WorksheetsNhập môn mạng (k19) IT005
Total questions: 125
Worksheet time: 1hrs 3mins
Name
Class
Date
1.
Internet theo “góc nhìn thực tế” là:
a)
Μột mạng LAN lớn duy nhất
b)
“Mạng của các mạng” kết nối nhiều ISP
c)
Tập hợp máy chủ trong DCN
d)
Hệ thống chỉ dành cho thiết bị di động
2.
Đơn vị dữ liệu ở tầng Vận chuyển (Transport) trong mô hình TCP/IP được gọi là gì?
a)
Frame
b)
Packet
c)
Message
d)
Segment
3.
Giao thức nào sau đây hoạt động ở tầng Vận chuyển và cung cấp dịch vụ truyền thông tin không tin cậy, phi kết nối?
a)
HTTP
b)
TCP
c)
UDP
d)
IP
4.
Quá trình bóc tách các header ở mỗi tầng khi dữ liệu đi từ dưới lên trên ở phía máy nhận được gọi là gì?
a)
Encapsulation
b)
Segmentation
c)
De-encapsulation
d)
Multiplexing
5.
Trong một yêu cầu HTTP, dòng Host: www.uit.edu.vn có ý nghĩa gì?
a)
Cho biết địa chỉ IP của máy chủ
b)
Cho biết phiên bản HTTP mà client đang sử dụng
c)
Chỉ định máy chủ web mà yêu cầu được gửi tới, cần thiết cho các máy lưu trữ nhiều trang web
d)
Cho biết loại trình duyệt của người dùng
6.
Trong các cặp giao thức và tầng hoạt động sau, cặp nào là đúng?
a)
HTTP - Tầng vận chuyển
b)
TCP - Tầng mạng
c)
IP - Tầng mạng
d)
Ethernet - Tầng ứng dụng
7.
Khi một trình duyệt nhận được mã trạng thái HTTP là '304 Not Modified', điều đó nghĩa là gì?
a)
Máy chủ đã di chuyển đối tượng sang một địa chỉ mới
b)
Đối tượng yêu cầu không được tìm thấy trên máy chủ
c)
Yêu cầu đã thành công và máy chủ gửi lại nội dung trang web
d)
Đối tượng trong bộ đệm (cache) của trình duyệt vẫn còn hợp lệ và không cần tải lại
8.
Trong hệ thống DNS, bản ghi nào được sử dụng để ánh xạ một tên miền (hostname) sang một địa chỉ IPv4?
a)
Bản ghi A
b)
Bản ghi CNAME
c)
Bản ghi MX
d)
Bản ghi NS
9.
Giao thức nào được user agent sử dụng để tải email từ mail server về máy tính và xóa email đó khỏi server?
a)
SMTP
b)
POP3
c)
IMAP
d)
HTTP
10.
Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG về kết nối bền vững?
a)
Tăng số lượng RTTs cần thiết so với kết nối không bền vững
b)
Luôn đóng kết nối TCP ngay sau khi một đối tượng được gửi
c)
Cho phép gửi nhiều yêu cầu/ phản hồi trên cùng một kết nối TCP
d)
Yêu cầu một kết nối TCP mới cho mỗi đối tượng
11.
Thời gian cần thiết để đẩy tất cả các bit của một gói tin ra khỏi đường truyền được gọi là gì?
a)
Trễ lan truyền
b)
Trễ hàng đợi
c)
Trễ truyền
d)
Trễ xử lý
12.
Một gói tin có độ dài 4000 bytes được truyền trên một liên kết có tốc độ 2 Mbps. Thời gian trễ do truyền (transmission delay) là bao nhiêu?
a)
2 ms
b)
16 ms
c)
20 ms
d)
16 s
13.
Giao thức nào xử lý được việc mất gói tin ACK bằng cách sử dụng cơ chế timeout?
a)
RDT 2.0
b)
RDT 2.1
c)
RDT 2.2
d)
RDT 3.0
14.
Cookie được sử dụng để giải quyết vấn đề nào của giao thức HTTP?
a)
Tốc độ truyền chậm
b)
Tính phi trạng thái
c)
Không khả năng mã hóa
d)
Không thể truyền file lớn
15.
Tổng độ dài của header trong một gói tin TCP tối thiểu là bao nhiêu byte?
a)
8 bytes
b)
16 bytes
c)
20 bytes
d)
32 bytes
16.
Điều gì xảy ra trong bước thứ hai của quá trình bắt tay ba bước của TCP?
a)
Client gửi một gói tin SYN tới server
b)
Server gửi một gói tin SYN và ACK tới client
c)
Client gửi một gói tin ACK tới server
d)
Client gửi một gói tin FIN tới server
17.
Tại sao HTTP được gọi là giao thức phi trạng thái?
a)
Vì nó không sử dụng TCP
b)
Vì máy chủ không lưu lại thông tin về các yêu cầu trước đó của cùng một client
c)
Vì nó chỉ có thể truyền văn bản
d)
Vì kết nối luôn được duy trì
18.
