wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MOS POWERPOINT 50Q

Total questions: 60

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.
Để thay đổi tiêu đề và chân trang cho các tài liệu phát tay (handouts), bạn phải truy cập vào chế độ xem nào?
a)
Slide Sorter
b)
Notes Master
c)
Slide Master
d)
Handout Master
2.
Để chèn một slide Tóm tắt Zoom (Summary Zoom) liên kết đến các slide khác, bạn nên chọn tab nào?
a)
Transitions
b)
Design
c)
Insert
d)
View
3.
Sau khi chèn một hình ảnh làm nền cho slide, bạn có thể tìm thấy thanh trượt điều chỉnh độ trong suốt (Transparency) ở đâu?
a)
Tab Picture Format
b)
Ngăn Animation Pane
c)
Ngăn Format Background
d)
Tab Design
4.
Để chuyển văn bản "www.firstupconsultants.com" thành một siêu liên kết hiển thị dòng chữ "Contact Us", bạn cần điền thông tin vào những trường nào trong hộp thoại "Insert Hyperlink"?
a)
Chỉ cần điền trường "Address"
b)
Chỉ cần điền trường "Text to display"
c)
"Text to display" và "Address"
d)
"ScreenTip" và "Address"
5.
Ưu điểm chính của việc chuyển đổi một danh sách thành đồ họa SmartArt là gì?
a)
Làm cho văn bản lớn hơn
b)
Dễ dàng chỉnh sửa nội dung và thay đổi bố cục một cách trực quan
c)
Tự động thêm hiệu ứng chuyển tiếp
d)
Cho phép chèn video vào danh sách
6.
Sau khi chọn hiệu ứng chuyển tiếp (Transition) là "Wedge", bạn phải nhấp vào nút nào để áp dụng hiệu ứng đó cho tất cả các slide?
a)
Nút "Preview"
b)
Nút "Effect Options"
c)
Nút "Apply to All"
d)
Nút "On Mouse Click"
7.
Trong chế độ xem Handout Master, bạn có thể tắt hiển thị chân trang (Footer) không?
a)
b)
Không
8.
Thao tác nào trong Project này giúp cải thiện khả năng điều hướng trong khi trình chiếu, cho phép người xem nhảy đến các phần cụ thể một cách linh hoạt?
a)
Thay đổi chân trang trong Handout Master
b)
Chèn slide Summary Zoom
c)
Đặt nền trong suốt cho hình ảnh
d)
Áp dụng hiệu ứng chuyển tiếp Wedge
9.
Việc thay đổi văn bản hiển thị của một siêu liên kết (ví dụ: từ URL thành "Contact Us") có làm thay đổi địa chỉ trang web mà nó liên kết đến không?
a)
b)
Không
10.
Để đảm bảo tính nhất quán cho tất cả tài liệu in ra cho khách hàng, bạn nên thực hiện các thay đổi về đầu trang và chân trang ở đâu?
a)
Trên từng slide một
b)
Trong Slide Master
c)
Trong Handout Master
d)
Trong Notes Master
11.
Để in 5 bản sao của bài trình chiếu theo chế độ không gộp (tất cả các bản sao của trang 1 được in hết rồi mới đến trang 2), bạn chọn tùy chọn nào trong cài đặt In?
a)
Print All Slides
b)
Collated
c)
Uncollated
d)
Print Notes Pages
12.
Để căn chỉnh nhiều hình ảnh thẳng hàng với cạnh trên của hình ảnh cao nhất, thao tác nào sau đây là đúng?
a)
Chọn các hình ảnh > Picture Format > Align > Align Middle
b)
Chọn các hình ảnh > Picture Format > Align > Align Top
c)
Chọn các hình ảnh > Picture Format > Group
d)
Chọn các hình ảnh > Picture Format > Rotate
13.
Mục đích chính của việc chèn một Slide Zoom trên slide là gì?
a)
Để phóng to một hình ảnh trên slide
b)
Để tạo một liên kết tương tác, cho phép nhảy đến một slide khác và quay lại
c)
Để thêm hiệu ứng hoạt hình cho slide
d)
Để chèn một video vào slide
14.
Để hiển thị một bảng dữ liệu (Data Table) kèm theo các ký hiệu chú thích (Legend Keys) bên dưới biểu đồ, bạn cần thêm hoặc sửa đổi thành phần nào thông qua nút "Chart Elements" (dấu cộng)?
