wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

K5 - Bài tập trắc nghiệm về các lệnh trong Scratch

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

1. Lệnh nào giúp nhân vật di chuyển 10 bước về phía trước?

a)

Nhân vật xoay sang phải một góc 15 độ

b)

Di chuyển 10 bước

c)

Quay 15 độ sang trái

d)

Di chuyển đến vị trí giữa sân khấu

2.

Lệnh “quay 15 độ sang phải” có tác dụng gì?

a)

Nhân vật xoay sang phải một góc 15 độ

b)

Di chuyển 10 bước

c)

Quay 15 độ sang trái

d)

Di chuyển đến vị trí giữa sân khấu

3.

Lệnh nào giúp nhân vật quay sang trái?

a)

Quay 15 độ sang phải

b)

Quay 15 độ sang trái

c)

Di chuyển 10 bước

d)

Đi đến chuột

4.

Lệnh “đi đến x:0 y:0” giúp nhân vật:

a)

Bay lên trên

b)

Biến mất

c)

Di chuyển đến vị trí giữa sân khấu

d)

Quay vòng

5.

Nếu muốn nhân vật đi theo con trỏ chuột, ta dùng lệnh:

a)

Đi đến nhân vật khác

b)

Đi đến con trỏ chuột

c)

Lặp lại 10 lần

d)

Hiển thị

6.

Lệnh “Bật lại nếu chạm cạnh” giúp nhân vật làm gì?

a)

Biến mất

b)

Đứng yên

c)

Bật lại khi chạm mép sân khấu

d)

Di chuyển nhanh hơn

7.

Khi ta nhập giá trị “di chuyển -10 bước”, nhân vật sẽ:

a)

Tiến lên

b)

Lùi lại

c)

Quay vòng

d)

Nhảy lên

8.

Lệnh nào giúp nhân vật đến vị trí ngẫu nhiên?

a)

Đi đến x:0 y:0

b)

Đi đến vị trí ngẫu nhiên

c)

Lặp lại 10 lần

d)

Nói “Xin chào!”

9.

Để thay đổi vị trí nhân vật theo chiều ngang, ta dùng:

a)

Thay đổi x thêm ...

b)

Thay đổi y thêm ...

c)

Quay 15 độ

d)

Hiện nhân vật

10.

Để nhân vật di chuyển lên trên, ta cần:

a)

Thay đổi x thêm 10

b)

Thay đổi y thêm 10

c)

Quay sang phải

d)

Ẩn nhân vật

11.

Lệnh “đi tới [sprite khác]” thường dùng khi:

a)

Thay đổi trang phục

b)

Phát âm thanh

c)

Muốn nhân vật tới vị trí của sprite khác

d)

Ăn sprite

12.

Lệnh “đi tới x: (100) y: (0)” đặt nhân vật ở phía:

a)

Trái sân khấu

b)

Phải trên trục ngang (x dương)

c)

Trên cùng

d)

Dưới cùng

13.

Lệnh “quay về hướng 0 độ” trong Scratch là quay hướng nào?

a)

Lên trên

b)

Sang phải

c)

Sang trái

d)

Xuống dưới

14.

Lệnh “thay đổi x một lượng ...” khác với “đặt x bằng...” ở chỗ:

a)

Không liên quan tọa độ

b)

“Đặt x bằng” là đặt giá trị mới, còn “thay đổi x một lượng ...” là tăng/giảm giá trị hiện có

c)

Cả hai giống nhau

d)

Chỉ dùng cho Y

15.

Muốn nhân vật chạy lùi nhẹ nhàng ta sẽ dùng:

a)

Di chuyển 10 bước

b)

Di chuyển -5 bước

c)

Quay 15 độ

d)

Thay đổi y thêm 10

16.

Khu vực sân khấu trong Scratch là nơi:

a)

Viết mã lệnh

b)

Nhân vật hiển thị và biểu diễn

c)

Chọn khối lệnh

d)

Nghe nhạc

17.

