Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về các cuộc cách mạng tư sản

Total questions: 82

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Một trong những nhiệm vụ dân tộc của các cuộc cách mạng tư sản là

a)

xóa bỏ chế độ phong kiến chuyên chế.

b)

xác lập nền dân chủ tư sản.

c)

đòi quyền tự do chính trị cho mỗi người dân.

d)

thống nhất thị trường, thành lập quốc gia dân tộc.

2.

Một trong những nhiệm vụ dân chủ của các cuộc cách mạng tư sản là

a)

đòi quyền tự do chính trị cho mỗi người dân.

b)

đánh đuổi thực dân, giành độc lập dân tộc.

c)

xóa bỏ tình trạng phong kiến cát cứ.

d)

thống nhất thị trường, thành lập quốc gia dân tộc

3.

Giai cấp lãnh đạo của các cuộc cách mạng tư sản có đặc điểm chung là gì?

a)

Đại diện cho phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa.

b)

Đều chịu ảnh hưởng của trào lưu Triết học Ánh sáng.

c)

Đều có nguồn gốc là giai cấp phong kiến.

d)

Đều mong muốn thiết lập chế độ cộng hoà.

4.

Động lực cách mạng của các cuộc cách mạng tư sản là

a)

giai cấp lãnh đạo và nông dân.

b)

giai cấp lãnh đạo và nô lệ.

c)

giai cấp lãnh đạo và quần chúng nhân dân.

d)

giai cấp tư sản và chủ nô

5.

Kết quả chung của các cuộc cách mạng tư sản là thiết lập chế độ

a)

tư bản chủ nghĩa.

b)

quân chủ lập hiến.

c)

cộng hoà.

d)

dân chủ đại nghị.

6.

Ý nghĩa chung của các cuộc cách mạng tư sản là

a)

xác lập quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa, thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển.

b)

lật đổ nền quân chủ chuyên chế, mở đường cho kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển.

c)

giải phóng nhân dân thoát khỏi chế độ thực dân, mở đường cho kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển.

d)

giải phóng nhân dân thoát khỏi chế độ thực dân, thúc đẩy phong trào giải phóng dân tộc phát triển.

7.

Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh, đặc biệt là ở trên lĩnh vực nào?

a)

Nông nghiệp và công thương nghiệp

b)

Nông nghiệp và vũ trụ hạt nhân

c)

Thương nghiệp, khai khoáng

d)

Đáp án khác

8.

Công nghiệp len, dạ bùng nổ làm cho nghề nào trở nên có lợi ở giai cấp tư sản và tầng lớp quý tộc:

a)

Bò

b)

Cừu

c)

Ngựa

d)

Dê

9.

Tại 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ trước cách mạng, người dân phải tuân theo:

a)

Các đạo luật khắt khe do Chính phủ Anh đề ra

b)

Các đạo luật khắt khe do chính quyền mỗi thuộc địa đề ra

c)

Các đạo luật cởi mở do Chính phủ Anh đề ra

d)

Các đạo luật cởi mở do chính quyền mỗi thuộc địa đề ra

10.

Ở Pháp mâu thuẫn nào tồn tại trong xã hội gay gắt:

a)

Các tầng lớp nhân dân thuộc địa với chế độ thực dân

b)

Tư sản và tầng lớp nhân dân với tầng lữ quý tộc

c)

Tầng lớp tư sản với nhà nước phong kiến

d)

Tầng lớp trí thức và giặc ngoại xâm

11.

Xã hội Pháp phân chia thành mấy đẳng cấp:

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

12.

Cách mạng tư sản bao gồm hai nhiệm vụ cơ bản là:

a)

Dân tộc và dân chủ

b)

Chính trị và xã hội

c)

Công bằng và văn minh

d)

Tiền tài và quyền lực

13.

Trong các cuộc cách mạng tư sản, đâu là động lực quyết định thắng lợi của cách mạng?

a)

Giai cấp lãnh đạo và quần chúng nhân dân

b)

Những hứa hẹn về một tương lai tươi sáng của giai cấp lãnh đạo cho nhân dân.

c)

Số tiền mà quần chúng nhân dân nhận được khi giành chiến thắng

d)

Tất cả các đáp án trên.

14.

