wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm JavaScript (trích từ phiếu bài tập)

Total questions: 119

Worksheet time: 3570secs

Name
Class
Date
1.

JavaScript ban đầu được tạo ra với mục đích là gì?

a)

Thiết kế giao diện trang web

b)

Thêm tính năng và tương tác cho trang web

c)

Tạo cơ sở dữ liệu cho website

d)

Quản lý nội dung văn bản

2.

JavaScript hiện nay không được sử dụng trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Phát triển web

b)

Phát triển ứng dụng di động

c)

Xử lý văn bản trong Microsoft World

d)

Phát triển game

3.

Khi học Javacript, người học có thể mở ra cơ hội nghề nghiệp trong những lĩnh vực nào sau đây?

a)

Phát triển web

b)

Lập trình di động

c)

Học máy (Machine Learning)

d)

Tất cả các đáp án trên

4.

Trong mô hình client-server, Javascript thuộc loại thành phần nào?

a)

Tài nguyên tĩnh

b)

Thành phần động, xử lý logic và tương tác

c)

Cấu trúc hiển thị nội dung

d)

Dữ liệu lưu trữ

5.

Khi người dùng nhấn nút "Gửi" trên website, phần nào của trang sẽ xử lý kiểm tra dữ liệu nhập vào?

a)

HTML

b)

Css

c)

JavaScript

d)

Server

6.

Biến trong JavaScript được dùng để làm gì?

a)

Để hiển thị nội dung lên trình duyệt

b)

Để lưu trữ và quản lý giá trị trong chương trình

c)

Để trang trí website bằng màu sắc

d)

Để viết ghi chú cho lập trình viên

7.

Cú pháp khai báo biến đúng trong JavaScript là:

a)

Variavle name="John";

b)

Var name:"John";

c)

Let name ="John";

d)

Create="John";

8.

Dấu bằng (=) trong JavScript có ý nghĩa là gì?

a)

Phép so sánh

b)

Toán tử cộng

c)

Toán tử gán giá trị cho biến

d)

Toán tử logic

9.

Từ khóa nào được dùng để khai báo hằng số trong JavaCript

a)

Let

b)

Var

c)

Const

d)

Static

10.

Nếu bạn khai báo biến bằng const, điều gì sẽ xảy ra nếu cố gán lại giá trị cho nó?

a)

Javascript sẽ bỏ qua lệnh đó

b)

Chương trình sẽ chạy bình thường

c)

Trình duyệt sẽ cảnh báo nhưng vẫn tiếp tục

d)

Lỗi "assignment to constant varoable" sẽ xuất hiện

11.

Hàm nào được sử dụng để hiển thị dữ liệu lên bảng điều khiển (console) trên trình duyệt?

a)

alert();

b)

console.log();

c)

prompt();

d)

document.write();

12.

Hàm prompt() trả về kiểu dữ liệu nào?

a)

Số nguyên

b)

Boolean

c)

String

d)

Object

13.

Hàm nào được sử dụng để ghi nội dung trực tiếp vào tài liệu HTML

a)

Console.log();

b)

Alert()

c)

Document.write()

d)

Prompt()

14.

Để chuyển dữ liệu từ prompt() thành số, bạn nên sử dụng hàm nào?

a)

parseFloat()

b)

toString()

c)

Number()

d)

A và C đều đúng

15.

Hàm nào được sử dụng để chuyển đổi một chuỗi thành số nguyên?

a)

Num()

b)

ParseInt()

c)

ParseAFloat()

d)

String

16.

Giá trị nào sau đây được coi là "falsy" trong JavaScript

a)

0

b)

"Hello"

c)

{}

d)

42

17.

Toán tử nào sau đây kiểm tra bằng nghiêm ngặt?

a)

==

b)

!==

c)

===

d)

!=

18.

Biểu thức nào sau đây trả về False

a)

0==false

b)

""==false

c)

null==0

d)

undefined==null

19.

Toán tử !== trong JavaCript được sử dụng để làm gì?

a)

Kiểm tra bằng lỏng lẻo

b)

Kiểm tra bằng nghiêm ngặt

c)

Kiểm tra bằng lỏng lẻo

d)

Kiểm tra bằng nghiêm ngặt

20.

Biểu thức nào sau đây trả về true?

a)

"false"==false

b)

"0"==false

c)

null==0

d)

undefined==0

21.

