wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Chương 2: Cơ sở hạ tầng công nghệ của hệ thống thông tin

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Lưu lượng sao chép dữ liệu khối tốc độ cao giữa máy chủ dùng:

a)

VPN site-to-site

b)

SAN

c)

PAN

d)

P2P

2.

Thách thức chính của WLAN:

a)

Không thể mở rộng vùng phủ

b)

Không có chuẩn

c)

Không dùng mã hóa

d)

Nhiễu và bảo mật phức tạp hơn

3.

Kiến trúc lai (Hybrid) thường kết hợp để:

a)

Loại bỏ mọi giao thức

b)

Loại hẳn bảo mật

c)

Ngăn mở rộng

d)

Tối ưu hóa điểm mạnh nhiều mô hình

4.

Client-Server tăng bảo mật hơn P2P vì:

a)

Không cần xác thực

b)

Xóa log sự kiện

c)

Mã hóa tự động toàn bộ phần cứng

d)

Kiểm soát truy cập tập trung trên máy chủ

5.

Nhược điểm Client-Server:

a)

Không tương thích ứng dụng doanh nghiệp

b)

Không hỗ trợ mở rộng

c)

Không cần phần mềm

d)

Phụ thuộc máy chủ, nguy cơ điểm đơn hỏng

6.

Hiệu suất LAN cao hơn WAN do: Select one:

a)

Không dùng switch

b)

Khoảng cách ngắn, ít trễ, kiểm soát môi trường

c)

Không cần giao thức

d)

Không cần cáp

7.

Mạng dùng cho đồng bộ smartwatch – phone – tại nhà:

a)

CAN

b)

MAN

c)

WAN

d)

PAN

8.

Một tiêu chí đánh giá hiệu suất mạng:

a)

Màu vỏ switch

b)

Tên người quản trị

c)

Thông lượng (throughput)

d)

Logo hãng

9.

Mục tiêu chính của VPN:

a)

Tăng nhiệt độ thiết bị

b)

Hủy xác thực

c)

Loại bỏ LAN

d)

Bảo mật và truy cập từ xa an toàn

10.

Kịch bản: Công ty cần chia mạng theo phòng ban để kiểm soát truy cập. Giải pháp:

a)

Ring

b)

VLAN

c)

Dial-up

d)

Hub chia sẻ

11.

Lý do không dùng full mesh cho toàn bộ PC văn phòng là gì?

a)

Quá nhiều liên kết tốn kém và phức tạp

b)

Không hỗ trợ TCP/IP

c)

Giới hạn 2 nút

d)

Không truyền dữ liệu

12.

Topology Ring (vòng) được định nghĩa như thế nào?

a)

Cho phép mỗi nút nối 2 nút kế tạo thành vòng khép kín

b)

Không tuần hoàn gói

c)

Tất cả nút nối song song về trung tâm

d)

Luôn hoạt động nếu một nút hỏng

13.

So sánh LAN và PAN: nhận định nào đúng?

a)

PAN có nhiều thiết bị hơn

b)

LAN có phạm vi lớn hơn PAN

c)

Giống nhau hoàn toàn

d)

PAN rộng hơn LAN

14.

Nhược điểm chính của Bus là gì?

a)

Xung đột (collision) và suy hao khi nhiều nút

b)

Không cần terminator

c)

Không thể thêm nút

d)

Chi phí cáp rất lớn

15.

Ưu điểm chính của chuẩn hóa (standardization) trong mô hình mạng là gì?

a)

Cản trở mở rộng

b)

Tương thích, dễ tích hợp và vận hành

c)

Không cần đào tạo

d)

Giảm bảo mật

16.

Nhược điểm WAN thường là gì?

a)

Không truyền dữ liệu đa phương tiện

b)

Không thể mở rộng

c)

Không hỗ trợ bảo mật

d)

Chi phí cao và độ trễ lớn hơn LAN

17.

Lý do triển khai mô hình Hybrid là gì?

a)

Bỏ qua bảo mật

b)

Tránh mọi tiêu chuẩn

c)

Giảm tính linh hoạt

d)

Kết hợp lợi thế nhiều mô hình theo nhu cầu

18.

Mạng giữa các trung tâm dữ liệu toàn cầu là loại nào?

a)

PAN

b)

LAN

c)

CAN

d)

WAN

19.

Tại sao WLAN cần cơ chế mã hóa?

a)

Chống truy cập trái phép qua sóng vô tuyến

b)

Loại băng thông cao

c)

Giảm tốc độ

d)

Là yêu cầu phần cứng duy nhất

20.

Topology Tree (cây) thực chất là gì?

a)

Một bus thẳng

b)

Một mesh đầy đủ

c)

Kết hợp phân cấp nhiều star

d)

Một ring biến dạng

21.

Yêu cầu truy cập tài nguyên trung tâm và kiểm tra nhật ký phù hợp với mô hình nào?

a)

Bus

b)

Client-Server

c)

P2P

d)

Ring

22.

CAN (Campus Area Network) thường phục vụ:

a)

Cá nhân

b)

Vệ tinh

c)

Một khuôn viên trường/viện hoặc cụm tòa nhà gần nhau

d)

Liên lục địa

23.

Tiết giảm chi phí vẫn cần dự phòng cơ bản:

a)

Bus duy nhất

b)

Ring đơn

c)

Dùng 2 switch lõi và star phân nhánh

d)

Dùng một switch duy nhất

24.

