.
Khả năng của máy tính chơi trò chơi.
Khả năng của máy tính xử lý dữ liệu nhanh hơn.
Sự kiện nào đánh dấu sự khởi đầu của lịch sử trí tuệ nhân tạo?
Hội thảo tại MIT vào năm 1960.
Hội thảo tại Stanford vào năm 1955.
Hội thảo Dartmouth năm 1956.
Sự phát triển của hệ thống MYCIN vào những năm 1970.
AI yếu được thiết kế để làm gì?
Thực hiện các nhiệm vụ không cần sự can thiệp của con người.
Tương tác tự nhiên với con người mà không cần trợ giúp.
Giải quyết các vấn đề phức tạp trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Ứng dụng cho các nhiệm vụ cụ thể và cần sự hỗ trợ của con người.
Một trong những thành tựu nổi bật của AI hiện đại là gì?
Hệ thống MYCIN trong y học.
Google Translate.
IBM Watson.
AlphaGo của Google.
Đặc trưng nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng của AI?
Khả năng học.
Khả năng nhận thức.
Khả năng suy luận.
Khả năng hiểu ngôn ngữ.
Lĩnh vực nào nghiên cứu cách máy tính và con người giao tiếp với nhau?
Học máy.
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Thị giác máy tính.
AI tạo sinh.
Lĩnh vực nào liên quan đến việc thu nhận và phân tích nhận dạng hình ảnh?
Học máy.
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Thị giác máy tính.
AI tạo sinh.
Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của AI tạo sinh?
ChatGPT.
Mubert.
Google Search.
Midjourney.
AI khác với tự động hóa ở điểm nào?
AI yêu cầu sự kết hợp của nhiều đặc trưng trí tuệ.
AI chỉ làm việc với dữ liệu số.
AI không cần con người can thiệp.
AI không thể học hỏi từ dữ liệu mới.
Hệ thống AI nào được biết đến với khả năng nghe, nhìn và học hỏi từ tương tác với con người?
AlphaGo.
IBM Watson.
Xoxe của AI Life.
Siri của Apple.
Phát biểu nào đúng hay sai khi nói về AI: "AI là khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ của con người."
Đúng.
Sai.
Đánh dấu đúng hoặc sai về nhận định: "Lịch sử của trí tuệ nhân tạo bắt đầu tại hội thảo MIT năm 1956."
Đúng.
Sai.
Đâu là mô tả đúng về mục tiêu chính của AI yếu?
Thực hiện các công việc trí tuệ đa lĩnh vực không cần sự hỗ trợ.
Giải quyết các vấn đề cụ thể trong từng ứng dụng với sự hỗ trợ của con người.
Tạo ra hệ thống có ý thức như con người.
Tự động hóa hoàn toàn mọi quy trình sản xuất.
Chọn nhận định đúng về lĩnh vực nghiên cứu phát triển AI: "Học máy là lĩnh vực nghiên cứu làm cho máy tính có khả năng học từ dữ liệu thu được."
Đúng.
Sai.
Chọn phát biểu đúng về Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP).
NLP nghiên cứu các mô hình ngôn ngữ và phương pháp để máy tính và con người giao tiếp với nhau.
NLP chỉ tập trung vào phân tích hình ảnh.
NLP không liên quan đến văn bản.
NLP là tên gọi khác của Thị giác máy tính.
Phát biểu nào mô tả đúng về Thị giác máy tính?
Nghiên cứu phương pháp thu nhận, xử lý và phân tích hình ảnh nhằm phát hiện các đặc trưng hữu ích.
Chỉ nghiên cứu âm thanh.
Chỉ nghiên cứu văn bản.
Không sử dụng dữ liệu từ camera.
Nhận định nào sau đây SAI về AI tạo sinh?
AI tạo sinh có thể tạo ra văn bản, hình ảnh, âm thanh từ dữ liệu đã có.
AI tạo sinh chỉ có thể tạo văn bản, không thể tạo hình ảnh.
Ví dụ về AI tạo sinh: ChatGPT, Mubert, Midjourney, DALL·E.
AI tạo sinh học từ dữ liệu để tạo ra nội dung mới.
Khẳng định nào đúng về lịch sử AI: "Sự phát triển của hệ thống MYCIN và AlphaGo là các ví dụ về thành tựu AI"?
Đúng.
Sai.
Phát biểu nào mô tả chính xác mục tiêu của AI trong tương lai gần theo nội dung: phát triển các phần mềm giúp máy có khả năng lực trí tuệ tương tự con người ở các nhiệm vụ cụ thể?
Đạt được trí tuệ tổng quát vượt trội con người ngay lập tức.