Hàm nào được sử dụng để hiển thị dữ liệu lên bảng điều khiển (console) trên trình duyệt?

a)

Alert

b)

Console.log()

c)

Prompt

d)

Documnet.write()

22.

Hàm nào được sử dụng để ghi nội dung trực tiếp vào tài liệu HTML

a)

Console.log()

b)

Alert()

c)

Document.write()

d)

Prompt

23.

Để chuyển dữ liệu từ prompt() thành số, bạn nên sử dụng hàm nào?

a)

parseIntFloat()

b)

toString()

c)

Number()

d)

A và C đều đúng

24.

Hàm nào được sử dụng để chuyển đổi một chuỗi thành số nguyên?

a)

Num()

b)

ParseInt()

c)

parseFloat()

d)

String

25.

Giá trị nào sau đây được coi là "falsy" trong javacript?

a)

0

b)

"Hello"

c)

{}

d)

42

26.

Phép toán nào sau đây sử dụng Tyoe Coercion để chuyển đổi kiểu dữ liệu?

a)

"5"+3

b)

"5"-3

c)

"5"*3

d)

Tất cả các đáp án trên

27.

Hàm Boolean() trả về giá trị true cho trường hợp nào sau đây?

a)

0

b)

"" (Chuỗi rỗng)

c)

"Hello"

d)

null

28.

Số nào sau đây được biểu diễn bằng số mũ trong JavaCript?

a)

1e3

b)

1000

c)

10310^3

d)

11031*10^3

29.

Phương thức nào được sử dụng để làm tròn số đến chữ số thập phân?

a)

Math.round()

b)

Number.toFixed()

c)

Math.floor()

d)

Number.parseFloat()

30.

Khi nào giá trị NaN được trả về trong JavaScript?

a)

Khi phép toán chia cho 0

b)

Khi thực hiện phép tính không hợp lệ

c)

Khi giá trị không phải số

d)

Cả B và C

31.

Phương thức nào được sử dụng để kiểm tra xem một số có phải là số nguyên không?

a)

Number.isFinite()

b)

Number.isInteger()

c)

Number.parseInt()

d)

Number.isNaN()

32.

Tên biến nào sau đây là hợp lệ trong JavaScript ?

a)

1name

b)

_age

c)

my-name

d)

let

33.

Tên biến nào không hợp lệ trong JavaScript ?

a)

studentName

b)

$price

c)

Var

d)

Total_count

34.

Quy tắc nào sau đây là đúng khi đặt tên biến?

a)

Tên biến có thể chứa khoảng trắng.

b)

Tên biến bắt đầu bằng số.

c)

Tên biến phân biệt chữ hoa và chữ thường.

d)

Tên biến có thể chứa ký tự đặc biệt như # hoặc @

35.

Tên biến nào sau đây tuân theo quy tắc camelCase?

a)

FirstName

b)

firstName

c)

first_name

d)

firstname

36.

Phát biểu nào sau đây là đúng về quy tắc đặt tên biến ?

a)

Tên biến có thể là bất kỳ từ nào, bao gồm từ khóa

b)

Tên biến không được bắt đầu bằng ký tự

c)

Tên biến phải bắt đầu bằng chữ cái, ký tự _ hoặc $

d)

Tên biến không phân biệt chữ hoa và chữ thường.

37.

Quy tắc nào sau đây là đúng khi đặt tên biến ?

a)

Tên biến có thể chứa khoảng trắng

b)

Tên biến bắt đầu bằng số.

c)

Tên biến phân biệt chữ hoa và chữ thường.

d)

Tên biến có thể chứa ký tự đặc biệt như # hoặc @

38.

Đâu là cách khai báo chuỗi hợp lệ trong JavaScript ?

a)

let str="Hello World"

b)

let str=' Hello World'

c)

let str=`Hello World`

d)

Tất cả các đáp án trên

39.

Template string sử dụng ký hiệu nào?

a)

``

b)

“ ”

c)

`

d)

None of the above

40.

Kiểu dữ liệu trong JavaScript dùng để biểu loại thông tin nào ?

a)

Số nguyên

b)

Mảng

c)

Chuỗi văn bản

d)

Đối tượng

41.

Template string là gì?

a)

Một loại biến đặc biệt trong JavaScript

b)

Một chuỗi cho phép nhúng biến hoặc biểu thức trong chuỗi

c)

Một phương thức của kiểu dữ liệu string

d)

Một cú pháp khai báo chuỗi chỉ sử dụng dấu ngoặc kép

42.

