Font size
WorksheetsCHƯƠNG 1. KỸ NĂNG HỌC TẬP Ở ĐẠI HỌC
Total questions: 91
Worksheet time: 47mins
Theo mô hình ASK, yếu tố nào được coi là yếu tố quan trọng nhất đối với sự thành công của con người?
Kiến thức
Kỹ năng
Thái độ
Trải nghiệm thực tế
Phát biểu nào mô tả đúng về "kỹ năng" trong mô hình ASK?
Năng lực tư duy, sự hiểu biết của cá nhân sau quá trình giáo dục – đào tạo
Cách cá nhân tiếp nhận và phản ứng lại với thực tế, thể hiện thái độ và động cơ với công việc
Khả năng biến kiến thức thành hành động cụ thể trong quá trình làm việc của cá nhân
Mức độ tự học không cần kiểm soát
Theo tài liệu, khác biệt nổi bật giữa học đại học (ĐH) và học phổ thông (PT) là gì?
ĐH có ít thực hành hơn PT
ĐH đòi hỏi sinh viên phải tự kiểm soát nhiều hoạt động học tập
PT có nhiều trải nghiệm phong phú, đa dạng hơn ĐH
PT yêu cầu sinh viên tham gia nhóm nhiều hơn
Trong phương pháp POWER, bước nào gắn với việc "lập kế hoạch học tập chi tiết, kế hoạch đọc tài liệu và phát triển bản thân"?
Prepare (Chuẩn bị)
Organize (Tổ chức)
Work (Làm việc)
Evaluate (Đánh giá)
Một sinh viên tham gia nhóm học, ghi chép đầy đủ, thực hiện cam kết kế hoạch. Đây là minh họa cho bước nào trong POWER?
Prepare
Organize
Work
Rethink
Theo phương pháp ghi chép Cornell, phần nào dùng để ghi tóm tắt toàn bộ nội dung bài học?
Cột trái của trang giấy
Cột phải của trang giấy
Phần đầu trang (tên bài học)
Phần cuối trang giấy
Khái niệm giao tiếp được hiểu đúng nhất là gì?
Quá trình truyền đạt mệnh lệnh một chiều từ người nói đến người nghe
Quá trình trao đổi thông tin giữa các chủ thể tham gia thông qua phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ nhằm đạt mục đích nhất định
Hoạt động bộc lộ cảm xúc cá nhân không cần phản hồi
Sự ghi chép thông tin để lưu trữ lâu dài
Bản chất của giao tiếp theo tài liệu là:
Sự áp đặt thông tin từ người nói
Sự tương tác và trao đổi thông tin mang tính hai chiều
Sự im lặng để thấu hiểu
Sự thuyết phục bằng lý lẽ đơn phương
Hình thức giao tiếp có ưu điểm truyền - nhận nhanh chóng, độ chính xác, tin cậy cao là:
Giao tiếp trực tiếp
Giao tiếp gián tiếp
Giao tiếp cá nhân với cá nhân
Giao tiếp nhóm với nhóm
Căn cứ nào KHÔNG thuộc bốn căn cứ phân loại giao tiếp trong tài liệu?
Căn cứ vào phương thức
Căn cứ vào phương tiện
Căn cứ vào hình thức tổ chức
Căn cứ vào trình độ học vấn
Ưu điểm nổi bật của giao tiếp gián tiếp là:
Không giới hạn bởi không gian, thời gian; cùng lúc tiếp xúc nhiều đối tượng
Quan sát được diện mạo đối tượng
Thông tin chính xác tuyệt đối
Diễn ra nhanh chóng và không bị chi phối ngoại cảnh
Nhược điểm nào thuộc về giao tiếp trực tiếp theo tài liệu?
Không bị giới hạn không gian
Dễ bị chi phối bởi ngoại cảnh
Không thấy được vẻ mặt đối tượng
Không thể sử dụng phương tiện phi ngôn ngữ
Một yêu cầu của giao tiếp chính thức đối với chủ thể là:
Có kỹ năng nói lưu loát, trôi chảy và chuẩn bị công phu nội dung
Không cần chuẩn bị nội dung trước
Ưu tiên cảm xúc hơn nội dung
Không sử dụng tài liệu hỗ trợ nào
Vùng giao tiếp nào chỉ tồn tại khi có mối quan hệ thân tình với người khác, trong đó xúc giác và khứu giác là phương tiện truyền thông quan trọng?
