Font size
WorksheetsUntitled Quiz
Total questions: 126
Worksheet time: 2hrs 35mins
Phần I - Trắc nghiệm nhiều phương án; mỗi câu chỉ chọn một phương án. Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?
Khả năng của máy tính thực hiện các công việc cơ học.
Khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ của con người.
Khả năng của máy tính chơi trò chơi.
Khả năng của máy tính xử lý dữ liệu nhanh hơn.
Phần I - Trắc nghiệm nhiều phương án; mỗi câu chỉ chọn một phương án. Sự kiện nào đánh dấu sự khởi đầu của lịch sử trí tuệ nhân tạo?
Hội thảo tại MIT vào năm 1960.
Hội thảo tại Stanford vào năm 1955.
Hội thảo Dartmouth năm 1956.
Sự phát triển của hệ thống MYCIN vào những năm 1970.
Phần I - Trắc nghiệm nhiều phương án; mỗi câu chỉ chọn một phương án. AI được thiết kế để làm gì?
Thực hiện các nhiệm vụ không cần sự can thiệp của con người.
Tương tác tự nhiên với con người mà không cần trợ giúp.
Giải quyết các vấn đề phức tạp trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Ứng dụng vào các nhiệm vụ cụ thể và cần sự hỗ trợ của con người.
Phần I - Trắc nghiệm nhiều phương án; mỗi câu chỉ chọn một phương án. Một trong những thành tựu nổi bật của AI hiện đại là gì?
Hệ thống MYCIN trong y học.
Google Translate.
AlphaGo của Google.
IBM Watson.
Phần I - Trắc nghiệm nhiều phương án; mỗi câu chỉ chọn một phương án. Khả năng nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng của AI?
Khả năng học.
Khả năng nhận thức.
Khả năng bay.
Khả năng hiểu ngôn ngữ.
Phần I - Trắc nghiệm nhiều phương án; mỗi câu chỉ chọn một phương án. Theo văn bản, do đâu mà AI có được khả năng xử lý và có thể ứng dụng vào nhiều lĩnh vực khác nhau trong đời sống?
AI là năng lực “tự học” của máy tính, có thể tự phán đoán, phân tích trước các dữ liệu mới mà không cần sự hỗ trợ của con người, đồng thời có khả năng xử lý dữ liệu với số lượng rất lớn ở tốc độ cao.
Trí tuệ nhân tạo có khả năng thích nghi, tự học và tự phát triển, tự đưa ra các lập luận để giải quyết vấn đề, có thể giao tiếp như con người,...
Trí tuệ nhân tạo có khả năng vượt xa trí tưởng tượng của con người trong mọi mặt.
Cả A và B đều đúng.
Phần I - Trắc nghiệm nhiều phương án; mỗi câu chỉ chọn một phương án. Lĩnh vực nào liên quan đến việc thu nhận và phân tích nhận dạng hình ảnh?
Học máy.
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Thị giác máy tính.
AI tạo sinh.
Phần I - Trắc nghiệm nhiều phương án; mỗi câu chỉ chọn một phương án. Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của AI tạo sinh?
ChatGPT.
Mubert.
Google Search.
Midjourney.
Phần I - Trắc nghiệm nhiều phương án; mỗi câu chỉ chọn một phương án. AI khác với tự động hóa ở điểm nào?
Yêu cầu sự kết hợp của nhiều đặc trưng trí tuệ.
AI chỉ làm việc với dữ liệu số.
AI không cần con người can thiệp.
AI không thể học hỏi từ dữ liệu mới.
Phần I - Trắc nghiệm nhiều phương án; mỗi câu chỉ chọn một phương án. Sản phẩm người máy nào của công ty AIlife ở Mỹ có khả năng nghe và nhìn, nhận biết môi trường xung quanh, hiểu ngôn ngữ tự nhiên và có khả năng học?
Mika.
Xoxe.
Asimo.
Nadine.
Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về AI: AI là khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ của con người.
Đúng
Sai
Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về AI: Mục đích của AI là xây dựng các phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người.
Đúng
Sai
Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về AI: Lịch sử của trí tuệ nhân tạo bắt đầu tại hội thảo MIT năm 1956.
Đúng
Sai
Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về AI: Hệ thống MYCIN trong y học và AlphaGo của Google là các ví dụ về AI yếu.
