wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI ÔN TUẦN 8

Total questions: 85

Worksheet time: 4hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Năng lượng điện được dùng để làm gì trong cuộc sống hằng ngày?

a)

Chỉ để nấu ăn

b)

Chỉ để chiếu sáng

c)

Để chiếu sáng, chạy máy móc, làm mát, sưởi ấm, nấu ăn...

d)

Chỉ để nghe nhạc

2.

Dụng cụ nào dưới đây hoạt động nhờ điện năng?

a)

Xe đạp

b)

Tủ lạnh

c)

Nồi đất

d)

Đèn dầu

3.

Nguồn điện thường được sử dụng trong gia đình là gì?

a)

Dòng điện xoay chiều từ lưới điện quốc gia

b)

Pin năng lượng mặt trời

c)

Nhiên liệu khí đốt

d)

Năng lượng gió

4.

Khi sử dụng điện không an toàn, điều gì có thể xảy ra?

a)

Gây mưa lớn

b)

Hỏng thiết bị

c)

Gây cháy nổ hoặc nguy hiểm đến tính mạng con người

d)

Tăng độ sáng của đèn

5.

Để tiết kiệm điện, ta nên làm gì?

a)

Mở đèn suốt ngày

b)

Bật quạt khi không có người

c)

Tắt các thiết bị điện khi không sử dụng

d)

Dùng nhiều thiết bị cùng lúc

6.

Thiết bị nào sau đây sử dụng điện để sinh nhiệt?

a)

Quạt điện

b)

Bàn ủi (bàn là)

c)

Tủ lạnh

d)

Ti vi

7.

Năng lượng điện được tạo ra từ đâu?

a)

Từ các nguồn năng lượng khác như than đá, nước, gió, mặt trời

b)

Từ ánh sáng

c)

Từ cây xanh

d)

Từ không khí

8.

Khi dây điện bị đứt, ta nên làm gì?

a)

Báo người lớn hoặc thợ điện, không được chạm tay vào dây điện

b)

Dùng tay nối lại

c)

Dùng nước rửa dây

d)

Bỏ qua, coi như không có gì

9.

Dụng cụ nào sau đây giúp tiết kiệm điện năng nhất?

a)

Đèn LED

b)

Đèn sợi đốt

c)

Quạt công suất lớn

d)

Bàn ủi điện

10.

Việc sử dụng điện hợp lí mang lại lợi ích gì?

a)

Tiết kiệm chi phí, bảo vệ môi trường và đảm bảo an toàn

b)

Làm giảm tuổi thọ thiết bị

c)

Khiến thiết bị hoạt động yếu

d)

Tăng hóa đơn tiền điện

11.

Mạch điện đơn giản thường gồm có những bộ phận nào?

a)

Bóng đèn, công tắc, bàn học

b)

Nguồn điện, dây dẫn, bóng đèn và công tắc (nếu có)

c)

Ổ cắm, quạt, bàn ủi

d)

Dây dẫn, ống nước, bóng đèn

12.

Nguồn điện có tác dụng gì trong mạch điện?

a)

Làm mát bóng đèn

b)

Cung cấp dòng điện cho mạch hoạt động

c)

Làm đèn sáng lâu hơn

d)

Giúp đèn đổi màu

13.

Vật dẫn điện là gì?

a)

Là vật cho dòng điện đi qua

b)

Là vật cản trở dòng điện

c)

Là vật phát ra ánh sáng

d)

Là vật cách dòng điện

14.

Trong các vật sau, vật nào dẫn điện tốt nhất?

a)

Nhựa

b)

Đồng

c)

Gỗ

d)

Cao su

15.

Tại sao dây điện thường được bọc nhựa bên ngoài?

a)

Để trang trí cho đẹp

b)

Để cách điện, đảm bảo an toàn khi sử dụng

c)

Để làm mát dây điện

d)

Để dây điện mềm hơn

16.

Khi nào bóng đèn trong mạch điện sáng?

a)

Khi chỉ nối một đầu dây với nguồn điện

b)

Khi dây bị đứt

c)

Khi mạch điện được nối kín từ nguồn điện qua bóng đèn rồi trở lại nguồn

d)

Khi công tắc bị hỏng

17.

Trong các vật sau, vật nào là vật cách điện?

a)

Cao su

b)

Sắt

c)

Đồng

d)

Nhôm

18.