Xây dựng hệ thống có ý thức tự thân.
Phát triển phần mềm giúp máy giải quyết nhiệm vụ cụ thể với năng lực trí tuệ tương tự con người.
Chỉ tập trung vào tăng tốc độ phần cứng.
Robotics là gì?
Lĩnh vực nghiên cứu cơ khí đơn thuần.
Lĩnh vực nghiên cứu và phát triển robot, kết hợp cơ khí, điện tử, máy tính và trí tuệ nhân tạo.
Lĩnh vực chuyên về điện tử và lập trình phần mềm.
Lĩnh vực phát triển hệ thống điều khiển tự động.
Ứng dụng của AI trong điều khiển tự động là gì?
Thiết kế đồ hoạ.
Phát triển phần mềm quản lý.
Quét sản phẩm lỗi và giám sát nguyên vật liệu.
Dịch vụ khách hàng.
Nhận dạng vân tay và khuôn mặt trên điện thoại di động là ứng dụng của AI trong lĩnh vực nào?
Thiết kế đồ hoạ.
Điều khiển tự động.
Tiện ích thông minh.
Dịch vụ khách hàng.
AI đã tạo ra những trợ lý ảo nào sau đây?
Google Assistant, Siri, Bixby
YouTube, Netflix, Spotify
Photoshop, Illustrator, CorelDRAW
Word, Excel, PowerPoint
AI được sử dụng trong tài chính ngân hàng để làm gì?
Thiết kế logo.
Phát hiện các giao dịch đáng ngờ và gian lận.
Quản lý kho hàng.
Tối ưu hoá quảng cáo.
DeepMind của Google hỗ trợ trong lĩnh vực nào?
Giáo dục.
Y tế.
Tài chính.
Du lịch.
Trong giáo dục, AI được sử dụng để làm gì?
Quản lý hồ sơ học sinh.
Cá nhân hoá học tập qua các hệ thống eLearning.
Tạo ra đồ chơi giáo dục.
Tối ưu hoá hoạt động ngoại khoá.
AI trong giáo dục giúp cá nhân hoá quá trình học tập bằng ví dụ nào?
Robot công nghiệp.
Chatbot hỗ trợ học ngoại ngữ.
Hệ thống quét mã vạch.
Thiết bị IoT đo nhiệt độ.
Một trong những nguy cơ của AI là gì?
Tăng cường an ninh mạng.
Tạo ra nhiều việc làm mới.
Tự động hoá nhiều công việc dẫn đến thất nghiệp.
Cải thiện quyền riêng tư.
AI có thể vi phạm quyền riêng tư bằng cách nào?
Tăng cường bảo mật dữ liệu.
Thu thập và lạm dụng dữ liệu cá nhân.
Tự động hoá quy trình sản xuất.
Cải thiện giao tiếp giữa các thiết bị.
Để đảm bảo an toàn trong quá trình phát triển AI, cần làm gì?
Tăng cường giám sát và kiểm tra.
Phát triển thêm nhiều AI mới.
Tự động hoá tất cả các quy trình.
Giảm bớt sự kiểm soát của con người.
Phát biểu nào đúng về ứng dụng AI trong điều khiển tự động?
AI không thể áp dụng trong công nghiệp vì cần can thiệp của con người.
AI nhận dạng vân tay và khuôn mặt trên điện thoại là một ví dụ tiện ích thông minh nhờ AI.
AI chỉ trợ lý ảo và chatbot, không hỗ trợ tài chính ngân hàng.
AI chỉ phát triển trong robot có khả năng giao tiếp đa ngôn ngữ.
Cảnh báo về ứng dụng AI sau đây đúng hay sai? "AI có thể dẫn đến áp lực thất nghiệp do tự động hoá nhiều công việc."
Đúng: AI có khả năng tự động hoá nhiều công việc, điều này có thể dẫn đến áp lực thất nghiệp cho một số ngành.
Sai: AI không có khả năng tự động hoá công việc.
Sai: AI luôn bảo vệ quyền riêng tư tuyệt đối của người dùng.
Sai: AI không thể ảnh hưởng tới năng suất lao động.
Phát biểu nào sau đây sai về quyền riêng tư khi dùng AI?
AI có thể vi phạm quyền riêng tư nếu dữ liệu cá nhân bị lạm dụng.
Thu thập và xử lý dữ liệu không đúng cách có thể gây rủi ro.
AI luôn bảo đảm quyền riêng tư của người dùng trong mọi trường hợp.
Cần có biện pháp quản trị dữ liệu đúng đắn.
Trong tài chính ngân hàng, mục tiêu chính khi ứng dụng AI là gì?
Phát hiện gian lận và giao dịch đáng ngờ.
