Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đánh giá TX

Total questions: 31

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

 Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

a. Dữ liệu chỉ có trong máy tính.

b)

b. Dữ liệu là những giá trị số do con người nghĩ ra.

c)

c. Dữ liệu được thể hiện dạng văn bản, hình ảnh, âm thanh

d)

d. Dữ liệu chỉ có thể được hiểu bởi những người có

2.

Chúng ta gọi dữ liệu hay lệnh được gõ vào máy tính là gì?

a)

a. Thông tin máy tính.

b)


b. Thông tin vào.

c)

c. Thông tin ra.

d)


d. Dữ liệu được lưu trữ

3.

Nghe bản tin dự báo thời tiết “Ngày mai trời có thể nắng”, em sẽ xử lý thông tin và quyết định như thế nào (thông tin ra)?

a)

a. Mặc đồng phục.

b)


b. Đi học mang theo áo mưa.

c)


c. Ăn sáng trước khi đến trường

d)


d. Đi học mang theo ô mũ

4.

Quá trình xử lý thông tin của máy tính gồm mấy bước:

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

5.

Ưu điểm của thiết bị số khi lưu trữ thông tin?

a)

a. Thiết bị đẹp.

b)

b. Thiết bị nhỏ, gọn.

c)

c. Thiết bị nhỏ, gọn, lưu trữ lượng dữ liệu lớn.

d)

d. Lưu trữ nhiều dữ liệu

6.

Thành tựu của Tin học được nhìn nhận trên phương diện

a)

a. Các thành tựu về ứng dụng, thành tựu về sự phát triển của nghành Tin học

b)

b. Các công trình khoa học.

c)

c. Các tòa nhà cao tầng.

d)

d. Số lượng máy tính ngày càng nhiều

7.

IoT được định nghĩa là

a)

a. Điện thoại thông minh phát tín hiệu.

b)

b. Liên kết các điện thoại thông minh.

c)

c. Liên kết các thiết bị thông minh để tự động thu nhập, trao đổi xử lý dữ liệu.

d)

d. Liên kết các máy tính.

8.

 Những vấn đề tiêu cực có thể nảy sinh khi tham gia các hoạt động trên mạng?

a)

a. Tranh luận trên Facebook

b)

b. Gửi thư điện tử.

c)

c. Chia sẻ thông tin sai sự thật.

d)

d. Sử dụng hình ảnh của người khác

9.

Do mâu thuẩn trên mạng dẫn đến va chạn giữa 1 nhóm các bạn nữ và 1 bạn nữ. Em làm gì trong tình huống này?

a)

a. Lấy điện thoại ra quay.

b)

b. Đứng xem.

c)

c. Vào can ngăn nhóm bạn nữ.

d)

d. Thông báo, nhờ sự giúp đỡ từ người lớn

10.

Bạn A khi mở máy tính tại 1 quan nét có phát hiện 1 tài khoản facebook chưa đăng thoát. Bạn A vào sử dụng tài khoản đó, cụ thể nhắn tin vay tiền 1 vài người bạn trong nhóm.

Hành vi bạn A có vi phạm sử dụng thông tin trên mạng không?

a)

a. Bạn A không vi phạm.

b)

b. Bạn A vi phạm.

c)

c. Chủ quán nét vi phạm

d)

d. Không ai phải chịu trách nhiệm.

11.

Khi sử dụng mạng xã hội, người dùng cần lưu ý điều gì để bảo vệ thông tin cá nhân?

a)

c. Đăng tải hình ảnh riêng tư.

b)

b. Sử dụng mật khẩu mạnh và không chia sẻ.

c)

a. Chia sẻ thông tin cá nhân với mọi người.

d)

d. Không cần thiết phải cài đặt bảo mật.

12.

Hành vi nào sau đây có thể được coi là lạm dụng quyền riêng tư trên mạng?

a)

c. Gửi tin nhắn cho bạn bè.

b)

d. Tham gia các nhóm trực tuyến.

c)

b. Chia sẻ bài viết của bạn bè.

d)

a. Theo dõi hoạt động của người khác mà không có sự đồng ý.

