wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Nguyên Tố Hóa Học

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên tố hóa học là gì?

a)

Là tập hợp các nguyên tử khác loại, có số proton khác nhau trong hạt nhân.

b)

Là tập hợp các nguyên tử cùng loại, có cùng số proton trong hạt nhân.

c)

Là tập hợp các phân tử cùng loại, có cùng số electron trong hạt nhân.

d)

Là tập hợp các nguyên tử cùng loại, có số neutron giống nhau.

2.

Số proton trong hạt nhân của nguyên tử được gọi là gì?

a)

Số khối

b)

Số electron

c)

Số hiệu nguyên tử

d)

Số neutron

3.

Các nguyên tử thuộc cùng một nguyên tố hóa học sẽ có tính chất hóa học như thế nào?

a)

Khác nhau hoàn toàn

b)

Tương tự nhau

c)

Không xác định

d)

Phụ thuộc vào số electron

4.

Kí hiệu hóa học của nguyên tố được viết như thế nào?

a)

Chỉ gồm một chữ cái thường

b)

Chỉ gồm hai chữ cái viết hoa

c)

Gồm một hoặc hai chữ cái, chữ cái đầu viết hoa, chữ cái thứ hai (nếu có) viết thường

d)

Gồm ba chữ cái viết hoa

5.

Nguyên tố nào có số hiệu nguyên tử là 8?

a)

Nitrogen

b)

Oxygen

c)

Fluorine

d)

Neon

6.

Kí hiệu hóa học của nguyên tố Natri là gì?

a)

N

b)

Na

c)

Ne

d)

Ni

7.

Hãy chọn nguyên tố có khối lượng nguyên tử là 12 amu.

a)

Carbon

b)

Nitrogen

c)

Oxygen

d)

Sodium

8.

Dựa vào bảng 20 nguyên tố hóa học đầu tiên, hãy xác định nguyên tố có kí hiệu hóa học là "Si".

a)

Sulfur

b)

Silicon

c)

Sodium

d)

Silver

9.

Nếu một học sinh viết kí hiệu hóa học của nguyên tố là "na" thay vì "Na", học sinh đó đã sai ở điểm nào?

a)

Chữ cái đầu tiên phải viết thường

b)

Chữ cái đầu tiên phải viết hoa, chữ cái thứ hai (nếu có) viết thường

c)

Cả hai chữ cái đều phải viết hoa

d)

Không có quy tắc nào về viết hoa/thường

10.

Số proton quyết định tính chất hóa học của một nguyên tố vì lý do nào sau đây?

a)

Vì số proton quyết định số electron, từ đó quyết định tính chất hóa học của nguyên tố

b)

Vì số proton quyết định khối lượng nguyên tử

c)

Vì số proton quyết định số neutron

d)

Vì số proton không ảnh hưởng đến tính chất hóa học

11.

Kí hiệu hóa học của nguyên tố Hydrogen là gì?

a)

He

b)

H

c)

Na

d)

C

12.

Nguyên tố nào có kí hiệu hóa học là Na?

a)

Nitrogen

b)

Sodium

c)

Neon

d)

Magnesium

13.

Kí hiệu hóa học của nguyên tố Beryllium là gì?

a)

B

b)

Be

c)

C

d)

H

14.

Nếu một nguyên tử có 20 proton trong hạt nhân, đó là nguyên tố nào?

a)

Potassium

b)

Calcium

c)

Sodium

d)

Helium

15.

Hãy nối tên nguyên tố với kí hiệu hóa học tương ứng: Boron

a)

B

b)

Be

c)

C

d)

H

16.

Kí hiệu hóa học nào sau đây thuộc về nguyên tố Fluorine?

a)

F

b)

Ne

c)

Na

d)

Mg

17.

Kí hiệu hóa học của nguyên tố Nitrogen là gì?

a)

N

b)

O

c)

F

d)

Na

18.

Nguyên tố nào có kí hiệu hóa học là O?

a)

Nitrogen

b)

Oxygen

c)

Fluorine

d)

Neon

19.

Số hiệu nguyên tử của nguyên tố Sodium là bao nhiêu?

a)

7

b)

11

c)

17

d)

20

20.

Nguyên tố nào có số hiệu nguyên tử là 2?

a)

Helium

b)

Carbon

c)

Nitrogen

d)

Sodium

21.

