wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập PHP – Trắc nghiệm

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Trong PHP, sau khi thực hiện đoạn mã sau, kết quả hiển thị sẽ là gì? a+=a += str; echo $a; ?>

a)

15

b)

10

c)

5

d)

5dollars

e)

Thông báo lỗi

2.

Trong PHP, sau khi thực hiện đoạn mã sau thì kiểu dữ liệu của biến $z là gì? z=z = x % $y; ?>

a)

integer

b)

float

c)

string

d)

boolean

3.

Trong PHP, sau khi thực hiện đoạn mã sau, kết quả hiển thị sẽ là gì? (Nhập đúng cả dấu cách)

a)

son

b)

mother

c)

father

d)

$mother

4.

Đoạn mã sau, in ra giá trị nào sau đây? a=array();if(a = array(); if ( a == null) { echo 'true'; } else { echo 'false'; }

a)

false

b)

true

c)

null

d)

array

5.

Toán tử <=> có ý nghĩa như thế nào?

a)

So sánh hai toán hạng và trả về −1, 0 hoặc 1 tùy theo toán hạng trái nhỏ hơn, bằng hoặc lớn hơn toán hạng phải

b)

Gán giá trị bên phải cho biến bên trái

c)

So sánh bằng tuyệt đối, trả về true hoặc false

d)

Tăng biến lên một đơn vị rồi trả về giá trị mới

6.

Các chức năng chính của bộ điều khiển API trong ứng dụng Laravel là gì? (chọn 2)

a)

Tương tác với mô hình dữ liệu để thực hiện CRUD

b)

Xử lý yêu cầu HTTP và trả về phản hồi tương ứng

c)

Định dạng lại ổ cứng máy chủ ứng dụng web

d)

Quản lý các phụ thuộc PHP bằng Composer

7.

Hành động nào không thể thực hiện được thông qua một cuộc tấn công SQL injection thành công?

a)

Định dạng lại ổ cứng của máy chủ ứng dụng web

b)

Đọc dữ liệu từ các bảng cơ sở dữ liệu

c)

Chèn thêm bản ghi vào cơ sở dữ liệu

d)

Xóa dữ liệu hiện có trong cơ sở dữ liệu

8.

Thực hành được khuyến nghị để xử lý xác thực trong bộ điều khiển API của Laravel là gì?

a)

Sử dụng các lớp Form Request của Laravel để xác thực

b)

Viết toàn bộ logic xác thực trực tiếp trong các route closure

c)

Tắt cơ chế xác thực toàn bộ ứng dụng

d)

Chỉ xác thực tại middleware tùy ý mà không dùng Form Request

9.

Thành phần nào sau đây KHÔNG phải là phần chính trong kiến trúc có cấu trúc tốt của Laravel?

a)

Bộ tạo URL (URL Generators)

b)

Eloquent ORM

c)

Hệ thống định tuyến (Routing)

d)

Middleware

10.

Mục đích chính của việc sử dụng Composer trong Laravel là gì?

a)

Quản lý các thư viện/phụ thuộc PHP

b)

Biên dịch template Blade thành HTML tĩnh

c)

Chạy các tác vụ hàng đợi (queue) của ứng dụng

d)

Kết xuất giao diện SPA phía client

11.

Chỉ thị Blade nào được dùng cho kế thừa mẫu (template inheritance) trong Laravel? (chọn 2)

a)

@extends

b)

@section

c)

@yield

d)

@include

e)

@csrf

12.

Thực hành tốt nhất nào giúp tổ chức các ứng dụng Laravel hiệu quả? (chọn 2)

a)

Đặt tên mô tả, rõ ràng cho các tệp và thư mục

b)

Tài liệu hóa code đầy đủ

c)

Đưa toàn bộ logic nghiệp vụ vào các route

d)

Bỏ qua chuẩn tự động nạp lớp PSR-4

13.

Nhiệm vụ nào sau đây có thể được thực hiện bằng framework Laravel?

a)

Xây dựng RESTful API

b)

Viết một hệ điều hành mới

c)

Thiết kế mạch phần cứng PCB

d)

Biên dịch mã máy ở mức thấp

14.

Đặc tính nào sau đây là của Artisan CLI của Laravel?

a)

Tự động hóa các nhiệm vụ lặp lại

b)

Thay thế hoàn toàn ngôn ngữ PHP

c)

Chỉ dùng để quản lý giao diện người dùng

d)

Tự động biên dịch mã thành máy

15.

Thành phần nào sau đây là một phần thiết yếu của kiến trúc Laravel?

a)

Middleware

b)

Cookie session

c)

Static HTML

d)

Task Scheduler

16.

Cơ sở của một cuộc tấn công SQL injection là gì?

a)

Chèn câu lệnh SQL thông qua đầu vào người dùng chưa được lọc

b)

Sử dụng CSS để làm hỏng giao diện người dùng

c)

Tải lên hình ảnh có dung lượng lớn

d)

Tắt JavaScript trên trình duyệt

17.

Lệnh nào trong Laravel được sử dụng để tạo chuyển dịch CSDL (migration) mới?

a)

php artisan make:migration

b)

php artisan migrate

c)

php artisan db:seed

d)

composer install

18.

Lợi ích khi sử dụng Laravel là gì? (chọn 3)

a)

Eloquent ORM

b)

Tính mô-đun (Modularity)

c)

Artisan CLI

d)

Không hỗ trợ mô hình MVC

e)

Không cần biện pháp bảo mật

19.

Các cơ chế tấn công (attack vectors) của SQL Injection gồm có?

a)

Thông qua đầu vào người dùng (HTTP GET/POST) và cookies

b)

Thông qua tập tin CSS tĩnh

c)

Thông qua hình ảnh không chứa dữ liệu văn bản

d)

Thông qua bộ nhớ cục bộ (LocalStorage) chỉ ở phía client

20.

Chỉ thị nào sau đây KHÔNG hợp lệ trong Blade của Laravel? (chọn 2)

a)

@extend

b)

@middleware

c)

@extends

d)

@yield

e)

@section

21.

Vòng lặp nào trong PHP được thiết kế đặc biệt để duyệt qua các mảng?

a)

foreach

b)

for

c)

while

d)

do...while

22.

Mục đích chính của Eloquent ORM trong Laravel là gì?

a)

Cung cấp giao diện để tương tác với cơ sở dữ liệu

b)

Biên dịch mã PHP sang C++

c)

Quản lý phiên bản mã nguồn (Git)

d)

Phục vụ nội dung tĩnh từ CDN

23.

