wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Modul 2: Basic Computer Usage (Questions 1-18)

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Lệnh Start/Shutdown dùng để làm gì?

a)

Chuyển sang chế độ tiết kiệm điện

b)

Khởi động lại máy tính

c)

Tắt màn hình

d)

Tắt máy tính

2.

Có bao nhiêu cách thoát khỏi một chương trình ứng dụng trong hệ điều hành Windows 7?

a)

4

b)

1

c)

3

d)

2

3.

Khi khởi động máy tính, phần mềm nào sau đây sẽ được thực hiện trước?

a)

Phần mềm gõ tiếng Việt

b)

Phần mềm Microsoft Office

c)

Hệ điều hành

d)

Chương trình diệt virus

4.

Để tắt máy tính đúng cách ta chọn?

a)

Bấm nút Reset trên hộp máy

b)

Nhấn nút Start ở góc dưới bên trái màn hình nền, chọn mục Shutdown

c)

Tắt nguồn điện

d)

Bấm nút Power trên hộp máy

5.

Quy trình tắt máy tính nào sau đây đảm bảo an toàn cho chương trình và dữ liệu?

a)

Đóng các file chương trình, ghi dữ liệu vào đĩa, Shutdown Windows

b)

Đóng các file chương trình, Shutdown Windows, tắt công tắc nguồn

c)

Không có đáp án đúng

d)

Ghi dữ liệu vào đĩa, đóng các file chương trình, Chọn nút Start/Shutdown

6.

Trong Windows 7, để ngắt ổ đĩa USB một cách an toàn, có thể dùng cách nào sau đây?

a)

Đóng tất cả các chương trình đang chạy

b)

Khởi động lại HĐH Windows

c)

Không có đáp án đúng

d)

Kích chuột phải trên biểu tượng USB ở góc phải màn hình, chọn thiết bị cần gỡ bỏ và chọn Eject

7.

Để thiết lập chế độ nghỉ màn hình (Screen Saver) trong Windows 7, ta sử dụng công cụ nào sau đây trong Control Panel?

a)

Không có đáp án đúng

b)

Display

c)

Taskbar and Start Menu

d)

Device Manager

8.

Để khởi động lại máy tính, phát biểu nào dưới đây là sai

a)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl - Alt - Del, chọn mục Restart

b)

Bấm nút Power trên hộp máy

c)

Bấm nút Reset trên hộp máy

d)

Từ cửa sổ màn hình nền nhấn nút Start - Shutdown, sau đó chọn mục Restart

9.

Trong Control Panel của Windows 7, để thay đổi cách thức đăng nhập (login) và đăng xuất (logout), ta có thể dùng cách nào sau đây?

a)

Chọn System, chọn Change the way user log on or off

b)

Chọn User Accounts, chọn Change the way users log on or off

c)

Chọn Windows Firewall, đánh dấu mục On hoặc Off

d)

Không có đáp án đúng

10.

Trong hệ điều hành Windows 7, khi người dùng muốn rời khỏi máy tính, có thể dùng cách nào sau đây để khóa máy tính tạm thời?

a)

Bấm Ctrl + L, chọn Lock Computer

b)

Bấm Alt + L, chọn Lock Computer

c)

Nhấn nút Power

d)

Bấm Ctrl + Alt + Del, chọn Lock This Computer

11.

Lựa chọn nào sau đây trong Windows 7 cho phép tắt máy tính và lưu trữ thông tin, trạng thái các chương trình đang hoạt động trong bộ nhớ vào ổ đĩa cứng và có thể cho phép người dùng tiếp tục sử dụng chỉ cần nhấn phím bất kỳ?

a)

Kích Start, chọn Shutdown/Standby

b)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + Alt + Delete

c)

Kích Start, chọn Shutdown/Log off

d)

Kích Start, chọn Shutdown/Hibernate

12.

Phím, tổ hợp phím dùng để chụp cửa sổ hiện hành?

a)

Alt+Print Screen (hoặc Alt + PrtSc)

b)

Print Screen

c)

Ctrl+Print Screen

d)

Shift+ Print Screen

13.

Phím tắt nào dùng để đóng cửa sổ hiện hành?

a)

F7

b)

Alt+F4

c)

Tab+F9

d)

F1

14.

Phím tắt nào sao chép một đối tượng vào ClipBoard?

a)

Ctrl+V

b)

Ctrl+Z

c)

Ctrl+X

d)

Ctrl+C

15.