Dấu nào không được sử dụng để khai báo một chuỗi trong Javscrip t?

a)

""

b)

' '

c)

<>

d)

` `

43.

Phương thức .length trả về điều gì?

a)

Số lượng từ trong chuỗi

b)

Số lượng ký tự trong chuỗi

c)

Số lượng ký tự không tính khoảng trắng

d)

Chuỗi đảo ngược

44.

Phương thức .toLowerCase() dùng để làm gì ?

a)

Chuyển chuỗi thành chữ hoa

b)

Chuyển chuỗi thành chữ thường

c)

Loại bỏ khoảng trắng trong chuỗi

d)

Trả về độ dài của chuỗi

45.

Phương thức nào dùng để kiểm tra xem chuỗi có chứa một chuỗi con hay không ?

a)

indexOf()

b)

slice()

c)

includes()

d)

concat()

46.

Phương thức .replace("oldValue","newValue") thực hiện điều gì?

a)

Thay thế tất cả chuỗi con trùng khớp.

b)

Thay thế chuỗi con đầu tiên tìm thấy

c)

Xóa chuỗi con đầu tiên

d)

Thêm chuỗi mới vào

47.

Phương thức nào dùng để tách chuỗi thành chuỗi mảng các phần tử

a)

Split()

b)

Concat()

c)

Slice

d)

CharAt()

48.

Giá trị nào sau đây được coi là falsy trong JavaScript ?

a)

"false"

b)

[]

c)

Undefined

d)

{}

49.

Toán tử ! được sử dụng để làm gì trong JavaScript ?

a)

So sánh 2 giá trị

b)

Đảo ngược giá trị Boolean

c)

Kiểm tra kiểu dữ liệu

d)

Gán giá trị mặc định

50.

Giá trị nào sau đây là truthy trong JavaScript ?

a)

0

b)

""

c)

"false"

d)

Null

51.

Điều kiện nào sau đây là falsy ?

a)

1

b)

"0"

c)

Null

d)

{}

52.

Biểu thức nào sau đây trả về true?

a)

0 && 1

b)

"" || false

c)

Null && true

d)

Undefined || null

53.

Câu lệnh điều kiện trong lập trình được dùng để làm gì?

a)

Lặp lại một đoạn mã nhiều lần

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Thực thi các khối mã khác nhau dựa trên điều kiện đúng hoặc sai

d)

Khai báo biến mới

54.

Trong JS ,kết quả của điều kiện trong câu lệnh if luôn có kiểu dữ liệu gì?

a)

Number

b)

Boolean

c)

String

d)

Object

55.

Câu lệnh else trong cấu trúc if..else được thực thi khi nào?

a)

Khi điều kiện trong if đúng

b)

Khi điều kiện trong if sai

c)

Khi có lỗi cú pháp

d)

Khi người dùng nhập dữ liệu

56.

Trong cấu trúc if...else if...else ,khi nào chương trình ngừng kiểm tra các điều kiện còn lại?

a)

Khi gặp điều kiện đầu tiên

b)

Khi gặp điều kiện đầu tiên đúng

c)

Khi tất cả điều kiện sai

d)

Khi không có khối else

57.

Câu lệnh điều kiện rút gọn (ternary operator) trong JavaScript có cú pháp nào sau đây ?

a)

If(điều_kiện)? đúng :sai

b)

Điều_kiện?giá_trị_nếu_đúng:giá_trị_nếu_sai

c)

If(điều_kiện) then else

d)

Điều_kiện?else if:else

58.

Câu lệnh switch dùng để làm gì trong JavScript ?

a)

Lặp lại một đoạn code nhiều lần

b)

So sánh một biến với nhiều giá trị khác nhau

c)

Khai báo biến mới

d)

Thực thi hàm bất đồng bộ

59.

Từ khóa nào dùng để kết thúc một case trong switch?

a)

End

b)

Stop

c)

Break

d)

Exit

60.

Nếu bỏ break trong một case ,điều gì sẽ xảy ra

a)

Switch sẽ dừng ngay lập tức

b)

Các case tiếp theo sẽ tiếp tục thực thi

c)

Default sẽ tự động chạy

d)

Lỗi cú pháp

61.

Từ khóa default trong switch dùng để làm gì ?

a)

Thực thi khi không có case nào khớp

b)

Kết thúc switch

c)

Khởi tạo biến mới

d)

So sánh biến với giá trị

62.