Kịch bản: Hệ thống nhiều tòa nhà trong khuôn viên đại học. Mô hình:

a)

WAN

b)

P2P thuần

c)

CAN

d)

PAN

25.

Ưu điểm Tree so với Bus:

a)

Dễ cô lập lỗi từng nhánh

b)

Không cần nguồn

c)

Ít thiết bị hơn

d)

Không có broadcast

26.

Topology hình sao (Star) có đặc điểm:

a)

Tất cả nút kết nối về thiết bị trung tâm (switch/hub)

b)

Không có điểm trung tâm

27.

PAN bảo mật tương đối vì:

a)

Phạm vi ngắn khó tiếp cận

b)

Mã hóa quân sự mặc định

c)

Không phát sóng

d)

Dùng cáp quang

28.

WAN khác MAN chủ yếu ở:

a)

Thay thế toàn bộ LAN

b)

Phạm vi rộng hơn liên vùng/quốc tế

c)

Không cần định tuyến

d)

Sử dụng giao thức

29.

Công nghệ thường dùng trong PAN:

a)

ATM

b)

Frame Relay

c)

Bluetooth

d)

MPLS

30.

Ưu tiên bảo mật truy cập từ xa cho nhân viên:

a)

Bus

b)

Tree

c)

VPN

d)

Ring

31.

Độ trễ (latency) là:

a)

Tốc độ CPU

b)

Địa chỉ MAC

c)

Kích thước RAM

d)

Thời gian gói đi từ nguồn đến đích

32.

Điểm đơn hỏng (single point of failure) thường ở:

a)

Máy chủ trung tâm trong mô hình Client-Server hoặc switch trung tâm Star

b)

Tất cả thiết bị IoT

33.

Yếu tố làm tăng rủi ro bảo mật trong WLAN:

a)

Dùng cáp quang

b)

Dùng mã hóa mạnh

c)

Tắt SSID ẩn

d)

Sử dụng sóng truyền qua không khí

34.

Rủi ro Ring:

a)

Một nút hỏng có thể làm gián đoạn cả vòng nếu không có cơ chế dự phòng

b)

Không xảy ra tắc nghẽn

c)

Không cần giám sát

d)

Không thể thêm nút

35.

Khi một tổ chức chuyển văn phòng tạm thời làm việc tại nhà, giải pháp ưu tiên:

a)

VPN truy cập từ xa

b)

Bus topology

c)

Full Mesh nội bộ vật lý

d)

PAN

36.

Đặc điểm thường thấy của LAN:

a)

Tốc độ cao, kiểm soát tập trung dễ

b)

Không cần thiết bị chuyển mạch

c)

Chi phí trên mỗi nút rất cao

d)

Phạm vi > 1000 km

37.

Lý do doanh nghiệp chọn Client-Server thay vì P2P:

a)

Muốn giảm bảo mật

b)

Không muốn phân quyền

c)

Cần quản trị tập trung, kiểm soát truy cập

d)

Giảm tính tin cậy

38.

Kết hợp VPN với WAN nhằm:

a)

Loại bỏ định tuyến

b)

Bảo mật lưu lượng giữa chi nhánh

c)

Giảm mã hóa

d)

Tăng rủi ro

39.

SAN ảnh hưởng tích cực tới:

a)

Tốc độ truy xuất dữ liệu khối (block)

b)

Truyền hình mặt đất

c)

Tốc độ Bluetooth

d)

Suy hao Wi‑Fi

40.

Mạng hình sao để quản trị vì:

a)

Mỗi nút tự định tuyến

b)

Có điểm tập trung theo dõi và cô lập sự cố

c)

Không cần cấu hình

d)

Lưu lượng không qua trung tâm

41.

VPN cung cấp:

a)

Kênh logic an toàn qua mạng công cộng

b)

Mã hóa phần cứng CPU

c)

Băng thông vật lý mới

d)

Thay thế hoàn toàn tường lửa

42.

Tính sẵn sàng (availability) liên quan đến:

a)

Màu dây cáp

b)

Thời gian mạng hoạt động không gián đoạn

c)

Loại bàn phím

d)

Dung lượng ổ cứng

43.

Khi cần ưu tiên di động và băng thông vừa phải:

a)

Bus

b)

Ring

c)

WLAN

44.

Nhược điểm P2P:

a)

Không kết nối Internet

b)

Khó kiểm soát, tiềm ẩn rủi ro bảo mật

c)

Khó mở rộng số nút nhỏ

d)

Không truyền dữ liệu

45.

Nhược điểm hình sao:

a)

Không thể giám sát

b)

Chỉ dùng sợi quang

c)

Thiết bị trung tâm hỏng gây gián đoạn

d)

Khó thay thế nút

46.

P2P khó kiểm soát vì:

a)

Không có máy chủ trung tâm quản lý truy cập

b)

Không kết nối Internet

c)

Không có truyền dữ liệu

d)

Tập trung quyền lực

47.

Dùng VPN giúp:

a)

Mã hóa luồng qua Internet công cộng

b)

Thay thẻ DNS

c)

Loại bỏ nhu cầu Internet

d)

Chạy nhanh hơn mọi kết nối

48.

