wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mật mã phần 1

Total questions: 155

Worksheet time: 1hrs 18mins

Name
Class
Date
1.

Chế độ hoạt động sau đây không phải là chế độ hoạt động của mã hóa khối?

a)
CBC
b)

CFB

c)

OTP

d)

ECB

2.

Thuật toán mã hóa DES sử dụng bao nhiêu vòng lặp (rounds)?

a)

8

b)

12

c)

16

d)

24

3.

Thuật toán mã hóa Blowfish sử dụng số vòng lặp (rounds) là bao nhiêu?

a)

8

b)

12

c)

16

d)

20

4.

Trong chế độ mã hóa khối CFB, mỗi khối được xử lý như thế nào?

a)

Được xử lý từng khối một cách độc lập

b)

Được xử lý dựa trên kết quả của khối trước đó

c)

Được xử lý đồng thời

d)

Được xử lý ngược lại từ cuối đến đầu

5.

Chế độ mã hóa khối CTR là viết tắt của gì?

a)

Counter

b)

Cipher Text Replacement

c)

Cipher Text Round

d)

Counter Text Replacement

6.

Thuật toán mã hóa nào sau đây sử dụng cấu trúc mạng Feistel?

a)

DES

b)

AES

c)

RSA

d)

RC4

7.

Trong mã hóa đối xứng, thuật toán nào sử dụng cùng một khóa cho cả mã hóa và giải mã, dẫn đến vấn đề quản lý khóa?

a)

DES

b)

RSA

c)

AES

d)

RC4

8.

Mã hóa nào sau đây được xem là có tốc độ mã hóa nhanh nhất?

a)

RC4

b)

AES

c)

DES

d)

Blowfish

9.

Trong DES, bảng hoán vị khởi tạo (IP) thực hiện trên bao nhiêu bit?

a)

32

b)

48

c)

56

d)

64

10.

Phép biến đổi nào được sử dụng trong vòng lặp của cấu trúc giải mã ngược mà không có trong vòng kết thúc?

a)

InvSubBytes

b)

InvShiftRows

c)

AddRoundKey

d)

InvMixColumns

11.

Số vòng lặp (Nr) trong thuật toán AES phụ thuộc vào điều gì?

a)

Kích thước của khóa

b)

Kích thước của dữ liệu

c)

Số lượng bit

d)

Số lượng byte

12.

Phép biến đổi ShiftRows trong AES thực hiện thao tác nào?

a)

Thay thế các byte trong mỗi hàng

b)

Dịch vòng các byte trong mỗi hàng

c)

Thay thế các byte trong mỗi cột

d)

Dịch vòng các byte trong mỗi cột

13.

Trong cấu trúc giải mã ngược AES, thứ tự các phép biến đổi trong vòng kết thúc là gì?

a)

InvShiftRows, InvSubBytes, AddRoundKey

b)

InvSubBytes, InvShiftRows, AddRoundKey

c)

AddRoundKey, InvShiftRows, InvSubBytes

d)

InvMixColumns, InvShiftRows, InvSubBytes

14.

Trong cấu trúc mã hóa AES, thứ tự các phép biến đổi trong vòng kết thúc là gì?

a)

SubBytes, ShiftRows, AddRoundKey

b)

ShiftRows, SubBytes, AddRoundKey

c)

AddRoundKey, SubBytes, ShiftRows

d)

SubBytes, AddRoundKey, ShiftRows

15.

Trong cấu trúc giải mã xuôi AES, phép biến đổi nào được thực hiện đầu tiên trong vòng lặp?

a)

InvShiftRows

b)

InvSubBytes

c)

AddRoundKey

d)

InvMixColumns

16.

Trong cấu trúc mã hóa AES, thứ tự các phép biến đổi trong vòng lặp là gì?

a)

SubBytes, ShiftRows, AddRoundKey, MixColumns

b)

SubBytes, ShiftRows, MixColumns, AddRoundKey

c)

ShiftRows, SubBytes, AddRoundKey, MixColumns

d)

AddRoundKey, SubBytes, ShiftRows, MixColumns

17.

Trong cấu trúc giải mã ngược AES, phép biến đổi AddRoundKey thực hiện vào thời điểm nào trong vòng lặp?

a)

Đầu tiên

b)

Sau InvShiftRows

c)

Sau InvSubBytes

d)

Cuối cùng

18.

Phép biến đổi nào trong cấu trúc mã hóa AES thay thế mỗi byte trong trạng thái bằng một byte khác?

a)

ShiftRows

b)

MixColumns

c)

SubBytes

d)

AddRoundKey

19.

AES sử dụng phép biến đổi nào để trộn các cột của trạng thái?

a)

SubBytes

b)

ShiftRows

c)

MixColumns

d)

AddRoundKey

20.

Thuật toán Blowfish là một thuật toán mã hóa loại gì?

a)

Mã hóa khối

b)

Mã hóa dòng

c)

Mã hóa thay thế

d)

Mã hóa hoán vị

21.