Đúng
Sai
Đánh dấu đúng hoặc sai về một số lĩnh vực nghiên cứu phát triển AI: Học máy là lĩnh vực nghiên cứu làm cho máy tính có khả năng học từ dữ liệu thu được.
Đúng
Sai
Đánh dấu đúng hoặc sai về một số lĩnh vực nghiên cứu phát triển AI: Xử lý ngôn ngữ tự nhiên là nghiên cứu các mô hình ngôn ngữ để máy tính và con người giao tiếp với nhau.
Đúng
Sai
Đánh dấu đúng hoặc sai về một số lĩnh vực nghiên cứu phát triển AI: Thị giác máy tính là lĩnh vực nghiên cứu phương pháp thu nhận và phân tích nhận dạng hình ảnh.
Đúng
Sai
Đánh dấu đúng hoặc sai về một số lĩnh vực nghiên cứu phát triển AI: AI tạo sinh chỉ tạo ra văn bản từ dữ liệu đã có.
Đúng
Sai
Chọn một phương án đúng: Robotics là gì?
Lĩnh vực nghiên cứu cơ khí đơn thuần.
Lĩnh vực nghiên cứu và phát triển robot, kết hợp cơ khí, điện tử, máy tính và trí tuệ nhân tạo.
Lĩnh vực chuyên về điện tử và lập trình phần mềm.
Lĩnh vực phát triển hệ thống điều khiển tự động.
Chọn một phương án đúng: Ứng dụng của AI trong điều khiển tự động là?
Thiết kế đồ hoạ.
Phát triển phần mềm quản lý.
Quét sản phẩm lỗi và giám sát nguyên vật liệu.
Chỉnh sửa ảnh.
Chọn một phương án đúng: Nhận dạng vân tay và khuôn mặt trên điện thoại di động là ứng dụng của AI trong lĩnh vực nào?
Thiết kế đồ hoạ.
Điều khiển tự động.
Tiện ích thông minh.
Dịch vụ khách hàng.
Chọn một phương án đúng: AI đã tạo ra những trợ lý ảo nào sau đây?
Google Assistant, Siri, Bixby
YouTube, Netflix, Spotify
Photoshop, Illustrator, CorelDRAW
Word, Excel, PowerPoint
Chọn một phương án đúng: AI được sử dụng trong tài chính ngân hàng để làm gì?
Thiết kế logo.
Phát hiện các giao dịch đáng ngờ và gian lận.
Quản lý kho hàng.
Tối ưu hoá quảng cáo.
Chọn một phương án đúng: DeepMind của Google hỗ trợ lĩnh vực nào sau đây?
Giáo dục.
Y tế.
Tài chính.
Du lịch.
Chọn một phương án đúng: Trong giáo dục, AI được sử dụng để làm gì?
Quản lý hồ sơ học sinh.
Cá nhân hoá học tập qua các hệ thống Elearning.
Tạo ra đồ chơi giáo dục.
Tối ưu hoá các hoạt động ngoại khoá.
Chọn một phương án đúng: Một trong những nguy cơ của AI là gì?
Tăng cường an ninh mạng.
Tạo ra nhiều việc làm mới.
Tự động hoá nhiều công việc dẫn đến thất nghiệp.
Cải thiện quyền riêng tư.
Chọn một phương án đúng: Google Dịch là một ví dụ của khả năng nào trong AI?
Khả năng học.
Khả năng suy luận.
Khả năng nhận thức.
Khả năng hiểu ngôn ngữ.
Chọn một phương án đúng: Siri của Apple và Alexa của Amazon là những ví dụ điển hình về ứng dụng nào của AI?
thương hiệu sản phẩm.
nhân viên hỗ trợ.
Đánh giá phát biểu sau đây là Đúng hay Sai: AI giúp phát triển người máy thông minh, chẳng hạn như robot có thể giao tiếp đa ngôn ngữ.
Đúng
Sai
Đánh giá phát biểu sau đây là Đúng hay Sai: AI không thể áp dụng trong điều khiển tự động, các thiết bị vẫn cần sự can thiệp của con người.
Đúng
Sai
Đánh giá phát biểu sau đây là Đúng hay Sai: Nhận dạng vân tay và khuôn mặt trên điện thoại di động là một ứng dụng của AI trong các tiện ích thông minh.
Đúng
Sai
Đánh giá phát biểu sau đây là Đúng hay Sai: Các trợ lý ảo và chatbot do AI phát triển chỉ có thể hỗ trợ trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.
