NEW
Font size
WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Trung
Total questions: 49
Worksheet time: 17mins
学 (xué)
Học
Đi
Nhìn
Nghe
英语 (Yīngyǔ)
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Tiếng Pháp
Tiếng Hàn
阿拉伯语 (Ālābóyǔ)
Tiếng Nhật
Tiếng Hàn
Tiếng Ả Rập
Tiếng Tây Ban Nha
德语 (Déyǔ)
Tiếng Đức
Tiếng Nga
Tiếng Pháp
Tiếng Anh
俄语 (Éyǔ)
Tiếng Nga
Tiếng Đức
Tiếng Pháp
Tiếng Hàn
法语 (Fǎyǔ)
Tiếng Anh
Tiếng Pháp
Tiếng Nhật
Tiếng Trung
韩国语 (Hánguóyǔ)
Tiếng Nhật
Tiếng Hàn
Tiếng Đức
Tiếng Nga
日语 (Rìyǔ)
Tiếng Nhật
Tiếng Hàn
Tiếng Pháp
Tiếng Anh
西班牙语 (Xībānyáyǔ)
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh
Tiếng Pháp
Tiếng Nga
对 (duì)
Sai
Đúng
Đi
Xem
明天 (míngtiān)
Hôm nay
Ngày mai
Hôm qua
Tối nay
见 (jiàn)
Gặp
Đi
Nói
Nghe
去 (qù)
Đến
Đi
Gặp
Lấy
邮局 (yóujú)
Ngân hàng
Bưu điện
Trường học
Siêu thị
寄 (jì)
Nhận
Gửi
Lấy
Mua
信 (xìn)
Tiền
Thư
Vé
Hóa đơn
银行 (yínháng)
Ngân hàng
Bưu điện
Siêu thị
Trường học
取 (qǔ)
Gửi
Lấy
Mua
Bán
钱 (qián)
Hàng hóa
Tiền
Vé
Hóa đơn
六 (liù)
Sáu
Bảy
Tám
Năm
七 (qī)
Sáu
Bảy
Tám
Năm
今天 (jīntiān)
Hôm nay
Ngày mai
Hôm qua
Tối nay
天 (tiān)
Trời
Ngày
Tuần
Tháng
昨天 (zuótiān)
Hôm nay
Ngày mai
Hôm qua
Tối nay
星期 (xīngqī)
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
天 (tiān)
Trời
Ngày
Tuần
Tháng
星期一 (xīngqīyī)
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Chủ nhật
星期二 (xīngqī’èr)
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Chủ nhật
星期三 (xīngqīsān)
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Chủ nhật
星期四 (xīngqīsì)
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Tư
Thứ Ba
星期五 (xīngqīwǔ)
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Tư
Thứ Ba
星期六 (xīngqī liù)
Thứ Bảy
Chủ nhật
Thứ Sáu
Thứ Năm
星期天 (xīngqītiān)
Thứ Bảy
Chủ nhật
Thứ Sáu
Thứ Năm
几 (jǐ)
Bao nhiêu
Một
Hai
Ba
二 (èr)
Một
Hai
Ba
Bốn
三 (sān)
Một
Hai
Ba
Bốn
四 (sì)
Ba
Bốn
Năm
Sáu
哪儿 (nǎr)
Ai
Ở đâu
Khi nào
Cái gì
那儿 (nàr)
Ở đâu
Ở đây
Ở đó
Ở trên
回 (huí)
Đi
Trở về
Gặp
Đợi
学校 (xuéxiào)
Nhà
Trường học
Văn phòng
Siêu thị
再见 (zàijiàn)
Xin chào
Tạm biệt
Gặp lại sau
Cảm ơn
对不起 (duìbuqǐ)
Xin lỗi
Không sao
Cảm ơn
Giúp đỡ
没关系 (méi guānxi)
Xin lỗi
Không sao
Cảm ơn
Vâng
书 (shū)
Sách
Bút
Bảng
Giấy
老师 (lǎoshī)
Học sinh
Người bạn
Giáo viên
Nhân viên
水 (shuǐ)
Rượu
Nước
Trà
Cà phê
苹果 (píngguǒ)
Cam
Quả táo
Chuối
Quả lê
谢谢 (xièxiè)
Cảm ơn
Xin lỗi
Vâng
Không có gì