Nếu dùng thìa kim loại nối hai cực của pin, điều gì có thể xảy ra?

a)

Không có gì thay đổi

b)

Gây chập mạch, pin nóng lên hoặc nổ

c)

Làm đèn sáng bình thường

d)

Tăng tuổi thọ của pin

19.

Trong mạch điện, vai trò của dây dẫn là gì?

a)

Phát sáng

b)

Dẫn dòng điện từ nguồn điện đến thiết bị sử dụng

c)

Ngăn dòng điện đi qua

d)

Làm giảm điện áp

20.

Khi ta nối bóng đèn với pin bằng dây nhựa, bóng đèn có sáng không?

a)

b)

Sáng yếu

c)

Không sáng vì nhựa là vật cách điện, không cho dòng điện đi qua

d)

Sáng chập chờn

21.

Nhà nước Văn Lang được hình thành vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỉ X TCN

b)

Thế kỉ VIII TCN

c)

Thế kỉ VII TCN

d)

Thế kỉ VI TCN

22.

Kinh đô của Nhà nước Âu Lạc là ở đâu?

a)

Phú Thọ (Phong Châu)

b)

Hà Nội (Cổ Loa)

c)

Phong Khê (nay thuộc Đông Anh, Hà Nội)

d)

Thanh Hóa

23.

Cơ quan nào đứng đầu các “bộ” trong tổ chức nhà nước Văn Lang?

a)

Bố chính

b)

Lạc tướng

c)

Lạc hầu

d)

Thái thượng hoàng

24.

Điều nào sau đây không đúng với tổ chức bộ máy nhà nước Văn Lang – Âu Lạc?

a)

Vua đứng đầu nhà nước

b)

Có bộ máy gồm lạc hầu, lạc tướng

c)

Đã có luật pháp thành văn và chữ viết riêng

d)

Chia cả nước ra thành nhiều bộ

25.

Nguồn lương thực chính của cư dân Văn Lang – Âu Lạc là gì?

a)

Lúa mì, lúa mạch

b)

Ngô, khoai, sắn

c)

Gạo nếp, gạo tẻ

d)

Kê, sắn, cây ăn quả

26.

Truyền thuyết nào sau đây liên quan đến Nhà nước Âu Lạc?

a)

Truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh

b)

Truyền thuyết An Dương Vương và Mỵ Châu – Trọng Thủy

c)

Truyền thuyết Con Rồng Cháu Tiên

d)

Sự tích Bánh Chưng – Bánh Giầy

27.

So với Văn Lang, ưu điểm nổi bật của Nhà nước Âu Lạc là gì?

a)

Chưa có quân đội

b)

Có thành Cổ Loa kiên cố, vũ khí tốt

c)

Chỉ sử dụng đá làm vũ khí

d)

Không có vua đứng đầu

28.

Về mặt lãnh thổ, Nhà nước Văn Lang và Âu Lạc đều chủ yếu nằm ở khu vực nào của Việt Nam hiện nay?

a)

Tây Bắc và Đông Bắc

b)

Nam Trung Bộ và Tây Nguyên

c)

Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ

d)

Đông Nam Bộ và Tây Nguyên

29.

Hoàn cảnh ra đời của Nhà nước Âu Lạc là:

a)

Hợp nhất các bộ lạc vì phát triển kinh tế

b)

Thắng lợi chiến tranh chống quân Tần xâm lược của người Lạc Việt và Âu Việt

c)

Được thành lập bởi người Trung Hoa đưa sang

d)

Do ảnh hưởng của văn minh Nam Bắc

30.

Đời sống vật chất và tinh thần của cư dân Văn Lang – Âu Lạc có đặc điểm nào sau đây?

a)

Cư dân sống dưới đất hang, không dựng nhà sàn

b)

Trong ngày lễ hội, người dân nhảy múa, ca hát trong tiếng khèn, tiếng trống đồng

c)

Thức ăn chính là thịt bò, rượu vang

d)

Đã có chữ viết và sách vở lưu giữ lịch sử

31.

Vương quốc Phù Nam được hình thành vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỉ II

b)

Thế kỉ I

c)

Thế kỉ III

d)

Thế kỉ IV

32.

Địa bàn chủ yếu cư trú của cư dân Phù Nam thuộc vùng nào của Việt Nam hiện nay?

a)

Bắc Bộ

b)

Trung Bộ

c)

Nam Bộ

d)

Tây Nguyên

33.