Phím tắt để cắt một đối tượng vào ClipBoard là gì?

a)

Ctrl+M

b)

Ctrl+V

c)

Ctrl+X

d)

Ctrl+Z

16.

Phím tắt được sử dụng để hiển thị thực đơn Start?

a)

Ctrl+Esc

b)

Alt+Tab

c)

Alt+F4

d)

Ctrl+Tab

17.

Phím tắt nào để chuyển đổi giữa các cửa sổ trong Windows 7?

a)

Ctrl + T

b)

Alt + O

c)

Alt + Tab

d)

Ctrl + Alt + Tab

18.

Để di chuyển con trỏ chuột trong khi soạn thảo, tổ hợp phím Ctrl + <- (mũi tên sang trái), có chức năng gì?

a)

Về đầu dòng

b)

Sang trái một từ

c)

Sang trái một ký tự

d)

Sang phải một ký tự

19.

Để di chuyển con trỏ chuột trong khi soạn thảo, phím -> (mũi tên sang phải), có chức năng?

a)

Sang phải một từ

b)

Sang trái một ký tự

c)

Sang phải một ký tự

d)

Sang trái một từ

20.

Muốn xóa ký tự đang sau con trỏ thì nhấn phím gì?

a)

Delete

b)

End

c)

Ctrl

d)

Home

21.

Tổ hợp phím Ctrl + C có chức năng gì?

a)

Hiển thị văn bản từ bộ nhớ đệm

b)

Sao chép văn bản được chọn, và đưa vào bộ nhớ đệm

c)

Phục hồi lại thao tác trước đó

d)

Di chuyển văn bản được chọn, và đưa vào bộ nhớ đệm

22.

Tổ hợp phím Ctrl + X có chức năng gì?

a)

Phục hồi lại thao tác trước đó

b)

Di chuyển văn bản được chọn, và đưa vào bộ nhớ đệm

c)

Hiển thị văn bản từ bộ nhớ đệm

d)

Sao chép văn bản được chọn, và đưa vào bộ nhớ đệm

23.

Giả sử bạn đang soạn thảo văn bản trên máy tính và bỗng nhiên bàn phím của bạn gặp sự cố, không gõ được ký tự. Bạn xử lý như thế nào?

a)

Kích hoạt ứng dụng kiểm tra phần cứng máy tính

b)

Kiểm tra lại kết nối mạng máy tính

c)

Kết nối máy tính với màn hình của máy tính khác để tiếp tục soạn thảo văn bản

d)

Tìm và mở ứng dụng bàn phím ảo (On-Screen Keyboard) có sẵn của hệ điều hành Windows 7 để bật bàn phím ảo

24.

Khi kích đúp chuột vào thanh tiêu đề của một cửa sổ đang ở kích thước cực đại trong hệ điều hành Windows 7 sẽ

a)

Thu cửa sổ về kích thước cực tiểu

b)

Chuyển về chế độ cho phép thay đổi kích thước cửa sổ

c)

Thu cửa sổ về kích thước trước đó

d)

Đóng cửa sổ đó

25.

Trong các biểu tượng ứng dụng sau đây, biểu tượng nào không hiển thị trên màn hình nền Desktop?

a)

Taskbar

b)

Recycle Bin

c)

Đồng hồ hệ thống

d)

Máy in HP

26.

Phần mềm nào dưới đây nếu không được cài đặt máy tính sẽ không hoạt động?

a)

Chrome

b)

Windows

c)

Vietkey

d)

Norton AntiVirus

27.

Để thay đổi kiểu hiển thị ngày tháng năm trong Windows 7 được thiết lập ở đâu?

a)

Control Panel – Display

b)

Control Panel – Regional

c)

Control Panel/Region and Language

d)

Control Panel - System

28.

Trong hệ điều hành Windows 7, muốn thay đổi hình nền cho màn hình Desktop, ta nhấp phải chuột tại vùng trống trên Desktop và chọn chức năng nào?

a)

Gadgets

b)

New – Briefcase

c)

Personalization, chọn Desktop Background

d)

Screen Resolutions

29.

Chức năng nào trong Windows 7 cho phép thiết lập các thông số cho môi trường làm việc?

a)

System Informations

b)

Taskbar and Start Menu

c)

Control Panel

d)

System Restore

30.