Đâu không phải là khẩu hiệu thể hiện tư tưởng dân chủ tư sản của giai cấp tư sản và chủ nô:

a)

Tự do và tư hữu

b)

Tấc đất tấc vàng

c)

Thống nhất hoàn toàn hay là chết

d)

Hội những người con tự do

15.

Lãnh đạo cách mạng là giai cấp:

a)

Quý tộc

b)

Nông dân và công nhân

c)

Tư sản và các giai cấp, tầng lớp đại diện cho phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa

d)

Địa chủ

16.

Thanh giáo là tiền đề tư tưởng của cuộc cách mạng nào?

a)

Cách mạng tư sản Anh

b)

Cách mạng tư sản Pháp

c)

Cách mạng giải phóng ở Bắc Mỹ

d)

Cách mạng giải phóng ở Đức

17.

“Trào lưu Triết học Ánh sáng đã kịch liệt phê phán tình trạng mục nát, lỗi thời của chế độ phong kiến và Giáo hội Thiên Chúa giáo đương thời, đưa ra những lí thuyết về việc xây dựng nhà nước mới”. Đây là tiền đề tư tưởng của cuộc cách mạng nào?

a)

Cách mạng tư sản Anh

b)

Cách mạng tư sản Pháp

c)

Cách mạng giải phóng ở Bắc Mỹ

d)

Cách mạng giải phóng ở Đức

18.

Trước cách mạng, sự phát triển kinh tế tư bản chủ nghĩa ở nước nào là tiêu biểu nhất?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Mỹ

d)

Nga

19.

Cách mạng tư sản là cuộc cách mạng như thế nào?

a)

Cuộc cách mạng do nhiều lực lượng lãnh đạo (tư sản, quý tộc mới, chủ nô,...) chống lại chế độ phong kiến, thiết lập nhà nước tư sản, mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển.

b)

Cuộc cách mạng do giai cấp tư sản nhằm thay đổi hệ thống chính trị, mang lại công bằng, văn minh, nhân quyền cho nhân loại, mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển.

c)

Cuộc cách mạng do các giai cấp thấp kém trong xã hội (nông dân, nô lệ,…) lãnh đạo nhằm đòi lại quyền dân chủ, quyền con người từ giai cấp tư sản và quý tộc, nhằm thiết lập một thể chế nhà nước mới.

d)

Cuộc cách mạng nhằm đòi lại quyền tư sản cho đại bộ phận dân chúng, hướng tới hình thành chủ nghĩa tư bản.

20.

“Lật đổ chế độ phong kiến đứng đầu là vua Sác-lơ I thiết lập nền thống trị của giai cấp tư sản và quý tộc mới, mở đường cho sự phát triển của chủ nghĩa tư bản”. Đây là mục tiêu của cuộc cách mạng nào?

a)

Cách mạng tư sản Anh

b)

Cách mạng tư sản Pháp

c)

Cách mạng giải phóng ở Bắc Mỹ

d)

Cách mạng giải phóng ở Đức

21.

Sự kiện nào sau đây gắn liền với sự xác lập của chủ nghĩa tư bản ở châu Âu và Bắc Mỹ cuối thế kỉ XIX?

a)

Đấu tranh thống nhất ở I-ta-li-a, Cải cách nông nô ở Nga.

b)

Cách mạng tư sản Anh.

c)

Cách mạng tư sản Pháp.

d)

Cách mạng giải phóng ở Bắc Mỹ.

22.

Sự kiện đánh dấu chủ nghĩa tư bản chính thức được xác lập ở châu Âu và Bắc Mỹ là gì?

a)

Tất cả các nước đã hoàn thành cách mạng tư sản.

b)

Giai cấp tư sản giành được thắng lợi, lên cầm quyền ở nhiều nước.

c)

Nền kinh tế tư bản chủ nghĩa xuất hiện và phát triển mạnh mẽ.

d)

Chủ nghĩa tư bản đã lan rộng từ châu Âu.

23.

Một trong những biểu hiện sự phát triển của chủ nghĩa tư bản cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX là gì?

a)

Nền sản xuất phát triển dẫn đến sự hình thành các tổ chức lũng đoạn.

b)

Xuất hiện các công trường thủ công sản xuất theo dây chuyền.

c)

Các nước giành được độc lập đi theo con đường chủ nghĩa tư bản.

d)

Cuộc cách mạng khoa học – kĩ thuật và công nghệ phát triển mạnh mẽ.