Tăng kích thước cơ sở dữ liệu khách hàng.
Tự động thiết kế giao diện ứng dụng.
Thay thế hoàn toàn nhân viên giao dịch.
Ví dụ nào minh hoạ AI trong y tế theo nội dung đã học?
Dự báo thời tiết.
Chẩn đoán bệnh và lập phác đồ điều trị hỗ trợ.
Tối ưu hoá lịch học.
Xây dựng trò chơi điện tử.
Trong lĩnh vực tiện ích thông minh, AI hỗ trợ chức năng nào?
Gợi ý nội dung video bằng YouTube.
Nhận dạng khuôn mặt để mở khoá thiết bị di động.
Thiết kế mạch điện tử.
Dựng hình 3D kiến trúc.
Mục tiêu của các biện pháp giám sát và kiểm tra khi phát triển AI là gì?
Khai thác tối đa dữ liệu cá nhân người dùng.
Đảm bảo AI an toàn, không xâm phạm quyền lợi cộng đồng.
Giảm trách nhiệm của con người.
Tự động hoá mọi quyết định.
Phát biểu nào thể hiện ứng dụng AI trong giáo dục ở mức cá nhân hoá?
Hệ thống eLearning điều chỉnh nội dung theo mức độ người học.
Chấm điểm thủ công.
Ghi danh học sinh bằng sổ giấy.
Tổ chức hoạt động ngoại khoá truyền thống.
Một minh chứng AI hỗ trợ dịch vụ khách hàng là gì?
Chatbot trả lời câu hỏi thường gặp.
Robot công nghiệp hàn khung xe.
Ứng dụng đồ hoạ chỉnh sửa ảnh.
Thiết bị đo lường trong phòng thí nghiệm.
Mạng máy tính được kết nối bằng những phương tiện nào?
Cáp mạng và sóng vô tuyến
Chỉ bằng cáp mạng
Chỉ bằng sóng vô tuyến
Điện thoại và cáp mạng
Thiết bị nào sau đây được coi là thiết bị đầu cuối?
Switch
Router
Máy tính cá nhân
Modem
Địa chỉ MAC gồm bao nhiêu ký tự hệ thập lục phân?
8
10
12
16
Thiết bị nào trong mạng LAN có nhiệm vụ chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị?
Router
Modem
Switch
Access Point
Mạng WLAN sử dụng công nghệ nào để kết nối các thiết bị không dây?
Bluetooth
Ethernet
Wi‑Fi
Zigbee
Thiết bị nào cung cấp kết nối Wi‑Fi trong mạng cục bộ?
Switch
Router
Access Point (AP)
Modem
Mạng diện rộng (WAN) có phạm vi địa lý như thế nào?
Trong một phòng
Trong một tòa nhà
Trong một thành phố hoặc quốc gia
Trong một khu vực nhỏ
Thiết bị nào có nhiệm vụ chuyển đổi tín hiệu giữa số và tương tự?
Router
Modem
Switch
Access Point
Nhà cung cấp dịch vụ truy cập Internet được gọi là gì?
ISP
AP
WAN
LAN
Thiết bị nào xác định đường đi tối ưu cho gói tin trong mạng WAN?
Switch
Modem
Router
Access Point
Phát biểu nào đúng về cách kết nối mạng?
Mạng máy tính có thể kết nối bằng cáp quang hoặc sóng vô tuyến
Cáp quang sử dụng dây dẫn kim loại để truyền tín hiệu điện
Thiết bị đầu cuối chỉ bao gồm cảm biến nhiệt độ
Địa chỉ MAC gồm 10 ký tự thập lục phân
Chọn nhận định chính xác về địa chỉ MAC.
Là địa chỉ duy nhất gồm 12 ký tự hệ thập lục phân
Là địa chỉ IP của thiết bị
Chỉ dùng trong mạng WAN
Có thể trùng nhau trong cùng mạng
Trong mạng LAN, Switch sử dụng thông tin nào để chuyển tiếp gói tin?
Địa chỉ IP
Địa chỉ MAC
Tên miền
Kênh Wi‑Fi
WLAN khác LAN ở điểm nào sau đây?
WLAN dùng cáp đồng để kết nối
WLAN sử dụng công nghệ Wi‑Fi để kết nối không dây
WLAN chỉ dùng trong phạm vi một phòng
WLAN yêu cầu modem tại mỗi thiết bị
Tình huống: Bạn cần phủ sóng Internet không dây cho cả tầng của một tòa nhà. Thiết bị nào phù hợp nhất để phát Wi‑Fi?
Switch
Access Point
Modem
Repeater điện thoại
Thiết bị nào thường kết nối với ISP để đưa Internet vào nhà?