Chức năng nào sau đây thực sự thuộc về Artisan CLI của Laravel?

a)

Chạy các nhiệm vụ được đặt lịch trước

b)

Biên dịch tệp CSS

c)

Quản lý dữ liệu bảng trực tiếp trong SQL

d)

Kết xuất mẫu Blade thành HTML

24.

Điều nào sau đây không phải là một dạng tấn công DOS (tấn công từ chối dịch vụ)?

a)

SYN flood

b)

UDP flood

c)

Push flood

d)

Ping of Death

25.

Khi triển khai ứng dụng lên shared host hoặc nền tảng đám mây, những yếu tố nào cần lưu ý? (Chọn 3)

a)

Biện pháp an ninh

b)

Giá cả và kế hoạch chi phí

c)

Khả năng mở rộng và hiệu suất

d)

Tùy chỉnh màu sắc giao diện

26.

Đoạn mã sau in ra giá trị nào? var=a;var = 'a'; VAR = 'b'; echo " varvar VAR";

a)

ab

b)

AA

c)

ba

d)

Lỗi biên dịch

27.

Đoạn mã sau in ra giá trị nào? $check = 'false'; if ($check) { echo 'true'; } else { echo 'false'; }

a)

true

b)

false

28.

Câu lệnh nào dùng để xuất nội dung ra trình duyệt?

a)

echo

b)

print_r

c)

header

d)

exit

29.

Trong PHP, sau khi thực hiện đoạn mã sau, kết quả hiển thị là gì? for ( x=1;x = 1; x <= 2; $x++) { for ( y=1;y = 1; y <= 3; $y++) { if ( x==x == y) continue; print("x = xy=x y = y"); } }

a)

x = 1 y = 2; x = 1 y = 3; x = 2 y = 1; x = 2 y = 3

b)

x = 1 y = 1; x = 1 y = 2; x = 2 y = 2

c)

x = 1 y = 3; x = 2 y = 2; x = 2 y = 3

d)

x = 1 y = 1; x = 2 y = 2; x = 2 y = 3

30.

Mục đích chính của mẫu Blade trong Laravel là gì?

a)

Tạo nội dung HTML động cho hiển thị (views)

b)

Quản lý cơ sở dữ liệu trực tiếp

c)

Triển khai ứng dụng lên máy chủ

d)

Biên dịch mã Java thành PHP

31.

Trường hợp sử dụng hợp lệ nào sau đây dành cho Artisan CLI của Laravel?

a)

Sinh mã khung (boilerplate)

b)

Theo dõi hành vi người dùng

c)

Tối ưu hoá hình ảnh trên CDN

d)

Cấu hình DNS cho ứng dụng

32.

Mục đích chính của Controller trong mô hình MVC của Laravel là gì?

a)

Quản lý dữ liệu và logic nghiệp vụ của ứng dụng

b)

Lưu trữ tệp tĩnh (CSS/JS)

c)

Triển khai ứng dụng lên máy chủ

d)

Thiết kế giao diện người dùng

33.

Trong Laravel, cú pháp nào hợp lệ để xác định tuyến đường sử dụng một hành động của Controller?

a)

Route::get('/user', 'UserController@show');

b)

route.get('/user', UserController.show)

c)

GET('/user', Controller:User@show)

d)

Route('/user')->get('UserController.show')

34.

Cookie không được tạo bởi trang web đang được xem là gì?

a)

Cookie của bên thứ ba

b)

Cookie phiên

c)

Cookie bền vững

d)

Cookie xác thực

35.

Thư mục nào trong ứng dụng Laravel chứa bộ điều khiển HTTP?

a)

app/Http/Controllers

b)

resources/views

c)

routes

d)

config

36.

Toán tử nào sau đây không tồn tại trong PHP?

a)

><

b)

<>

c)

!==

d)

&&

37.

Trong PHP, biến $x sẽ có kiểu dữ liệu gì sau khi thực hiện đoạn mã sau? $x = 50.0;

a)

số nguyên (int)

b)

chuỗi (string)

c)

double (số thực)

d)

boolean

38.

Ký hiệu nào được dùng khi sử dụng biến trong PHP?

a)

&

b)

#

c)

$

d)

@

39.

PHP là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Personal Home Page

b)

Hypertext Preprocessor

c)

Private Host Protocol

d)

Programming Hypertext Parser

40.

Trong PHP, sau khi thực hiện đoạn mã sau, kết quả hiển thị sẽ là gì? $foo = 'bar'; echo ' foo.foo' . foo";

a)

$foo"bar

b)

bar$foo

c)

$foo'bar

d)

'$foo'bar

41.

Trong PHP, sau khi thực hiện đoạn mã sau, kết quả hiển thị sẽ là gì? $x = 25; while ($x < 10) { $x--; } echo($x);

a)

24

b)

25

c)

10

d)

-1

42.

Mặc định của một biến không có giá trị được thể hiện với từ khóa nào sau đây?

a)

false

b)

0

c)

null

d)

'' (chuỗi rỗng)

43.

Trong PHP, sau khi thực hiện đoạn mã sau, kết quả hiển thị sẽ là gì (nhập chính xác cả dấu cách)? $s = '13149'; s[s[ s[1]] = s[1]+s[1] + s[3]; echo($s);

a)

13149

b)

13179

c)

13549

d)

13159

44.

Truy cập đến phần tử có giá trị 'd' cần sử dụng chỉ số nào với mảng $a? $a = array('a', 3 => 'b', 1 => 'c', 'd');

a)

$a[0]

b)

$a[1]

c)

$a[3]

d)

$a[4]

45.

Trong PHP, sau khi thực hiện đoạn mã sau, kết quả hiển thị sẽ là gì (nhập chính xác cả dấu cách)? switch (1) { case 1: print("Book Details"); case 2: print("Book Author"); default: print("Missing Book"); }

a)

Book Details

b)

Book Author

c)

Book DetailsBook AuthorMissing Book

d)

Missing Book

46.

Đoạn mã sau, in ra giá trị nào? $RESULT = 11 + 011 + 0x11; echo "$RESULT";

a)

37

b)

27

c)

31

d)

33

47.

Đoạn mã sau, in ra giá trị nào? $var = '0'; if ($var) { echo 'true'; } else { echo 'false'; }

a)

true

b)

false

c)

0

d)

null

48.

Trong PHP, sau khi thực hiện đoạn mã sau, kết quả hiển thị sẽ là gì? echo (int) "1235Jason";

a)

1235Jason

b)

1235

c)

0

d)

Lỗi cú pháp

49.

