wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập chủ đề 1 đến 5

Total questions: 33

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Hi, I'm Peter. What's your ... ?

a)

old

b)

name

c)

bye

d)

Không biết

2.

How old are you ?

a)

I'm fine

b)

I'm singer

c)

I'm ten years old

3.

Sắp xếp lại chữ cái thành từ đúng: h/t/a/t

(a)  

4.

Nam/ you?/ Hi,/ are/ how

a)

Hi, Nam. How you are?

b)

Nam, Hi. How are you?

c)

Hi, Nam. How are you?

5.

Thanks/ fine/ I’m

a)

Fine I'm. Thanks

b)

I'm fine. Thanks

c)

Thanks fine, I'm

6.

What’s _ _ _ _ name ?

a)

you

b)

your

c)

his

7.

old/ are/ How/ you?

a)

How you old are?

b)

How are you old?

c)

How old are you?

8.

dr_wing

(a)  

9.
a)

dancing

b)

cooking

c)

drawing

10.

hobby

a)

sở thích

b)

nhiều sở thích

11.
a)

Walking

b)

Playing

c)

Swimming

d)

cooking

12.
a)

paint

b)

draw

c)

swim

13.

Sở thích

a)

like

b)

hobby

c)

paint

14.

walking

a)

đi bộ

b)

chạy

c)

nhảy

d)

vẽ

15.

I like swimming

a)

Tôi thích bơi lội

b)

Tôi thích nấu ăn

c)

Tôi thích đi bộ

16.

What is your hobby?

a)

Sở thích ?

b)

Sở thích của bạn là gì?

c)

Sở thích của anh ấy là gì?

d)

bạn thích gì?

17.
Mouth
a)
Miệng
b)
Chân
c)
Cái đầu
d)
Bàn tay
e)
Tóc
18.

F_ce

a)

o

b)

a

c)

e

d)

i

19.

"who is she?" có nghĩa là gì?

a)

bạn tên gì thế?

b)

cậu là ai thế?

c)

cô ấy là ai thế?

d)

anh ấy là ai thế?

20.

Who is he?

He's.........

a)

Ben

b)

Minh

c)

Lucy

d)

Mai

21.

Sắp xếp các từ để tạo thành câu đúng.

is/ Tony/ This .

a)

Is this Tony.

b)

This is Tony.

22.

Is that Ben?

a)

Yes, it is.

b)

No, it isn't.

23.

Is that Mary?

a)

No, it isn't.

b)

Yes, it is.

24.

What's this?

a)

It's my body.

b)

It's my hand.

c)

It's my head.

d)

It's my hair.

25.

tóc

(a)  

26.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

What are these? - These are her (a)  

27.

Câu nào dưới đây là đúng:

a)

Its an eyes.

b)

It is an eye.

c)

It is a eye.

d)

It is a eyes.

28.

Nhìn tranh và điền vào chỗ trống

(a)  

29.

What's your hobby?

a)

It's running

b)

It's walking

c)

It's cooking

d)

It's painting

30.

I like (a)  

31.

Reorder the words ( Sắp xếp các từ sau tạo thành câu hoàn chỉnh)

What / hobby / is / your /?/

a)

What your hobby is?

b)

What is your hobby?

c)

What is hobby your?

d)

What hobby your is?

32.

I like...............and...........

a)

dancing - walking

b)

singing - running

c)

dancing - running

d)

dancing - swimming

33.

I / cooking / like / and / painting. /

a)

I like painting. and cooking

b)

I like cooking painting. and

c)

I like cooking and painting.

d)

I cooking like and painting.