wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cách mạng tư sản và sự phát triển của chủ nghĩa tư bản

Total questions: 60

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Đầu thế kỉ XVII, ngành công nghiệp phát triển nhất ở nước Anh là ngành nào?

a)

Luyện kim

b)

Chế biến nông sản

c)

Len, dạ

d)

Chế tạo máy móc

2.

Đẳng cấp thứ ba trong xã hội Pháp trước cách mạng gồm những lực lượng nào?

a)

Tư sản, nông dân, bình dân thành thị

b)

Quý tộc, nông dân, tăng lữ, thợ thủ công

c)

Tăng lữ; quý tộc và tư sản, nông dân

d)

Vua, quan lại, tăng lữ, bình dân thành thị

3.

Đến giữa thế kỉ XVIII, miền Bắc của 13 bang thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ phổ biến phát triển ngành nào?

a)

Kinh tế điền điền

b)

Công trường thủ công

c)

Cơ khí hóa nông nghiệp

d)

Phương hội thủ công

4.

Đến giữa thế kỉ XVIII, miền Nam của 13 bang thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ phổ biến phát triển ngành nào?

a)

Công thương nghiệp

b)

Đồn điền, trang trại

c)

Luyện kim và đóng tàu

d)

Khai thác dầu mỏ

5.

Một trong những lực lượng lãnh đạo chủ yếu của các cuộc cách mạng tư sản thế kỉ XVI–XVIII là giai cấp nào?

a)

Tư sản

b)

Công nhân

c)

Nông dân

d)

Địa chủ

6.

Lãnh đạo của cuộc cách mạng tư sản Anh thế kỉ XVII là

a)

Tư sản và nông dân

b)

Tư sản và quý tộc mới

c)

Tăng lữ và quý tộc

d)

Chủ nô và quý tộc

7.

Thế kỉ XVII, nền nông nghiệp Anh có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Lạc hậu, manh mún, công cụ lao động thô sơ

b)

Bị cạnh tranh gay gắt bởi nông nghiệp Pháp

c)

Phương thức kinh doanh mới thâm nhập mạnh

d)

Phát triển mạnh mẽ trong đồn điền cao su

8.

Cơ cấu xã hội cách mạng tư sản thế kỉ XVI–XVIII có hai nhiệm vụ cơ bản là

a)

Dân tộc và dân chủ

b)

Dân tộc và dân sinh

c)

Dộc lập và tự do

d)

Dân chủ và dân quyền

9.

“Lật đổ chế độ phong kiến thống trị lâu đời, thiết lập nền thống trị của giai cấp tư sản và quý tộc mới, mở đường cho sự phát triển của chủ nghĩa tư bản” là mục tiêu của cách mạng tư sản ở quốc gia nào?

a)

Nga

b)

Pháp

c)

Anh

d)

Bắc Mĩ

10.

Một trong những ý nghĩa của cách mạng tư sản Pháp cuối thế kỉ XVIII là

a)

Lật đổ và xóa bỏ mọi tàn dư của chế độ phong kiến

b)

Thúc đẩy phong trào đấu tranh giành độc lập Mĩ Latinh

c)

Lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế ở châu Âu lục địa

d)

Lỗi đính đáp

11.

Cách mạng tư sản Anh thế kỉ XVII đã

a)

Lật đổ chế độ thuộc địa của Hà Lan

b)

Thiết lập chế độ dân chủ cộng hòa ở Anh

c)

Thiết lập chế độ quân chủ lập hiến ở Anh

d)

Giành độc lập dân tộc từ tay thực dân Anh

12.

Các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại đều

a)

Đã đến xác lập quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa

b)

Tạo ra một nền dân chủ, tự do thực sự, rộng rãi

c)

Lật đổ chế độ phong kiến, thiết lập nền cộng hòa

d)

Lật đổ chế độ thực dân, thiết lập nền cộng hòa

13.

Chủ nghĩa tư bản hiện đại là thuật ngữ dùng để chỉ chủ nghĩa tư bản

a)

Trong giai đoạn tơ tơ canh tân

b)

Bắt đầu chuyển sang giai đoạn độc quyền

c)

Từ sau chiến tranh thế giới thứ II đến nay

d)

Từ sau chiến tranh thế giới thứ I đến nay

14.

Sự kiện đánh dấu sự mở rộng của cuộc cách mạng tư sản bên ngoài châu Âu là

a)

Cách mạng tư sản Anh

b)

Cách mạng tư sản Pháp

c)

Cách mạng tư sản Hà Lan

d)

Chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mĩ

15.