Bạn muốn nhiều case thực hiện cùng một hành động,bạn làm như thế nào?

a)

Viết nhiều switch

b)

Liệt kê các case liên tiếp không có break

c)

Dùng if-else thay thế

d)

Không thể làm được

63.

Giá trị nào dưới đây là falsy?

a)

Null

b)

"false"

c)

{}

d)

42

64.

Mảng rỗng được coi là gì?

a)

Truthy

b)

Falsy

c)

Không có xác định

d)

Tùy vào ngữ cảnh

65.

Giá trị nào là falsy trong danh sách sau?

a)

"0"

b)

NaN

c)

Infinity

d)

{}

66.

Cú pháp đúng của vòng lặp for trong JavaScript là gì?

a)

For i=0;i<10;i++ {}

b)

For(i=0;i<10;i++) {}

c)

For(i<10;i++){}

d)

For(i=0;i<10){}

67.

Trong vòng lặp for, phần biểu thức khởi tạo được thực hiện khi nào?

a)

Sau mỗi lần lặp

b)

Trước khi vòng lặp bắt đầu

c)

Sau khi kết thúc vòng lặp

d)

Trước và sau mỗi vòng lặp

68.

Điều kiện trong vòng lặp for có vai trò gì?

a)

Xác định biến điều khiển

b)

Quyết định vòng lặp còn tiếp tục hay không

c)

Cập nhật giá trị biến điều khiển

d)

In ra kết quả

69.

Trong biểu thức for(let i=0;i<5;i++) sau mỗi vòng lặp, i++ có nghĩa là gì?

a)

Tăng giá trị lên 1

b)

Giảm giá trị xuống 1

c)

Giữ nguyên giá trị i

d)

Đặt lại i=0

70.

Khi điều kiện trong vòng lặp for luôn đúng, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Vòng lặp chạy 1 lần

b)

Vòng lặp dừng ngay

c)

Vòng lặp chạy vô hạn

d)

Vòng lặp bị cú pháp

71.

Khi nào xảy ra một vòng lặp vô hạn (infinite loop)?

a)

Khi điều kiện của vòng lặp luôn đúng

b)

Khi không có lệnh thoát (break) trong vòng lặp

c)

Khi giá trị kiểm tra không thay đổi trong quá trình lặp

d)

Tất cả các đáp án trên

72.

Trong vòng lặp lồng nhau, vòng lặp nào được thực hiện trước?

a)

Vòng lặp bên ngoài

b)

Vòng lặp bên trong

c)

Cả hai thực hiện đồng thời

d)

Tùy vào trình duyệt

73.

Điều kiện nào sau đây sẽ không gây ra vòng lặp vô hạn?

a)

While(true)

b)

For(;;){}

c)

While(false)

d)

Do {console.log("Hi");} while(true)

74.

Giá trị nào có thể thoát khỏi vòng lặp vô hạn?

a)

Break

b)

If(condition) {return ;}

c)

While(false){}

d)

Tất cả các đáp án trên

75.

Từ khóa break trong JavaScript dùng để làm gì?

a)

Dừng một vòng lặp và quay lại đầu vòng lặp

b)

Dừng hoàn toàn vòng lặp, thoát ra ngoài vòng lặp

c)

Bỏ qua lần lặp hiện tại và tiếp tục vòng lặp

d)

Kết thúc chương trình

76.

Điều gì xảy ra khi câu lệnh continue được thực thi trong một vòng lặp for?

a)

Vòng lặp kết thúc hoàn toàn.

b)

Dòng tiếp theo sau continue vẫn được thực thi .

c)

Vòng lặp bỏ qua phần còn lại của lần lặp hiện tại và chuyển sang lần lặp kế tiếp

d)

Vòng lặp bị lỗi cú pháp.

77.

Khi nào bạn nên sử dụng break trong vòng lặp?

a)

Khi cần bỏ qua một lần lặp

b)

Khi cần kết thúc toàn bộ vòng lặp sớm hơn dự kiến

c)

Khi muốn rest lại biến chạy .

d)

Khi muốn tạm dừng vòng lặp

78.

Cặp từ khóa nào được sử dụng để điều khiển luồng lặp trong JavaScript?

a)

Return và exit

b)

Stop và skip

c)

Break và continue

d)

Pause và resume

79.

Điều gì xảy ra nếu break nằm trong vòng lặp lồng nhau?

a)

Chỉ thoát vòng lặp trong cùng chứa nó

b)

Thoát tất cả các vòng lặp

c)

Thoát toàn bộ chương trình

d)

Không ảnh hưởng gì.