Để gỡ bỏ một máy in đã cài đặt, ta thực hiện theo cách nào sau đây?

a)

Tại cửa sổ Printers and Faxes, nhấp phải chuột vào máy in và chọn Remove Device

b)

Chọn Device Manager sau đó chọn biểu tượng máy in cần gỡ bỏ

c)

Chọn Add/Remove Hardware sau đó chọn biểu tượng máy in cần gỡ bỏ

d)

Gỡ bỏ máy in trong Control Panel

31.

Để gỡ bỏ 1 chương trình nào thì mở Control Panel/Uninstall a Programs/ Chọn biểu tượng chương trình cần gỡ bỏ và chọn?

a)

Change

b)

Uninstall

c)

Update

d)

Delete

32.

Để hiển thị được Computer trên màn hình nền thì làm như thế nào?

a)

Nhấn Ctrl + X

b)

Nhấn Ctrl + V

c)

Kích chuột vào nút Start/Nhấp phải chuột vào Computer và chọn Show on Desktop

d)

Nhấn phím Ctrl + C

33.

Trong Control Panel để gỡ bỏ một phần mềm ta chọn?

a)

Administrative Tools

b)

Programs and Features

c)

System

d)

Add Hardware

34.

Trong hệ điều hành Windows, để sửa lại ngày/giờ cho hệ thống máy tính, sử dụng công cụ nào sau đây?

a)

Date and Time trong cửa sổ Internet Explorer

b)

Date and Time trong cửa sổ My Networking

c)

Date and Time trong cửa sổ Control Panel

d)

Date and Time trong cửa sổ My Computer

35.

Trong hệ điều hành Windows, để thay đổi lại cách biểu diễn ngày/giờ, sử dụng công cụ nào sau đây?

a)

System Informations

b)

Region and Language

c)

Display

d)

Date and Time

36.

Để thiết lập chế độ nghỉ màn hình (Screen Saver) trong Windows, ta sử dụng công cụ nào sau đây trong Control Panel?

a)

Auto Play

b)

Taskbar and Start Menu

c)

Display

d)

Device Manager

37.

Trong Windows, để xem những chương trình nào đã được Updates thì chọn chức năng nào trong Control Panel/Programs and Features?

a)

Không làm gì

b)

Xóa biểu tượng chương trình trong menu Start

c)

View Installed Updates

d)

Kích chuột phải vào biểu tượng rồi bấm tổ hợp phím Shift + Delete

38.

Chức năng nào cho phép tạo các tài khoản để truy cập vào máy tính?

a)

Multimedia

b)

User Accounts

c)

Windows Explorer

d)

Desktop

39.

Trong hệ điều hành Windows, để thay đổi ngày/giờ cho hệ thống máy tính, sử dụng công cụ nào sau đây?

a)

Date and Time trong cửa sổ Internet Explorer

b)

Date and Time trong cửa sổ Control Panel

c)

Không có đáp án đúng

d)

Date and Time trong cửa sổ My Computer

40.

Trong hệ điều hành Windows, để lấy lại mặc định ngày/giờ của hệ thống, sử dụng công cụ nào sau đây?

a)

Không có đáp án đúng

b)

Region and Language

c)

Date and Time

d)

System Infomations

41.

Chức năng của Control Panel là?

a)

Cho thấy tên của các máy tính và các tài nguyên khác trong mạng cục bộ

b)

Thiết lập cấu hình Windows 7 như thay đổi ngày giờ, cài đặt thêm các thiết bị, gỡ bỏ các chương trình ứng dụng, …

c)

Soạn thảo văn bản trên Windows

d)

Sao chép các tệp tin trên máy tính

42.

Chức năng nào cho phép thay đổi ngày giờ trong máy tính trên hệ điều hành Windows?

a)

Control Panel/Display

b)

Control Panel/Date and Time

c)

Control Panel/Fonts

d)

Control Panel/Folder Options

43.

Trong hệ điều hành Windows, cửa sổ ứng dụng nào sau đây chứa thông tin như dung lượng của các ổ đĩa cứng, ổ đĩa CD/DVD, USB, tài nguyên trong máy tính?

a)

My Document

b)

Computer

c)

Recycle Bin

d)

Control Panel

44.

Phát biểu nào sau đây đúng nhất cho khái niệm về biểu tượng Shortcut trong Windows?

a)

Là biểu tượng để mở cửa sổ My Computer

b)

Là biểu tượng của thư mục chứa virus

c)

Là biểu tượng giúp người dùng truy cập nhanh vào đối tượng thường sử dụng

d)

Là chương trình được cài đặt trên máy tính

45.