Một đường truyền có tốc độ 10Mbps. Thời gian để truyền một file có dung lượng 5MB là bao lâu?
a)
4 giây
b)
0.5 giây
c)
5 giây
d)
40 giây
19.
Cặp thông tin nào xác định duy nhất một socket TCP phía server?
a)
Địa chỉ nguồn, số cổng nguồn
b)
Địa chỉ IP đích, số cổng đích
c)
Địa chỉ IP nguồn, địa chỉ IP đích
d)
Địa chỉ MAC đích, số cổng đích
20.
Phát biểu nào sau đây là SAI về giao thức IMAP?
a)
Cho phép người dùng tạo và quản lý các thư mục email trên server
b)
Đồng bộ hóa trạng thái email (đã đọc, đã xóa) trên nhiều thiết bị
c)
Tải toàn bộ email về máy client và xóa chúng khỏi server theo mặc định
d)
Hoạt động dựa trên giao thức TCP
21.
Nếu bạn thấy Connection: keep-alive trong một header HTTP, điều này cho biết điều gì?
a)
Trình duyệt đang yêu cầu một kết nối UDP
b)
Trình duyệt đang yêu cầu một kết nối bền vững
c)
Trình duyệt đang yêu cầu một kết nối không bền vững
d)
Trình duyệt đang gửi một cookie
22.
Một trong những ưu điểm chính của kiến trúc mạng P2P so với Client-Server là gì?
a)
Dễ quản lý hơn
b)
An toàn và bảo mật hơn
c)
Có khả năng mở rộng tốt vì các peer vừa tải về vừa cung cấp cho các peer khác
d)
Luôn có một máy chủ trung tâm để điều
23.
Thứ tự đúng của các lệnh trong một phiên gửi mail SMTP đơn giản là gì?
a)
HELO, DATA, MAIL FROM, RCPT TO
b)
HELO, MAIL FROM, RCPT TO, DATA
c)
MAIL FROM, RCPT TO, HELO, DATA
d)
DATA, HELO, MAIL FROM, RCPT TO
24.
Trong header của gói tin UDP, trường Length có giá trị là 1024. Kích thước phần dữ liệu (payload) của gói tin này là bao nhiêu byte?
a)
1024 bytes
b)
1016 bytes
c)
1020 bytes
d)
1032 bytes
25.
Trong các mã trạng thái HTTP sau, mã nào chỉ ra lỗi từ phía client (ví dụ: yêu cầu sai cú pháp)?
a)
200 OK
b)
301 Moved Permanently
c)
400 Bad Request
d)
503 Service
26.
Mục đích của việc sử dụng số cổng (port number) trong header của TCP và UDP là gì?
a)
Để xác định địa chỉ vật lý (MAC) của máy đích
b)
Để xác định tiến trình ứng dụng đang gửi hoặc nhận dữ liệu trên một máy tính
c)
Để kiểm soát lỗi bit trong quá trình truyền
d)
Để sắp xếp các gói tin theo đúng thứ tự
27.
Giao thức RDT 2.0 đã giải quyết được vấn đề lỗi bit, nhưng nó vẫn có một lỗ hổng nghiêm trọng là gì?
a)
Không xử lý được gói tin bị mất
b)
Không xử lý được trường hợp gói tin ACK/NAK bị lỗi
c)
Tốc độ truyền quá chậm
d)
Không có số thứ tự cho gói tin
28.
Một host có địa chỉ IP là A và muốn gửi dữ liệu đến một tiến trình có cổng là B trên một host khác có địa chỉ IP là C. Tiến trình gửi sử dụng số cổng là D. Gói tin UDP sẽ có thông tin gì trong header?
a)
IP nguồn A, Cổng nguồn B, IP đích C, Cổng đích D
b)
IP nguồn A, Cổng nguồn D, IP đích C, Cổng đích B
c)
IP nguồn C, Cổng nguồn D, IP đích A, Cổng đích B
d)
IP nguồn A, Cổng nguồn D, IP đích B, Cổng đích C
29.
Quá trình phân giải tên miền www.example.com theo kiểu truy vấn tuần tự diễn ra như thế nào?
a)
Local DNS server hỏi root server, root server hỏi TLD server, TLD server hỏi authoritative server và trả kết quả về cho local DNS
b)
Local DNS server hỏi root server, root server trả về TLD server. Local hỏi TLD, TLD trả về authoritative server. Local DNS tự hỏi authoritative server và nhận kết quả
c)
Client hỏi trực tiếp root server để lấy địa chỉ IP
d)
Client hỏi TLD server, TLD server hỏi root server để lấy câu trả lời
30.