24.

Chủ nghĩa tư bản chuyển từ tự do cạnh tranh sang độc quyền khi nào?

a)

Bắt đầu xuất hiện các tổ chức độc quyền.

b)

Giai cấp tư sản lên cầm quyền ở các nước tư bản.

c)

Các nước tư bản phương Tây hoàn thành xâm lược thuộc địa.

d)

Các tổ chức độc quyền tăng lên và từng bước chi phối toàn bộ nền kinh tế.

25.

“Chủ nghĩa tư bản hiện đại” là thuật ngữ để chỉ chủ nghĩa tư bản sau khi nào?

a)

Hoàn thành xâm lược các nước thuộc địa.

b)

Hoàn thành các cuộc cách mạng tư sản.

c)

Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc (1945).

d)

Xuất hiện các tổ chức độc quyền.

26.

Một trong những đặc điểm của chủ nghĩa tư bản hiện đại là gì?

a)

Xuất hiện các tổ chức độc quyền.

b)

Xuất hiện độc quyền nhà nước.

c)

Tiến hành cách mạng công nghiệp.

d)

Sản xuất theo dây chuyền.

27.

Chủ nghĩa đế quốc ra đời từ cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX là hệ quả trực tiếp của quá trình nào?

a)

Xâm lược thuộc địa.

b)

Giao lưu buôn bán.

c)

Mở rộng thị trường.

d)

Hợp tác kinh tế.

28.

Đầu thế kỉ XX, quốc gia nào sau đây có hệ thống thuộc địa rộng lớn nhất?

a)

Đức.

b)

I-ta-li-a.

c)

Anh.

d)

Pháp.

29.

Quốc gia nào sau đây khởi đầu cuộc Cách mạng công nghiệp ở thế kỉ XVIII?

a)

Pháp

b)

Đức

c)

Italia

d)

Anh

30.

Từ đầu thế kỉ XIX, để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về nguyên liệu và nhân công các nước tư bản phương Tây đã tăng cường

a)

hợp tác và mở rộng đầu tư.

b)

thu hút vốn đầu tư bên ngoài.

c)

xâm lược và mở rộng thuộc địa.

d)

đổi mới hình thức kinh doanh.

31.

Cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX, các nước tư bản chủ nghĩa đã chuyển sang giai đoạn

a)

tự do cạnh tranh.

b)

cải cách đất nước.

c)

đế quốc chủ nghĩa.

d)

chủ nghĩa phát xít.

32.

Cho đến cuối thế kỉ XIX, các nước đế quốc chủ nghĩa đã thiết lập hệ thống thuộc địa rộng khắp ở

a)

châu Âu, châu Mỹ và khu vực Tây Âu.

b)

châu Âu, châu Úc và khu vực Bắc Mỹ.

c)

châu Á, châu Phi và khu vực Mỹ La-tinh.

d)

châu Mỹ, Tây Âu và khu vực Đông Âu.

33.

Đến thế kỉ XVIII, nhiều quốc gia ở khu vực Mỹ La-tinh đã trở thành thuộc địa của thực dân

a)

Tây Ban Nha

b)

Anh và Pháp

c)

Mỹ và Đức

d)

I-ta-li-a và Nhật

34.

Đến thế kỉ XVIII, nhiều quốc gia ở khu vực Mỹ La-tinh đã trở thành thuộc địa của thực dân

a)

Bồ Đào Nha

b)

Anh và Pháp

c)

Mỹ và Đức

d)

I-ta-li-a và Nhật

35.

Cuộc cách mạng Tân Hợi (1911) đã lật đổ triều đại phong kiến nào ở Trung Quốc?

a)

Nhà Tống

b)

Nhà Đường

c)

Nhà Thanh

d)

Nhà Minh

36.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu sự mở rộng của chủ nghĩa tư bản ở ngoài châu Âu?

a)

Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ.

b)

Phong trào đấu tranh giành độc lập ở khu vực Mỹ La-tinh.

c)

Cuộc vận động thống nhất nước Đức và I-ta-li-a.

d)

Cải cách nông nô ở Nga và cuộc nội chiến ở Mỹ.

37.

