wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Logic Gates and Basic Computer Components

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Cổng logic AND thực hiện phép toán nào?

a)

Phép cộng logic

b)

Phép trừ logic

c)

Phép nhân logic

d)

Phép chia logic

2.

Theo bảng chân lý của cổng OR, đầu ra bằng 1 khi nào?

a)

Khi cả hai đầu vào đều bằng 0

b)

Khi cả hai đầu vào đều bằng 1

c)

Khi ít nhất một đầu vào bằng 1

d)

Khi chỉ có một đầu vào bằng 0

3.

Cổng logic NOT có bao nhiêu đầu vào?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

4.

Phép cộng hai số nhị phân nhiều bit thực hiện theo hướng nào?

a)

Từ trái sang phải

b)

Từ phải sang trái

c)

Cùng lúc từ hai phía

d)

Ngẫu nhiên

5.

Trong một mạch cộng đầy đủ (full adder), có bao nhiêu đầu vào?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

6.

CPU đóng vai trò chính gì trong máy tính?

a)

Lưu trữ dữ liệu dài hạn

b)

Xử lý và thực thi lệnh

c)

Quản lý kết nối mạng

d)

Tăng dung lượng RAM

7.

RAM là loại bộ nhớ gì?

a)

Bộ nhớ chỉ đọc

b)

Bộ nhớ tạm thời

c)

Bộ nhớ vĩnh viễn

d)

Bộ nhớ lưu trữ dài hạn

8.

Tốc độ của CPU thường đo bằng đơn vị nào?

a)

Byte

b)

Giây

c)

Hertz (Hz)

d)

Bit

9.

Hiệu năng tổng thể của máy tính không phụ thuộc vào yếu tố nào dưới đây?

a)

Tốc độ của CPU

b)

Dung lượng RAM

c)

Dung lượng ổ cứng

d)

Số lượng cổng USB

10.

Chọn phát biểu đúng về mối quan hệ CPU–RAM.

a)

CPU dùng RAM để lưu trữ dài hạn chương trình

b)

CPU đọc/ghi dữ liệu tạm thời từ RAM để thực thi lệnh

c)

RAM điều khiển tốc độ xung nhịp của CPU

d)

RAM chỉ lưu các tệp hệ điều hành vĩnh viễn

11.

Đơn vị thường dùng để đo dung lượng RAM của máy tính hiện nay là gì?

a)

TB

b)

GB

c)

MB

d)

KB

12.

Mục đích quan trọng nhất của việc tắt máy tính trước khi vệ sinh là gì?

a)

Để tiết kiệm điện

b)

Để ngăn ngừa hư hỏng cho các linh kiện bên trong

c)

Để dễ dàng làm sạch hơn

d)

Để giảm tiếng ồn

13.

Khi làm sạch màn hình máy tính, lựa chọn nào là an toàn và hiệu quả nhất?

a)

Sử dụng vải thô để lau

b)

Phun trực tiếp chất tẩy rửa lên màn hình

c)

Sử dụng vải mềm, ẩm với nước lau kính không chứa cồn

d)

Để màn hình ướt trước khi bật lại máy tính

14.

Tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số thường có mục nào sau đây?

a)

Hướng dẫn an toàn

b)

Hướng dẫn sử dụng phần mềm chuyên sâu cho lập trình viên

c)

Mẹo ép xung phần cứng nâng cao

d)

Danh sách linh kiện thay thế từ bên thứ ba

15.

Một bạn học sinh tính nâng cấp RAM cho máy tính từ 4 GB lên 8 GB. Phát biểu nào đúng về dung lượng sau nâng cấp?

a)

Dung lượng tăng thêm 2 TB

b)

Dung lượng tăng gấp đôi

c)

Dung lượng giảm còn một nửa

d)

Dung lượng không thay đổi

16.

Bạn chuẩn bị vệ sinh máy tính để bàn. Trình tự nào thể hiện cách làm hợp lý nhất?

a)

Rút điện, tắt máy; dùng vải mềm ẩm lau màn hình; để khô rồi bật máy

b)

Phun chất tẩy trực tiếp lên màn hình; tắt máy; lau khô

c)

Bật máy để kiểm tra rồi lau màn hình ướt; rút điện sau cùng

d)

Dùng vải thô để tăng ma sát; bật máy để nhìn rõ vết bẩn

17.

Đơn vị thường dùng để đo tốc độ bộ vi xử lý (CPU) là gì?

a)

GB

b)

MHz

c)

GHz

d)

MB

18.

Dung lượng RAM tối thiểu phổ biến cho điện thoại thông minh hiện đại là bao nhiêu?

a)

512 MB

b)

1 GB

c)

2 GB

d)

4 GB

19.

Khi vệ sinh máy tính, hành động nào sau đây KHÔNG nên làm để tránh hư hỏng thiết bị?

a)

Sử dụng vải mềm để lau

b)

Phun chất tẩy rửa trực tiếp lên bề mặt

c)

Ngắt kết nối nguồn điện trước khi vệ sinh

d)

Lau bằng dung dịch an toàn

20.

Kích thước màn hình thường được biểu diễn bằng gì?

a)

Chiều dài và chiều rộng

b)

Độ dài đường chéo

c)

Trọng lượng của màn hình

d)

Tỷ lệ giữa chiều dài và chiều rộng

21.