Hệ điều hành Windows 7 có bao nhiêu loại Shortcut?

a)

3 loại

b)

2 loại

c)

4 loại

d)

1 loại

46.

Khi thực hiện thao tác xóa một biểu tượng Shortcut trong Windows, chương trình tương ứng sẽ chịu tác động nào sau đây?

a)

Không khởi động được

b)

Bị xóa

c)

Không lưu được

d)

Không thay đổi

47.

Khi sao chép Shortcut để mở một tệp hoặc thư mục từ máy A sang máy B, thì tại máy B người dùng có thể làm gì?

a)

Máy B sẽ bị nhiễm Virus

b)

Vẫn mở được thư mục

c)

Máy B sẽ không đọc được tệp hoặc thư mục

d)

Không mở được thư mục hoặc tệp

48.

Để tạo biểu tượng Shortcut một chương trình ứng dụng trên Desktop của Windows, phương pháp nào sau đây không thể thực hiện được?

a)

Trỏ chuột vào biểu tượng chương trình, sau đó kéo ra Desktop

b)

Kích chuột phải tại biểu tượng chương trình, chọn Send to/Desktop (Creat Shortcut)

c)

Kích chuột phải tại biểu tượng chương trình, chọn Send to Desktop

d)

Kích chuột phải tại Desktop, chọn New/Shortcut sau đó nhập tên chương trình

49.

Windows Explorer dùng để làm gì?

a)

Trình duyệt Web

b)

Quản lý tập tin, thư mục

c)

Truy cập mạng

d)

Phần mềm xây dựng trang web

50.

Cách nào sau đây được sử dụng để khởi động Start Menu của hệ điều hành Windows?

a)

Bấm Alt+Tab

b)

Bấm Shift+Tab

c)

Bấm Ctrl+Esc

d)

Không có đáp án đúng

51.

Thực đơn dùng trong một chương trình ứng dụng còn được gọi là gì?

a)

Menu options

b)

Tool bar

c)

Menu pad

d)

Menu bar

52.

Để ẩn toàn bộ chương trình và trở về màn hình Desktop thì nhấn tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + Alt + Tab

b)

Windows + D

c)

Ctrl + D

d)

Ctrl + N

53.

Ứng dụng có thể đọc các file có phần mở rộng là PDF là?

a)

My Computer

b)

Photoshop CS6

c)

Foxit Reader

d)

Corel Draw CS5

54.

Ứng dụng có thể đọc các file có phần mở rộng là PPT hoặc PPTX là?

a)

WinZip

b)

Foxit Reader

c)

Paint

d)

Microsoft Office Power Point

55.

Ứng dụng có thể đọc các file có phần mở rộng là WMA là

a)

WordPad

b)

NotePad

c)

Windows Media Player

d)

Paint

56.

Tệp tin có phần mở rộng là JPG là tệp?

a)

File âm thanh

b)

File văn bản

c)

File ảnh

d)

File thực thi

57.

Tệp tin có phần mở rộng là MP3 cho ta biết đây là

a)

File văn bản

b)

File âm thanh

c)

File ảnh

d)

File thực thi

58.

Trong MS Windows, biểu tượng của thư mục thường có màu gì?

a)

Xanh

b)

Vàng

c)

Tím

d)

Đỏ

59.

Nguyên tắc tổ chức file và thư mục trong hệ điều hành Windows 7 dựa trên cấu trúc nào sau đây?

a)

Cấu trúc chu trình

b)

Cấu trúc cây

c)

Cấu trúc đồ thị

d)

Cấu trúc lặp

60.

Trong Windows 7, thư mục được tổ chức dưới dạng?

a)

Cây

b)

Dây

c)

Chuỗi

d)

Đồ thị

61.

Các biểu tượng nào sau đây trên nền Desktop của hệ điều hành Windows 7 được gọi là biểu tượng Shortcut?

a)

Không có đáp án đúng

b)

Microsoft Word, Microsoft Excel, Unikey

c)

Microsoft Word, My Computer, Unikey

d)

My Computer, My Documents, Recycle Bin

62.