Access Point
Modem
Switch
Hub
Khi cần liên kết nhiều mạng LAN ở các thành phố khác nhau, loại mạng nào phù hợp?
PAN
LAN
WLAN
WAN
Chọn phương án mô tả đúng vai trò của Router.
Chuyển đổi số‑tương tự
Khuếch đại tín hiệu Wi‑Fi
Xác định đường đi tối ưu cho gói tin giữa các mạng
Lưu trữ địa chỉ MAC của tất cả thiết bị cuối
Trong mạng gia đình, bộ đôi thiết bị nào thường phối hợp để cung cấp Wi‑Fi Internet?
Modem và Access Point/Router Wi‑Fi
Switch và Hub
Switch và cáp quang
Hub và Repeater
Phát biểu nào sau đây là sai?
Switch hoạt động ở mạng LAN
Access Point cung cấp kết nối Wi‑Fi
WAN chỉ hoạt động trong một phòng
Địa chỉ MAC là duy nhất cho mỗi thiết bị mạng
Giao thức mạng là gì?
Tập hợp các quy tắc điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị
Một loại phần cứng mạng
Một ứng dụng trò chuyện
Một định dạng tệp văn bản
Giao thức Internet (IP) có vai trò chính nào?
Chia dữ liệu thành gói tin
Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng
Gửi và nhận thư điện tử
Truyền tải dữ liệu của các trang web
Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong truyền dữ liệu?
Đảm bảo độ tin cậy và đúng thứ tự
Chia dữ liệu thành các tệp
Chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền
Truyền tải dữ liệu không yêu cầu kết nối
Điều nào mô tả UDP khác TCP?
UDP đảm bảo độ tin cậy, TCP không
UDP không yêu cầu kết nối và không đảm bảo độ tin cậy
UDP sử dụng địa chỉ IP, TCP không
UDP chỉ dùng cho trang web
Phát biểu đúng nhất về địa chỉ IP là gì?
Một loại giao thức truyền tải dữ liệu
Số duy nhất gán cho mỗi thiết bị trong mạng
Một thiết bị mạng
Một phần mềm quản lý mạng
Phiên bản nào không phải của giao thức IP?
IPv4
IPv5
IPv6
IPv7
Hệ thống tên miền DNS có chức năng chính nào?
Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP
Gửi và nhận thư điện tử
Chia dữ liệu thành gói tin
Đảm bảo độ tin cậy truyền dữ liệu
Tên miền cấp cao nhất (TLD) thường là phần nào?
Phần dưới sau cùng của tên miền
Phần đầu của tên miền
Một phần của địa chỉ IP
Một loại giao thức mạng
Tên miền cấp ba là gì?
Tên miền phụ của một tên miền cấp hai
Tên miền chính
Một phần của địa chỉ IP
Một loại giao thức mạng
Giao thức HTTP được sử dụng để làm gì?
Truyền tải dữ liệu của các trang web
Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng
Chia dữ liệu thành các gói tin
Gửi và nhận thư điện tử
Phát biểu nào đúng về khái niệm cơ bản của giao thức mạng?
Là tập hợp các quy tắc để điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị
Chỉ áp dụng cho phần cứng mạng
Chỉ bảo mật mà không liên quan đến định tuyến
Không liên quan đến dịch vụ và ứng dụng
Đâu là phát biểu đúng về sự khác biệt giữa TCP và UDP?
TCP không đảm bảo độ tin cậy, UDP đảm bảo
TCP thiết lập kết nối và đảm bảo độ tin cậy, UDP không yêu cầu kết nối và không đảm bảo độ tin cậy
Cả hai đều yêu cầu xác nhận và truyền theo đúng thứ tự
UDP chậm hơn vì kiểm soát lỗi nhiều hơn TCP
Phát biểu nào sau đây đúng về hệ thống tên miền (DNS)?
DNS chỉ chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP và còn cung cấp các chức năng khác như quản lý tên miền phụ
DNS không liên quan đến Internet
DNS bắt buộc tên cấp ba luôn là 'www'
DNS không hỗ trợ truy cập website một cách thuận tiện
Khi kết nối máy tính với Switch bằng cáp RJ45, dấu hiệu nào cho thấy kết nối vật lý đã thành công?
Đèn báo hiệu trên cổng sáng
Máy tính khởi động lại
Cửa sổ IP hiện ra
Tự động mở trình duyệt web
Bước đầu tiên để kết nối điện thoại thông minh vào Access Point là gì?
