wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Lịch sử Văn Lang

Total questions: 105

Worksheet time: 50hrs 33mins

Name
Class
Date
1.

Nguồn gốc của nước Văn Lang xuất hiện trong thời kỳ nào?

a)

Thời kỳ Đông Sơn

b)

Thời kỳ Hùng Vương

c)

Thời kỳ Lý

d)

Thời kỳ Trần

2.

Công cụ lao động phổ biến trong thời kỳ Đông Sơn là gì?

a)

Công cụ bằng đồng

b)

Công cụ bằng sắt

c)

Công cụ bằng đá

d)

Công cụ bằng gỗ

3.

Nghề nông trồng lúa nước là ngành kinh tế chính của cư dân ở đâu?

a)

Vùng đồng bằng ven các con sông lớn của Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ

b)

Vùng núi cao Tây Bắc

c)

Vùng biển miền Trung

d)

Vùng cao nguyên Tây Nguyên

4.

Sự phân hóa xã hội ở cuối thời Đông Sơn có đặc điểm gì?

a)

Không có kháng giai cấp

b)

Kháng giai cấp mạnh mẽ

c)

Kháng giai cấp yếu

d)

Kháng giai cấp trung bình

5.

Nhà nước Văn Lang ra đời vào thời kỳ nào trong lịch sử Việt Nam?

a)

Thế kỷ VII - VI TCN

b)

Thế kỷ V - IV TCN

c)

Thế kỷ III - II TCN

d)

Thế kỷ I TCN

6.

Ai là người đứng đầu nhà nước Văn Lang?

a)

Lạc Hầu

b)

Hùng Vương

c)

Lạc Tướng

d)

Quan Lang

7.

Nhà nước Văn Lang có bao nhiêu bộ lạc?

a)

10 bộ lạc

b)

12 bộ lạc

c)

15 bộ lạc

d)

20 bộ lạc

8.

Vị trí của Việt Nam có vai trò quan trọng như thế nào trong khu vực Đông Nam Á?

a)

Là trung tâm văn hóa

b)

Là đầu mối giao thông đường thủy, bộ

c)

Là trung tâm kinh tế

d)

Là trung tâm chính trị

9.

Nhà nước Văn Lang có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Tổ chức phức tạp và chặt chẽ

b)

Tổ chức sơ khai và đơn giản

c)

Quan hệ chặt chẽ với các bộ lạc

d)

Có mâu thuẫn đối kháng giai cấp

10.

Cuộc kháng chiến chống quân Tần diễn ra vào năm nào?

a)

Năm 218 TCN

b)

Năm 179 TCN

c)

Năm 200 TCN

d)

Năm 150 TCN

11.

Ai là người đã tự xưng là An Dương Vương và lập ra nước Âu Lạc?

a)

Tần Thủy Hoàng

b)

Hùng Vương

c)

An Dương Vương

d)

Lạc Long Quân

12.

Nguồn lương thực chính của cư dân Văn Lang là gì?

a)

Lúa gạo

b)

Ngô

c)

Khoai

d)

Sắn

13.

Người Việt cổ thường sử dụng loại gạo nào để làm bánh chưng, bánh giầy?

a)

Gạo tẻ

b)

Gạo nếp

c)

Gạo lứt

d)

Gạo trắng

14.

Ngoài thóc gạo, cư dân Văn Lang - Âu Lạc còn sử dụng loại thực phẩm nào khác?

a)

Thịt bò

b)

Rau quả

c)

Đậu nành

d)

Sữa

15.

Nghề chăn nuôi của cư dân bấy giờ bao gồm những loại gia súc nào?

a)

Chó, mèo, gà

b)

Trâu, bò, lợn, gà

c)

Ngựa, dê, vịt

d)

Thỏ, cừu, ngỗng

16.

Trang phục của cư dân Văn Lang - Âu Lạc có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Áo dài truyền thống

b)

Váy xòe kết bằng lông chim hoặc lá cây

c)

Quần jeans và áo phông

d)

Áo sơ mi và quần tây

17.

Phương tiện giao thông chủ yếu của người Văn Lang - Âu Lạc là gì?

a)

Xe ngựa

b)

Thuyền bè

c)

Xe đạp

d)

Xe hơi

18.

