Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chọn phiên âm đúng nhất

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng (chọn phiên âm đúng nhất trong từ có sẵn): 我們 (chúng tôi)

a)

wómen

b)

wǒmen

c)

wǒmèn

d)

wòmen

2.

Chọn đáp án đúng (chọn phiên âm đúng nhất trong từ có sẵn): 再見 (tạm biệt)

a)

zàijiàn

b)

zǎijiàn

c)

zàijiān

d)

zàijian

3.

Chọn đáp án đúng (chọn phiên âm đúng nhất trong từ có sẵn): 人 (người)

a)

rèn

b)

rén

c)

rěn

d)

rènn

4.

Chọn đáp án đúng (chọn phiên âm đúng nhất trong từ có sẵn): 喜歡 (thích)

a)

xǐhuān

b)

xǐhuán

c)

xǐhuàn

d)

xīhuān

5.

Chọn đáp án đúng (chọn phiên âm đúng nhất trong từ có sẵn): 美國 (Mỹ)

a)

Měiguó

b)

Méiguó

c)

Meǐguó

d)

Míguó

6.

Chọn đáp án đúng (chọn phiên âm đúng nhất trong từ có sẵn): 北京 (Bắc Kinh)

a)

Běijīng

b)

Běijing

c)

Běijǐng

d)

Běijìng

7.

Chọn đáp án đúng (chọn phiên âm đúng nhất trong từ có sẵn): 忙 (bận)

a)

mǎng

b)

máng

c)

mán

d)

mèng

8.

Chọn đáp án đúng (chọn phiên âm đúng nhất trong từ có sẵn): 好 (tốt)

a)

hǎo

b)

háo

c)

hāo

d)

hào

9.

Chọn đáp án đúng (chọn phiên âm đúng nhất trong từ có sẵn): 不 (không)

a)

bǔ

b)

bú

c)

bù

d)

bō

10.

Chọn đáp án đúng (chọn phiên âm đúng nhất trong từ có sẵn): 日本 (Nhật Bản)

a)

Rìbĕn

b)

Rìbēn

c)

Rìběn

d)

Rìbèn

11.

Chọn đáp án đúng (chọn phiên âm đúng nhất trong từ có sẵn): 歡迎 (hoan nghênh)

a)

huānyíng

b)

huānyīng

c)

huānyìng

d)

huānníng

12.

Chọn đáp án đúng (chọn phiên âm đúng nhất trong từ có sẵn): 是 (là)

a)

shī

b)

shì

c)

sī

d)

shí

13.

Chọn đáp án đúng (chọn phiên âm đúng nhất trong từ có sẵn): 好看 (đẹp, hay)

a)

hǎokàn

b)

hǎokān

c)

hǎogàn

d)

háokàn

14.

Chọn phiên âm đúng (pinyin) cho từ Hán: 喝 (uống).

a)

hè

b)

hé

c)

hē

d)

hě

15.

Chọn phiên âm đúng (pinyin) cho từ Hán: 什么 (gì).

a)

shénme

b)

shénmé

c)

shènme

d)

shènme

16.

Chọn phiên âm đúng (pinyin) cho từ Hán: 游泳 (bơi).

a)

yóuyǒng

b)

yōuyǒng

c)

yǒuyōng

d)

yúyǒng

17.

Chọn phiên âm đúng (pinyin) cho từ Hán: 书 (sách).

a)

shù

b)

shū

c)

shǔ

d)

shòu

18.

Chọn phiên âm đúng (pinyin) cho từ Hán: 咖啡 (cà phê).

a)

kāfēi

b)

kǎfēi

c)

kǎféi

d)

kāfei

19.

Chọn phiên âm đúng (pinyin) cho từ Hán: 张 (họ Trương; tờ, tấm).

a)

zhāng

b)

zhǎng

c)

zháng

d)

zhàng

20.

Chọn phiên âm đúng (pinyin) cho từ Hán: 他 (anh ấy).

a)

tā

b)

tǎ

c)

tà

d)

tá

21.

Chọn đáp án đúng – Từ nào có phiên âm wǒmen (chúng tôi)?

a)

我們

b)

你們

c)

他們

d)

她們

22.

Chọn đáp án đúng – Từ nào có phiên âm zàijiàn (tạm biệt)?

a)

再見

b)

見面

c)

回來

d)

說話

23.

Chọn đáp án đúng – Từ nào có phiên âm rén (người)?

a)

人

b)

他

c)

你

d)

她

24.

Chọn đáp án đúng – Từ nào có phiên âm xǐhuān (thích)?

a)

喜歡

b)

愛

c)

想

d)

要

25.

Chọn đáp án đúng – Từ nào có phiên âm Měiguó (Mỹ)?

a)

美國

b)

中國

c)

英國

d)

法國

26.

Chọn đáp án đúng – Từ nào có phiên âm Běijīng (Bắc Kinh)?

a)

北京

b)

上海

c)

廣州

d)

南京

27.

Chọn đáp án đúng – Từ nào có phiên âm máng (bận)?

a)

忙

b)

累

c)

閒

d)

忙碌

28.

Chọn đáp án đúng – Từ nào có phiên âm hǎo (tốt)?

a)

好

b)

沒

c)

早

d)

再

29.

Chọn đáp án đúng – Từ nào có phiên âm bù (không)?

a)

不

b)

沒

c)

無

d)

否

30.

Từ nào có phiên âm là Rìběn (Nhật Bản)?

a)

日本

b)

韓國

c)

越南

d)

中國

31.

Từ nào có phiên âm là huānyíng (hoan nghênh)?

a)

歡迎

b)

謝謝

c)

再見

d)

見面

32.

Từ nào có phiên âm là shì (là)?

a)

是

b)

任

c)

有

d)

做

33.

Từ nào có phiên âm là hǎokàn (đẹp, hay)?

a)

好看

b)

難看

c)

漂亮

d)

高興

34.

Từ nào có phiên âm là hē (uống)?

a)

喝

b)

吃

c)

買

d)

走

35.

Từ nào có phiên âm là shénme (gì)?

a)

什麼

b)

誰

c)

哪

d)

那

36.

Từ nào có phiên âm là yóuyǒng (bơi)?

a)

游泳

b)

打球

c)

跑步

d)

唱歌

37.

Từ nào có phiên âm là shū (sách)?

a)

書

b)

筆

c)

紙

d)

本

38.

Từ nào có phiên âm là kāfēi (cà phê)?

a)

咖啡

b)

茶

c)

牛奶

d)

水

39.

Từ nào có phiên âm là zhāng (họ Trương / tờ, tấm)?

a)

張

b)

長

c)

章

d)

漲

40.

Từ nào có phiên âm là tā (anh ấy)?

a)

他

b)

她

c)

它

d)

祂