Từ đầu thế kỉ XIX, để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về nguyên liệu và nhân công, các nước tư bản phương Tây đã tăng cường

a)

Hợp tác và mở rộng đầu tư

b)

Thu hút vốn đầu tư bên ngoài

c)

Xâm lược và mở rộng thuộc địa

d)

Đổi mới hình thức kinh doanh

16.

Đầu thế kỉ XX, quốc gia nào sau đây có hệ thống thuộc địa rộng lớn nhất?

a)

Đức

b)

I-ta-li-a

c)

Nhật

d)

Anh

17.

Một trong những thách thức cơ bản của chủ nghĩa tư bản hiện đại phải đối mặt là gì?

a)

Tiềm ẩn nguy cơ khủng hoảng tài chính mang tính toàn cầu

b)

Sức sản xuất của các ngành kinh tế ngày càng yếu đi

c)

Khoa học công nghệ phát triển và ngày càng mở rộng

d)

Lực lượng lao động có chất lượng ngày càng cao

18.

Một trong những đặc điểm cơ bản của chủ nghĩa tư bản hiện đại là:

a)

Bước đầu xuất khẩu tư bản

b)

Xuất hiện độc quyền nhà nước

c)

Bước đầu xâm lược thuộc địa

d)

Xuất hiện tư bản tài chính

19.

Sự khác biệt chính của chủ nghĩa tư bản ở châu Âu và Bắc Mĩ thế kỉ XVII–XIX có điểm chung là

a)

Thiết lập chế độ quân chủ lập hiến

b)

Thiết lập chế độ cộng hòa

c)

Lật đổ chế độ thực dân

d)

Do giai cấp tư sản lãnh đạo

20.

Đến cuối thế kỉ XIX, các nước đế quốc thiết lập hệ thống thuộc địa rộng khắp ở khu vực nào?

a)

Châu Âu, châu Mĩ và khu vực Tây Âu

b)

Châu Âu, châu Úc và khu vực Bắc Mĩ

c)

Châu Á, châu Phi và khu vực Mĩ La-tinh

d)

Châu Mĩ, Tây Âu và khu vực Đông Âu

21.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu sự mở rộng của chủ nghĩa tư bản ra ngoài châu Âu?

a)

Thành công giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ

b)

Phong trào đấu tranh giành độc lập ở khu vực Mĩ La-tinh

c)

Cuộc vận động thống nhất nước Đức và I-ta-li-a

d)

Cải cách nông nô ở Nga và cuộc nội chiến ở Mĩ

22.

Sau Cách mạng tháng Hai năm 1917, giai cấp tư sản ở nước Nga đã thành lập

a)

Chính phủ tư sản lâm thời

b)

Chính phủ dân tộc dân chủ

c)

Chính quyền Xô viết

d)

Chính phủ dân chủ cộng hòa

23.

Sau Cách mạng tháng Hai năm 1917, chính quyền cách mạng của quần chúng nhân dân được thiết lập ở nước Nga dưới hình thức

a)

Chính phủ tư sản lâm thời

b)

Chính phủ dân tộc dân chủ

c)

Chính quyền Xô viết

d)

Chính phủ dân chủ cộng hòa

24.

Đại hội Xô viết toàn Nga lần thứ hai (25/10/1917) đã tuyên bố

a)

Thành lập chính phủ Xô viết

b)

Tham chiến chống Nhật ở châu Á

c)

Thành lập khối Đồng minh chống phát xít

d)

Thành lập chính phủ tư sản lâm thời

25.

Ngay sau khi thành lập (1917), chính quyền Xô viết ở Nga do Lê-nin đứng đầu đã ban hành những sắc lệnh nào?

a)

Sắc lệnh hoà bình và Sắc lệnh ruộng đất

b)

Giúp đỡ các nước xã hội chủ nghĩa xây dựng đất nước

c)

Tiến hành công cuộc cải tổ toàn diện đất nước

d)

Lãnh đạo nhân dân lật đổ chế độ Nga hoàng

26.

Quốc gia nào sau đây đã thành lập nhà nước chuyên chính vô sản đầu tiên trên thế giới?

a)

Trung Quốc

b)

Pháp

c)

Liên Xô

d)

27.

Lãnh đạo Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 là

a)

Các Mác

b)

Ăngghen

c)

Xta-lin

d)

Lê-nin

28.