Thuật toán mã hóa Blowfish sử dụng số vòng lặp (rounds) là bao nhiêu để tăng cường bảo mật?

a)

8

b)

16

c)

32

d)

64

22.

Thuật toán Twofish là biến thể của thuật toán nào?

a)

AES

b)

Blowfish

c)

DES

d)

RC4

23.

Trong mã hóa đối xứng, thuật toán nào có thể sử dụng kích thước khóa từ 32 đến 448 bit?

a)

AES

b)

DES

c)

Blowfish

d)

RC4

24.

Thuật toán mã hóa Twofish là sự cải tiến của thuật toán nào?

a)

AES

b)

DES

c)

Blowfish

d)

RC4

25.

Thuật toán mã hóa RC4 được phát triển bởi ai?

a)

Ron Rivest

b)

Whitfield Diffie

c)

Martin Hellman

d)

Claude Shannon

26.

Thuật toán mã hóa nào sau đây có khả năng chống lại tấn công brute force mạnh nhất?

a)

A. AES

b)

B. DES

c)

C. 3DES

d)

D. RC4

27.

Khóa trong thuật toán mã hóa DES có kích thước bao nhiêu bit?

a)

64 bit

b)

128 bit

c)

192 bit

d)

256 bit

28.

Ưu điểm chính của mã hóa khối là gì?

a)

Tốc độ mã hóa nhanh

b)

Mã hóa dễ dàng quản lý

c)

Khả năng bảo mật cao

d)

Tiết kiệm tài nguyên hệ thống

29.

Một trong những ưu điểm của thuật toán mã hóa Blowfish là gì?

a)

Tốc độ mã hóa nhanh

b)

Độ dài khóa cố định

c)

Dễ bị tấn công

d)

Không an toàn

30.

Mã hóa đối xứng cổ điển bao gồm các phương pháp nào?

a)

Caesar, Playfair, Vigenere

b)

RSA, ECC, DSA

c)

AES, DES, RC4

d)

OTP, Kerberos, DiffieHellman

31.

Thuật toán mã hóa nào sau đây thường được sử dụng trong mạng WiFi?

a)

AES

b)

DES

c)

RC4

d)

RSA

32.

CFB trong mã hóa khối là viết tắt của?

a)

CipherFeedback

b)

CipherFeedblock

c)

CipherForwardBlock

d)

CipherForwardFeedback

33.

Trong mã hóa đối xứng, thuật toán nào sử dụng khóa có thể thay đổi độ dài từ 40 đến 2048 bit?

a)

AES

b)

DES

c)

RC4

d)

Blowfish

34.

Chế độ mã hóa khối nào sử dụng bộ đếm và XOR để mã hóa từng khối?

a)

ECB

b)

CBC

c)

CTR

d)

CFB

35.

Thuật toán nào được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong thiết bị có tài nguyên hạn chế?

a)

AES

b)

DES

c)

RC4

d)

Twofish

36.

Trong mã hóa đối xứng, thuật toán nào có thể sử dụng kích thước khóa từ 32 đến 448 bit?

a)

AES

b)

DES

c)

Blowfish

d)

RC4

37.

Chế độ hoạt động nào trong mã hóa khối đảm bảo tính bảo mật tốt hơn bằng cách sử dụng XOR với khối trước đó?

a)

ECB

b)

CBC

c)

OFB

d)

CFB

38.

Mã hóa nào sau đây sử dụng cùng một khóa đề mã hóa và giải mã?

a)

Mã hóa đối xứng

b)

Mã hóa khóa công khai

c)

Mã hóa không khóa

d)

Mã hóa một chiều

39.

Một hệ mật được gọi là 'an toàn chứng minh được' khi nào?

a)

Khi không có phương pháp nào phá được nó trong thời gian ngắn.

b)

Khi nó có thể chứng minh là không thể bị phá bằng cách phân tích thừa số nguyên tố.

c)

Khi khó mã hóa được thay đổi liên tục.

d)

Khi nó sử dụng các thuật toán mã hóa đa tầng.

40.

WiFi?

a)

AES

b)

DES

c)

RC4

d)

RSA

41.

Lý thuyết nào là nền tảng thích hợp đến nghiên cứu về độ an toàn không điều kiện?

a)

Lý thuyết số

b)

Lý thuyết thông tin

c)

Lý thuyết xác suất

d)

Lý thuyết mã hóa

42.

Kỹ thuật mã hóa khối CBC sử dụng phương pháp nào để mã hóa?

a)

Mã hóa từng khối một cách độc lập

b)

Mã hóa mỗi khối với kết quả của khối trước đó

c)

Mã hóa khối cuối cùng trước tiên

d)

Mã hóa từng bit một

43.

Định nghĩa sau đây mô tả đúng về 'độ an toàn lý thuyết' trong lý thuyết thông tin?

a)

Một hệ mã hóa mà không thể bị phá vỡ bởi bất kỳ phương pháp nào.

b)

Một hệ mã hóa mà chỉ có thể bị phá vỡ với một số lượng lớn phép toán.

c)

Một hệ mã hóa mà có thể bị phá vỡ trong thời gian ngắn.

d)

Một hệ mã hóa mà có thể bảo vệ thông tin trong thời gian dài.