Độ phân giải hình ảnh được xác định dựa trên yếu tố nào?

a)

Kích thước màn hình

b)

Số lượng điểm ảnh theo chiều ngang và chiều cao

c)

Tốc độ làm mới

d)

Độ sáng của màn hình

22.

Hình ảnh có nhiều điểm ảnh (pixel) hơn thì chất lượng thế nào?

a)

Càng rõ nét

b)

Càng mờ

c)

Không ảnh hưởng đến chất lượng

d)

Càng nặng hơn

23.

Khoảng tốc độ CPU của máy tính để bàn/laptop thông dụng thường nằm trong khoảng nào?

a)

1 GHz – 3 GHz

b)

2 GHz – 5 GHz

c)

1 GHz – 2 GHz

d)

3 GHz – 6 GHz

24.

Hệ điều hành (Operating System – OS) là gì?

a)

Phần mềm hỗ trợ người dùng viết chương trình

b)

Tập hợp các chương trình điều khiển và xử lý thiết bị của hệ thống

c)

Phần mềm xử lý hình ảnh và âm thanh

d)

Phần mềm độc lập không liên quan đến phần cứng

25.

Chọn phát biểu đúng về GHz trong bối cảnh CPU.

a)

Là đơn vị đo dung lượng lưu trữ

b)

Là đơn vị đo tốc độ xử lý xung nhịp của CPU

c)

Là đơn vị đo kích thước màn hình

d)

Là chuẩn độ phân giải

26.

Vì sao không nên phun trực tiếp chất tẩy lên bề mặt máy tính khi vệ sinh?

a)

Gây trầy xước ngay lập tức

b)

Có thể thấm vào bên trong linh kiện gây hư hại

c)

Làm giảm độ phân giải màn hình

d)

Làm CPU giảm tốc độ xung nhịp

27.

Phát biểu nào mô tả đúng mối quan hệ giữa độ phân giải và độ nét hình ảnh?

a)

Độ phân giải cao thường cho hình ảnh rõ nét hơn

b)

Độ phân giải thấp cho hình ảnh rõ nét hơn

c)

Độ phân giải không liên quan đến độ nét

d)

Độ phân giải chỉ ảnh hưởng đến tốc độ CPU

28.

Trong các lựa chọn sau, đâu là tiêu chí phù hợp để so sánh màn hình về độ sắc nét?

a)

Độ dài đường chéo màn hình

b)

Khối lượng thiết bị

c)

Số lượng điểm ảnh theo chiều ngang và dọc

d)

Dung lượng RAM

29.

Khi nói màn hình 24 inch, con số 24 biểu thị điều gì?

a)

Chu vi

b)

Độ dài đường chéo

c)

Chiều cao

d)

Diện tích hiển thị

30.

Một máy tính có CPU 3.2 GHz. Kết luận phù hợp nhất là gì?

a)

Máy có 3.2 GB RAM

b)

CPU có xung nhịp khoảng 3.2 tỉ chu kỳ mỗi giây

c)

Màn hình độ phân giải 3.2K

d)

Bộ nhớ trong 3.2 MB/s

31.

Trong các lựa chọn sau, đâu KHÔNG phải là vai trò chính của hệ điều hành?

a)

Quản lý và điều khiển thiết bị phần cứng

b)

Cung cấp giao diện và dịch vụ cho ứng dụng

c)

Quản lý tài nguyên hệ thống

d)

Tăng kích thước vật lý màn hình

32.

Khi chọn điện thoại thông minh để dùng các ứng dụng cơ bản mượt mà, ngưỡng RAM nào được khuyến nghị tối thiểu theo nội dung học?

a)

512 MB

b)

1 GB

c)

3 GB

d)

6 GB

33.

Thao tác an toàn nên thực hiện trước khi vệ sinh máy tính là gì?

a)

Ngắt kết nối nguồn điện

b)

Phun dung dịch tẩy rửa lên bàn phím

c)

Tăng độ sáng màn hình tối đa

d)

Chạy ứng dụng kiểm tra CPU

34.

Chức năng cơ bản nào thuộc về hệ điều hành?

a)

Quản lý mạng xã hội

b)

Quản lý tập tin

c)

Quản lý nội dung web

d)

Quảng cáo trực tuyến

35.

Hệ điều hành thương mại tiêu biểu cho máy tính cá nhân trong giai đoạn đầu là hệ nào?

a)

UNIX

b)

Android

c)

MS DOS

d)

Linux

36.

Hệ điều hành nào được biết đến với khả năng đa nhiệm, cho phép nhiều chương trình chạy đồng thời?

a)

MS DOS

b)

Windows 95

c)

Android

d)

UNIX

37.

Mục tiêu chính khi phát triển hệ điều hành Android là gì?

a)

Cho máy tính để bàn

b)

Chạy trên thiết bị di động có màn hình cảm ứng

c)

Thay thế hoàn toàn Windows

d)

Tạo game 3D

38.

Phiên bản Windows nào nổi bật với giao diện đẹp và các tiện ích như nút Start?

a)

Windows 3.1

b)

Windows 95

c)

Windows 2000

d)

Windows XP

39.

Hệ điều hành nào phát hành theo giấy phép công cộng GNU, cho phép sửa đổi và nâng cấp miễn phí?

a)

Windows

b)

UNIX

c)

Linux

d)

macOS

40.