Số hiệu nguyên tử 16 tương ứng với nguyên tố nào?

a)

Sulfur

b)

Aluminium

c)

Argon

d)

Phosphorus

22.

Nếu số hiệu nguyên tử là 18, tên nguyên tố là gì?

a)

Chlorine

b)

Argon

c)

Silicon

d)

Aluminium

23.

Hãy chọn cặp đúng giữa số hiệu nguyên tử và tên nguyên tố:

a)

Z = 14 - Phosphorus

b)

Z = 15 - Phosphorus

c)

Z = 13 - Sulfur

d)

Z = 17 - Aluminium

24.

Kí hiệu hóa học của nguyên tố Carbon là gì?

a)

Ca

b)

C

c)

Cl

d)

N

25.

Nguyên tố nào có số hiệu nguyên tử là 20?

a)

Calcium

b)

Sodium

c)

Nitrogen

d)

Helium

26.

Kí hiệu hóa học của nguyên tố Chlorine là gì?

a)

Cl

b)

Ca

c)

C

d)

N

27.

Nguyên tố hóa học là tập hợp các nguyên tử có cùng:

a)

Số neutron.

b)

Số electron.

c)

Số proton.

d)

Số lớp electron.

28.

Kí hiệu hóa học của một nguyên tố thường được lấy từ:

a)

Tên của nhà khoa học tìm ra nó.

b)

Tên Latin hoặc tên tiếng Anh của nguyên tố.

c)

Tên thành phố nơi phát hiện ra nguyên tố.

d)

Tên của một hiện tượng tự nhiên.

29.

Nguyên tố nào có kí hiệu hóa học là "P"?

a)

Potassium

b)

Phosphorus

c)

Sulfur

d)

Boron

30.

Nguyên tố nào có số hiệu nguyên tử là 8?

a)

Nitrogen

b)

Oxygen

c)

Fluorine

d)

Aluminium

31.

Số proton của nguyên tử Argon là bao nhiêu?

a)

8

b)

9

c)

13

d)

18

32.

Số electron của nguyên tử Fluorine là bao nhiêu?

a)

8

b)

9

c)

13

d)

18

33.

Nếu một nguyên tử có 3 proton, nguyên tố đó là gì?

a)

Oxygen

b)

Aluminium

c)

Lithium

d)

Argon

34.

Hãy chọn cặp đúng giữa kí hiệu hóa học và tên nguyên tố:

a)

Si - Sulfur

b)

S - Silicon

c)

B - Boron

d)

Be - Boron

35.

Trong kí hiệu hóa học có 2 chữ cái, chữ cái thứ hai được viết như thế nào?

a)

In hoa.

b)

In thường.

c)

In đậm.

d)

In nghiêng.

36.

Kí hiệu hóa học của nguyên tố Hydrogen là gì?

a)

He.

b)

H.

c)

Hy.

d)

Ho.

37.

Nguyên tố có kí hiệu "C" có tên là gì?

a)

Calcium.

b)

Chlorine.

c)

Copper.

d)

Carbon.

38.

Kí hiệu hóa học của nguyên tố Helium là gì?

a)

H.

b)

He.

c)

Hm.

d)

Hl.

39.

Tên của nguyên tố có kí hiệu "Li" là:

a)

Lead.

b)

Lithium.

c)

Livermorium.

d)

Chlorine.

40.

Kí hiệu hóa học của nguyên tố Beryllium là gì?

a)

B.

b)

Be.

c)

Br.

d)

Ba.

41.

Tên của nguyên tố có kí hiệu "N" là:

a)

Neon.

b)

Sodium.

c)

Nickel.

d)

Nitrogen.

42.

Kí hiệu hóa học của nguyên tố Oxygen là gì?

a)

O.

b)

Ox.

c)

Og.

d)

On.

43.

Tên của nguyên tố có kí hiệu "F" là:

a)

Iron.

b)

Francium.

c)

Fluorine.

d)

Fermium.

44.

Kí hiệu hóa học của nguyên tố Sodium là gì?

a)

S.

b)

So.

c)

Na.

d)

N.

45.

Tên của nguyên tố có kí hiệu "Al" là:

a)

Argon.

b)

Aluminium.

c)

Astatine.

d)

Americium.

46.

Kí hiệu hóa học của nguyên tố Phosphorus là gì?

a)

P.

b)

Ph.

c)

Po.

d)

K.