Truyền thuyết gắn với sự thành lập Vương quốc Phù Nam là câu chuyện về:

a)

An Dương Vương và Mỵ Châu – Trọng Thủy

b)

Sơn Tinh – Thủy Tinh

c)

Hồn Điền – Liễu Diệp

d)

Thánh Gióng

34.

Trong các thế kỉ III–V, Vương quốc Phù Nam có vị thế như thế nào trong khu vực Đông Nam Á?

a)

Chỉ là một tiểu vương quốc nhỏ

b)

Bị phụ thuộc hoàn toàn vào Trung Hoa

c)

Trở thành đế chế hùng mạnh nhất khu vực

d)

Không tồn tại đến thế kỉ V

35.

Hiện vật nào sau đây không phải là dấu tích khảo cổ của cư dân Phù Nam mà bài học đề cập?

a)

Đồng tiền kim loại

b)

Khuyên tai bằng vàng

c)

Bếp cá ràng

d)

Xe ngựa chiến bằng sắt

36.

Nhà ở và phương tiện đi lại chủ yếu của cư dân Phù Nam điều nào đúng?

a)

Ở nhà đất, đi xe bò

b)

Ở nhà sàn và đi thuyền, bè

c)

Ở hang đá, đi bằng voi

d)

Ở lâu đài đá, đi bằng xe ngựa

37.

Vào thời kì phát triển hưng thịnh (thế kỉ III – V), Phù Nam có vị thế như thế nào ở Đông Nam Á?

a)

Chỉ là một tiểu quốc nhỏ

b)

Bị lệ thuộc vào Trung Hoa

c)

Là vương quốc hùng mạnh, trung tâm buôn bán lớn nhất khu vực

d)

Không có ảnh hưởng đáng kể

38.

Cư dân Phù Nam chủ yếu sinh sống bằng nghề nào?

a)

Nông nghiệp, đánh bắt cá và buôn bán

b)

Săn bắt và hái lượm

c)

Chăn nuôi gia súc lớn

d)

Thủ công nghiệp phát triển

39.

Những di vật nào chứng tỏ cư dân Phù Nam có đời sống vật chất phong phú?

a)

Gươm giáo bằng đá

b)

Đồ trang sức bằng vàng, bạc, tượng đá, tượng đồng

c)

Đồ gốm thô sơ

d)

Hàng đá và công cụ đá cuội

40.

Hiện vật khảo cổ của văn hóa Óc Eo gắn liền với vương quốc nào?

a)

Văn Lang

b)

Âu Lạc

c)

Phù Nam

d)

Chămpa

41.

Nhà ở và phương tiện đi lại đặc trưng của cư dân Phù Nam là gì?

a)

Nhà đất, xe bò

b)

Nhà sàn, di lại bằng thuyền bè

c)

Nhà tầng, xe ngựa

d)

Hang động, đi bộ

42.

Về mặt đời sống tinh thần, cư dân Phù Nam nổi bật ở điều nào sau đây?

a)

Chỉ dùng đồ gốm thô sơ

b)

Có tượng thần, tượng Phật rất tinh xảo

c)

Không có tín ngưỡng nào rõ ràng

d)

Dùng chữ viết riêng từ đầu

43.

Nguyên nhân nào được ghi nhận trong sách dẫn đến sự suy yếu của Vương quốc Phù Nam vào đầu thế kỉ VII?

a)

Bị xâm lăng bởi Trung Hoa

b)

Thiếu lao động do bệnh dịch

c)

Nước biển dâng, nhiễm mặn khiến vùng châu thổ bị thu hẹp

d)

Nội chiến kéo dài

44.

Trên cơ sở nền văn hóa nào và ảnh hưởng từ đâu mà Vương quốc Phù Nam ra đời?

a)

Văn hóa Tây Nguyên + ảnh hưởng Ả Rập

b)

Văn hóa Đông Bắc + ảnh hưởng La Mã

c)

Văn hóa Óc Eo + ảnh hưởng Ấn Độ

d)

Văn hóa Bắc Hoa + ảnh hưởng Trung Hoa

45.

Dấu tích khảo cổ của Phù Nam tìm thấy tại vùng đồng bằng sông nào?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đồng bằng sông Cửu Long

c)

Đồng bằng sông Mã

d)

Đồng bằng sông Đồng Nai

46.