Thông số MSS (Maximum Segment Size) giới hạn điều gì?
a)
Lượng dữ liệu tối đa mà một gói IP có thể mang
b)
Lượng dữ liệu tầng ứng dụng tối đa mà một segment TCP có thể mang
c)
Kích thước tối đa của một frame Ethernet
d)
Kích thước tối đa của bộ đệm phía nhận
31.
Trong các cặp giao thức và cổng dịch vụ sau, cặp nào là SAI?
a)
DNS: UDP, Port 53
b)
FTP: TCP, Port 21
c)
SMTP: TCP, Port 25
d)
HTTP: UDP. Port 80
32.
Alice truy cập một trang web 3 lần. Lần 1 nhận mã 200. Lần 2 nhận mã 304. Lần 3 nhận mã 200. Hỏi server đã gửi toàn bộ nội dung trang web cho Alice bao nhiêu lần?
a)
4.0
b)
1.0
c)
2.0
d)
3.0
33.
Một client sử dụng HTTP bền vững để tải một trang web chứa 1 file HTML và 5 ảnh. Cần tối thiểu bao nhiêu kết nối TCP?
a)
1.0
b)
2.0
c)
5.0
d)
6.0
34.
Tính checksum của 2 chuỗi 16-bit 0011001100110011 và 0101010101010101
a)
1000100010001000.0
b)
111011101110111.0
c)
1000100010001001
d)
111011101110110.0
35.
Một client muốn truy cập trang web http://www.uit.edu.vn. Địa chỉ IP mà client cần tìm là gì?
a)
192.168.1.1
b)
118.69.120.50
c)
118.69.120.70
d)
Không thể xác định
36.
Bên gửi (A) và bên nhận (B) sử dụng RDT 3.0. A gửi gói pkt0. B nhận được pkt0 và gửi ACK0. Tuy nhiên, ACK0 bị mất trên đường truyền.
a)
Bên A sẽ bị kẹt vĩnh viễn, không bao giờ gửi pkt1
b)
Bên A sẽ hết thời gian chờ (timeout) của pkt0 và gửi lại pkt0
c)
Bên B sẽ gửi lại ACKO sau một khoảng thời gian chờ
d)
Bên A sẽ gửi ngay pkt1 vì nó cho rằng B đã nhận được pkt0
37.
Trình tự các giao thức chính được kích hoạt để hiển thị trang web là gì (không có cache)?
a)
HTTP, TCP, DNS
b)
TCP, DNS, HTTP
c)
DNS, TCP, HTTP
d)
DNS, HTTP, TCP
38.
Tổng thời gian tối thiểu để hoàn thành việc tải file này là bao nhiêu, tính cả thời gian thiết lập kết nối ban đầu? (10 segments, MSS=1000, RTT=50ms)
a)
500 ms
b)
1050 ms
c)
600 ms
d)
550 ms
39.
Thông lượng (throughput) của việc truyền file là bao nhiêu? (R1=5Mbs,R2=10Mbs,R3=2Mbs)
a)
5Mbs
b)
10Mbs
c)
2Mbs
d)
17Mbs
40.
Nội dung của phản hồi này có tổng kích thước là bao nhiêu bytes? (Content-Length: 162)
a)
118.0
b)
162.0
c)
180.0
d)
Không thể xác định
41.
Hỏi kích thước L của gói tin là bao nhiêu? (d=2000km, s=2.5×108m/s, R=2 Mbps, dtotal=20 ms)
a)
1500 bytes
b)
3000 bytes
c)
3500 bytes
d)
2500 bytes
42.
Internet dưới góc nhìn thực tế được gọi là?
a)
Mạng của các mạng
b)
Cơ sở hạ tầng cung cấp dịch vụ ứng dụng
c)
Cung cấp giao diện lập trình phân tán
d)
Thế giới trên đầu ngón tay
43.
Hai chức năng chính của mạng lõi là gì?
a)
Cung cấp dịch vụ từ ISP
b)
Truyền dữ liệu và lưu trữ thông tin gói tin
c)
Định tuyến, chuyển mạch
d)
Kiểm soát truy cập của người dùng
44.
Hàng đợi trong việc truyền gói tin xảy ra khi nào?
a)
Yêu cầu đến chậm hơn khả năng phục vụ
b)
Yêu cầu đến nhanh hơn khả năng phục vụ
c)
Yêu cầu đến bằng khả năng phục vụ
d)
Hệ thống không có yêu cầu nào
45.
Gói tin sẽ bị hủy khi nào?
a)
Thời gian chờ quá 10 phút
b)
Yêu cầu đến nhanh hơn khả năng phục vụ
c)
Bộ đệm của bộ định tuyến đầy
d)
Khi tốc độ truyền vượt quá tốc độ nhận
46.
Ghép kênh theo thời gian có tên gọi là gì?
a)
FDT
b)
TDF
c)
FDMFDT
d)
TDM
47.