Hệ điều hành nào được coi là hệ điều hành đầu tiên cho máy tính cá nhân?

a)

UNIX

b)

MS DOS

c)

Linux

d)

Windows XP

41.

Hệ điều hành nào nổi tiếng với tính năng bảo mật và quản lý người dùng nghiêm ngặt?

a)

Windows

b)

Linux

c)

Android

d)

MS DOS

42.

Trong các lựa chọn sau, đâu KHÔNG phải là chức năng của hệ điều hành?

a)

Quản lý bộ nhớ

b)

Quản lý tệp/tập tin

c)

Quản lý tiến trình

d)

Tối ưu lượt thích trên mạng xã hội

43.

Ví dụ điển hình của hệ điều hành nguồn mở là gì?

a)

Windows 10

b)

Linux

c)

MS DOS

d)

macOS

44.

Tính năng nào làm Windows 95 trở nên phổ biến với người dùng phổ thông?

a)

Hỗ trợ màn hình cảm ứng mặc định

b)

Giao diện đồ họa có menu Start

c)

Chạy được trên siêu máy tính

d)

Hoàn toàn mã nguồn mở

45.

So với MS DOS, điểm khác biệt quan trọng của UNIX là gì?

a)

Hỗ trợ đa nhiệm mạnh mẽ

b)

Chỉ chạy dòng lệnh

c)

Không hỗ trợ đa người dùng

d)

Chỉ dành cho điện thoại di động

46.

Mục tiêu sử dụng chính của Android theo thiết kế ban đầu là nhóm thiết bị nào?

a)

Máy chủ doanh nghiệp

b)

Máy trạm khoa học

c)

Thiết bị di động cảm ứng

d)

Máy tính nhúng không màn hình

47.

Khả năng nào thường gắn với các hệ điều hành nguồn đóng thương mại như MS DOS thời kỳ đầu?

a)

Cho phép người dùng tự do sửa đổi mã nguồn

b)

Hạn chế về giao diện đồ họa so với thế hệ sau

c)

Bắt buộc phải chạy trên phần cứng di động

d)

Hỗ trợ đa người dùng và bảo mật cao

48.

Nếu cần một hệ điều hành có mô hình phát triển cộng đồng, có thể tùy biến sâu và miễn phí bản quyền, bạn nên chọn?

a)

Windows

b)

Linux

c)

MS DOS

d)

Android (phiên bản độc quyền của nhà sản xuất)

49.

Để chạy đồng thời nhiều ứng dụng xử lý văn bản, trình duyệt, nghe nhạc, hệ điều hành cần hỗ trợ tính năng nào?

a)

Đa nhiệm (multitasking)

b)

Khởi động an toàn

c)

Chỉ đọc (read-only)

d)

Chế độ ngoại tuyến

50.

Hệ điều hành nào thường dùng trong môi trường máy chủ đòi hỏi tính ổn định và bảo mật cao?

a)

MS DOS

b)

UNIX/Linux

c)

Android

d)

Windows 3.1

51.

Trong lịch sử phát triển hệ điều hành, đâu là bước tiến giúp người dùng thao tác trực quan hơn so với MS DOS?

a)

Sự xuất hiện của giao diện đồ họa trên Windows 95

b)

Bổ sung thêm lệnh dòng lệnh

c)

Loại bỏ hệ thống tệp

d)

Chỉ sử dụng bàn phím, không dùng chuột

52.

Khi lắp ráp máy tính, bước đầu tiên nên thực hiện là gì?

a)

Kết nối các thiết bị với nhau

b)

Chuẩn bị các bộ phận cần thiết

c)

Kiểm tra kết quả lắp ráp

d)

Xác định vị trí đặt máy tính

53.

Khi kết nối màn hình với thân máy tính, cáp nào thường dùng để truyền hình ảnh số và âm thanh?

a)

HDMI

b)

VGA

c)

USB

d)

Ethernet

54.

Loại cáp nào là chuẩn hình ảnh tương tự thường thấy trên màn hình đời cũ?

a)

HDMI

b)

VGA

c)

DisplayPort

d)

USB-C

55.

Để kết nối máy tính với máy in theo cách phổ biến nhất, bạn dùng cổng nào?

a)

HDMI

b)

USB

c)

Ethernet

d)

Thunderbolt

56.

Khi nối điện thoại thông minh với máy tính qua cáp USB để sao chép tệp, bạn nên chọn chế độ nào trên điện thoại?

a)

Sạc pin

b)

Truyền ảnh (PTP)

c)

Truyền tệp (MTP)

d)

Kết nối không dây

57.

Bước đầu tiên khi ghép đôi điện thoại với máy tính qua Bluetooth là gì?

a)

Bật Bluetooth trên máy tính

b)

Bật Bluetooth trên điện thoại

c)

Kết nối cáp USB

d)

Cài driver Bluetooth

58.

Trong cài đặt hệ thống, mục nào dùng để thay đổi định dạng hiển thị ngày và tháng?

a)

Appearance and Personalization

b)

Easy of Access

c)

Clock and Region

d)

System Preferences

59.

Khi thực hiện kết nối có dây giữa hai thiết bị, yêu cầu cơ bản là gì?

a)

Cắm dây vào nguồn điện

b)

Sử dụng dây cáp với hai đầu cắm phù hợp

c)

Kích hoạt Bluetooth

d)

Cài đặt phần mềm chuyên dụng

60.