Đúng
Sai
Cảnh báo về ứng dụng AI: Đánh giá phát biểu sau đây là Đúng hay Sai: AI có thể dẫn đến áp lực thất nghiệp do tự động hoá nhiều công việc.
Đúng
Sai
Cảnh báo về ứng dụng AI: Đánh giá phát biểu sau đây là Đúng hay Sai: AI luôn bảo vệ quyền riêng tư của người dùng, không bao giờ có khả năng vi phạm.
Đúng
Sai
Cảnh báo về ứng dụng AI: Đánh giá phát biểu sau đây là Đúng hay Sai: AI có thể đe doạ an ninh hệ thống nếu bị tấn công hoặc thay đổi dữ liệu.
Đúng
Sai
Cảnh báo về ứng dụng AI: Đánh giá phát biểu sau đây là Đúng hay Sai: AI không thể kiểm soát hoặc thay đổi ý thức và hành vi của con người.
Đúng
Sai
Phần I – Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (chọn một phương án đúng duy nhất): Mạng máy tính được kết nối bằng những phương tiện nào?
Cáp mạng và sóng vô tuyến
Chỉ bằng cáp mạng
Chỉ bằng sóng vô tuyến
Điện thoại và cáp mạng
Phần I – Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (chọn một phương án đúng duy nhất): Thiết bị nào sau đây được coi là thiết bị đầu cuối?
Switch
Router
Máy tính cá nhân
Modem
Phần I – Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (chọn một phương án đúng duy nhất): Địa chỉ MAC gồm bao nhiêu ký tự hệ thập lục phân?
8
10
12
16
Phần I – Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (chọn một phương án đúng duy nhất): Thiết bị nào trong mạng LAN có nhiệm vụ chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị?
Router
Modem
Switch
Access Point
Phần I – Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (chọn một phương án đúng duy nhất): Mạng WLAN sử dụng công nghệ nào để kết nối các thiết bị?
Bluetooth
Ethernet
Wi‑Fi
Zigbee
Phần I – Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (chọn một phương án đúng duy nhất): Thiết bị nào cung cấp kết nối Wi‑Fi trong mạng cục bộ?
Switch
Router
Access Point (AP)
Modem
Phần I – Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (chọn một phương án đúng duy nhất): Mạng diện rộng (WAN) có phạm vi địa lý như thế nào?
Trong một phòng
Trong một tòa nhà
Trong một khu vực nhỏ
Trong một thành phố hoặc quốc gia
Phần I – Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (chọn một phương án đúng duy nhất): Thiết bị nào có nhiệm vụ chuyển đổi tín hiệu giữa số và tương tự?
Router
Modem
Switch
Access Point
Phần I – Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (chọn một phương án đúng duy nhất): Nhà cung cấp dịch vụ truy cập Internet được gọi là gì?
ISP
AP
WAN
LAN
Phần I – Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (chọn một phương án đúng duy nhất): Thiết bị nào xác định đường đi tối ưu cho gói tin trong mạng WAN?
Switch
Modem
Access Point
Router
Phần II – Trắc nghiệm đúng/sai (chọn Đúng hoặc Sai): Mạng máy tính có thể kết nối bằng dây cáp mạng hoặc sóng vô tuyến.
Đúng
Sai
Phần II – Trắc nghiệm đúng/sai (chọn Đúng hoặc Sai): Cáp quang sử dụng dây dẫn kim loại để truyền tín hiệu điện.
Đúng
Sai
Phần II – Trắc nghiệm đúng/sai (chọn Đúng hoặc Sai): Thiết bị đầu cuối bao gồm máy tính cá nhân, điện thoại thông minh, máy in, và cảm biến nhiệt độ.
Đúng
Sai
Phần II – Trắc nghiệm đúng/sai (chọn Đúng hoặc Sai): Địa chỉ MAC gồm 12 ký tự hệ thập lục phân, biểu diễn cho mỗi thiết bị trong mạng máy tính.
Đúng
Sai
Phần II – Trắc nghiệm đúng/sai (chọn Đúng hoặc Sai): Mạng LAN thường được sử dụng để kết nối các thiết bị trong phạm vi nhỏ như tòa nhà hoặc văn phòng.
Đúng
Sai
Phần II – Trắc nghiệm đúng/sai (chọn Đúng hoặc Sai): Switch trong mạng LAN sử dụng địa chỉ IP để xác định cổng để chuyển tiếp gói tin.