Mở trình duyệt web
Chọn mạng cần kết nối
Bật Wi‑Fi trong cài đặt
Nhập mật khẩu mạng
Để cấp quyền truy cập cho mọi người có thể sửa dữ liệu trong thư mục D trên PC-A, cần chọn quyền nào trong hộp thoại Permissions for D?
Full Control
Read Only
Change
Write
Trong Windows 10, bước đầu tiên để kết nối với Access Point bằng Wi‑Fi là gì?
Kiểm tra địa chỉ IP
Nhập mật khẩu mạng Wi‑Fi
Chọn tên mạng Wi‑Fi
Mở trình duyệt web
HTTP hoạt động ở mức nào trong mô hình ứng dụng web theo nội dung?
Giao thức truyền tải dữ liệu giữa máy khách và máy chủ cho trang web
Giao thức định tuyến cấp mạng
Giao thức liên kết dữ liệu
Giao thức mã hóa tầng vật lý
Địa chỉ IP có vai trò gì đối với thiết bị trên mạng?
Giúp định danh và xác định vị trí của thiết bị trên mạng
Chỉ để hiển thị tên người dùng
Thay thế hoàn toàn tên miền
Chỉ dùng trong mạng không dây
Vì sao UDP thường nhanh hơn TCP?
Vì UDP bỏ qua thiết lập kết nối và kiểm soát lỗi, truyền dữ liệu không đảm bảo độ tin cậy
Vì UDP nén dữ liệu mạnh hơn
Vì UDP dùng địa chỉ MAC thay IP
Vì UDP truyền qua cáp quang
Sau khi mở Control Panel trên PC-B để kết nối với PC-A, bước đầu tiên bạn nên làm gì để kiểm tra kết nối mạng khi kết nối với Access Point?
Kiểm tra đèn báo hiệu trên Access Point
Kiểm tra địa chỉ IP
Mở trình duyệt web và truy cập vào trang web bất kỳ
Kiểm tra cài đặt mạng
Khi kết nối máy tính với Switch, loại cáp nào được sử dụng?
Cáp USB
Cáp HDMI
Cáp quang
Cáp mạng RJ45
Trên PC-A để chia sẻ máy in cho máy khác trong cùng mạng LAN, bạn cần thao tác nào trong Devices and Printers?
Chọn Add a printer
Chọn máy in từ danh sách có sẵn
Chọn Share this printer trong thuộc tính máy in
Tìm kiếm máy in
Để xem chi tiết kết nối mạng trên Windows 10, bạn mở phần cài đặt nào?
Control Panel
Trình duyệt web
Kiểm tra địa chỉ IP
Network & Internet settings
Trên điện thoại thông minh, để bật kết nối mạng di động, bạn cần bật mục nào?
Wi‑Fi
Tắt Wi‑Fi
Dữ liệu di động
Kết nối với Access Point
Trong quá trình kết nối máy tính với Switch, khẳng định nào đúng?
Sử dụng cáp mạng RJ45 để kết nối
Cắm dây vào cổng USB trên máy tính và Switch
Kiểm tra đèn báo hiệu trên cổng để xác nhận kết nối vật lý thành công
Kiểm tra kết nối mạng bằng cách mở trình duyệt web
Phát biểu nào sau đây sai về bước kết nối máy tính với Switch?
Dùng cáp mạng RJ45 để kết nối cổng LAN
Cắm vào cổng USB của Switch để nhận diện
Quan sát đèn báo trên cổng để xác nhận kết nối vật lý
Có thể dùng trình duyệt web để kiểm tra mạng sau khi cắm dây
Trong quá trình chia sẻ dữ liệu từ máy tính PC-A cho máy khác, bước nào sau đây đúng?
Chọn thư mục dữ liệu, vào Properties
Vào tab Sharing và chọn Advanced Sharing
Tích vào Share this folder và vào Permissions để cài đặt quyền
Tắt chia sẻ cho ổ cứng
Phát biểu nào sau đây đúng về thao tác đầu tiên khi chia sẻ dữ liệu từ PC-A?
Chọn thư mục dữ liệu và mở Properties
Vào Sharing rồi chọn Advanced Sharing ngay
Chỉ cần mở Permissions là đủ
Không cần đặt tên chia sẻ
Khi kết nối với Access Point trên Windows 10, bước đầu tiên cần làm là gì?
Xác định và nhập mật khẩu mạng Wi‑Fi
Kiểm tra địa chỉ IP tĩnh
Tắt Dữ liệu di động
Đổi tên máy tính
Tại sao cần biết mật khẩu Wi‑Fi trước khi kết nối với Access Point?
Để đổi kênh phát sóng
Để đảm bảo bảo mật và cho phép kết nối vào mạng
Để đo cường độ tín hiệu
Để đặt địa chỉ IP tĩnh
Quyền truy cập nào có thể cấp cho Everyone khi chia sẻ dữ liệu trên PC-A?