Thuật ngữ: “chủ nghĩa tư bản hiện đại” dùng để chỉ sự phát triển của chủ nghĩa tư bản trong giai đoạn

a)

trước Chiến tranh thế giới thứ hai.

b)

sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nay.

c)

sau Chiến tranh thế giới thứ nhất đến nay.

d)

trước Chiến tranh thế giới thứ nhất.

38.

Lĩnh vực nào sau đây là tiềm năng phát triển của chủ nghĩa tư bản hiện đại?

a)

Quân sự, văn hóa.

b)

Văn hóa – giáo dục.

c)

Chính trị, ngoại giao.

d)

Khoa học – công nghệ.

39.

Nội dung nào sau đây là tiềm năng phát triển của chủ nghĩa tư bản hiện đại?

a)

Kinh nghiệm quản lí.

b)

Liên minh quân sự.

c)

Liên kết khu vực.

d)

Hợp tác quốc tế.

40.

Nội dung nào sau đây là thách thức mà chủ nghĩa tư bản hiện đại phải đối mặt?

a)

Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học – công nghệ.

b)

Sự sáp nhập của các công ty độc quyền lũng đoạn.

c)

Sự vươn lên mạnh mẽ của các nước đang phát triển.

d)

Khủng hoảng kinh tế, tài chính mang tính toàn cầu.

41.

Nội dung nào sau đây là thách thức mà chủ nghĩa tư bản hiện đại phải đối mặt?

a)

Nguồn nhân công ngày càng cạn kiệt.

b)

Giao lưu kinh tế quốc tế ngày càng tăng.

c)

Mâu thuẫn xã hội ngày càng gia tăng.

d)

Sự ra đời các tổ chức liên kết khu vực.

42.

Nội dung nào sau đây khẳng định sự thắng lợi của chủ nghĩa tư bản đối với chế độ phong kiến?

a)

Xóa bỏ sự trên lệch giàu nghèo ở các nước tư bản lớn.

b)

Cuộc cách mạng công nghiệp bắt đầu từ nước Anh.

c)

Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học – công nghệ.

d)

Sự ra đời các tổ chức liên kết khu vực.

43.

Sự ra đời của Chính quyền Xô viết (Nga) gắn liền với sự kiện nào sau đây?

a)

Sau khi Cách mạng tháng Hai thành công.

b)

Sau khi lật đổ chế độ Nga hoàng.

c)

Sau khi Cách mạng tháng Mười thành công.

d)

Sau khi nước Nga đánh bại sự tấn công của 14 nước đế quốc.

44.

Tháng 12-1922 diễn ra sự kiện nào dưới đây?

a)

Cách mạng tháng Mười Nga thành công.

b)

Thành lập Chính quyền Xô viết Nga.

c)

Nga thực hiện Chính sách kinh tế mới.

d)

Thành lập Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết.

45.

Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết thành lập trong bối cảnh lịch sử nào?

a)

Các nước cộng hoà Xô viết chưa có sự thống nhất về các chính sách phát triển kinh tế, văn hoá, giáo dục,...

b)

Nước Nga xuất hiện cuộc diện hai chính quyền song song cùng tồn tại

c)

Ngay sau khi nước Nga đánh bại sự tấn công của 14 nước đế quốc.

d)

Nước Nga thực hiện thành công Chính sách Kinh tế mới.

46.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu mốc hoàn thành quá trình thành lập Nhà nước Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết?

a)

Nước Nga thực hiện thành công Chính sách Kinh tế mới.

b)

Thành lập Chính quyền Xô viết Nga.

c)

Bản hiến pháp đầu tiên của Liên Xô được thông qua.

d)

Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết thành lập.

47.

Bốn nước cộng hoà đầu tiên gia nhập Liên Xô là?

a)

Nga, Bê-lô-rút-xi-a, Lit-va và Ngoại Cáp-ca-dơ.

b)

Nga, Bê-lô-rút-xi-a, U-crai-na và Ngoại Cáp-ca-dơ.

c)

Nga, Bê-lô-rút-xi-a, Gru-di-a và Ngoại Cáp-ca-dơ.

d)

Nga, Bê-lô-rút-xi-a, Môn-đô-va và Ngoại Cáp-ca-dơ.

48.

