wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trả lời đúng sai về hệ điều hành (trích từ phiếu bài tập)

Total questions: 77

Worksheet time: 1hrs 17mins

Name
Class
Date
1.

Đúng hay sai: Hệ điều hành là vai trò trung gian giữa phần cứng và phần mềm ứng dụng.

a)

Đúng

b)

Sai

2.

Đúng hay sai: Hệ điều hành chỉ quản lý phần mềm, không quản lý phần cứng.

a)

Đúng

b)

Sai

3.

Đúng hay sai: Hệ điều hành cung cấp môi trường để phần mềm ứng dụng hoạt động.

a)

Đúng

b)

Sai

4.

Đúng hay sai: Hệ điều hành không liên quan đến giao diện người dùng.

a)

Đúng

b)

Sai

5.

Đúng hay sai về các giai đoạn phát triển Windows: Windows 1 (1985) có giao diện đồ họa đầu tiên.

a)

Đúng

b)

Sai

6.

Đúng hay sai về các giai đoạn phát triển Windows: Windows 3 (1990) giới thiệu tính năng đa nhiệm.

a)

Đúng

b)

Sai

7.

Đúng hay sai về các giai đoạn phát triển Windows: Windows 11 chỉ được thiết kế dành riêng cho máy tính cá nhân.

a)

Đúng

b)

Sai

8.

Đúng hay sai về các giai đoạn phát triển Windows: Windows 10 tập trung vào giao diện đơn giản, đẹp và tối ưu hóa hiệu suất.

a)

Đúng

b)

Sai

9.

Đúng hay sai về hệ điều hành Linux: Linux là một hệ điều hành mã nguồn mở.

a)

Đúng

b)

Sai

10.

Đúng hay sai về hệ điều hành Linux: Các phiên bản Linux chỉ áp dụng cho máy tính cá nhân.

a)

Đúng

b)

Sai

11.

Đúng hay sai về hệ điều hành Linux: Linux có tính bảo mật cao và tùy biến linh hoạt.

a)

Đúng

b)

Sai

12.

Đúng hay sai về hệ điều hành Linux: Linux không hỗ trợ cho thiết bị di động.

a)

Đúng

b)

Sai

13.

Hãy chọn phương án ghép đúng nhất. Hệ điều hành là?

a)

Phần mềm ứng dụng.

b)

Phần mềm hệ thống.

c)

Phần mềm tiện ích.

d)

Phần mềm công cụ.

14.

Chọn phát biểu đúng nhất nói về chức năng của hệ điều hành trên máy tính cá nhân?

a)

Cung cấp môi trường giao tiếp với người sử dụng.

b)

Quét virus.

c)

Cung cấp các phần mềm soạn thảo văn bản.

d)

Cung cấp chức năng xử lí ảnh.

15.

Hệ điều hành nào dùng nhất trên máy tính cá nhân?

a)

Apple

b)

Windows

c)

Linux

d)

Android

16.

Hệ điều hành nào không thuộc dòng máy PC?

a)

Windows

b)

macOS

c)

Linux

d)

Android

17.

Chức năng nào không phải là chức năng của hệ điều hành?

a)

Soạn thảo văn bản.

b)

Cung cấp môi trường giao tiếp với người sử dụng.

c)

Quản lí tệp và thư mục.

d)

Cung cấp một số tiện ích giúp nâng cao hiệu quả sử dụng máy tính.

18.

Hệ điều hành macOS được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

19.

Để tạo một thư mục mới với tên THUCHANH trong ổ D:\ trên máy tính cá nhân ta thực hiện:

a)

Click chuột phải/New/Folder/gõ tên thư mục là THUCHANH.

b)

Click chuột trái/New/Folder/gõ tên thư mục là THUCHANH.

c)

Nháy đúp chuột trái/New/Folder/gõ tên thư mục là THUCHANH.

d)

Nháy đúp chuột phải/New/Folder/gõ tên thư mục là THUCHANH.

20.

Hệ điều hành nào là hệ điều hành phổ biến nhất trên thiết bị di động?

a)

iOS

b)

Android

c)

Windows Phone

d)

BlackBerry

21.

