Font size
S
M
L
XL
WorksheetsÔn tập GK1 - K12 25-26
Total questions: 56
Worksheet time: 28mins
Name
Class
Date
1.
Lĩnh vực nào dưới đây nghiên cứu cách máy tính và con người giao tiếp với nhau?
a)
Học máy.
b)
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
c)
Thị giác máy tính.
d)
AI tạo sinh.
2.
Lĩnh vực nào dưới đây liên quan đến việc thu nhận và phân tích nhận dạng hình ảnh?
a)
Học máy.
b)
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
c)
Thị giác máy tính.
d)
AI tạo sinh.
3.
Phát biểu nào sau đây nêu đúng khái niệm trí tuệ nhân tạo?
a)
Khả năng của máy tính có thể làm những công việc mang tính trí tuệ con người.
b)
Trí tuệ của máy tính có thể làm những công việc tương đương trí tuệ con người.
c)
Tích hợp công nghệ hiện đại vào máy tính, giúp máy tính hiểu được con người.
d)
Hoạt động máy tính giao tiếp được với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên.
4.
Trong các phương án dưới đây, phương án nào đúng về Trí tuệ nhân tạo (AI)?
a)
Một phần mềm xử lý văn bản.
b)
Một loại phần cứng thông minh.
c)
Khả năng của máy móc thực hiện các tác vụ yêu cầu trí tuệ của con người.
d)
Hệ điều hành dành cho máy tính cá nhân.
5.
Phương án nào dưới đây nêu đúng về khả năng nhận thức của AI?
a)
Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích luỹ tri thức.
b)
Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.
c)
Khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.
d)
Khả năng tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.
6.
Phương án nào dưới đây nêu đúng về khả năng học của Al?
a)
Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích luỹ tri thức.
b)
Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.
c)
Khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.
d)
Khả năng tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.
7.
Câu nào dưới đây phát biểu đúng về ứng dụng của AI trong điều khiển tự động?
a)
Thiết kế đồ họa.
b)
Phát triển phần mềm quản lý.
c)
Quét sản phẩm lỗi và giám sát nguyên vật liệu.
d)
Chỉnh sửa ảnh.
8.
Câu nào dưới đây phát biểu đúng về ứng dụng của AI trong tài chính ngân hàng?
a)
Thiết kế logo.
b)
Phát hiện các giao dịch đáng ngờ và gian lận.
c)
Quản lý kho hàng.
d)
Tối ưu hóa quảng cáo.
9.
DeepMind của Google hỗ trợ lĩnh vực nào sau đây?
a)
Giáo dục.
b)
Y tế.
c)
Tài chính.
d)
Du lịch.
10.
Phương án nào dưới đây là một trong những nguy cơ của AI?
a)
Tăng cường an ninh mạng.
b)
Tạo ra nhiều việc làm mới.
c)
Tự động hoá nhiều công việc dẫn đến thất nghiệp.
d)
Cải thiện quyền riêng tư.
11.
Trí tuệ nhân tạo hỗ trợ chẩn đoán bệnh bằng cách nào sau đây?
a)
Nhận diện giọng nói của bác sĩ trưởng khoa.
b)
Nhận diện các bệnh lí qua hình ảnh y khoa.
c)
Phân tích giọng nói của bệnh nhân.
d)
Quản lí hoạt động thể dục của bệnh nhân.
12.
Phương án nào sau đây đúng khi nói về tác động của Al đối với việc làm của con người?
a)
Thay thế hoàn toàn con người trong mọi lĩnh vực việc làm.
b)
Tạo ra những việc làm mới và thay thế một số công việc hiện có.
c)
Chỉ tác động đến các công việc đơn giản, lặp đi lặp lại.
d)
Không có tác động đáng kể đến việc làm của con người.
13.
Mạng máy tính được kết nối bằng những phương tiện nào?
a)
Cáp mạng và sóng vô tuyến.
b)
Chỉ bằng cáp mạng.
c)
Chỉ bằng sóng vô tuyến.
d)
Điện thoại và cáp mạng.
14.
Loại cáp nào sau đây thường được dùng để kết nối mạng nội bộ (LAN)?
a)
Cáp HDMI.
b)
Cáp USB.
c)
Cáp VGA.
d)
Cáp Ethernet (RJ45).
15.
Thiết bị nào sau đây được coi là thiết bị đầu cuối?
a)
Switch.
b)
Router.
c)
Máy tính cá nhân.
d)
Modem.
16.
Thiết bị nào dưới đây trong mạng LAN có nhiệm vụ chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị?
a)
Router.
b)
Modem.
c)
Switch.
d)
Access Point.