Trong quá trình lắp ráp, bước nào nên được thực hiện sau khi gắn các bộ phận chính như CPU, RAM, và ổ lưu trữ?

a)

Đóng vỏ máy rồi mới thử nguồn

b)

Kiểm tra lại kết nối nguồn và dữ liệu trước khi cấp điện

c)

Cài đặt hệ điều hành ngay

d)

Kết nối mạng Internet

61.

Cổng nào KHÔNG dùng để kết nối màn hình với máy tính?

a)

HDMI

b)

VGA

c)

USB (loại A)

d)

DisplayPort

62.

Khi kết nối máy in USB lần đầu, thao tác hợp lý nào giúp hệ điều hành nhận thiết bị?

a)

Cắm cáp USB rồi chờ hệ thống tự cài driver

b)

Cài đặt Bluetooth trước

c)

Bật chế độ máy bay

d)

Rút nguồn máy in

63.

Tình huống: Màn hình chỉ báo 'No Signal' sau khi bật máy. Phương án khắc phục đầu tiên nên thử là gì?

a)

Thay nguồn máy tính

b)

Kiểm tra lại cáp HDMI/VGA đã cắm chặt đúng cổng chưa

c)

Cài lại hệ điều hành

d)

Thay RAM

64.

Bạn muốn chiếu hình từ laptop lên màn hình ngoài độ phân giải cao. Lựa chọn cáp nào phù hợp nhất trong các phương án sau?

a)

VGA

b)

HDMI

c)

RJ45

d)

Âm thanh 3.5 mm

65.

Khi ghép đôi Bluetooth, thao tác nào thường cần trên cả hai thiết bị để hoàn tất?

a)

Nhập hoặc xác nhận mã PIN/Code ghép đôi

b)

Khởi động lại bộ định tuyến

c)

Cắm cáp mạng

d)

Tắt Wi‑Fi

66.

Sau khi sao chép xong dữ liệu từ điện thoại qua USB, bước an toàn nên làm trên máy tính là gì?

a)

Rút cáp ngay lập tức

b)

Tháo thiết bị an toàn (Eject) rồi mới rút cáp

c)

Tắt Bluetooth

d)

Đổi cổng USB khác

67.

Tùy chọn cá nhân hóa nào giúp thay đổi hình nền và chủ đề giao diện?

a)

Appearance and Personalization

b)

Clock and Region

c)

Devices and Printers

d)

Network and Sharing Center

68.

Trong lắp ráp máy tính, thành phần nào cần nối với bo mạch chủ bằng cáp SATA?

a)

RAM

b)

Ổ lưu trữ (HDD/SSD 2.5/3.5 inch)

c)

CPU

d)

Nguồn điện AC tường

69.

Phần mềm thương mại được hiểu là gì?

a)

Phần mềm miễn phí hoàn toàn

b)

Phần mềm phải trả tiền để sử dụng

c)

Phần mềm phân phối qua web

d)

Phần mềm nguồn mở

70.

Ví dụ nào sau đây thuộc phần mềm miễn phí?

a)

Microsoft Word

b)

Google Docs

c)

Adobe Photoshop

d)

Microsoft Excel

71.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm chỉ dùng trên một hệ điều hành

b)

Phần mềm có mã nguồn có thể chỉnh sửa và phát triển thêm

c)

Phần mềm không yêu cầu cài đặt

d)

Phần mềm chỉ dùng trên máy tính cá nhân

72.

Ví dụ nào sau đây là phần mềm nguồn mở?

a)

OpenOffice

b)

Microsoft Office

c)

Adobe Reader

d)

Microsoft Teams

73.

Phần mềm khai thác trực tuyến (online) là gì?

a)

Phần mềm cài đặt trên máy tính cá nhân

b)

Phần mềm sử dụng qua web mà không cần cài đặt

c)

Phần mềm yêu cầu trả phí hằng tháng

d)

Phần mềm chỉ có trên Linux

74.

Phần mềm nào dưới đây là phần mềm khai thác trực tuyến?

a)

Google Maps

b)

Microsoft Word

c)

VLC Media Player

d)

Skype

75.

GPL là gì?

a)

Giấy phép phần mềm thương mại

b)

Giấy phép phần mềm miễn phí

c)

Giấy phép phần mềm nguồn mở phổ biến nhất

d)

Giấy phép phần mềm chỉ dành cho cá nhân

76.

FOSS là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Free Online Software Services

b)

Free Open Source Software

c)

Fully Open System Software

d)

Free Operational System Solutions

77.

Đặc điểm nào sau đây không đúng về phần mềm nguồn mở?

a)

Người dùng có thể truy cập mã nguồn

b)

Người dùng có thể chỉnh sửa và phân phối lại

c)

Phần mềm luôn miễn phí hoàn toàn

d)

Phần mềm có thể được phát triển thêm bởi cộng đồng

78.

Lợi ích chính của phần mềm khai thác trực tuyến là gì?

a)

Tiết kiệm dung lượng bộ nhớ của máy tính

b)

Không cần truy cập internet

c)

Bảo mật tuyệt đối mọi dữ liệu

d)

Chạy nhanh hơn mọi phần mềm cài đặt

79.