Bốn nguyên nhân gây ra trễ gói tin?
a)
Trễ truyền, trễ lan truyền, trễ định truyến, trễ tại nút
b)
Trễ truyền, trễ lan truyền, trễ tại nút, trễ tắc nghẽn mãng
c)
Trễ truyền, trễ tại nút, trễ hàng đợi, trễ lan truyền
d)
Trễ truyền, trễ lan truyền, trễ tại nút, trễ ứng dụng truyền.
48.
Thông lượng được định nghĩa là gì?
a)
Số gói tin bị trễ trong một đơn vị thời gian.
b)
Thời gian trung bình để gói tin truyền được từ nguồn đến đích thành công.
c)
Tốc độ trung bình của gói tin từ nguồn đến đích.
d)
Số bit được truyền từ nguồn đến đích trong một khoảng thời gian
49.
Trong lập trình mạng, socket dùng để làm gì?
a)
Tiến trình chia và ghép các gói tin
b)
Là một endpoint, kết hợp giữa IP và port. Gửi và nhận dữ liệu qua mạng.
c)
Một địa chỉ định danh tiến trình sẽ nhận gói tin.
d)
Đáp án khác
50.
Giao thức vận chuyển nào hoạt động theo cơ chế best effort
a)
FTP
b)
UDP
c)
TCP
d)
WOW
51.
Giao thức nào được gọi là Connection Oriented, hỗ trợ điều khiển luồng, chống tắc nghẽn...?
a)
FTP
b)
UDP
c)
TCP
d)
WOW
52.
Giả sử cần thực hiện một giao dịch nhanh nhất có thể từ một máy client đến một server ở xa. Bạn nên chọn giao thức vận chuyển nào?
a)
FTP
b)
UDP
c)
TCP
d)
WOW
53.
Cổng (port) của giao thức SMTP là?
a)
20.0
b)
110.0
c)
25.0
d)
143.0
54.
Giao thức IMAP được sử dụng để làm gì?
a)
Gửi email từ máy khách lên mail server
b)
Truy cập và quản lý email trên mail server
c)
Tải thư từ mail server
d)
Mã hóa nội dung email trước khi gửi
55.
Khi Bob gửi mail cho Alice. Máy tính Alice bị mất kết nối mạng thì email Alice nhận được sẽ nằm ở đâu?
a)
Trong mail box của Bob trên mail server của Bob
b)
Trong hàng thư chờ gửi trên mail server của Alice
c)
Trong hàng thư chờ gửi trên mail server của Bob
d)
Trong mail box của Alice trên mail server của Alice
56.
HTTP là?
a)
Giao thức ứng dụng cho phép các máy tính giao tiếp với nhau qua Web và có khả năng liên kết các trang Web với nhau.
b)
Giao thức tầng vận chuyển cho phép truyền tải các trang Web.
c)
Một thành phần tên miền.
d)
Giao diện Web.
57.
Tại sao HTTP được gọi là giao thức phi trạng thái?
a)
Vì nó không sử dụng TCP
b)
Vì máy chủ không lưu lại thông tin về các yêu cầu trước đó của cùng một client
c)
Vì nó chỉ có thể truyền văn bản
d)
Vì kết nối luôn được duy trì
58.
Đặc điểm của HTTP bền vững (HTTP/1.1) là gì?
a)
Tốn 2RTT cho mỗi đối tượng được tham chiếu
b)
Trình duyệt thường mở nhiều kết nối song song
c)
Máy chủ để kết nối mở sau khi phản hồi
d)
Chi phí hệ điều hành cho mỗi kết nối TCP
59.
Nhiệm vụ chính của hệ thống DNS Server là?
a)
Phân giải tên netbios
b)
Phân giải tên miền sang địa chỉ IP và ngược lại
c)
Phân giải địa chỉ MAC
d)
Tất cả đều đúng
60.
Gánh nặng của truy vấn đệ quy trong DNS là gì?
a)
Đặt gánh nặng lên máy của users
b)
Tải nặng ở cấp dưới của hệ thống phân cấp
c)
Đặt gánh nặng lên máy chủ tên miền
d)
Các Authoritative DNS Server phải truy vấn nhiều lần cho một tên miền
61.
Bản ghi (RR) của DNS Server với name = bí danh, value tên gốc thuộc type gì?
a)
A
b)
NS
c)
MX
d)
CNAME
62.
Giao thức nào sau đây hoạt động trên nền giao thức UDP?
a)
ARP
b)
Telnet
c)
DNS
d)
Tất cả đều đúng.
63.
Khẳng định nào dưới đây là đúng khi nói về đơn vị dữ liệu của tầng vận chuyển?
a)
Message
b)
Segment/Datagram
c)
Packet
d)
Frame
64.