17.
Thiết bị nào dưới đây cung cấp kết nối Wi-Fi trong mạng cục bộ?
a)
Switch.
b)
Router.
c)
Access Point (AP).
d)
Modem.
18.
Thiết bị nào dưới đây có nhiệm vụ chuyển đổi tín hiệu giữa số và tương tự?
a)
Router.
b)
Modem.
c)
Switch.
d)
Access Point.
19.
Giao thức mạng là gì?
a)
Tập hợp các quy tắc điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu.
b)
Một loại phần cứng trong máy tính.
c)
Một dạng phần mềm ứng dụng.
d)
Một loại kết nối vật lý trong mạng.
20.
Phát biểu nào sau đây là khái niệm Giao thức mạng?
a)
Một loại thiết bị dùng để truyền dữ liệu.
b)
Một phần mềm trình duyệt web.
c)
Tập hợp các quy tắc điều phối việc truyền thông tin trên mạng.
d)
Một dạng địa chỉ IP.
21.
Giao thức Internet (IP) có vai trò gì trong mạng máy tính?
a)
Chia dữ liệu thành gói tin.
b)
Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng.
c)
Gửi và nhận thư điện tử.
d)
Truyền tải dữ liệu của các trang web.
22.
Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong truyền dữ liệu?
a)
Đảm bảo độ tin cậy và đúng thứ tự.
b)
Chia dữ liệu thành các tệp.
c)
Chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền.
d)
Truyền tải dữ liệu không yêu cầu kết nối.
23.
Đâu là tên miền cấp cao nhất trong “www. moet.gov.vn”
a)
www.
b)
gov.
c)
moet.
d)
vn.
24.
Đâu là tên miền cấp ba trong “www.24h.com.vn”
a)
www.
b)
com.
c)
24h .
d)
vn.
25.
Khi kết nối máy tính với Access Point trên Windows 10, bước đầu tiên bạn cần làm gì?
a)
Kiểm tra địa chỉ IP.
b)
Nhập mật khẩu mạng Wi-Fi.
c)
Chọn tên mạng Wi-Fi.
d)
Mở trình duyệt web.
26.
Để xem chi tiết kết nối mạng trên Windows 10, bạn cần làm gì?
a)
Mở Control Panel.
b)
Mở trình duyệt web.
c)
Kiểm tra địa chỉ IP.
d)
Chọn Network & Internet settings.
27.
Để kết nối điện thoại thông minh vào Access Point, bạn cần thực hiện bước nào sau đây đầu tiên?
a)
Mở trình duyệt web.
b)
Chọn mạng cần kết nối.
c)
Bật Wi-Fi trong cài đặt.
d)
Nhập mật khẩu mạng.
28.
Trong quá trình chia sẻ máy in, bạn cần làm gì trên PC-A để máy in có thể được chia sẻ?
a)
Chọn Add a printer .
b)
Chọn máy in từ danh sách có sẵn.
c)
Đặt tên chia sẻ máy in.
d)
Tìm kiếm máy in.
29.
Phát biểu nào dưới đây nói về giao tiếp đồng bộ?
a)
Hai bên trao đổi ngay lập tức.
b)
Tin nhắn được lưu trữ để tham khảo sau này.
c)
Thông tin không được đáp lại ngay lập tức.
d)
Giao tiếp không qua mạng.
30.
Phát biểu nào dưới đây nói về giao tiếp không đồng bộ?
a)
Trao đổi trong thời gian thực.
b)
Tin nhắn có thể không được đáp lại ngay lập tức.
c)
Sử dụng các biểu tượng cảm xúc.
d)
Giao tiếp không qua mạng.
31.
Tại sao cần thận trọng khi giao tiếp trên không gian mạng?
a)
Để tránh mất thời gian, công việc.
b)
Để tránh bị lợi dụng hoặc tham gia vào các hoạt động gian lận.
c)
Để dễ dàng hiểu lầm người khác.
d)
Để giảm kỹ năng giao tiếp, ít phải gặp mặt.
32.
Ứng xử nhân văn trên không gian mạng có thể góp phần tạo ra điều gì?
a)
Một môi trường mạng tiêu cực.
b)
Sự gia tăng của hành vi bắt nạt trực tuyến.
c)
Một xã hội mạng tích cực.
d)
Tăng nguy cơ lừa đảo trực tuyến.
33.
