wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 112

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Mô tả nào sau đây nêu đúng quá trình nhận thức của máy tính?

a)

Quá trình trích rút được tri thức từ những dữ liệu do con người cung cấp.

b)

Quá trình tự động hiểu biết được môi trường xung quanh thông qua cảm biến.

c)

Quá trình thu thập thông tin từ nguồn tài nguyên mạng do con người cung cấp.

d)

Quá trình đọc, hiểu tri thức mới thông qua các quy tắc và tri thức sẵn có.

2.

Cụm từ thích hợp để mô tả sự thông minh của máy tính là:

a)

Trí tuệ của máy tính.

b)

Trí nhớ của máy tính.

c)

Trí óc của máy tính.

d)

Suy nghĩ của máy tính.

3.

Phát biểu nào sau đây nêu đúng khái niệm trí tuệ nhân tạo?

a)

Khả năng của máy tính có thể làm những công việc mang tính trí tuệ con người.

b)

Trí tuệ của máy tính có thể làm những công việc tương đương trí tuệ con người.

c)

Tích hợp công nghệ hiện đại vào máy tính, giúp máy tính hiểu được con người.

d)

Hoạt động máy tính giao tiếp được với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên.

4.

Thiết bị nào sau đây được tích hợp hỗ trợ lí do?

a)

Máy tính cảm tay.

b)

Điện thoại cảm ứng.

c)

Chuông báo cháy.

d)

Máy quét mã vạch.

5.

Yếu tố nào sau đây là điều kiện quyết định đảm bảo AI hạn chế vi phạm đạo đức?

a)

Môi trường triển khai.

b)

Phạm vi của thông tin.

c)

Dữ liệu huấn luyện.

d)

Mô hình xây dựng.

6.

Thuật ngữ “deepfake” dùng để nói về hành vi nào sau đây?

a)

Tạo ra các hình ảnh, âm thanh,... giả mạo.

b)

Phát hiện ra các hình ảnh, âm thanh,... giả mạo.

c)

Tạo ra các thông tin không có thật trên mạng.

d)

Phát hiện ra các thông tin giả mạo trên mạng.

7.

Phát biểu nào sau đây là phù hợp nhất khi nói về Trợ lí ảo?

a)

Một phần mềm giúp máy tính có thể tự học và giải quyết vấn đề.

b)

Một công nghệ AI có thể hiểu và thực hiện các yêu cầu bằng ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Một công nghệ AI có thể nhận dạng và hiểu suy nghĩ của con người.

d)

Mô thuật toán thông minh cho phép máy tính tư duy như con người.

8.

Thiết bị nào sau đây KHÔNG sử dụng trí tuệ nhân tạo để điều khiển tự động?

a)

Xe ô tô không người lái.

b)

Ám điện siêu tốc tự động ngắt.

c)

Máy bay không người lái.

d)

Robot hút bụi thông minh.

9.

Phát biểu nào dưới đây mô tả đúng Trí tuệ nhân tạo hẹp (ANI)?

a)

Có thể tự học và giải quyết vấn đề trên nhiều lĩnh vực khác nhau.

b)

Được xây dựng để giải quyết nhiệm vụ trong một lĩnh vực cụ thể.

c)

Có khả năng nhận biết và hành động như con người.

d)

Có khả năng cảm nhận môi trường qua cảm biến.

10.

Phát biểu nào dưới đây mô tả đúng khả năng học trong AI?

a)

Khả năng đọc và viết dữ liệu.

b)

Khả năng trích rút tri thức từ dữ liệu để ra quyết định.

c)

Khả năng ghi nhớ và lưu trữ dữ liệu.

d)

Khả năng cài tiến phần mềm tự động.

11.

Đặc trưng nào dưới đây của AI thể hiện trong hệ thống nhận diện khuôn mặt?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng nhận thức.

c)

Khả năng giải quyết vấn đề.

d)

Khả năng giao tiếp.

12.

Câu nào dưới đây giải thích đúng điểm khác biệt chính giữa AI hẹp (ANI) và AI rộng (AGI)?

a)

AI hẹp chỉ hoạt động trên lĩnh vực cụ thể, còn AI rộng có thể thực hiện công việc trên nhiều lĩnh vực.

b)

AI hẹp có thể tự suy nghĩ, còn AI rộng không thể tự suy nghĩ.

c)

AI rộng là AI không cần con người điều khiển.

d)

AI hẹp yêu cầu trí tuệ của con người để hoạt động.

13.