Các giao thức của tầng giao vận (Transport):
a)
Các giao thức của tầng giao vận (Transport):
b)
Kiểm soát nội dung thông điệp trao đổi giữa hai tiến trình và hành vi của mỗi bên khi nhận được thông điệp
c)
Kiểm soát việc truyền dữ liệu giữa hai máy tính trên cùng một môi trường truyền
d)
Kiểm soát việc truyền tin giữa hai máy tính trên mạng máy tính
65.
Giao thức UDP được sử dụng cho những ứng dụng:
a)
Có yêu cầu liên kết
b)
Đòi hỏi độ tin cậy cao
c)
Yêu cầu độ trễ nhỏ
d)
Không đòi hỏi độ tin cậy cao
66.
Tại sao UDP được gọi là giao giao thức connectionless?
a)
Mỗi segment được xử lý độc lập
b)
UDP không thiết lập kết nối
c)
Đáp án khác
d)
Cả A, B đều đúng
67.
Mục đích của số port trong header của TCP và UDP là gì?
a)
Bắt đầu quá trình bắt tay 3 bước
b)
Tập hợp các segment cho đúng thứ tự
c)
Xác định số lượng segment có thể được gửi đi cùng lúc mà không cần ACK
d)
Xác định tiến trình đang gửi/nhận dữ liệu
68.
Thứ tự đúng của các tầng từ trên xuống dưới trong mô hình OSI là:
a)
Application – Transport – Sesstion – Presentation – Network – Physical – Data Link
b)
Application – Presentation – Session – Transport – Network – Data Link - Physical
c)
Application – Session – Presentation – Transport – Network – Data Link – Physical
d)
Application – Presentation – Session – Transport – Internet – Data Link - Physical
69.
Ghép giữa đơn vị dữ liệu tương ứng với các tầng trong mô hình TCP/IP: 1. Physical, 2. Transport, 3. Network, 4. Application, 5. Data Link. (a. Data, b. Bit, c. Segment, d. Frame, e. Packet)
a)
1b, 2c, 3d, 4a, 5e
b)
1b, 2e, 3d, 4a, 5c
c)
1b, 2d, 3c, 4a, 5e
d)
1b, 2c, 3e, 4a, 5d
70.
Thông lượng đường truyền (throughput) từ Host A đến Host B là: (R1=500 Kbps, R2=2 Mbps, R3=1 Mbps)
a)
500 Kbps
b)
1 Mbps
c)
3500/3 Mbps
d)
500 Mbps
71.
Thời gian cần để truyền gói tin kích thước 1000 bytes từ Host A đến Host B là: (d=2500 km, s=2.5×108 m/s, R=2 Mbps)
a)
10 msec
b)
14 msec
c)
10 sec
d)
14 sec
72.
Thứ tự đúng của các tầng từ trên xuống dưới trong mô hình TCP/IP là:
a)
Application – Transport – Network – Physical – Link
b)
Physical – Link – Network – Transport - Application
c)
Application – Network – Transport – Link - Physical
d)
Application – Transport – Network – Link – Physical
73.
Đơn vị đo thông lượng là:
a)
Byte/s
b)
Bit/s
c)
Byte/phút
d)
Bit/phút
74.
Client gửi một thông điệp HTTP request đến server với trường If-modified-since... server sẽ gởi lại một thông điệp đáp ứng với status code có giá trị là gì?
a)
304.0
b)
404.0
c)
200.0
d)
301.0
75.
Mã 404 trong thông điệp trả lời từ Web server về trình duyệt có ý nghĩa là gì?
a)
Server không hiểu yêu cầu của client
b)
Đối tượng client yêu cầu không có
c)
Không tìm thấy Server
d)
Yêu cầu của Client không hợp lệ
76.
Trong quá trình truyền thông điệp thư điện tử với giao thức SMTP, thông điệp cần phải ở dạng:
a)
Ký tự chữ cái và các ký số
b)
Dạng nào cũng được chấp nhận
c)
Mã ASCII 7 bit
d)
Mã ASCII 8 bit
77.
Resource record trong DNS với type là MX dùng để làm gì?
a)
Định chuyển gói tin
b)
Dùng cho LAN backup
c)
Dùng cho dịch vụ FTP
d)
Dùng cho dịch vụ chuyển mail
78.
Những tính chất nào sau đây không được cung cấp bởi TCP service:
a)
Truyền tin cậy (Reliable transmission)
b)
Điều khiển dòng (Flow control)
c)
Bảo đảm hiệu suất tối thiểu (Minimum throughput guarantee)
d)
Điều khiển tắc nghẽn (Congestion control)
79.
Đoạn mã socket dùng SOCK_DGRAM, sendto, recvfrom...
a)
Ứng dụng TCP socket phía client
b)
Ứng dụng TCP socket phía server
c)
Ứng dụng UDP socket phía server
d)
Ứng dụng UDP socket phía client
80.
Đoạn mã socket dùng SOCK_STREAM, connect, send, recv...
a)
Ứng dụng TCP socket phía client
b)
Ứng dụng TCP socket phía server
c)
Ứng dụng UDP socket phía server
d)
Ứng dụng UDP socket phía client
81.