Một người bạn trên Facebook liên tục đăng bài cầu cứu sự giúp đỡ tài chính nhưng bạn nghi ngờ đó là một trò lừa đảo. Bạn nên xử lý thế nào để vừa giữ tình bạn vừa đảm bảo an toàn thông tin?
a)
Gửi tiền giúp đỡ ngay lập tức vì đó là bạn bè.
b)
Hỏi thêm thông tin chi tiết và xác minh trước khi quyết định.
c)
Phớt lờ và không quan tâm.
d)
Cảnh báo bạn bè khác về nguy cơ lừa đảo.
34.
Bạn thấy một người bạn trong lớp bị bạn khác bắt nạt trực tuyến trên Facebook. Là một người nhân văn, bạn nên làm gì?
a)
Tham gia vào việc bắt nạt để tỏ ra đồng lòng với số đông.
b)
Im lặng không can thiệp vì không muốn liên quan.
c)
Đứng ra bảo vệ bạn đó và báo cáo cho giáo viên chủ nhiệm hỗ trợ.
d)
Chia sẻ bài đăng bắt nạt để nhận thêm lượt tương tác.
e)
Tham gia vào việc bắt nạt là hành động sai trái và thiếu nhân văn. Điều này sẽ làm trầm trọng thêm tình hình và gây tổn thương cho nạn nhân.
35.
Phương án nào dưới đây là một phần tử HTML hợp lệ?
a)
<p>Đây là đoạn văn bản</p>
b)
p>Đây là đoạn văn bản<p
c)
<p Đây là đoạn văn bản >
d)
<p>Đây là đoạn văn bản
36.
Phần tử nào dưới đây được sử dụng để xác định phần đầu của một tài liệu HTML?
a)
<body>.
b)
<footer>.
c)
<head>.
d)
<header>.
37.
Thẻ nào trong phần đầu của tài liệu HTML dùng để khai báo tiêu đề của trang web?
a)
<title>.
b)
<header>.
c)
<footer>.
d)
<meta>.
38.
Phần nào của tài liệu HTML chứa nội dung sẽ hiển thị trên màn hình của trình duyệt web?
a)
Phần đầu.
b)
Phần chân.
c)
Phần thân.
d)
Phần meta.
39.
Trong các khai báo cấu trúc văn bản HTML sau, khai báo nào đúng cú pháp.
a)
<html> <head> <title> </title> </head> <body> </body> < /html>
b)
<html> <head> </head> <body> <title> </title> </body> < /html>
c)
<html> <head> <title> <body> </body> </title> </head> < /html>
d)
<html> <body> <title> <head> </head> </title> </body> < /html>
40.
Phần nội dung “ Website học tập” hiển thị trên thanh tiêu đề của cửa sổ trình duyệt được đặt trong cặp thẻ HTML nào?
a)
<title> Website học tập </title>
b)
<head> Website học tập </head>
c)
<body> Website học tập </body>
d)
<html> Website học tập </html>
41.
Khai báo tiêu đề nào sau đây viết đúng cú pháp?
a)
<title =“Trang web cá nhân”</title>
b)
<title> Trang web cá nhân title)
c)
</title>Trang web cá nhân”title>
d)
<title>Trang web cá nhân</title>
42.
Tệp “trangchu.html” có nội dung như sau:
<html>
<head>
<title></title>
</head>
<body><p>Trangchu</p>
</body></html>
Nội dung nào sau đây được hiển thị trên thanh tiêu đề của cửa sổ trình duyệt web khi mở tệp bằng trình duyệt web Google Chrome?
a)
Hiển thị khoảng trắng trên thanh tiêu đề.
b)
Hiển thị “Trang chứ” trên thanh tiêu đề.
c)
Hiển thị “trangchu.html” trên thanh tiêu đề.
d)
Hiển thị “Trangchu” trên thanh tiêu đề.
43.
HTML hỗ trợ bao nhiêu cấp tiêu đề mục từ lớn đến nhỏ?
a)
3.
b)
4.
c)
5.
d)
6.
44.
Thẻ tiêu đề nào có mức độ quan trọng cao nhất trong HTML?
a)
<h6>.
b)
<h3>.
c)
<h1>.
d)
<h4>.
45.
Trong bài viết giới thiệu về trường học, bạn muốn làm nổi bật tên Trường THPT Trần Cao Vân bằng cách in đậm và nghiêng. Đoạn mã HTML nào sau đây thể hiện đúng yêu cầu đó?
a)
<strong><em>Trường THPT Trần Cao Vân </em></strong>.
b)
<b>Trường THPT Trần Cao Vân </b>.
c)
<em><strong>Trường THPT Trần Cao Vân </strong>.
d)
<p>Trường THPT Trần Cao Vân </p>.
