WorksheetsÔn tập Chương 2: Cơ sở hạ tầng công nghệ của hệ thống thông tin
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Lưu lượng sao chép dữ liệu khối tốc độ cao giữa máy chủ dùng:
VPN site-to-site
SAN
PAN
P2P
Thách thức chính của WLAN:
Không thể mở rộng vùng phủ
Không có chuẩn
Không dùng mã hóa
Nhiễu và bảo mật phức tạp hơn
Kiến trúc lai (Hybrid) thường kết hợp để:
Loại bỏ mọi giao thức
Loại hẳn bảo mật
Ngăn mở rộng
Tối ưu hóa điểm mạnh nhiều mô hình
Client-Server tăng bảo mật hơn P2P vì:
Không cần xác thực
Xóa log sự kiện
Mã hóa tự động toàn bộ phần cứng
Kiểm soát truy cập tập trung trên máy chủ
Nhược điểm Client-Server:
Không tương thích ứng dụng doanh nghiệp
Không hỗ trợ mở rộng
Không cần phần mềm
Phụ thuộc máy chủ, nguy cơ điểm đơn hỏng
Hiệu suất LAN cao hơn WAN do: Select one:
Không dùng switch
Khoảng cách ngắn, ít trễ, kiểm soát môi trường
Không cần giao thức
Không cần cáp
Mạng dùng cho đồng bộ smartwatch – phone – tại nhà:
CAN
MAN
WAN
PAN
Một tiêu chí đánh giá hiệu suất mạng:
Màu vỏ switch
Tên người quản trị
Thông lượng (throughput)
Logo hãng
Mục tiêu chính của VPN:
Tăng nhiệt độ thiết bị
Hủy xác thực
Loại bỏ LAN
Bảo mật và truy cập từ xa an toàn
Kịch bản: Công ty cần chia mạng theo phòng ban để kiểm soát truy cập. Giải pháp:
Ring
VLAN
Dial-up
Hub chia sẻ
Lý do không dùng full mesh cho toàn bộ PC văn phòng là gì?
Quá nhiều liên kết tốn kém và phức tạp
Không hỗ trợ TCP/IP
Giới hạn 2 nút
Không truyền dữ liệu
Topology Ring (vòng) được định nghĩa như thế nào?
Cho phép mỗi nút nối 2 nút kế tạo thành vòng khép kín
Không tuần hoàn gói
Tất cả nút nối song song về trung tâm
Luôn hoạt động nếu một nút hỏng
So sánh LAN và PAN: nhận định nào đúng?
PAN có nhiều thiết bị hơn
LAN có phạm vi lớn hơn PAN
Giống nhau hoàn toàn
PAN rộng hơn LAN
Nhược điểm chính của Bus là gì?
Xung đột (collision) và suy hao khi nhiều nút
Không cần terminator
Không thể thêm nút
Chi phí cáp rất lớn
Ưu điểm chính của chuẩn hóa (standardization) trong mô hình mạng là gì?
Cản trở mở rộng
Tương thích, dễ tích hợp và vận hành
Không cần đào tạo
Giảm bảo mật
Nhược điểm WAN thường là gì?
Không truyền dữ liệu đa phương tiện
Không thể mở rộng
Không hỗ trợ bảo mật
Chi phí cao và độ trễ lớn hơn LAN
Lý do triển khai mô hình Hybrid là gì?
Bỏ qua bảo mật
Tránh mọi tiêu chuẩn
Giảm tính linh hoạt
Kết hợp lợi thế nhiều mô hình theo nhu cầu
Mạng giữa các trung tâm dữ liệu toàn cầu là loại nào?
PAN
LAN
CAN
WAN
Tại sao WLAN cần cơ chế mã hóa?
Chống truy cập trái phép qua sóng vô tuyến
Loại băng thông cao
Giảm tốc độ
Là yêu cầu phần cứng duy nhất
Topology Tree (cây) thực chất là gì?
Một bus thẳng
Một mesh đầy đủ
Kết hợp phân cấp nhiều star
Một ring biến dạng
Yêu cầu truy cập tài nguyên trung tâm và kiểm tra nhật ký phù hợp với mô hình nào?