Tôn giáo có ảnh hưởng mạnh đến đời sống tinh thần của cư dân Phù Nam là:

a)

Nho giáo

b)

Ấn Độ giáo và Phật giáo

c)

Hồi giáo

d)

Đạo Thiên Chúa

47.

Nguyên nhân chính khiến vương quốc Phù Nam suy yếu dần là gì?

a)

Sự thay đổi tự nhiên (nhiễm mặn, thu hẹp đồng bằng) và chiến tranh

b)

Dân cư di cư lên vùng cao

c)

Dịch bệnh kéo dài

d)

Thiếu lương thực trầm trọng

48.

Mục đích chính của hoạt động “Cùng làm nên kỉ niệm” là gì?

a)

Để thi đua cá nhân

b)

Để rèn luyện thể lực

c)

Để lưu giữ kỉ niệm và tăng tình đoàn kết của lớp/tổ

d)

Để kiểm tra kiến thức môn học

49.

Khi lập kế hoạch cho hoạt động này, việc đầu tiên cần xác định là:

a)

Chọn màu áo đồng phục

b)

Mục tiêu và nội dung của kế hoạch

c)

Số lượng khách mời

d)

Hình thức chụp ảnh

50.

Trong kế hoạch thực hiện hoạt động, “Ban truyền thông” có nhiệm vụ gì?

a)

Pha trà cho mọi người

b)

Chụp ảnh, ghi lại những việc đã diễn ra để lưu giữ kỉ niệm

c)

Giám sát giờ học

d)

Tổ chức thi viết

51.

Khi lập kế hoạch chi tiết cho tổ/tập thể, phần “Công việc cần thực hiện” thường bao gồm những gì?

a)

Chọn bánh kẹo làm quà

b)

Lên ý tưởng, luyện tập, chuẩn bị trang phục hoặc phương tiện thực hiện

c)

Viết thư mời phụ huynh

d)

Trang trí phòng học một mình

52.

Thời gian bắt đầu và thời gian hoàn thành trong bảng kế hoạch dùng để làm gì?

a)

Đề nghị ngơi sau hoạt động

b)

Để theo dõi tiến độ và đảm bảo hoạt động diễn ra đúng kế hoạch

c)

Để cho “Ban truyền thông” chụp ảnh

d)

Để so sánh với các lớp khác

53.

Việc chia sẻ kế hoạch trước lớp và nhận góp ý của thầy cô, bạn bè nhằm mục đích nào?

a)

Để học trò được nói nhiều hơn

b)

Để HS tiêu biểu lên biểu diễn

c)

Để hoàn thiện hơn và chọn bản kế hoạch khả thi nhất

d)

Để trao giải cho bạn tốt nhất

54.

Sau khi thực hiện hoạt động, học sinh cần làm gì theo hướng dẫn?

a)

Ngủ đủ giấc

b)

Chia sẻ cảm xúc, ghi lại kỉ niệm và có thể lưu vào hồ sơ trải nghiệm

c)

Gửi thư cảm ơn cho giáo viên chủ nhiệm

d)

Viết một bài kiểm tra

55.

Việc chuẩn bị đồ dùng cho thực hiện kế hoạch là nhằm mục đích gì?

a)

Để tặng phụ huynh

b)

Để hoạt động diễn ra thuận lợi, có đầy đủ trang thiết bị và không bị gián đoạn

c)

Để kiểm tra điểm chuyên cần

d)

Để trưng bày trong lớp

56.

Một hoạt động khả thi trong kế hoạch thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Cần ngân sách lớn

b)

Chỉ một học sinh làm hết

c)

Thời gian, người thực hiện và công việc rõ ràng; phù hợp với lớp/tổ; có thể thực hiện được

d)

Không cần chuẩn bị trước

57.

Tác giả của bài “Bài ca về mặt trời” là ai?

a)

Nguyễn Khoa Điềm

b)

Nguyễn Trọng Tạo

c)

Trần Đăng Khoa

d)

Tố Hữu

58.

Bài thơ “Bài ca về mặt trời” thuộc thể loại gì?

a)

Truyện thơ

b)

Thơ trữ tình

c)

Thơ tự do

d)

Thơ bốn chữ

59.