46.
Một học sinh muốn chèn đoạn văn bản giới thiệu bản thân và nhấn mạnh họ tên bằng cách tô vàng nền chữ. Câu lệnh HTML nào sau đây đúng?
a)
<p>Em tên là <strong>Nguyễn Văn An</strong></p>.
b)
<p>Em tên là <b><mark>Nguyễn Văn An</mark></b></p>.
c)
<p>Em tên là <em><u>Nguyễn Văn An</u></em></p>.
d)
<p>Em tên là <highlight>Nguyễn Văn An</highlight></p>.
47.
Bạn muốn tạo một siêu liên kết để khi người dùng nhấp vào dòng chữ “Xem thêm thông tin”, trình duyệt sẽ mở trang web https://moet.gov.vn. Câu lệnh HTML nào sau đây đúng?
a)
<a href="https://moet.gov.vn">Xem thêm thông tin</a>.
b)
<link src="https://moet.gov.vn">Xem thêm thông tin</link>.
c)
<a src="https://moet.gov.vn">Xem thêm thông tin</a>.
d)
<a name="https://moet.gov.vn">Xem thêm thông tin</a>.
48.
Bạn thiết kế một trang web gồm nhiều phần nội dung. Khi người dùng bấm vào chữ “Xem phần Giới thiệu”, trang sẽ cuộn đến đoạn có tiêu đề Giới thiệu. Đoạn mã HTML nào thể hiện đúng chức năng này?
a)
<a href="#gioithieu">Xem phần Giới thiệu</a>.
b)
<a name="#gioithieu">Xem phần Giới thiệu</a>.
c)
<a src="#gioithieu">Xem phần Giới thiệu</a>.
d)
<a href="gioithieu">Xem phần Giới thiệu</a>.
49.
Một công ty tài chính vừa triển khai hệ thống hỗ trợ khách hàng bằng trợ lý ảo AI có khả năng tư vấn khoản vay, gợi ý sản phẩm tiết kiệm và cảnh báo rủi ro đầu tư. Sau thời gian hoạt động, nhiều nhân viên lo ngại AI có thể thay thế con người trong tương lai.
Hãy xác định đúng – sai cho các nhận định sau:
a)
Việc AI phát triển mạnh mẽ có thể gây ảnh hưởng tiêu cực nếu con người phụ thuộc hoàn toàn vào máy móc.
b)
Trợ lý ảo và chatbot chỉ được sử dụng trong lĩnh vực tài chính, không thể áp dụng ở các lĩnh vực khác.
c)
Các lĩnh vực như nông nghiệp, giao thông hay y tế đều phát triển nhờ ứng dụng AI.
d)
Trong ngành tài chính – ngân hàng, AI chỉ mang lại lợi ích, không có rủi ro.
50.
Trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng phát triển và được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực của đời sống. Tuy nhiên, cùng với lợi ích mang lại, AI cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu không được kiểm soát đúng cách. Hãy xác định đúng – sai cho các nhận định sau:
a)
Việc AI phát triển mạnh mẽ có thể gây ảnh hưởng tiêu cực nếu con người phụ thuộc hoàn toàn vào máy móc.
b)
Trợ lí ảo và chatbot chỉ hoạt động trong lĩnh vực thương mại điện tử, không thể áp dụng trong giáo dục hay y tế.
c)
AI đang được sử dụng trong ngành tài chính – ngân hàng để phát hiện gian lận và hỗ trợ ra quyết định đầu tư.
d)
AI chỉ mang lại lợi ích tích cực cho con người, hoàn toàn không có rủi ro nào đáng lo ngại.
51.
Trong phòng máy của trường, giáo viên yêu cầu học sinh thiết lập mạng nội bộ (LAN) để chia sẻ dữ liệu và sử dụng chung máy in. Khi tiến hành, học sinh cần nhận biết thiết bị đầu cuối, địa chỉ MAC, và lựa chọn loại cáp kết nối, thiết bị mạng phù hợp. Hãy xác định đúng – sai cho các nhận định sau:
a)
Máy tính, điện thoại, máy in hoặc camera đều được xem là thiết bị đầu cuối trong mạng máy tính.
b)
Địa chỉ MAC là địa chỉ vật lí duy nhất của mỗi card mạng (NIC), dùng để nhận dạng thiết bị trong mạng.
c)
Khi kết nối máy tính với switch hoặc router, có thể sử dụng cáp quang để truyền dữ liệu tốc độ cao và ổn định.
d)
Khi kết nối các máy tính trong cùng mạng nội bộ, chỉ cần dùng router mà không cần switch.