47.

Tên của nguyên tố có kí hiệu "S" là:

a)

Silicon.

b)

Silver.

c)

Sodium.

d)

Sulfur.

48.

Kí hiệu hóa học của nguyên tố Potassium là gì?

a)

P.

b)

Po.

c)

K.

d)

Pt.

49.

Tên của nguyên tố có kí hiệu "Ca" là:

a)

Carbon.

b)

Cadmium.

c)

Calcium.

d)

Californium.

50.

Số proton trong hạt nhân là đại lượng đặc trưng cho:

a)

Một hợp chất.

b)

Một phân tử.

c)

Một nguyên tố hóa học.

d)

Một ion.

51.

Tên của nguyên tố có kí hiệu "Ne" là:

a)

Nitrogen.

b)

Nickel.

c)

Neon.

d)

Neptunium.

52.

Kí hiệu hóa học của nguyên tố Boron là gì?

a)

AB.

b)

Bo.

c)

Br.

d)

Be.

53.

Cách viết kí hiệu hóa học nào sau đây là sai?

a)

H.

b)

Li.

c)

NA.

d)

Be.

54.

Nguyên tử X có 8 proton, nguyên tử Y có 9 proton, nguyên tử Z có 8 proton. Kết luận nào đúng?

a)

X, Y, Z là 3 nguyên tố khác nhau.

b)

X và Y thuộc cùng một nguyên tố.

c)

Y và Z thuộc cùng một nguyên tố.

d)

X và Z thuộc cùng một nguyên tố.

55.

Nguyên tố có số hiệu nguyên tử Z=12. Tên của nó là:

a)

Sodium.

b)

Magnesium.

c)

Aluminium.

d)

Silicon.

56.

Kí hiệu hóa học của nguyên tố "Silicon" là Si. Kí hiệu của "Sulfur" là gì?

a)

Si.

b)

Sl.

c)

S.

d)

Su.

57.

Cho các nguyên tử: A(Z=5), B(Z=6), C(Z=7). Tên của chúng lần lượt là:

a)

Boron, Carbon, Nitrogen.

b)

Beryllium, Boron, Carbon.

c)

Boron, Nitrogen, Carbon.

d)

Beryllium, Carbon, Nitrogen.

58.

Tại sao kí hiệu hóa học của Calcium là "Ca" mà không phải là "C"?

a)

Vì "C" đã là kí hiệu của Carbon.

b)

Vì Calcium là kim loại.

c)

Vì tên của Calcium có 2 chữ "a".

d)

Vì Calcium nặng hơn Carbon.

59.

Dãy các kí hiệu hóa học nào sau đây được viết hoàn toàn đúng?

a)

H, He, li, Be.

b)

B, C, N, o.

c)

F, Ne, Na, Mg.

d)

al, Si, P, S.

60.

Nguyên tử của nguyên tố X có 16 proton. Kí hiệu hóa học của X là:

a)

P.

b)

S.

c)

Cl.

d)

Ar.

61.

Tên gọi của nguyên tố có Z=18 và Z=19 lần lượt là:

a)

Chlorine và Argon.

b)

Argon và Potassium.

c)

Potassium và Calcium.

d)

Argon và Calcium.

62.

Cho các nguyên tử A(Z=3), B(Z=11), C(Z=19). Đặc điểm chung của 3 nguyên tố này là gì?

a)

Cùng tên gọi.

b)

Kí hiệu đều có 1 chữ cái.

c)

Đều thuộc 20 nguyên tố đầu tiên.

d)

Cùng số proton.

63.

Nguyên tố có tên "Argon" (Z=18). Nguyên tố đứng ngay trước nó trong 20 nguyên tố đầu là:

a)

Sulfur (S).

b)

Chlorine (Cl).

c)

Potassium (K).

d)

Calcium (Ca).

64.

Dãy nào chỉ gồm các nguyên tố có kí hiệu hóa học là hai chữ cái?

a)

H, C, N, O.

b)

B, F, P, S.

c)

He, Li, Be, Ne.

d)

Na, K, C, S.

65.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về kí hiệu hóa học?

a)

Là tên viết tắt của nguyên tố.

b)

Là một hình vẽ đại diện cho nguyên tố.

c)

Là một hoặc hai chữ cái đại diện cho nguyên tố theo quy ước quốc tế.

d)

Là số proton của nguyên tố đó.