Đúng
Sai
Phần II – Trắc nghiệm đúng/sai (chọn Đúng hoặc Sai): Mạng WLAN là mạng cục bộ không dây sử dụng công nghệ Wi‑Fi.
Đúng
Sai
Phần II – Trắc nghiệm đúng/sai (chọn Đúng hoặc Sai): Router là thiết bị chuyển tiếp dữ liệu trong mạng WAN, xác định đường đi tối ưu cho gói tin.
Đúng
Sai
Giao thức mạng là gì?
Tập hợp các quy tắc điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu
Một loại phần cứng trong máy tính
Một dạng phần mềm ứng dụng
Một loại kết nối vật lý trong mạng
Giao thức Internet (IP) có vai trò gì trong mạng máy tính?
Chia dữ liệu thành gói tin
Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng
Gửi và nhận thư điện tử
Truyền tải dữ liệu của các trang
Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong truyền dữ liệu?
Đảm bảo độ tin cậy và đúng thứ tự
Chia dữ liệu thành các tệp
Chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền
Truyền tải dữ liệu không yêu cầu kết nối
Tên miền cấp cao nhất thường là gì?
Phần đuôi sau cùng của tên miền
Phần đầu của tên miền
Một phần của địa chỉ IP
Một loại giao thức mạng
Địa chỉ IP là gì?
Một loại giao thức truyền tải dữ liệu
Một số duy nhất gán cho mỗi thiết bị trong mạng
Một thiết bị mạng
Một phần mềm quản lý mạng
Phiên bản nào không phải của giao thức IP?
IPv4
IPv5
IPv6
IPv7
Hệ thống tên miền DNS có chức năng gì?
Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP
Gửi và nhận thư điện tử
Chia dữ liệu thành gói tin
Đảm bảo độ tin cậy truyền dữ liệu
Tên miền cấp cao nhất (TLD) thường là gì?
Phần đuôi sau cùng của tên miền
Phần đầu của tên miền
Một phần của địa chỉ IP
Một loại giao thức mạng
Tên miền cấp ba là gì?
Tên miền phụ của một tên miền cấp hai
Tên miền chính
Một phần của địa chỉ IP
Một loại giao thức mạng
Giao thức HTTP được dùng để làm gì?
Truyền tải dữ liệu của các trang web
Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng
Gửi và nhận thư điện tử
Chia dữ liệu thành các gói tin
Đánh dấu đúng hoặc sai về khái niệm cơ bản của giao thức mạng. a) Giao thức mạng là tập hợp các quy tắc điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị.
Đúng
Sai
Đánh dấu đúng hoặc sai về khái niệm cơ bản của giao thức mạng. b) Giao thức mạng chỉ tập trung vào định dạng và chuẩn hóa dữ liệu.
Đúng
Sai
Đánh dấu đúng hoặc sai về khái niệm cơ bản của giao thức mạng. c) Giao thức mạng không liên quan đến đảm bảo về độ tin cậy của dữ liệu.
Đúng
Sai
Đánh dấu đúng hoặc sai về khái niệm cơ bản của giao thức mạng. d) Giao thức mạng bao gồm cả việc tích hợp các dịch vụ và ứng dụng.
Đúng
Sai
Đánh dấu đúng hoặc sai về giao thức IP và hệ thống tên miền. a) Giao thức IP quản lý và định tuyến gói tin trên mạng máy tính.
Đúng
Sai
Đánh dấu đúng hoặc sai về giao thức IP và hệ thống tên miền. b) Địa chỉ IP là số duy nhất được gán cho mỗi thiết bị trong mạng.
Đúng
Sai
Đánh dấu đúng hoặc sai về giao thức IP và hệ thống tên miền. c) DNS chỉ chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP và không có chức năng nào khác.
Đúng
Sai
Đánh dấu đúng hoặc sai về giao thức IP và hệ thống tên miền. d) Tất cả các tên miền cấp ba phải luôn bắt đầu bằng "www".
Đúng
Sai
Khi kết nối máy tính với Access Point trên Windows 10, bước đầu tiên bạn cần làm gì?
Kiểm tra địa chỉ IP
Nhập mật khẩu mạng Wi‑Fi
Chọn tên mạng Wi‑Fi
Mở trình duyệt web
Khi kết nối máy tính với Switch, dấu hiệu nào cho thấy kết nối vật lý đã thành công?