80.

Câu lệnh while trong JavaScript dùng để làm gì?

a)

Lặp lại một đoạn mã với số lần xác định trước.

b)

Lặp lại một đoạn mã cho đến khi điều kiện là false.

c)

Dừng chương trình ngay lập tức.

d)

Chỉ dùng để kiểm tra dữ liệu nhập từ người dùng.

81.

Cú pháp đúng của vòng lặp while là gì?

a)

While [điều kiện]

b)

While (điều kiện) {thực hiện tác vụ}

c)

While [điều kiện] do { thực hiện}

d)

While(điều kiện): [thực hiện]

82.

Điều gì sẽ xảy ra nếu điều kiện trong vòng lặp while luôn đúng?

a)

Vòng lặp kết thúc ngay

b)

Vòng lặp sẽ chạy vô hạn

c)

Vòng lặp bỏ qua lần lặp hiện tại

d)

Chương trình báo lỗi cú pháp.

83.

Trong ví dụ trò chơi đoán số, từ khóa nào dùng để thoát khỏi vòng lặp khi người dùng đoán đúng?

a)

Continue

b)

Break

c)

Return

d)

Stop

84.

Chọn trường hợp phù hợp để sử dụng vòng lặp while:

a)

In số từ 1->10

b)

Nhập đúng mật khẩu mới dừng.

c)

Lặp qua mảng 5 phần tử .

d)

Tăng giá trị biến từ 0 -> 100 với bước nhảy cố định .

85.

Điểm khác biệt chính giữa while và do... while là gì?

a)

Do...while kiểm tra điều kiện trước, while kiểm tra sau .

b)

Do ...while thực thi khối lệnh ít nhất một lần , while có thể không thực thi

c)

Do ...while không dùng được break

d)

Không có khác biệt

86.

Cú pháp đúng của vòng lặp do ...while là gì?

a)

Do {thực hiện} while(điều kiện);

b)

Do(thực hiện) while(điều kiện);

c)

While(điều kiện) do {thực hiện};

d)

Do while (điều kiện) {thực hiện};

87.

Khi nào nên sử dụng do ...while thay vì while?

a)

Khi muốn khối lệnh chạy ít nhất một lần

b)

Khi số lần lặp không biết trước

c)

Khi muốn vòng lặp chạy nhiều lần nhất.

d)

Khi không cần kiểm tra điều kiện .

88.

Chọn ví dụ phù hợp cho do...while:

a)

In số từ 1->10

b)

Hiển thị menu ít nhất một lần trước khi kiểm tra điều kiện chọn

c)

Lặp qua mảng 5 phần tử

d)

Tăng biến từ 0->100 với bước nhảy cố định .

89.

Điều gì xảy ra nếu điều kiện trong do...while luôn đúng?

a)

Vòng lặp dừng ngay

b)

Vòng lặp chạy một lần rồi dừng.

c)

Vòng lặp vô hạn

d)

Chương trình báo lỗi.

90.

Cho đoạn code sau rồi chọn đáp án đúng nhất

a)

A

b)

B

c)

Không in ra gì

d)

Lỗi chương trình

91.

Kết quả của đoạn code sau là gì?

a)

10

b)

20

c)

Lỗi (Error)

d)

Undefined

92.

Đoạn code sau có ý nghĩa là gì? let value = false; switch (value) { case 0: console.log("Zero"); break; case false: console.log("False"); break; }

a)

Zero

b)

False

c)

Zero và False

d)

Không in gì

93.

Cú pháp nào sau đây đúng để khai báo một mảng rỗng trong JavaScript?

a)

let arr=[]

b)

let arr=[]

c)

let arr=new Array

d)

Cả B và C đều đúng

94.

Bạn có thể lưu trữ những kiểu dữ liệu nào trong một mảng JavaScript?

a)

Chỉ số nguyên

b)

Chỉ chuỗi

c)

Bất kỳ dữ liệu nào

d)

Chỉ đối tượng

95.

Câu nào đúng về mảng trong JavaScript?

a)

Mảng chỉ có thể chứa các số.

b)

Mảng có kích thước cố định khi được khai báo

c)

Mảng trong JavaScript là một đối tượng đặc biệt

d)

Mảng không thể lồng nhau.

96.

Đoạn mã nào dưới đây sẽ tạo một mảng gồm 3 phần tử?

a)

let arr=[1,2,3];

b)

let arr=new Array(3);

c)

let arr=new Array(1,2,3);

d)

A và C

97.