Ưu điểm WAN:

a)

Kết nối khoảng cách xa, liên kết nhiều LAN

b)

Không cần bảo trì

c)

Không bị tấn công

d)

Không bao giờ trễ

49.

LAN (phạm vi địa lý hẹp) thường áp dụng trong phạm vi:

a)

Hệ thống vệ tinh -> WAN

b)

Liên lục địa -> WAN

c)

Toàn quốc -> WAN

d)

Một tòa nhà hoặc khu vực < 1 km

50.

Ưu điểm nổi bật của PAN theo bài viết:

a)

Băng thông cực cao

b)

Phạm vi toàn cầu -> đặc điểm của WAN

c)

Tiêu thụ năng lượng thấp

d)

Kết nối hàng ngàn thiết bị

51.

Thách thức chính của WLAN:

a)

Không có chuẩn

b)

Không thể mở rộng vùng phủ

c)

Nhiễu và bảo mật phức tạp hơn

52.

Công nghệ thường dùng trong PAN:

a)

ATM -> công nghệ mạng WAN tốc độ cao cũ

b)

Frame Relay -> công nghệ mạng WAN cũ kết nối các LAN ở các địa điểm khác nhau qua 1 mạng công cộng

c)

Bluetooth

d)

MPLS -> công nghệ WAN hiện đại, hiệu suất cao

53.

Kịch bản: Chia sẻ máy in, file nội bộ trong công ty 2 tầng. Mô hình phù hợp:

a)

MAN -> kết nối trong một thành phố

b)

WAN -> kết nối giữa các quốc gia

c)

LAN -> mạng cục bộ, kết nối trong không gian như văn phòng, tòa nhà, khuôn viên nhỏ

d)

PAN -> mạng cá nhân, như điện thoại và tai nghe bluetooth

54.

Độ trễ (latency) là:

a)

Địa chỉ MAC

b)

Kích thước RAM

c)

Thời gian gói đi từ nguồn đến đích

55.

P2P (mạng ngang hàng; chia sẻ file trực tiếp giữa một nhóm nhỏ người dùng) phù hợp cho:

a)

Chia sẻ file nhỏ giữa vài người dùng nhanh

b)

Mạng quốc tế ngân hàng

c)

Trung tâm dữ liệu lớn

d)

Lỗi ISP

56.

Ưu điểm chính của chuẩn hóa (standardization) trong mô hình mạng:

a)

Cản trở mở rộng

b)

Tương thích, dễ tích hợp và vận hành

c)

Giảm bảo mật

d)

Không cần đào tạo

57.

Bảo mật mạng tập trung vào:

a)

Tăng điện năng tiêu thụ

b)

Tối ưu màu sắc giao diện

c)

Thay đổi mã ASCII

d)

Bảo vệ tính bí mật, toàn vẹn, sẵn sàng dữ liệu

58.

Mô hình đảm bảo tính linh hoạt mở rộng phòng ban mới:

a)

Tree / phân cấp nhiều switch

b)

Ring

c)

Bus

d)

PAN

59.

Ưu tiên bảo mật truy cập từ xa cho nhân viên:

a)

Bus -> cấu trúc lk mạng vật lý (physical topology)

b)

Tree -> cấu trúc lk mạng vật lý (physical topology)

c)

VPN

d)

Ring -> cấu trúc lk mạng vật lý (physical topology)

60.

Khi doanh nghiệp cần kết nối nhiều chi nhánh quốc gia:

a)

PAN

b)

WAN/VPN

c)

SAN -> mạng lưu trữ chuyên dụng

d)

LAN

61.

Khi một tổ chức chuyển văn phòng tạm thời làm việc tại nhà, giải pháp ưu tiên:

a)

PAN

b)

Full Mesh nội bộ vật lý

c)

Bus topology

d)

VPN truy cập từ xa

62.

Mạng dùng cho đồng bộ smartwatch – phone – tai nghe:

a)

PAN -> kết nối các thiết bị cá nhân ở cự ly gần

b)

MAN

c)

CAN

d)

WAN

63.

VPN site-to-site phù hợp khi:

a)

Chia sẻ máy in local

b)

Truyền dữ liệu trong PAN

c)

Kết nối nhiều chi nhánh cố định an toàn

d)

Kết nối đồng hồ cá nhân

64.

Chiến lược giảm single point of failure:

a)

Dùng thiết bị dự phòng (redundant)

b)

Thu hẹp phạm vi

c)

Tắt mã hóa

d)

Giảm băng thông

65.

Mục tiêu chính của VPN:

a)

Hủy xác thực

b)

Tăng nhiệt độ thiết bị

c)

Loại bỏ LAN

d)

Bảo mật và truy cập từ xa an toàn

66.

Khi một nhánh trong topology Tree hỏng, phần khác vẫn hoạt động vì:

a)

Vòng khép kín

b)

Không có phân cấp

c)

Có lắp sự cố theo nhánh

d)

Tất cả phụ thuộc một cáp

67.

MAN thường được xây bởi:

a)

PAN chống lẫn nhau

b)

Liên kết giữa nhiều LAN trong khu đô thị

c)

P2P thuần

d)

SAN nhiều lớp

68.

Kịch bản: Hệ thống nhiều tòa nhà trong khuôn viên đại học. Mô hình:

a)

PAN

b)

CAN -> kết nối trong 1 khu vực giới hạn và thuộc sở hữu của 1 tổ chức duy nhất

c)

WAN

d)

P2P thuần

69.