a)
Data Labels
b)
Legend
c)
Axis Titles
d)
Data Table
15.
Có thể chèn một video vào slide và thiết lập để nó tự động phát khi slide đó xuất hiện không?
a)
b)
Không
16.
Hoạt ảnh đường dẫn trái tim (Heart path animation) thuộc loại hoạt ảnh (Animation Category) nào?
a)
Entrance
b)
Emphasis
c)
Exit
d)
Motion Paths
17.
Sau khi áp dụng một đường dẫn hoạt hình (Motion Path), bạn có thể thay đổi hình dạng của đường dẫn đó không (ví dụ: từ hình trái tim sang hình tròn)?
a)
b)
Không
18.
Để in bài trình chiếu kèm theo các ghi chú của người thuyết trình, bạn nên chọn layout nào trong phần cài đặt In (Print Settings)?
a)
Full Page Slides
b)
Handouts
c)
Notes Pages
d)
Outline
19.
Khi căn chỉnh các đối tượng, việc chọn "Align Top" sẽ căn chỉnh tất cả các đối tượng đã chọn theo đối tượng nào?
a)
Đối tượng được chọn đầu tiên
b)
Đối tượng nằm ở vị trí cao nhất
c)
Đối tượng nằm ở trung tâm
d)
Đối tượng được chọn cuối cùng
20.
Tùy chọn "Slide Zoom" có cho phép bạn quay trở lại slide ban đầu sau khi đã xem xong slide được liên kết không?
a)
b)
Không
21.
Để áp dụng chân trang cho tất cả các slide ngoại trừ slide tiêu đề, bạn cần tích vào ô nào trong hộp thoại Header & Footer?
a)
Apply to All
b)
Footer
c)
Don't show on title slide
d)
Page number
22.
Khi cắt (crop) một hình ảnh, để đảm bảo chỉ cắt một cạnh (ví dụ: cạnh phải) mà không làm thay đổi tỷ lệ của hình, bạn nên kéo vào điểm điều khiển nào?
a)
Điểm điều khiển ở góc
b)
Điểm điều khiển ở giữa cạnh
c)
Điểm điều khiển xoay
d)
Điểm điều khiển bất kỳ
23.
Để tạo biểu đồ "Line with Markers" từ dữ liệu có sẵn trong một bảng trên slide, cách hiệu quả nhất là gì?
a)
Chụp ảnh bảng và dán vào biểu đồ
b)
Chèn biểu đồ mới, sau đó sao chép và dán dữ liệu từ bảng vào bảng tính của biểu đồ
c)
Vẽ lại biểu đồ bằng tay
d)
Sử dụng SmartArt
24.
Để thay đổi góc nhìn của một mô hình 3D, bạn sử dụng tab công cụ nào?
a)
Home
b)
Insert
c)
3D Model
d)
Design
25.
Hiệu ứng chuyển tiếp "Rotate" có các tùy chọn hiệu ứng (Effect Options) như "From Left", "From Right" không?
a)
b)
Không
26.
Để thay đổi chiều cao của một mô hình 3D thành một giá trị chính xác (ví dụ: 4.5"), bạn nên nhập số vào đâu?
a)
Hộp thoại Format 3D Model
b)
Thanh công cụ Quick Access
c)
Các trường Height và Width trong tab 3D Model
d)
Kéo thả bằng chuột
27.
Việc áp dụng hiệu ứng chuyển tiếp cho tất cả các slide có đảm bảo rằng thời gian chuyển tiếp (Duration) cũng được áp dụng đồng bộ không?
a)
b)
Không
28.
Công cụ nào cho phép bạn cắt một phần của hình ảnh mà không cần dùng đến phần mềm chỉnh sửa ảnh bên ngoài?
a)
Compress Pictures
b)
Crop
c)
Remove Background
d)
Artistic Effects
29.
Khi chèn chân trang, bạn có thể thêm đồng thời cả số trang và một đoạn văn bản tùy chỉnh (ví dụ: "Draft") không?
a)
b)
Không
30.
Loại biểu đồ nào phù hợp nhất để hiển thị xu hướng dữ liệu theo thời gian?
a)
Pie Chart
b)
Bar Chart
c)
Line Chart
d)
Scatter Chart
31.
Để thay đổi dấu đầu dòng (bullet) mặc định thành một hình ảnh tùy chỉnh cho một layout cụ thể, bạn nên thực hiện thay đổi ở đâu?
a)
Trên từng slide một
b)
Trong tab Home > Paragraph
c)
Trong tab View > Slide Master
d)
Trong tab Insert > Pictures
32.