66.

Cho 4 mẫu vật, phân tích thấy số proton trong các nguyên tử của từng mẫu lần lượt là: 6, 7, 6, 8. Bốn mẫu vật này chứa bao nhiêu nguyên tố hóa học khác nhau?

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

67.

Nguyên tố X có 20 proton. Tên gọi của X là:

a)

Argon.

b)

Potassium.

c)

Calcium.

d)

Scandium.

68.

Nếu Z là số hiệu nguyên tử, công thức nào đúng?

a)

Z = Số proton.

b)

Z = Số neutron.

c)

Z = Số electron + Số proton.

d)

Z = Khối lượng nguyên tử.

69.

"Tập hợp các nguyên tử có 14 proton trong hạt nhân". Phát biểu này đề cập đến nguyên tố nào?

a)

Aluminium.

b)

Silicon.

c)

Phosphorus.

d)

Sulfur.

70.

Cho 3 nguyên tố A, B, C liên tiếp trong 20 nguyên tố đầu. Biết B là khí hiếm có 2 lớp electron. Tên của A và C lần lượt là:

a)

Oxygen và Sodium.

b)

Fluorine và Sodium.

c)

Nitrogen và Magnesium.

d)

Fluorine và Magnesium.

71.

Tổng số proton của hai nguyên tố X và Y là 20. Biết X có ít hơn Y 4 proton. Kí hiệu hóa học của X và Y lần lượt là:

a)

O và Mg.

b)

N và Al.

c)

C và S.

d)

F và Na.

72.

Một mật mã được tạo ra bằng cách lấy chữ cái đầu trong kí hiệu hóa học của các nguyên tố. Hãy giải mã dãy số hiệu nguyên tử sau: 16, 8, 4, 1.

a)

S, O, B, H.

b)

S, O, Be, H.

c)

Si, O, B, H.

d)

S, O, Be, He.

73.

Nguyên tố X có số proton là số chẵn nhỏ nhất có 2 chữ số. Nguyên tố Y có số proton bằng 1,5 lần số proton của X. Y là nguyên tố nào?

a)

Silicon (Z=14).

b)

Phosphorus (Z=15).

c)

Sulfur (Z=16).

d)

Argon (Z=18).

74.

Trong 20 nguyên tố đầu tiên, tìm nguyên tố X thỏa mãn đồng thời 2 điều kiện: có 3 lớp electron và kí hiệu hóa học có 1 chữ cái.

a)

Sodium.

b)

Silicon.

c)

Sulfur.

d)

Phosphorus.

75.

Một học sinh liệt kê tên các nguyên tố có kí hiệu là Na, N, Ne, Ni. Trong đó có bao nhiêu nguyên tố thuộc 20 nguyên tố đầu tiên?

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

76.

Sắp xếp các nguyên tố sau theo thứ tự số proton giảm dần: Argon, Aluminium, Beryllium, Boron.

a)

Argon, Aluminium, Boron, Beryllium.

b)

Argon, Boron, Aluminium, Beryllium.

c)

Beryllium, Boron, Aluminium, Argon.

d)

Aluminium, Argon, Beryllium, Boron.

77.

Lấy số hiệu nguyên tử của Calcium chia cho số hiệu nguyên tử của Neon, được kết quả là số hiệu nguyên tử của nguyên tố nào?

a)

Hydrogen (Z=1).

b)

Helium (Z=2).

c)

Lithium (Z=3).

d)

Beryllium (Z=4).

78.

Nguyên tố X có 3 lớp electron, lớp ngoài cùng có 3 electron. Nguyên tố Y có số proton bằng số electron lớp ngoài cùng của X. Y là nguyên tố nào?

a)

Hydrogen.

b)

Helium.

c)

Lithium.

d)

Beryllium.

79.

Một thông điệp được mã hóa: "H-Al-P-P-He". Tổng số proton của các nguyên tử trong thông điệp này là bao nhiêu?

a)

45.

b)

46.

c)

47.

d)

48.

80.

Một học sinh viết một dãy kí hiệu: Na, Mg, Al, Si, P, S, Cl, Ar. Bạn đó đang liệt kê các nguyên tố nào?

a)

Các nguyên tố có 2 lớp electron.

b)

Các nguyên tố có 3 lớp electron.

c)

Các nguyên tố ở nhóm IA.

d)

Các nguyên tố kim loại.