Full Control, Change, Read
Write Only
Execute Only
No Access
Mục đích cấp quyền Full Control, Change, Read cho nhóm Everyone là gì?
Cho phép mọi người trên mạng LAN có thể truy cập và thay đổi dữ liệu chia sẻ
Chỉ cho phép xem mà không sửa
Chỉ cho phép xóa tệp
Chỉ áp dụng cho quản trị viên
Ưu điểm nào sau đây không phải của giao tiếp qua không gian mạng?
Linh hoạt về thời gian và địa điểm
Dễ dàng lưu trữ thông tin trao đổi
Hiểu rõ hơn về ngôn ngữ cơ thể của người khác
Bề rộng lưu trữ thông tin trao đổi
Giao tiếp qua không gian mạng có thể đồng bộ hoặc không đồng bộ. Giao tiếp đồng bộ có nghĩa là gì?
Hai bên trao đổi ngay lập tức
Tin nhắn được lưu trữ để tham khảo sau
Thông tin không được đáp lại ngay lập tức
Giao tiếp không qua mạng
Vấn đề nào liên quan đến giao tiếp qua không gian mạng?
Hiểu lầm trong giao tiếp văn bản
Nguy cơ nghiện Internet
Nguy cơ bị rình rập, quấy rối
Tăng cường kỹ năng viết
Một trong những nguyên tắc ứng xử văn minh trên không gian mạng là gì?
Mạo danh người khác
Phản đối hành vi tiêu cực trực tuyến
Tham gia vào các hoạt động gian lận
Sử dụng ngôn từ thiếu văn minh
Lợi ích của giao tiếp qua không gian mạng cho người khiếm khuyết là gì?
Giao tiếp mà không cần sự hỗ trợ của người khác
Dễ dàng bị lừa đảo trực tuyến
Mất đi sự tin cậy giao tiếp
Không có lợi ích đặc biệt
Giao tiếp không đồng bộ có nghĩa là gì?
Trao đổi ngay lập tức
Phản hồi không xảy ra cùng thời điểm
Không lưu trữ thông tin
Chỉ dùng cho gọi video
Khi cần kiểm tra nhanh kết nối Wi‑Fi sau khi nhập mật khẩu, thao tác đơn giản nhất là gì?
Mở trình duyệt web và truy cập một trang bất kỳ
Đặt IP tĩnh
Cắm thêm cáp RJ45
Tắt Wi‑Fi và bật lại
Ưu điểm nào nổi bật của giao tiếp qua không gian mạng?
Trao đổi trong thời gian thực không cần mạng
Dễ dàng lưu trữ và tham khảo lại sau này
Luôn truyền tải đầy đủ ngữ điệu giọng nói
Không cần kỹ năng số
Hạn chế nào thường thấy của giao tiếp không đồng bộ trên mạng?
Tin nhắn có thể không được đáp lại ngay lập tức
Thông điệp luôn được phản hồi tức thì
Không xảy ra hiểu nhầm
Tăng khả năng biểu đạt cảm xúc
Vấn đề tiềm ẩn nào dễ xảy ra khi giao tiếp qua không gian mạng?
Tăng cường sự đồng cảm
Nguy cơ bị rình rập, quấy rối
Bảo mật tuyệt đối
Không còn hiểu nhầm
Khi giao tiếp trực tuyến, cần thận trọng điều gì để tránh rủi ro?
Chia sẻ toàn bộ thông tin cá nhân
Bị lợi dụng tham gia gian lận hoặc lừa đảo
Bỏ qua các cài đặt quyền riêng tư
Tin mọi nguồn tin vô điều kiện
Trong giao tiếp trực tuyến, yếu tố nào thường gây hiểu nhầm so với giao tiếp trực tiếp?
Thiếu ngôn ngữ cơ thể và ngữ điệu
Có mặt trực tiếp của đối phương
Họp mặt trực tiếp
Giao tiếp bằng hình ảnh 3D
Sự khác nhau chính giữa giao tiếp đồng bộ và không đồng bộ là gì?
Đồng bộ diễn ra cùng thời điểm, không đồng bộ phản hồi trễ
Đồng bộ chỉ qua email, không đồng bộ qua gọi video
Không đồng bộ yêu cầu có mặt trực tiếp
Cả hai đều không cần kết nối mạng
Phát biểu nào đúng về văn hoá ứng xử trên mạng (netiquette)?
Cho phép công kích cá nhân khi tranh luận
Khuyến khích lan truyền tin chưa kiểm chứng
Nhấn mạnh hành vi mang tính nhân văn, tôn trọng người khác
Không liên quan tới an toàn số
Hành vi nào thể hiện tuân thủ phép lịch sự số khi tranh luận?