Theo nguyên tắc quản lý file, thư mục của hệ điều hành Windows, phát biểu nào sau đây không đúng?

a)

Trong một file có thể chứa các file và thư mục con khác

b)

Không có đáp án đúng

c)

Trong một thư mục có thể chứa các file và thư mục con khác

d)

Trong một file có thể không chứa thông tin

63.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Tệp là đơn vị lưu trữ thông tin nhỏ nhất, không thể chứa tệp, thư mục khác

b)

Tệp có thể chứa thư mục

c)

Tệp có thể chứa ổ đĩa

d)

Tệp có thể chứa 2 tệp khác

64.

Trong hệ điều hành Windows, phần mở rộng trong tên file đảm nhận chức năng nào sau đây?

a)

Quy định định dạng file

b)

Quy định thuộc tính file

c)

Quy định kích thước file

d)

Quy định kiểu file

65.

Phần mở rộng của tệp tin ngăn cách nhau bởi dấu gì?

a)

Dấu chấm than (!)

b)

@

c)

*

d)

Dấu chấm (.)

66.

Muốn sắp xếp các biểu tượng trên desktop theo tên, ta chọn chuột phải lên nền desktop/chọn Sort by và chọn

a)

Date Modified

b)

Item Type

c)

Name

d)

Size

67.

Khi muốn sắp xếp các biểu tượng trên Desktop ta tiến hành cách nào sau đây?

a)

Nhấp chuột phải lên nút Start, chọn New shortcut…

b)

Nhấp chuột phải lên Computer, chọn Arrange Icons By…

c)

Nhấp chuột phải lên nút Start, chọn Arrange Icons By…

d)

Nhấp chuột phải trên Desktop, chọn Arrange Icons By…

68.

Trong Windows, muốn tạo 1 thư mục mới trên ổ đĩa D:\ ta thực hiện

a)

Insert - New - Folder

b)

File - New - Shortcut

c)

Edit - New – Folder

d)

Chuột phải chọn New - Folder

69.

Trong hệ điều hành Windows, muốn tạo mới một thư mục, ta mở đường dẫn cần chứa thư mục và thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Bấm Ctrl + N, gõ tên thư mục mới và bấm Enter

b)

Bấm F2, gõ tên thư mục mới và bấm Enter

c)

Không có đáp án đúng

d)

Kích chuột phải, chọn New/ Folder, gõ tên thư mục mới và bấm Enter

70.

Trong hệ điều hành Windows, xâu kí tự nào dưới đây không thể dùng làm tên tệp?

a)

Baitap.pas

b)

Anh.bmp

c)

http://vtv.vn

d)

Giaymoi.doc

71.

Bạn đang làm việc với hệ điều hành Microsoft Windows 7. Bạn muốn tạo một thư mục mới có tên Báo Cáo trên desktop, nhưng đã có sẵn một thư mục khác có cùng tên trên desktop. Điều gì sẽ xảy ra khi bạn cố tạo thư mục Báo Cáo

a)

Hệ thống tự động xóa thư mục trên desktop và cho phép bạn tạo ra một thư mục mới

b)

Một thông báo xuất hiện báo cho bạn rằng có thư mục khác có cùng tên như thế, nhưng vẫn cho bạn tạo thư mục đó

c)

Không sao cả. Bạn có thể có nhiều thư mục khác nhau với tên trùng nhau trên desktop

d)

Một thông báo xuất hiện báo cho bạn rằng đã có một thư mục cùng tên với thư mục bạn đã tạo và hỏi bạn có muốn gộp với thư mục đã có

72.

Phần mềm Text Document dùng để tạo tệp có phần mở rộng là gì?

a)

jpg

b)

pas

c)

pps

d)

txt

73.

Trong các tên tệp sau đây, cách đặt tên tệp nào máy sẽ báo lỗi?

a)

Hoc phan tin 1.doc

b)

Hoc_phan_tin1?.doc

c)

Hoc_phan_tin_1.doc

d)

Hoc,phan,tin,1.doc

74.

Trong các tên thư mục sau đây, tên thư mục nào máy chấp nhận?

a)

Hocphantin1:.doc

b)

Hoc*phan*tin*1.doc

c)

Hoc_phan_tin_1

d)

Hoc?phan?tin?1

75.

Phím tắt để đổi tên tệp tin, thư mục là gì?

a)

Alt+N

b)

Ctrl+N

c)

F4

d)

F2

76.

Tên thư mục trong hệ điều hành Windows 7 cần thỏa mãn điều kiện nào sau đây?

a)

Tối đa 8 ký tự, không có khoảng trắng và ký tự đặc biệt

b)

Tối đa 255 ký tự, không bắt đầu bằng chữ số, không chứa khoảng trắng

c)

Tối đa 8 ký tự, không chứa kí tự số

d)

Tối đa 255 ký tự, không chứa các ký tự đặc biệt

77.