52.
Một kỹ thuật viên cần kết nối mạng nội bộ cho văn phòng mới, trong đó có các máy tính, máy in và camera giám sát. Khi kiểm tra, anh nhận thấy một số thiết bị không nhận được địa chỉ mạng. Hãy xác định đúng – sai cho các nhận định sau:
a)
Máy in, camera giám sát, máy tính đều là thiết bị đầu cuối có khả năng gửi và nhận dữ liệu.
b)
Địa chỉ MAC của các thiết bị trong mạng có thể trùng nhau nếu sử dụng cùng một bộ định tuyến (router).
c)
Khi kết nối nhiều thiết bị trong cùng hệ thống mạng LAN, có thể dùng switch để mở rộng số cổng kết nối.
d)
Để có thể kết nối mạng LAN với Internet, cần sử dụng thêm modem kết hợp với router.
53.
Trong giờ học Tin học, học sinh được yêu cầu tạo một trang web hiển thị dòng chữ “Chủ đề F: Tạo trang web” bằng phần mềm Sublime Text. Sau khi viết mã HTML và mở trong trình duyệt, một số bạn nhận định như sau:
a)
Trong HTML, thẻ mở có dạng <tên_thẻ> và thẻ đóng có dạng </tên_thẻ>.
b)
Một tài liệu HTML đầy đủ được bao trong cặp thẻ <html>...</html>, bên trong có phần <head> và phần <body>.
c)
Thẻ <p> được dùng để hiển thị một đoạn văn bản trong phần thân trang web.
d)
Nếu viết đoạn mã:
<html>
<head><title>Chủ đề F</title></head>
<body><b>Chủ đề F: Tạo trang web</b></body>
</html>
thì trang web sẽ chỉ hiển thị tiêu đề, không có nội dung trong cửa sổ chính.
54.
Bạn Thùy Linh viết mã HTML sau trong Sublime Text để thực hành:
<html>
<head><title>Trang web đầu tiên</title></head>
<body>
<p style="color:red;">Ôn tập giữa kì I</p>
</body>
</html>
Các bạn học sinh có các nhận định như sau:
a)
Trong thẻ <p style="color:red;">, phần style="color:red;" là thuộc tính của thẻ <p>.
b)
Một tài liệu HTML chỉ có thể chứa một phần <head> và một phần <body>.
c)
Khi mở tệp này trong trình duyệt, nội dung hiển thị sẽ là “Ôn tập giữa kì I” với chữ màu đỏ.
d)
Nếu muốn dòng chữ “Ôn tập giữa kì I” hiển thị màu xanh lá, học sinh chỉ cần thay phần color:red; thành color:blue; trong thuộc tính style.
55.
Một học sinh đang thiết kế trang giới thiệu câu lạc bộ Tin học của trường. Em muốn tạo tiêu đề, đoạn mô tả, làm nổi bật các thông tin quan trọng, và thêm đường dẫn đến trang đăng ký tham gia.
Hãy xác định đúng – sai cho các nhận định sau:
a)
Thẻ <h1> đến <h6> dùng để tạo các tiêu đề có kích thước khác nhau, giúp nội dung rõ ràng và có cấu trúc.
b)
Thẻ <p> dùng để định dạng chữ đậm trong đoạn văn bản.
c)
Khi muốn làm nổi bật nội dung quan trọng về ý nghĩa (ví dụ: thông tin đăng ký hoặc cảnh báo), nên dùng thẻ <strong> hoặc <em> thay vì chỉ dùng <b> hoặc <i>.
d)
Để tạo liên kết dẫn đến trang đăng ký, có thể sử dụng thẻ <a href="...">Đăng ký ngay</a> và có thể kết hợp với thẻ <mark> để làm nổi bật dòng chữ này.
56.
Trong bài tập HTML, Nam được yêu cầu định dạng nội dung giới thiệu bản thân và chèn liên kết đến trang mạng xã hội của mình.
Hãy xác định đúng – sai cho các nhận định sau:
a)
Thẻ <p> giúp chia nội dung thành từng đoạn riêng biệt, dễ theo dõi hơn.
b)
Thẻ <a> chỉ có thể tạo liên kết trong cùng một trang HTML.
c)
Khi trình bày nội dung theo tiêu đề từng phần, nên dùng các thẻ <h1> đến <h6> để thể hiện cấu trúc rõ ràng.
d)
Khi dùng thẻ <a>, có thể bỏ qua thuộc tính href mà vẫn tạo được liên kết.
Reset