Sau Cách mạng tháng Mười Nga, nhiệm vụ hàng đầu của chính quyền Xô viết là

a)

đập tan bộ máy nhà nước cũ, xây dựng bộ máy nhà nước mới.

b)

hàn gắn vết thương chiến tranh, khôi phục và phát triển kinh tế.

c)

khôi phục và phát triển kinh tế, chống lại thù trong giặc ngoài.

d)

tiến hành công nghiệp hóa, hiện đại hóa tiến lên chủ nghĩa xã hội.

49.

Sau Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917, người đứng đầu Chính quyền Xô viết là

a)

Lê-nin.

b)

Xtalin.

c)

Khrushchev.

d)

Gorbachyov.

50.

Đại hội Xô viết toàn Nga lần thứ hai, khai mạc đêm 25-10-1917 đã ra tuyên bố

a)

thành lập chính quyền Xô viết.

b)

thông qua sắc lệnh “Hòa bình”.

c)

thông qua sắc lệnh “Ruộng đất”.

d)

Thông qua chính sách “Kinh tế mới”.

51.

Biểu tượng trên Quốc huy của Liên Xô theo Hiến pháp (1924) là

a)

búa liềm trên quả địa cầu.

b)

ngôi sao vàng nằm cánh.

c)

Lê-nin cầm cờ đỏ búa liềm.

d)

bánh răng và bông lúa nước.

52.

Tháng 1-1924, bản Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô chính thức được

a)

thông qua.

b)

biên soạn.

c)

xoá bỏ.

d)

có hiệu lực.

53.

Ngày 30-12-1922, tại Mát-xcơ-va, Đại hội lần thứ nhất các Xô viết toàn Liên bang đã thông qua

a)

bản Hiệp ước Liên bang.

b)

bản Hiến pháp đầu tiên.

c)

chính sách “Kinh tế mới”.

d)

sắc lệnh “Hòa bình”.

54.

Sự kiện nào sau đây được xem là mở đường cho sự ra đời Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết?

a)

Cách mạng tháng Hai năm 1917 ở Nga.

b)

Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917.

c)

Cách mạng Nga năm 1905 - 1907.

d)

Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914).

55.

Ngày 30-12-1922, Đại hội lần thứ nhất các Xô viết toàn Liên bang đã thông qua bản Tuyên ngôn thành lập Liên bang cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô Viết tại

a)

Mát-xcơ-va.

b)

Xta-ling-grát.

c)

Pê-tơ-rô-grat.

d)

Điện Xmô-nưi.

56.

Cách mạng nào đã dẫn đến sự thành lập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết?

a)

Cách mạng tháng Hai (1917) ở Nga.

b)

Cách mạng tháng Mười Nga (1917).

c)

Cách mạng Nga năm 1905 - 1907.

d)

Công xã Pa-ri năm 1871 ở Pháp.

57.

Ngày 30-12-1922, Đại hội lần thứ nhất các Xô viết toàn Liên bang đã thông qua bản Tuyên ngôn thành lập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết tại thành phố nào?

a)

Mát-xcơ-va.

b)

Xta-ling-grát.

c)

Pê-tơ-rô-grát.

d)

Điện Xmô-nui.

58.

Một trong những tư tưởng chỉ đạo của Lê-nin trong việc thành lập Liên Xô là gì?

a)

sự bình đẳng, quyền tự quyết.

b)

sự nhất trí, quyền dân tộc.

c)

sự hợp tác, quyền độc lập.

d)

sự cộng tác, quyền dân chủ.

59.

Hiến pháp (1924) của Liên Xô phản ánh con đường giải quyết vấn đề dân tộc trong một quốc gia nhiều dân tộc, trên cơ sở nguyên tắc nào?

a)

bình đẳng và tình hữu nghị giữa các dân tộc.

b)

cạnh tranh và hợp tác về kinh tế giữa các dân tộc.

c)

tôn trọng chủ quyền lãnh thổ giữa các dân tộc.

d)

không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.

60.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu hoàn thành quá trình thành lập Nhà nước Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới?

a)

bản Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô được thông qua.

b)

bản Hiệp ước Liên bang lần đầu tiên được thông qua.

c)

Thắng lợi trong đấu tranh chống thù trong, giặc ngoài.

d)

Khi hoàn thành quá trình khôi phục và phát triển kinh tế.