44.

Chế độ OFB trong mã hóa khối là viết tắt của?

a)

OutputFeedback

b)

OutputFeedblock

c)

OutputForwardBlock

d)

OutputForwardFeedback

45.

Khóa trong thuật toán mã hóa đối xứng được chia sẻ giữa:

a)

Người gửi và người nhận

b)

Người gửi và một bên thứ ba

c)

Người nhận và một bên thứ ba

d)

Bên thứ ba và máy chủ

46.

Thuật toán nào được thiết kế để thay thế DES vì độ dài khóa của nó không đủ an toàn?

a)

AES

b)

3DES

c)

Blowfish

d)

RC4

47.

Khái niệm 'độ phức tạp thuật toán' trong mật mã học được sử dụng để đánh giá gì?

a)

Tốc độ mã hóa và giải mã.

b)

Độ khó của việc phá mã.

c)

Dung lượng lưu trữ cần thiết.

d)

Khả năng nén dữ liệu.

48.

Khái niệm 'độ an toàn không điều kiện' trong mật mã học được định nghĩa như thế nào?

a)

Một hệ mã hóa mà không thể bị phá trong trường hợp lý tưởng với khả năng tính toán không hạn chế.

b)

Một hệ mã hóa mà cần nhiều phép toán đề mã hóa hơn là giải mã.

c)

Một hệ mã hóa mà chỉ có thể bị phá bởi các siêu máy tính.

d)

Một hệ mã hóa mà không thể bị phá trong thời gian dài.

49.

Chế độ hoạt động nào sau đây không phải là chế độ hoạt động của mã hóa khối?

a)

CBC

b)

CFB

c)

OTP

d)

ECB

50.

Khái niệm nào trong mật mã học được sử dụng để xác định tính khả dụng của một thuật toán mã hóa?

a)

Lý thuyết thông tin

b)

Lý thuyết số

c)

Độ phức tạp thuật toán

d)

Mật mã khóa công khai

51.

Khái niệm nào dưới đây không thuộc lý thuyết xác suất trong mật mã học?

a)

Xác suất đồng thời

b)

Xác suất có điều kiện

c)

Xác suất độc lập

d)

Xác suất tương đối

52.

Trong lý thuyết thông tin, khái niệm 'xác suất có điều kiện' p(x|y) được hiểu là gì?

a)

Xác suất để X nhận giá trị x và Y nhận giá trị y cùng lúc.

b)

Xác suất để X nhận giá trị x khi biết rằng Y đã nhận giá trị y.

c)

Xác suất để Y nhận giá trị y khi biết rằng X đã nhận giá trị x.

d)

Xác suất để X và Y nhận các giá trị khác nhau.

53.

Mã hóa dòng sử dụng phương pháp nào để mã hóa dữ liệu?

a)

Mã hóa từng khối một cách độc lập

b)

Mã hóa từng bit hoặc byte một cách liên tục

c)

Mã hóa dữ liệu theo nhóm

d)

Mã hóa dữ liệu dựa trên khóa công khai

54.

Trong định nghĩa độ an toàn tính toán, N là gì?

a)

Số lượng khóa được sử dụng.

b)

Số lượng phép toán cần thiết để phá hệ mật.

c)

Số lượng dữ liệu cần mã hóa.

d)

Số lượng phương pháp mã hóa có sẵn.

55.

Chế độ mã hóa khối nào không đảm bảo tính đồng bộ giữa các khối mã hóa?

a)

A. AES

b)

B. DES

c)

C. RC4

d)

D. 3DES

56.

Trong mã hóa đối xứng, thuật toán nào được xem là không an toàn và không nên sử dụng nữa?

a)

AES

b)

3DES

c)

DES

d)

Blowfish

57.

Chế độ mã hóa khối nào sử dụng vector khởi tạo (IV) để tăng cường bảo mật?

a)

ECB

b)

CBC

c)

OFB

d)

CFB

58.

Khái niệm 'độ an toàn tính toán' trong lý thuyết thông tin đề cập đến điều gì?

a)

Khả năng mã hóa dữ liệu trong thời gian ngắn nhất.

b)

Số lượng phép toán cần thiết để phá một hệ mã hóa.

c)

Độ chính xác của thuật toán mã hóa.

d)

Khả năng khôi phục dữ liệu đã mất.

59.

Chế độ mã hóa khối nào được coi là an toàn nhất khi mỗi khối bản rõ được XOR với một chuỗi giả ngẫu nhiên?

a)

ECB

b)

CBC

c)

OFB

d)

CFB

60.

Trong lý thuyết số, các số nguyên tử có vai trò gì trong mật mã học?

a)

Để mã hóa dữ liệu nhanh hơn.

b)

Để tạo ra các khóa mã hóa khó phá.

c)

Để giảm kích thước của dữ liệu mã hóa.

d)

Để tăng tính khả dụng của hệ thống mã hóa.