Vùng riêng tư
Vùng thân mật
Vùng xã giao
Vùng công cộng
Nhận định đúng về vùng xã giao là:
Là phạm vi tiếp xúc với người lạ vì mục đích công việc
Là vùng dành cho hoạt động kinh doanh, trao đổi thông tin thường nhật
Là vùng giao tiếp cảm thấy thoải mái trong trao đổi tư tưởng, tình cảm nhưng chưa đến mức mật thiết
Chỉ áp dụng trong phạm vi gia đình
Theo tài liệu, để xây dựng môi trường làm việc thân thiện, hiệu quả, doanh nghiệp nên:
Phát huy tối đa tính cá nhân và sở thích cá nhân
Chia sẻ kinh nghiệm, bài học của bản thân
Hạn chế hỗ trợ lẫn nhau để rèn tính tự lập
Chỉ tập trung phát triển kỹ năng chuyên môn cá nhân, không chú ý làm việc nhóm
Người có phong cách giao tiếp dân chủ cần lưu ý điều gì?
Không để xóa nhòa ranh giới vai trò và nguyên tắc khi lắng nghe ý kiến cấp dưới
Luôn quyết định mọi việc một mình
Luôn nhượng bộ để làm hài lòng tập thể
Chỉ quan tâm đến kết quả, bỏ qua cảm xúc người khác
Phong cách giao tiếp dân chủ nhấn mạnh điều nào sau đây?
Áp đặt, cứng nhắc, đơn phương
Tôn trọng, quan tâm đối tác, lắng nghe, thấu hiểu
Cơ động nhưng hời hợt, cảm xúc chi phối
Không cần tôn trọng đối tác
Hệ quả tiêu cực của phong cách giao tiếp độc đoán là gì?
Dễ được người tin tưởng, yêu mến
Xóa nhòa ranh giới các mối quan hệ
Kiềm chế sức sáng tạo của con người, đối tượng ngại tiếp xúc
Tạo cảm giác cởi mở, thân mật
Đặc điểm nổi bật của phong cách giao tiếp tự do là:
Linh hoạt, thoải mái nhưng dễ bị cảm xúc chi phối
Nghiêm ngặt theo nguyên tắc, một chiều
Luôn giữ khoảng cách, không lắng nghe
Thiếu tôn trọng đối tác
Rào cản chủ quan trong giao tiếp KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
Thiếu tự tin
Cảm xúc tiêu cực
Trình độ nhận thức khác nhau
Môi trường không thuận lợi
Để khởi đầu thuận lợi ở môi trường làm việc mới, điều quan trọng nhất là:
Biết rõ những người cùng làm mong muốn gì ở mình
Thực hiện những công việc đồng nghiệp yêu cầu
Cố gắng tạo dựng mối quan hệ tin cậy với cấp trên
Biết những người đã làm lâu năm ở đó cảm nhận về nơi này như thế nào
Trong nghi thức bắt tay kiểu quyền lực, hành động của người chủ động bắt tay thể hiện điều gì?
Thể hiện quyền lực, có xu hướng chi phối người khác
Thể hiện sự coi trọng, bình đẳng trong giao tiếp
Thể hiện sự khiêm nhường và trọng lễ tiết
Thể hiện sự rụt rè, không tự tin
Trao danh thiếp đúng nghi thức bao gồm điểm nào dưới đây?
Trao bằng một tay và cất ngay vào túi
Trao – nhận bằng hai tay, sau khi nhận xem các thông tin rồi mới cất
Nhận danh thiếp xong không cần xem
Trao trái tay, giữ một tay trong túi quần
Phân biệt nghe và lắng nghe: phát biểu nào đúng?
Nghe là thụ động, lắng nghe là chủ động dùng cả tai, trí óc, kỹ năng
Nghe là chủ động, lắng nghe là thụ động
Cả hai đều chỉ là phản xạ sinh lý
Lắng nghe không cần kỹ năng hay tâm lý
Theo tài liệu, yếu tố chủ quan ảnh hưởng mạnh nhất tới hiệu quả lắng nghe là:
Môi trường
Những thành kiến tiêu cực
Khác biệt về ngôn ngữ
Văn hóa
Cấp độ lắng nghe được đánh giá cao nhất là:
Không nghe
Nghe giả vờ
Nghe chọn lọc
Nghe thấu cảm
Phát biểu "Chăm chú nghe nhưng không hiểu nội dung, thỉnh thoảng có những cử chỉ dự ngụy lại với nội dung người nói" thuộc cấp độ nào?