13.

Để đảm bảo an toàn khi sử dụng Internet, người dùng nên làm gì?

a)

c. Kiểm tra địa chỉ URL trước khi nhập thông tin cá nhân.

b)

d. Chia sẻ mật khẩu với bạn bè.

c)

b. Sử dụng mạng Wi-Fi công cộng mà không cần bảo mật.

d)

a. Không bao giờ cập nhật phần mềm.

14.

Khi phát hiện một trang web lừa đảo, người dùng nên làm gì để bảo vệ bản thân?

a)

a. Chia sẻ trang web đó với bạn bè.

b)

b. Tham gia vào các cuộc thảo luận trên trang web.

c)

d. Cung cấp thông tin cá nhân để xác minh.

d)

c. Ngừng truy cập và báo cáo trang web cho cơ quan chức năng.

15.

Hành vi nào sau đây có thể được coi là vi phạm bản quyền trên mạng?

a)

a. Tải xuống phần mềm miễn phí từ trang web chính thức.

b)

b. Chia sẻ tài liệu học tập với bạn bè.

c)

c. Sử dụng hình ảnh mà không có sự cho phép của tác giả.

d)

d. Đăng tải video của chính mình lên mạng xã hội.

16.

Để bảo vệ tài khoản trực tuyến, người dùng nên thực hiện điều gì?

a)

a. Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản.

b)

b. Thường xuyên thay đổi mật khẩu và sử dụng xác thực hai yếu tố.

c)

c. Chia sẻ mật khẩu với bạn bè.

d)

d. Không cần thiết phải cài đặt phần mềm bảo mật.

17.

Người dùng nên làm gì để bảo vệ thông tin cá nhân khi tham gia các diễn đàn trực tuyến?

a)

c. Đăng tải hình ảnh cá nhân mà không cần suy nghĩ.

b)

b. Sử dụng tên giả và không tiết lộ thông tin nhạy cảm.

c)

a. Chia sẻ thông tin cá nhân với mọi người.

d)

d. Tham gia vào mọi cuộc thảo luận mà không kiểm tra nguồn gốc.

18.

Hành vi nào sau đây có thể gây ra rủi ro cho tài khoản ngân hàng trực tuyến?

a)

a. Sử dụng mật khẩu mạnh và không chia sẻ.

b)

b. Truy cập vào tài khoản qua mạng Wi-Fi công cộng không bảo mật.

c)

d. Cài đặt xác thực hai yếu tố.

d)

c. Thường xuyên kiểm tra sao kê tài khoản.

19.

Để tránh bị lừa đảo trực tuyến, người dùng nên làm gì?

a)

b. Kiểm tra thông tin và nguồn gốc của trang web trước khi cung cấp thông tin cá nhân.

b)

d. Không cần thiết phải cài đặt phần mềm diệt virus.

c)

c. Chia sẻ thông tin tài khoản ngân hàng với người lạ.

d)

a. Nhấp vào tất cả các liên kết trong email không rõ nguồn gốc.

20.

Người dùng nên làm gì để bảo vệ tài khoản email của mình?

a)

d. Không cần thay đổi mật khẩu thường xuyên.

b)

a. Sử dụng mật khẩu dễ đoán.

c)

b. Kích hoạt xác thực hai yếu tố.

d)

c. Chia sẻ mật khẩu với người khác.

21.

Khi tham gia vào một cuộc thảo luận trực tuyến, người dùng nên chú ý điều gì để tránh xung đột?

a)

c. Chỉ trích người khác mà không có lý do.

b)

a. Đưa ra ý kiến cá nhân một cách thô lỗ.

c)

b. Lắng nghe và tôn trọng ý kiến của người khác.

d)

d. Tham gia vào các cuộc tranh cãi không cần thiết.

22.

Để bảo vệ thông tin cá nhân khi mua sắm trực tuyến, người dùng nên làm gì?

a)

d. Không cần thiết phải đọc các điều khoản và điều kiện.

b)

a. Cung cấp thông tin thẻ tín dụng cho bất kỳ trang web nào.

c)

c. Sử dụng mạng Wi-Fi công cộng để thanh toán.

d)

b. Kiểm tra độ tin cậy của trang web trước khi mua hàng.