WAN khác MAN chủ yếu ở:

a)

Thay thế toàn bộ LAN

b)

Không cần định tuyến

c)

Phạm vi rộng hơn liên vùng/quốc tế

d)

Số lượng giao thức

70.

Đặc điểm thường thấy của LAN:

a)

Chi phí trên mỗi nút rất cao

b)

Phạm vi > 1000 km

c)

Tốc độ cao, kiểm soát tập trung dễ

d)

Không cần thiết bị chuyển mạch

71.

Full Mesh thường dùng cho:

a)

Liên kết cốt lõi giữa một số ít router trọng yếu

b)

Mọi thiết bị bị Bluetooth

c)

Tối ưu chi phí thấp nhất

d)

Tất cả thiết bị người dùng cuối

72.

Thách thức lớn khi tích hợp nguồn dữ liệu khác nhau vào kho dữ liệu là gì?

a)

Thiếu kỹ thuật ETL đồng bộ định dạng

b)

Không có nhu cầu phân tích

c)

Không thể mở rộng phần cứng

d)

Người dùng từ chối mọi thay đổi -> thách thức về quản lý thay đổi và con người

73.

Khai phá dữ liệu giúp doanh nghiệp điều gì?

a)

Tự động mọi quyết định chiến lược không cần con người

b)

Phát hiện mô hình mua hàng tiềm ẩn để cá nhân hóa marketing

c)

Tăng dung lượng đĩa

d)

Loại bỏ nhu cầu phân tích nghiệp vụ

74.

Data Mining (Khai phá dữ liệu) nhằm mục đích gì?

a)

Khai thác mẫu và quy luật tiềm ẩn hỗ trợ dự đoán

b)

Xóa dữ liệu dư thừa (một bước trong quá trình dọn/tiền xử lý hoặc làm sạch dữ liệu)

c)

Mã hóa toàn bộ hệ thống (bảo mật thông tin)

d)

Tạo ra bản sao lưu (backup)

75.

Ưu điểm chính của việc dùng khóa thay vì dữ liệu mô tả làm liên kết là gì?

a)

Giảm số dòng

b)

Giảm phụ thuộc vào thay đổi giá trị mô tả

c)

Tránh dùng chuẩn hóa

d)

Không cần chỉ mục

76.

Bảng “Điểm” (MaSV, MaMon, Diem) khóa chính phù hợp nhất là gì?

a)

MaMon

b)

(MaSV, MaMon)

c)

MaSV

d)

Diem

77.

Rủi ro của quá nhiều chỉ mục là gì?

a)

Làm chậm thao tác ghi/cập nhật

b)

Xóa dữ liệu

c)

Không ảnh hưởng

d)

Vô hiệu hóa ràng buộc

78.

Ví dụ nào thể hiện quan hệ N – N?

a)

Sinh viên – Môn học (SV học nhiều môn, môn có nhiều SV)

b)

Phiếu nhập – Nhà cung cấp (mỗi phiếu chỉ có 1 NCC)

c)

Công ty – Mã số thuế

d)

Môn học – Giảng viên (một giảng viên chỉ dạy một môn)

79.

Mục tiêu của “lược đồ logic” trong thiết kế CSDL là gì?

a)

Tải ưu tín hiệu mang

b)

Bỏ trí tên file vật lý trên đĩa

c)

Xác định cấu trúc bảng, khóa, quan hệ không phụ thuộc nền tảng vật lý

d)

Nén dữ liệu

80.

Thành phần nào KHÔNG thuộc mô hình dữ liệu khái niệm (ER) hoặc mô hình thực thể – liên kết?

a)

Quan hệ (relationship)

b)

Thuộc tính

c)

Thực thể

d)

Thủ tục xử lý nghiệp vụ

81.

Data Warehouse (Kho dữ liệu) đặc trưng bởi điều nào?

a)

Chỉ lưu dữ liệu văn bản

b)

Lưu trữ và chia sẻ giao dịch cập nhật tức thời

c)

Không tích hợp nhiều nguồn

d)

Tập trung dữ liệu lịch sử, hỗ trợ phân tích

82.

Việc phân quyền truy cập giúp đạt điều gì?

a)

Loại bỏ backup

b)

Tăng kích thước dữ liệu

c)

Tăng trùng lặp

d)

Đảm bảo bảo mật và toàn vẹn

83.

“Thông tin” (information) khác “dữ liệu” chủ yếu ở điểm nào?

a)

Được xử lý, gắn ngữ cảnh và ý nghĩa cho người dùng

b)

Luôn được lưu trong cơ sở dữ liệu quan hệ

c)

Luôn chính xác tuyệt đối

d)

Luôn có dạng văn bản

84.

Ví dụ phân quyền dựa trên vai trò (RBAC) trong CSDL là gì?

a)

Mọi người đều toàn quyền

b)

Kế toán chỉ xem và ghi bút toán, không xóa cấu trúc bảng

c)

Nhân viên bán hàng quản lý hệ điều hành máy chủ

d)

Người dùng khách sửa trực tiếp CSDL

85.

Tại sao cần xác định “người sử dụng thông tin” trong thiết kế?

a)

Để xác định yêu cầu, định dạng, mức chi tiết báo cáo

b)

Để tránh phân quyền

c)

Để giảm số bảng

d)

Để giới hạn luồng một nhóm

86.