Nghe giả vờ
Không nghe
Nghe chọn lọc
Nghe thấu cảm
Quy trình lắng nghe trong giao tiếp chính xác là:
Chuẩn bị – Tập trung – Tham dự – Hiểu – Ghi nhớ – Hồi đáp – Phát triển
Chuẩn bị – Tập trung – Hiểu – Phát triển – Ghi nhớ – Hồi đáp
Tập trung – Quan sát – Hiểu – Hồi đáp – Tham dự – Phát triển
Tập trung – Tham dự – Hiểu – Ghi nhớ – Hồi đáp – Phát triển
Theo D. Toring Ton (1994), có bao nhiêu phần trăm thông tin truyền đạt không được chú ý, bị hiểu sai và bị lãng quên nhanh chóng?
75%
45%
55%
85%
Khi được lắng nghe, người nói sẽ:
Thỏa mãn nhu cầu được chia sẻ
Giảm động lực giao tiếp
Khó xây dựng mối quan hệ
Tăng xung đột
Khái niệm phản hồi trong giao tiếp được hiểu là gì?
Cách truyền đạt thông tin một chiều từ người nói sang người nghe
Cách thể hiện thái độ và hành vi của người tiếp nhận thông tin
Cách thức người giao tiếp diễn đạt, xác nhận lại thông tin đã tiếp nhận từ đối tượng giao tiếp, từ đó đưa ra đóng góp, đánh giá nhằm thay đổi thái độ và hành vi của đối tượng theo chiều hướng tích cực
Quy trình đánh giá cá nhân sau hoạt động nhóm
Mục đích chính của phản hồi là gì?
Thay đổi nhận thức chung của tổ chức
Thay đổi thái độ và hành vi của đối tượng giao tiếp theo hướng tích cực
Tăng số lượng thông tin trao đổi
Giảm xung đột trong nhóm
Đối với người đưa phản hồi, phản hồi có ý nghĩa trực tiếp nào sau đây?
Thay đổi cách tiếp nhận và áp dụng thông tin
Đánh giá, thay đổi cách phản hồi của mình
Nhận ra điểm mạnh và điểm yếu của mình
Điều chỉnh thái độ, hành vi của mình
Nguyên tắc nêu điểm mạnh trước, điểm cần cải thiện sau; khách quan, cụ thể, xây dựng thuộc nhóm nào sau đây?
Nguyên tắc của giao tiếp thuyết phục
Nguyên tắc phản hồi
Nguyên tắc lắng nghe tích cực
Nguyên tắc quản lý thời gian
Khái niệm nào mô tả đúng nhất về giao tiếp bằng ngôn ngữ viết?
Hình thức giao tiếp sử dụng cử chỉ để trao đổi thông tin
Hình thức giao tiếp sử dụng các kí tự, kí hiệu để trao đổi thông tin với nhau
Hình thức giao tiếp chỉ diễn ra trực tiếp, mặt đối mặt
Hình thức giao tiếp chỉ qua điện thoại
Cấu trúc của thông điệp viết đầy đủ gồm mấy phần?
2 phần: Mở đầu và Kết luận
3 phần: Mở đầu, Nội dung, Kết luận
4 phần: Tiêu đề, Mở đầu, Nội dung, Kết luận
3 phần: Tiêu đề, Ví dụ, Kết luận
Trong phần mở đầu (Đặt vấn đề) của thông điệp viết, nội dung nào cần có?
Nêu lí do viết và mục đích viết
Trình bày toàn bộ giải pháp chi tiết
Chỉ liệt kê số liệu
Đưa ra kết luận cuối cùng
Khi nào giao tiếp bằng văn bản phù hợp hơn giao tiếp trực tiếp?