Trong PHP, toán tử ?? trong biểu thức x=x = y ?? $z có ý nghĩa gì?

a)

xnhngiaˊtrx nhận giá trị y nếu yto^ˋntivaˋcoˊgiaˊtr,ngượclinhny tồn tại và có giá trị, ngược lại nhận z

b)

xluo^nnhngiaˊtrx luôn nhận giá trị z

c)

xnhntngcax nhận tổng của y và $z

d)

xnhngiaˊtrnullne^ˊux nhận giá trị null nếu y khác null

50.

Tên biến nào sau đây là không hợp lệ trong PHP?

a)

$number_in_class

b)

$numberInClass

c)

$_numberInClass

d)

$number-in-class

51.

Giá trị của biến $var là gì sau khi chạy đoạn mã? $var = 1 / 2;

a)

0,50,5

b)

11

c)

22

d)

00

52.

Trong PHP, sau khi thực hiện đoạn mã sau, kết quả hiển thị sẽ là gì? (yêu cầu đúng cả dấu cách) $str = "5.5dollars"; (double) $str; (int) $str; (string) $str; echo $str;

a)

5.5dollars

b)

5 dollars

c)

5.5 dollars

d)

5

53.

Đoạn mã nào sau đây có thể được dùng để chú thích trong PHP?

a)

// Đây là chú thích

b)

# Đây là chú thích

c)

/* Đây là chú thích */

d)

Tất cả đều đúng

54.

Trong PHP, sau khi thực hiện đoạn mã sau, kết quả hiển thị sẽ là gì? $str = "5dollars"; $a = 10; a+=a += str; echo $a;

a)

10

b)

15

c)

5

d)

"5dollars"

55.

Những nhiệm vụ nào sau đây có thể được thực hiện bằng Eloquent ORM trong Laravel? (Chọn 2)

a)

Xóa các bản ghi trong CSDL

b)

Tạo các bản ghi trong CSDL

c)

Render Blade templates

d)

Cấu hình middleware

56.

Trong PHP, sau khi thực hiện đoạn mã sau, giá trị của biến $e sẽ là gì? $a = 5; $b = 12; $c = 10; $d = 7; e=(e = ( a * b)+b) + c * d/d / a;

a)

74

b)

60

c)

70

d)

14

57.

Trong PHP, sau khi thực hiện đoạn mã sau, kết quả hiển thị sẽ là gì? $string1 = "ab"; $string2 = "cd"; string1=string1 = string1 . $string2; $string3 = "abc"; string1.=string1 .= string3; echo $string1;

a)

abcd

b)

abc

c)

abcdabc

d)

ababc

58.

Thuộc tính HTML nào được dùng để chỉ định URL cho đích nhận dữ liệu khi gửi form?

a)

action

b)

method

c)

href

d)

src

59.

Lệnh nào sau đây được dùng để tạo dự án Laravel mới?

a)

composer create-project --prefer-dist laravel/laravel projectname

b)

php artisan make:project myapp

c)

laravel new myapp (không dùng Composer)

d)

npm create laravel-app

60.

Trong các lựa chọn sau, kiểu dữ liệu nào là hợp lệ trong PHP?

a)

Integer

b)

Character

c)

Matrix

d)

Tuple

61.

Trong Laravel, mục đích chính của phương thức store trong controller RESTful là gì?

a)

Lưu trữ tài nguyên mới vào CSDL

b)

Lấy danh sách tài nguyên

c)

Cập nhật tài nguyên hiện có

d)

Xóa tài nguyên

62.

Kiểu dữ liệu nào sẽ tự động được gán cho biến khi khai báo $x = 5.0?

a)

float

b)

integer

c)

string

d)

boolean

63.

Kiểu dữ liệu nào sau đây KHÔNG hợp lệ trong PHP?

a)

Integer (Số nguyên)

b)

String (Chuỗi)

c)

Boolean (Kiểu logic)

d)

Float (Kiểu số động)

e)

Character (Ký tự)

64.

Trong PHP, sau khi thực hiện đoạn mã sau, kết quả hiển thị sẽ là gì (nhập chính xác cả dấu cách)? $a; for ( a=1;a = 1; a <= 9; $a++) { if ($a == 5) continue; echo ($a); }

a)

123456789

b)

12346789

c)

1 2 3 4 6 7 8 9

d)

12345

65.

Loại dữ liệu PHP nào thích hợp nhất để lưu trữ số phân số?

a)

Mảng

b)

Số dấu chấm động

c)

Chuỗi

d)

Số nguyên

66.

Toán tử logic trong PHP được sử dụng để làm gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu an toàn

b)

Khai báo một hàm

c)

Lặp qua các mảng

d)

Kết hợp nhiều điều kiện

67.

PHP đóng vai trò gì trong kịch bản phía máy chủ?

a)

Nó xử lý và tạo nội dung trang web động.

b)

Nó mã hóa dữ liệu để truyền tải an toàn qua internet.

c)

Nó thiết kế bố cục của các trang web.

d)

Nó kiểm soát hành vi phía máy khách của các ứng dụng web.

68.

Bạn sẽ sử dụng kiểu dữ liệu nào trong PHP để lưu trữ một chuỗi các ký tự?

a)

Số nguyên

b)

Mảng

c)

Boolean

d)

Chuỗi

69.

Điều nào sau đây mô tả tốt nhất một hàm trong PHP?

a)

Một biến chứa nhiều giá trị.

b)

Một kiểu dữ liệu dùng để lưu trữ các giá trị số nguyên.

c)

Một khối mã được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

d)

Một vòng lặp lặp lại trên một tập hợp các lệnh.

70.

Mục đích của việc sử dụng các vòng lặp trong PHP là gì?

a)

Để thực thi một khối mã nhiều lần dựa trên một điều kiện.

b)

Để xác định một tập hợp các hướng dẫn cho một nhiệm vụ.

c)

Để đóng gói một khối mã vào một hàm có thể tái sử dụng.

d)

Để lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn trong cơ sở dữ liệu.

71.

Mục đích của việc sử dụng nhận xét trong mã PHP là gì?

a)

Để lưu trữ các biến tạm thời

b)

Để thực thi mã nhanh hơn

c)

Để xác định quy tắc cú pháp

d)

Để giải thích chức năng mã

72.

Điều nào sau đây mô tả chính xác việc sử dụng echo trong PHP?

a)

Xuất dữ liệu vào màn hình

b)

Lưu trữ một biến tạm thời

c)

Kết thúc một tập lệnh PHP

d)

Định nghĩa một vòng lặp trong PHP

73.