Đèn báo hiệu trên cổng sáng
Máy tính khởi động lại
Địa chỉ IP thay đổi
Tự động mở trình duyệt web
Để kết nối điện thoại thông minh vào Access Point, bạn cần thực hiện bước nào đầu tiên?
Mở trình duyệt web
Chọn mạng cần kết nối
Bật Wi‑Fi trong cài đặt
Nhập mật khẩu mạng
Khi chia sẻ dữ liệu từ PC‑A, để cấp quyền truy cập cho mọi người trong hộp thoại Permissions for D, bạn cần chọn quyền nào?
Full Control
Read Only
Change
Write
Bước đầu tiên để kết nối PC‑B với máy in được chia sẻ từ PC‑A là gì?
Mở Control Panel trên PC‑B
Tìm kiếm máy in bằng tên
In một trang tài liệu
Chọn Add a printer
Để kiểm tra kết nối mạng sau khi kết nối với Access Point, bạn nên làm gì?
Kiểm tra đèn báo hiệu trên Access Point
Kiểm tra địa chỉ IP
Mở trình duyệt web và truy cập vào trang web bất kỳ
Kiểm tra cài đặt mạng
Khi kết nối máy tính với Switch, loại cáp nào được sử dụng?
Cáp USB
Cáp HDMI
Cáp mạng RJ45
Cáp quang
Để kiểm tra kết nối mạng sau khi kết nối với Access Point, người dùng cần nên làm gì?
Kiểm tra đèn báo hiệu trên Access Point
Kiểm tra địa chỉ IP
Mở trình duyệt web và truy cập vào trang web bất kỳ
Kiểm tra cấu đặt mạng
Để kiểm tra địa chỉ IP của một máy tính khi kết nối mạng Internet trên Windows 11, một cách thực hiện là:
Từ màn hình Windows → Chọn biểu tượng Start → Gõ cmd → Từ cửa sổ Command Prompt → Gõ lệnh dir /C
Từ màn hình Windows → Chọn biểu tượng Start → Gõ cmd → Từ cửa sổ Command Prompt → Gõ lệnh dxdiag
Từ màn hình Windows → Chọn biểu tượng Start → Gõ cmd → Từ cửa sổ Command Prompt → Gõ lệnh ping google.com
Từ màn hình Windows → Chọn biểu tượng Start → Gõ cmd → Từ cửa sổ Command Prompt → Gõ lệnh ipconfig
Để kết nối điện thoại thông minh vào mạng di động, bạn cần làm gì?
Bật Wi‑Fi
Tắt Wi‑Fi
Bật Dữ liệu di động
Kết nối với Access Point
Trong quá trình kết nối máy tính với Switch, mệnh đề sau đúng hay sai: Sử dụng cáp mạng RJ45 để kết nối.
Đúng
Sai
Trong quá trình kết nối máy tính với Switch, mệnh đề sau đúng hay sai: Cắm dây vào cổng USB trên máy tính và Switch.
Đúng
Sai
Trong quá trình kết nối máy tính với Switch, mệnh đề sau đúng hay sai: Kiểm tra đèn báo hiệu trên cổng để xác nhận kết nối vật lý.
Đúng
Sai
Trong quá trình kết nối máy tính với Switch, mệnh đề sau đúng hay sai: Kiểm tra kết nối mạng bằng cách mở trình duyệt web.
Đúng
Sai
Trong quá trình chia sẻ dữ liệu từ PC‑A trên cùng mạng LAN, mệnh đề sau đúng hay sai: Chọn ổ cứng chứa dữ liệu, sau đó chọn Properties.
Đúng
Sai
Trong quá trình chia sẻ dữ liệu từ PC‑A trên cùng mạng LAN, mệnh đề sau đúng hay sai: Vào tab Sharing và chọn Advanced Sharing.
Đúng
Sai
Trong quá trình chia sẻ dữ liệu từ PC‑A trên cùng mạng LAN, mệnh đề sau đúng hay sai: Tích vào ô Share this folder và chọn Permissions.
Đúng
Sai
Trong quá trình chia sẻ dữ liệu từ PC‑A trên cùng mạng LAN, mệnh đề sau đúng hay sai: Đặt tên chia sẻ cho ổ cứng.
Đúng
Sai
Phần I — Trắc nghiệm nhiều phương án: Chỉ chọn một phương án. Ưu điểm nào sau đây không phải của giao tiếp qua không gian mạng?