Bus
Client-Server
P2P
Ring
CAN (Campus Area Network) thường phục vụ:
Cá nhân
Vệ tinh
Một khuôn viên trường/viện hoặc cụm tòa nhà gần nhau
Liên lục địa
Tiết giảm chi phí vẫn cần dự phòng cơ bản:
Bus duy nhất
Ring đơn
Dùng 2 switch lõi và star phân nhánh
Dùng một switch duy nhất
Kịch bản: Hệ thống nhiều tòa nhà trong khuôn viên đại học. Mô hình:
WAN
P2P thuần
CAN
PAN
Ưu điểm Tree so với Bus:
Dễ cô lập lỗi từng nhánh
Không cần nguồn
Ít thiết bị hơn
Không có broadcast
Topology hình sao (Star) có đặc điểm:
Tất cả nút kết nối về thiết bị trung tâm (switch/hub)
Không có điểm trung tâm
PAN bảo mật tương đối vì:
Phạm vi ngắn khó tiếp cận
Mã hóa quân sự mặc định
Không phát sóng
Dùng cáp quang
WAN khác MAN chủ yếu ở:
Thay thế toàn bộ LAN
Phạm vi rộng hơn liên vùng/quốc tế
Không cần định tuyến
Sử dụng giao thức
Công nghệ thường dùng trong PAN:
ATM
Frame Relay
Bluetooth
MPLS
Ưu tiên bảo mật truy cập từ xa cho nhân viên:
Bus
Tree
VPN
Ring
Độ trễ (latency) là:
Tốc độ CPU
Địa chỉ MAC
Kích thước RAM
Thời gian gói đi từ nguồn đến đích
Điểm đơn hỏng (single point of failure) thường ở:
Máy chủ trung tâm trong mô hình Client-Server hoặc switch trung tâm Star
Tất cả thiết bị IoT
Yếu tố làm tăng rủi ro bảo mật trong WLAN:
Dùng cáp quang
Dùng mã hóa mạnh
Tắt SSID ẩn
Sử dụng sóng truyền qua không khí
Rủi ro Ring:
Một nút hỏng có thể làm gián đoạn cả vòng nếu không có cơ chế dự phòng
Không xảy ra tắc nghẽn
Không cần giám sát
Không thể thêm nút
Khi một tổ chức chuyển văn phòng tạm thời làm việc tại nhà, giải pháp ưu tiên:
VPN truy cập từ xa
Bus topology
Full Mesh nội bộ vật lý
PAN
Đặc điểm thường thấy của LAN:
Tốc độ cao, kiểm soát tập trung dễ
Không cần thiết bị chuyển mạch
Chi phí trên mỗi nút rất cao
Phạm vi > 1000 km
Lý do doanh nghiệp chọn Client-Server thay vì P2P:
Muốn giảm bảo mật
Không muốn phân quyền
Cần quản trị tập trung, kiểm soát truy cập
Giảm tính tin cậy
Kết hợp VPN với WAN nhằm:
Loại bỏ định tuyến
Bảo mật lưu lượng giữa chi nhánh
Giảm mã hóa
Tăng rủi ro
SAN ảnh hưởng tích cực tới:
Tốc độ truy xuất dữ liệu khối (block)
Truyền hình mặt đất
Tốc độ Bluetooth
Suy hao Wi‑Fi
Mạng hình sao để quản trị vì:
Mỗi nút tự định tuyến
Có điểm tập trung theo dõi và cô lập sự cố
Không cần cấu hình
Lưu lượng không qua trung tâm
VPN cung cấp:
Kênh logic an toàn qua mạng công cộng
Mã hóa phần cứng CPU
Băng thông vật lý mới
Thay thế hoàn toàn tường lửa
Tính sẵn sàng (availability) liên quan đến:
Màu dây cáp
Thời gian mạng hoạt động không gián đoạn
Loại bàn phím
Dung lượng ổ cứng
Khi cần ưu tiên di động và băng thông vừa phải:
Bus
Ring
WLAN
Nhược điểm P2P:
Không kết nối Internet
Khó kiểm soát, tiềm ẩn rủi ro bảo mật
Khó mở rộng số nút nhỏ
Không truyền dữ liệu
Nhược điểm hình sao:
Không thể giám sát
Chỉ dùng sợi quang
Thiết bị trung tâm hỏng gây gián đoạn
Khó thay thế nút
P2P khó kiểm soát vì:
Không có máy chủ trung tâm quản lý truy cập
Không kết nối Internet
Không có truyền dữ liệu
Tập trung quyền lực
Dùng VPN giúp:
Mã hóa luồng qua Internet công cộng
Thay thẻ DNS
Loại bỏ nhu cầu Internet
Chạy nhanh hơn mọi kết nối
Ưu điểm WAN:
Kết nối khoảng cách xa, liên kết nhiều LAN
Không cần bảo trì
Không bị tấn công
Không bao giờ trễ
LAN (phạm vi địa lý hẹp) thường áp dụng trong phạm vi:
Hệ thống vệ tinh -> WAN
Liên lục địa -> WAN
Toàn quốc -> WAN