Việc tối ưu lịch học của toàn trường dựa trên lịch cá nhân của từng giáo viên là ví dụ của khả năng nào dưới đây trong AI?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng nhận thức.

c)

Khả năng giải quyết vấn đề.

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

14.

Mô tả nào sau đây nói đúng về AI?

a)

Máy móc thông minh có khả năng thực hiện công việc trí tuệ giống con người.

b)

Máy tính xử lý dữ liệu mà không cần bất kỳ sự can thiệp nào của con người.

c)

Công cụ giúp người dùng lướt web nhanh hơn.

d)

Phần mềm hỗ trợ chơi game.

15.

Đặc điểm nào sau đây là một trong những đặc trưng của AI?

a)

Khả năng học từ dữ liệu.

b)

Khả năng di chuyển nhanh.

c)

Khả năng tiêu thụ ít năng lượng.

d)

Khả năng hoạt động không cần điện.

16.

AI có khả năng nào dưới đây trong lĩnh vực giáo dục?

a)

Cá nhân hóa kế hoạch học tập cho học sinh.

b)

Tự động chấm bài thi mà không cần dữ liệu đầu vào.

c)

Thay thế giáo viên hoàn toàn trong việc giảng dạy.

d)

Tăng số lượng sách giáo khoa cho học sinh.

17.

Trong lĩnh vực y tế, AI có khả năng nào dưới đây?

a)

Hỗ trợ chẩn đoán bệnh chính xác và nhanh chóng.

b)

Điều trị bệnh mà không cần sự can thiệp của bác sĩ.

c)

Chỉ cung cấp thuốc cho bệnh nhân.

d)

Tự động phân phát thuốc cho bệnh nhân.

18.

Khả năng nào sau đây của AI giúp xe tự lái nhận biết môi trường xung quanh?

a)

Khả năng suy luận.

b)

Khả năng nhận thức.

c)

Khả năng học.

d)

Khả năng giải quyết vấn đề.

19.

Thành tựu nào sau đây thuộc về AI trong đời sống?

a)

Giám sát gian lận trong các kỳ thi.

b)

Phát minh ra động cơ hơi nước.

c)

Phát triển mạng internet.

d)

Sáng tạo hệ điều hành Windows.

20.

Phần mềm trợ lý ảo như Siri hay Google Assistant là ví dụ về khả năng nào dưới đây của AI?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng suy luận.

c)

Khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên.

d)

Khả năng nhận thức.

21.

Trong AI, việc sử dụng các luật "Nếu... thì..." để đưa ra kết luận là đặc trưng của khả năng nào?

a)

Khả năng suy luận.

b)

Khả năng học.

c)

Khả năng giải quyết vấn đề.

d)

Khả năng nhận thức.

22.

AI hẹp (ANI) thường được xây dựng để giải quyết những vấn đề nào?

a)

Những nhiệm vụ trong một lĩnh vực cụ thể.

b)

Những nhiệm vụ trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

c)

Tất cả các vấn đề liên quan đến tri thức con người.

d)

Tự động đưa ra mọi quyết định không cần dữ liệu đầu vào.

23.

Khả năng nào sau đây của AI giúp máy tính trích xuất tri thức từ dữ liệu để ra quyết định hợp lý?

a)

Khả năng suy luận.

b)

Khả năng học.

c)

Khả năng nhận thức.

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên.

24.

AI hẹp (Artificial Narrow Intelligence) có đặc điểm nào dưới đây?

a)

Giải quyết nhiệm vụ rộng khắp nhiều lĩnh vực.

b)

Hoạt động tối ưu trong một phạm vi nhiệm vụ cụ thể.

c)

Không cần dữ liệu để hoạt động.

d)

Có ý thức như con người.

25.

Khả năng của AI có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ trong nhiều lĩnh vực khác nhau thuộc đặc trưng nào?

a)

Chỉ giải quyết một nhiệm vụ cụ thể

b)

Có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ trong nhiều lĩnh vực khác nhau

c)

Được phát triển với khả năng suy luận đa lĩnh vực

d)

Đã vượt qua bài kiểm tra Turing

26.

Khả năng phân tích môi trường xung quanh và nhận biết đối tượng qua cảm biến là đặc trưng nào của AI?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng suy luận

c)

Khả năng nhận thức

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên

27.

Hệ thống nhận dạng tiếng nói và trợ lý ảo như Siri chủ yếu dựa trên khả năng nào của AI?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng nhận thức

c)

Khả năng suy luận

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên

28.

