wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 4-Từ vựng 1(học thêm)

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

customs

a)

sự giải thích của cái gì

b)

truyền thống

c)

thể hiện

d)

phong tục(tập quán)

2.

tradition

a)

truyền thống

b)

mang tính truyền thống

c)

phong tục tập quán

d)

một cách truyền thống

3.

traditional

a)

đề cập

b)

theo truyền thống

c)

mang tính truyền thống

d)

truyền thống

4.

traditionally

a)

tinh thần

b)

nón lá

c)

truyền thống

d)

một cách truyền thống

5.

pass down(through generations)

a)

truyền lại (cho thế hệ sau)

b)

quy tắc ngồi bàn

c)

nhà sàn

d)

khu chợ (ngoài trời)

6.

7 p.m sharp

a)

7 giờ chiều

b)

7 giờ đúng

c)

7 giờ sáng

d)

7 giờ

7.

lunar (year/month)

a)

mùng 1 âm lịch

b)

trò chơi

c)

(tháng/năm) âm lịch

d)

15 âm lịch

8.

mention

a)

đề cập

b)

phân biệt

c)

quan trọng

d)

kiến trúc

9.

table manners

a)

được công nhận

b)

tôn giáo

c)

quy tắc ngồi bàn

d)

trang phục

10.

knife,folk

a)

dao,dĩa

b)

truyền lại

c)

thìa,đũa

d)

sản phẩm

11.

do presentations

a)

cạnh nhau

b)

làm thuyết trình

c)

công thức nấu ăn

d)

tạo sự hài hòa

12.

spot on=totally correct

a)

kỹ thuật viên

b)

đám rước

c)

ngâm

d)

chính xác

13.

explain

a)

giải thích

b)

đáng tiếc

c)

sự giải thích của cái gì

d)

kỷ niệm

14.

explanation of

a)

cầu nguyện sự may mắn

b)

sự bối rối

c)

sự giải thích của cái gì

d)

công nghệ

15.

phong tục (tập quán)

(a)  

16.

truyền thống

(a)  

17.

mang tính truyền thống

(a)  

18.

một cách truyền thống

(a)  

19.

truyền lại ( cho thế hệ sau)

(a)  

20.

7 giờ đúng

(a)  

21.

(tháng/năm) âm lịch

(a)  

22.

đề cập

(a)  

23.

quy tắc ngồi bàn

(a)  

24.

dao,dĩa

(a)  

25.

làm thuyết trình

(a)  

26.

chính xác

(a)  

27.

giải thích

(a)  

28.

sự giải thích của cái gì

(a)