PHP đóng vai trò gì trong kịch bản phía máy chủ?

a)

Mã hóa dữ liệu để truyền tải an toàn qua internet

b)

Thiết kế bố cục của các trang web

c)

Kiểm soát hành vi phía máy khách của các ứng dụng web

d)

Xử lý và tạo nội dung trang web động

74.

Lý do chính để chọn Laravel làm khuôn khổ phát triển là gì?

a)

Laravel được thiết kế dành riêng cho phát triển ứng dụng di động

b)

Laravel không yêu cầu phụ thuộc bên ngoài, hợp lý hóa sự phát triển

c)

Laravel sử dụng JavaScript làm ngôn ngữ lập trình chính của nó

d)

Laravel cung cấp cú pháp thanh lịch và các tính năng toàn diện

75.

Thành phần nào là cần thiết để tổ chức các ứng dụng Laravel bằng cách sử dụng không gian tên?

a)

Kiến trúc MVC tự động quản lý không gian tên

b)

Công cụ tạo mẫu Blade cấu trúc không gian tên một cách hiệu quả

c)

Laravel Mix cung cấp biên dịch tài sản nhưng không tổ chức không gian tên

d)

Tiêu chuẩn tự động tải PSR-4 đảm bảo xử lý không gian tên thích hợp

76.

Trong kiến trúc của Laravel, thư mục ứng dụng chủ yếu chứa những gì?

a)

Tệp cấu hình cho các kết nối cơ sở dữ liệu

b)

Logic ứng dụng chính bao gồm Mô hình và Bộ điều khiển

c)

Các tài sản có thể truy cập công khai như CSS và JavaScript

d)

Migrations và Seeds để thiết lập cơ sở dữ liệu

77.

Lợi ích của việc sử dụng kiến trúc MVC trong phát triển web là gì?

a)

Yêu cầu mã hóa ít hơn các kiến trúc khác, đơn giản hóa việc phát triển

b)

Chủ yếu dùng để quản lý cơ sở dữ liệu, cung cấp quyền truy cập trực tiếp

c)

Tích hợp tất cả thành phần vào một đơn vị duy nhất, tăng hiệu quả

d)

Tách biệt mối quan tâm, cải thiện khả năng mở rộng và khả năng bảo trì

78.

Làm thế nào Artisan CLI của Laravel có thể mang lại lợi ích cho các nhà phát triển trong quá trình phát triển ứng dụng?

a)

Phục vụ các tài sản tĩnh như CSS và JavaScript

b)

Tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại như di chuyển và tạo bộ điều khiển

c)

Quản lý các phụ thuộc gói

d)

Xử lý định tuyến yêu cầu HTTP

79.

Tính năng Laravel nào đơn giản hóa quá trình tương tác cơ sở dữ liệu bằng cú pháp biểu cảm?

a)

Blade templating (Tạo mẫu lưỡi dao)

b)

Middleware (Phần mềm trung gian)

c)

Artisan CLI (Nghệ nhân CLI)

d)

Eloquent ORM (ORM hùng hồn)

80.

Tính năng nào sau đây của Laravel giúp tăng cường tính mô-đun của nó?

a)

Các nhà cung cấp dịch vụ cho phép cấu hình mô-đun và khởi động

b)

Artisan CLI cung cấp các lệnh cho định tuyến và phần mềm trung gian

c)

Công cụ tạo mẫu Blade xử lý các mẫu HTML

d)

Eloquent ORM xử lý các tương tác cơ sở dữ liệu một cách liền mạch

81.

Thư mục nào trong dự án Laravel chứa các chế độ xem được trả về bởi bộ điều khiển?

a)

app

b)

resources/views

c)

public

d)

routes

82.

Bước đầu tiên để thiết lập môi trường phát triển Laravel là gì?

a)

Tạo một dự án Laravel mới

b)

Cài đặt Composer

c)

Định cấu hình cài đặt cơ sở dữ liệu

d)

Thiết lập máy chủ ảo

83.

Bước cần thiết trong việc thiết lập môi trường phát triển Laravel là gì?

a)

Sử dụng Ruby on Rails làm framework cho các ứng dụng Laravel

b)

Định cấu hình MySQL trực tiếp trong các tệp lõi Laravel

c)

Cài đặt Composer để quản lý các gói PHP

d)

Cài đặt Python cho các dịch vụ phụ trợ của Laravel

84.

Mục đích của vòng lặp for trong PHP là gì?

a)

Để thực thi một khối mã một số lần cụ thể

b)

Để thoát khỏi kịch bản

c)

Để xác định các hàm nhiều lần

d)

Để thực thi mã cho đến khi một điều kiện là sai

85.

Tính năng nào của Laravel cung cấp cú pháp đơn giản, thanh lịch cho các tương tác cơ sở dữ liệu?

a)

Gói mô-đun

b)

Nghệ nhân CLI

c)

ORM hùng hồn (Eloquent ORM)

d)

Cơ chế xác thực

86.

Mục đích chính của một hàm trong PHP là gì?

a)

Để tạo kiểu cho các trang web

b)

Để sửa đổi cài đặt máy chủ

c)

Cách đóng gói một tập hợp các hướng dẫn để tái sử dụng

87.

Thành phần nào của Laravel cho phép tương tác giao diện dòng lệnh?

a)

ORM hùng hồn

b)

Công cụ tạo mẫu Blade

c)

Nghệ nhân CLI (Artisan CLI)

d)

Định tuyến phần mềm trung gian

88.

Trong bối cảnh của Laravel và PHP, phần mềm trung gian là gì và nó được sử dụng như thế nào trong các ứng dụng web?

a)

Middleware đại diện cho một công cụ mẫu được sử dụng để hiển thị các chế độ xem HTML cho người dùng

b)

Middleware là một tập hợp các công cụ để trực tiếp thao tác cơ sở dữ liệu trong một ứng dụng Laravel

c)

Phần mềm trung gian cung cấp cơ chế xác thực để xác minh danh tính của người dùng truy cập ứng dụng

d)

Middleware là một lớp chặn các yêu cầu HTTP và cho phép lọc và xử lý trước khi yêu cầu đến ứng dụng

89.

Thư viện PHP nào có thể được tích hợp với Laravel để tăng cường khả năng bộ nhớ đệm?

a)

Lưỡi

b)

Redis

c)

Guzzle

d)

Swift Mailer

90.

Không gian tên được sử dụng để làm gì trong các ứng dụng Laravel?

a)

Cho phép xử lý dữ liệu thời gian thực

b)

Tăng hiệu suất ứng dụng

c)

Đơn giản hóa việc di chuyển cơ sở dữ liệu

d)

Sắp xếp mã và tránh đụng độ tên

91.