Hệ điều hành nào chạy trên dòng máy MacBook?

a)

Windows

b)

macOS

c)

Linux

d)

Android

22.

Chọn tất cả phát biểu đúng về các chức năng của thanh trạng thái (Status Bar) trên hệ điều hành Windows.

a)

Hiển thị thông tin về kết nối mạng, âm thanh và trạng thái pin.

b)

Khu vực này thường được gọi là System Tray hoặc Notification Area.

c)

Cung cấp các thông báo từ phần mềm và phím tắt phương thức nhập liệu.

d)

Biểu tượng mạng luôn hiển thị tín hiệu mạng di động khi thiết bị không có Wi‑Fi.

23.

Chọn tất cả phát biểu đúng về hợp mảnh (Defragment) ổ đĩa.

a)

Hợp mảnh ổ đĩa có thể giúp cải thiện hiệu suất.

b)

Hợp mảnh đặc biệt cần thiết trên ổ cứng SSD để cải thiện hiệu suất.

c)

Hợp mảnh làm cho dữ liệu bị truy xuất chậm hơn do thay đổi vị trí dữ liệu.

d)

Có thể thực hiện hợp mảnh/Optimize từ mục Properties > Tools của ổ đĩa trong Windows.

24.

Chọn tất cả phát biểu đúng về tiện ích chụp màn hình Snipping Tool.

a)

Có thể mở Snipping Tool bằng cách tìm kiếm từ khóa trong thanh tìm kiếm của Windows.

b)

Tổ hợp phím Windows + Shift + S được sử dụng để chụp màn hình.

c)

Snipping Tool không cho phép chụp một phần màn hình cụ thể.

d)

Ảnh màn hình từ Snipping Tool có thể lưu trực tiếp vào bộ nhớ tạm (Clipboard).

25.

Chọn tất cả phát biểu đúng về các phương pháp đăng nhập trên thiết bị di động.

a)

Nhận dạng khuôn mặt là phương pháp đăng nhập phổ biến trên các thiết bị hiện đại.

b)

Các phương pháp sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt) không cần kết hợp với mật khẩu.

c)

Nhận dạng khuôn mặt có thể gặp khó khăn khi ánh sáng yếu.

d)

Đăng nhập bằng khẩu hình là phương pháp bảo mật mạnh nhất.

26.

… là phần mềm cho phép sử dụng Internet mà không cần phải cài đặt vào máy? Là khái niệm của?

a)

Phần mềm chạy trên Internet

b)

Phần mềm nguồn mở

c)

Phần mềm thương mại

27.

Những điều nào sau đây KHÔNG là đặc điểm của phần mềm nguồn mở?

a)

Mã nguồn được công khai

b)

Được dùng miễn phí mã nguồn nhưng phải xin phép

c)

Được phép dùng, chỉnh sửa không phải xin phép

d)

Được chuyển giao mã nguồn cho người khác

28.

Điều nào sau đây KHÔNG đúng khi nói về lợi ích của phần mềm nguồn mở?

a)

Tiết kiệm chi phí

b)

Minh bạch, kiểm soát tình trạng cài mã xấu

c)

Được sử dụng hoàn toàn tự do không cần tuân thủ một điều kiện gì

d)

Không bị lệ thuộc vào nhà cung cấp

29.

Hãy tìm hiểu trên Internet và cho biết tên một số phần mềm đồ hoạ nguồn mở. Phần mềm đồ hoạ nguồn mở nào sau đây là ví dụ đúng?

a)

GIMP

b)

Inkscape

c)

Adobe Photoshop

d)

Krita

e)

CorelDRAW

30.