Dùng lời lẽ xúc phạm để nhấn mạnh lập luận
Trích nguồn tin cậy và tôn trọng người đối thoại
Công khai thông tin riêng của người khác
Đăng tải nội dung gây hiểu lầm có chủ đích
Rủi ro nào gắn với việc chia sẻ quá mức thông tin cá nhân khi giao tiếp trực tuyến?
Tăng tính riêng tư
Nguy cơ lộ lọt và bị lừa đảo
Giảm tương tác
Tăng tốc độ phản hồi
Tác dụng tích cực nào của việc ứng xử văn minh trên mạng?
Tạo môi trường mạng tích cực và an toàn hơn
Làm tăng tin giả
Khuyến khích quấy rối
Xoá bỏ mọi bất đồng
Tình huống: Nhóm lớp thảo luận qua diễn đàn, phản hồi thường cách nhau vài giờ. Đây là hình thức nào?
Giao tiếp đồng bộ
Giao tiếp không đồng bộ
Giao tiếp trực tiếp mặt đối mặt
Không phải giao tiếp
Để hạn chế hiểu lầm trong tin nhắn văn bản, nên làm gì?
Dùng từ ngữ rõ ràng, tránh mơ hồ
Luôn dùng chữ IN HOA để nhấn mạnh
Không cần kiểm tra trước khi gửi
Tránh dùng dấu câu
Hành vi nào vi phạm đạo đức số?
Góp ý có tôn trọng
Báo cáo nội dung độc hại
Giả mạo danh tính để lừa đảo
Bảo vệ quyền riêng tư của người khác
Trong thảo luận trực tuyến, việc sử dụng biểu tượng cảm xúc (emoji) hợp lý giúp gì?
Làm rõ sắc thái cảm xúc, giảm hiểu lầm
Thay thế hoàn toàn nội dung
Làm tăng rủi ro bảo mật
Bắt buộc trong mọi tình huống
Khi nhận thông điệp kích động từ người lạ trên mạng, hành động phù hợp là gì?
Phản ứng ngay bằng lời lẽ gay gắt
Chia sẻ rộng rãi để cảnh báo
Bình tĩnh, không tương tác và sử dụng chức năng chặn/báo cáo
Cung cấp thêm thông tin cá nhân
Ví dụ nào minh hoạ ưu thế linh hoạt của giao tiếp trực tuyến?
Chỉ họp được khi cùng múi giờ
Trao đổi tài liệu bất kỳ lúc nào, từ nhiều địa điểm
Phải gặp mặt trực tiếp mới gửi tệp
Không thể lưu lại cuộc trò chuyện
Để bảo vệ quyền riêng tư khi giao tiếp trực tuyến, việc nào nên làm?
Công khai số CMND/Hộ chiếu trên hồ sơ
Chia sẻ vị trí thời gian thực mọi lúc
Thiết lập quyền riêng tư và chỉ chia sẻ cần thiết
Đăng mật khẩu lên nhóm tin cậy
Tình huống: Bạn bị người lạ gửi tin nhắn quấy rối liên tục. Cách xử lý phù hợp nhất là?
Đáp trả để họ dừng lại
Chặn, lưu bằng chứng và báo cáo nền tảng
Gặp trực tiếp để nói chuyện
Bỏ qua mọi thiết lập an toàn
Mục tiêu cốt lõi của phép lịch sự số trong giao tiếp là gì?
Thắng tranh cãi bằng mọi giá
Duy trì sự tôn trọng, nhân văn và an toàn cho các bên
Thu thập càng nhiều dữ liệu cá nhân càng tốt
Loại bỏ mọi khác biệt quan điểm
HTML là viết tắt của cụm từ nào và có vai trò chính gì trong việc tạo trang web?
HyperText Markup Language; ngôn ngữ đánh dấu để cấu trúc và hiển thị nội dung web
HighText Makeup Language; ngôn ngữ lập trình điều khiển máy chủ
Hyperlink Machine Language; phần mềm thiết kế trang web
Hyper Tool Markup; hệ quản trị cơ sở dữ liệu
Phần đầu của tài liệu HTML được xác định bởi cặp thẻ nào?
và
Phần thân của tài liệu HTML được xác định bởi cặp thẻ nào và chứa gì?
...; chứa cấu trúc trang
...; chứa tiêu đề trang
Dòng đầu tiên của văn bản HTML thường là gì?
Tiêu đề của trang web
Doctype
Nội dung của trang web
Siêu dữ liệu
Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa chữ thường không?