Linh hoạt về thời gian và địa điểm
Dễ dàng lưu trữ thông tin trao đổi
Hiểu rõ hơn về ngôn ngữ cơ thể của người khác
Có thể đồng thời tham gia nhiều người
Phần I — Trắc nghiệm nhiều phương án: Chỉ chọn một phương án. Giao tiếp qua không gian mạng có thể đồng bộ hoặc không đồng bộ. Giao tiếp đồng bộ có nghĩa là gì?
Hai bên trao đổi ngay lập tức
Tin nhắn được lưu trữ để tham khảo sau này
Thông tin không được đáp lại ngay lập tức
Giao tiếp không qua mạng
Phần I — Trắc nghiệm nhiều phương án: Chỉ chọn một phương án. Vấn đề tiềm ẩn nào sau đây không liên quan đến giao tiếp qua không gian mạng?
Hiểu lầm trong giao tiếp văn bản
Nguy cơ nghiện Internet
Tăng cường kỹ năng viết
Nguy cơ bị rình rập, quấy rối
Phần I — Trắc nghiệm nhiều phương án: Chỉ chọn một phương án. Một trong những nguyên tắc của ứng xử nhân văn trên không gian mạng là gì?
Mạo danh người khác
Phản đối hành vi tiêu cực trực tuyến
Tham gia vào các hoạt động gian lận
Sử dụng ngôn từ thiếu văn minh
Phần I — Trắc nghiệm nhiều phương án: Chỉ chọn một phương án. Lợi ích của giao tiếp qua không gian mạng đối với người khiếm khuyết là gì?
Giao tiếp mà không cần sự hỗ trợ của người khác
Dễ dàng truy cập thiết bị
Mất đi sự tự tin khi giao tiếp
Không có lợi ích đặc biệt
Phần I — Trắc nghiệm nhiều phương án: Chỉ chọn một phương án. Giao tiếp không đồng bộ có nghĩa là gì?
Trao đổi trong thời gian thực
Tin nhắn có thể không được đáp lại ngay lập tức
Sử dụng các biểu tượng cảm xúc
Giao tiếp không qua mạng
Phần I — Trắc nghiệm nhiều phương án: Chỉ chọn một phương án. Một trong những vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng là gì?
Dễ dàng hiểu rõ hơn về cảm xúc của người khác
Tăng cường khả năng sử dụng từ viết tắt
Nguy cơ bị rình rập, quấy rối
Không có nguy cơ nào
Phần I — Trắc nghiệm nhiều phương án: Chỉ chọn một phương án. Tại sao cần thận trọng khi giao tiếp trên không gian mạng?
Để tránh mất thời gian
Để tránh bị lợi dụng hoặc tham gia vào các hoạt động gian lận
Để dễ dàng hiểu ngôn ngữ cơ thể người khác
Để giảm kỹ năng giao tiếp
Phần I — Trắc nghiệm nhiều phương án: Chỉ chọn một phương án. Một trong những lợi ích của lưu trữ thông tin trao đổi qua không gian mạng là gì?
Giúp giảm các rào cản và mặc cảm trong giao tiếp ban đầu
Dễ dàng lưu trữ và tham khảo lại sau này
Giảm sự linh hoạt về thời gian và địa điểm
Tăng khả năng bị lộ thông tin cá nhân
Phần I — Trắc nghiệm nhiều phương án: Chỉ chọn một phương án. Ứng xử nhân văn trên không gian mạng có thể góp phần tạo ra điều gì?
Một môi trường mạng tiêu cực
Sự gia tăng của hành vi bắt nạt trực tuyến
Một xã hội mạng tích cực
Tăng nguy cơ lừa đảo trực tuyến
Phần II — Câu trắc nghiệm đúng sai: Ở mỗi ý, chọn Đúng hoặc Sai. Giao tiếp qua không gian mạng là việc sử dụng công nghệ kỹ thuật số để liên lạc giữa những người ở xa nhau.
Đúng
Sai
Phần II — Câu trắc nghiệm đúng sai: Ở mỗi ý, chọn Đúng hoặc Sai. Giao tiếp qua không gian mạng không bao giờ có thể đồng bộ.
Đúng
Sai
Phần II — Câu trắc nghiệm đúng sai: Ở mỗi ý, chọn Đúng hoặc Sai. Giao tiếp không đồng bộ cho phép trao đổi ngay lập tức giữa hai bên.