AI tự động điều chỉnh lịch học khi có sự thay đổi đột xuất là ví dụ của khả năng nào?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng giải quyết vấn đề

c)

Khả năng nhận thức

d)

Khả năng suy luận

29.

Mục đích chính của bài kiểm tra Turing là xác định điều gì về hệ thống AI?

a)

AI có thể học từ dữ liệu

b)

AI có khả năng suy luận logic

c)

AI có thể hành động như con người

d)

AI có thể giao tiếp tự nhiên như con người

30.

Khả năng nào cho phép AI đưa ra quyết định dựa trên các quy tắc có sẵn?

a)

Khả năng suy luận

b)

Khả năng học

c)

Khả năng nhận thức

d)

Khả năng giải quyết vấn đề

31.

Hệ thống tự lái xe AI thường sử dụng những loại cảm biến nào để nhận biết môi trường xung quanh?

a)

Máy ảnh kỹ thuật số

b)

Radar và lidar

c)

Thiết bị GPS

d)

Mạng nơ-ron nhân tạo

32.

Một hệ thống AI vừa học từ dữ liệu, vừa đưa ra giải pháp trong nhiều lĩnh vực khác nhau thuộc loại AI nào?

a)

AI hẹp

b)

AI rộng

c)

AI trung gian

d)

AI chuyên sâu

33.

Mục tiêu phát triển hệ thống AI không cần can thiệp của con người, tự học và giải quyết vấn đề độc lập là loại AI nào?

a)

AI hẹp

b)

AI mạnh

c)

AI tương tác

d)

AI cơ bản

34.

Thị giác máy tính thường được ứng dụng trong nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Phân loại hình ảnh y tế để chẩn đoán bệnh

b)

Tạo văn bản từ giọng nói

c)

Tối ưu hóa lịch học

d)

Tìm kiếm tài liệu trực tuyến

35.

AI tạo sinh (Generative AI) có khả năng tạo ra hình ảnh từ dữ liệu huấn luyện được ứng dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Tạo mô hình 3D cho thiết kế kiến trúc

b)

Dịch văn bản giữa các ngôn ngữ

c)

Phân tích dữ liệu tài chính

d)

Tạo đồ thị dữ liệu

36.

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên có thể ứng dụng vào công việc nào?

a)

Tự động dịch ngôn ngữ

b)

Nhận diện khuôn mặt

c)

Điều khiển thiết bị bằng giọng nói

d)

Chẩn đoán bệnh thông qua phân tích hình ảnh y tế

37.

Trong học máy, một mô hình AI học từ dữ liệu bằng cách nào?

a)

Phân tích dữ liệu để tìm ra các mẫu

b)

Lập trình quy tắc cho mọi trường hợp

c)

Sử dụng cảm biến để quan sát môi trường

d)

Giao tiếp với con người qua ngôn ngữ tự nhiên

38.

Thị giác máy tính có thể được sử dụng trong ứng dụng nào sau đây?

a)

Nhận diện biển báo giao thông

b)

Tìm kiếm từ khóa trên Internet

c)

Dịch ngôn ngữ tự nhiên

d)

Phân tích cảm xúc từ văn bản

39.

AI tạo sinh có khả năng nào trong lĩnh vực giải trí và nghệ thuật?

a)

Tạo tranh kỹ thuật số từ mô tả văn bản

b)

Phân loại hình ảnh y tế

c)

Nhận diện giọng nói

d)

Tối ưu hóa kết quả tìm kiếm

40.

Ứng dụng phổ biến của Xử lý ngôn ngữ tự nhiên trong đời sống hàng ngày là gì?

a)

Dự đoán nhu cầu năng lượng

b)

Tự động chỉnh sửa và gợi ý khi soạn thảo văn bản

c)

Nhận diện vật thể trong ảnh

d)

Phân tích cấu trúc phân tử

41.

AI hỗ trợ phát hiện gian lận tài chính bằng cách nào?

a)

Phân tích giao dịch để phát hiện hành vi bất thường

b)

Giúp dịch các báo cáo tài chính

c)

Nhận diện khuôn mặt để bảo mật tài khoản

d)

Xử lý văn bản pháp lý

42.

Ứng dụng của Thị giác máy tính giúp ích cho an ninh là gì?

a)

Hệ thống nhận diện khuôn mặt tại sân bay

b)

Tạo văn bản từ tiếng nói

c)

Phân tích cảm xúc người dùng

d)

Tối ưu hóa lịch trình cho giáo viên

43.