Người dân Văn Lang - Âu Lạc thường sử dụng sức vật nào?

a)

Chó, mèo

b)

Voi, trâu, bò, ngựa

c)

Gà, vịt

d)

Cá, tôm

19.

Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Văn Lang - Âu Lạc có đặc điểm gì?

a)

Không tồn tại

b)

Chỉ thờ cúng thần linh

c)

Có một cội nguồn, một tổ tiên

d)

Thờ cúng động vật

20.

Trong các nhạc cụ, loại nào tiêu biểu nhất thời Hùng Vương?

a)

Đàn piano

b)

Trống đồng

c)

Sáo trúc

d)

Đàn guitar

21.

Người dân Văn Lang - Âu Lạc có phong tục gì trong đám tang?

a)

Tổ chức tiệc lớn

b)

Chôn người chết trong mộ đất

c)

Đốt pháo hoa

d)

Mặc đồ trắng

22.

Cuộc khởi nghĩa do ai lãnh đạo đã giành thắng lợi hoàn toàn vào năm 190-192?

a)

Khu Liên

b)

Xori Mara

c)

Varman

d)

Gangara

23.

Tên nước Lâm Ấp được đổi thành Champa vào thời kỳ nào?

a)

Cuối thế kỷ II

b)

Cuối thế kỷ VI

c)

Cuối thế kỷ XVII

d)

Cuối thế kỷ IX

24.

Nền kinh tế cơ bản của Champa là gì?

a)

Nông nghiệp trồng lúa nước kết hợp với ngư nghiệp

b)

Công nghiệp chế tạo

c)

Thương mại và dịch vụ

d)

Chăn nuôi gia súc

25.

Vua đầu tiên của nước Lâm Ấp là ai?

a)

Khu Liên

b)

Xori Mara

c)

Varman

d)

Gangara

26.

Champa chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa nào?

a)

Trung Quốc

b)

Ấn Độ

c)

Hy Lạp

d)

La Mã

27.

Người Chăm trồng những loại cây nào ngoài lúa tẻ và nếp?

a)

Cây ăn quả như cam, quýt

b)

Cây công nghiệp, cây ăn quả như kê, đậu, mía, bông, dừa, cau

c)

Cây thuốc lá, cây cà phê

d)

Cây lúa mì, cây lúa mạch

28.

Thủ công nghiệp của người Chăm bao gồm những ngành nào?

a)

Chỉ có nghề dệt lụa

b)

Nghề làm gốm, chế tác đá, kim khí, xây dựng, kim hoàn, tạc tượng

c)

Nghề làm giấy, nghề in ấn

d)

Nghề làm bánh, nghề nấu rượu

29.

Tượng nữ thần ở Đồng Dương được khảm bằng gì?

a)

Bạc và đồng

b)

Vàng và ngọc

c)

Sắt và thép

d)

Gỗ và đá quý

30.

Người Chăm bắt các loại thủy sản nào?

a)

Cá mập, cá voi

b)

Tôm, cua

c)

Điệp, ngao, hàu, ốc, cá

d)

Cá hồi, cá ngừ

31.

Thần Indra được tôn thờ ở đâu?

a)

Ở các đền thờ Hy Lạp

b)

Ở các đền thờ Ấn Độ giáo

c)

Ở các đền thờ Ai Cập

d)

Ở các đền thờ Trung Quốc

32.

Đạo Phật du nhập vào Champa từ thế kỉ nào?

a)

Thế kỉ VII

b)

Thế kỉ IX

c)

Thế kỉ XI

d)

Thế kỉ VIII

33.

Người Chăm có tục thờ tổ tiên giống với dân tộc nào?

a)

Người Hoa

b)

Người Khmer

c)

Người Việt

d)

Người Thái

34.

Chữ viết Chăm được sáng tạo trên cơ sở chữ nào?

a)

Chữ Hán

b)

Chữ Phạn

c)

Chữ Nôm

d)

Chữ La-tinh

35.

Kiến trúc Chăm chịu ảnh hưởng từ nền văn hóa nào?

a)

Trung Quốc

b)

Ấn Độ

c)

Nhật Bản

d)

Hàn Quốc

36.

Khu thánh địa Mỹ Sơn có bao nhiêu công trình kiến trúc khác nhau?

a)

58

b)

68

c)

78

d)

88

37.