Khi không thể nói chuyện trực tiếp và cần trình bày ý tưởng phức tạp
Khi muốn trò chuyện thân mật
Khi muốn trình bày cảm xúc tức thời
Khi muốn thảo luận nhanh, tự do
Ưu điểm nào sau đây KHÔNG thuộc về giao tiếp bằng thư điện tử (email)?
Tiết kiệm thời gian cho chủ thể giao tiếp
Thể hiện sự tôn trọng đối tượng giao tiếp
Truyền đạt thông tin chính xác
Có tính thuyết phục cao
Bước nào dưới đây KHÔNG thuộc các bước viết email?
Đặt tiêu đề
Đính kèm tệp tin (nếu có)
Nhập địa chỉ email người nhận trước khi soạn nội dung
Kiểm tra lại email, đính kèm trước khi gửi
Thời điểm phù hợp để nhập địa chỉ email của người nhận là khi nào?
Sau khi email đã được soạn hoàn chỉnh
Ngay khi bắt đầu viết email
Có thể nhập vào bất cứ lúc nào
Khi chỉnh sửa nội dung email
Trong chế độ gửi email, CC khác BCC ở điểm chính nào?
CC bảo mật thông tin người nhận, BCC không bảo mật
CC cho phép mọi người thấy địa chỉ email của nhau, BCC ẩn địa chỉ email của những người khác
CC chỉ gửi cho một người, BCC gửi cho nhiều người
CC và BCC hoàn toàn giống nhau
Một số lưu ý để giao tiếp email hiệu quả KHÔNG bao gồm điều nào sau đây?
Mỗi email đề cập 1 chủ đề
Nội dung rõ ràng, ngắn gọn
Nên phản hồi email trong 24h
Khuyến khích phản hồi khi đang trong tâm trạng tiêu cực
Tiêu chí nào sau đây dùng để đánh giá báo cáo tốt?
Chỉ cần bảo đảm tiến độ, không cần quan tâm nội dung
Đáp ứng yêu cầu về nội dung, hình thức và tiến độ, thời gian
Chỉ cần đảm bảo hình thức, không cần nội dung
Chỉ cần tập trung vào kết quả đạt được
Yêu cầu về nội dung của báo cáo bao gồm điều nào sau đây?
Thông tin đầy đủ, chính xác
Chung chung, không cần nêu nguyên nhân
Chỉ liệt kê kết quả, bỏ qua hạn chế
Không cần đề xuất phương hướng
Yêu cầu về hình thức của báo cáo KHÔNG bao gồm điều nào sau đây?
Sạch sẽ, không lỗi chính tả, hành văn đơn giản, phù hợp
Sử dụng đúng mẫu báo cáo theo quy định hoặc phù hợp mục đích
Hành văn khó hiểu, dài dòng để thể hiện sự trang trọng
Hành văn đơn giản, dễ hiểu, phù hợp với văn phong hành chính thông dụng
Theo tài liệu, cách trích dẫn tài liệu tham khảo (TLTK) là sách đúng chuẩn gồm những yếu tố nào?
Tên tác giả (năm xuất bản). Tên sách. Nơi xuất bản. Nhà xuất bản.
Tên sách. Tên tác giả. Số trang. Nhà in.
Tên tác giả. Tên sách. Lần tái bản. Giá bìa.
Tên tác giả. Năm xuất bản. Chuyên mục. Nhà in.
Ý nghĩa nào KHÔNG thuộc về việc trích dẫn tài liệu tham khảo theo nội dung đã học?
Thể hiện sự tôn trọng đối với tác giả của các nguồn thông tin được sử dụng
Tránh vi phạm bản quyền, tránh đạo văn
Giúp người đọc thẩm định tính chính xác của thông tin đã sử dụng
Làm cho bài viết dài hơn để đạt yêu cầu số trang
Tiêu chí chọn chủ đề nghiên cứu khoa học sinh viên theo hướng dẫn là gì?
Chủ đề càng rộng càng tốt để bao quát nhiều lĩnh vực
Chủ đề vừa sức, không quá rộng và cũng không quá hẹp, có ý nghĩa về kinh tế – xã hội, giáo dục, nhân văn và an ninh quốc phòng
Chủ đề càng hẹp càng tốt để dễ hoàn thành
Chủ đề phải mang tính mới tuyệt đối so với thế giới
Yêu cầu của phần cơ sở lý luận trong đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên là gì?