Đúng
Sai
Phần II — Câu trắc nghiệm đúng sai: Ở mỗi ý, chọn Đúng hoặc Sai. Một trong những ưu điểm của giao tiếp qua không gian mạng là dễ dàng lưu trữ thông tin trao đổi để tham khảo sau này.
Đúng
Sai
Phần II — Câu trắc nghiệm đúng sai: Ở mỗi ý, chọn Đúng hoặc Sai. Thiếu ngôn ngữ cơ thể và tín hiệu cảm xúc là một vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng.
Đúng
Sai
Phần II — Câu trắc nghiệm đúng sai: Ở mỗi ý, chọn Đúng hoặc Sai. Giao tiếp qua không gian mạng không bao giờ gây ra hiểu lầm trong giao tiếp văn bản.
Đúng
Sai
Phần II — Câu trắc nghiệm đúng sai: Ở mỗi ý, chọn Đúng hoặc Sai. Giao tiếp qua không gian mạng có thể dẫn đến kỹ năng viết kém do sự lười biếng khi viết tin nhắn.
Đúng
Sai
Phần II — Câu trắc nghiệm đúng sai: Ở mỗi ý, chọn Đúng hoặc Sai. Nguy cơ lộ thông tin cá nhân và mất an toàn trên mạng không phải là vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng.
Đúng
Sai
Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) được sử dụng chủ yếu để làm gì?
Tạo bảng tính
Tạo trang web
Lập trình ứng dụng
Xử lý dữ liệu
Trong HTML, dấu "/" trong thẻ có ý nghĩa gì?
Đánh dấu phần tử bị lỗi
Kết thúc thẻ
Bắt đầu thẻ
Chỉ thị kiểu chữ
Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?
Có phân biệt
Không phân biệt
Chỉ phân biệt trong các trình duyệt khác nhau
Phân biệt trong các phiên bản khác nhau
Phần tử nào được sử dụng để xác định phần đầu của một tài liệu HTML?
Thẻ nào trong phần đầu của tài liệu HTML dùng để khai báo tiêu đề của trang web?
Phần nào của tài liệu HTML chứa nội dung sẽ hiển thị trên màn hình của trình duyệt web?
Phần đầu
Phần chân
Phần thân
Phần meta
Dòng đầu tiên của văn bản HTML thường là gì?
Tiêu đề của trang web
Doctype
Nội dung của trang web
Siêu dữ liệu
Khi cài đặt Sublime Text, bạn cần làm gì sau khi tải về tệp tin cài đặt?
Chạy chương trình từ trang web
Nhấp đúp vào tệp tin cài đặt
Giải nén tệp tin cài đặt
Mở tệp tin bằng trình soạn thảo văn bản
Khi soạn thảo văn bản HTML trong Sublime Text, bạn nên lưu tệp với định dạng nào?
.txt
.html
.docx
.xml
Để xem kết quả của tệp HTML, bạn cần làm gì sau khi lưu tệp?
Mở tệp bằng trình soạn thảo văn bản
Mở tệp bằng trình duyệt web
Chạy tệp trên máy chủ
Gửi tệp qua email
Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) có các đặc điểm sau đúng hay sai? Thẻ HTML thường không có thẻ kết thúc.
Đúng
Sai
Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) có các đặc điểm sau đúng hay sai? Tên thẻ HTML không phân biệt chữ hoa và chữ thường.
Đúng
Sai
Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) có các đặc điểm sau đúng hay sai? Phần đầu của một tệp HTML được xác định bởi thẻ
và .Đúng
Sai
Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) có các đặc điểm sau đúng hay sai? Thẻ
chứa các siêu dữ liệu và tiêu đề của trang web.Đúng
Sai
Phát biểu sau đúng hay sai về cấu trúc cơ bản của một tệp HTML? Phần đầu của tài liệu HTML thường bao gồm các thẻ
Đúng
Sai
Phát biểu sau đúng hay sai về cấu trúc cơ bản của một tệp HTML? Tệp HTML cần phải bắt đầu với khai báo doctype để chỉ định phiên bản HTML.
Đúng
Sai
Phát biểu sau đúng hay sai về cấu trúc cơ bản của một tệp HTML? Nội dung của trang web được hiển thị trong phần
của tệp HTML.Đúng
Sai
Phát biểu sau đúng hay sai về cấu trúc cơ bản của một tệp HTML? Để tạo một tệp HTML, có thể sử dụng bất kỳ trình soạn thảo văn bản nào, không nhất thiết phải là Sublime Text.
Đúng
Sai