Tháp Chăm có đặc điểm gì so với tháp Ấn Độ?

a)

Nhỏ hơn, gọn và đơn giản hơn

b)

Lớn hơn, phức tạp hơn

c)

Cao hơn, trang trí nhiều hơn

d)

Giống hệt tháp Ấn Độ

38.

Nghệ thuật nào phát triển mạnh trong xã hội người Chăm?

a)

Âm nhạc và nhảy múa

b)

Hội họa và điêu khắc

c)

Kiến trúc và điêu khắc

d)

Thủ công mỹ nghệ

39.

Nhà nước Champa được ra đời vào thời kỳ nào?

a)

Cuối thế kỉ II

b)

Đầu thế kỉ I

c)

Giữa thế kỉ III

d)

Cuối thế kỉ IV

40.

Văn hóa Chăm có mối quan hệ như thế nào với văn hóa Việt?

a)

Gần gũi và hòa nhập

b)

Hoàn toàn tách biệt

c)

Đối lập và xung đột

d)

Không có mối quan hệ

41.

Quá trình hình thành và phát triển của quốc gia Phù Nam có liên quan đến yếu tố nào?

a)

Truyền bá văn hóa Ấn Độ

b)

Truyền bá văn hóa Trung Quốc

c)

Truyền bá văn hóa Chăm

d)

Truyền bá văn hóa Nhật Bản

42.

Phù Nam là một quốc gia gồm nhiều cộng đồng xã hội khác nhau, theo thể chế nào?

a)

Quân chủ tập quyền

b)

Dân chủ

c)

Cộng hòa

d)

Xã hội chủ nghĩa

43.

Người Phù Nam chủ yếu trồng loại cây nào?

a)

Lúa nước

b)

Lúa mì

c)

Ngô

d)

Khoai tây

44.

Ngoài lúa, người Phù Nam còn trồng những loại cây nào khác?

a)

Chuối, cam, quýt, mía

b)

Táo, lê, nho, dâu

c)

Cà phê, ca cao, chè

d)

Khoai lang, sắn, đậu

45.

Sản phẩm gốm của Phù Nam có đặc điểm gì?

a)

Đa dạng và đạt trình độ cao

b)

Đơn giản và thô sơ

c)

Chỉ có một loại duy nhất

d)

Chỉ dùng cho trang trí

46.

Người Phù Nam đã tiến hành trao đổi, buôn bán với những nước nào?

a)

Trung Quốc, Thái Lan, Malaysia, Lào, Ấn Độ

b)

Nhật Bản, Hàn Quốc, Philippines, Singapore

c)

Mỹ, Canada, Mexico, Brazil

d)

Anh, Pháp, Đức, Ý

47.

Cư dân Phù Nam thường sử dụng loại vải nào cho quần áo của người giàu?

a)

Vải bông

b)

Vải lụa

c)

Vải len

d)

Vải đay

48.

Cư dân Phù Nam có tập quán gì khi có người qua đời?

a)

Chôn trong huyệt đất

b)

Hỏa táng

c)

Chôn trong rừng

d)

Để xác trên núi

49.

Tượng Phật bằng đá ở Phù Nam thường thể hiện Đức Phật trong tư thế nào?

a)

Đứng trên tòa sen

b)

Ngồi trên tòa sen

c)

Nằm trên tòa sen

d)

Quỳ trên tòa sen

50.

Cư dân Phù Nam tôn sùng tôn giáo nào?

a)

Thiên Chúa giáo

b)

Hồi giáo

c)

Phật giáo

d)

Ấn Độ giáo

51.

Những nền văn hóa cổ đại nào đã phát triển ở phía Nam nước ta cách đây khoảng 3000 - 4000 năm?

a)

Đông Sơn và Sa Huỳnh

b)

Champa và Phù Nam

c)

Hán và Đường

d)

Ngô và Tống

52.

Chính sách cai trị của các triều đại phong kiến Trung Quốc ở thời Bắc thuộc kéo dài bao nhiêu năm?

a)

500 năm

b)

1000 năm

c)

1500 năm

d)

2000 năm

53.

Một trong những hình thức bóc lột nặng nề của chính quyền ngoại bang là gì?

a)

Đánh thuế nặng

b)

Cướp bóc tài sản

c)

Bắt lính cưỡng bức

d)

Cấm buôn bán

54.