61.

Chế độ ECB trong mã hóa khối có nhược điểm gì?

a)

Tốc độ mã hóa chậm

b)

Khả năng bảo mật kém do các khối giống nhau mã hóa ra bản mã giống nhau

c)

Yêu cầu tài nguyên hệ thống lớn

d)

Khó triển khai

62.

Kích thước của khối trong DES là bao nhiêu bit?

a)

64bit

b)

56bit

c)

48bit

d)

32bit

63.

Mã hóa nào sau đây không thuộc nhóm mã hóa đối xứng?

a)

A. AES

b)

B. DES

c)

D. Blowfish

64.

ThuậttoánDESsửdụngbaonhiêubitcủakhóađểmãhóa?

a)

64bit

b)

56bit

c)

48bit

d)

32bit

65.

Trong chế độ ECB, mỗi khối bản rõ được mã hóa như thế nào?

a)

Được mã hóa riêng biệt

b)

Được mã hóa cùng nhau

c)

Được mã hóa dựa trên khối trước đó

d)

Được mã hóa dựa trên khối tiếp theo

66.

Trong lý thuyết thông tin, khái niệm 'xác suất có điều kiện' p(x|y) được hiểu là gì?

a)

Xác suất để X nhận giá trị x và Y nhận giá trị y cùng lúc.

b)

Xác suất để X nhận giá trị x khi biết rằng Y đã nhận giá trị y.

c)

Xác suất để Y nhận giá trị y khi biết rằng X đã nhận giá trị x.

d)

Xác suất để X và Y không xảy ra cùng lúc.

67.

Mã hóa nào sau đây sử dụng cùng một khóa để mã hóa và giải mã?

a)

Mã hóa đối xứng

b)

Mã hóa khóa công khai

c)

Mã hóa không khóa

d)

Mã hóa một chiều

68.

Kích thước khối của DES là bao nhiêu?

a)

32bit

b)

64bit

c)

128bit

d)

256bit

69.

Định nghĩa sau đây mô tả đúng về 'độ phức tạp tính toán' trong mật mã học?

a)

Đánh giá khả năng mã hóa dữ liệu nhanh nhất.

b)

Đánh giá số lượng phép toán cần thiết để phá mã.

c)

Đánh giá độ lớn của khóa mã hóa.

d)

Đánh giá tính toàn vẹn của dữ liệu mã hóa.

70.

Kích thước của khối trong DES là bao nhiêu bit?

a)

64bit

b)

56bit

c)

48bit

d)

32bit

71.

Lý thuyết thông tin trong mật mã học chủ yếu tập trung vào khái niệm nào?

a)

Độ an toàn tính toán

b)

Độ phức tạp thuật toán

c)

Độ an toàn lý thuyết

d)

Độ nén dữ liệu

72.

ĐiềukiệnnàosauđâylàcầnthiếtđểphươngphápOTPantoàntuyệtđối?

a)

Khóangẫunhiênđượclặplạinhiềulần

b)

Khóađượcsửdụngmộtlầnduynhất

c)

Khóađượcsửdụngnhiềulần

d)

Khóacótừlặplại

73.

Trong DES, khóa con tại vòng thứ i (i=1,2,3,...,16) được tạo ra bằng cách nào?

a)

Dịch phải ri bit

b)

Dịch trái ri bit

c)

Hoán vị ngẫu nhiên

d)

Mã hóa XOR với khóa chính

74.

Hàm Pbox trong DES thực hiện hoán vị bao nhiêu bit đầu vào?

a)

16bit

b)

32bit

c)

48bit

d)

64bit

75.

Phương pháp mã hóa nào đã được quân đội Đức sử dụng trong Thế chiến thứ hai?

a)

OneTimePad

b)

MáyEnigma

c)

Mãhóathaythếđơngiản

d)

MãhóaVigenere

76.

Các giá trị nào sau đây đúng về ri trong thuật toán sinh khóa con của DES tại các vòng khác nhau?

a)

1,2,3,4

b)

1,1,2,2

c)

2,2,1,1

d)

1,2,9,16

77.

Pbox trong DES thực hiện chức năng gì?

a)

Nén số bit từ 48 xuống 32

b)

Hoán vị các bit

c)

Mở rộng số bit từ 32 lên 48

d)

Thay thế các bit

78.

Giá trị đầu ra của hàm Sbox trong DES có bao nhiêu bit?

a)

32bit

b)

48bit

c)

56bit

d)

64bit

79.

Khóangẫu nhiên trong phương pháp OTP có đặc điểm gì?

a)

Chiều dài khóa ngắn hơn chiều dài thông điệp

b)

Chiều dài khóa bằng chiều dài thông điệp

c)

Chiều dài khóa dài hơn chiều dài thông điệp

d)

Khóa có thể sử dụng nhiều lần

80.