Đoạn mã socket dùng SOCK_STREAM, bind, listen, accept...
a)
Ứng dụng TCP socket phía client
b)
Ứng dụng TCP socket phía server
c)
Ứng dụng UDP socket phía server
d)
Ứng dụng UDP socket phía client
82.
Hãy chọn phát biểu SAI:
a)
HTTP 1.0 sử dụng HTTP không bền vững, HTTP 1.1 sử dụng HTTP bền vững
b)
HTTP là giao thức phi trạng thái (stateless)
c)
HTTP 1.0 sử dụng HTTP bền vững, HTTP 1.1 sử dụng HTTP không bền vững
d)
HTTP 1.0 sử dụng HTTP không bền vững, HTTP 1.1 sử dụng HTTP bền vững, HTTP là giao thức phi trạng thái (stateless)
83.
Thời gian đáp ứng khi một trình duyệt yêu cầu một đối tượng trên Web server nếu HTTP không bền vững là bao nhiêu?
a)
RTT+ thời gian truyền tập tin
b)
2RTT+ thời gian truyền tập tin
c)
3RTT+ thời gian truyền tập tin
d)
n.RTT+ thời gian truyền tập tin
84.
Để giảm lưu lượng trên đường liên kết truy cập ra Internet của một tổ chức, người ta thường dùng:
a)
Proxy
b)
Cookies
c)
Web caching
d)
Load Balancing
85.
Kiểu kết nối mà trình duyệt yêu cầu (Connection:keep-alive) là?
a)
Kết nối bền vững
b)
Kết nối không bền vững
c)
Kết nối không bền vững và kết nối bền vững
d)
Không đề cập
86.
Ghép số TCP port hoặc UDP port tương ứng với ứng dụng sau đây (1. HTTP, 2. DNS, 3. FTP, 4. SMTP)
a)
1c, 2a, 3b, 4d
b)
1c, 2a, 3d, 4b
c)
1c, 2d, 3b, 4a
d)
1c, 2b, 3a, 4d
87.
Trong quá trình phân giải tên miền, việc đẩy trách nhiệm phân giải tên cho máy chủ tên miền được hỏi gọi là?
a)
Truy vấn đệ quy
b)
Truy vấn tuần tự
c)
Truy vấn tương tác
d)
Truy vấn liên tục
88.
Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về DNS records:
a)
Có 4 dạng cơ bản: A, NS, CNAME và MX.
b)
Mỗi dạng đều có các thuộc tính sau: name, value, type và ttl.
c)
Loại A: có name = tên máy chủ (hostname), value = địa chỉ IP của máy chủ
d)
Tất cả đều đúng
89.
Trong số các cặp giao thức và cổng dịch vụ sau, cặp nào là SAI?
a)
SMTP: TCP Port 25
b)
DNS: UDP Port 53
c)
HTTP: UDP Port 80
d)
FTP: TCP Port 21
90.
Segment chứa HTTP GET có port đích là 80, vậy giá trị nhỏ nhất của port nguồn mà TCP có thể dùng trong trường hợp này là:
a)
1.0
b)
128.0
c)
256.0
d)
1024.0
91.
Trong giao thức truyền dữ liệu tin cậy (rdt), giao thức nào sau đây xử lý được trường hợp mất gói tin ACK?
a)
rdt2.1
b)
rdt2.2
c)
rdt3.0
d)
Không thể xử lý được việc mất gói tin ACK
92.
Trong RDT 3.0, chuyện gì sẽ xảy ra khi bên gửi không nhận được ACK của bên nhận?
a)
Bên gửi gửi ACK trùng lặp cho bên nhận để báo hiệu về lỗi phát sinh
b)
Bên gửi tự phát hiện lỗi và gửi lại gói tin sau khi thời gian chờ hết hạn
c)
Bên gửi gửi NAK cho bên nhận để báo hiệu về lỗi phát sinh
d)
Bên gửi sẽ dừng quá trình truyền dữ liệu cho bên nhận
93.
Trong nguyên lý truyền dữ liệu tin cậy, giao thức nào sau đây mà bên gửi cho phép gửi nhiều gói đồng thời mà không cần chờ ACK?
a)
rdt 1.0
b)
rdt 2.0
c)
rdt 3.0
d)
Pipelined
94.
Xem hình mô tả hoạt động của Go-back-N, sau thời gian timeout, bên gửi sẽ hành động như thế nào?
a)
Chỉ gởi lại pkt2
b)
Gởi lại pkt0, pkt1, pkt2, pkt3
c)
Gởi lại pkt1, pkt2, pkt3, pkt4
d)
Gởi lại pkt2, pkt3, pkt4, pkt5
95.