Thành phần nào thường xuất hiện trong quy trình ETL?

a)

Encrypt – Transfer – Loop

b)

Encode – Transfer – Lock

c)

Extract (trích xuất) – Transform (biến đổi) – Load (tải)

d)

Evaluate – Test – List

87.

Vai trò người dùng cuối (trực KH) trong quản lý CSDL là gì?

a)

Quản lý an ninh mạng lớp hạ tầng

b)

Cấu hình hệ điều hành máy chủ

c)

Thiết kế tối ưu truy vấn

d)

Định nghĩa yêu cầu, phản hồi chất lượng thông tin

88.

Nguồn thông tin bên ngoài KHÔNG bao gồm đối tượng nào? (Nguồn thông tin được phân loại thành thông tin bên trong và thông tin bên ngoài)

a)

Khách hàng

b)

Sổ cái nội bộ

c)

Nhà cung cấp

d)

Đối thủ cạnh tranh

89.

Mục tiêu chính của chuẩn hóa dữ liệu là gì?

a)

Làm bảng càng nhiều cột càng tốt

b)

Loại bỏ dư thừa và bất thường cập nhật

c)

Tối đa hóa dữ liệu

d)

Mã hóa tất cả dữ liệu

90.

Vai trò thuộc tính “đầy đủ” của thông tin là gì?

a)

Cung cấp toàn bộ số liệu liên quan giúp ra quyết định

b)

Ẩn bớt dữ liệu để báo cáo ngắn khiến thông tin trở nên thiếu hụt

c)

Chỉ cung cấp một phần số liệu quan trọng khiến thông tin kém đầy đủ

d)

Chỉ hiển thị dữ liệu định tính

91.

Khi mở rộng hệ thống lớn dữ liệu đa dạng, lựa chọn kết hợp (hybrid) thường là gì?

a)

Bỏ RDBMS

b)

Lưu trữ tất cả vào file văn bản

c)

Dùng cả RDBMS cho giao dịch cùng Data Lake/Hadoop cho dữ liệu phi cấu trúc

d)

Chỉ dùng bảng tính

92.

Trường khóa chính (Primary Key) có đặc điểm gì?

a)

Luôn có dạng số nguyên

b)

Duy nhất và không null

c)

Có thể trùng lặp tạm thời

d)

Tự động mã hóa dữ liệu

93.

Thứ tự đúng (mức khái quát) trong thiết kế CSDL quan hệ là gì?

a)

Xác định thực thể & thuộc tính → Xác định quan hệ → Chuẩn hóa → Tạo lược đồ

b)

Lập trình giao diện → Tạo bảng → Chuẩn hóa

c)

Tạo báo cáo → Chuẩn hóa → Xác định thực thể

d)

Tạo chỉ mục → Chuẩn hóa → Lược đồ

94.

Khi xác định nguồn thông tin, câu hỏi KHÔNG cần thiết là gì?

a)

Tần suất cập nhật?

b)

Mẫu sắc giao diện?

c)

Ai sử dụng?

d)

Dữ liệu đến từ đâu?

95.

“Metadata” (tức là dữ liệu về dữ liệu) là gì?

a)

Dữ liệu dự phòng

b)

Dữ liệu mô tả về dữ liệu

c)

Dữ liệu đã hỏng

d)

Dữ liệu lỗi

96.

Yếu tố nào không phải là đặc tính chất lượng thông tin?

a)

Kịp thời

b)

Chính xác

c)

Thích hợp

d)

Miễn phí

97.

Thuộc tính “kịp thời” của thông tin nhấn mạnh điều gì?

a)

Thông tin có cấu trúc lặp lại → liên quan tính nhất quán

b)

Thông tin không có lỗi logic → liên quan tính chính xác

c)

Thông tin tới đúng lúc thời điểm cần sử dụng

d)

Thông tin phải rẻ → liên quan chi phí

98.

Lý do quan trọng để tách quan hệ N–N thành hai quan hệ 1–N qua bảng trung gian là gì?

a)

Giảm dung lượng luôn >=50%

b)

Giảm số bảng

c)

Đơn giản hóa lưu trữ thuộc tính của mỗi quan hệ

d)

Bắt buộc phải có cột tự tăng

99.

Giải pháp tách bảng ở ví dụ trên để giảm dư thừa là gì?

a)

Giữ nguyên

b)

Chèn thêm lặp

c)

SinhVien(MaSV, HoTen, MaLop), Lop(MaLop, TenLop, CoVan)

d)

Xóa MaLop

100.

Tính “thích hợp” (relevance) nghĩa là gì?

a)

Phù hợp với nhu cầu ra quyết định cụ thể

b)

Không chứa dữ liệu định lượng

c)

Loại bỏ mọi dữ liệu lịch sử

d)

Thông tin càng chi tiết càng tốt bất kể mục đích

101.

Dấu hiệu cho thấy cần cải thiện chất lượng dữ liệu là gì?

a)

CSDL đã backup

b)

Báo cáo khác nhau đưa ra số liệu mâu thuẫn

c)

Người dùng hài lòng

d)

Thời gian phản hồi nhanh

102.