Một tòa nhà hoặc khu vực < 1 km
Ưu điểm nổi bật của PAN theo bài viết:
Băng thông cực cao
Phạm vi toàn cầu -> đặc điểm của WAN
Tiêu thụ năng lượng thấp
Kết nối hàng ngàn thiết bị
Thách thức chính của WLAN:
Không có chuẩn
Không thể mở rộng vùng phủ
Nhiễu và bảo mật phức tạp hơn
Công nghệ thường dùng trong PAN:
ATM -> công nghệ mạng WAN tốc độ cao cũ
Frame Relay -> công nghệ mạng WAN cũ kết nối các LAN ở các địa điểm khác nhau qua 1 mạng công cộng
Bluetooth
MPLS -> công nghệ WAN hiện đại, hiệu suất cao
Kịch bản: Chia sẻ máy in, file nội bộ trong công ty 2 tầng. Mô hình phù hợp:
MAN -> kết nối trong một thành phố
WAN -> kết nối giữa các quốc gia
LAN -> mạng cục bộ, kết nối trong không gian như văn phòng, tòa nhà, khuôn viên nhỏ
PAN -> mạng cá nhân, như điện thoại và tai nghe bluetooth
Độ trễ (latency) là:
Địa chỉ MAC
Kích thước RAM
Thời gian gói đi từ nguồn đến đích
P2P (mạng ngang hàng; chia sẻ file trực tiếp giữa một nhóm nhỏ người dùng) phù hợp cho:
Chia sẻ file nhỏ giữa vài người dùng nhanh
Mạng quốc tế ngân hàng
Trung tâm dữ liệu lớn
Lỗi ISP
Ưu điểm chính của chuẩn hóa (standardization) trong mô hình mạng:
Cản trở mở rộng
Tương thích, dễ tích hợp và vận hành
Giảm bảo mật
Không cần đào tạo
Bảo mật mạng tập trung vào:
Tăng điện năng tiêu thụ
Tối ưu màu sắc giao diện
Thay đổi mã ASCII
Bảo vệ tính bí mật, toàn vẹn, sẵn sàng dữ liệu
Mô hình đảm bảo tính linh hoạt mở rộng phòng ban mới:
Tree / phân cấp nhiều switch
Ring
Bus
PAN
Ưu tiên bảo mật truy cập từ xa cho nhân viên:
Bus -> cấu trúc lk mạng vật lý (physical topology)
Tree -> cấu trúc lk mạng vật lý (physical topology)
VPN
Ring -> cấu trúc lk mạng vật lý (physical topology)
Khi doanh nghiệp cần kết nối nhiều chi nhánh quốc gia:
PAN
WAN/VPN
SAN -> mạng lưu trữ chuyên dụng
LAN
Khi một tổ chức chuyển văn phòng tạm thời làm việc tại nhà, giải pháp ưu tiên:
PAN
Full Mesh nội bộ vật lý
Bus topology
VPN truy cập từ xa
Mạng dùng cho đồng bộ smartwatch – phone – tai nghe:
PAN -> kết nối các thiết bị cá nhân ở cự ly gần
MAN
CAN
WAN
VPN site-to-site phù hợp khi:
Chia sẻ máy in local
Truyền dữ liệu trong PAN
Kết nối nhiều chi nhánh cố định an toàn
Kết nối đồng hồ cá nhân
Chiến lược giảm single point of failure:
Dùng thiết bị dự phòng (redundant)
Thu hẹp phạm vi
Tắt mã hóa
Giảm băng thông
Mục tiêu chính của VPN:
Hủy xác thực
Tăng nhiệt độ thiết bị
Loại bỏ LAN
Bảo mật và truy cập từ xa an toàn
Khi một nhánh trong topology Tree hỏng, phần khác vẫn hoạt động vì:
Vòng khép kín
Không có phân cấp
Có lắp sự cố theo nhánh
Tất cả phụ thuộc một cáp
MAN thường được xây bởi:
PAN chống lẫn nhau
Liên kết giữa nhiều LAN trong khu đô thị
P2P thuần
SAN nhiều lớp
Kịch bản: Hệ thống nhiều tòa nhà trong khuôn viên đại học. Mô hình:
PAN
CAN -> kết nối trong 1 khu vực giới hạn và thuộc sở hữu của 1 tổ chức duy nhất
WAN
P2P thuần
WAN khác MAN chủ yếu ở:
Thay thế toàn bộ LAN
Không cần định tuyến
Phạm vi rộng hơn liên vùng/quốc tế
Số lượng giao thức
Đặc điểm thường thấy của LAN:
Chi phí trên mỗi nút rất cao
Phạm vi > 1000 km
Tốc độ cao, kiểm soát tập trung dễ
Không cần thiết bị chuyển mạch
Full Mesh thường dùng cho:
Liên kết cốt lõi giữa một số ít router trọng yếu
Mọi thiết bị bị Bluetooth
Tối ưu chi phí thấp nhất
Tất cả thiết bị người dùng cuối
Thách thức lớn khi tích hợp nguồn dữ liệu khác nhau vào kho dữ liệu là gì?