Hệ điều hành nào thường dùng để cá nhân hóa máy tính theo ngữ cảnh câu hỏi?

a)

Android

b)

iOS

c)

Windows

d)

Linux

80.

Bước nào sau đây đúng khi gửi tệp tin qua Bluetooth theo hướng dẫn minh họa?

a)

Bật Wi‑Fi

b)

Chọn biểu tượng Bluetooth trên thanh công cụ

c)

Kết nối cáp USB

d)

Bật chế độ máy bay

81.

Phần mềm nào có thể dùng để kết nối điện thoại Android với máy tính qua phần mềm?

a)

AirDrop

b)

AirDroid

c)

iTunes

d)

SmartSwitch

82.

Mối quan hệ đúng giữa Free software và Open-source software trong thuật ngữ FOSS là gì?

a)

Hai thuật ngữ đồng nghĩa hoàn toàn

b)

Hai nhánh khác nhau nhưng cùng đề cao quyền tự do sử dụng và truy cập mã nguồn

c)

Free là miễn phí còn Open-source là trả phí

d)

Cả hai chỉ dành cho mục đích học thuật

83.

Phát biểu nào mô tả đúng nhất phần mềm thương mại so với phần mềm miễn phí?

a)

Cần giấy phép trả tiền để sử dụng đầy đủ tính năng

b)

Luôn có mã nguồn mở

c)

Không được hỗ trợ kỹ thuật

d)

Chỉ chạy trên nền web

84.

Điểm khác biệt then chốt của phần mềm nguồn mở so với phần mềm đóng là gì?

a)

Cho phép người dùng truy cập và chỉnh sửa mã nguồn

b)

Không cần cập nhật

c)

Không thể phân phối lại

d)

Chỉ hoạt động ngoại tuyến

85.

Khi lựa chọn dùng phần mềm online cho bài tập nhóm, yếu tố nào cần cân nhắc nhất?

a)

Dung lượng ổ cứng còn trống

b)

Khả năng truy cập internet ổn định

c)

Số cổng USB của máy

d)

Loại pin của thiết bị

86.

Giấy phép GPL cho phép điều gì dưới đây?

a)

Cấm chia sẻ lại phần mềm đã chỉnh sửa

b)

Cho phép sao chép, sửa đổi và phân phối lại theo cùng giấy phép

c)

Chỉ cho phép dùng miễn phí nhưng không được sửa mã nguồn

d)

Chỉ cấp cho doanh nghiệp

87.

Trong các lựa chọn, đâu là lợi ích chiến lược khi cộng đồng tham gia phát triển phần mềm nguồn mở?

a)

Tăng tốc cải tiến và sửa lỗi nhờ nhiều người đóng góp

b)

Giảm nhu cầu tài liệu hướng dẫn

c)

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro bảo mật

d)

Bảo đảm tương thích với mọi phần cứng

88.

Tình huống: Lớp bạn cần công cụ soạn thảo văn bản làm việc chung theo thời gian thực, không cài đặt phần mềm. Lựa chọn phù hợp nhất là gì?

a)

Microsoft Word bản desktop

b)

Google Docs

c)

Adobe Photoshop

d)

VLC Media Player

89.

Lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên các thiết bị vật lý

b)

Lưu trữ dữ liệu trên internet qua các dịch vụ của bên thứ ba

c)

Lưu trữ dữ liệu trên thiết bị di động

d)

Lưu trữ dữ liệu trên máy tính cá nhân

90.

Lợi ích lớn nhất của lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Chia sẻ dữ liệu nhanh hơn so với ổ đĩa cục bộ

b)

Truy cập và đồng bộ hóa dữ liệu từ mọi nơi

c)

Không cần kết nối internet để truy cập dữ liệu

d)

Chi phí lưu trữ rẻ hơn các phương pháp khác

91.

Phần lớn các dịch vụ lưu trữ trực tuyến cung cấp gì?

a)

Dung lượng lưu trữ không giới hạn

b)

Dung lượng lưu trữ miễn phí nhỏ và tính phí khi mở rộng dung lượng

c)

Chỉ tính phí từ khi bắt đầu sử dụng

d)

Không có phiên bản miễn phí

92.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào là của Google?

a)

OneDrive

b)

Dropbox

c)

Google Drive

d)

MediaFire

93.

Lưu trữ trực tuyến giúp bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát do điều gì?

a)

Virus máy tính

b)

Lỗi phần mềm

c)

Thảm họa tự nhiên và mất điện

d)

Sự cố máy tính

94.

Điểm yếu của lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Không thể sao lưu tự động

b)

Tốc độ truyền dữ liệu phụ thuộc vào kết nối internet

c)

Không thể chia sẻ dữ liệu với người khác

d)

Không thể truy cập từ nhiều thiết bị

95.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào của Microsoft?

a)

Google Drive

b)

OneDrive

c)

Dropbox

d)

Mega

96.

Người dùng có thể làm gì với Google Drive?

a)

Tạo tài khoản Gmail mới

b)

Tải và chia sẻ tệp trực tuyến

c)

Cập nhật hệ điều hành

d)

Cài đặt phần mềm mới

97.

Loại tài khoản nào cần thiết để sử dụng Google Drive?

a)

Tài khoản Apple ID

b)

Tài khoản Gmail/Google

c)

Tài khoản Microsoft

d)

Không cần tài khoản

98.