Trong sân khấu, vị trí trung tâm có tọa độ là:

a)

x = 0, y = 0

b)

x = 10, y = 10

c)

x = -10, y = 10

d)

x = 240, y = 180

18.

Nếu nhân vật không xuất hiện trên sân khấu, ta cần:

a)

Quay lại 15 độ

b)

Dùng lệnh “Hiện nhân vật”

c)

Ẩn nhân vật

d)

Lặp lại mã

19.

Muốn ẩn nhân vật ta dùng lệnh nào?

a)

Hiện nhân vật

b)

Ẩn nhân vật

c)

Nói “Tạm biệt”

d)

Dùng chương trình

20.

Để thêm phông nền mới cho sân khấu, ta chọn nút:

a)

Thêm nhân vật

b)

Thêm phông nền

c)

Thêm lệnh

d)

Thêm âm thanh

21.

Tọa độ x thay đổi theo chiều:

a)

Ngang (trái – phải)

b)

Dọc (trên – dưới)

c)

Tròn quanh tâm

d)

Không thay đổi

22.

Tọa độ y thay đổi theo chiều:

a)

Ngang

b)

Dọc (trên – dưới)

c)

Chéo

d)

Trái sang phải

23.

Góc nhìn 90 độ trong Scratch hướng về:

a)

Bên phải

b)

Bên trái

c)

Trên

d)

Dưới

24.

Khi thay đổi phông nền, điều gì xảy ra?

a)

Sân khấu đổi hình nền khác

b)

Nhân vật biến mất

c)

Chương trình dừng

d)

Không có gì thay đổi

25.

Phần quản lý sprite (danh sách nhân vật) nằm ở vùng:

a)

Khu vực mã lệnh

b)

Khu vực phông nền

c)

Dưới hoặc ngang sân khấu (hiển thị các sprite)

d)

Thanh công cụ

26.

Lệnh “nói Hello trong 2 giây” giúp nhân vật:

a)

Hiển thị bong bóng thoại trong 2 giây

b)

Phát nhạc

c)

Biến mất

d)

Quay vòng

27.

Nhóm lệnh “Looks” cho phép:

a)

Thay đổi hình dạng, màu sắc, hiển thị nhân vật

b)

Phát nhạc

c)

Di chuyển

d)

Lặp lại

28.

Muốn nhân vật đổi trang phục, ta dùng lệnh:

a)

Chuyển sang trang phục kế tiếp

b)

Di chuyển 10 bước

c)

Ẩn nhân vật

d)

Quay 15 độ

29.

Lệnh “thay đổi hiệu ứng màu 25” giúp:

a)

Nhân vật đổi màu sắc

b)

Nhân vật quay

c)

Nhân vật di chuyển

d)

Nhân vật biến mất

30.

Để xóa hiệu ứng màu của nhân vật, ta dùng:

a)

Xóa tất cả hiệu ứng đồ họa

b)

Ẩn nhân vật

c)

Lặp lại 10 lần

d)

Dừng chương trình

31.

Lệnh “hiển thị đồng hồ đếm” (show variable/answer) thường dùng để:

a)

Ẩn giá trị

b)

Hiển thị giá trị biến/đếm lên màn hình

c)

Phát nhạc

d)

Đổi phông nền

32.

Lệnh “thay đổi kích thước thành 150%” làm:

a)

Nhân vật nhỏ lại

b)

Nhân vật to hơn kích thước gốc

c)

Nhân vật di chuyển

d)

Nhân vật ẩn

33.

Lệnh “phát âm thanh đến khi xong” nghĩa là:

a)

Phát âm thanh liên tục

b)

Đợi âm thanh phát hết mới chạy tiếp

c)

Phát âm thanh rồi dừng chương trình

d)

Lặp lại mã lệnh

34.