Đúng hay Sai: Hệ thống AI có thể tự động tạo khuyến nghị lịch học cá nhân hóa dựa trên dữ liệu đầu vào của từng sinh viên và giảng viên.

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Đúng hay Sai: Để hệ thống AI đưa ra lịch học tối ưu, cần cung cấp dữ liệu về thời gian và yêu cầu của từng cá nhân cho hệ thống.

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Đúng hay Sai: Hệ thống AI không cần dữ liệu đầu vào vẫn có thể suy luận ra lịch học phù hợp nhất.

a)

Đúng

b)

Sai

46.

Đúng hay Sai: Hệ thống AI có thể xử lý khối lượng dữ liệu lớn và điều chỉnh lịch học một cách tự động khi có thay đổi đột xuất.

a)

Đúng

b)

Sai

47.

Thiết bị nào dùng để kết nối các máy tính để bàn thành một mạng LAN?

a)

Switch

b)

Modem

c)

Router

d)

Modem (thiết bị quay số)

48.

Dây cáp dùng để kết nối máy tính bàn với các thiết bị mạng (Hub, Switch) là gì?

a)

Cáp UTP

b)

Cáp quang

c)

Dây điện

d)

Cáp đồng trục

49.

Để kết nối 2 máy tính ở 2 quốc gia với nhau, thiết bị nào sau đây được sử dụng để kết nối?

a)

Router

b)

HUB

c)

Switch

d)

Dây cáp mạng

50.

Thiết bị nào dùng để chuyển tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại?

a)

Modem

b)

Hub

c)

Switch

d)

Điện thoại

51.

Thiết bị nào dùng để kết nối không dây?

a)

Wireless Access Point

b)

Hub

c)

Switch

d)

Cáp đồng trục

52.

Giao thức mạng KHÔNG đảm nhiệm vai trò nào sau đây?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên thiết bị

b)

Kiểm soát lưu lượng

c)

Phát hiện và sửa lỗi

d)

Đảm bảo truyền dữ liệu chính xác

53.

Nội dung nào sau đây KHÔNG phải là giao thức mạng hoạt động trên thiết bị gửi?

a)

Giải nén dữ liệu

b)

Xác định địa chỉ IP

c)

Đóng gói dữ liệu

d)

Truyền gói dữ liệu

54.

Phát biểu nào sau đây KHÔNG phải là giao thức mạng hoạt động trên thiết bị nhận?

a)

Đóng gói dữ liệu

b)

Kiểm tra địa chỉ IP

c)

Kiểm tra địa chỉ MAC

d)

Quy định giải giải nén dữ liệu

55.

Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng về địa chỉ IP?

a)

Có thể tạo được 2 địa chỉ IPv4

b)

Trong mạng cục bộ, mỗi thiết bị được gán một địa chỉ IP duy nhất

c)

Mỗi thiết bị tham gia mạng Internet đều phải gán địa chỉ IP

d)

Có thể tạo được 2128 địa chỉ IPv6

56.

Phương án nào sau đây KHÔNG phải là một nhiệm vụ của giao thức TCP?

a)

Xác định địa chỉ IP, địa chỉ MAC

b)

Quản lí việc định địa chỉ và định tuyến của các gói dữ liệu trong mạng

c)

Quản lí việc thiết lập, duy trì và đóng kết nối giữa các thiết bị trên mạng

d)

Kiểm tra lỗi và đảm bảo độ tin cậy

57.

Để chia sẻ máy in trong mạng nội bộ (LAN), bước nào là bước cuối cùng?

a)

Nhấn “Share this printer” trong cửa sổ Printer properties

b)

Nhấn “Turn off password protected sharing”

c)

Nhấn “Save Changes” trong cửa sổ Advanced sharing settings

d)

Nhấn “Edit” trong cửa sổ Network & Internet

58.

Khi kết nối với máy in dùng chung qua mạng, bạn cần phải làm gì?

a)

Cài đặt driver cho máy in nếu có yêu cầu

b)

Đặt tên máy in trong cửa sổ Devices and Printers

c)

Kích hoạt Mobile Hotspot trên máy tính

d)

Nhập địa chỉ IP của máy chủ trong cửa sổ Run

59.

Tại sao chia sẻ tài nguyên có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ thiết bị? Chọn phương án SAI.

a)

Cập nhật thêm phần mềm

b)

Lỗi phần mềm

c)

Phần mảnh dữ liệu

d)

Tăng tải như quá nhiệt, mòn

60.

