WorksheetsChọn phiên âm đúng nhất
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Chọn đáp án đúng (chọn phiên âm đúng nhất trong từ có sẵn): 我們 (chúng tôi)
wómen
wǒmen
wǒmèn
wòmen
Chọn đáp án đúng (chọn phiên âm đúng nhất trong từ có sẵn): 再見 (tạm biệt)
zàijiàn
zǎijiàn
zàijiān
zàijian
Chọn đáp án đúng (chọn phiên âm đúng nhất trong từ có sẵn): 人 (người)
rèn
rén
rěn
rènn
Chọn đáp án đúng (chọn phiên âm đúng nhất trong từ có sẵn): 喜歡 (thích)
xǐhuān
xǐhuán
xǐhuàn
xīhuān
Chọn đáp án đúng (chọn phiên âm đúng nhất trong từ có sẵn): 美國 (Mỹ)
Měiguó
Méiguó
Meǐguó
Míguó
Chọn đáp án đúng (chọn phiên âm đúng nhất trong từ có sẵn): 北京 (Bắc Kinh)
Běijīng
Běijing
Běijǐng
Běijìng
Chọn đáp án đúng (chọn phiên âm đúng nhất trong từ có sẵn): 忙 (bận)
mǎng
máng
mán
mèng
Chọn đáp án đúng (chọn phiên âm đúng nhất trong từ có sẵn): 好 (tốt)
hǎo
háo
hāo
hào
Chọn đáp án đúng (chọn phiên âm đúng nhất trong từ có sẵn): 不 (không)
bǔ
bú
bù
bō
Chọn đáp án đúng (chọn phiên âm đúng nhất trong từ có sẵn): 日本 (Nhật Bản)
Rìbĕn
Rìbēn
Rìběn
Rìbèn
Chọn đáp án đúng (chọn phiên âm đúng nhất trong từ có sẵn): 歡迎 (hoan nghênh)
huānyíng
huānyīng
huānyìng
huānníng
Chọn đáp án đúng (chọn phiên âm đúng nhất trong từ có sẵn): 是 (là)
shī
shì
sī
shí
Chọn đáp án đúng (chọn phiên âm đúng nhất trong từ có sẵn): 好看 (đẹp, hay)
hǎokàn
hǎokān
hǎogàn
háokàn
Chọn phiên âm đúng (pinyin) cho từ Hán: 喝 (uống).
hè
hé
hē
hě
Chọn phiên âm đúng (pinyin) cho từ Hán: 什么 (gì).
shénme
shénmé
shènme
shènme
Chọn phiên âm đúng (pinyin) cho từ Hán: 游泳 (bơi).
yóuyǒng
yōuyǒng
yǒuyōng
yúyǒng
Chọn phiên âm đúng (pinyin) cho từ Hán: 书 (sách).
shù
shū
shǔ
shòu
Chọn phiên âm đúng (pinyin) cho từ Hán: 咖啡 (cà phê).
kāfēi
kǎfēi
kǎféi
kāfei
Chọn phiên âm đúng (pinyin) cho từ Hán: 张 (họ Trương; tờ, tấm).
zhāng
zhǎng
zháng
zhàng
Chọn phiên âm đúng (pinyin) cho từ Hán: 他 (anh ấy).
tā
tǎ
tà
tá
Chọn đáp án đúng – Từ nào có phiên âm wǒmen (chúng tôi)?
我們
你們
他們
她們
Chọn đáp án đúng – Từ nào có phiên âm zàijiàn (tạm biệt)?
再見
見面
回來
說話
Chọn đáp án đúng – Từ nào có phiên âm rén (người)?
人
他
你
她
Chọn đáp án đúng – Từ nào có phiên âm xǐhuān (thích)?
喜歡
愛
想
要
Chọn đáp án đúng – Từ nào có phiên âm Měiguó (Mỹ)?
美國
中國
英國
法國
Chọn đáp án đúng – Từ nào có phiên âm Běijīng (Bắc Kinh)?
北京
上海
廣州
南京
Chọn đáp án đúng – Từ nào có phiên âm máng (bận)?
忙
累
閒
忙碌
Chọn đáp án đúng – Từ nào có phiên âm hǎo (tốt)?
好
沒
早
再
Chọn đáp án đúng – Từ nào có phiên âm bù (không)?
不
沒
無
否
Từ nào có phiên âm là Rìběn (Nhật Bản)?
日本
韓國
越南
中國
Từ nào có phiên âm là huānyíng (hoan nghênh)?
歡迎
謝謝
再見
見面
Từ nào có phiên âm là shì (là)?
是
任
有
做
Từ nào có phiên âm là hǎokàn (đẹp, hay)?
好看
難看
漂亮
高興
Từ nào có phiên âm là hē (uống)?
喝
吃
買
走
Từ nào có phiên âm là shénme (gì)?
什麼
誰
哪
那
Từ nào có phiên âm là yóuyǒng (bơi)?
游泳
打球
跑步
唱歌
Từ nào có phiên âm là shū (sách)?
書
筆
紙
本
Từ nào có phiên âm là kāfēi (cà phê)?
咖啡
茶
牛奶
水
Từ nào có phiên âm là zhāng (họ Trương / tờ, tấm)?
張
長
章
漲
Từ nào có phiên âm là tā (anh ấy)?
他
她
它
祂