Sỹ Nhiếp đã làm gì để bóc lột nhân dân?

a)

Tăng thuế đất

b)

Đòi hỏi cống nạp

c)

Cấm buôn bán

d)

Bắt lính cưỡng bức

55.

Sách Tam Quốc Chí ghi lại điều gì về chính sách của Trung Quốc ở Giao Châu?

a)

Tăng cường quân đội

b)

Tố thuế, ruộng đất, nhân khẩu

c)

Cấm buôn bán

d)

Bắt lính cưỡng bức

56.

Phong trào Cần vương diễn ra trong khoảng thời gian nào?

a)

1885-1896

b)

1883-1884

c)

1897-1900

d)

1875-1885

57.

Ai là người được đưa lên làm vua vào ngày 2-8-1884?

a)

Hàm Nghi

b)

Dục Đức

c)

Hiệp Hòa

d)

Kiến Phúc

58.

Tôn Thất Thuyết đã phải đưa vua Hàm Nghi rời kinh thành vào ngày nào?

a)

13-7-1885

b)

2-8-1884

c)

7-4-1885

d)

15-8-1885

59.

Chiếu Cần vương lần thứ hai được ban hành vào ngày nào?

a)

20-9-1885

b)

15-8-1885

c)

10-10-1885

d)

25-9-1885

60.

Ai là người đã đưa vua Hàm Nghi vượt qua đất Lào sang sơn phòng Ấu Sơn?

a)

Tôn Thất Thuyết

b)

Trương Quang Ngọc

c)

Phan Đình Phùng

d)

Nguyễn Thiện

61.

Phong trào Cần vương phát triển mạnh nhất ở khu vực nào?

a)

Bắc Kì và Trung Kì

b)

Nam Kì và Tây Nguyên

c)

Đông Kì và Tây Kì

d)

Nam Kì và Bắc Kì

62.

Giai đoạn 1888-1896 của phong trào Cần vương có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Mục tiêu chiến đấu không còn gắn với tư tưởng trung quân ái quốc

b)

Phong trào chỉ diễn ra ở miền Bắc

c)

Phong trào chỉ diễn ra ở miền Nam

d)

Phong trào không có sự tham gia của sĩ phu

63.

Phong trào nông dân Yên Thế diễn ra trong khoảng thời gian nào?

a)

1884-1913

b)

1897-1914

c)

1884-1892

d)

1909-1913

64.

Giai đoạn thứ hai của khởi nghĩa Yên Thế diễn ra trong khoảng thời gian nào?

a)

1884-1892

b)

1893-1897

c)

1898-1908

d)

1909-1913

65.

Cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất của thực dân Pháp diễn ra trong khoảng thời gian nào?

a)

1884-1913

b)

1897-1914

c)

1884-1892

d)

1909-1913

66.

Phong trào nông dân Yên Thế có mấy giai đoạn chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

67.

Cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất của thực dân Pháp đã ảnh hưởng như thế nào đến cơ cấu kinh tế Việt Nam?

a)

Tăng cường sản xuất nông nghiệp

b)

Thúc đẩy công nghiệp hóa

c)

Giảm sự phụ thuộc vào Trung Quốc

d)

Tăng cường xuất khẩu hàng hóa

68.

Trong quá trình khai thác thuộc địa, thực dân Pháp đã cần có những người làm trung gian để làm gì?

a)

Tìm kiếm tài nguyên mới

b)

Mua hàng hóa và cung ứng nguyên vật liệu

c)

Xây dựng cơ sở hạ tầng

d)

Phát triển giáo dục

69.

Thực dân Pháp đã duy trì phương thức bóc lột nào trong lĩnh vực kinh tế và đời sống xã hội?

a)

Bóc lột công nhân

b)

Bóc lột phong kiến

c)

Bóc lột nông dân

d)

Bóc lột thương nhân

70.

Cuộc khai thác thuộc địa của thực dân Pháp đã tạo ra những giai cấp xã hội mới nào?

a)

Công nhân và nông dân

b)

Thương nhân và địa chủ

c)

Công nhân và tư sản

d)

Nông dân và tư sản

71.