Các bước chung để thiết lập nhóm người dùng và cấp quyền là gì? Chọn chuỗi đúng.

a)

Xác định nhóm -> Tạo nhóm -> Thêm thành viên vào nhóm -> Cấp quyền cho nhóm

b)

Tạo nhóm -> Thêm thành viên vào nhóm -> Cấp quyền cho nhóm -> Xác định nhóm

c)

Xác định nhóm -> Thêm thành viên vào nhóm -> Tạo nhóm -> Cấp quyền cho nhóm

d)

Tạo nhóm -> Cấp quyền cho nhóm -> Thêm thành viên vào nhóm -> Xác định nhóm

61.

Thiết bị nào hoạt động ở lớp chuyển mạch để kết nối nhiều máy tính trong LAN và học địa chỉ MAC?

a)

Switch

b)

Modem

c)

Router

d)

Access Point

62.

Trong mạng gia đình nối Internet qua cáp quang, thiết bị nào thực hiện định tuyến giữa mạng nội bộ và ISP?

a)

Router

b)

Switch

c)

Hub

d)

Modem analog

63.

Cáp nào thường được dùng cho kết nối Ethernet trong mạng LAN cỡ nhỏ?

a)

Cáp UTP

b)

Cáp đồng trục dày

c)

Dây điện nguồn

d)

Cáp HDMI

64.

Thiết bị nào chỉ khuếch tán tín hiệu đến tất cả các cổng mà không phân tích địa chỉ, dễ gây va chạm gói?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Access Point

65.

Chức năng chính của Wireless Access Point trong mạng là gì?

a)

Tạo điểm kết nối Wi-Fi cho các thiết bị không dây vào mạng có dây

b)

Chuyển đổi số-tương tự cho đường điện thoại

c)

Định tuyến giữa các mạng WAN

d)

Mã hóa dữ liệu ở lớp ứng dụng

66.

Khi thiết bị gửi dữ liệu, bước nào đảm bảo gói tin có thông tin địa chỉ để tới đích?

a)

Xác định địa chỉ IP

b)

Giải nén dữ liệu

c)

Kiểm tra địa chỉ MAC

d)

Quản lí lưu lượng TCP

67.

Làm thế nào để thiết kế một mạng LAN nhỏ cho một văn phòng, đảm bảo chia sẻ tài nguyên hiệu quả và an toàn, đồng thời cân nhắc khả năng mở rộng trong tương lai? Chọn phương án SAI.

a)

Chọn phòng có diện tích rộng

b)

Chọn thiết bị mạng, Lập sơ đồ mạng, Cấu hình thiết bị

c)

Chia sẻ tài nguyên, Mở rộng như công nghệ mới

d)

Đặt mật khẩu mạnh cho tất cả các thiết bị

68.

Để chia sẻ ổ đĩa trên Windows, bạn cần thực hiện bước nào đầu tiên?

a)

Nhấn vào “Advanced Sharing” trong cửa sổ Properties

b)

Chọn “Share” từ menu chuột phải

c)

Nhấn “Edit” trong cửa sổ Control Panel

d)

Nhấn “Save” trong cửa sổ Sharing

69.

Sử dụng loại cáp chuyển đổi nào để kết nối thiết bị thông minh vào mạng máy tính?

a)

Cáp USB-C sang LAN

b)

Cáp USB-A sang LAN

c)

Cáp HDMI sang LAN

d)

Cáp VGA sang LAN

70.

Để kết nối thiết bị thông minh với mạng qua Wifi, bước cuối cùng là gì?

a)

Kiểm tra kết nối

b)

Nhập mật khẩu

c)

Chọn mạng

d)

Bật wifi

71.

Khi sử dụng tệp, thư mục được chia sẻ trên thiết bị Android, bạn cần sử dụng ứng dụng nào?

a)

ES File Explorer

b)

File Manager

c)

My Files

d)

Google Drive

72.

Để kết nối thiết bị iOS với thư mục chia sẻ, bạn cần thực hiện bước nào trước tiên?

a)

Truy cập Files

b)

Chọn mạng

c)

Chọn máy tính cần chia sẻ

d)

Nhập địa chỉ IP

73.

Sau khi kết nối cáp USB-C sang LAN và dây cáp mạng, bạn cần làm gì để kiểm tra kết nối?

a)

Chọn Network trong File Explorer

b)

Mở trình duyệt web

c)

Mở ứng dụng mạng

d)

Khởi động lại thiết bị

74.

Khi thực hiện kết nối mạng với thiết bị thông minh, được kết nối thông qua phương thức nào?

a)

Wifi

b)

Bluetooth

c)

Ethernet

d)

NFC

75.