Để cấu hình trình chiếu sao cho người xem phải tự nhấp chuột để chuyển slide (không tự động chuyển sau 1 khoảng thời gian), bạn chọn tùy chọn nào trong "Set Up Slide Show"?

a)
Loop continuously until 'Esc'
b)
Browsed by an individual (window)
c)

Manuallly

d)

Using timings, if present

33.
Tính năng nào cho phép bạn tìm và xóa các thông tin cá nhân hoặc thuộc tính ẩn khỏi bài trình chiếu?
a)
Check Accessibility
b)
Protect Presentation
c)
Inspect Document
d)
Compress Media
34.
Để áp dụng hiệu ứng đổ bóng (shadow effect) và điều chỉnh khoảng cách của bóng, bạn cần vào đâu?
a)
Tab Animations > Effect Options
b)
Nhấp chuột phải > Format Shape > Effects
c)
Tab Transitions > Effect Options
d)
Tab Design > Format Background
35.
Lệnh để nhóm nhiều đối tượng lại với nhau là gì?
a)
Ctrl + M
b)
Ctrl + G
c)
Ctrl + D
d)
Ctrl + A
36.
Để thiết lập một đoạn âm thanh phát liên tục qua nhiều slide, bạn cần chọn tùy chọn nào trong tab "Playback"?
a)
Loop until Stopped
b)
Trim Audio
c)
Play in Background
d)
Fade Out
37.
Việc xóa thông tin cá nhân bằng "Inspect Document" có làm thay đổi nội dung văn bản hoặc hình ảnh trên các slide không?
a)
b)
Không
38.
Trong Slide Master, việc thay đổi dấu đầu dòng trên một layout có ảnh hưởng đến các layout khác không?
a)
b)
Không
39.
Hiệu ứng "Fade In" cho âm thanh có tác dụng gì?
a)
Làm âm thanh nhỏ dần ở cuối
b)
Làm âm thanh to dần khi bắt đầu
c)
Lặp lại âm thanh
d)
Cắt bỏ phần đầu của âm thanh
40.
Khi nhóm các hình ảnh, bạn có thể áp dụng hiệu ứng hoạt hình cho cả nhóm như một đối tượng duy nhất không?
a)
b)
Không
41.
Để thay đổi Tiêu đề (Title) của tệp tin trong phần thuộc tính, bạn vào đâu?
a)
Tab Home > Properties
b)
Tab View > Properties
c)
File > Info > Properties
d)
Tab Review > Properties
42.
Tính năng nào cho phép bạn tạo các slide mới từ một dàn bài có sẵn trong tài liệu Word (.docx)?
a)
Insert > New Slide > Duplicate Selected Slides
b)
Insert > New Slide > Slides from Outline
c)
Insert > Object > Create from File
d)
Insert > Photo Album
43.
Để thay đổi màu tô của văn bản (Text Fill), bạn sử dụng công cụ nào trong tab Home?
a)
Text Highlight Color
b)
Font Color
c)
Shape Fill
d)
Text Effects
44.
Để làm cho một hình dạng có cùng kích thước chính xác với một hình dạng khác, công cụ nào là nhanh nhất?
a)
Eyedropper
b)
Format Painter
c)
Align
d)
Group
45.
Để xóa một cột trong bảng, thao tác nào sau đây là đúng?
a)
Chọn cột và nhấn phím Backspace
b)
Chọn cột, vào tab Table Layout > Delete > Delete Columns
c)
Chọn cột và vào tab Home > Cut
d)
Chọn cột và nhấn phím Delete
46.
Khi áp dụng hiệu ứng hoạt hình "Fly In", bạn có thể tùy chỉnh hướng bay vào từ các góc (ví dụ: từ góc trên bên trái) không?
a)
b)
Không
47.
Việc thay đổi thuộc tính "Title" của tệp có làm thay đổi tiêu đề hiển thị trên slide đầu tiên không?
a)
b)
Không
48.
Công cụ "Format Painter" có thể sao chép đồng thời cả kích thước và màu sắc của một hình dạng không?
a)
b)
Không
49.
Để điều chỉnh thời gian (Duration) của một hiệu ứng hoạt hình, bạn vào tab nào?
a)
Transitions
b)
Animations
c)
Slide Show
d)
Home
50.
Khi chèn slide từ một dàn bài, mỗi mục được định dạng là "Heading 1" trong file Word sẽ trở thành gì trong PowerPoint?
a)
Một mục gạch đầu dòng
b)
Tiêu đề của một slide mới
c)
Một ghi chú diễn giả
d)
Một hộp văn bản
51.
Công cụ "Section" (Chương) trong PowerPoint dùng để làm gì?
a)
Tạo một slide mới
b)
Nhóm các slide lại với nhau để dễ quản lý và điều hướng
c)
Thêm ghi chú cho diễn giả
d)
Tạo một bản sao của bài trình chiếu
52.
Việc thêm văn bản thay thế (Alt Text) vào một hình ảnh có tác dụng chính là gì?
a)
Thêm chú thích hiển thị bên dưới ảnh
b)
Cải thiện khả năng tiếp cận cho người khiếm thị sử dụng trình đọc màn hình
c)
Thay đổi tên tệp của hình ảnh
d)
Tạo một liên kết cho hình ảnh
53.

