wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Python nâng cao - ôn tập phần 1

Total questions: 35

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Lệnh print("Hello") sẽ in ra kết quả gì?

a)

Hello

b)

"Hello"

c)

Lỗi

d)

print("Hello")

2.

Biến trong Python được dùng để làm gì?

a)

Để thực hiện phép tính

b)

Để lưu trữ giá trị

c)

Để lặp lại một hành động

d)

Để in ra màn hình

3.

Kiểu dữ liệu của giá trị "10" là gì?

a)

int (số nguyên)

b)

str (chuỗi)

c)

float (số thực)

d)

bool (logic)

4.

Kiểu dữ liệu của giá trị 10 là gì?

a)

int (số nguyên)

b)

str (chuỗi)

c)

float (số thực)

d)

bool (logic)

5.

Hàm input() luôn trả về giá trị có kiểu dữ liệu là gì?

a)

int (số nguyên)

b)

str (chuỗi)

c)

bool (logic)

d)

Tùy thuộc vào người dùng nhập

6.

Đoạn code sau sẽ in ra gì? x = "10" y = "5" print(x + y)

a)

15

b)

105

c)

"105"

d)

Lỗi

7.

Đoạn code nào sau đây sẽ in ra kết quả là 15?

a)

print("10" + "5")

b)

print(10 + "5")

c)

print(int("10") + int("5"))

d)

print("10 + 5")

8.

Phép toán 17 % 5 sẽ trả về kết quả là bao nhiêu?

a)

3

b)

2

c)

3.4

d)

1

9.

Trong Python, điều gì dùng để xác định một khối lệnh (ví dụ: các lệnh bên trong if)?

a)

Dấu ngoặc nhọn {}

b)

Dấu ngoặc đơn ()

c)

Mức thụt lề (Indentation)

d)

Dấu chấm phẩy ;

10.

Điều kiện x > 10 and x = 5: print("Đạt") else: print("Trượt")

a)

Đạt

b)

Trượt

c)

Đạt Trượt

d)

Lỗi

11.

Đoạn code sau sẽ in ra gì? diem = 8 if diem > 9: print("Giỏi") elif diem >= 7: print("Khá") else: print("Trung bình")

a)

Giỏi

b)

Khá

c)

Trung bình

d)

Giỏi Khá

12.

Đoạn code for i in range(3): print(i) sẽ in ra?

a)

1 2 3

b)

0 1 2

c)

1 2

d)

3

13.

Đoạn code for i in range(1, 4): print(i) sẽ in ra?

a)

1 2 3

b)

1 2 3 4

c)

0 1 2 3

d)

4

14.

Vòng lặp nào được dùng khi không biết trước số lần lặp?

a)

Vòng lặp for

b)

Vòng lặp if

c)

Vòng lặp while

d)

Vòng lặp range

15.

Từ khóa nào dùng để thoát khỏi vòng lặp ngay lập tức?

a)

continue

b)

break

c)

stop

d)

exit

16.

Từ khóa nào dùng để bỏ qua lần lặp hiện tại và chuyển sang lần lặp tiếp theo?

a)

continue

b)

break

c)

skip

d)

next

17.

Từ khóa nào dùng để bỏ qua lần lặp hiện tại và chuyển sang lần lặp tiếp theo?

a)

continue

b)

break

c)

skip

d)

next

18.

Đoạn code sau sẽ in ra gì? i = 1 while i < 4: print(i) i += 1

a)

1 2 3 4

b)

1 2 3

c)

0 1 2

d)

0 1 2 3

19.

Đâu là cú pháp đúng để tạo một danh sách (list) rỗng?

a)

my_list = {}

b)

my_list = []

c)

my_list = ()

d)

my_list = list

20.

Cho my_list = [10, 20, 30]. Làm thế nào để lấy ra phần tử đầu tiên (số 10)?

a)

my_list[1]

b)

my_list.first()

c)

my_list[0]

d)

my_list.get(0)

21.

Cho my_list = [10, 20, 30]. Làm thế nào để lấy ra phần tử cuối cùng (số 30)?

a)

my_list[3]

b)

my_list[end]

c)

my_list[last]

d)

my_list[-1]

22.

Lệnh nào dùng để thêm phần tử 40 vào cuối danh sách my_list = [10, 20, 30]?

a)

my_list.add(40)

b)

my_list.append(40)

c)

my_list.push(40)

d)

my_list[3] = 40

23.

Hàm nào dùng để lấy số lượng phần tử trong một danh sách?

a)

count()

b)

size()

c)

len()

d)

number()

24.

Đâu là cú pháp đúng để tạo một từ điển (dictionary) rỗng?

a)

my_dict = {}

b)

my_dict = []

c)

my_dict = ()

d)

my_dict = dict

25.

Cho sinh_vien = {"ten": "An", "tuoi": 18}. Làm thế nào để lấy ra tuổi của sinh viên?

a)

sinh_vien[1]

b)

sinh_vien["tuoi"]

c)

sinh_vien.get("An")

d)

sinh_vien[tuoi]

26.

Cho sinh_vien = {"ten": "An"}. Lệnh nào dùng để thêm thông tin tuoi là 18?

a)

sinh_vien.append("tuoi", 18)

b)

sinh_vien.add("tuoi", 18)

c)

sinh_vien["tuoi"] = 18

d)

sinh_vien.tuoi = 18

27.

Cho sinh_vien = {"ten": "An", "tuoi": 18}. Câu lệnh if "ten" in sinh_vien: sẽ trả về:

a)

True

b)

False

c)

"An"

d)

Lỗi

28.

Từ khóa nào được dùng để định nghĩa một hàm trong Python?

a)

function

b)

def

c)

create

d)

func

29.

Từ khóa nào được dùng để trả về một giá trị từ hàm?

a)

return

b)

send

c)

give

d)

result

30.

Điền vào chỗ trống đoạn code còn thiếu

(a)  

31.

Từ khóa nào còn thiếu ở vị trí (a)   để định nghĩa một hàm mới?

32.

Từ khóa nào còn thiếu ở vị trí (a)   để lặp qua từng phần tử trong danh sách?

33.

Từ khóa nào còn thiếu ở vị trí (a)   để trả về một giá trị từ hàm?

34.

Từ khóa nào còn thiếu ở vị trí (a)   để dừng vòng lặp ngay lập tức?

35.

Từ khóa nào còn thiếu ở vị trí (a)   để kiểm tra xem một phần tử có nằm trong danh sách hay không?