Lợi ích của chỉ mục (index) hợp lý là gì?

a)

Loại bỏ nhu cầu khóa

b)

Bắt buộc cho mọi cột

c)

Tăng tốc truy vấn đọc

d)

Luôn giảm dung lượng

103.

Khi nào nên cân nhắc phi chuẩn hóa (denormalization)?

a)

Khi cần tăng tốc truy vấn đọc tổng hợp và chấp nhận dư thừa có kiểm soát

b)

Luôn luôn

c)

Khi hệ thống mới bắt đầu

d)

Khi không cần hiệu năng đọc

104.

Một lợi ích của chuẩn hóa đến 3NF (tập trung vào việc loại bỏ sự phụ thuộc bắc cầu) là gì?

a)

Dùng NoSQL

b)

Loại bỏ tất cả join

c)

Giảm dư thừa, tránh bất thường chèn/cập nhật/xóa

d)

Tăng kích thước bảng

105.

Ví dụ nào là thông tin ở góc độ tổ chức?

a)

Ghi chú riêng tư nhân viên → thông tin mang tính cá nhân

b)

Email cá nhân → thông tin mang tính cá nhân

c)

Cảm nhận cá nhân về xu hướng → thông tin mang tính cá nhân

d)

Báo cáo doanh thu theo khu vực chuẩn hóa

106.

Đặc trưng “lịch sử” (time-variant) của kho dữ liệu nghĩa là gì?

a)

Chỉ nhận dữ liệu theo giờ

b)

Không lưu thời gian

c)

Chỉ dữ liệu thời điểm hiện tại

d)

Lưu trữ dữ liệu theo thời gian, có dấu thời gian

107.

Thuộc tính nào phản ánh “thống nhất” (consistency)?

a)

Cùng mã khách hàng hiển thị hai tên khác nhau

b)

Thời gian truy vấn nhanh

c)

Mã khách hàng giống nhau có cùng tên trong mọi hệ thống

d)

Dữ liệu được mã hóa

108.

So với CSDL giao dịch, kho dữ liệu thường có đặc điểm nào?

a)

Dùng mô hình sao (star schema) hoặc bông tuyết

b)

Chuẩn hóa cao hơn để giảm dư thừa

c)

Không thích hợp phân tích

d)

Không chứa dữ liệu tổng hợp

109.

Trong bảng “SinhVien(MaSV, HoTen, MaLop, TenLop, CoVan)” bất thường nào có thể gặp?

a)

Chèn một lớp mới chưa có sinh viên khó khăn

b)

Không thể tạo khóa chính

c)

Không thể truy vấn tên sinh viên

d)

Không thể thêm điểm

110.

Ưu điểm chính của khóa thay thế (surrogate key) thay cho khóa tự nhiên dài là gì?

a)

Không cần ràng buộc ngoại khóa

b)

Luôn giảm số bảng

c)

Tăng độ dài chỉ mục

d)

Đơn giản, ổn định khi thuộc tính tự nhiên thay đổi

111.

Người dùng tự xây dựng ứng dụng (End-user development) có ưu điểm:

a)

Đảm bảo chuẩn hóa dữ liệu toàn doanh nghiệp

b)

Giảm tải cho bộ phận CNTT với các nhu cầu đơn giản

c)

Đảm bảo tích hợp tự động với ERP

d)

Loại bỏ rủi ro bảo mật

112.

Khi nào cần lập lại nghiên cứu tính khả thi?

a)

Khi đã cài đặt xong

b)

Sau khi hủy dự án

c)

Khi yêu cầu thay đổi đáng kể làm ảnh hưởng giả định ban đầu

d)

Khi người dùng đã hài lòng 100%

113.

Quản lý thay đổi (change management) tập trung vào:

a)

Nền dữ liệu CSDL

b)

Cấu hình phần cứng

c)

Tối ưu tần số CPU

d)

Con người, quy trình, truyền thông và chấp nhận hệ thống

114.

Thông số nào phản ánh thành công chấp nhận người dùng (user adoption)?

a)

Tốc độ CPU server

b)

Số bảng dữ liệu

c)

Tỷ lệ người dùng chủ động đăng nhập và hoàn tất quy trình trên hệ thống

d)

Kích thước file cài đặt

115.

Kịch bản: Hệ thống lõi tài chính yêu cầu tuân thủ chặt, rủi ro cao. Chọn:

a)

SDLC có kiểm soát và kiểm thử nghiêm ngặt

b)

Người dùng trực tiếp viết macro thay thế

c)

Phát triển trên kho không tài liệu

d)

Chỉ dùng bản mẫu vĩnh viễn không hoàn thiện

116.

Nhược điểm lớn nhất của outsourcing đối với thông tin chiến lược:

a)

Mất một phần khả năng kiểm soát và rủi ro rò rỉ thông tin

b)

Không thể mở rộng hạ tầng

c)

Không thể ký SLA

d)

Không thể dùng chuẩn bảo mật

117.

Trong prototyping, bước nào diễn ra sau khi người dùng trải nghiệm bản mẫu?

a)

Sửa chữa / tinh chỉnh mẫu theo phản hồi

b)

Khóa yêu cầu và dừng phản hồi

c)

Thu hồi hệ thống chính thức

d)

Triển khai sản xuất ngay không cần điều chỉnh

118.