Tính năng Laravel nào cho phép bạn xác định đóng cửa thực thi khi một sự kiện cụ thể xảy ra trong ứng dụng của bạn?

a)

Hệ thống sự kiện (Events và Listeners)

b)

Lệnh Artisan

c)

Công cụ giao diện mẫu Blade

d)

Tích hợp Redis

92.

Mục đích của Eloquent ORM trong Laravel là gì?

a)

Để quản lý định tuyến ứng dụng

b)

Để cung cấp một triển khai ActiveRecord đơn giản để làm việc với cơ sở dữ liệu

c)

Để xác thực người dùng

d)

Cách gửi thông báo qua email

93.

Laravel tạo điều kiện phát triển ứng dụng web động thông qua các mẫu Blade như thế nào?

a)

Bằng cách cho phép các chế độ xem có thể tái sử dụng với kế thừa mẫu

b)

Bằng cách quản lý lược đồ cơ sở dữ liệu

c)

Bằng cách thực hiện lọc yêu cầu HTTP

d)

Bằng cách định cấu hình dịch vụ ứng dụng

94.

Trong PHP, làm thế nào bạn có thể hiển thị văn bản 'Hello World' trên một trang web?

a)

Sử dụng echo 'Hello World';

b)

Sử dụng

Hello World

c)

Sử dụng bản in ('Xin chào thế giới');

d)

Sử dụng màn hình ('Xin chào thế giới');

95.

Toán tử nào được sử dụng cho logic AND trong PHP?

a)

!

b)

&&

c)

==

d)

||

96.

Thành phần quan trọng nào trong kiến trúc của Laravel chịu trách nhiệm xử lý các yêu cầu HTTP và xác định tuyến đường cho các trang web?

a)

Phần mềm trung gian (Middleware)

b)

Bộ điều khiển (Controller)

c)

Nhà cung cấp dịch vụ (Service Provider)

d)

Mô hình (Model)

97.

Những lợi ích chính của kiến trúc MVC trong phát triển web là gì?

a)

Triển khai dự án nhanh hơn

b)

Các tính năng bảo mật nâng cao

c)

Cải thiện lưu trữ dữ liệu

d)

Tách các mối quan tâm và mã có tổ chức

98.

Mục đích của thư mục ứng dụng trong dự án Laravel là gì?

a)

Quản lý định tuyến và phần mềm trung gian

b)

Đóng vai trò là điểm vào cho các yêu cầu HTTP

c)

Chứa logic ứng dụng và mô hình

d)

Lưu trữ các tập tin cấu hình

99.

Loại dữ liệu nào sau đây là kiểu dữ liệu số nguyên hợp lệ trong PHP?

a)

thật

b)

“42"

c)

42.0

d)

42

100.

Vai trò của Nhà cung cấp dịch vụ trong Laravel là gì và họ đóng góp như thế nào vào cấu trúc ứng dụng?

a)

Các nhà cung cấp dịch vụ là nơi trung tâm của quá trình khởi động ứng dụng trong Laravel, đăng ký dịch vụ và ràng buộc trong vùng chứa dịch vụ.

b)

Nhà cung cấp dịch vụ chịu trách nhiệm quản lý các phiên người dùng và cookie trong các ứng dụng Laravel.

c)

Các nhà cung cấp dịch vụ được sử dụng để xác định các tuyến đường và xử lý các yêu cầu HTTP trong các ứng dụng Laravel.

d)

Các nhà cung cấp dịch vụ đóng vai trò là bộ điều khiển tương tác với các mô hình và chế độ xem trong các ứng dụng Laravel.

101.

Ưu điểm chính của việc sử dụng PHP cho kịch bản phía máy chủ trong phát triển web là gì?

a)

PHP chỉ hỗ trợ kết xuất nội dung tĩnh.

b)

PHP giới hạn các tùy chọn kết nối cơ sở dữ liệu.

c)

PHP được sử dụng độc quyền cho kịch bản phía máy khách.

d)

PHP cho phép tạo nội dung động và tương tác cơ sở dữ liệu.

102.

Ưu điểm chính của việc sử dụng công cụ dòng lệnh Artisan của Laravel khi phát triển ứng dụng là gì?

a)

Tạo giao diện đồ họa

b)

Quản lý kiểu CSS

c)

Tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại

d)

Xử lý phản hồi JSON

103.

Một lợi thế chính của việc sử dụng các thư viện PHP được tích hợp trong khuôn khổ Laravel để phát triển ứng dụng web là gì?

a)

Nâng cao chức năng và quy trình phát triển hợp lý.

b)

Giảm độ phức tạp của mã và gỡ lỗi dễ dàng hơn.

c)

Cải thiện tốc độ hiệu suất và giảm tải máy chủ.

d)

Cú pháp đơn giản hóa và đánh dấu cú pháp dễ dàng cho các nhà phát triển.

104.

Trong Laravel, làm thế nào bạn có thể chuyển dữ liệu từ bộ điều khiển sang chế độ xem?

a)

Sử dụng phương thức with để đính kèm dữ liệu vào chế độ xem.

b)

Thông qua các chuỗi truy vấn URL đính kèm với tuyến xem.

c)

Sử dụng các biến toàn cục trong phương pháp điều khiển.

d)

Bằng cách nhúng dữ liệu trực tiếp vào mẫu Blade.

105.

Vai trò của các mẫu Blade trong khung MVC của Laravel là gì?

a)

Các mẫu Blade xác định các tuyến đường và bộ điều khiển của chúng.

b)

Các mẫu Blade tạo HTML cho chế độ xem Laravel bằng nội dung động.

c)

Các mẫu Blade xử lý các yêu cầu và phản hồi HTTP.

106.

Làm thế nào để Eloquent ORM của Laravel đơn giản hóa các tương tác cơ sở dữ liệu so với các truy vấn SQL đơn giản?

a)

Eloquent ORM tự động tạo chế độ xem frontend dựa trên nội dung cơ sở dữ liệu.

b)

Eloquent ORM cung cấp một cú pháp biểu cảm để xác định các mô hình và mối quan hệ, trừu tượng hóa các truy vấn SQL phức tạp thành các phương thức mô hình đơn giản hơn.

c)

Eloquent ORM tự động tối ưu hóa các truy vấn vào cơ sở dữ liệu cho hiệu suất mà không cần bất kỳ sự can thiệp thủ công nào.

d)

Eloquent ORM cho phép ánh xạ trực tiếp các bộ điều khiển đến các bảng cơ sở dữ liệu, loại bỏ nhu cầu về các mô hình.