Trong AES, vòng khởi tạo chỉ bao gồm phép biến đổi nào?

a)

SubBytes

b)

ShiftRows

c)

MixColumns

d)

AddRoundKey

81.

Trong mã hóa đối xứng, thuật toán nào thường được sử dụng để bảo mật dữ liệu trong đĩa cứng?

a)

A. AES

b)

B. DES

c)

C. RC4

d)

D. Twofish

82.

Trong DES, hoán vị kết thúc thực hiện trên giá trị đầu ra của vòng nào?

a)

Vòng thứ 8

b)

Vòng thứ 10

c)

Vòng thứ 14

d)

Vòng thứ 16

83.

Trong DES, khóa con tại mỗi vòng có kích thước bao nhiêu bit?

a)

32bit

b)

48bit

c)

56bit

d)

64bit

84.

Trong DES, sau khi hoán vị khởi tạo, giá trị đầu vào được chia thành mấy nửa?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

85.

Giá trị đầu vào của hàm Sbox trong DES có bao nhiêu bit?

a)

32bit

b)

48bit

c)

56bit

d)

64bit

86.

Ai là người đề xuất phương án dùng khóa ngẫu nhiên trong mã hóa?

a)

Alan Turing

b)

Joseph Mauborgne

c)

Một nhà phám mã Ba Lan

d)

Một nhà phám mã Anh

87.

TrongDES,hàmnàomởrộngRi1từ32bitlên48bit?

a)

HàmPbox

b)

HàmSboxes

c)

HàmExpand

d)

HàmCompress

88.

Việc phá mã máy Enigma đã góp phần vào chiến thắng của quân đồng minh trong Thế chiến thứ hai nhờ vào yếu tố nào?

a)

Điểm yếu trong phân phối khóa của quân Đức

b)

Sử dụng khóan gẫu nhiên

c)

Sử dụng khóa lặp lại

d)

Sử dụng phương pháp mã hóa đơn giản

89.

AilàmộttrongnhữngngườiđãđónggópvàoviệcphámãmáyEnigma?

a)

Joseph Mauborgne

b)

Alan Turing

c)

Một nhà phần mã Ba Lan

d)

Một nhà phần mã Đức

90.

Trong DES, thuật toán sinh khóa có sử dụng bảng nén khóa để làm gì?

a)

Giảm số bit của khóa từ 64 xuống 56

b)

Tăng số bit của khóa từ 48 lên 56

c)

Hoán vị các bit của khóa

d)

Mã hóa khóa với khóa chính

91.

Mỗi hàm Sbox trong DES có tính chất nào?

a)

khả nghịch

b)

Không khả nghịch

c)

Mở rộng số bit

d)

Tạo ra số bit ngẫu nhiên

92.

Các phép biến đổi chính trong vòng lặp của thuật toán mã hóa AES bao gồm những phép biến đổi nào?

a)

SubBytes, ShiftRows, AddRoundKey, InvMixColumns

b)

SubBytes, ShiftRows, MixColumns, AddRoundKey

c)

InvSubBytes, InvShiftRows, MixColumns, AddRoundKey

d)

SubBytes, InvShiftRows, MixColumns, AddRoundKey

93.

Hoán vị khởi tạo của DES biến đổi bit đầu vào như thế nào?

a)

m1,m2,m3,...,m64→m58,m50,m42,...,m7

b)

m1,m2,m3,...,m64→m40,m8,m48,...,m25

c)

m1,m2,m3,...,m64→m32,m24,m16,...,m1

d)

m1,m2,m3,...,m64→m57,m49,m41,...,m8

94.

Tại sao việc lặp lại một từ trong khóa sẽ làm phương pháp OTP mất an toàn?

a)

Tại sao việc lặp lại một từ trong khóa sẽ làm phương pháp OTP mất an toàn?

b)

Khóa không đủ dài

c)

Khóa không ngẫu nhiên

d)

Khóa quá dài

95.

Phương pháp OTP có nhược điểm gì khiến nó khôngthực tế trong sử dụng?

a)

Khóa phải được truyền trên kênh không an toàn

b)

Khóa có chiều dài ngắn hơn thông điệp

c)

Khóa phải có chiều dài bằng thông điệp và chỉ dùng một lần

d)

Khóa dễ bị lặp lại

96.

Trong mã hóa đối xứng, thuật toán nào có thể được triển khai dễ dàng trên cả phần cứng và phần mềm?

a)

AES

b)

DES

c)

RC4

d)

Blowfish

97.

Trong DES, hàm Sbox thực hiện chức năng gì?

a)

Hoán vị các bit

b)

Nén số bit

c)

Mở rộng số bit

d)

XOR các bit

98.

Điểm khác biệt chính giữa cấu trúc giải mã ngược và giải mã xuôi là gì?

a)

Thứ tự các phép biến đổi

b)

Phép biến đổi AddRoundKey

c)

Phép biến đổi MixColumns

d)

Thứ tự khóa vòng mã hóa và phép InvMixColumns

99.