Cho rằng các chương trình viết lên trên ngôn ngữ Python đều không có chức năng biên dịch để chuyển mã nguồn thành mã máy, các chương trình Python đều ở dạng mã nguồn. Liệu có thể coi mọi phần mềm viết bằng Python đều là phần mềm nguồn mở hay không?

a)

Không, vì việc công khai mã nguồn và giấy phép mở mới quyết định tính nguồn mở, không phụ thuộc ngôn ngữ lập trình

b)

Không, vì mọi phần mềm Python đều được phát hành ở dạng mã máy nên không thể là nguồn mở

c)

Có, vì Python là ngôn ngữ nguồn mở nên mọi phần mềm viết bằng Python mặc nhiên là nguồn mở

d)

Có, vì người dùng luôn truy cập được toàn bộ mã nguồn Python

31.

Giấy phép GNU GPL phiên bản mới nhất là?

a)

1.0

b)

2.0

c)

3.0

d)

4.0

32.

Phần mềm văn phòng nào dưới đây sử dụng giấy phép mã nguồn mở?

a)

Microsoft Office

b)

LibreOffice

c)

OpenOffice

d)

Cả B và C

33.

Phần mềm GIMP sử dụng giấy phép mã nguồn mở nào?

a)

GNU GPL License

b)

Apache Public License

c)

BSD License

d)

Artistic License

34.

Phần mềm Mozilla Firefox sử dụng giấy phép mã nguồn mở nào?

a)

Mozilla Public License

b)

BSD License

c)

Artistic License

d)

GPL License

35.

Các phần mềm chỉnh sửa ảnh được nêu (Paint, Inkscape, GIMP, môi trường Python, ...) thuộc loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm ứng dụng

b)

Phần mềm hệ thống

c)

Phần mềm mạng nội địa, Internet

d)

Phần mềm mã nguồn mở

36.

Chọn các phát biểu đúng về cách chuyển giao phần mềm nguồn mở.

a)

Phần mềm nguồn mở cung cấp cả mã nguồn để người dùng có thể sửa đổi và phân phối lại.

b)

Phần mềm nguồn mở chỉ cung cấp mã máy, không cung cấp mã nguồn.

c)

Người nhận phần mềm nguồn mở không được phép sửa đổi mã nguồn.

37.

Chọn các phát biểu đúng liên quan đến giấy phép GNU GPL.

a)

GNU GPL đảm bảo người dùng được truy cập mã nguồn để sao chép, sửa đổi và tái phân phối.

b)

Phần mềm theo GNU GPL không yêu cầu công bố mã nguồn đối với các bản phân phối đã sửa đổi.

c)

Các phần mềm phát triển từ phần mềm theo GNU GPL cũng phải tuân thủ giấy phép GPL tương thích.

38.

Chọn các phát biểu đúng về tính năng của phần mềm nguồn mở.

a)

Phần mềm nguồn mở cho phép người dùng kiểm soát mã nguồn.

b)

Người dùng bị phụ thuộc vào nhà cung cấp phần mềm nguồn mở.

c)

Phần mềm nguồn mở có thể thay thế hoàn toàn phần mềm thương mại trong mọi trường hợp.

d)

Phần mềm nguồn mở có khả năng đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng.

39.

Chọn các phát biểu đúng về vai trò của phần mềm thương mại.

a)

Phần mềm thương mại là nguồn tài chính quan trọng để duy trì tổ chức phát triển phần mềm.

b)

Phần mềm thương mại luôn minh bạch và công khai mã nguồn.

c)

Người dùng phần mềm thường phải phụ thuộc vào nhà cung cấp về giải pháp và hỗ trợ kỹ thuật.

d)

Phần mềm thương mại có thể đáp ứng các nhu cầu cụ thể theo hợp đồng.

40.

Bộ phận nào thực hiện các phép tính số và logic trong CPU?

a)

CPU

b)

ALU

c)

Mainboard

d)

RAM

41.

Thiết bị nào bên trong máy tính thực hiện chương trình và điều khiển các thiết bị?

a)

CPU

b)

Bộ nhớ trong

c)

Mainboard

d)

RAM

42.

Quan sát hình và cho biết đây là thiết bị có tên gọi là gì.

a)

Bộ xử lý trung tâm (CPU)

b)

Mainboard

c)

Bộ nhớ trong

d)

Cache

e)

Bộ nhớ ngoài

43.