Thiếu kỹ thuật ETL đồng bộ định dạng
Không có nhu cầu phân tích
Không thể mở rộng phần cứng
Người dùng từ chối mọi thay đổi -> thách thức về quản lý thay đổi và con người
Khai phá dữ liệu giúp doanh nghiệp điều gì?
Tự động mọi quyết định chiến lược không cần con người
Phát hiện mô hình mua hàng tiềm ẩn để cá nhân hóa marketing
Tăng dung lượng đĩa
Loại bỏ nhu cầu phân tích nghiệp vụ
Data Mining (Khai phá dữ liệu) nhằm mục đích gì?
Khai thác mẫu và quy luật tiềm ẩn hỗ trợ dự đoán
Xóa dữ liệu dư thừa (một bước trong quá trình dọn/tiền xử lý hoặc làm sạch dữ liệu)
Mã hóa toàn bộ hệ thống (bảo mật thông tin)
Tạo ra bản sao lưu (backup)
Ưu điểm chính của việc dùng khóa thay vì dữ liệu mô tả làm liên kết là gì?
Giảm số dòng
Giảm phụ thuộc vào thay đổi giá trị mô tả
Tránh dùng chuẩn hóa
Không cần chỉ mục
Bảng “Điểm” (MaSV, MaMon, Diem) khóa chính phù hợp nhất là gì?
MaMon
(MaSV, MaMon)
MaSV
Diem
Rủi ro của quá nhiều chỉ mục là gì?
Làm chậm thao tác ghi/cập nhật
Xóa dữ liệu
Không ảnh hưởng
Vô hiệu hóa ràng buộc
Ví dụ nào thể hiện quan hệ N – N?
Sinh viên – Môn học (SV học nhiều môn, môn có nhiều SV)
Phiếu nhập – Nhà cung cấp (mỗi phiếu chỉ có 1 NCC)
Công ty – Mã số thuế
Môn học – Giảng viên (một giảng viên chỉ dạy một môn)
Mục tiêu của “lược đồ logic” trong thiết kế CSDL là gì?
Tải ưu tín hiệu mang
Bỏ trí tên file vật lý trên đĩa
Xác định cấu trúc bảng, khóa, quan hệ không phụ thuộc nền tảng vật lý
Nén dữ liệu
Thành phần nào KHÔNG thuộc mô hình dữ liệu khái niệm (ER) hoặc mô hình thực thể – liên kết?
Quan hệ (relationship)
Thuộc tính
Thực thể
Thủ tục xử lý nghiệp vụ
Data Warehouse (Kho dữ liệu) đặc trưng bởi điều nào?
Chỉ lưu dữ liệu văn bản
Lưu trữ và chia sẻ giao dịch cập nhật tức thời
Không tích hợp nhiều nguồn
Tập trung dữ liệu lịch sử, hỗ trợ phân tích
Việc phân quyền truy cập giúp đạt điều gì?
Loại bỏ backup
Tăng kích thước dữ liệu
Tăng trùng lặp
Đảm bảo bảo mật và toàn vẹn
“Thông tin” (information) khác “dữ liệu” chủ yếu ở điểm nào?
Được xử lý, gắn ngữ cảnh và ý nghĩa cho người dùng
Luôn được lưu trong cơ sở dữ liệu quan hệ
Luôn chính xác tuyệt đối
Luôn có dạng văn bản
Ví dụ phân quyền dựa trên vai trò (RBAC) trong CSDL là gì?
Mọi người đều toàn quyền
Kế toán chỉ xem và ghi bút toán, không xóa cấu trúc bảng
Nhân viên bán hàng quản lý hệ điều hành máy chủ
Người dùng khách sửa trực tiếp CSDL
Tại sao cần xác định “người sử dụng thông tin” trong thiết kế?
Để xác định yêu cầu, định dạng, mức chi tiết báo cáo
Để tránh phân quyền
Để giảm số bảng
Để giới hạn luồng một nhóm
Thành phần nào thường xuất hiện trong quy trình ETL?
Encrypt – Transfer – Loop
Encode – Transfer – Lock
Extract (trích xuất) – Transform (biến đổi) – Load (tải)
Evaluate – Test – List
Vai trò người dùng cuối (trực KH) trong quản lý CSDL là gì?