Trình bày các khái niệm và vấn đề liên quan đến các khái niệm được đề cập trong đề tài
Đưa ra kết quả thực nghiệm chi tiết
Chỉ trình bày bảng số liệu thô
Tóm tắt những hạn chế của đề tài
Nguồn tài liệu không đáng tin cậy khi làm nghiên cứu khoa học theo tài liệu là gì?
Sách xuất bản bởi nhà xuất bản uy tín
Bài viết từ các trang báo mạng
Bài báo khoa học đã phản biện
Chương sách trong tuyển tập học thuật
Đề tài nghiên cứu khoa học khắc phục được hạn chế của các đề tài đã nghiên cứu trước. Đề tài đạt tính mới nào?
Mới về nội dung
Mới về hình thức
Mới về lĩnh vực
Mới về giả lý
Nội dung của phần mở đầu trong nghiên cứu khoa học bao gồm lựa chọn nào dưới đây?
Lý do chọn đề tài, Mục đích nghiên cứu, Khách thể và đối tượng nghiên cứu, Giá thuyết khoa học, Nhiệm vụ nghiên cứu, Phạm vi nghiên cứu, Phương pháp nghiên cứu, Cấu trúc của đề tài
Tổng quan nghiên cứu, Mục tiêu nghiên cứu, Cơ sở lý luận, Phương pháp nghiên cứu, Giải pháp và kiến nghị
Lý do chọn đề tài, Tổng quan nghiên cứu, Mục tiêu nghiên cứu của đề tài, Kết quả nghiên cứu
Lý do chọn đề tài, Tổng quan nghiên cứu, Mục tiêu nghiên cứu, Cơ sở lý luận, Phương pháp nghiên cứu, Giải pháp và kiến nghị
Yêu cầu của bản tóm tắt bài báo khoa học theo chuẩn nêu là gì?
Khoảng 50–100 từ (tiếng Việt)
Khoảng 200–250 từ (tiếng Việt)
Khoảng 350–400 từ (tiếng Việt), thường là một đoạn văn
Tối đa 1.000 từ (tiếng Việt)
Khái niệm thuyết trình được hiểu là gì?
Trình bày có hệ thống một vấn đề nhằm cung cấp thông tin, thuyết phục, gây ảnh hưởng
Đọc lại nguyên văn tài liệu trước đám đông
Trao đổi tự do không cần cấu trúc
Trả lời câu hỏi của người nghe theo ngẫu hứng
Theo tài liệu, bước nào KHÔNG thuộc 9 bước chuẩn bị buổi thuyết trình?
Xác định mục đích, mục tiêu
Tìm hiểu thính giả
Thu thập thông tin, tài liệu
Bỏ qua đánh giá bản thân để tiết kiệm thời gian
Khi chọn chủ đề thuyết trình, cơ sở trực tiếp để lựa chọn là gì?
Sở thích cá nhân của người thuyết trình
Mục tiêu cụ thể của buổi thuyết trình
Số lượng tài liệu có sẵn
Thời lượng cho phép của hội trường
Cấu trúc cơ bản của một bài thuyết trình gồm những phần nào?
Mở đầu, Thân bài, Kết thúc
Đặt vấn đề, Thảo luận nhóm, Đánh giá
Giới thiệu, Hỏi–đáp, Tổng kết
Mở đầu, Ví dụ minh họa, Trả lời câu hỏi
Phương pháp mở đầu nào có ưu điểm đơn giản, hiệu quả, giúp người nghe nắm bắt ngay chủ đề bài thuyết trình?
Đặt câu hỏi
Kể chuyện
Trực tiếp
Trích dẫn
Theo nghiên cứu của Allans và Barbara Pease, thành phần nào chiếm tỉ lệ cao nhất trong sức mạnh thông điệp khi thuyết trình?
Ngôn ngữ
Giọng nói
Hình ảnh
Phi ngôn ngữ
Tốc độ nói trung bình được khuyến nghị khi thuyết trình là bao nhiêu?
60–80 từ/phút
100–150 từ/phút
160–200 từ/phút
200–250 từ/phút
Nguyên tắc nào KHÔNG nằm trong 7C khi sử dụng ngôn ngữ trong thuyết trình (theo phần liệt kê trên trang)?