Hình ảnh mặt trời trong bài thơ tượng trưng cho điều gì?

a)

Ánh sáng tự nhiên

b)

Tình yêu thương, sự sống và niềm tin vào cuộc đời

c)

Niềm vui của tuổi thơ

d)

Vẻ đẹp thiên nhiên

60.

Trong bài thơ, mặt trời được nhân hóa giống ai?

a)

Người cha

b)

Người mẹ hiền tỏa sáng, yêu thương muôn loài

c)

Cô giáo

d)

Người bạn

61.

Từ ngữ nào dưới đây KHÔNG dùng để miêu tả mặt trời trong bài thơ?

a)

Dịu dàng

b)

U ám

c)

Đỏ rực

d)

Ấm áp

62.

Biện pháp tu từ được sử dụng nhiều nhất trong bài “Bài ca về mặt trời” là gì?

a)

So sánh

b)

Ẩn dụ

c)

Nhân hóa

d)

Điệp từ

63.

Tác giả thể hiện tình cảm gì qua bài thơ?

a)

Tự hào và yêu nước

b)

Yêu quý, biết ơn và ngợi ca mặt trời – biểu tượng của sự sống

c)

Buồn thương và tiếc nuối

d)

Phấn khởi và hứng khởi

64.

Chi tiết nào cho thấy mặt trời gắn bó mật thiết với đời sống con người?

a)

Mặt trời mang đến ánh sáng, hơi ấm và niềm vui cho mọi vật

b)

Mặt trời chỉ xuất hiện vào buổi sáng

c)

Mặt trời được ví như ngọn đèn trên cao

d)

Mặt trời mọc rồi lại lặn mỗi ngày

65.

Học sinh học được điều gì qua bài “Bài ca về mặt trời”?

a)

Biết yêu quý thiên nhiên, trân trọng sự sống và tình yêu thương quanh mình

b)

Cần chăm chỉ học tập để thành công

c)

Phải mạnh mẽ như mặt trời

d)

Nên sống tự lập

66.

Nội dung chính của bài “Bài ca về mặt trời” là gì?

a)

Miêu tả cảnh bình minh rực rỡ

b)

Ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên

c)

Ngợi ca mặt trời – biểu tượng của sự sống, của tình mẹ và tình yêu thương con người

d)

Nói về mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên

67.

Từ “chân” trong câu “Dưới chân cây có thỏ có tổ chim” được dùng với nghĩa:

a)

Bộ phận dưới cùng của thân người hoặc động vật

b)

Vị trí thấp hơn mặt đất

c)

Phần cuối của một vật đứng

d)

Cơ quan dùng để bước đi

68.

Từ “chân” trong câu “Chiếc bàn ba chân không vững” được dùng với nghĩa:

a)

Bộ phận dưới cùng của thân người hoặc động vật

b)

Bộ phận tiếp xúc với mặt đất giữ thăng bằng cho vật

c)

Cơ quan dùng để bước đi

d)

Vị trí thấp hơn mặt đất

69.

Theo lý thuyết, một từ đa nghĩa là từ có:

a)

Nhiều âm và nhiều cách viết

b)

Một nghĩa gốc và một hoặc một số nghĩa chuyển

c)

Chỉ một nghĩa duy nhất

d)

Nhiều nghĩa nhưng không liên hệ với nhau

70.

Trong câu “Từ đầu sông nhìn ra biển rộng mênh mông”, từ “đầu” được dùng với nghĩa nào?

a)

Phần trên cùng của thân người

b)

Phần xuất phát hoặc phần đầu của một không gian-thời gian

c)

Bộ phận trên cùng của một vật

d)

Phần cuối của một vật

71.

Chọn phát biểu đúng về các nghĩa của từ đa nghĩa:

a)

Nghĩa gốc và nghĩa chuyển không cần liên hệ với nhau

b)

Nghĩa chuyển luôn xuất hiện trước nghĩa gốc trong từ điển

c)

Giữa nghĩa gốc và nghĩa chuyển có mối liên hệ về hình ảnh hoặc chức năng

d)

Từ đa nghĩa chỉ có hai nghĩa là gốc và chuyển

72.

Từ “hạt” trong câu “Hạt mưa nhỏ lăn trên lá” được dùng với nghĩa:

a)

Hạt giống cây trồng

b)

Một giọt nhỏ biểu hiện lượng hoặc vật thể nhỏ

c)

Bộ phận của quả

d)

Hạt nhân nguyên tử

73.