Lợi ích nào sau đây liên quan đến bảo vệ dữ liệu khi dùng lưu trữ trực tuyến?

a)

Giảm dung lượng tệp tự động

b)

Tránh mất dữ liệu khi thiết bị hỏng hoặc bị đánh cắp

c)

Tăng tốc độ CPU

d)

Tự động xóa tệp trùng lặp

99.

Hạn chế nào phản ánh phụ thuộc vào internet của lưu trữ trực tuyến?

a)

Cần cập nhật hệ điều hành liên tục

b)

Không thể dùng trên thiết bị di động

c)

Tốc độ tải lên/tải xuống chậm khi mạng yếu

d)

Bắt buộc phải trả phí ngay khi đăng ký

100.

Chọn phát biểu đúng về dung lượng miễn phí của dịch vụ lưu trữ trực tuyến phổ biến:

a)

Luôn cung cấp dung lượng không giới hạn miễn phí

b)

Thường có gói miễn phí nhỏ và trả phí khi cần nhiều hơn

c)

Không có gói miễn phí

d)

Chỉ có gói dùng thử 1 ngày

101.

Tình huống nào minh họa ứng dụng chiến lược của lưu trữ trực tuyến trong học tập?

a)

Lưu bài làm chỉ trên USB để đỡ tốn mạng

b)

Đồng bộ tài liệu ôn thi lên đám mây để truy cập trên điện thoại và máy tính

c)

Chỉ chụp ảnh màn hình tài liệu rồi xóa bản gốc

d)

Tắt đồng bộ để tiết kiệm pin mọi lúc

102.

Lựa chọn nào phù hợp khi cần cộng tác nhóm trên một tài liệu lớn?

a)

Gửi bản sao qua email liên tục

b)

Sử dụng dịch vụ như Google Drive để chia sẻ và chỉnh sửa chung

c)

Chỉ lưu trên máy cá nhân rồi thông báo miệng

d)

In tài liệu và chuyển tay

103.

Rủi ro nào vẫn có thể xảy ra dù dùng lưu trữ trực tuyến?

a)

Mạng chậm làm gián đoạn tải tệp

b)

Không thể đặt mật khẩu

c)

Không có lịch sử phiên bản

d)

Không thể chia sẻ liên kết

104.

Trong các lựa chọn sau, đâu là ví dụ về dịch vụ không thuộc Google?

a)

Google Drive

b)

OneDrive

c)

Google Docs

d)

Google Meet

105.

Khi nào nên cân nhắc mua thêm dung lượng lưu trữ trực tuyến?

a)

Khi gói miễn phí đã gần đầy và cần lưu thêm dữ liệu

b)

Ngay khi tạo tài khoản

c)

Khi không có kết nối internet

d)

Khi muốn tăng tốc độ CPU

106.

Tại sao lưu trữ trực tuyến hỗ trợ phục hồi dữ liệu sau thảm họa tốt hơn so với lưu trên một máy duy nhất?

a)

Vì tệp được nén mạnh hơn

b)

Vì dữ liệu nằm trên máy chủ từ xa an toàn và sao lưu nhiều nơi

c)

Vì không cần tài khoản

d)

Vì không cần internet

107.

Lựa chọn nào mô tả đúng yêu cầu để truy cập tệp đã lưu trực tuyến từ nơi khác?

a)

Chỉ cần thiết bị giống hệt nhau

b)

Cần kết nối internet và đăng nhập tài khoản phù hợp

c)

Phải cài đặt lại hệ điều hành

d)

Cần USB chứa tệp gốc

108.

Lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên các thiết bị vật lý

b)

Lưu trữ dữ liệu trên internet qua các dịch vụ của bên thứ ba

c)

Lưu trữ dữ liệu trên thiết bị di động

d)

Lưu trữ dữ liệu trên máy tính cá nhân

109.

Lợi ích lớn nhất của lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Chia sẻ dữ liệu nhanh hơn so với ổ đĩa cục bộ

b)

Truy cập và đồng bộ hóa dữ liệu từ mọi nơi

c)

Không cần kết nối internet để truy cập dữ liệu

d)

Chi phí lưu trữ rẻ hơn các phương pháp khác

110.

Phần lớn các dịch vụ lưu trữ trực tuyến cung cấp gì?

a)

Dung lượng lưu trữ không giới hạn

b)

Dung lượng lưu trữ miễn phí nhỏ và tính phí khi mở rộng dung lượng

c)

Chỉ tính phí từ khi bắt đầu sử dụng

d)

Không có phiên bản miễn phí

111.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào là của Google?

a)

OneDrive

b)

Dropbox

c)

Google Drive

d)

MediaFire

112.

Lưu trữ trực tuyến giúp bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát do điều gì?

a)

Virus máy tính

b)

Lỗi phần mềm

c)

Thảm họa tự nhiên và mất điện

d)

Sự cố máy tính

113.

Điểm yếu của lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Không thể sao lưu tự động

b)

Tốc độ truyền dữ liệu phụ thuộc vào kết nối internet

c)

Không thể chia sẻ dữ liệu với người khác

d)

Không thể truy cập từ nhiều thiết bị

114.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào của Microsoft?

a)

Google Drive

b)

OneDrive

c)

Dropbox

d)

MediaFire

115.