Quản lý an ninh mạng lớp hạ tầng
Cấu hình hệ điều hành máy chủ
Thiết kế tối ưu truy vấn
Định nghĩa yêu cầu, phản hồi chất lượng thông tin
Nguồn thông tin bên ngoài KHÔNG bao gồm đối tượng nào? (Nguồn thông tin được phân loại thành thông tin bên trong và thông tin bên ngoài)
Khách hàng
Sổ cái nội bộ
Nhà cung cấp
Đối thủ cạnh tranh
Mục tiêu chính của chuẩn hóa dữ liệu là gì?
Làm bảng càng nhiều cột càng tốt
Loại bỏ dư thừa và bất thường cập nhật
Tối đa hóa dữ liệu
Mã hóa tất cả dữ liệu
Vai trò thuộc tính “đầy đủ” của thông tin là gì?
Cung cấp toàn bộ số liệu liên quan giúp ra quyết định
Ẩn bớt dữ liệu để báo cáo ngắn khiến thông tin trở nên thiếu hụt
Chỉ cung cấp một phần số liệu quan trọng khiến thông tin kém đầy đủ
Chỉ hiển thị dữ liệu định tính
Khi mở rộng hệ thống lớn dữ liệu đa dạng, lựa chọn kết hợp (hybrid) thường là gì?
Bỏ RDBMS
Lưu trữ tất cả vào file văn bản
Dùng cả RDBMS cho giao dịch cùng Data Lake/Hadoop cho dữ liệu phi cấu trúc
Chỉ dùng bảng tính
Trường khóa chính (Primary Key) có đặc điểm gì?
Luôn có dạng số nguyên
Duy nhất và không null
Có thể trùng lặp tạm thời
Tự động mã hóa dữ liệu
Thứ tự đúng (mức khái quát) trong thiết kế CSDL quan hệ là gì?
Xác định thực thể & thuộc tính → Xác định quan hệ → Chuẩn hóa → Tạo lược đồ
Lập trình giao diện → Tạo bảng → Chuẩn hóa
Tạo báo cáo → Chuẩn hóa → Xác định thực thể
Tạo chỉ mục → Chuẩn hóa → Lược đồ
Khi xác định nguồn thông tin, câu hỏi KHÔNG cần thiết là gì?
Tần suất cập nhật?
Mẫu sắc giao diện?
Ai sử dụng?
Dữ liệu đến từ đâu?
“Metadata” (tức là dữ liệu về dữ liệu) là gì?
Dữ liệu dự phòng
Dữ liệu mô tả về dữ liệu
Dữ liệu đã hỏng
Dữ liệu lỗi
Yếu tố nào không phải là đặc tính chất lượng thông tin?
Kịp thời
Chính xác
Thích hợp
Miễn phí
Thuộc tính “kịp thời” của thông tin nhấn mạnh điều gì?
Thông tin có cấu trúc lặp lại → liên quan tính nhất quán
Thông tin không có lỗi logic → liên quan tính chính xác
Thông tin tới đúng lúc thời điểm cần sử dụng
Thông tin phải rẻ → liên quan chi phí
Lý do quan trọng để tách quan hệ N–N thành hai quan hệ 1–N qua bảng trung gian là gì?
Giảm dung lượng luôn >=50%
Giảm số bảng
Đơn giản hóa lưu trữ thuộc tính của mỗi quan hệ
Bắt buộc phải có cột tự tăng
Giải pháp tách bảng ở ví dụ trên để giảm dư thừa là gì?
Giữ nguyên
Chèn thêm lặp
SinhVien(MaSV, HoTen, MaLop), Lop(MaLop, TenLop, CoVan)
Xóa MaLop
Tính “thích hợp” (relevance) nghĩa là gì?
Phù hợp với nhu cầu ra quyết định cụ thể
Không chứa dữ liệu định lượng
Loại bỏ mọi dữ liệu lịch sử
Thông tin càng chi tiết càng tốt bất kể mục đích
Dấu hiệu cho thấy cần cải thiện chất lượng dữ liệu là gì?
CSDL đã backup
Báo cáo khác nhau đưa ra số liệu mâu thuẫn
Người dùng hài lòng
Thời gian phản hồi nhanh
Lợi ích của chỉ mục (index) hợp lý là gì?
Loại bỏ nhu cầu khóa
Bắt buộc cho mọi cột
Tăng tốc truy vấn đọc
Luôn giảm dung lượng
Khi nào nên cân nhắc phi chuẩn hóa (denormalization)?