Từ “lưng” trong câu “Trên lưng núi sương giăng mù mịt” được dùng với nghĩa:

a)

Phần giữa của một khối vật thể từ đỉnh tới chân

b)

Bộ phận sau thân người

c)

Phần trước của thân núi

d)

Mép ngoài của mặt đất

74.

Từ “mũi” trong câu “Ngọn mũi đất vươn ra biển khơi” được dùng với nghĩa:

a)

Bộ phận giữa mặt người dùng để thở

b)

Mỏm đất nhô ra biển

c)

Ngọn nhọn của vật dụng

d)

Phần đầu tiên của một vật

75.

Trong câu “Hai đội chơi tranh nhau từng hạt điểm”, từ “hạt” được dùng với nghĩa:

a)

Hạt giống cây trồng

b)

Đơn vị điểm nhỏ biểu hiện số lượng

c)

Bộ phận của quả

d)

Giọt mưa

76.

Hãy chọn phương án đúng: “Nghĩa gốc” của từ đa nghĩa là nghĩa:

a)

Mới xuất hiện gần đây

b)

Nghĩa đầu tiên, trực tiếp, quen thuộc nhất của từ

c)

Chỉ sử dụng trong văn học nghệ thuật

d)

Luôn mang tính bóng, ẩn dụ

77.

Sa mạc Xa-ha-ra thuộc châu lục nào?

a)

Châu Âu

b)

Châu Á

c)

Châu Phi

d)

Châu Mỹ

78.

Trong bài, nhân vật “tôi” nói: “Tôi còn bận thì thầm: ‘Xin chào, Xa-ha-ra.’” Câu nói này thể hiện cảm xúc nào của nhân vật?

a)

Sợ hãi

b)

Buồn chán

c)

Phấn khích, ngỡ như giấc mơ thành sự thật

d)

Giận dữ

79.

Chi tiết nào cho thấy đi vào Xa-ha-ra là trải nghiệm đặc biệt?

a)

Cát giống như ở bãi biển

b)

“Cát sa mạc mịn như bột và mỏng manh như gió bụi”

c)

Có nhiều cây xanh lớn

d)

Nhiệt độ rất mát

80.

Đoạn nào miêu tả rõ nhất sự khắc nghiệt của thiên nhiên ở Xa-ha-ra?

4 lines
81.

Hình ảnh “ai cũng trở nên nhỏ bé như một hạt cát” trong bài thơ mang ý nghĩa gì?

a)

Con người có sức mạnh vô biên

b)

Khả năng bứt phá của mỗi cá nhân

c)

Con người trước thiên nhiên hùng vĩ là nhỏ bé và khiêm nhường

d)

Cát là yếu tố chính trong sa mạc

82.

Tác giả miêu tả sa mạc lúc tối như thế nào?

a)

Vẫn nóng như ban ngày

b)

Hoàn toàn im lặng, không gió

c)

“Trời rất mát, thậm chí rất lạnh. Gió thổi lồng lộng kéo bật tóc tôi ra khỏi khăn trùm đầu.”

d)

Có mưa nhẹ

83.

Trong bài đọc, chi tiết “Chân tôi đang giẫm lên nó” (nói “nó” là sa mạc) làm nổi bật đặc điểm nào của sa mạc?

a)

Rất nhiều nước

b)

Nhiệt độ thấp quanh năm

c)

Diện tích rộng lớn, người trải nghiệm thực sự chạm vào mặt đất của sa mạc

d)

Số lượng cây cối nhiều

84.

Bố cục văn bản được phân chia thành những phần nào theo hướng dẫn?

a)

Mở bài – thân bài – kết bài

b)

Sự khắc nghiệt của Xa-ha-ra → Cát và địa hình → Lạc đà và trải nghiệm → Thiên nhiên và con người

c)

Miêu tả động vật → miêu tả người → kết luận

d)

Thời tiết → địa chất → con người

85.

Hình ảnh “những rặng đá xám bỗng xin màu rồi ngả sang đen râm hoặc đỏ quạch” trong bài miêu tả điều gì?

a)

Màu cây cối thay đổi theo mùa

b)

Sự biến đổi màu sắc của đá và cảnh vật khi tiến vào sa mạc, làm cho không gian khác thường

c)

Cảnh hoàng hôn ở thành phố

d)

Hình ảnh nhân tạo được tạo bởi con người