Trong DES, hàm nào mở rộng Ri1 từ 32 bit lên 48 bit?

a)

Hàm Pbox

b)

Hàm Sboxes

c)

Hàm Expand

d)

Hàm Compress

100.

Thuật toán mã hóa Twofish hỗ trợ kích thước khóa tối đa là bao nhiêu?

a)

128 bit

b)

192 bit

c)

256 bit

d)

512 bit

101.

Bản ghép hoán vị khởi tạo (Initial Permutation) của DES được thực hiện vào thời điểm nào trong quá trình mã hóa?

a)

Sau mỗi vòng Feistel

b)

Trước vòng Feistel đầu tiên

c)

Sau vòng Feistel cuối cùng

d)

Giữa các vòng Feistel

102.

Đầu vào của hàm Sbox1 trong DES có thể có bao nhiêu giá trị khác nhau?

a)

16

b)

32

c)

64

d)

128

103.

Phép biến đổi nào không xuất hiện trong vòng kết thúc của thuật toán mã hóa AES?

a)

SubBytes

b)

ShiftRows

c)

MixColumns

d)

AddRoundKey

104.

Trong cấu trúc giải mã xuôi của AES, thứ tự các phép biến đổi trong vòng lặp là gì?

a)

InvSubBytes, InvShiftRows, AddRoundKey, InvMixColumns

b)

InvSubBytes, InvShiftRows, InvMixColumns, AddRoundKey

c)

InvShiftRows, InvSubBytes, InvMixColumns, AddRoundKey

d)

InvShiftRows, InvSubBytes, InvMixColumns, AddRoundKey

105.

Phép biến đổi nào được thực hiện đầu tiên trong vòng lặp của cấu trúc mã hóa AES?

a)

SubBytes

b)

ShiftRows

c)

MixColumns

d)

AddRoundKey

106.

Trong cấu trúc giải mã xuôi của AES, phép biến đổi nào được thực hiện ngay sau InvShiftRows?

a)

InvSubBytes

b)

InvMixColumns

c)

AddRoundKey

d)

SubBytes

107.

Trong cấu trúc giải mã ngược của AES, vòng khởi tạo chỉ bao gồm phép biến đổi nào?

a)

InvSubBytes

b)

InvShiftRows

c)

AddRoundKey

d)

InvMixColumns

108.

AES hỗ trợ bao nhiêu kích thước khóa khác nhau?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

109.

Trong cấu trúc giải mã ngược của AES, vòng khởi tạo chỉ bao gồm phép biến đổi nào?

a)

InvSubBytes

b)

InvShiftRows

c)

AddRoundKey

d)

InvMixColumns

110.

Trong cấu trúc giải mã ngược AES, phép biến đổi nào được thực hiện đầu tiên trong vòng lặp?

a)

InvShiftRows

b)

InvSubBytes

c)

AddRoundKey

d)

InvMixColumns

111.

Thuật toán mã hóa nào sau đây không thuộc nhóm mã hóa khối?

a)

A. AES

b)

B. DES

c)

D. Twofish

112.

Phép biến đổi nào được sử dụng trong vòng lặp của cấu trúc giải mã ngược mà không có trong vòng kết thúc?

a)

InvSubBytes

b)

InvShiftRows

c)

AddRoundKey

d)

InvMixColumns

113.

Trong cấu trúc giải mã xuôi AES, phép biến đổi nào được thực hiện cuối cùng trong vòng lặp?

a)

InvShiftRows

b)

InvSubBytes

c)

AddRoundKey

d)

InvMixColumns

114.

Trong cấu trúc mã hóa AES, phép biến đổi MixColumns có vai trò gì?

a)

Thay thế các byte cũ trong thái trạng

b)

Trộn các cột cũ trong thái trạng

c)

Dịch cách hàng cũ trong thái trạng

d)

Thêm khóa vòng vào trạng thái

115.

AES có bao nhiêu số vòng lặp (Nr) khi sử dụng khóa 256 bit?

a)

10

b)

12

c)

14

d)

16

116.

Trong vòng kết thúc của cấu trúc mã hóa AES, phép biến đổi nào được thực hiện sau ShiftRows?

a)

SubBytes

b)

MixColumns

c)

AddRoundKey

d)

InvMixColumns

117.

Phép biến đổi AddRoundKey trong AES thực hiện phép toán nào?

a)

XOR với khóa vòng

b)

AND với khóa vòng

c)

OR với khóa vòng

d)

NOT với khóa vòng

118.

AES sử dụng phép biến đổi nào để trộn các cột của trạng thái?

a)

SubBytes

b)

ShiftRows

c)

MixColumns

d)

AddRoundKey

119.

Phép biến đổi SubBytes trong AES thực hiện trên thành phần nào?

a)

Cột

b)

Hàng

c)

Byte

d)

Bit

120.

AES sử dụng phép biến đổi nào để trộn các cột của trạng thái?

a)

ShiftRows

b)

MixColumns

c)

SubBytes

d)

AddRoundKey

121.