Rõ ràng (Clear)
Hoàn chỉnh (Complete)
Ngắn gọn (Concise)
Hài hước (Comic)
Nhận định nào đúng nhất về việc sử dụng phi ngôn ngữ trong thuyết trình?
Không cần vì ngôn ngữ đã đủ
Chỉ cần giọng nói là đủ
Phi ngôn ngữ chiếm phần lớn sức mạnh thông điệp, cần vận dụng tốt
Chỉ nên dùng khi mở đầu
Khi giới thiệu ngay vào chủ đề và nội dung bài thuyết trình, đó là cách dẫn nhập nào?
Trực tiếp
Trích dẫn
Đặt câu hỏi
Tương phản
Theo phân loại của Bloom năm 1956, cấp độ nào gắn với các từ khóa: Nhắc lại, mô tả, liệt kê, trình bày, nêu?
Nhớ lại
Hiểu
Áp dụng
Phân tích
Mục đích chính của phần trả lời câu hỏi trong thuyết trình là gì?
Giúp người nghe hiểu sâu sắc hơn vấn đề đang trình bày
Giúp khơi gợi sự chú ý và tham gia của khán giả
Giúp tạo bầu không khí sôi nổi
Giúp kiểm soát thời gian thuyết trình
Nguyên tắc 5C trong đặt và trả lời câu hỏi KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
Rõ ràng (Clear)
Ngắn gọn súc tích (Concise)
Lịch sự (Courteous)
Giật gân (Catchy)
Chính xác (Correct)
Trong các bước trả lời câu hỏi của khán giả, bước nào nên thực hiện ngay sau khi cảm ơn người đặt câu hỏi?
Trả lời ngay để tiết kiệm thời gian
Nhắc lại câu hỏi để chắc chắn đã nghe chính xác thông tin
Yêu cầu người khác trả lời thay
Chuyển sang câu hỏi khác
Theo khuyến nghị, khi nhận được câu hỏi khó và không trả lời được ngay, người thuyết trình nên làm gì?
Tránh nhìn vào người hỏi và chuyển chủ đề
Cá nhân trao đổi riêng với người hỏi
Cảm ơn và hẹn trao đổi sau
Phớt lờ câu hỏi
Theo thang nhận thức của Bloom, câu hỏi “Mục đích và mục tiêu khác nhau như thế nào?” thuộc cấp độ nào?
Hiểu
Tổng hợp
Phân tích
Đánh giá
Để tránh căng thẳng khi thuyết trình, người thuyết trình NÊN làm gì trước hết?
Nói nhanh để qua phần mở đầu
Bình tĩnh, hít thở sâu và hình dung hình ảnh thuyết trình tự tin
Nhìn xuống sàn để bớt run
Không chuẩn bị phần hỏi đáp để đỡ áp lực
Trong sử dụng ngôn ngữ nói khi thuyết trình, lựa chọn nào là phù hợp nhất để khán giả tiếp nhận thông tin dễ dàng?
Phát âm rõ ràng mạch lạc
Nói nhanh để đảm bảo thời gian
Thường xuyên lặp lại một từ nhiều lần
Giữ âm lượng to trong suốt bài
Vai trò của các công cụ trực quan đối với người nghe là gì?
Thu hút sự chú ý và giúp hình dung, hiểu nội dung dễ dàng hơn
Giảm thời lượng chuẩn bị cho người thuyết trình
Thay thế hoàn toàn phần trình bày bằng lời nói
Chỉ để trang trí cho slide
Nhận định nào sau đây chưa đúng khi nói về neo cảm xúc?
Bạn không cần phải hoàn tất quá trình chuyển đổi đáng về điệu bộ và các giác quan nới tại khi bạn thực hiện neo cảm xúc
Chính bạn tạo ra cảm xúc của mình và bạn có khả năng sở hữu bất kì trạng thái cảm xúc nào bạn muốn
Có thể neo cảm xúc bạn đã có trong quá khứ vào những sự việc xảy ra xung quanh bạn
Neo cảm xúc là một trong những cách thức để đạt được trạng thái cảm xúc tích cực
Nguyên nhân kiểm soát cảm xúc chưa tốt thuộc nhóm chủ quan là gì?