Tiêu chuẩn thiết kế giúp đảm bảo điều gì?

a)

Chỉ tập trung vào tốc độ xử lý

b)

Loại bỏ nhu cầu kiểm thử

c)

Giảm số lượng tài liệu

d)

Tính thống nhất, dễ bảo trì và đáp ứng yêu cầu chất lượng

119.

Vai trò của nhà tư vấn triển khai ERP trong bối cảnh chương 4:

a)

Thiết kế vi xử lý

b)

Vận hành mạng viễn thông quốc gia

c)

Cung cấp phần cứng CPU

d)

Chuyển giao tri thức quy trình và cấu hình hệ thống phù hợp tổ chức

120.

Nhược điểm khi dùng phần mềm dựng sẵn:

a)

Có thể không đáp ứng đầy đủ yêu cầu đặc thù và chi phí chuyển đổi cao

b)

Thời gian triển khai dài hơn tự phát triển

c)

Không có tài liệu

d)

Không được hỗ trợ cập nhật

121.

Mục đích kiểm định (testing) trong SDLC:

a)

Thay thế bảo trì

b)

Phát hiện lỗi và xác nhận hệ thống đáp ứng yêu cầu

c)

Loại bỏ nhu cầu người dùng tham gia

d)

Giảm yêu cầu tài liệu

122.

Ưu điểm chính của prototyping so với SDLC tuyến tính:

a)

Loại bỏ hoàn toàn chi phí thay đổi

b)

Đẩy nhanh phản hồi người dùng và tinh chỉnh yêu cầu

c)

Không cần kiểm thử

d)

Không cần tài liệu hóa

123.

Kịch bản: Nhu cầu CRM chuẩn thị trường, muốn triển khai nhanh, chi phí đầu tư đầu giảm. Chọn mô hình:

a)

ASP / SaaS CRM

b)

End-user phân tán mỗi bộ phận

c)

Tự xây từ đầu kéo dài

d)

Không dùng phần mềm

124.

Một rủi ro của prototyping là:

a)

Không thể triển khai lặp

b)

Cấm dùng dữ liệu giả lập

c)

Không nhận phản hồi người dùng

d)

Người dùng nhầm lẫn bản mẫu là sản phẩm hoàn chỉnh dẫn đến bỏ qua thiết kế chuẩn

125.

Chỉ số nào giúp đo lường lợi ích sau triển khai?

a)

ROI (tỷ suất hoàn vốn)

b)

Tốc độ xung nhịp CPU

c)

Số lượng file cài đặt

d)

Dung lượng RAM máy trạm

126.

Lợi ích chính của chuẩn hóa tiêu chuẩn thiết kế giao diện:

a)

Giảm hiệu quả người dùng

b)

Che giấu chức năng

c)

Giảm tính nhất quán

d)

Tăng khả năng sử dụng và giảm chi phí đào tạo

127.

Khi phạm vi mở rộng không kiểm soát, biện pháp ưu tiên:

a)

Ngừng mọi truyền thông

b)

Áp dụng quản lý thay đổi chính thức và đánh giá lại nguồn lực, lịch

c)

Bỏ qua tiến độ

d)

Thêm tính năng không cần phân tích

128.

Mục đích của biểu đồ phân rã chức năng (Functional Decomposition) là:

a)

Đánh giá chi phí - lợi ích

b)

Chia nhỏ hệ thống thành các chức năng cấp thấp hơn dễ quản lý

c)

Chuẩn hóa dữ liệu trong CSDL

d)

Phân nhóm người dùng theo quyền hạn

129.

Mục tiêu chính của giai đoạn điều tra và phân tích hệ thống trong phát triển HTTT là gì?

a)

Xác định vấn đề, nhu cầu thông tin và tính khả thi

b)

Xây dựng giao diện người dùng cuối

c)

Cài đặt phần mềm và huấn luyện người dùng

d)

Tối ưu hiệu năng phần cứng

130.

Lược đồ dòng dữ liệu (DFD) chủ yếu mô tả điều gì?

a)

Mối quan hệ giữa các bảng trong CSDL vật lý

b)

Sự thay đổi trạng thái của đối tượng theo thời gian

c)

Các luồng dữ liệu giữa tiến trình, kho dữ liệu và tác nhân ngoài

d)

Cách người dùng tương tác với giao diện đồ họa

131.

Phát triển mẫu thử nghiệm (Prototyping) phù hợp nhất khi:

a)

Yêu cầu người dùng chưa rõ ràng

b)

Hệ thống đã vận hành ổn định nhiều năm

c)

Hệ thống cực lớn, rủi ro cao, yêu cầu chuẩn hóa nghiêm ngặt

d)

Cần tối ưu thuật toán lỗi phức tạp trước

132.

Nghiên cứu tính khả thi KHÔNG bao gồm nội dung nào?

a)

Khả thi tiếp thị sản phẩm đầu ra tới khách hàng cuối

b)

Khả thi vận hành

c)

Khả thi tài chính / kinh tế

d)

Khả thi kỹ thuật

133.

Trong SDLC, giai đoạn nào diễn ra ngay sau phân tích?

a)

Thiết kế

b)

Bảo trì

c)

Lập kế hoạch

d)

Kiểm định

134.

Trong quản lý rủi ro dự án HTTT, hành động giảm thiểu (mitigation) là:

a)

Áp dụng mã hóa dữ liệu để giảm tác động rò rỉ

b)

Bỏ qua rủi ro

c)

Chuyển rủi ro không bảo hiểm

d)

Phủ nhận rủi ro

135.