Bộ nhớ nào là nơi lưu các phần mềm thường được nạp vào trước khi chạy chương trình.

a)

RAM

b)

ROM

c)

HDD

d)

Cache

44.

Các thành phần nào sau đây gắn trên bảng mạch chính (Mainboard)? Chọn tất cả đáp án đúng.

a)

Bộ xử lý trung tâm (CPU)

b)

RAM

c)

Card đồ họa (GPU), luôn được gắn trên Mainboard

d)

Các cổng kết nối

45.

ROM có các điểm nào sau đây? Chọn tất cả đáp án đúng.

a)

ROM là bộ nhớ chỉ đọc, không thể ghi đè dữ liệu

b)

ROM lưu trữ dữ liệu ngay cả khi không có nguồn điện

c)

ROM được dùng để lưu hệ điều hành trong máy tính

d)

ROM có thể xóa dữ liệu bằng cách xóa điện tử

46.

Các đặc điểm của RAM là gì? Chọn tất cả đáp án đúng.

a)

Có thể lưu trữ dữ liệu lâu dài mà không cần nguồn điện

b)

Dữ liệu trong RAM bị mất khi tắt nguồn

c)

RAM là bộ nhớ ngoài của máy tính

d)

Dung lượng RAM được đo bằng đơn vị MB hoặc GB

47.

Bộ nhớ ngoài có đặc điểm nào? Chọn tất cả đáp án đúng.

a)

Lưu trữ dữ liệu ngay cả khi tắt nguồn

b)

Bao gồm HDD, SSD, và đĩa quang

c)

Thường có tốc độ nhanh hơn bộ nhớ trong

d)

Có dung lượng lớn hơn bộ nhớ trong

48.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về thiết bị nhập liệu: Bàn phím là thiết bị cho phép nhập dữ liệu vào máy tính.

a)

Đúng

b)

Sai

49.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về thiết bị nhập liệu: Chuột không phải là thiết bị nhập dữ liệu.

a)

Đúng

b)

Sai

50.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về thiết bị nhập liệu: Microphone là thiết bị nhập dữ liệu.

a)

Đúng

b)

Sai

51.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về thiết bị nhập liệu: Máy quét mã vạch là thiết bị vừa nhập vừa xuất.

a)

Đúng

b)

Sai

52.

Phát biểu sau đây đúng/sai về đặc điểm của các thiết bị ra: Màn hình hiển thị thông tin từ máy tính ra ngoài.

a)

Đúng

b)

Sai

53.

Phát biểu sau đây đúng/sai về đặc điểm của các thiết bị ra: Có các chế độ màu ảnh hiển thị.

a)

Đúng

b)

Sai

54.

Phát biểu sau đây đúng/sai về đặc điểm của các thiết bị ra: Loa là thiết bị nối ra.

a)

Đúng

b)

Sai

55.

Phát biểu sau đây đúng/sai về đặc điểm của các thiết bị ra: Headphones có thể vừa là thiết bị vào vừa là thiết bị ra.

a)

Đúng

b)

Sai

56.

Phát biểu sau đây đúng hay sai: Màn hình CRT và LCD đều là các loại màn hình.

a)

Đúng

b)

Sai

57.

Phát biểu sau đây đúng hay sai: Tần số quét cao giúp hình ảnh mượt mà hơn.

a)

Đúng

b)

Sai

58.

Phát biểu sau đây đúng hay sai: Độ phân giải màn hình là số lượng điểm ảnh.

a)

Đúng

b)

Sai

59.

Phát biểu sau đây đúng hay sai: Màn hình chỉ có hai chế độ màu: đơn sắc và đa sắc.

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Đúng hay sai về các cách kết nối thiết bị với máy tính: Cổng COM chủ yếu dùng để kết nối bàn phím và chuột.

a)

Đúng

b)

Sai

61.

Đúng hay sai về các cách kết nối thiết bị với máy tính: Cáp HDMI thường được sử dụng để kết nối máy chiếu.

a)

Đúng

b)

Sai

62.

Đúng hay sai về các cách kết nối thiết bị với máy tính: Khái niệm "Plug and Play" yêu cầu cài đặt phần mềm bổ sung.

a)

Đúng

b)

Sai

63.