Tên tệp trong hệ điều hành Windows gồm mấy phần?

a)

2 phần

b)

4 phần

c)

1 phần

d)

3 phần

78.

Thao tác: Chọn thư mục sau đó nhấn F2, có chức năng gì?

a)

Xóa thư mục

b)

Di chuyển thư mục

c)

Không có đáp án đúng

d)

Đổi tên thư mục

79.

Trong hệ điều hành Windows, để xem thuộc tính của tệp hoặc thư mục cần làm gì?

a)

Nhấp phải chuột vào tệp/thư mục, chọn Properties/xem tại Attributes

b)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl+T, gõ tên mới và nhấn Enter

c)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl+N, gõ tên mới và nhấn Enter

d)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl+R, gõ tên mới cho thư mục và nhấn Enter

80.

Thao tác: Chọn thư mục rồi nhấn Delete, có chức năng gì?

a)

Xóa thư mục

b)

Di chuyển thư mục

c)

Không có đáp án đúng

d)

Đổi tên thư mục

81.

Tệp hoặc thư mục có thuộc tính chỉ đọc là thuộc tính nào?

a)

Delete

b)

Read Only

c)

Modify

d)

Hidden

82.

Trong Windows, để thực hiện chọn các tệp/thư mục liền nhau trong danh sách cần làm gì?

a)

Kích chuột tại file đầu, giữ Alt sau đó kích chuột tại file cuối

b)

Kích chuột tại file đầu, giữ Ctrl sau đó kích chuột tại file cuối

c)

Kích chuột phải tại file đầu, giữ F4 sau đó kích chuột tại file cuối

d)

Kích chuột tại file đầu, giữ Shift sau đó kích chuột tại file cuối

83.

Trong Windows, để chọn các file không liên tục trong danh sách cần thao tác nào?

a)

Giữ Alt và kích chuột tại các file cần chọn

b)

Giữ Shift và kích chuột tại các file cần chọn

c)

Giữ Ctrl và kích chuột tại các file cần chọn

d)

Kích chuột phải tại file đầu, giữ F5 sau đó kích chuột tại file cuối

84.

Trong Windows, muốn chọn tất cả các đối tượng trong một cửa sổ, ta sử dụng cách nào?

a)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl+A

b)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl+Shift+A

c)

Nhấn tổ hợp phím Alt+Tab

d)

Không có đáp án đúng

85.

Trong Windows, phải nhấn giữ phím nào khi chọn nhiều tệp hoặc thư mục không liền nhau?

a)

Enter

b)

Alt

c)

Ctrl

d)

Shift

86.

Trong Windows, muốn sao chép các tệp đang chọn vào bộ nhớ đệm ta thực hiện

a)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl+X hoặc nhấp phải vào chọn Copy

b)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl+V hoặc nhấp phải vào chọn Copy

c)

Không có đáp án đúng

d)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl+C hoặc nhấp phải vào chọn Copy

87.

Trong Windows, để dán các tệp/thư mục sau khi copy, ta mở ổ đĩa/thư mục muốn chứa bản sao và thực hiện

a)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl+X hoặc nhấp phải vào chọn Copy

b)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl+V hoặc nhấp phải vào chọn Copy

c)

Không có đáp án đúng

d)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl+V hoặc nhấp phải vào chọn Paste

88.

Muốn xóa một file trong Windows, có thể thực hiện theo cách nào?

a)

Mở file, chọn toàn bộ nội dung file, bấm Delete

b)

Không có đáp án đúng

c)

Mở file, chọn toàn bộ nội dung, giữ Shift và bấm Delete

d)

Kích chuột phải tại file, chọn Delete

89.

Muốn xoá thư mục, ta thao tác thế nào?

a)

Nhấn phím Ctrl+C

b)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl+V

c)

Nhấp phải chuột vào thư mục, chọn Delete

d)

Không có đáp án đúng

90.

Trong các mô tả sau, nơi lưu trữ nào chứa các tệp tin và thư mục trước khi bị xóa hoàn toàn?

a)

Recycle Bin

b)

Thư mục Program File

c)

Thư mục Documents

d)

Inbox

91.