Chỉ báo sớm của nguy cơ thất bại dự án:

a)

Phân tích rủi ro định kỳ

b)

Tài liệu cập nhật đầy đủ

c)

Thiếu người dùng tham gia xác nhận yêu cầu

d)

Có nhà tài trợ cấp cao

136.

Tiêu chí quan trọng khi quyết định giữa outsourcing và insourcing:

a)

Chiến lược lõi, mức độ bảo mật và năng lực nội bộ

b)

Sở thích cá nhân của lập trình viên

c)

Màu sắc giao diện

d)

Số lượng đối thủ trên thị trường

137.

Chỉ số nào KHÔNG phải tiêu chí đánh giá sau triển khai hệ thống?

a)

Sự hài lòng người dùng

b)

Mức độ sử dụng thực tế

c)

Số lượng nhà cung cấp trên thị trường

d)

Chi phí - lợi ích

138.

Thuê ngoài (Outsourcing) giúp doanh nghiệp đạt:

a)

Giảm phụ thuộc vào bên thứ ba

b)

Toàn quyền kiểm soát nội bộ

c)

Loại bỏ mọi rủi ro bảo mật

d)

Tăng tính linh hoạt nguồn lực và dự đoán chi phí

139.

Insourcing (sử dụng nội lực) phù hợp khi:

a)

Muốn giảm kiến thức nội bộ

b)

Muốn phụ thuộc nhà cung cấp

c)

Doanh nghiệp thiếu hoàn toàn nhân lực CNTT

d)

Không có giải pháp thương mại đáp ứng đặc thù nghiệp vụ

140.

Nội dung KHÔNG thuộc giai đoạn thiết kế hệ thống là:

a)

Thiết kế dữ liệu

b)

Thiết kế giao diện người dùng

c)

Thiết kế quá trình xử lý

d)

Cài đặt và huấn luyện người dùng cuối

141.

Tại sao đánh giá chi phí - lợi ích khó chính xác?

a)

Vì không có chi phí ẩn trong CNTT

b)

Do không thể dự báo thời gian

c)

Vì chỉ có chi phí một lần

d)

Lợi ích vô hình (như cải thiện quyết định) khó định lượng

142.

Kịch bản: Doanh nghiệp cần nhanh một công cụ báo cáo tạm thời cho phòng kinh doanh trong 2 tuần. Giải pháp tối ưu:

a)

Outsourcing toàn bộ dài hạn

b)

SDLC đầy đủ 6 tháng

c)

End-user development với hướng dẫn kiểm soát dữ liệu

d)

Tự viết ERP mới

143.

Một ví dụ bảo trì phòng ngừa (preventive maintenance):

a)

Vá lỗ hổng bảo mật trước khi bị khai thác

b)

Thêm trường mới theo yêu cầu người dùng

c)

Chuyển đổi đơn vị tiền tệ

d)

Sửa lỗi chia cho 0

144.

Yếu tố thành công quan trọng trong triển khai HTTT:

a)

Chỉ tập trung kỹ thuật bỏ qua người dùng

b)

Giảm truyền thông nội bộ

c)

Cam kết và hỗ trợ từ lãnh đạo (top management support)

d)

Loại bỏ sự tham gia của lãnh đạo cấp cao

145.

Yếu tố then chốt đảm bảo chuyển đổi thành công từ hệ thống cũ sang hệ thống mới:

a)

Dừng hệ thống cũ ngay lập tức không thông báo

b)

Bỏ qua kiểm thử hồi quy

c)

Lập kế hoạch chuyển đổi dữ liệu, chạy song song và đào tạo người dùng

d)

Chuyển dữ liệu không cần kiểm tra

146.

Nhược điểm của mô hình ASP:

a)

Không có phương án sao lưu dữ liệu

b)

Không thể mở rộng người dùng

c)

Phụ thuộc vào nhà cung cấp về vận hành và tính sẵn sàng

d)

Không thể cập nhật phiên bản

147.

Bước nào sau đây thường được thực hiện đầu tiên trong khảo sát sơ bộ?

a)

Lập biểu đồ phân rã chức năng

b)

Kiểm thử tích hợp hệ thống

c)

Thiết kế CSDL logic

d)

Thu thập yêu cầu người dùng và hiện trạng

148.

Ưu điểm nổi bật của phương pháp SDLC truyền thống (thác nước) là:

a)

Thay đổi yêu cầu linh hoạt ở mọi thời điểm

b)

Kiểm soát tốt phạm vi và tài liệu hóa đầy đủ

c)

Triển khai cực nhanh không cần phân tích

d)

Không cần người dùng tham gia

149.

Lý do chính để lập tài liệu chức năng và kỹ thuật:

a)

Tăng kích thước lưu trữ

b)

Làm đẹp hồ sơ thầu

c)

Thay cho việc đào tạo

d)

Hỗ trợ bảo trì, chuyển giao và giảm rủi ro phụ thuộc cá nhân

150.

Ưu điểm chính của prototyping so với SDLC tuyến tính:

a)

Loại bỏ hoàn toàn chi phí thay đổi

b)

Đẩy nhanh phản hồi người dùng và tinh chỉnh yêu cầu

c)

Không cần kiểm thử

d)

Không cần tài liệu hóa