Điểm nổi bật của tình hình nước Nga sau Cách mạng tháng Hai năm 1917 là

a)

Hai chính quyền song song tồn tại

b)

Nhân dân lên nắm chính quyền

c)

Cả chính quyền tư sản tôn tại đồng thời

d)

Giai cấp tư sản nắm chính quyền

29.

Năm 1917, nước Nga diễn ra hai cuộc cách mạng xã hội đều gắn với sự lãnh đạo của

a)

Giai cấp tư sản

b)

Giai cấp vô sản

c)

Tiểu tư sản trí thức

d)

Giai cấp phong kiến

30.

Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 đã

a)

Lật đổ được Chính phủ tư sản lâm thời

b)

Đặt đổ được chế độ quân chủ chuyên chế

c)

Đưa nước Nga ra khỏi cuộc Chiến tranh thế giới

d)

Giải phóng các dân tộc khỏi chế độ tư bản chủ nghĩa

31.

Đối với Liên Xô, sự ra đời của Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết đánh dấu

a)

Sự chia rẽ thành đoàn kết, dưới gương cờ dân tộc Xô viết

b)

Hợp nhất với lợi ích chung của các dân tộc trên đất nước Xô viết

c)

Tăng cường vị thế của Nhà nước Liên Xô trên trường quốc tế

d)

Tạo tiền đề cho sự ra đời của hệ thống xã hội chủ nghĩa trên thế giới

32.

Khi mới thành lập, Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết gồm 4 nước Cộng hoà nào?

a)

Ucraina, Bê-lô-rút-xi-a, Ngoại Ca-pca-dơ và Nga

b)

Nga, Hung-ga-ri, Bê-lô-rút-xi-a và Ngoại Ca-pca-dơ

c)

Ucraina, Nga, Ba Lan và Ngoại Ca-pca-dơ

d)

Litva, Nga, Ucraina và Ba Lan

33.

Văn kiện nào của Lê-nin đã đáp ứng nguyện vọng hoà bình và ruộng đất của nhân dân Nga sau Cách mạng Tháng Mười?

a)

Cương lĩnh tháng Tư

b)

Sắc lệnh hoà bình và Sắc lệnh ruộng đất

c)

Tuyên ngôn độc lập Nga

d)

Hiến pháp 1918

34.

Ý nghĩa quốc tế to lớn của Cách mạng Tháng Mười Nga là

a)

Mở ra thời đại sụp đổ của chủ nghĩa tư bản

b)

Mở ra thời đại quá độ từ chủ nghĩa tư bản lên chủ nghĩa xã hội trên phạm vi thế giới

c)

Chấm dứt vĩnh viễn chiến tranh đế quốc

d)

Kết thúc phong trào giải phóng dân tộc

35.

Quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á chọn con đường phát triển lên chủ nghĩa xã hội sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Việt Nam

b)

In-đô-nê-xia

c)

Thái Lan

d)

Phi-líp-pin

36.

Quốc gia nào sau đây ở Mĩ Latinh chọn con đường phát triển lên chủ nghĩa xã hội?

a)

Cu-ba

b)

Braxin

c)

Achentina

d)

Mê-hi-cô

37.

Tháng 12-1975, nhà nước nào sau đây được thành lập và đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Cộng hòa nhân dân Trung Hoa

b)

Cộng hòa In-đô-nê-xia

c)

Cộng hòa Dân chủ nhân dân Lào

d)

Cộng hòa Nhân dân Campuchia

38.

Tháng 12-1978, quốc gia nào sau đây thực hiện công cuộc cải cách, mở cửa, đạt thành tựu to lớn về kinh tế xã hội?

a)

Liên Xô

b)

Cu-ba

c)

Ấn Độ

d)

Trung Quốc

39.

Năm 1948, ở châu Á, quốc gia nào sau đây đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Triều Tiên

b)

Cu-ba

c)

Việt Nam

d)

Lào

40.

Năm 2010, ở châu Á, quốc gia nào sau đây có quy mô kinh tế lớn thứ hai thế giới?

a)

Trung Quốc

b)

Ấn Độ

c)

Anh

d)

Pháp

41.

Trong những năm 1944–1949, nhân dân các nước ở khu vực nào sau đây đã đứng lên giành chính quyền, thành lập nhà nước dân chủ nhân dân?

a)

Tây Âu

b)

Đông Âu

c)

Châu Phi

d)

Mĩ La-tinh

42.

Trong công cuộc cải cách, mở cửa (12/1978), Trung Quốc xác định lấy phát triển lĩnh vực nào làm trung tâm?

a)

Kinh tế

b)

Chính trị

c)

Quân sự

d)

Văn hóa

43.

