wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 49

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

学 (xué)

a)

Học

b)

Đi

c)

Nhìn

d)

Nghe

2.

英语 (Yīngyǔ)

a)

Tiếng Trung

b)

Tiếng Anh

c)

Tiếng Pháp

d)

Tiếng Hàn

3.

阿拉伯语 (Ālābóyǔ)

a)

Tiếng Nhật

b)

Tiếng Hàn

c)

Tiếng Ả Rập

d)

Tiếng Tây Ban Nha

4.

德语 (Déyǔ)

a)

Tiếng Đức

b)

Tiếng Nga

c)

Tiếng Pháp

d)

Tiếng Anh

5.

俄语 (Éyǔ)

a)

Tiếng Nga

b)

Tiếng Đức

c)

Tiếng Pháp

d)

Tiếng Hàn

6.

法语 (Fǎyǔ)

a)

Tiếng Anh

b)

Tiếng Pháp

c)

Tiếng Nhật

d)

Tiếng Trung

7.

韩国语 (Hánguóyǔ)

a)

Tiếng Nhật

b)

Tiếng Hàn

c)

Tiếng Đức

d)

Tiếng Nga

8.

日语 (Rìyǔ)

a)

Tiếng Nhật

b)

Tiếng Hàn

c)

Tiếng Pháp

d)

Tiếng Anh

9.

西班牙语 (Xībānyáyǔ)

a)

Tiếng Tây Ban Nha

b)

Tiếng Anh

c)

Tiếng Pháp

d)

Tiếng Nga

10.

对 (duì)

a)

Sai

b)

Đúng

c)

Đi

d)

Xem

11.

明天 (míngtiān)

a)

Hôm nay

b)

Ngày mai

c)

Hôm qua

d)

Tối nay

12.

见 (jiàn)

a)

Gặp

b)

Đi

c)

Nói

d)

Nghe

13.

去 (qù)

a)

Đến

b)

Đi

c)

Gặp

d)

Lấy

14.

邮局 (yóujú)

a)

Ngân hàng

b)

Bưu điện

c)

Trường học

d)

Siêu thị

15.

寄 (jì)

a)

Nhận

b)

Gửi

c)

Lấy

d)

Mua

16.

信 (xìn)

a)

Tiền

b)

Thư

c)

d)

Hóa đơn

17.

银行 (yínháng)

a)

Ngân hàng

b)

Bưu điện

c)

Siêu thị

d)

Trường học

18.

取 (qǔ)

a)

Gửi

b)

Lấy

c)

Mua

d)

Bán

19.

钱 (qián)

a)

Hàng hóa

b)

Tiền

c)

d)

Hóa đơn

20.

六 (liù)

a)

Sáu

b)

Bảy

c)

Tám

d)

Năm

21.

七 (qī)

a)

Sáu

b)

Bảy

c)

Tám

d)

Năm

22.

今天 (jīntiān)

a)

Hôm nay

b)

Ngày mai

c)

Hôm qua

d)

Tối nay

23.

天 (tiān)

a)

Trời

b)

Ngày

c)

Tuần

d)

Tháng

24.

昨天 (zuótiān)

a)

Hôm nay

b)

Ngày mai

c)

Hôm qua

d)

Tối nay

25.

星期 (xīngqī)

a)

Ngày

b)

Tuần

c)

Tháng

d)

Năm

26.

天 (tiān)

a)

Trời

b)

Ngày

c)

Tuần

d)

Tháng

27.

星期一 (xīngqīyī)

a)

Thứ Hai

b)

Thứ Ba

c)

Thứ Tư

d)

Chủ nhật

28.

星期二 (xīngqī’èr)

a)

Thứ Hai

b)

Thứ Ba

c)

Thứ Tư

d)

Chủ nhật

29.

星期三 (xīngqīsān)

a)

Thứ Hai

b)

Thứ Ba

c)

Thứ Tư

d)

Chủ nhật

30.

星期四 (xīngqīsì)

a)

Thứ Năm

b)

Thứ Sáu

c)

Thứ Tư

d)

Thứ Ba

31.

星期五 (xīngqīwǔ)

a)

Thứ Năm

b)

Thứ Sáu

c)

Thứ Tư

d)

Thứ Ba

32.

星期六 (xīngqī liù)

a)

Thứ Bảy

b)

Chủ nhật

c)

Thứ Sáu

d)

Thứ Năm

33.

星期天 (xīngqītiān)

a)

Thứ Bảy

b)

Chủ nhật

c)

Thứ Sáu

d)

Thứ Năm

34.

几 (jǐ)

a)

Bao nhiêu

b)

Một

c)

Hai

d)

Ba

35.

二 (èr)

a)

Một

b)

Hai

c)

Ba

d)

Bốn

36.

三 (sān)

a)

Một

b)

Hai

c)

Ba

d)

Bốn

37.

四 (sì)

a)

Ba

b)

Bốn

c)

Năm

d)

Sáu

38.

哪儿 (nǎr)

a)

Ai

b)

Ở đâu

c)

Khi nào

d)

Cái gì

39.

那儿 (nàr)

a)

Ở đâu

b)

Ở đây

c)

Ở đó

d)

Ở trên

40.

回 (huí)

a)

Đi

b)

Trở về

c)

Gặp

d)

Đợi

41.

学校 (xuéxiào)

a)

Nhà

b)

Trường học

c)

Văn phòng

d)

Siêu thị

42.

再见 (zàijiàn)

a)

Xin chào

b)

Tạm biệt

c)

Gặp lại sau

d)

Cảm ơn

43.

对不起 (duìbuqǐ)

a)

Xin lỗi

b)

Không sao

c)

Cảm ơn

d)

Giúp đỡ

44.

没关系 (méi guānxi)

a)

Xin lỗi

b)

Không sao

c)

Cảm ơn

d)

Vâng

45.

书 (shū)

a)

Sách

b)

Bút

c)

Bảng

d)

Giấy

46.

老师 (lǎoshī)

a)

Học sinh

b)

Người bạn

c)

Giáo viên

d)

Nhân viên

47.

水 (shuǐ)

a)

Rượu

b)

Nước

c)

Trà

d)

Cà phê

48.

苹果 (píngguǒ)

a)

Cam

b)

Quả táo

c)

Chuối

d)

Quả lê

49.

谢谢 (xièxiè)

a)

Cảm ơn

b)

Xin lỗi

c)

Vâng

d)

Không có gì