107.

Vai trò của tiêm phụ thuộc trong các phương pháp điều khiển của Laravel là gì?

a)

Phụ thuộc tiêm tự động đồng bộ hóa dữ liệu giữa các bộ điều khiển và chế độ xem.

b)

Phụ thuộc tiêm cho phép tự động đưa các phụ thuộc vào các phương pháp điều khiển, thúc đẩy khớp nối lỏng lẻo và kiểm tra dễ dàng hơn.

c)

Inject phụ thuộc được sử dụng để xác nhận đầu vào của người dùng trong các phương thức điều khiển.

d)

Injection phụ thuộc cho phép các bộ điều khiển trực tiếp thao tác cơ sở dữ liệu mà không yêu cầu mô hình.

108.

Khái niệm về các nhóm tuyến có lợi như thế nào cho việc tổ chức các tuyến đường trong ứng dụng Laravel?

a)

Các nhóm tuyến cho phép tự động lưu trữ các tuyến đường, nâng cao hiệu suất ứng dụng.

b)

Các nhóm tuyến loại bỏ nhu cầu về bộ điều khiển bằng cách xử lý logic tuyến đường bên trong.

c)

Các nhóm tuyến đường cho phép nhóm các tuyến đường với các thuộc tính được chia sẻ, chẳng hạn như phần mềm trung gian hoặc tiền tố, đơn giản hóa việc quản lý tuyến đường.

d)

Các nhóm tuyến đường chủ yếu được sử dụng để xác định các tuyến đường với các biểu thức chính quy phức tạp.

109.

Trong Laravel, mục đích của các tuyến đường được đặt tên là gì và chúng mang lại lợi ích như thế nào cho một ứng dụng?

a)

Các tuyến đường được đặt tên tự động tối ưu hóa hiệu suất đối sánh tuyến đường bằng cách sử dụng ánh xạ được lưu trong bộ nhớ đệm.

b)

Các tuyến đường được đặt tên cho phép xác định các tuyến đường có thể xử lý nhiều phương thức HTTP cùng một lúc.

c)

Các tuyến đường được đặt tên cho phép bạn tham chiếu các tuyến đường khi tạo URL hoặc chuyển hướng, làm cho mã dễ đọc và bảo trì hơn.

d)

Các tuyến đường được đặt tên được sử dụng để áp dụng phần mềm trung gian cho các tuyến đường cụ thể dựa trên tên của chúng.

110.

Làm thế nào Eloquent ORM có thể được sử dụng để thực hiện các truy vấn phức tạp trong Laravel?

a)

Bằng cách cấu hình phần mềm trung gian để sửa đổi hành vi truy vấn.

b)

Bằng cách sử dụng phạm vi truy vấn Eloquent để xác định các ràng buộc truy vấn phổ biến.

c)

Bằng cách sử dụng các chỉ thị Blade trong lớp ORM.

d)

Bằng cách viết truy vấn SQL trực tiếp trong bộ điều khiển Laravel.

111.

Tầm quan trọng của các mẫu Blade trong Laravel đối với việc tạo chế độ xem là gì?

a)

Các mẫu Blade xử lý trực tiếp logic định tuyến trong chế độ xem.

b)

Các mẫu Blade được sử dụng để xác định các mô hình cơ sở dữ liệu và các mối quan hệ của chúng.

c)

Các mẫu Blade cung cấp một công cụ nhẹ và mạnh mẽ để tạo các chế độ xem HTML động, đơn giản hóa việc tích hợp logic PHP trong chế độ xem.

d)

Các mẫu Blade tự động đồng bộ hóa dữ liệu với cơ sở dữ liệu mà không cần bất kỳ mã PHP nào.

112.

Phương pháp nào được sử dụng để xác định các tuyến đường trong Laravel bằng cách sử dụng lớp route?

a)

Phương thức Route::view để xử lý phần mềm trung gian.

b)

Phương thức Route::post để xác định di chuyển cơ sở dữ liệu.

c)

Phương thức Route::put để phục vụ các mẫu Blade.

d)

Phương thức Route::get để xử lý các yêu cầu HTTP GET.

113.

Mục đích của phần mềm trung gian trong hệ thống định tuyến của Laravel là gì?

a)

Phần mềm trung gian lọc các yêu cầu HTTP đến trước khi chúng đạt đến logic ứng dụng.

b)

Phần mềm trung gian xử lý các kết nối cơ sở dữ liệu để định tuyến.

c)

Middleware được sử dụng để xác định các tuyến đường được đặt tên trong Laravel.

d)

Phần mềm trung gian định cấu hình mẫu xem để kết xuất.

114.

Làm thế nào để xác thực có thể được thực hiện an toàn trong Laravel?

a)

Bằng cách sử dụng các chỉ thị Blade.

b)

Thông qua chặn yêu cầu HTTP.

c)

Sử dụng phần mềm trung gian và giao diện người dùng Laravel.

d)

Bằng cách mã hóa các mục nhập cơ sở dữ liệu.

115.

Tính năng Blade nào cho phép bạn thoát khỏi nội dung HTML?

a)

Chỉ thị @html

b)

Chỉ thị @sanitize

c)

Chỉ thị {{}}

d)

Chỉ thị @escape

116.

Phương pháp nào được sử dụng để xác định một nhóm phần mềm trung gian trong app/Http/Kernel.php?

a)

Chức năng RegisterMiddleware

b)

Thuộc tính $middleware

c)

Phương thức GroupMiddleware

d)

Thuộc tính $middlewareGroups

117.

Vai trò chính của phần mềm trung gian trong Laravel là gì?

a)

Tạo chế độ xem động với các mẫu Blade

b)

Xử lý di chuyển cơ sở dữ liệu và gieo hạt

118.

Chỉ thị nào sau đây trong Blade được sử dụng để bao gồm chế độ xem một phần?

a)

@include

b)

@extend

c)

@section

d)

@yield

119.

Tính năng nào của Blade cho phép mở rộng bố cục trong Laravel?

a)

@section

b)

@include

c)

@yield

d)

@extend

120.

Cách chính xác để đăng ký phần mềm trung gian trong Laravel là gì?

a)

Sử dụng mảng $ RouteMiddleWare trong app/Http/Kernel.php

b)

Bằng cách gọi Middleware::register() trong routes/web.php

c)

Sử dụng phương thức BindMiddleware trong app/Providers/AuthServiceProvider.php

d)

Thêm phần mềm trung gian vào mảng nhà cung cấp trong config/app.php

121.