Khi cần tăng tốc truy vấn đọc tổng hợp và chấp nhận dư thừa có kiểm soát
Luôn luôn
Khi hệ thống mới bắt đầu
Khi không cần hiệu năng đọc
Một lợi ích của chuẩn hóa đến 3NF (tập trung vào việc loại bỏ sự phụ thuộc bắc cầu) là gì?
Dùng NoSQL
Loại bỏ tất cả join
Giảm dư thừa, tránh bất thường chèn/cập nhật/xóa
Tăng kích thước bảng
Ví dụ nào là thông tin ở góc độ tổ chức?
Ghi chú riêng tư nhân viên → thông tin mang tính cá nhân
Email cá nhân → thông tin mang tính cá nhân
Cảm nhận cá nhân về xu hướng → thông tin mang tính cá nhân
Báo cáo doanh thu theo khu vực chuẩn hóa
Đặc trưng “lịch sử” (time-variant) của kho dữ liệu nghĩa là gì?
Chỉ nhận dữ liệu theo giờ
Không lưu thời gian
Chỉ dữ liệu thời điểm hiện tại
Lưu trữ dữ liệu theo thời gian, có dấu thời gian
Thuộc tính nào phản ánh “thống nhất” (consistency)?
Cùng mã khách hàng hiển thị hai tên khác nhau
Thời gian truy vấn nhanh
Mã khách hàng giống nhau có cùng tên trong mọi hệ thống
Dữ liệu được mã hóa
So với CSDL giao dịch, kho dữ liệu thường có đặc điểm nào?
Dùng mô hình sao (star schema) hoặc bông tuyết
Chuẩn hóa cao hơn để giảm dư thừa
Không thích hợp phân tích
Không chứa dữ liệu tổng hợp
Trong bảng “SinhVien(MaSV, HoTen, MaLop, TenLop, CoVan)” bất thường nào có thể gặp?
Chèn một lớp mới chưa có sinh viên khó khăn
Không thể tạo khóa chính
Không thể truy vấn tên sinh viên
Không thể thêm điểm
Ưu điểm chính của khóa thay thế (surrogate key) thay cho khóa tự nhiên dài là gì?
Không cần ràng buộc ngoại khóa
Luôn giảm số bảng
Tăng độ dài chỉ mục
Đơn giản, ổn định khi thuộc tính tự nhiên thay đổi
Người dùng tự xây dựng ứng dụng (End-user development) có ưu điểm:
Đảm bảo chuẩn hóa dữ liệu toàn doanh nghiệp
Giảm tải cho bộ phận CNTT với các nhu cầu đơn giản
Đảm bảo tích hợp tự động với ERP
Loại bỏ rủi ro bảo mật
Khi nào cần lập lại nghiên cứu tính khả thi?
Khi đã cài đặt xong
Sau khi hủy dự án
Khi yêu cầu thay đổi đáng kể làm ảnh hưởng giả định ban đầu
Khi người dùng đã hài lòng 100%
Quản lý thay đổi (change management) tập trung vào:
Nền dữ liệu CSDL
Cấu hình phần cứng
Tối ưu tần số CPU
Con người, quy trình, truyền thông và chấp nhận hệ thống
Thông số nào phản ánh thành công chấp nhận người dùng (user adoption)?
Tốc độ CPU server
Số bảng dữ liệu
Tỷ lệ người dùng chủ động đăng nhập và hoàn tất quy trình trên hệ thống
Kích thước file cài đặt
Kịch bản: Hệ thống lõi tài chính yêu cầu tuân thủ chặt, rủi ro cao. Chọn:
SDLC có kiểm soát và kiểm thử nghiêm ngặt
Người dùng trực tiếp viết macro thay thế
Phát triển trên kho không tài liệu
Chỉ dùng bản mẫu vĩnh viễn không hoàn thiện
Nhược điểm lớn nhất của outsourcing đối với thông tin chiến lược:
Mất một phần khả năng kiểm soát và rủi ro rò rỉ thông tin
Không thể mở rộng hạ tầng
Không thể ký SLA
Không thể dùng chuẩn bảo mật
Trong prototyping, bước nào diễn ra sau khi người dùng trải nghiệm bản mẫu?
Sửa chữa / tinh chỉnh mẫu theo phản hồi
Khóa yêu cầu và dừng phản hồi
Thu hồi hệ thống chính thức
Triển khai sản xuất ngay không cần điều chỉnh
Tiêu chuẩn thiết kế giúp đảm bảo điều gì?