Trong cấu trúc giải mã mãngược AES, thứ tự các phép biến đổi trong vòng lặp là gì?

a)

InvShiftRows, InvSubBytes, AddRoundKey, InvMixColumns

b)

InvSubBytes, InvShiftRows, AddRoundKey, InvMixColumns

c)

AddRoundKey, InvShiftRows, InvSubBytes, InvMixColumns

d)

InvMixColumns, InvShiftRows, InvSubBytes, AddRoundKey

122.

Trong cấu trúc giải mã ngược AES, phép biến đổi nào được thực hiện cuối cùng của cấu trúc giải mã ngược AES không bao gồm phép biến đổi nào?

a)

InvSubBytes

b)

InvShiftRows

c)

AddRoundKey

d)

InvMixColumns

123.

Kích thước khóa nào không phải là một tuỳ chọn trong AES?

a)

128bit

b)

192bit

c)

256bit

d)

512bit

124.

Trong cấu trúc mã hóa AES, phép biến đổi cuối cùng trong vòng lặp?

a)

SubBytes

b)

ShiftRows

c)

MixColumns

d)

AddRoundKey

125.

Các biến ngẫu nhiên X và Y được gọi là độc lập khi nào?

a)

Khi p(x,y) = p(x) + p(y) với mọi giá trị có thể của X và Y.

b)

Khi p(x,y) = p(x)p(y) với mọi giá trị có thể của X và Y.

c)

Khi p(x|y) = p(x) với mọi giá trị có thể của X và Y.

d)

Khi p(y|x) = p(y) với mọi giá trị có thể của X và Y.

126.

Trong cấu trúc giải mã xuôi AES, thứ tự các phép biến đổi trong vòng kết thúc là gì?

a)

InvShiftRows, InvSubBytes, AddRoundKey

b)

InvSubBytes, InvShiftRows, AddRoundKey

c)

AddRoundKey, InvShiftRows, InvSubBytes

d)

InvMixColumns, InvShiftRows, InvSubBytes

127.

Trong cấu trúc giải mã ngược, khóa vòng giải mã chính là gì?

a)

Khóa vòng mã hóa với thứ tự giữ nguyên

b)

Khóa vòng mã hóa với thứ tự đảo ngược

c)

Khóa vòng mã hóa không thay đổi

d)

Khóa vòng mã hóa với phép InvMixColumns

128.

Trong cấu trúc giải mã xuôi AES, phép biến đổi InvSubBytes thực hiện chức năng gì?

a)

Dịch cách ngược lại củatrạng thái ngược lại

b)

Trộn các cột củatrạng thái ngược lại

c)

Thay thế mỗi byte bằng một byte khác ngược lại

d)

Thêm khóa vòng vào trạng thái

129.

Trong cấu trúc mã hóa AES, thứ tự các phép biến đổi trong vòng lặp là gì?

a)

ShiftRows, SubBytes, MixColumns, AddRoundKey

b)

AddRoundKey, SubBytes, ShiftRows, MixColumns

c)

SubBytes, ShiftRows, MixColumns, AddRoundKey

d)

MixColumns, SubBytes, ShiftRows, AddRoundKey

130.

Phép biến đổi nào trong AES thực hiện việc XOR trạng thái với khóa vòng?

a)

SubBytes

b)

ShiftRows

c)

MixColumns

d)

AddRoundKey

131.

Trong cấu trúc giải mã xuôi AES, phép biến đổi InvMixColumns thực hiện trên thành phần nào của trạng thái?

a)

Cột

b)

Hàng

c)

Byte

d)

Bit

132.

Số lượng vòng lặp (Nr) trong AES với khóa 192 bit là bao nhiêu?

a)

10

b)

12

c)

14

d)

16

133.

Trong cấu trúc mã hóa AES, vòng kết thúc có bao nhiêu phép biến đổi?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

134.

Trong cấu trúc giải mã ngược AES, phép biến đổi nào thực hiện cuối cùng trong vòng lặp?

a)

InvShiftRows

b)

InvSubBytes

c)

AddRoundKey

d)

InvMixColumns

135.

Vòng kết thúc của cấu trúc giải mã ngược AES không bao gồm phép biến đổi nào?

a)

InvSubBytes

b)

InvShiftRows

c)

AddRoundKey

d)

InvMixColumns

136.

Trong cấu trúc giải mã mãngược AES, phép biến đổi trên mỗi byte của trạng thái?

a)

InvShiftRows

b)

InvSubBytes

c)

AddRoundKey

d)

InvMixColumns

137.

Trong cấu trúc mã hóa AES, phép biến đổi MixColumns thực hiện trên thành phần nào của trạng thái?

a)

Hàng

b)

Cột

c)

Byte

d)

Bit

138.

Trong cấu trúc mã hóa AES, vòng kết thúc có bao nhiêu phép biến đổi?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

139.

Số vòng lặp (Nr) trong AES với khóa 128 bit là bao nhiêu?

a)

10

b)

12

c)

14

d)

16

140.