Phát biểu nào về chức năng của thùng rác (Recycle Bin) là đúng?

a)

Chỉ lưu trữ các tệp tin bị xoá từ ổ cứng và các thiết bị lưu trữ di động

b)

Lưu trữ tất cả các tệp bị xoá bởi người dùng

c)

Lưu các tệp tin bị xoá từ ổ cứng và ổ đĩa mạng được đặt ở nơi khác

d)

Chỉ lưu các tệp tin bị xoá từ ổ đĩa cứng

92.

Trong hệ điều hành Windows, muốn khôi phục đối tượng đã xoá, mở cửa sổ Recycle Bin và thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Kích chuột phải tại đối tượng, chọn Properties

b)

Kích chuột phải tại đối tượng, chọn Cut

c)

Không có đáp án đúng

d)

Kích chuột phải tại đối tượng, chọn Restore

93.

Trong hệ điều hành Windows, để phục hồi tất cả các đối tượng trong Recycle Bin (thùng rác) ta mở Recycle Bin và chọn

a)

Undo Delete

b)

Restore all Items

c)

Redo

d)

Delete

94.

Một tệp tin đã được xoá nằm trong thùng rác có thể

a)

Chỉ còn lại biểu tượng, nội dung đã bị xoá

b)

Đã được xoá vĩnh viễn

c)

Có thể khôi phục lại vị trí ban đầu

d)

Không khôi phục được

95.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Có thể lấy lại dữ liệu sau khi xoá bằng nhấn tổ hợp phím Shift+Delete

b)

Có thể biết được một tệp tin trên đĩa CD-ROM có kích thước bao nhiêu Byte

c)

Thư mục có thể chứa thư mục con và tệp tin

d)

Có thể sao dữ liệu ra các thiết bị lưu trữ khác nhau

96.

Trong Recycle Bin, để biết chính xác vị trí của một file đã xoá, có thể sử dụng cách nào sau đây?

a)

Không có đáp án đúng

b)

Kích chuột phải tại file, chọn Properties

c)

Kích View, chọn Details

d)

Xem phần Details trong khung bên trái màn hình

97.

Các tệp, thư mục trong USB, khi xoá thì đối tượng sẽ được lưu ở đâu?

a)

Có thể được phục hồi khi mở My Documents

b)

Lưu ở Recycle Bin

c)

Xoá khỏi máy tính

d)

Có thể được phục hồi khi mở Computer

98.

Chọn thư mục, ấn tổ hợp phím Shift + Delete, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Thư mục bị đưa vào thùng rác

b)

Phục hồi thư mục từ trong thùng rác

c)

Thư mục bị xoá vĩnh viễn khỏi máy

d)

Không có đáp án đúng

99.

Muốn xoá vĩnh viễn thư mục ra khỏi máy, ta thao tác thế nào?

a)

Chọn thư mục và nhấn tổ hợp phím Shift + Delete

b)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + A

c)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl +B

d)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + Z

100.

Muốn xoá vĩnh viễn, không cần phục hồi các tệp hoặc thư mục được chọn, cần thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Giữ phím Ctrl và kích chuột phải, chọn Delete

b)

Giữ phím Alt và kích chuột phải, chọn Delete

c)

Giữ phím Shift và kích chuột phải, chọn Delete

d)

Giữ phím Insert và kích chuột phải, chọn phím Enter

101.

Để khởi động chức năng tìm kiếm thông tin trong Windows, thao tác nào sau đây không đúng?

a)

Kích chuột phải tại Desktop, chọn Search

b)

Nhập từ khóa trong ô tìm kiếm trên Windows Explorer, sau đó chọn Date Modified và Size để tìm kiếm theo ngày sửa và kích thước file

c)

Kích nút Start, chọn Search

d)

Kích nút Search trong cửa sổ My Computer

102.

Chức năng tìm kiếm trong hệ điều hành Windows 7 cho phép tìm file và folders theo?

a)

Ngày tạo

b)

Nội dung trong file

c)

Hình ảnh trong file

d)

Tên, Ngày chỉnh sửa, Kích thước

103.

Các kí tự nào sau đây được sử dụng để thay thế tên file trong thao tác tìm kiếm?

a)

Kí tự & và @

b)

Kí tự * và ?

c)

Kí tự ! và %

d)

Kí tự £ và $

104.

Khi tìm kiếm tập tin, thư mục, ký tự * dùng để làm gì?

a)

Thay thế cho từ khóa

b)

Thay thế cho dấu cách

c)

Không thể thay thế cho ký tự

d)

Thay thế cho 1 số ký tự

105.