Chỉ tập trung vào tốc độ xử lý
Loại bỏ nhu cầu kiểm thử
Giảm số lượng tài liệu
Tính thống nhất, dễ bảo trì và đáp ứng yêu cầu chất lượng
Vai trò của nhà tư vấn triển khai ERP trong bối cảnh chương 4:
Thiết kế vi xử lý
Vận hành mạng viễn thông quốc gia
Cung cấp phần cứng CPU
Chuyển giao tri thức quy trình và cấu hình hệ thống phù hợp tổ chức
Nhược điểm khi dùng phần mềm dựng sẵn:
Có thể không đáp ứng đầy đủ yêu cầu đặc thù và chi phí chuyển đổi cao
Thời gian triển khai dài hơn tự phát triển
Không có tài liệu
Không được hỗ trợ cập nhật
Mục đích kiểm định (testing) trong SDLC:
Thay thế bảo trì
Phát hiện lỗi và xác nhận hệ thống đáp ứng yêu cầu
Loại bỏ nhu cầu người dùng tham gia
Giảm yêu cầu tài liệu
Ưu điểm chính của prototyping so với SDLC tuyến tính:
Loại bỏ hoàn toàn chi phí thay đổi
Đẩy nhanh phản hồi người dùng và tinh chỉnh yêu cầu
Không cần kiểm thử
Không cần tài liệu hóa
Kịch bản: Nhu cầu CRM chuẩn thị trường, muốn triển khai nhanh, chi phí đầu tư đầu giảm. Chọn mô hình:
ASP / SaaS CRM
End-user phân tán mỗi bộ phận
Tự xây từ đầu kéo dài
Không dùng phần mềm
Một rủi ro của prototyping là:
Không thể triển khai lặp
Cấm dùng dữ liệu giả lập
Không nhận phản hồi người dùng
Người dùng nhầm lẫn bản mẫu là sản phẩm hoàn chỉnh dẫn đến bỏ qua thiết kế chuẩn
Chỉ số nào giúp đo lường lợi ích sau triển khai?
ROI (tỷ suất hoàn vốn)
Tốc độ xung nhịp CPU
Số lượng file cài đặt
Dung lượng RAM máy trạm
Lợi ích chính của chuẩn hóa tiêu chuẩn thiết kế giao diện:
Giảm hiệu quả người dùng
Che giấu chức năng
Giảm tính nhất quán
Tăng khả năng sử dụng và giảm chi phí đào tạo
Khi phạm vi mở rộng không kiểm soát, biện pháp ưu tiên:
Ngừng mọi truyền thông
Áp dụng quản lý thay đổi chính thức và đánh giá lại nguồn lực, lịch
Bỏ qua tiến độ
Thêm tính năng không cần phân tích
Mục đích của biểu đồ phân rã chức năng (Functional Decomposition) là:
Đánh giá chi phí - lợi ích
Chia nhỏ hệ thống thành các chức năng cấp thấp hơn dễ quản lý
Chuẩn hóa dữ liệu trong CSDL
Phân nhóm người dùng theo quyền hạn
Mục tiêu chính của giai đoạn điều tra và phân tích hệ thống trong phát triển HTTT là gì?
Xác định vấn đề, nhu cầu thông tin và tính khả thi
Xây dựng giao diện người dùng cuối
Cài đặt phần mềm và huấn luyện người dùng
Tối ưu hiệu năng phần cứng
Lược đồ dòng dữ liệu (DFD) chủ yếu mô tả điều gì?
Mối quan hệ giữa các bảng trong CSDL vật lý
Sự thay đổi trạng thái của đối tượng theo thời gian
Các luồng dữ liệu giữa tiến trình, kho dữ liệu và tác nhân ngoài
Cách người dùng tương tác với giao diện đồ họa
Phát triển mẫu thử nghiệm (Prototyping) phù hợp nhất khi:
Yêu cầu người dùng chưa rõ ràng
Hệ thống đã vận hành ổn định nhiều năm
Hệ thống cực lớn, rủi ro cao, yêu cầu chuẩn hóa nghiêm ngặt
Cần tối ưu thuật toán lỗi phức tạp trước
Nghiên cứu tính khả thi KHÔNG bao gồm nội dung nào?
Khả thi tiếp thị sản phẩm đầu ra tới khách hàng cuối
Khả thi vận hành
Khả thi tài chính / kinh tế
Khả thi kỹ thuật
Trong SDLC, giai đoạn nào diễn ra ngay sau phân tích?