Lệnh “phát âm thanh meo” thường dùng để:

a)

Quay nhân vật

b)

Làm nhân vật kêu tiếng mèo

c)

Di chuyển 10 bước

d)

Nói lời chào

35.

Nhóm lệnh “Sound” nằm ở màu:

a)

Tím đậm

b)

Xanh lam

c)

Vàng

d)

Cam

36.

Lệnh “dừng tất cả âm thanh” có tác dụng:

a)

Dừng mã lệnh

b)

Ngừng mọi âm thanh đang phát

c)

Ẩn nhân vật

d)

Thay đổi phông nền

37.

Lệnh “lặp lại 10 lần” giúp:

a)

Thực hiện 1 lần

b)

Thực hiện hành động 10 lần liên tiếp

c)

Lặp vô hạn

d)

Dừng mã

38.

Lệnh “phát nốt nhạc [nốt] trong 0.5 giây” có tác dụng:

a)

Thay đổi trang phục

b)

Phát một nốt âm có thời lượng 0.5 giây

c)

Di chuyển nhân vật

d)

Dừng chương trình

39.

Lệnh “dừng âm thanh hiện tại” sẽ:

a)

Phát ca khúc mới

b)

Ngắt âm thanh đang phát ngay lập tức

c)

Tăng âm lượng

d)

Lặp lại âm thanh

40.

Lệnh “khi nhấn cờ xanh” nghĩa là:

a)

Khi bắt đầu chương trình chạy

b)

Khi kết thúc

c)

Khi nhân vật ẩn

d)

Khi phát nhạc

41.

Lệnh “khi nhấn phím cách” nghĩa là:

a)

Khi bấm chuột

b)

Khi người dùng bấm phím cách trên bàn phím

c)

Khi đổi phông nền

d)

Khi di chuyển nhân vật

42.

Lệnh “khi nhấp chuột vào nhân vật” giúp:

a)

Chạy các lệnh khi người dùng bấm vào nhân vật

b)

Chạy khi chương trình kết thúc

c)

Dừng tất cả

d)

Lặp lại mã

43.

Nhóm lệnh “Sự kiện” có màu:

a)

Vàng

b)

Xanh

c)

Tím

d)

Cam

44.

Nhóm lệnh “Điều khiển” có màu:

a)

Xanh lam

b)

Vàng

c)

Cam

d)

Tím

45.

Lệnh “chờ 1 giây” giúp:

a)

Tạm dừng chương trình 1 giây

b)

Nhân vật nhảy

c)

Dừng mã

d)

Ẩn nhân vật

46.

Lệnh “nếu... thì” dùng để:

a)

Kiểm tra điều kiện và thực hiện hành động nếu đúng

b)

Lặp lại mã

c)

Di chuyển nhân vật

d)

Phát nhạc

47.

Trong lệnh “nếu... thì... ngược lại”, phần “ngược lại” dùng để:

a)

Thực hiện khi điều kiện sai

b)

Dừng chương trình

c)

Lặp lại hành động

d)

Phát âm thanh

48.

Lệnh “gửi thông điệp [A]” (broadcast) dùng để:

a)

Phát nhạc

b)

Gửi tín hiệu để các script khác có thể bắt và chạy

c)

Xóa sprite

d)

Đổi trang phục

49.

Lệnh “khi nhận [A]” (when I receive) sẽ:

a)

Gửi thông báo

b)

Chạy khối lệnh khi nhận tín hiệu broadcast A

c)

Phát âm thanh

d)

Dừng chương trình

50.

Lệnh “dừng tất cả” sẽ:

a)

Chỉ dừng script hiện tại

b)

Dừng mọi script và hành động trong dự án

c)

Dừng âm thanh thôi

d)

Thay đổi phông nền

51.

Cấu trúc tuần tự nghĩa là:

a)

Các lệnh được thực hiện theo thứ tự từ trên xuống dưới

b)

Lặp lại mã

c)

Kiểm tra điều kiện

d)

Phát nhạc

52.

