wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TRẮC NGHIỆM KIỂM TRA KIẾN THỨC - BỆNH VIÊM PHẾ QUẢN TRUYỀN NHIỄM

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Trong tình huống trang trại gà đẻ bị giảm sản lượng, vỏ trứng mỏng và méo, nguyên nhân bệnh lý nào sau đây của virus IBV là chính xác nhất theo tài liệu?

a)

Virus gây viêm kẽ thận, làm mất cân bằng khoáng chất, dẫn đến không tổng hợp được vỏ trứng.

b)

Virus tấn công vào dạ dày tuyến và ruột, làm giảm khả năng hấp thu canxi để tạo vỏ trứng.

c)

Virus làm tăng tiết dịch ở khí quản, khiến gà khó thở, suy kiệt và không đủ năng lượng để tổng hợp vỏ trứng.

d)

Virus nhân lên trong ống dẫn trứng của gà, gây tổn thương tổ chức và làm giảm chất lượng trứng.

2.

Đối với đàn gà thịt 6 tuần tuổi có triệu chứng ho, khó thở và phân trắng loãng, bệnh tích điển hình nào liên quan đến triệu chứng phân trắng loãng có thể được quan sát khi mổ khám?

a)

Niêm mạc khí quản bị xung huyết và phủ một lớp niêm dịch nhầy.

b)

Xuất huyết ở dạ dày tuyến và ruột non.

c)

Thận sưng to, nhạt màu và lắng đọng nhiều muối urat trong niệu quản.

d)

Buồng trứng bị teo và ống dẫn trứng ngắn lại.

3.

Nếu chủ trại nghi ngờ IB hoặc Newcastle (ND), dựa trên tài liệu, tiêu chí nào sau đây giúp phân biệt hai bệnh này một cách rõ ràng nhất qua triệu chứng lâm sàng?

a)

Bệnh IB có tỷ lệ chết ở gà trên 6 tuần tuổi cao hơn 25%, còn ND có tỷ lệ chết thấp hơn.

b)

Bệnh IB gây triệu chứng hô hấp, còn bệnh ND chỉ gây tiêu chảy.

c)

Bệnh IB có tốc độ lây lan chậm hơn, còn bệnh ND lây lan nhanh chóng.

d)

Bệnh ND xảy ra trầm trọng hơn, có triệu chứng thần kinh rõ ràng khi mắc chủng độc lực cao, nhưng tỷ lệ đẻ giảm ít hơn IB.

4.

Tại sao đàn gà thịt 6 tuần tuổi trong trường hợp này lại dễ mắc bệnh IB và có nguy cơ chết cao hơn so với gà trưởng thành?

a)

Vì gà thịt 6 tuần tuổi có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, sức đề kháng yếu hơn so với gà trưởng thành nên dễ mắc bệnh IB và có nguy cơ chết cao hơn.

b)

Vì gà thịt 6 tuần tuổi ăn nhiều hơn nên dễ mắc bệnh IB hơn.

c)

Vì gà trưởng thành thường được tiêm phòng nhiều hơn nên không mắc bệnh IB.

d)

Vì gà thịt 6 tuần tuổi sống trong môi trường sạch sẽ hơn nên dễ mắc bệnh IB.

5.

Virus gây bệnh Viêm phế quản truyền nhiễm (IBV) thuộc họ và giống nào?

a)

Họ Poxviridae, giống Avipoxvirus.

b)

Họ Paramyxoviridae, giống Paramyxovirus.

c)

Họ Coronaviridae, nhóm 3 của giống Coronavirus.

d)

Họ Adenoviridae, giống Aviadenovirus.

6.

Phương thức truyền lây bệnh IBV chủ yếu và phổ biến nhất trong đàn gà theo tài liệu là gì?

a)

Lây truyền dọc qua vỏ trứng từ phân gà nhiễm bệnh.

b)

Chỉ lây lan qua tiếp xúc trực tiếp giữa gà bị bệnh và gà khỏe.

c)

Lây truyền qua đường hô hấp từ gà bệnh bài thải virus ra môi trường.

d)

Lây truyền qua đường máu khi có côn trùng cắn.

7.

Nếu đàn gà đẻ hiện tại của trang trại bị nhiễm IBV khi chúng chỉ mới 1 ngày tuổi, di chứng nào sau đây sẽ xảy ra khi chúng đến tuổi đẻ?

a)

Tăng tỷ lệ chết đột ngột ở giai đoạn đẻ trứng do suy thận mãn tính.

b)

Giảm khả năng đẻ trứng và chất lượng trứng do ống dẫn trứng bị tổn thương.

c)

Hội chứng gà rù (triệu chứng thần kinh) do virus tồn tại trong não.

d)

Chỉ có triệu chứng hô hấp tái phát theo chu kỳ, không ảnh hưởng đến sinh sản.

8.

Khi bệnh IB bùng phát trong trại gà, biện pháp xử lý và thanh toán nguồn bệnh nào được tài liệu khuyến cáo để áp dụng cho đàn gà còn lại?

a)

Giết chết gà bệnh, xử lý kinh tế gà nghi bệnh, và tiêm phòng ngay cho toàn bộ số gà còn lại.

b)

Tập trung tất cả gà bệnh và gà khỏe lại, chỉ sát trùng chuồng trại bằng nước vôi.

c)

Chỉ sử dụng kháng sinh hoạt phổ rộng để chống nhiễm trùng kế phát, không cần tiêm vacxin thêm.

d)

Bán chạy gà còn lại để thu hồi vốn và đình chỉ việc ấp trứng.

9.

Về sức đề kháng, virus IBV có tính chất nào sau đây?

a)

Chỉ bị phá hủy bởi ether, không bị phá hủy bởi formol 50%.

b)

Rất bền vững với nhiệt độ cao, bị bất hoạt sau 1 giờ ở 56ºC.

c)

Không thể bảo quản lâu dài ngay cả ở nhiệt độ lạnh –30ºC.

d)

Rất mẫn cảm với các dung dịch sát trùng thông thường như formol 0.1% và BPL 0.05%.

10.

Gà thịt 6 tuần tuổi trong trại có tỷ lệ chết 2-3%. Yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng đến tỷ lệ chết thấp này (trái ngược với tỷ lệ chết >25% cho gà dưới 6 tuần tuổi)?

a)

Đây là chủng virus IBV hướng thận độc lực cao, gây chết nhanh.

b)

Gà đã được tiêm vacxin IB, chỉ xảy ra phản ứng nhẹ.

c)

Đây là giai đoạn khởi phát của dịch, virus chưa kịp kế phát vi khuẩn.

d)

Gà đã lớn hơn 6 tuần tuổi, nên triệu chứng cảm cúm không thể hiện rõ và tỷ lệ chết thấp.