Xem hình mô tả hoạt động của Lặp lại có lựa chọn (Selective repeat) dưới đây, sau thời gian timeout, bên gửi sẽ hành động như thế nào?
a)
Chỉ gởi lại pkt2
b)
Gởi lại pkt0, pkt1, pkt2, pkt3
c)
Gởi lại pkt1, pkt2, pkt3, pkt4
d)
Gởi lại pkt2, pkt3, pkt4, pkt5
96.
Lượng dữ liệu lớn nhất mà một segment có thể chứa được giới hạn bởi thông số nào sau đây?
a)
Băng thông tối đa
b)
MTU (Maximum Transmission Unit)
c)
MSS (Maximum Segment Size)
d)
Băng thông tối đa và MTU
97.
Gói tin TCP từ server gởi trả về cho client khi client yêu cầu được kết nối sẽ có giá trị các cờ là gì?
a)
ACK=0, SYN=1
b)
ACK=1, SYN=0
c)
ACK=1, SYN=1
d)
ACK=0, SYN=0
98.
Segment đầu tiên có số thứ tự (sequence number) là 90, segment thứ 2 là 110, vậy lượng dữ liệu trong segment đầu tiên là bao nhiêu:
a)
10 bytes
b)
20 bytes
c)
10 kilobytes
d)
20 kilobytes
99.
Nếu số ACK trong một segment là 200, có nghĩa là bên nhận đã nhận được byte thứ bao nhiêu:
a)
200.0
b)
199.0
c)
201.0
d)
Không xác định được từ số ACK
100.
Bên gửi gửi 1 TCP segment có Sequence Number = 92, và phần Payload (data) = 8 bytes. Bên nhận sẽ trả lời với Acknowledgement Number là bao nhiêu?
a)
8.0
b)
92.0
c)
100.0
d)
93.0
101.
Muốn RTT được ước lượng “mượt hơn” (tính EstimatedRTT), ta cần phải làm gì?
a)
Đo lường trung bình của một số giá trị vừa xảy ra, không chỉ SampleRTT hiện tại
b)
Đo lường giá trị nhỏ nhất của một số giá trị vừa xảy ra
c)
Đo lường giá trị lớn nhất của một số giá trị vừa xảy ra
d)
Không xác định được
102.
EstimatedRTT ngay sau khi ACK thứ hai quay về là bao nhiêu? (α=0.2, RTT1=90, RTT2=110)
a)
92.88 msec
b)
94 msec
c)
100.5 msec
d)
Không ước lượng được
103.
Trong TCP, khi timeout xảy ra, bên gửi sẽ thực hiện hành động nào sau đây?
a)
Gửi gói tin tiếp theo
b)
Gửi lại gói tin bị timeout
c)
Thực hiện kết nối lại với bên nhận
d)
Huỷ kết nối
104.
Trong giao thức TCP, SYN segment của quá trình bắt tay 3 bước sẽ có Sequence Number (Seq) và giá trị SYN flag là bao nhiêu?
a)
Seq = 0, SYN = 0
b)
Seq = ISN, SYN = 1 (ISN: initial sequence number)
c)
Seq = 1, SYN = 1
d)
Seq = ISN, SYN = 0
105.
Trong header của UDP, trường length là độ dài của thành phần nào sau đây?
a)
Cả segment UDP
b)
Chỉ phần đầu header của UDP
c)
Chỉ phần dữ liệu (payload)
d)
Trong header của UDP không có trường length
106.
Trong TCP header, số thứ tự (sequence number) thể hiện điều gì?
a)
Tổng số byte được gửi
b)
Số thứ tự của byte đầu tiên trong dữ liệu của segment
c)
Số thứ tự của segment được gửi
d)
Tổng số byte bên nhận đang mong đợi sẽ được nhận tiếp tục
107.
Ghép những tính năng tương ứng với từng giao thức của tầng vận chuyển: 1. TCP, 2. UDP (a. Không rườm rà, b. Thiết lập kết nối, c. Nỗ lực tốt nhất, d. Điều khiển tắc nghẽn, e. Điều khiển luồng)
a)
1. abd, 2. ce
b)
1. bde, 2. ac
c)
1. ade, 2. bc
d)
1. bcd, 2. Ae
108.
Trong cấu trúc header của TCP segment có 6 cờ là:
a)
SYN, DAT, PSH, RST, FIN, URG
b)
CON, ACK, PSH, RST, FIN, URG
c)
SYN, ACK, PSH, RST, FIN, URG
d)
SYN, ACK, PSH, DAT, CON, URG
109.
Ở bước thứ 2 của bắt tay 3 bước, host B sẽ gởi gói tin sang host A có trường ACK number là bao nhiêu? (Seq A = x)
a)
x
b)
11.0
c)
x + 1
d)
y + 1
110.