Ví dụ của cấu trúc tuần tự là:

a)

Nhân vật di chuyển → nói → đổi màu

b)

Lặp lại 10 lần

c)

Nếu chạm cạnh thì bật lại

d)

Khi bấm phím cách thì phát nhạc

53.

Cấu trúc lặp được sử dụng khi:

a)

Chỉ chạy 1 lần

b)

Muốn thực hiện nhiều lần một hành động

c)

Dừng mã

d)

Kiểm tra điều kiện

54.

Trong trò chơi, muốn nhân vật luôn di chuyển, ta nên dùng:

a)

Lặp mãi mãi

b)

Lặp lại 10 lần

c)

Dừng chương trình

d)

Nếu... thì

55.

Khi kết hợp “nếu” và “lặp”, ta có thể:

a)

Kiểm tra điều kiện trong vòng lặp

b)

Chạy tuần tự

c)

Phát âm thanh

d)

Dừng chương trình

56.

Để tạo vòng lặp vô tận trong Scratch, dùng:

a)

Luôn luôn lặp lại (forever)

b)

Lặp lại 10 lần

c)

Nếu... thì

d)

Khi nhấn cờ xanh

57.

Cách ngắt vòng lặp “lặp mãi mãi” là:

a)

Không thể dừng

b)

Dùng “dừng tất cả” hoặc kiểm tra điều kiện và break bằng “nếu... thì dừng”

c)

Đổi trang phục

d)

Thêm âm thanh

58.

Lệnh “lặp lại cho đến khi <điều kiện>” nghĩa là:

a)

Lặp 10 lần thôi

b)

Lặp cho đến khi điều kiện đúng thì dừng

c)

Không chạy

d)

Chỉ chạy 1 lần

59.

Khi cần lặp với số lần thay đổi theo biến, ta dùng:

a)

Lặp mãi mãi

b)

Lặp lại (sử dụng biến làm số lần)

c)

Nếu... thì

d)

Phát âm thanh

60.

Lệnh “đi tới [phím mũi tên trái]” được kích hoạt khi:

a)

Nhân vật chạm cạnh

b)

Người dùng nhấn phím mũi tên trái

c)

Phát âm thanh

d)

Khi nhận broadcast

61.

Lệnh “thay đổi hướng thành 90 độ” sẽ:

a)

Đặt nhân vật xuống dưới

b)

Quay nhân vật hướng sang phải

c)

Xoay nhân vật lên trên

d)

Làm nhân vật biến mất

62.

Muốn nhân vật di chuyển theo hướng mà nó đang quay mặt, ta dùng lệnh nào?

a)

Quay sang phải 15 độ

b)

Thay đổi hướng thành 90 độ

c)

Đi chuyển 10 bước (move 10 steps)

d)

Đặt hướng về phía con trỏ chuột

63.

Lệnh “chuyển sang phông nền [bãi biển]” sẽ:

a)

Ẩn nhân vật

b)

Đổi phông nền sân khấu sang “bãi biển”

c)

Tạo sprite mới

d)

Phát âm thanh

64.

Muốn hiển thị tên học sinh trên sân khấu sau khi nhập, ta dùng:

a)

Thay đổi trang phục

b)

Biến (variable) để lưu rồi dùng “nói” hoặc hiển thị biến

c)

Phát âm thanh

d)

Đổi phông nền

65.

Lệnh “chuyển sang trang phục [2]” hữu ích để:

a)

Phát nhạc

b)

Thực hiện hoạt ảnh (animation) cho sprite

c)

Dừng chương trình

d)

Gửi thông điệp

66.

Lệnh “khi [cảm biến chạm] thì” thường được ứng dụng để:

a)

Phát nhạc nền

b)

Kiểm tra va chạm giữa sprite và cạnh hoặc sprite khác

c)

Lặp mãi mãi

d)

Ẩn sprite

67.