Trong 30 năm thực hiện đường lối cải cách (1978–2008), Trung Quốc đạt được thành tựu nào sau đây về kinh tế?

a)

Là quốc gia thứ ba thế giới có tàu và người bay vào vũ trụ

b)

Thiết lập được quan hệ đối ngoại với hầu hết các quốc gia

c)

Là cường quốc xuất khẩu vũ khí và trang thiết bị quân sự

d)

Là quốc gia có tốc độ phát triển kinh tế nhanh nhất thế giới

44.

Nguyên nhân khách quan dẫn đến sự sụp đổ chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu là

a)

đường lối lãnh đạo chủ quan, duy ý chí

b)

chưa khai thác tốt thành tựu khoa học kĩ thuật

c)

lệ thuộc vào sự giúp đỡ của các thế lực thù địch

d)

sự chống phá quyết liệt của các thế lực thù địch

45.

Một trong những nguyên nhân chủ quan dẫn đến sự sụp đổ của chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu là

a)

sự chống phá của các thế lực thù địch

b)

đường lối lãnh đạo chủ quan, duy ý chí

c)

không chịu tiến hành cải tổ đất nước

d)

niềm tin của các tầng lớp nhân dân suy giảm

46.

Một trong những khó khăn của Cuba trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội từ 1991 đến nay là

a)

lệnh cấm vận kéo dài của Mĩ và phương Tây

b)

sự chống phá quyết liệt của các thế lực thù địch

c)

mô hình kinh tế tập trung bao cấp kém hiệu quả

d)

mâu thuẫn sắc tộc, tôn giáo không thể điều hòa

47.

Giữa thế kỉ XVI, Phi-líp-pin bị thực dân phương Tây nào xâm lược và thống trị?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Hà Lan

d)

Tây Ban Nha

48.

Thế kỉ XVII, thực dân Hà Lan tiến hành xâm lược quốc gia nào sau đây ở Đông Nam Á?

a)

Miến Điện

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

Xin-ga-po

d)

Cam-pu-chia

49.

Cuối thế kỉ XIX, Việt Nam, Lào, Campuchia đã trở thành thuộc địa của thực dân

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Tây Ban Nha

d)

Bồ Đào Nha

50.

Đầu thế kỉ XX, hầu hết các nước trong khu vực Đông Nam Á đều trở thành

a)

các nước dân chủ cộng hòa độc lập

b)

thuộc địa của thực dân

c)

trung tâm hàng hải lớn trên thế giới

d)

các quốc gia phong kiến độc lập, tự chủ

51.

Những cải cách tiêu biểu của triều đình Xiêm cuối thế kỉ XIX được tiến hành theo mô hình của nước nào?

a)

Nhật Bản

b)

Trung Quốc

c)

Phương Tây

d)

Ấn Độ

52.

Công cuộc cải cách toàn diện ở vương quốc Xiêm cuối thế kỉ XIX chủ yếu được tiến hành dưới thời trị vì của vị vua nào?

a)

Rama V.

b)

Nơ-rô-đôm

c)

Minh Trị

d)

Quang Tự

53.

Tiếp sau các cuộc phát kiến địa lí, tư bản phương Tây có hoạt động nào sau đây ở Đông Nam Á?

a)

Xâm nhập thị trường và xâm lược thuộc địa

b)

Đầu tư phát triển kinh tế nông nghiệp

c)

Chỉ tập trung vào truyền bá Thiên chúa giáo

d)

Đầu tư phát triển các khu công nghiệp

54.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng bối cảnh lịch sử của vương quốc Xiêm cuối thế kỉ XIX?

a)

Đất nước phát triển mạnh theo con đường tư bản chủ nghĩa

b)

Đứng trước sự đe dọa xâm lược của thực dân phương Tây

c)

Chế độ phong kiến bước vào thời kì phát triển thịnh đạt

d)

Các cuộc khởi nghĩa của nông dân diễn ra liên tiếp

55.

Trong công cuộc cải cách cuối thế kỉ XIX, chính phủ Xiêm thực hiện chính sách nào sau đây về mặt chính trị?

a)

Khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp, giao thông

b)

Công bố chương trình giáo dục quốc gia đầu tiên ở Xiêm

c)

Cắt nhượng một số vùng lãnh thổ thuộc ảnh hưởng của Xiêm

d)

Xây dựng mô hình nhà nước thống nhất, tập trung, hiện đại

56.