Một trong những ưu điểm của mã hóa dòng đối xứng là gì?

a)

Bảo mật cao đối với tất cả các loại tấn công

b)

Ít bị ảnh hưởng bởi sự lặp lại của văn bản

c)

Có thể thực hiện mã hóa song song

d)

Ít yêu cầu về xử lý và bộ nhớ

141.

Mã hóa dòng đối xứng thường phù hợp nhất với loại ứng dụng nào?

a)

Ứng dụng yêu cầu mã hóa khối lớn dữ liệu

b)

Ứng dụng yêu cầu tốc độ mã hóa cao, ít độ trễ

c)

Ứng dụng yêu cầu bảo mật rất cao, dù tốc độ chậm

d)

Ứng dụng yêu cầu mã hóa mà không cần khóa

142.

Đặc điểm chính của mã hóa dòng đối xứng là gì?

a)

Mã hóa từng khối cố định của thông điệp

b)

Mã hóa từng bit hoặc từng ký tự của thông điệp

c)

Sử dụng khóa công khai để mã hóa

d)

Không sử dụng khóa để mã hóa

143.

Kỹ thuật nào sau đây thường được sử dụng trong mã hóa dòng đối xứng để tạo ra dòng khóa?

a)

Bộ tạo số ngẫu nhiên giả (PRNG)

b)

Hệ thống mật mã dựa trên đường cong elliptic

c)

Hệ thống mã hóa RSA

d)

Hệ thống mã hóa DES

144.

Nhược điểm chính của mã hóa dòng đối xứng là gì?

a)

Dễ bị tấn công bằng cách phân tích tần suất

b)

Khó triển khai trên phần cứng

c)

Khó khăn trong việc quản lý khóa

d)

Không phù hợp cho truyền tải dữ liệu liên tục

145.

Trong cấu trúc giải mã ngược AES, phép biến đổi nào thực hiện đầu tiên trong vòng lặp?

a)

InvShiftRows

b)

InvSubBytes

c)

AddRoundKey

d)

InvMixColumns

146.

Phép biến đổi nào không thuộc các phép biến đổi chính trong vòng lặp của AES?

a)

SubBytes

b)

ShiftRows

c)

MixColumns

d)

InvMixColumns

147.

Trong cấu trúc giải mã xuôi AES, phép biến đổi AddRoundKey thực hiện phép toán nào?

a)

XOR với khóa vòng

b)

AND với khóa vòng

c)

OR với khóa vòng

d)

NOT với khóa vòng

148.

Mã hóa dòng đối xứng sử dụng gì để thực hiện mã hóa và giải mã?

a)

Bảng thay thế và phép cộng modulo

b)

Dòng khóa được sinh ra từ bộ sinh số ngẫu nhiên

c)

Phép XOR với khóa khóa

d)

Phép nhân và chia

149.

Phương pháp mã hóa AES sử dụng phép toán nào để mã hóa và giải mã?

a)

Phép cộng và phép nhân

b)

Phép XOR và phép Shift bit

c)

Phép chia và phép trừ

d)

Phép nhân và phép XOR

150.

Trong cấu trúc mã hóa AES, phép biến đổi SubBytes thực hiện chức năng gì?

a)

Thay thế các byte trong trạng thái bằng cách sử dụng một Sbox

b)

Dịch các byte trong trạng thái sang phải

c)

Trộn các byte trong các cột của trạng thái

d)

Thêm khóa vòng vào trạng thái

151.

Trong cấu trúc mã hóa AES, phép biến đổi AddRoundKey được thực hiện sau phép biến đổi nào trong vòng lặp?

a)

SubBytes

b)

ShiftRows

c)

MixColumns

d)

Tất cả các phép biến đổi trên

152.

Trong mã hóa dòng đối xứng, thông điệp và dòng khóa được kết hợp với nhau bằng phép toán nào?

a)

Phép cộng

b)

Phép nhân

c)

Phép XOR

153.

Trong cấu trúc mã hóa AES, phép biến đổi ShiftRows thực hiện chức năng gì?

a)

Thay thế các byte trong mỗi hàng

b)

Dịch vòng các byte trong mỗi hàng

c)

Thay thế các byte trong mỗi cột

d)

Dịch vòng các byte trong mỗi cột

154.

Trong cấu trúc giải mã xuôi AES, phép biến đổi InvShiftRows thực hiện chức năng gì?

a)

Dịch cách ngược lại củatrạng thái ngược lại

b)

Trộn các cột củatrạng thái ngược lại

c)

Thay thế mỗi byte bằng một byte khác ngược lại

d)

Thêm khóa vòng vào trạng thái

155.

Trong cấu trúc giải mã ngược AES, thứ tự các phép biến đổi trong vòng lặp là gì?

a)

InvShiftRows, InvSubBytes, AddRoundKey, InvMixColumns

b)

InvSubBytes, InvShiftRows, AddRoundKey, InvMixColumns

c)

AddRoundKey, InvShiftRows, InvSubBytes, InvMixColumns

d)

InvMixColumns, InvShiftRows, InvSubBytes, AddRoundKey