Mục đích của việc nén dữ liệu (Data compression) là?

a)

Giảm dung lượng lưu trữ

b)

Chuyển đổi định dạng dữ liệu của file từ .doc sang .rar

c)

Để sắp xếp lại thư mục theo nhóm

d)

Mã hóa dữ liệu để người khác không đọc được

106.

Ứng dụng nào được sử dụng mở các tệp tin có phần mở rộng là RAR, ZIP là?

a)

Winrar, WinZip

b)

Windows 10

c)

Windows 7

d)

Windows 8

107.

Tệp tin có phần mở rộng là RAR, ZIP cho ta biết là?

a)

File hình ảnh

b)

File văn bản

c)

File thực thi

d)

File nén

108.

Lựa chọn nào chỉ ra tiện ích của tệp tin nén?

a)

Tệp tin nén có kích thước nhỏ hơn và thông tin ban đầu không bị mất

b)

Nội dung tệp RAR xem được ở mọi máy mà không cần phần mềm

c)

Ai cũng mở được mà không cần mật khẩu

d)

Tệp ban đầu dung lượng nhỏ hơn dung lượng tệp nén

109.

Ứng dụng nào được sử dụng để xem nội dung của tệp Reports.zip?

a)

Chương trình nén và giải nén

b)

Trình xử lý văn bản word

c)

Trình duyệt web

d)

Ứng dụng trang tính

110.

Bạn cần gửi 24 tệp tin có kích thước lớn bằng email. Làm thế nào để gửi nhanh và hiệu quả hơn?

a)

Tạo một tệp chứa 24 tệp ban đầu

b)

Gửi từng tệp

c)

Dùng chương trình nén để nén và gửi tệp nén dung lượng nhỏ hơn

d)

Nhóm các tệp tin thành nhóm để ít tệp hơn được gửi

111.

Chương trình nào được thiết kế để phát hiện, ngăn chặn, loại bỏ và phòng chống virus máy tính?

a)

Antivirus

b)

Worm

c)

Malware

d)

Spyware

112.

Bộ gõ nào hỗ trợ gõ tiếng Việt trong hệ điều hành Windows 7?

a)

Không có đáp án đúng

b)

Laban Key

c)

Google Voice Inout

d)

Unikey

113.

Phông chữ quy định trong TT03/2014/TT-BTTTT khi soạn thảo văn bản là?

a)

Times New Roman

b)

Tahoma

c)

Arial

d)

Verdana

114.

Nếu bạn đang gõ từ có dấu, để bỏ dấu nhấn phím gì?

a)

Ctrl + A

b)

Ctrl +N

c)

Z

d)

A

115.

Khi đang soạn thảo văn bản sử dụng bộ gõ tiếng Việt Unikey, tổ hợp phím Ctrl + Shift có chức năng gì?

a)

Chuyển chế độ gõ tiếng Anh sang tiếng Việt hoặc ngược lại

b)

Chuyển chế độ bảng mã Unicode sang TCVN3

c)

Tắt chương trình gõ tiếng Việt

d)

Đóng bảng điều khiển chương trình gõ tiếng Việt

116.

Để chuyển đổi font từ dạng TCVN3 sang UNICODE hoặc ngược lại thì dùng chương trình gì?

a)

Laban Key

b)

Vietkey

c)

ABC

d)

Unikey

117.

Trong hệ điều hành, để xem danh sách các máy in đã được cài đặt, ta có thể sử dụng công cụ nào sau đây?

a)

Printers and Faxes

b)

Device Manager

c)

System Informations

d)

Default Programs

118.

Để chọn một máy in sử dụng thường xuyên trong danh sách các máy in đã cài đặt, thao tác nào đúng?

a)

Kích chuột phải vào biểu tượng máy in, chọn Use Printer

b)

Kích chuột phải vào biểu tượng máy in, chọn Set as Default Printer

c)

Kích chuột phải vào biểu tượng máy in, chọn Always Use Printer

d)

Kích chuột phải tại biểu tượng máy tin, chọn Defaut

119.

Để cài đặt máy in ta cần những gì?

a)

Driver, máy tính, máy in đã kết nối với máy tính

b)

Mạng Internet

c)

Máy tính xách tay

d)

Máy

120.

Để in một tệp thì nhấn tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl+P

b)

Ctrl+R

c)

Ctrl+I

d)

Ctrl+Shift+