Trong TCP header, số ACK (Acknowledment number) thể hiện điều gì?
a)
Tổng số byte được nhận
b)
Tổng số byte bên nhận đang mong đợi sẽ được nhận tiếp tục
c)
Số thứ tự của segment cuối cùng mà bên nhận nhận được
d)
Số thứ tự của byte kế tiếp được mong đợi từ phía bên nhận
111.
Phiên bản RDT nào hỗ trợ những thành phần sau: Checksum, ACK/NAK, Sequence Number?
a)
RDT 1.0
b)
RDT 2.1
c)
RDT 2.2
d)
RDT 3.0
112.
TCP Slowstart là những giai đoạn nào sau đây? (Dựa trên biểu đồ TCP Reno)
a)
Round 1 – 16
b)
Round 1 – 6 và 23 – 26
c)
Round 6 – 16 và 17 – 22
d)
Round 17 – 22
113.
Giai đoạn round 6 – 16 và 17 – 22 là giai đoạn nào trong hoạt động điều khiển tắc nghẽn của TCP:
a)
TCP Slowstart
b)
TCP Fast Recovery
c)
TCP Congestion Avoidance
d)
Tất cả đều sai
114.
Sau round thứ 16, trường hợp nào sau đây làm cho congestion window bị giảm:
a)
Timeout
b)
2 ACK trùng
c)
3 ACK trùng
d)
Mất gói tin
115.
Sau round thứ 22, trường hợp nào sau đây làm cho congestion window bị giảm xuống còn 1 segment:
a)
Timeout
b)
2 ACK trùng
c)
3 ACK trùng
d)
4 ACK trùng
116.
Giá trị của ssthresh tại round thứ 22 là: (Tại R16, CWND=42)
a)
32.0
b)
22.0
c)
24.0
d)
21.0
117.
Trong TCP slow start, trước khi Congestion window đạt đến giá trị ngưỡng, nó sẽ tăng theo phương thức nào sau đây?
a)
Tăng tuyến tính
b)
Tăng theo cấp số nhân
c)
Tăng bình phương
d)
Không tăng
118.
Sự khác biệt giữa các phiên bản hiện thực giao thức TCP Tahoe và TCP Reno là?
a)
TCP Reno có hiện thực thêm cơ chế Fast Recovery còn TCP Tahoe thì không
b)
TCP Tahoe chỉ hiện thực cơ chế Slow Start và Congestion Avoidance
c)
TCP Tahoe hiện thực cơ chế Slow Start, Congestion Avoidance, và Fast Retransmit
d)
TCP Reno chỉ mới được đề xuất, chưa được hiện thực
119.
Trong TCP RENO, khi gặp 3 ACK trùng nhau, thì giá trị của congestion window được thiết lập lại bao nhiêu?
a)
1.0
b)
Bị cắt một nửa
c)
Vẫn giữ giá trị như trước khi gặp 3 ACK trùng nhau, tuy nhiên sau đó sẽ tăng theo tuyến tính.
120.
Trong TCP Tahoe, khi gặp trường hợp timeout, thì giá trị của congestion window sẽ được thiết lập lại bao nhiêu?
a)
1.0
b)
Bị cắt một nửa
c)
Vẫn giữ giá trị như trước khi gặp 3 ACK trùng nhau, tuy nhiên sau đó sẽ tăng theo tuyến tính.
121.
Giá trị của SSThreshold và CWin sau khi đã nhận được phản hồi là gì? (SSThreshold=8000, CWin=4000, Slow Start, 8 gói/8 phản hồi, MSS=500)
a)
SSThreshold=4000 bytes, CWin=4000 bytes
b)
SSThreshold=8000 bytes, CWin=500 bytes
c)
SSThreshold=8000 bytes, CWin=4000 bytes
d)
SSThreshold=8000 bytes, CWin=8000 bytes
122.
Giá trị của SSThreshold và CWin sau khi đã nhận được phản hồi là gì? (SSThreshold=4000, CWin=8000, Congestion Avoidance, 16 gói/16 phản hồi, MSS=500)
a)
SSThreshold=4000 bytes, CWin=8000 bytes
b)
SSThreshold=4000 bytes, CWin=8500 bytes
c)
SSThreshold=8000 bytes, CWin=4000 bytes
d)
SSThreshold=8000 bytes, CWin=8000 bytes
123.
Xem hình, cho biết nguồn nào là tác nhân phổ biến nhất gây ra sự chậm trễ của gói tin:
a)
A. Truyền
b)
B. Xử lý tại nút
c)
C. Xếp hàng
d)
D. Lan truyền
124.
a)
10msec
b)
14msec
c)
10sec
d)
14sec
125.
Dựa trên hình dưới đây, giá trị của số thứ tự (SEQ) và số ACK trong gói tin cuối cùng là bao nhiêu?
a)
A.Seq = 80, ACK = 50
b)
B. Seq = 40, ACK = 50
c)
C. Seq = 50, ACK = 80
d)
D. Seq = 40, ACK = 80
100 %