81.

Cho các nguyên tố X(Z=4), Y(Z=12), Z(Z=20). Đặc điểm chung về tên gọi tiếng Anh của chúng là gì?

a)

Đều kết thúc bằng "-ium".

b)

Đều bắt đầu bằng "B".

c)

Đều có 3 âm tiết.

d)

Đều là tên các nhà khoa học.

82.

Tổng số chữ cái trong kí hiệu hóa học của các nguyên tố X(1p), Y(2p), Z(3p), T(4p) là bao nhiêu?

a)

4.

b)

5.

c)

6.

d)

7.

83.

Lấy số hiệu nguyên tử của Phosphorus (Z=15) trừ đi số hiệu nguyên tử của Boron (Z=5), ta được số hiệu nguyên tử của khí hiếm nào?

a)

Helium.

b)

Neon.

c)

Argon.

d)

Krypton.

84.

Một phòng thí nghiệm có các lọ hóa chất được dán nhãn K, P, Ca. Đây là kí hiệu của các nguyên tố nào?

a)

Krypton, Phosphorus, Carbon.

b)

Potassium, Polonium, Calcium.

c)

Potassium, Phosphorus, Calcium.

d)

Potassium, Phosphorus, Carbon.

85.

Nguyên tố X có Z=x. Nguyên tố Y có Z=y. Biết x, y là hai số tự nhiên liên tiếp có tổng bằng 35. X, Y là các nguyên tố nào?

a)

Sulfur và Chlorine.

b)

Chlorine và Argon.

c)

Argon và Potassium.

d)

Potassium và Calcium.

86.

Một học sinh được yêu cầu viết kí hiệu các nguyên tố có Z=1, 2, 3, 4, 5. Dãy kí hiệu nào sau đây là đúng?

a)

H, He, Li, Be, B.

b)

H, He, L, Be, B.

c)

H, H, Li, B, B.

d)

H, He, Li, B, Be

87.

Hydrogen và Helium là hai nguyên tố hóa học khác nhau vì lý do nào?

a)

Vì số proton khác nhau.

b)

Vì số electron khác nhau.

c)

Vì số neutron giống nhau.

d)

Vì cùng thuộc một nhóm nguyên tố.

88.

Kí hiệu hóa học của Hydrogen và Helium là gì?

a)

H và He.

b)

Hy và He.

c)

H và Hm.

d)

Hy và Hm.

89.

Kí hiệu của các nguyên tố hóa học được viết như thế nào?

a)

Chữ cái đầu viết hoa.

b)

Chữ cái đầu viết thường.

c)

Tất cả viết hoa.

d)

Tất cả viết thường.

90.

Việc xác định một nguyên tố hóa học phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Số proton.

b)

Số electron.

c)

Số neutron.

d)

Số lớp electron.

91.

Nguyên tố X có 11 proton trong hạt nhân. Tên gọi nguyên tố X là gì?

a)

Sodium

b)

Potassium

c)

Sulfur

d)

Calcium

92.

Kí hiệu hóa học của Sodium là gì?

a)

S

b)

Na

c)

So

d)

Sd

93.

Kí hiệu "Na" của Sodium bắt nguồn từ đâu?

a)

Tên tiếng Anh của nó

b)

Tên Latin của nó là Natrium

c)

Tên tiếng Pháp của nó

d)

Tên tiếng Đức của nó

94.

Cả hai nguyên tố Phosphorus (Z=15) và Potassium (Z=19) đều có tên bắt đầu bằng chữ gì?

a)

P

b)

K

c)

S

d)

N

95.

Kí hiệu hóa học của Phosphorus là gì?

a)

K

b)

P

c)

S

d)

Ph

96.

Kí hiệu hóa học của Potassium là gì?

a)

K

b)

P

c)

Po

d)

Pt

97.

Kí hiệu "K" của Potassium bắt nguồn từ đâu?

a)

Tên tiếng Anh của nó

b)

Tên Latin của nó là Kalium

c)

Tên tiếng Pháp của nó

d)

Tên tiếng Đức của nó

98.

Một bạn học sinh viết ra kí hiệu của 3 nguyên tố: "Li", "BE", "b". Kí hiệu nào viết đúng quy tắc hóa học?

a)

Li

b)

BE

c)

b

d)

Tất cả đều đúng