Thiết kế
Bảo trì
Lập kế hoạch
Kiểm định
Trong quản lý rủi ro dự án HTTT, hành động giảm thiểu (mitigation) là:
Áp dụng mã hóa dữ liệu để giảm tác động rò rỉ
Bỏ qua rủi ro
Chuyển rủi ro không bảo hiểm
Phủ nhận rủi ro
Chỉ báo sớm của nguy cơ thất bại dự án:
Phân tích rủi ro định kỳ
Tài liệu cập nhật đầy đủ
Thiếu người dùng tham gia xác nhận yêu cầu
Có nhà tài trợ cấp cao
Tiêu chí quan trọng khi quyết định giữa outsourcing và insourcing:
Chiến lược lõi, mức độ bảo mật và năng lực nội bộ
Sở thích cá nhân của lập trình viên
Màu sắc giao diện
Số lượng đối thủ trên thị trường
Chỉ số nào KHÔNG phải tiêu chí đánh giá sau triển khai hệ thống?
Sự hài lòng người dùng
Mức độ sử dụng thực tế
Số lượng nhà cung cấp trên thị trường
Chi phí - lợi ích
Thuê ngoài (Outsourcing) giúp doanh nghiệp đạt:
Giảm phụ thuộc vào bên thứ ba
Toàn quyền kiểm soát nội bộ
Loại bỏ mọi rủi ro bảo mật
Tăng tính linh hoạt nguồn lực và dự đoán chi phí
Insourcing (sử dụng nội lực) phù hợp khi:
Muốn giảm kiến thức nội bộ
Muốn phụ thuộc nhà cung cấp
Doanh nghiệp thiếu hoàn toàn nhân lực CNTT
Không có giải pháp thương mại đáp ứng đặc thù nghiệp vụ
Nội dung KHÔNG thuộc giai đoạn thiết kế hệ thống là:
Thiết kế dữ liệu
Thiết kế giao diện người dùng
Thiết kế quá trình xử lý
Cài đặt và huấn luyện người dùng cuối
Tại sao đánh giá chi phí - lợi ích khó chính xác?
Vì không có chi phí ẩn trong CNTT
Do không thể dự báo thời gian
Vì chỉ có chi phí một lần
Lợi ích vô hình (như cải thiện quyết định) khó định lượng
Kịch bản: Doanh nghiệp cần nhanh một công cụ báo cáo tạm thời cho phòng kinh doanh trong 2 tuần. Giải pháp tối ưu:
Outsourcing toàn bộ dài hạn
SDLC đầy đủ 6 tháng
End-user development với hướng dẫn kiểm soát dữ liệu
Tự viết ERP mới
Một ví dụ bảo trì phòng ngừa (preventive maintenance):
Vá lỗ hổng bảo mật trước khi bị khai thác
Thêm trường mới theo yêu cầu người dùng
Chuyển đổi đơn vị tiền tệ
Sửa lỗi chia cho 0
Yếu tố thành công quan trọng trong triển khai HTTT:
Chỉ tập trung kỹ thuật bỏ qua người dùng
Giảm truyền thông nội bộ
Cam kết và hỗ trợ từ lãnh đạo (top management support)
Loại bỏ sự tham gia của lãnh đạo cấp cao
Yếu tố then chốt đảm bảo chuyển đổi thành công từ hệ thống cũ sang hệ thống mới:
Dừng hệ thống cũ ngay lập tức không thông báo
Bỏ qua kiểm thử hồi quy
Lập kế hoạch chuyển đổi dữ liệu, chạy song song và đào tạo người dùng
Chuyển dữ liệu không cần kiểm tra
Nhược điểm của mô hình ASP:
Không có phương án sao lưu dữ liệu
Không thể mở rộng người dùng
Phụ thuộc vào nhà cung cấp về vận hành và tính sẵn sàng
Không thể cập nhật phiên bản
Bước nào sau đây thường được thực hiện đầu tiên trong khảo sát sơ bộ?
Lập biểu đồ phân rã chức năng
Kiểm thử tích hợp hệ thống
Thiết kế CSDL logic
Thu thập yêu cầu người dùng và hiện trạng
Ưu điểm nổi bật của phương pháp SDLC truyền thống (thác nước) là:
Thay đổi yêu cầu linh hoạt ở mọi thời điểm
Kiểm soát tốt phạm vi và tài liệu hóa đầy đủ
Triển khai cực nhanh không cần phân tích
Không cần người dùng tham gia
Lý do chính để lập tài liệu chức năng và kỹ thuật:
Tăng kích thước lưu trữ
Làm đẹp hồ sơ thầu
Thay cho việc đào tạo
Hỗ trợ bảo trì, chuyển giao và giảm rủi ro phụ thuộc cá nhân
Ưu điểm chính của prototyping so với SDLC tuyến tính:
Loại bỏ hoàn toàn chi phí thay đổi
Đẩy nhanh phản hồi người dùng và tinh chỉnh yêu cầu
Không cần kiểm thử
Không cần tài liệu hóa