Chuẩn bị chưa tốt
Từ phía khán giả
Môi trường
Phương tiện hỗ trợ
Thiết bị nào được mô tả là dễ sử dụng, dễ trang bị, phù hợp trong nhiều hoàn cảnh và khá phổ biến trong thuyết trình?
Bảng phấn, bảng trắng
Flip chart
Máy chiếu đa năng
Màn chiếu led
Ưu điểm của việc sử dụng flip chart so với bảng phấn, bảng trắng là gì?
Không chiếm nhiều diện tích, có thể gấp gọn
Giúp trình bày nhiều hiệu ứng như powerpoint
Trình chiếu được video clip
Hiển thị màu sắc rực rỡ hơn bảng trắng
Khi sử dụng các thiết bị hỗ trợ trong thuyết trình, người thuyết trình nên làm gì?
Chọn thiết bị phù hợp với mục đích, nội dung, khán giả
Sử dụng nhiều hiệu ứng khi thiết kế powerpoint
Sử dụng nhiều hình ảnh để có trọn nội dung
Giải thích cho khán giả tại sao lại dùng thiết bị này
Theo các nguyên tắc khi thiết kế trang chiếu, cỡ chữ tiêu đề tối thiểu là bao nhiêu?
36
32
28
24
Mục đích quan trọng của việc sử dụng biểu đồ, sơ đồ, đồ thị, hình vẽ, bảng biểu, hình ảnh, video clip trong các trang chiếu là gì?
Để cho khán giả cảm nhận một cách trực quan các ý tưởng của người thuyết trình
Làm cho bài thuyết trình chuyên nghiệp hơn
Làm cho bài thuyết trình dài hơn
Không phải chuẩn bị nội dung nói
ASK là mô hình yêu cầu về
thái độ, kỹ năng, kiến thức
của ngành nghề mình đang
theo đuổi, trong đó “kiến thức" là gì
A. Năng lực tư duy, sự hiểu
biết mà cá nhân có được sau
khi trải qua quá trình giáo
dục – đào tạo, đọc hiểu, phân
tích và ứng dụng
B. Cách cá nhân tiếp nhận và
phản ứng lại với thực tế,
đồng thời thể hiện thái độ và
động cơ với công việc
C. Khả năng biến kiến thức
có được thành hành động cụ
thể, hành vi thực tế trong quá
trình làm việc của cá nhân
. Khả năng bắt chước, vận
dụng sáng tạo trong công
việc và năng lực phân tích,
tổng hợp và đánh gi
á
Lập kế hoạch học tập chi
tiết cũng như kế hoạch đọc
các tài liệu cho môn học và
phát triển bản thân” là
những việc sinh viên cần
làm trong giai đoạn nào
của phương pháp học tập
POWER
Tổ chức
chuẩn bị sửa soạn
làm việc
đánh giá
Các yếu tố nào ảnh hưởng đến hiệu quả của giao tiếp trong môi trường làm việc?
Thái độ và cảm xúc của người giao tiếp
Thời gian và không gian giao tiếp
Tất cả các yếu tố trên
Ngôn ngữ cơ thể và giọng điệu
Trong một cuộc họp, điều gì là cần thiết để đảm bảo mọi người đều có cơ hội phát biểu?
Cần có quy tắc rõ ràng về thời gian phát biểu
Chỉ cho phép những người có kinh nghiệm phát biểu
Không cần ghi chú ý kiến của mọi người
Người chủ trì phải quyết định mọi vấn đề
Yếu tố nào không được coi là một phần của kỹ năng giao tiếp hiệu quả?
Khả năng chỉ trích người khác
Khả năng diễn đạt ý tưởng rõ ràng
Khả năng thuyết phục người khác
Khả năng lắng nghe
Phong cách giao tiếp độc đoán có tính chất
dễ tiếp xúc
đề cao nguyên tắc
ít chú ý đến người khác
vui tính
Những hạn chế của phong cách giao tiếp dân chủ
bất đồng quan điểm
trì hoãn trong công việc
cơ động
xóa nhòa ranh giới
phong cách giao tiếp tự do
cơ động , mềm dẻo
bình đẳng
kiềm chế sáng tạo
dễ thiết lập mối qh
trang phục , makeup, trang điểm thuộc
cảm tính
lý tính
xúc cảm
tri giác
nghe
42,1
38
25
46