Có, luôn viết hoa
Không, tên thẻ không phân biệt chữ hoa chữ thường
Chỉ với thẻ
Chỉ với thẻ
Trong phần
, thẻ nào hiển thị tiêu đề trang trên thanh tiêu đề của trình duyệt?Thẻ dùng để làm gì?
Chèn hình ảnh
Đặt bộ ký tự cho tài liệu HTML
Tạo siêu liên kết
Định dạng văn bản in đậm
Sau khi cài đặt Sublime Text, thao tác nào giúp bắt đầu quá trình cài đặt khi mở tệp?
Chạy chương trình từ trang web
Nhấp đúp vào tệp tin cài đặt
Giải nén tệp tin cài đặt
Mở tệp tin bằng trình soạn thảo văn bản
Khi soạn thảo văn bản HTML trong Sublime Text, nên lưu tệp với phần mở rộng nào để trình duyệt xử lý đúng?
.txt
.html
.docx
.xml
Để xem kết quả của tệp HTML sau khi lưu, thao tác nào là đúng?
Mở tệp bằng trình soạn thảo văn bản
Mở tệp bằng trình duyệt web
Chạy tệp trên máy chủ
Gửi tệp qua email
Đặc điểm đúng về cấu trúc cơ bản của tài liệu HTML là gì?
Chỉ cần phần
là đủBao gồm phần
vàKhông cần doctype
Không có thẻ kết thúc
HTML hỗ trợ bao nhiêu cấp độ tiêu đề từ lớn đến nhỏ?
3
4
5
6
Thẻ nào dùng để in đậm văn bản mang ý nghĩa nhấn mạnh về tầm quan trọng?
Mục đích chính của thẻ trong HTML là gì?
Tạo các đoạn văn bản
Tạo các tiêu đề
Tạo các siêu liên kết
Tạo các bảng
Thuộc tính nào của thẻ xác định địa chỉ URL đích của siêu liên kết?
id
src
href
class
Để tạo liên kết đến một phần trong cùng trang, cú pháp thuộc tính href phù hợp là gì?
href="http://example.com"
href="#Tên_định_danh"
href="mailto:email@example.com"
href="tel:123456789"
Nhận định nào đúng về nội dung hiển thị trên trang khi xem bằng trình duyệt?
Chỉ nội dung trong
hiển thịChỉ nội dung trong
hiển thị cho người dùngCả
và đều hiển thị như nhauKhông phần nào hiển thị nếu thiếu doctype
Khi tạo tệp HTML mới, bước nào sau đây là không bắt buộc nhưng thường được khuyến nghị để chuẩn hóa tài liệu?
Khai báo
Chỉ dùng thẻ
Bỏ qua charset
Đặt tiêu đề trống
Phát biểu nào đúng về thẻ mở và thẻ đóng trong HTML?
HTML chỉ có thẻ mở, không có thẻ đóng
Mỗi phần tử thường có thẻ mở
Tất cả thẻ đều tự đóng như
Tên thẻ đóng phải viết hoa
Cặp thẻ nào được dùng để tạo tiêu đề lớn nhất (Heading 1) trong HTML?
Thuộc tính nào của thẻ xác định địa chỉ đích của siêu liên kết?
src
href
alt
class
Trong các thẻ sau, thẻ nào làm chữ in đậm theo nghĩa ngữ nghĩa (nhấn mạnh tầm quan trọng)?
Thẻ nào làm nổi bật văn bản bằng cách tô nền?
Nếu URL trong thuộc tính href không có giao thức (http:// hoặc https://), trình duyệt thường sẽ làm gì?
Hiển thị lỗi hoặc không mở đúng tài nguyên
Tự động thêm https:// và luôn mở được
Chuyển hướng về trang chủ hệ điều hành
Tải xuống tệp thay vì mở
Khi chỉ cung cấp tên miền trong URL mà không có giao thức, trình duyệt sẽ?
Mở trang chủ của tên miền đó
Hiển thị lỗi hoặc không xác định được
Tìm kiếm trên Internet
Chuyển hướng đến trang mặc định hệ thống
Hệ thống tiêu đề HTML từ
đến có đặc điểm nào đúng?
Kích thước chữ tăng dần từ
đến
Kích thước chữ giảm dần từ
đến
Mọi thẻ đều có cùng kích thước
Chỉ
và có kích thước khác nhau
Thẻ nào dùng để in nghiêng văn bản theo trình bày trực quan?
Để chèn chú thích (comment) trong mã HTML, cú pháp nào đúng?
/* chú thích */
// chú thích
<# chú thích #>
Tệp HTML nên có phần mở rộng nào để trình duyệt nhận diện đúng?
.txt
.html
.css
.htmldata