Khi sử dụng thiết bị iOS để kết nối với thư mục chia sẻ, mục nào bạn cần chọn trong ứng dụng Files để bắt đầu quá trình?

a)

Connect to Server

b)

Network

c)

LAN

d)

Shared Folders

76.

Chọn tất cả các ý kiến đúng về kết nối thiết bị thông minh vào mạng máy tính theo mô tả: (A) Thiết bị thông minh cần có cổng USB-C. (B) Cáp chuyển đổi cần có đầu kết nối HDMI. (C) Dây cáp mạng phải cắm vào cổng USB của thiết bị thông minh. (D) Bạn cần kiểm tra kết nối mạng trong ứng dụng File Explorer.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

77.

Trong bối cảnh trường THPT T: hệ thống mạng đã kết nối các máy tính trong phòng thực hành; các máy tính trong phòng có thể truy cập thư mục chung để lấy và gửi bài nhưng không thể gửi ra ngoài; hệ thống cho phép các thiết bị ở các phòng ban, tòa nhà khác nhau (điện thoại thông minh, laptop của giáo viên, nhân viên và học sinh) có thể… Chọn nhận định hợp lý nhất để hoàn thiện phương án thiết kế mạng nội bộ an toàn và mở rộng.

a)

Triển khai LAN nội bộ có phân vùng, bật chia sẻ thư mục chung trong nội bộ và chặn truy cập từ bên ngoài

b)

Mở hoàn toàn truy cập Internet cho thư mục chung để nhận bài nhanh hơn

c)

Chỉ cho phép kết nối bằng Bluetooth giữa các tòa nhà để bảo mật

d)

Tắt hoàn toàn tính năng chia sẻ để tránh rủi ro

78.

Chọn đáp án đúng nhất: Giao thức TCP/IP có vai trò gì trong mạng máy tính?

a)

Chỉ cung cấp địa chỉ IP

b)

Chỉ giúp định tuyến dữ liệu

c)

Chỉ giúp bảo mật dữ liệu

d)

Đảm bảo việc truyền tải dữ liệu từ nguồn đến đích một cách đáng tin cậy

79.

Giao thức HTTP được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải email giữa các máy chủ

b)

Truyền tải các tệp tin qua mạng

c)

Truy cập và truyền tải các trang web

d)

Quản lý địa chỉ IP trên mạng

80.

Giao thức SMTP được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải trang web

b)

Gửi email

c)

Quản lý mạng nội bộ

d)

Tìm kiếm dữ liệu trên Internet

81.

Nhắc lại: Giao thức TCP/IP có vai trò chính là gì trong mạng máy tính?

a)

Chỉ cung cấp địa chỉ IP

b)

Chỉ giúp định tuyến dữ liệu

c)

Chỉ giúp bảo mật dữ liệu

d)

Đảm bảo việc truyền tải dữ liệu từ nguồn đến đích một cách đáng tin cậy

82.

HTTP dùng cho mục đích nào trong các lựa chọn sau?

a)

Truyền tải email giữa các máy chủ

b)

Truyền tải các tệp tin qua mạng

c)

Truy cập và truyền tải các trang web

d)

Quản lý địa chỉ IP trên mạng

83.

Giao thức mạng là gì?

a)

Một phần cứng để kết nối các máy tính

b)

Một tập hợp các quy tắc xác định cách thức truyền tải dữ liệu

c)

Một phần mềm để bảo vệ máy tính

d)

Một loại dịch vụ kết nối Internet

84.

Tại sao cần sử dụng giao thức trong mạng máy tính?

a)

Để máy tính có thể truyền tải dữ liệu theo các quy tắc chung

b)

Để tăng tốc độ kết nối Internet

c)

Để quản lý phần cứng của máy tính

d)

Để nâng cấp hệ điều hành

85.

Đâu là một ví dụ của giao thức mạng?

a)

Windows

b)

HTTP

c)

Microsoft Word

d)

PowerPoint

86.

Giao thức mạng có vai trò gì trong việc truyền thông tin?

a)

Giúp bảo mật hoàn toàn thông tin

b)

Đảm bảo rằng thông tin được truyền đi đúng cách và hiểu đúng

c)

Tăng dung lượng lưu trữ

d)

Giúp các thiết bị kết nối với nguồn điện

87.