Đúng hay sai về các cách kết nối thiết bị với máy tính: USB là phương thức kết nối phổ biến cho máy ảnh.

a)

Đúng

b)

Sai

64.

So sánh kết nối không dây đúng hay sai: Bluetooth có băng thông cao hơn Wi‑Fi.

a)

Đúng

b)

Sai

65.

So sánh kết nối không dây đúng hay sai: Wi‑Fi có phạm vi kết nối rộng hơn Bluetooth.

a)

Đúng

b)

Sai

66.

So sánh kết nối không dây đúng hay sai: Bluetooth dễ sử dụng hơn trong kết nối tạm thời.

a)

Đúng

b)

Sai

67.

So sánh kết nối không dây đúng hay sai: Wi‑Fi là an toàn hơn so với Bluetooth.

a)

Đúng

b)

Sai

68.

Phát biểu sau đúng hay sai về khái niệm đám mây: Chọn tất cả phát biểu đúng.

a)

Đám mây là công nghệ cho phép lưu trữ và xử lý dữ liệu từ xa.

b)

Điều kiện cần để sử dụng dịch vụ đám mây là phải kết nối Internet.

c)

Dịch vụ đám mây cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu.

d)

Không có ứng dụng nào hỗ trợ lưu trữ đám mây.

69.

Phát biểu đúng/sai về tính năng chia sẻ tệp tin trên đám mây: Chọn tất cả phát biểu đúng.

a)

Chia sẻ tệp tin cho phép người khác truy cập nội dung từ xa.

b)

Người chia sẻ có thể thiết lập và kiểm soát quyền truy cập của người nhận.

c)

Quyền "chỉ xem" ngăn người nhận chỉnh sửa tài liệu.

d)

Chia sẻ tệp tin qua Google Drive có thể thực hiện thông qua email.

70.

Đúng hay sai về các thao tác với Google Drive: Chọn tất cả phát biểu đúng.

a)

Google Drive không hỗ trợ tải tệp từ máy tính lên.

b)

Tệp tải lên Google Drive có thể được chỉnh sửa trực tiếp trên trình duyệt.

c)

Người dùng không thể tạo tệp Văn bản mới trên Google Drive.

d)

Tệp tin chia sẻ có thể bị ngừng chia sẻ bất cứ lúc nào.

71.

Khi tìm kiếm thông tin trên Internet, bạn thường sử dụng công cụ gì?

a)

Máy tìm kiếm

b)

Giọng nói

c)

Từ khóa

d)

Thủ thuật

72.

Trong dãy nút lệnh sau, nút lệnh nào cho phép tìm kiếm bằng hình ảnh?

a)

Nút lệnh 1

b)

Nút lệnh 2

c)

Nút lệnh 3

d)

Nút lệnh 4

73.

Trong danh sách logo máy tìm kiếm sau, đâu là logo của máy tìm kiếm của hãng Microsoft?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

5

74.

Công cụ tìm kiếm thông tin trên Internet ở top 1 toàn cầu hiện nay là?

a)

Google

b)

Microsoft Bing

c)

Yahoo

d)

Baidu

75.

Để tìm kiếm chính xác hơn, nên làm gì?

a)

Đặt từ khóa trong dấu nháy kép

b)

Kết hợp từ khóa với "filetype:pdf"

c)

Sử dụng ngẫu nhiên từ khóa

d)

Tìm kiếm trên mọi công cụ không cần so sánh

76.

Tại sao cần sử dụng các "thủ thuật tìm kiếm" trên Internet?

a)

Để tiết kiệm thời gian tìm kiếm

b)

Vì thông tin trên Internet luôn dễ tìm

c)

Để nâng cao độ chính xác của kết quả

d)

Để tránh phải nhớ từ khóa

77.

Khi tìm kiếm bằng giọng nói:

a)

Cần có micro

b)

Gõ từ khóa

c)

Kiểm tra từ khóa sau khi nhập bằng giọng nói

d)

Không thể chỉnh sửa từ khóa đã đọc