Kiểu dữ liệu của mảng trong JavaScript là gì?

a)

Object

b)

Array

c)

List

d)

Collection

98.

Biến trong JavaScript được dùng để làm gì?

a)

Để hiển thị nội dung lên trình duyệt

b)

Để lưu trữ và quản lý giá trị trong chương trình

c)

Để trang trí website bằng màu sắc

d)

Để viết ghi chú cho lập trình viên

99.

Cú pháp khai báo biến đúng trong JavaScript là:

a)

Variale name="John";

b)

Var name:"John";

c)

let name="John";

d)

create name="John";

100.

Phương thức nào trả về một mảng mới chứa các phần tử thỏa mãn điều kiện của hàm kiểm tra?

a)

filter()

b)

map()

c)

reduce()

d)

slice()

101.

Làm thế nào để gọi một hàm trong JavaScript?

a)

call myFunction()

b)

myFunction()

c)

run myFunction()

d)

execute myFunction()

102.

Đâu là cú pháp đúng để định nghĩa một hàm trong JavaScript?

a)

Def myFunction(){}

b)

Function myFunction(){}

c)

Fin myFunction(){}

d)

Method myFunction(){}

103.

Làm thế nào để lặp qua tất cả các phần tử trong mảng?

a)

for

b)

for...of

c)

for...each()

d)

Tất cả các đáp án trên

104.

Một hàm nhận biết được có trả về giá trị không, từ khóa nào được sử dụng?

a)

Không thể trả về giá trị

b)

return

c)

yield

d)

output

105.

Phương thức nào trả về chỉ số của phần tử đầu tiên thỏa mãn điều kiện trong mảng?

a)

Find()

b)

Indexof()

c)

FindIndex()

d)

Filter()

106.

Hàm dưới đây trả về kết quả gì? Function add(a,b){ return a+b; } Console.log(add(2,"3"));

a)

5

b)

"23"

c)

NaN

d)

Lỗi

107.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? const numbers = [1,2,3,4]; const doubled = numbers.map(num => num*2); Console.log(doubled);

a)

[1,2,3,4]

b)

[2,4,6,8]

c)

[1,4,9,16]

d)

Undefined

108.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? const arr = ["a","b","c"]; console.log(arr.reverse());

a)

["a","b","c"]

b)

["c","b","a"]

c)

["b","c","a"]

d)

Value

109.

Phần tử trong mảng được coi là gì?

a)

Index

b)

Element

c)

length

d)

Value

110.

Chỉ số (index) trong mảng bắt đầu từ giá trị nào?

a)

1

b)

0

c)

-1

d)

100

111.

Thuộc tính .length trong mảng dùng để làm gì?

a)

Trả về phần tử đầu tiên

b)

Trả về phần tử cuối cùng

c)

Trả về số lượng phần tử trong mảng

d)

Trả về chỉ số phần tử

112.

Nếu truy cập một chỉ số không tồn tại trong mảng, kết quả trả về là gì?

a)

0

b)

Null

c)

Undefined

d)

Lỗi

113.

Trong mảng, chỉ số của phần tử thứ 5 là:

a)

4

b)

5

c)

0

d)

1

114.

Cú pháp đúng để truy cập phần tử thứ 3 trong mảng menu là:

a)

Menu[2]

b)

Menu[3]

c)

Menu[3]

d)

menu.3

115.

Cú pháp nào lặp qua mảng mà không cần dùng chỉ số (index)?

a)

for (let i=0;i

b)

for (let element of array)

c)

while(array)

d)

array[index]

116.

Nếu muốn truy cập phần tử cuối cùng trong mảng menu mà không biết độ dài chính xác, cú pháp nào đúng?

a)

menu[menu.length]

b)

menu[menu.length-1]

c)

menu[-1]

d)

menu.last()

117.

Để lặp qua tất cả các phần tử của mảng, vòng lặp nào thường được sử dụng nhất?

a)

for

b)

while

c)

do...while

d)

switch

118.

Mục đích chính của việc lặp qua mảng là gì?

a)

Lấy giá trị đầu tiên

b)

Thay đổi tên mảng

c)

Tương tác với tất cả các phần tử một cách hiệu quả

d)

Khởi tạo mảng mới

119.

Cú pháp đúng để truy cập phần tử thứ 3 trong mảng menu là:

a)

Menu[2]

b)

Menu[3]

c)

menu[1]

d)

menu.3