61.

Một trong những tư tưởng chỉ đạo của Lê-nin trong việc thành lập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết năm 1922 là gì?

a)

quyền dân tộc tự quyết.

b)

phân biệt về tôn giáo.

c)

thống nhất về văn hóa.

d)

phân biệt về chủng tộc.

62.

Sau cuộc chiến đấu chống thù trong giặc ngoài, công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội đặt ra yêu cầu gì đối với các dân tộc trên lãnh thổ nước Nga Xô viết?

a)

Một, hai dân tộc lớn liên minh với nhau giành quyền lực.

b)

Liên minh, đoàn kết với nhau nhằm tăng cường sức mạnh.

c)

Độc lập với nhau để phát huy sức mạnh của mỗi dân tộc.

d)

Liên kết với các nước bên ngoài để nhận sự giúp đỡ.

63.

Một trong những tư tưởng chỉ đạo của Lê-nin trong việc thành lập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết năm 1922 là gì?

a)

Sự bình đẳng về mọi mặt.

b)

Phân biệt về tôn giáo.

c)

Thống nhất về văn hóa.

d)

Phân biệt về chủng tộc.

64.

Tư tưởng chỉ đạo của Lê-nin trong việc thành lập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết năm 1922 là gì?

a)

Xây dựng một cộng đồng anh em giữa các dân tộc.

b)

Phân biệt về tôn giáo, tín ngưỡng giữa các dân tộc.

c)

Thống nhất về kinh tế, văn hóa giữa các dân tộc.

d)

Phân biệt về chủng tộc, tôn giáo giữa các dân tộc.

65.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng sự ra đời của Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô) năm 1922?

a)

Phù hợp với lợi ích chung của các dân tộc trên đất nước Xô viết.

b)

Phù hợp với xu thế phát triển chung của thế giới lúc bấy giờ.

c)

Đáp ứng được nhiệm vụ cấp bách trong đấu tranh chống ngoại xâm.

d)

Chưa phù hợp với nguyện vọng các dân tộc trên đất nước Xô viết.

66.

Đối với quốc tế, sự ra đời của Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết không có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Tăng cường vị thế của Nhà nước Liên Xô trên trường quốc tế.

b)

Cổ vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc ở Á, Phi, Mỹ La-tinh.

c)

Tạo tiền đề cho sự ra đời của hệ thống xã hội chủ nghĩa trên thế giới.

d)

Trở thành biểu tượng và chỗ dựa cho phong trào cách mạng thế giới.

67.

Thắng lợi nào sau đây dẫn đến sự ra đời của Nhà nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới?

a)

Cách mạng tháng Hai (1917) ở Nga.

b)

Cách mạng tháng Mười Nga (1917).

c)

Cách mạng Nga năm 1905 - 1907.

d)

Công xã Pa-ri năm 1871 ở Pháp.

68.

Sau Cách mạng tháng Mười Nga, nhiệm vụ hàng đầu của chính quyền Xô viết là gì?

a)

Đập tan bộ máy nhà nước cũ, xây dựng bộ máy nhà nước mới.

b)

Hàn gắn vết thương chiến tranh, khôi phục và phát triển kinh tế.

c)

Khởi phục và phát triển kinh tế, chống lại thù trong giặc ngoài.

d)

Tiến hành công nghiệp hóa, hiện đại hóa tiến lên chủ nghĩa xã hội.

69.

Đập tan bộ máy nhà nước cũ, xây dựng bộ máy nhà nước mới của những người lao động được xem là gì?

a)

Nhiệm vụ chiến lược của chính quyền Xô viết.

b)

Mục tiêu trước mắt của chính quyền Xô Viết

c)

Nhiệm vụ hàng đầu của chính quyền Xô Viết

d)

Mục tiêu hàng đầu của chính quyền Xô Viết

70.

Sau Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917, người đứng đầu Chính quyền Xô viết là

a)

Lê-nin.

b)

Xta-lin.

c)

Pu-tin.

d)

Goóc-ba-chốp.

71.

Đại hội Xô viết toàn Nga lần thứ hai, khai mạc đêm 25-10-1917 đã ra tuyên bố

a)

thành lập chính quyền Xô viết.

b)

thông qua sắc lệnh “Hòa bình”.

c)

thông qua sắc lệnh “Ruộng đất”.

d)

Thông qua chính sách “Kinh tế mới”.