Trong Scratch, để giảm âm lượng ta dùng:

a)

Tăng âm lượng

b)

Khối thay đổi âm lượng hoặc chỉnh thanh Audio trong editor

c)

Xóa âm thanh

d)

Dùng tất cả

68.

Lệnh “phát tiếng trống (drum) 0.25 giây” sẽ:

a)

Thay đổi trang phục

b)

Phát tiếng trống trong 0.25 giây

c)

Dừng chương trình

d)

Di chuyển sprite

69.

Lệnh “đợi cho đến khi ” dùng để:

a)

Phát âm thanh ngay

b)

Tạm dừng script cho đến khi phím cách được nhấn

c)

Dừng tất cả

d)

Đổi trang phục

70.

Muốn sau khi nhận broadcast [B], sprite A bắt đầu nhảy, ta cần:

a)

Gửi broadcast A

b)

Trong sprite A dùng “khi nhận [B]” rồi lệnh nhảy

c)

Dừng tất cả

d)

Thay đổi phông nền

71.

Lệnh “lặp lại cho đến khi mãi mãi” (repeat until forever) không đúng vì:

a)

Nó là lệnh hợp lệ

b)

Forever và repeat until là hai loại khác nhau — phải dùng forever để lặp vô hạn

c)

Nó dừng ngay lập tức

d)

Nó đổi trang phục

72.

Để thử nghiệm chuyển động mượt, ta thường kết hợp:

a)

Phát âm thanh to

b)

Thay đổi vị trí nhỏ + thay đổi trang phục (animation)

c)

Ẩn sprite

d)

Lặp 1 lần

73.

Lệnh “nói [Xin chào] và thay đổi hiệu ứng màu” nếu đặt cùng 1 lúc sẽ:

a)

Chỉ chạy 1 lệnh

b)

Chạy theo thứ tự khối lệnh được xếp (tuần tự)

c)

Lặp vô hạn

d)

Dừng chương trình

74.

Khi nhiều script của một sprite cùng chạy, Scratch sẽ:

a)

Chỉ chạy script đầu tiên

b)

Chạy song song nhiều script (mỗi script chạy độc lập)

c)

Dừng chúng

d)

Ghép lại thành 1 script

75.

Lệnh kiểm tra va chạm thường dùng để:

a)

Thay đổi âm lượng

b)

Kiểm tra “chạm vào [sprite khác]” trong khối điều kiện

c)

Đổi phông nền

d)

Phát nhạc

76.

Muốn tạo nhạc nền lặp lại, ta nên:

a)

Dùng “nói”

b)

Dùng khối lặp (forever) kết hợp “phát âm thanh”

c)

Ẩn sprite

d)

Thay đổi trang phục

77.

Lệnh “dừng kịch bản này” chỉ dùng:

a)

Dừng tất cả script trong dự án

b)

Dừng script đang chạy (khối đó)

c)

Dừng âm thanh

d)

Dừng sprite khác

78.

Khi cần đồng bộ hành động 2 sprite (ví dụ cùng nhảy), cách làm tốt nhất là:

a)

Dùng 2 file âm thanh khác nhau

b)

Gửi broadcast từ sprite A, sprite B bắt khi nhận broadcast

c)

Ẩn một sprite

d)

Thay đổi phông nền

79.

Lệnh “thay đổi hiệu ứng ma (ghost) 50” sẽ làm:

a)

Thay đổi vị trí

b)

Làm sprite trong suốt một phần (hiệu ứng mờ)

c)

Phát tiếng kêu

d)

Dừng mã

80.

Muốn đo xem người chơi đã nhấn bao nhiêu lần phím, ta cần:

a)

Dùng biến để lưu và tăng khi phím được nhấn.

b)

Dùng biến + sự kiện “khi phím được nhấn” để tăng biến mỗi lần nhấn.

c)

Chỉ dùng broadcast

d)

Thay đổi trang phục