Đâu không phải là thủ đoạn thực dân phương Tây thực hiện để xâm nhập vào Đông Nam Á từ thế kỉ XVI?

a)

Buôn bán

b)

Truyền đạo

c)

Cải cách

d)

Chiến tranh xâm lược

57.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa công cuộc cải cách ở Xiêm cuối thế kỉ XIX?

a)

Thúc đẩy nền kinh tế tư bản chủ nghĩa ở Xiêm phát triển mạnh

b)

Giúp Xiêm trở thành đế quốc hùng mạnh duy nhất ở châu Á

c)

Lật đổ hoàn toàn chế độ phong kiến, thiết lập chế độ Cộng hòa

d)

Giúp Xiêm trở thành một trong ba trung tâm kinh tế của thế giới

58.

chín sách thống trị thực dân ở ĐÔNG NAM Á là khai thác ,vơ vét và bòn rứt các quốc gia trong khu vực bằng chính sách thuế đánh vòa các tầng lớp nhân dân bản địa ,cướp ruộng đất lập đồn điền bóc lột sức người ,khai thác tài nguyên thông qua khai thác triệt để sản phẩm nông nghiệp tiếp tục đầu tư để bóc lột lâu dài trong công nghiệp ...vì vậy ,cao su,cà phê, chè .lúa gạo là những sản vật đặc trưng của ĐNA được thực dân phương tây chú ý khai thác từ sớm

a)

đoạn trích trên cung cấp thông tin về chính sách khai thác ,bóc lột của thực dân phương tây với khu vực ĐÔNG NAM Á

b)

trong công nghiệp ,thực dân phương tây tìm cách vơ vét ,bòn rút các nước ĐNA thông qua việc cướp ruộng đất lập đồn điền

c)

những sản vật được coi là thế mạnh của các nước ĐNA được thực dân phương tây chú ý đầu tư khai thác sớm để thu lợi nhuận cao

d)

khai thác tài nguyên thiên nhiên không phải là điểm chung trong chính sách cai trị của thực dân phương tây ở

59.

chính quyền thực dân thương chia một Nước hoặc vùng thuốc địa thành các vùng miền với các hình thức cai trị khác nhau và do đó , dân cư mỗi vùng trong một nước lại chia nhiều hình thức cai trị khác nhau tạo ra sự mâu thuẫn giữa họ với nhau thực dân đề bề cai trị ..ví dụ , khi thống trị ở Malaysia, Singapore, Brunay thực dân Anh đã hòa trộn 3 khu vực này vào nhau sau đó chia thành bốn khu vực mới với chế độ cai trị khác nhau

a)

Đoạn trích trên tóm tắt quá trình thực dân Anh xâm lược một số quốc gia trong khụ vực ĐNA

b)

chính quyền thực dân thường chia một Nước hoặc vùng thuộc địa thành các vùng miền với các hình thức cai trị khac nhau nhằm mục đích chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc ở các nước thuộc địa

c)

Chính quyền thực dân chia mooth nước hoặc vùng thuộc địa thành các vùng miền với với các hình thức cai trị khác nhau..." là biểu hiện rõ nét của chính sách " chia đề trị

d)

" chia đề trị" là chính sách cai trị độc đáo , khác biệt của thực dân Anh so với các nước thực dân khác trong quá trình cai trị ĐNA

60.

Từ năm 1892 , Ra-ma V tiến hành cuộc cải cách hành chính.Sau khi có nhiều đoàn đi nghiên cứu thể chế của một số nước Châu Âu , giai cấp thống trị xiêm coi mô hình nhà nước quân chủ lập hiến của đế quốc Đức là phù hợp với tình hình xiêm . Vua vẫn là người có quyền lực tối cao trong toàn quốc. Bên cạnh vua có Hội đồng nhà nước đóng vai trò cơ quan tư vấn , khối thảo luật pháp . Bộ máy hành của triều đình được thay thế bằng hội đồng Chính phủ gồm 12 bộ trưởng

a)

đoạn trích cung cấp thông tin về cải cách của Vua Ra-Ma V tiền tài cả mọi lĩnh vực

b)

cuộc cải cách hành chính của Vua Ra-Ma V bắt đầu được tiến hành từ cuối TK XVIII

c)

thể chế nhà nước quân chủ lập hiến mà xiêm xây dựng từ cuộc cải cách của Vua Ra-Ma V là học tập theo mô hình của phương Tây

d)

với cải cách của Vua Ra-Ma V, Hội đồng nhà nước đóng vai trò lập pháp , còn Hội đồng chính phủ đóng vai trò Hành pháp