23.

Hành vi nào sau đây có thể được coi là lừa đảo trực tuyến?

a)

d. Tham gia vào các chương trình khuyến mãi hợp pháp.

b)

c. Nhận email yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân.

c)

a. Mua hàng từ trang web không rõ nguồn gốc.

d)

b. Đăng ký tài khoản trên trang web chính thức.

24.

Người dùng nên làm gì để bảo vệ thiết bị của mình khỏi virus máy tính?

a)

a. Tải xuống phần mềm từ các nguồn không rõ.

b)

b. Cài đặt phần mềm diệt virus và cập nhật thường xuyên.

c)

c. Không cần thiết phải cài đặt phần mềm bảo mật.

d)

d. Chia sẻ phần mềm diệt virus với bạn bè.

25.

Khi tham gia vào các cuộc thảo luận trực tuyến, người dùng nên tránh điều gì để duy trì môi trường tích cực?

a)

d. Tham gia vào các cuộc tranh luận mang tính xây dựng.

b)

a. Đưa ra ý kiến cá nhân một cách lịch sự.

c)

b. Lắng nghe và tôn trọng ý kiến của người khác.

d)

c. Sử dụng ngôn từ thô tục và xúc phạm.

26.

Hành vi nào sau đây có thể gây ra rủi ro cho thông tin cá nhân khi sử dụng mạng xã hội?

a)

d. Sử dụng tên thật trên mạng xã hội.

b)

c. Đăng tải hình ảnh cá nhân mà không kiểm tra cài đặt riêng tư.

c)

b. Thiết lập cài đặt bảo mật cho tài khoản.

d)

a. Chia sẻ thông tin cá nhân với người lạ.

27.

Người dùng nên làm gì để nhận biết một trang web an toàn trước khi nhập thông tin cá nhân?

a)

d. Không cần thiết phải kiểm tra độ tin cậy của trang web.

b)

a. Kiểm tra xem trang web có sử dụng HTTPS không.

c)

b. Nhấp vào tất cả các liên kết trong email.

d)

c. Chia sẻ thông tin cá nhân với người lạ.

28.

Khi tham gia vào các cuộc thảo luận trực tuyến, người dùng nên làm gì để tránh bị hiểu lầm?

a)

a. Sử dụng ngôn từ rõ ràng và lịch sự.

b)

b. Chỉ trích ý kiến của người khác mà không giải thích.

c)

c. Đưa ra ý kiến một cách mơ hồ.

d)

d. Tham gia vào các cuộc tranh cãi không cần thiết.

29.

Hành vi nào sau đây có thể dẫn đến việc bị lộ thông tin cá nhân khi sử dụng dịch vụ trực tuyến?

a)

c. Thay đổi mật khẩu thường xuyên.

b)

b. Đăng nhập vào tài khoản từ thiết bị công cộng.

c)

a. Sử dụng dịch vụ VPN để bảo mật.

d)

d. Kiểm tra cài đặt bảo mật của tài khoản.

30.

Hành vi nào sau đây có thể được coi là vi phạm quyền riêng tư của người khác trên mạng?

a)

a. Chia sẻ bài viết của người khác mà không xin phép.

b)

c. Đăng tải hình ảnh của người khác mà không có sự đồng ý.

c)

d. Tham gia vào các cuộc thảo luận công khai.

d)

b. Gửi lời mời kết bạn đến người lạ.

31.

Để bảo vệ thông tin cá nhân khi sử dụng ứng dụng di động, người dùng nên làm gì?

a)

d. Sử dụng ứng dụng từ các nguồn không rõ ràng.

b)

a. Cung cấp thông tin cá nhân cho tất cả các ứng dụng.

c)

b. Kiểm tra quyền truy cập của ứng dụng trước khi cài đặt.

d)

c. Không cần thiết phải cập nhật ứng dụng thường xuyên.