Phan Bội Châu đã làm gì vào năm 1904?

a)

Thành lập Hội Duy Tân

b)

Bị bắt giam ở Quảng Đông

c)

Sang Nhật Bản

d)

Tham gia phong trào Đông Du

72.

Phong trào Đông Du do ai phát động?

a)

Phan Châu Trinh

b)

Phan Bội Châu

c)

Hồ Chí Minh

d)

Nguyễn Ái Quốc

73.

Phan Bội Châu bị trục xuất khỏi Nhật Bản vào năm nào?

a)

1905

b)

1909

c)

1911

d)

1913

74.

Mô hình "Trung Hoa dân quốc" của Phan Bội Châu nhằm mục đích gì?

a)

Khôi phục chế độ phong kiến

b)

Thành lập chính phủ độc lập

c)

Tăng cường thương mại

d)

Phát triển giáo dục

75.

Phan Châu Trinh đã chủ trương cứu nước bằng biện pháp nào?

a)

Khởi nghĩa vũ trang

b)

Cải cách xã hội

c)

Liên minh với các nước láng giềng

d)

Phát triển kinh tế

76.

Phong trào Duy Tân chủ yếu tập trung vào lĩnh vực nào?

a)

Quân sự

b)

Văn hóa - xã hội

c)

Kinh tế

d)

Nông nghiệp

77.

Phan Châu Trinh đã bị bắt và chịu mức án tù bao nhiêu năm ở Côn Đảo?

a)

1 năm

b)

2 năm

c)

3 năm

d)

4 năm

78.

Từ năm nào Phan Châu Trinh và nhóm sĩ phu tiến bộ ở Quảng Nam bắt đầu mở cuộc vận động Duy Tân?

a)

1905

b)

1906

c)

1907

d)

1908

79.

Sau Chiến tranh thế giới lần thứ nhất, Pháp gặp khó khăn kinh tế do nguyên nhân nào?

a)

Thiệt hại nặng nề về người và vật chất

b)

Nợ nước ngoài tăng nhanh

c)

Khủng hoảng kinh tế toàn cầu

d)

Thiếu nguồn lao động

80.

Pháp đã làm gì để bù đắp thiệt hại do chiến tranh gây ra?

a)

Tăng cường sản xuất trong nước và khai thác thuộc địa

b)

Giảm thuế cho người dân

c)

Tăng cường nhập khẩu hàng hóa

d)

Phát triển du lịch

81.

Trong giai đoạn 1924-1929, vốn đầu tư vào Đông Dương chủ yếu là vào ngành nào?

a)

Nông nghiệp

b)

Công nghiệp

c)

Dịch vụ

d)

Giáo dục

82.

Pháp đã chú trọng khai thác loại khoáng sản nào nhất?

a)

Than

b)

Vàng

c)

Dầu mỏ

d)

Đồng

83.

Pháp đã thực hiện biện pháp nào để kiểm soát thị trường Đông Dương?

a)

Dựng hàng rào thuế quan

b)

Giảm thuế nhập khẩu

c)

Tăng cường xuất khẩu

d)

Phát triển thương mại tự do

84.

Hệ thống giáo dục Pháp - Việt được mở rộng bao gồm những cấp nào?

a)

Tiểu học, trung học, đại học

b)

Mẫu giáo, tiểu học, trung học

c)

Trung học, đại học, sau đại học

d)

Tiểu học, trung học, sau đại học

85.

Các yếu tố văn hóa nào được du nhập vào Việt Nam từ phương Tây?

a)

Văn hóa truyền thống

b)

Văn hóa tiến bộ và văn hóa nô dịch

c)

Văn hóa dân gian

d)

Văn hóa cổ truyền

86.

Giai cấp nào được xem là lực lượng cách mạng to lớn của dân tộc?

a)

Giai cấp địa chủ

b)

Giai cấp nông dân

c)

Giai cấp tư sản

d)

Giai cấp công nhân

87.

Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, giai cấp nào ở Việt Nam bị thực dân Pháp chèn ép?

a)

Giai cấp địa chủ

b)

Giai cấp nông dân

c)

Giai cấp tư sản

d)

Giai cấp công nhân

88.

Tầng lớp tư sản dân tộc Việt Nam có xu hướng kinh doanh như thế nào?

a)

Kinh doanh độc lập

b)

Kinh doanh phụ thuộc

c)

Kinh doanh quốc tế

d)

Kinh doanh truyền thống

89.