Giao thức giúp các thiết bị kết nối với nhau bằng cách nào?

a)

Bằng cách cung cấp thêm phần mềm bảo mật

b)

Bằng cách thiết lập các quy tắc truyền thông dữ liệu

c)

Bằng cách tăng tốc độ phần cứng

d)

Bằng cách tạo ra các trang web

88.

Giao thức nào sau đây dùng để truyền tải dữ liệu qua mạng Internet?

a)

HTML

b)

USB

c)

TCP/IP

d)

SSD

89.

Giao thức có thể được mô tả như một:

a)

Phần mềm diệt virus

b)

Phần mềm lưu trữ đám mây

c)

Tập hợp các quy tắc và chuẩn mực trong truyền tải dữ liệu

d)

Thiết bị phần cứng để kết nối máy tính

90.

Giao thức mạng có chức năng nào sau đây?

a)

Điều khiển hệ điều hành

b)

Xác định cách truyền dữ liệu và bảo mật thông tin

c)

Tăng tốc độ xử lý của CPU

d)

Giảm thiểu dung lượng ổ đĩa cứng

91.

Một giao thức có thể giúp các thiết bị mạng:

a)

Tăng tốc độ xử lý của phần cứng

b)

Tương tác với nhau thông qua các quy tắc chuẩn

c)

Tăng dung lượng bộ nhớ

d)

Nâng cấp hệ điều hành

92.

Chọn phát biểu đúng về giao thức mạng:

a)

Giao thức mạng là một phần của hệ điều hành

b)

Giao thức mạng là một phần cứng để kết nối máy tính

c)

Giao thức mạng là các quy tắc giúp thiết bị trao đổi thông tin trên mạng

d)

Giao thức mạng là phần mềm diệt virus

93.

Giao thức TCP có tên đầy đủ là gì?

a)

Transmission Control Protocol

b)

Transfer Communication Protocol

c)

Transport Configuration Protocol

d)

Trusted Communication Protocol

94.

Chức năng chính của giao thức TCP trong mạng máy tính là gì?

a)

Đảm bảo tốc độ truyền tải nhanh hơn

b)

Đảm bảo việc truyền dữ liệu một cách đáng tin cậy từ nguồn đến đích

c)

Quản lý và phân phối địa chỉ IP

d)

Bảo mật dữ liệu bằng cách mã hóa thông tin

95.

TCP sử dụng phương pháp nào để kiểm tra và sửa lỗi trong quá trình truyền dữ liệu?

a)

Phương pháp UDP

b)

Phương pháp xác nhận và gửi lại (ACK và retransmission)

c)

Phương pháp mã hóa thông tin

d)

Phương pháp lọc IP

96.

Trong giao thức TCP, khi một gói tin bị mất trong quá trình truyền tải, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Gói tin sẽ được bỏ qua

b)

Gói tin sẽ được mã hóa lại

c)

Gói tin sẽ được gửi lại từ nguồn

d)

Quá trình truyền dữ liệu sẽ dừng lại

97.

Giao thức TCP hoạt động ở tầng nào trong mô hình OSI?

a)

Tầng Vật lý (Physical Layer)

b)

Tầng Liên kết dữ liệu (Data Link Layer)

c)

Tầng Mạng (Network Layer)

d)

Tầng Giao vận (Transport Layer)

98.

Sự khác biệt chính giữa TCP và UDP là gì?

a)

TCP không đáng tin cậy trong khi UDP đáng tin cậy

b)

TCP có cơ chế kiểm tra và gửi lại, còn UDP thì không

c)

TCP chỉ hỗ trợ truyền tải âm thanh còn UDP hỗ trợ truyền tải video

d)

TCP nhanh hơn UDP

99.

Giao thức TCP thường được sử dụng cho các ứng dụng nào dưới đây?

a)

Ứng dụng truyền tải video trực tiếp

b)

Ứng dụng email và web

c)

Ứng dụng truyền tải âm thanh qua mạng không dây

d)

Ứng dụng truyền tải dữ liệu có độ trễ thấp

100.

Đúng hay sai: Hai giao thức IP và TCP xác định cách thức kết nối và trao đổi dữ liệu có tính đặc thù của Internet.

a)

Đúng

b)

Sai

101.

Chọn nhận định Đúng về vai trò của IP và TCP trong truyền tải dữ liệu qua mạng.

a)

IP đảm bảo dữ liệu đến đúng địa chỉ đích; TCP phân phối dữ liệu tới các ứng dụng cụ thể trên máy đích.

b)

IP chịu trách nhiệm kiểm soát tắc nghẽn; TCP định tuyến gói tin qua các router.

c)

IP kiểm tra lỗi đầu-cuối; TCP chỉ gửi best-effort không đảm bảo.

d)

IP chia dữ liệu thành các gói cố định; TCP không chia nhỏ dữ liệu.