72.

Khi mới thành lập, Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết gồm 4 nước Cộng hòa là

a)

Nga, U-crai-na, Bê-lô-rút-xi-a và Ngoại Cáp-ca-dơ.

b)

Nga, Hung-ga-ri, Bê-lô-rút-xi-a và Ngoại Cáp-ca-dơ.

c)

Nga, Hung-ga-ri, Bung-ra-ri và Ngoại Cáp-ca-dơ.

d)

Liên Xô, Hung-ga-ri, Bung-ra-ri và Ngoại Cáp-ca-dơ.

73.

Biểu tượng trên Quốc huy của Liên Xô theo Hiến pháp (1924) là

a)

búa liềm trên quả địa cầu.

b)

ngôi sao vàng năm cánh.

c)

Lê-nin cầm cờ đỏ búa liềm.

d)

bánh răng và bông lúa nước.

74.

Ngày 30-12-1922, Đại hội lần thứ nhất các Xô viết toàn Liên bang đã thông qua bản Tuyên ngôn thành lập Liên bang cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô Viết tại

a)

Mát-xcơ-va.

b)

Xta-ling-grát.

c)

Pê-tơ-rô-grát.

d)

Điện Xmô-nưri.

75.

Theo Hiến pháp (1924) của Liên Xô, ghi nhận việc hợp tác của các nước Cộng hòa Xô viết thành một nhà nước dựa trên cơ sở

a)

thỏa thuận.

b)

tự nguyện.

c)

bắt buộc.

d)

thương lượng.

76.

Một trong những tư tưởng chỉ đạo của Lê-nin trong việc thành lập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết năm 1922 là

a)

sự bình đẳng về mọi mặt.

b)

phân biệt về tôn giáo.

c)

thống nhất về văn hóa.

d)

phân biệt về chủng tộc.

77.

Ngày 30-12-1922, Đại hội lần thứ nhất các Xô viết toàn Liên bang đã thông qua

a)

Tuyên ngôn thành lập Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết.

b)

Hiến pháp đầu tiên của Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết.

c)

Cương lĩnh xây dựng đất nước tiến lên chủ nghĩa xã hội.

d)

Báo cáo chính trị và báo cáo sửa đổi điều lệ Đảng Cộng sản.

78.

Một trong những tư tưởng chỉ đạo của Lê-nin trong việc thành lập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết năm 1922 là

a)

quyền dân tộc tự quyết.

b)

phân biệt về tôn giáo.

c)

thống nhất về văn hóa.

d)

phân biệt về chủng tộc.

79.

Tư tưởng chỉ đạo của Lê-nin trong việc thành lập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết năm 1922 là

a)

xây dựng một cộng đồng anh em giữa các dân tộc.

b)

phân biệt về tôn giáo, tín ngưỡng giữa các dân tộc.

c)

thống nhất về kinh tế, văn hóa giữa các dân tộc.

d)

phân biệt về chủng tộc, tôn giáo giữa các dân tộc.

80.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu hoàn thành quá trình thành lập Nhà nước Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới?

a)

bản Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô được thông qua.

b)

bản Hiệp ước Liên bang lần đầu tiên được thông qua.

c)

Thắng lợi trong đấu tranh chống thù trong, giặc ngoài.

d)

Khi hoàn thành quá trình khôi phục và phát triển kinh tế.

81.

Nguyên nhân quan trọng dẫn đến thắng lợi của các nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa trên đất nước Xô viết trong cuộc chiến chống thù trong, giặc ngoài là

a)

sự đoàn kết, giúp đỡ nhau.

b)

sự ủng hộ từ bên ngoài.

c)

có sức mạnh về ngoại giao.

d)

có sự ủng hộ của Mỹ.

82.

Hiến pháp (1924) của Liên Xô phản ánh con đường giải quyết vấn đề dân tộc trong một quốc gia nhiều dân tộc, trên cơ sở nguyên tắc:

a)

bình đẳng và tình hữu nghị giữa các dân tộc

b)

phân biệt đối xử giữa các dân tộc

c)

thống nhất về văn hóa giữa các dân tộc

d)

phân biệt về tôn giáo giữa các dân tộc