Số lượng công nhân Việt Nam vào năm 1929 là bao nhiêu?

a)

10 vạn người

b)

15 vạn người

c)

22 vạn người

d)

30 vạn người

90.

Nguyễn Ái Quốc đã rời Việt Nam vào năm nào để tìm đường cứu nước?

a)

1911

b)

1915

c)

1920

d)

1925

91.

Nguyễn Ái Quốc đã gửi tới Hội nghị Vécxay Bản yêu sách của nhân dân Việt Nam vào năm nào?

a)

1918

b)

1919

c)

1920

d)

1921

92.

Nguyễn Ái Quốc đã đọc Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa của ai?

a)

Karl Marx

b)

V.I. Lênin

c)

Friedrich Engels

d)

Hồ Chí Minh

93.

Nguyễn Ái Quốc đã tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp vào thời gian nào?

a)

Tháng 7-1920

b)

Tháng 12-1920

c)

Tháng 7-1921

d)

Tháng 6-1923

94.

Nguyễn Ái Quốc đã viết vở kịch nào để đả kích vào Khải Định?

a)

Con Rồng Tre

b)

Lênin và Dân tộc

c)

Đường Kách Mệnh

d)

Bản án chế độ thực dân

95.

Nguyễn Ái Quốc đã bí mật đi Matxcova vào thời gian nào?

a)

Tháng 7-1920

b)

Tháng 6-1923

c)

Tháng 10-1923

d)

Tháng 7-1924

96.

Hội Việt Nam cách mạng Thanh niên được thành lập vào thời gian nào?

a)

Tháng 7-1920

b)

Tháng 12-1920

c)

Tháng 6-1925

d)

Tháng 10-1923

97.

Bức tượng viên thư lại khuyết danh tạc vào thời kỳ nào?

a)

Thời kỳ vương triều thứ IV, khoảng 2375 TCN

b)

Thời kỳ vương triều thứ III, khoảng 2500 TCN

c)

Thời kỳ vương triều thứ V, khoảng 2200 TCN

d)

Thời kỳ vương triều thứ VI, khoảng 2100 TCN

98.

Hoàng hậu Nefertiti là vợ của vị vua nào?

a)

Vua Ichtnaton

b)

Vua Tutankhamun

c)

Vua Ramses II

d)

Vua Khufu

99.

Mặt nạ bằng vàng của Tutankhamun nặng bao nhiêu kg?

a)

11 kg

b)

10 kg

c)

12 kg

d)

9 kg

100.

Câu 1. Ai là vị tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam?

a)

Hồ Chí Minh

b)

Võ Nguyên Giáp

c)

Văn Tiến Dũng

d)

Trần Đại Nghĩa

101.

Tổ chức nào là tiền thân của Quân đội nhân dân Việt Nam

a)

Đảng Cộng sản Việt Nam

b)

Đội Việt Nam tuyên truyền giải phóng quân

c)

Đội thiếu niên tiền phong Hồ Chí Minh

d)

Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh

102.

Câu 13: Lúc mới thành lập, Quân đội nhân dân VN có bao nhiêu chiến sỹ?

a)

32

b)

33

c)

34

d)

35

103.

Câu 20: Đội tuyên truyền giải phóng quân Việt Nam được thành lập vào ngày, tháng, năm nào và ở đâu dưới đây:

a)

⦁ Ngày 22/12/1943 tại Huyện Đoan Hùng- Tỉnh Phú Thọ.

b)

⦁ Ngày 22/12/1944 tại Huyện Châu Nguyên Bình- Tỉnh Cao Bằng.

c)

⦁ Ngày 22/12/1945 tại Huyện Nà Quảng- Tỉnh Cao Bằng

104.

Ai được thăng cấp bậc lên đại tướng nhanh nhất lịch sử Việt Nam

a)

Phạm Văn Trà

b)

Phùng Quang Thanh

c)

Võ Nguyên Giáp

d)

Ngô Xuân Lịch

105.

Đây là anh hùng nào

a)

Nguyễn Văn Cừ

b)

Tô Vĩnh Diện

c)

Nguyễn Văn Trỗi

d)

Phan Đình Giót