wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chinese Vocabulary Multiple Choice Worksheet

Total questions: 67

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

1. 鸡蛋

a)

con gà

b)

trứng gà

c)

con vịt

2.

2. 几

a)

mấy, bao nhiêu

b)

vài cái

c)

lớn nhỏ

3.

3. 家

a)

A. nhà, gia đình

b)

B. trường học

c)

C. cửa hàng

4.

4. 件

a)

A. chiếc, cái (lượng từ)

b)

B. người

c)

C. cây

5.

5. 叫

a)

gọi, tên là

b)

nói

c)

làm

6.

6. 教室

a)

lớp học

b)

thư viện

c)

công viên

7.

7. 姐姐

a)

chị gái

b)

em gái

c)

mẹ

8.

8. 介绍

a)

giới thiệu

b)

giúp đỡ

c)

yêu cầu

9.

今天

a)

hôm nay

b)

ngày mai

c)

hôm qua

10.

10. 近

a)

A. gần, vào

b)

B. xa

c)

C. đi ra

11.

11. 九

a)

số chín

b)

rượu

c)

lâu

12.

12. 就

a)

liền, ngay

b)

mới

c)

cũng

13.

觉得

a)

cảm thấy

b)

nghĩ

c)

biết

14.

14. 咖啡

a)

cà phê

b)

nước ép

c)

trà

15.

15. 开 What is the correct answer?

a)

A. mở, lái

b)

B. học

c)

C. đứng

16.

开始

a)

bắt đầu

b)

kết thúc

c)

nghỉ ngơi

17.

17. 看

a)

A. nhìn, xem

b)

B. nghe

c)

C. nói

18.

看见

a)

A. nhìn thấy

b)

B. gặp gỡ

c)

C. trông chờ

19.

19. 考试 What is the correct answer?

a)

thi, kiểm tra

b)

học bài

c)

làm việc

20.

20. 可能

a)

A. có thể, có lẽ

b)

B. nhất định

c)

C. chắc chắn

21.

可以

a)

có thể, được phép

b)

nên

c)

phải

22.

22. 课 What is the correct answer?

a)

bài học

b)

học sinh

c)

giờ học

23.

块 (钱) What is the correct answer?

a)

A. đồng, miếng

b)

B. nhanh

c)

C. vui

24.

24. 快 What is the correct answer?

a)

nhanh

b)

chậm

c)

muộn

25.

25. 快乐 What is the correct answer?

a)

vui vẻ

b)

buồn

c)

mệt

26.

26. 来 What is the correct answer?

a)

A. đến

b)

B. đi

c)

C. rời khỏi

27.

27. 老师 What is the correct answer?

a)

A. giáo viên

b)

B. học sinh

c)

C. bác sĩ

28.

28. 了 What is the correct answer?

a)

rồi (trợ từ)

b)

không

c)

đang

29.

29. 累

a)

mệt

b)

vui

c)

buồn

30.

30. 冷

a)

lạnh

b)

nóng

c)

mát

31.

31. 离

a)

A. cách, xa

b)

B. gần

c)

C. ở

32.

32. 里

a)

A. trong

b)

B. ngoài

c)

C. bên cạnh

33.

33. 两

a)

hai (dùng trước lượng từ)

b)

hai mươi

c)

đôi

34.

34. 零

a)

số 0

b)

lẻ

c)

không có

35.

35. 六

a)

sáu

b)

chín

c)

bảy

36.

36. 路

a)

con đường

b)

xe buýt

c)

phố

37.

37. 旅游

a)

du lịch

b)

nghỉ mát

c)

học tập

38.

38. 妈妈

a)

mẹ

b)

cha

c)

chị

39.

39. 吗

a)

A. từ nghi vấn (à, không?)

b)

B. từ cảm thán

c)

C. từ phủ định

40.

40. 买

a)

mua

b)

bán

c)

lấy

41.

41. 卖

a)

bán

b)

mua

c)

đôi

42.

42. 慢

a)

chậm

b)

nhanh

c)

muộn

43.

43. 忙

a)

A. bạn

b)

B. rảnh

c)

C. nghi

44.

44. 猫

a)

con mèo

b)

con chó

c)

con cá

45.

45. 没

a)

không có

b)

c)

rồi

46.

46. 没关系

a)

A. không sao

b)

B. xin lỗi

c)

C. cảm ơn

47.

47. 每

a)

mỗi

b)

đẹp

c)

một ít

48.

48. 妹妹

a)

em gái

b)

chị gái

c)

bạn gái

49.

49. 门

a)

cửa

b)

tường

c)

bàn

50.

50. 米饭

a)

cơm

b)

cháo

c)

51.

Xuất khẩu

a)

jìnkǒu

b)

chūkǒu

c)

chūkǒuzi

52.

52. Bóng đá

a)

zúqiú

b)

pīngpāng

c)

lánqiú

53.

53. Đá vào (ghi bàn)

a)

dǎjìn

b)

tīchū

c)

tī jìn

54.

54. Mở cửa

a)

kāimén

b)

guānmén

c)

kāichē

55.

Mở ra

a)

kāi mén

b)

dǎkāi

c)

kāi chē

56.

56. Kết thúc

a)

kāishǐ

b)

jiéshù

c)

wánchéng

57.

57. Lên lớp

a)

shàngkè

b)

xiàkè

c)

xuékè

58.

58. Bánh kem

a)

bǐnggān

b)

dàngāo

c)

mǐfàn

59.

59. Socola

a)

qiǎokèlì

b)

kāfēi

c)

niúnǎi

60.

60. Chúc mừng sinh nhật

a)

xīnnián kuàilè

b)

shēngrì kuàilè

c)

zhùhè nǐ

61.

61. Năm mới vui vẻ

a)

shēngrì kuàilè

b)

xīnnián kuàilè

c)

zhùhè kuàilè

62.

62. Vui vẻ

a)

gāoxìng

b)

kāixīn

c)

63.

63. Nóng

a)

lěng

b)

c)

nuǎnhuo

64.

64. Gấu trúc

a)

xióngmāo

b)

gǒu

c)

māo

65.

Mỗi ngày

a)

měitiān

b)

měicì

c)

měinián

66.

66. Mỗi lần

a)

měitiān

b)

měicì

c)

měinián

67.

67. Cửa sổ

a)

mén

b)

chuānghù

c)

zhuōzi