Trong Laravel, mục đích của phương thức Auth::route() là gì?

a)

Định cấu hình xử lý phiên để xác thực

b)

Xác định phần mềm trung gian tùy chỉnh để xác thực

c)

Đăng ký các tuyến đường liên quan đến xác thực phổ biến

d)

Tạo bảo vệ xác thực mới

122.

Làm cách nào để bạn truyền dữ liệu từ bộ điều khiển sang chế độ xem Blade trong Laravel?

a)

Sử dụng chỉ thị @yield

b)

Sử dụng phương thức with trên đối tượng xem

c)

Bằng cách lưu trữ dữ liệu trong một phiên

d)

Bằng cách xác định các biến trong web.php

123.

Bạn sẽ sử dụng chỉ thị Blade nào để xác định một phần nội dung trong bố cục?

a)

@extend

b)

@yield

c)

@include

d)

@section

124.

Phương pháp nào có thể được sử dụng để thực hiện xác thực bằng Laravel UI?

a)

Sử dụng lệnh artisan ui

b)

Sử dụng công cụ tạo mẫu Blade

c)

Sử dụng Laravel Mix

d)

Sử dụng Eloquent ORM

125.

Chỉ thị Blade nào được sử dụng để bao gồm một chế độ xem khác trong mẫu Blade?

a)

@include

b)

@section

c)

@extend

d)

@yield

126.

Tính năng Laravel nào cho phép bạn tương tác với cơ sở dữ liệu bằng cách sử dụng các lớp mô hình?

a)

Eloquent ORM cho phép tương tác với cơ sở dữ liệu bằng cách sử dụng các lớp mô hình.

b)

Phần mềm trung gian cho phép tương tác cơ sở dữ liệu thông qua các lớp mô hình.

c)

Nhóm tuyến cho phép tương tác với cơ sở dữ liệu bằng cách sử dụng các lớp mô hình.

d)

Các mẫu lưới dao tạo điều kiện tương tác với cơ sở dữ liệu.

127.

Trong Laravel, mục đích chính của việc sử dụng phần mềm trung gian trong định nghĩa tuyến đường là gì?

a)

Phần mềm trung gian được sử dụng để xác định các tham số tuyến đường và các tuyến đường được đặt tên.

b)

Phần mềm trung gian nhóm các tuyến dựa trên các đặc điểm được chia sẻ.

c)

Phần mềm trung gian phục vụ lượt xem trực tiếp cho khách hàng.

d)

Phần mềm trung gian xử lý các yêu cầu tại các điểm khác nhau trước hoặc sau khi thực hiện tuyến đường.

128.

Bộ điều khiển đóng vai trò gì trong mô hình MVC trong Laravel?

a)

Bộ điều khiển chịu trách nhiệm hiển thị HTML trong chế độ xem và quản lý bản trình bày.

b)

Bộ điều khiển quản lý các yếu tố giao diện người dùng và xử lý các sự kiện trong trình duyệt.

c)

Bộ điều khiển đóng vai trò trung gian giữa các mô hình và quan điểm, xử lý logic và giao tiếp.

d)

Bộ điều khiển chịu trách nhiệm tương tác trực tiếp với cơ sở dữ liệu và thực hiện các truy vấn SQL.

129.

Khi triển khai xác thực an toàn trong Laravel, gói nào có thể được sử dụng để hợp lý hóa quy trình và cung cấp các bộ điều khiển và chế độ xem được xây dựng sẵn?

a)

Trình xác thực Laravel

b)

Lực lượng bảo vệ Laravel

c)

Laravel an toàn

d)

Giao diện người dùng Laravel

130.

Laravel Blade giúp tạo các trang HTML động và có thể tái sử dụng như thế nào?

a)

Bằng cách biên dịch mã PHP thành JavaScript

b)

Bằng cách sử dụng các chỉ thị và bố cục

c)

Bằng cách xác định lược đồ cơ sở dữ liệu

d)

Bằng cách quản lý các yêu cầu HTTP trực tiếp

131.

Làm thế nào để Middleware có thể được sử dụng để lọc các yêu cầu HTTP đến dựa trên vai trò người dùng trong Laravel?

a)

Phần mềm trung gian tự động gán vai trò cho người dùng dựa trên dữ liệu yêu cầu của họ.

b)

Phần mềm trung gian chuyển đổi vai trò người dùng thành quyền trong quá trình chặn yêu cầu HTTP.

c)

Phần mềm trung gian mã hóa vai trò người dùng để bảo mật chúng trong quá trình xử lý yêu cầu.

d)

Phần mềm trung gian có thể kiểm tra vai trò của người dùng trong quá trình xử lý yêu cầu và cho phép hoặc từ chối truy cập cho phù hợp.

132.

Vai trò chính của bộ điều khiển trong mẫu MVC trong Laravel là gì?

a)

Người kiểm soát đóng vai trò trung gian, xử lý các yêu cầu và trả lời phản hồi.

b)

Bộ điều khiển xác định lược đồ cơ sở dữ liệu và các mối quan hệ.

c)

Bộ điều khiển chịu trách nhiệm tạo kiểu cho giao diện người dùng.

d)

Bộ điều khiển tạo HTML bằng cách sử dụng các mẫu Blade trực tiếp.

133.

Mục đích chính của Laravel Middleware là gì?

a)

Mẫu Render Blade

b)

Chặn và lọc các yêu cầu HTTP

c)

Tạo di chuyển cơ sở dữ liệu

d)

Quản lý các tuyến ứng dụng

134.

Điều nào sau đây mô tả tốt nhất việc sử dụng Eloquent ORM trong Laravel?

a)

Nó là một công cụ để quản lý các tuyến ứng dụng

b)

Nó cung cấp phần mềm trung gian để bảo mật các tuyến

c)

Nó cung cấp một triển khai bản ghi hoạt động để làm việc với cơ sở dữ liệu

d)

Nó là một công cụ để kết xuất HTML

135.

Phương pháp nào trong bộ điều khiển Laravel thường được sử dụng để truyền dữ liệu sang chế độ xem?

a)

Phương pháp đính kèm được sử dụng để truyền dữ liệu đến chế độ xem.

b)

Phương thức gửi được thiết kế để truyền dữ liệu đến chế độ xem.

c)

Phương thức với được sử dụng để truyền dữ liệu đến các chế độ xem trong Laravel.

d)

Phương thức trả về chuyển dữ liệu đến các chế độ xem trong Laravel.

136.