Để ẩn một slide để nó không xuất hiện khi trình chiếu nhưng vẫn giữ lại trong tệp, bạn làm gì?

a)

Xóa slide

b)

Nhấp chuột phải vào slide và chọn Hide Slide

c)

Chuyển slide sang chế độ xem Outline

d)

Đặt hiệu ứng chuyển tiếp là None

54.

"Duration" (Thời lượng) trong tab Transitions kiểm soát điều gì?

a)

Tổng thời gian của bài trình chiếu

b)

Thời gian một slide hiển thị trước khi tự động chuyển

c)

Tốc độ của hiệu ứng chuyển tiếp

d)

Thời gian để lưu tệp

55.

Bạn có thể đổi tên một Section sau khi đã tạo không?

a)

b)

Không

c)

Giống đáp án A

d)

Giống A nhưng mà là D

56.

Để đưa một hình ảnh đang bị che lấp ra phía trước các hình ảnh khác, bạn chọn lệnh nào?

a)

Send to Back

b)

Group

c)

Bring to Front

d)

Align

57.

Công cụ nào cho phép bạn thay đổi một biểu đồ cột (Column chart) thành biểu đồ thanh (Bar chart) mà không làm mất dữ liệu?

(a)  

58.

Việc đặt thời lượng chuyển tiếp (Transition Duration) là 3 giây sẽ làm gì?

a)

Làm cho slide hiển thị trong 3 giây

b)

Làm cho hiệu ứng chuyển tiếp kéo dài trong 3 giây

c)

Làm cho toàn bộ bài trình chiếu kéo dài 3 giây

d)

Làm cho hiệu ứng hoạt hình kéo dài 3 giây

59.

Một slide đã bị ẩn có được in ra khi bạn chọn in toàn bộ bài trình chiếu không?

a)

Có, luôn luôn được in

b)

Không, trừ khi bạn bỏ ẩn hoặc chọn tùy chọn in các slide đã ẩn

c)

Chỉ in ra ở chế độ Notes Pages

d)

Chỉ in ra ở chế độ Outline

60.

Tab "Draw" (Vẽ) trong PowerPoint cho phép bạn làm gì?

a)

Chỉ chèn các hình dạng có sẵn

b)

Vẽ tự do, tô sáng và viết tay bằng bút kỹ thuật số

c)

Chỉ thay đổi màu nền

d)

Chỉ chèn WordArt