Tài khoản nào có thể dùng để đăng nhập Google Drive theo mặc định?

a)

Tài khoản Facebook

b)

Tài khoản Microsoft

c)

Tài khoản Gmail

d)

Tài khoản Amazon

116.

Vì sao lưu trữ tại chỗ nhanh hơn lưu trữ trực tuyến?

a)

Không phụ thuộc vào kết nối internet

b)

Có dung lượng lưu trữ lớn hơn

c)

Dễ dàng sao lưu dữ liệu hơn

d)

Không cần trả phí hàng tháng

117.

Khi nào lưu trữ trực tuyến phát huy ưu thế so với ổ đĩa cục bộ?

a)

Khi cần truy cập tài liệu từ nhiều thiết bị và địa điểm khác nhau

b)

Khi cần tốc độ đọc/ghi cao nhất cho tệp lớn

c)

Khi không có internet trong thời gian dài

d)

Khi không muốn đồng bộ dữ liệu

118.

Phát biểu nào mô tả đúng mô hình chi phí của hầu hết dịch vụ lưu trữ đám mây?

a)

Trả phí cố định bất kể dung lượng

b)

Miễn phí dung lượng cơ bản, trả phí khi cần thêm

c)

Chỉ trả phí theo số lần đăng nhập

d)

Không có gói miễn phí lẫn trả phí

119.

Yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tải tệp lên dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Dung lượng RAM của máy

b)

Tốc độ kết nối internet hiện tại

c)

Loại hệ điều hành

d)

Kích cỡ màn hình

120.

Ví dụ nào minh họa rõ lợi ích đồng bộ hóa của lưu trữ trực tuyến?

a)

Sao chép tệp từ USB sang máy tính

b)

Mở cùng một tài liệu cập nhật mới nhất trên điện thoại và laptop

c)

Cài đặt phần mềm diệt virus

d)

Tắt nguồn để tiết kiệm pin

121.

Trong các lựa chọn sau, đâu là nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ trực tuyến hợp lệ nêu trong tài liệu?

a)

OneDrive và Google Drive

b)

Facebook và Amazon

c)

Media Player và Notepad

d)

Gmail Offline và Calendar

122.

Rủi ro nào lưu trữ trực tuyến có thể giúp giảm nhẹ nhờ sao lưu từ xa?

a)

Mất dữ liệu do cháy nổ hoặc lũ lụt tại văn phòng

b)

Màn hình bị vỡ

c)

Chuột máy tính hỏng

d)

Pin laptop chai

123.

Trong bối cảnh học tập, lựa chọn nào tận dụng đúng lợi ích của Google Drive hoặc OneDrive?

a)

Lưu bài báo cáo để giáo viên và nhóm có thể xem và chỉnh sửa từ xa

b)

Chỉ lưu video 4K để phát mượt trên máy yếu

c)

Cất giữ tệp mà không bao giờ chia sẻ

d)

Tắt đồng bộ để tránh thay đổi

124.

Giới hạn nào thường thấy ở bản miễn phí của dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Không truy cập được bằng ứng dụng di động

b)

Chỉ dùng được khi ngoại tuyến

c)

Dung lượng lưu trữ hạn chế

d)

Không thể đặt mật khẩu

125.

Toán tử nào giúp loại bỏ các kết quả có chứa từ khóa không mong muốn trong tìm kiếm?

a)

AND

b)

OR

c)

*

d)

-

126.

Khi đặt cụm từ trong dấu ngoặc kép như "Cá heo xanh", tác dụng chính là gì?

a)

Tìm tất cả trang chứa từ “cá”, “heo”, “xanh” riêng lẻ

b)

Tìm các trang chứa chính xác cụm từ “Cá heo xanh”

c)

Tìm trang chứa các từ theo bất kỳ thứ tự nào

d)

Tìm trang chứa từ khóa cá nhân

127.

Toán tử nào dùng để tìm các trang chứa từ khóa A hoặc B?

a)

OR

b)

AND

c)

*

d)

NOT

128.

Biểu thức "cá heo xanh" + "cửa hàng" sẽ trả về kết quả gì?

a)

Chỉ trang chứa "cá heo xanh"

b)

Chỉ trang chứa "cửa hàng"

c)

Các trang chứa cả "cá heo xanh" và "cửa hàng"

d)

Các trang không liên quan

129.

Để tìm các trang chứa chính xác cụm từ liên quan như ngành và lĩnh vực, nên dùng cú pháp nào?

a)

"tin học ứng dụng"

b)

tin học -ứng dụng

c)

tin học + ứng dụng

d)

tin học AND ứng dụng

130.

Để tìm tài liệu PDF về "lịch sử Việt Nam", cú pháp phù hợp nhất là gì?

a)

"lịch sử Việt Nam" filetype

b)

"lịch sử Việt Nam" + filetype.doc

c)

"lịch sử Việt Nam" -pdf

d)

"lịch sử Việt Nam" OR filetype.txt

131.

Toán tử nào giúp tìm trang chứa từ khóa A nhưng không chứa từ khóa B?

a)

*

b)

OR

c)

-

d)

+

132.

Mẹo quan trọng khi tìm kiếm bằng giọng nói để có kết quả chính xác là gì?

a)

Dùng từ khóa dài và phức tạp

b)

Nói rõ ràng và trực tiếp

c)

Sử dụng từ khóa tối thiểu

d)

Nhập lại từ khóa sau khi tìm kiếm

133.