Trong Laravel, công cụ tạo mẫu Blade xử lý thoát ra như thế nào để đảm bảo rằng các thực thể HTML được hiển thị chính xác trong khi bảo vệ chống lại các cuộc tấn công XSS?

a)

Các mẫu Blade phải bao gồm một chỉ thị cụ thể để thoát khỏi tất cả các thực thể HTML.

b)

Blade sử dụng thư viện JavaScript tích hợp để thoát khỏi các thực thể HTML.

c)

Blade tự động thoát khỏi các biến bằng cách sử dụng dấu ngoặc kép {{}}.

d)

Blade yêu cầu sử dụng hàm e() để thoát khỏi các thực thể HTML theo cách thủ công.

137.

Bạn sẽ sử dụng chỉ thị Blade nào để thực thi mã PHP trong một mẫu Blade mà không hiển thị nó?

a)

Chỉ thị @run

b)

Chỉ thị @exec

c)

Chỉ thị @php

d)

Chỉ thị @perform

138.

Làm thế nào để phần mềm trung gian của Laravel có thể được sử dụng để tăng cường quá trình định tuyến?

a)

Bằng cách quản lý dữ liệu phiên trong các tuyến

b)

Bằng cách lọc các yêu cầu HTTP

c)

Bằng cách tự động lưu các phản hồi tuyến đường bộ nhớ đệm

d)

Bằng cách kiểm soát thứ tự thực hiện tuyến đường

139.

Bạn sẽ sử dụng phương pháp nào để đăng ký một Middleware mới trong Laravel?

a)

Sử dụng tệp kernel.php

b)

Sử dụng tệp routes.php

c)

Sử dụng tệp controller.php

d)

Sử dụng tệp config.php

140.

Khi làm việc với Eloquent ORM của Laravel, phương pháp nào thường được sử dụng để cập nhật bản ghi trong cơ sở dữ liệu?

a)

phương thức create()

b)

phương thức save()

c)

phương thức delete()

d)

phương thức insert()

141.

Vai trò của @yield trong hệ thống tạo mẫu Blade khi mở rộng bố cục trong Laravel là gì?

a)

Nó xác định một phần trong bố cục mà các mẫu con có thể đưa nội dung vào.

b)

Nó thoát khỏi các thực thể HTML trong một mẫu Blade.

c)

Nó tạo ra một vòng lặp trong mẫu Blade để lặp lại dữ liệu.

d)

Nó bao gồm một chế độ xem một phần vào một mẫu khác.

142.

Mục đích của các tuyến đường được đặt tên ở Laravel là gì?

a)

Để xác định phần mềm trung gian dành riêng cho tuyến đường

b)

Để đảm bảo các tuyến đường được tải trước bộ điều khiển

c)

Cách tự động tạo nhóm tuyến đường

d)

Để cho phép tạo URL và liên kết dễ dàng hơn trong ứng dụng

143.

Tại sao bảo vệ CSRF rất quan trọng trong các ứng dụng web như Laravel?

a)

Nó cho phép định tuyến hiệu quả với chi phí tối thiểu.

b)

Nó đảm bảo tất cả các giao dịch cơ sở dữ liệu được mã hóa.

c)

Nó đảm bảo tính khả dụng cao của ứng dụng.

d)

Nó ngăn chặn các tác nhân độc hại thực hiện các hành động trái phép thay mặt cho người dùng.

144.

Làm thế nào bạn có thể cài đặt thủ công một thư viện PHP trong một dự án Laravel?

a)

Chạy lệnh composer require để thêm phụ thuộc mà không cần cấu hình nào khác.

b)

Tải thư viện, đặt vào thư mục ứng dụng (ví dụ app/Libraries), khai báo autoload PSR-4 trong composer.json và chạy composer dump-autoload.

c)

Sao chép thư viện vào thư mục public và liên kết trong các tệp Blade.

d)

Cài đặt thư viện qua npm và nhập vào các tệp JavaScript của dự án.

145.

Tầm quan trọng của các nhà cung cấp dịch vụ ở Laravel là gì?

a)

Các nhà cung cấp dịch vụ chịu trách nhiệm khởi động tất cả các cấu hình và khởi tạo dịch vụ.

b)

Các nhà cung cấp dịch vụ được sử dụng để quản lý logic phần mềm trung gian.

c)

Các nhà cung cấp dịch vụ xử lý việc di chuyển cơ sở dữ liệu và tạo lược đồ.

d)

Các nhà cung cấp dịch vụ được sử dụng để định tuyến các yêu cầu HTTP đến các bộ điều khiển cụ thể.

146.

Tính năng Laravel nào bảo vệ chống lại các cuộc tấn công kịch bản xuyên trang (XSS)?

a)

Tuyến đường bộ nhớ đệm.

b)

Đăng ký phần mềm trung gian.

c)

Mã hóa phiên.

d)

Thanh lọc HTML.

147.

Mục đích chính của phần mềm trung gian trong ứng dụng Laravel là gì?

a)

Để chặn và lọc các yêu cầu HTTP nhập vào ứng dụng

b)

Để quản lý logic định tuyến của ứng dụng

c)

Để xác định lược đồ cơ sở dữ liệu của ứng dụng

d)

Để biên dịch tài sản của ứng dụng để triển khai

148.

Mục tiêu chính của vệ sinh đầu vào trong Laravel là gì?

a)

Để nâng cao hiệu suất ứng dụng bằng cách giảm kích thước tải trọng.

b)

Để tối ưu hóa các truy vấn cơ sở dữ liệu để truy xuất nhanh hơn.

c)

Để loại bỏ các yếu tố có hại khỏi dữ liệu người dùng để ngăn chặn các lỗ hổng bảo mật.

d)

Để định dạng dữ liệu cho các phản hồi API.

149.

Phương pháp nào sau đây có thể được sử dụng để vệ sinh đầu vào của người dùng trong các ứng dụng Laravel?

a)

Sử dụng JavaScript để xác nhận đầu vào của người dùng ở phía máy khách

b)

Sử dụng HTMLPurifier để làm sạch dữ liệu đầu vào

c)

Lưu trữ dữ liệu đầu vào trong cơ sở dữ liệu NoSQL

d)

Mã hóa dữ liệu đầu vào trước khi lưu trữ

150.

Vai trò của xác thực yêu cầu trong các ứng dụng Laravel là gì?

a)

Để vệ sinh đầu ra HTML để kết xuất trình duyệt

b)

Để đảm bảo dữ liệu yêu cầu đến hợp lệ và đáp ứng các tiêu chí được chỉ định

c)

Cách định dạng kết quả truy vấn trước khi trả lại cho người dùng

d)

Để quản lý dữ liệu phiên trên nhiều người dùng