102.

Nhận định về kích thước gói tin của IP và cách phân mảnh/điều chỉnh của TCP là

a)

IP dùng kích thước gói cố định còn TCP chia nhỏ theo trạng thái mạng.

b)

IP có kích thước gói thay đổi tùy mạng; TCP không chia nhỏ.

c)

TCP chia dữ liệu thành các segment thích ứng; IP không quy định kích thước cố định cứng nhắc.

d)

Cả IP và TCP đều bắt buộc kích thước gói cố định.

103.

Phát biểu nào sau đây là Sai về cơ chế kiểm tra lỗi của TCP/IP?

a)

TCP kiểm tra lỗi và đảm bảo truyền lại khi cần.

b)

IP tự kiểm tra lỗi đầu-cuối và xác nhận lại giữa các thiết bị.

c)

TCP dùng cơ chế xác nhận để đảm bảo tin cậy.

d)

IP không đảm bảo đường truyền cố định.

104.

Khi gửi dữ liệu qua TCP/IP, các gói tin có thể đi qua nhiều router và mạng khác nhau trước khi đến đích mà không đảm bảo đường truyền cố định. Nhận định này

a)

Đúng

b)

Sai

105.

Đâu là đặc tính của TCP giúp truyền tải tin cậy và ổn định khi mạng gặp quá tải?

a)

Không kết nối, best-effort.

b)

Kiểm soát tắc nghẽn và điều chỉnh tốc độ truyền.

c)

Three-way handshake không cần thiết lập kết nối.

d)

Không kiểm soát lưu lượng.

106.

Trong thiết lập kết nối, TCP sử dụng cơ chế nào?

a)

Two-way handshake

b)

Three-way handshake

c)

Bốn bước ACK-NAK

d)

Không cần bắt tay

107.

Chọn tất cả các nhận định Đúng về TCP.

a)

TCP là giao thức không kết nối.

b)

TCP có kiểm soát tắc nghẽn.

c)

TCP không kiểm soát lưu lượng.

d)

TCP cần thiết lập kết nối trước khi truyền dữ liệu.

108.

TCP đảm bảo tính toàn vẹn và độ tin cậy của việc truyền tải dữ liệu qua Internet bằng cơ chế nào?

a)

Truyền không cần kết nối và không xác nhận.

b)

Đảm bảo các gói được nhận mà không bị mất nhờ cơ chế xác nhận và truyền lại.

c)

Chỉ dựa vào IP để sửa lỗi.

d)

Không hỗ trợ truyền qua mạng không kết nối.

109.

Khi phát hiện gói tin bị mất, TCP sẽ làm gì để đảm bảo toàn vẹn dữ liệu?

a)

Bỏ qua và tiếp tục truyền.

b)

Yêu cầu nguồn truyền lại gói tin bị mất.

c)

Yêu cầu IP định tuyến lại để sửa lỗi.

d)

Ngừng kết nối vĩnh viễn.

110.

Phát biểu nào là Sai về khả năng hoạt động của TCP trên các mạng không kết nối?

a)

TCP không có khả năng truyền dữ liệu qua các mạng không kết nối.

b)

TCP hoạt động dựa trên kết nối logic giữa hai đầu cuối.

c)

TCP dùng xác nhận và truyền lại để đảm bảo tin cậy.

d)

TCP có thể chạy trên hạ tầng IP vốn là không kết nối.

111.

Giao thức IP đảm nhiệm vai trò nào khi chuyển tiếp gói tin qua Internet?

a)

Định tuyến và chuyển tiếp gói tin đến đích mà không mất mát hoặc lỗi.

b)

Thiết lập kết nối tin cậy đầu-cuối.

c)

Kiểm soát tắc nghẽn đầu-cuối.

d)

Mã hóa đầu-cuối mặc định.

112.

Chọn nhận định Sai về địa chỉ trong truyền tải IP.

a)

Địa chỉ IP không thay đổi trong một phiên khi đi qua các mạng khác nhau chỉ vì router; nó xác định đích.

b)

Địa chỉ IP có thể thay đổi tùy công nghệ trung gian nhưng thông thường gói vẫn giữ địa chỉ IP đích.

c)

Địa chỉ IP và MAC không thể thay thế cho nhau trong quá trình truyền qua mạng.

d)

Địa chỉ MAC là lớp liên kết, còn IP là lớp mạng.