Chức năng tìm kiếm nâng cao của Google cho phép làm gì?

a)

Tìm với từ khóa cụ thể và loại bỏ kết quả không liên quan

b)

Chỉ tìm ảnh

c)

Tìm khắp thế giới mà không cần bộ lọc

d)

Chỉ dùng từ khóa đơn giản

134.

Người dùng có thể làm gì với Google Drive theo nội dung?

a)

Tạo tài khoản Gmail mới

b)

Tải và chia sẻ tệp trực tuyến

c)

Cập nhật hệ điều hành

d)

Cài đặt phần mềm mới

135.

Loại tài khoản cần thiết để sử dụng Google Drive là gì?

a)

Tài khoản Facebook

b)

Tài khoản Microsoft

c)

Tài khoản Gmail

d)

Tài khoản Amazon

136.

Vì sao lưu trữ tại chỗ nhanh hơn lưu trữ trực tuyến?

a)

Không phụ thuộc vào kết nối internet

b)

Có dung lượng lớn hơn

c)

Dễ sao lưu dữ liệu hơn

d)

Không cần trả phí hàng tháng

137.

Khi muốn buộc Google tìm chính xác cụm từ, bạn nên dùng ký hiệu nào?

a)

Dấu ngoặc tròn ( )

b)

Dấu ngoặc kép " "

c)

Dấu hai chấm :

d)

Dấu hỏi ?

138.

Toán tử nào giúp mở rộng kết quả để bao gồm ít nhất một trong các từ khóa?

a)

AND

b)

OR

c)

-

d)

" "

139.

Để loại trừ một chủ đề phụ khi tìm tài liệu, bạn nên dùng cú pháp nào?

a)

chủ đề chính + chủ đề phụ

b)

"chủ đề chính chủ đề phụ"

c)

chủ đề chính -"chủ đề phụ"

d)

chủ đề chính OR "chủ đề phụ"

140.

Nếu muốn tìm file .doc về "báo cáo sinh học", cú pháp nào đúng nhất?

a)

"báo cáo sinh học" filetype:doc

b)

"báo cáo sinh học" -doc

c)

filetype doc "báo cáo sinh học"

d)

"báo cáo sinh học" OR doc

141.

Khi dùng OR, cách viết nào sau đây là hợp lệ để tìm tài liệu về nấm hoặc vi khuẩn?

a)

nấm OR vi khuẩn

b)

nấm-OR-vi khuẩn

c)

nấm + OR + vi khuẩn

d)

"nấm OR vi khuẩn"

142.

Mẹo nào sau đây KHÔNG phải là mẹo đúng cho tìm kiếm bằng giọng nói?

a)

Nói rõ ràng và trực tiếp

b)

Dùng câu đơn giản

c)

Thì thầm để đỡ ồn

d)

Giảm từ thừa

143.

Trong tìm kiếm nâng cao, vì sao nên dùng từ khóa cụ thể?

a)

Để tăng độ chính xác và giảm nhiễu

b)

Để có nhiều quảng cáo hơn

c)

Để chỉ ra ngôn ngữ tìm kiếm

d)

Để tăng tốc độ mạng

144.

Khi tìm cụm từ chính xác và đồng thời bắt buộc có thêm từ khóa phụ, cú pháp phù hợp là gì?

a)

"cụm từ chính" OR từ_phụ

b)

"cụm từ chính" + "từ_phụ"

c)

"cụm từ chính" -từ_phụ

d)

từ_phụ -"cụm từ chính"

145.

Khi kích hoạt bảo mật hai lớp (2FA) trên Facebook, phương thức nào sau đây KHÔNG được hỗ trợ để nhận mã xác minh?

a)

Ứng dụng xác thực (Authentication App)

b)

Email để nhận mã xác minh

c)

Tin nhắn văn bản (SMS)

d)

Khóa bảo mật vật lý (USB hoặc NFC)

146.

Để chỉ chia sẻ một bài đăng với một vài người bạn cụ thể, bạn nên chọn tùy chọn quyền riêng tư nào cho bài viết?

a)

Public

b)

Friends

c)

Specific friends

d)

Only me

147.

Trong các lựa chọn sau, tùy chọn nào bảo vệ tài khoản Facebook tốt nhất?

a)

Dùng mật khẩu đơn giản

b)

Không đổi mật khẩu thường xuyên

c)

Kích hoạt bảo mật hai lớp (2FA)

d)

Đăng nhập tự động bằng trình duyệt

148.

Phương thức 2FA nào cung cấp lớp bảo mật mạnh nhất trước tấn công giả mạo SIM?

a)

SMS

b)

Ứng dụng xác thực

c)

Cuộc gọi thoại

d)

Email

149.

Khi đặt quyền riêng tư bài viết ở mức Only me, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Bài viết hiển thị công khai

b)

Chỉ bạn bè xem được

c)

Chỉ chủ tài khoản xem được

d)

Bạn của bạn bè có thể xem

150.

Để kiểm soát ai có thể xem các bài đăng trong tương lai, bạn nên điều chỉnh thiết lập nào?

a)

Audience and visibility for future posts

b)

Face recognition

c)

Ad preferences

d)

Language and region