Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTBDĐ chương 7 8
Total questions: 101
Worksheet time: 51mins
Name
Class
Date
1.
Vì sao cần lập trình mạng dù thiết bị di động đã có sẵn kết nối mạng?
a)
Để tương tác với dịch vụ riêng của ứng dụng
b)
Vì hệ điều hành không có mạng
c)
Để kết nối Bluetooth
d)
Để chia sẻ dữ liệu nội bộ
2.
Ví dụ về ứng dụng cần lập trình mạng là gì?
a)
Ứng dụng đọc tin tức online
b)
Đồng hồ
c)
Máy tính
d)
Ghi chú offline
3.
Lớp nào dùng để kiểm tra loại kết nối mạng đang sử dụng?
a)
ConnectivityManager
b)
WifiManager
c)
NetworkMonitor
d)
DataManager
4.
Phương thức kiểm tra trạng thái mạng là gì?
a)
getActiveNetworkInfo()
b)
checkNetwork()
c)
isConnected()
d)
getNetworkType()
5.
Widget dùng để hiển thị trang web trong Android là gì?
a)
WebView
b)
BrowserView
c)
HTMLView
d)
WebLayout
6.
Thuộc tính XML để thêm WebView là gì?
a)
<WebView>
b)
<Browser>
c)
<HTMLView>
d)
<ViewWeb>
7.
Phương thức tải URL vào WebView là gì?
a)
loadUrl()
b)
openUrl()
c)
setUrl()
d)
startUrl()
8.
Quyền cần thêm để truy cập Internet là gì?
a)
android.permission.INTERNET
b)
android.permission.ACCESS_WIFI
c)
android.permission.NETWORK
d)
android.permission.WEB_ACCESS
9.
Quyền truy cập Internet được khai báo ở đâu?
a)
AndroidManifest.xml
b)
build.gradle
c)
MainActivity.java
d)
strings.xml
10.
Các loại kết nối mạng phổ biến là gì?
a)
WiFi, Mobile Data, Bluetooth
b)
NFC, GPS, Infrared
c)
USB, LAN, VPN
d)
WAN, LAN, MAN
11.
Mặc định WebView có bật JavaScript không?
a)
Không
b)
Có
c)
Tùy phiên bản
d)
Do hệ thống quyết định
12.
Phương thức bật JavaScript trong WebView?
a)
getSettings().setJavaScriptEnabled(true)
b)
enableJS()
c)
setJS(true)
d)
setWebJS()
13.
Có thể hiển thị mã HTML trực tiếp trong WebView không?
a)
Có, bằng loadData()
b)
Không
c)
Chỉ khi có mạng
d)
Chỉ trong emulator
14.
Lớp dùng để gửi tin nhắn SMS là gì?
a)
SmsManager
b)
MessageSender
c)
TextManager
d)
SmsHelper
15.
Phương thức gửi SMS là gì?
a)
sendTextMessage()
b)
sendSMS()
c)
send()
d)
deliverSMS()
16.
Khi gửi SMS cần quyền gì?
a)
SEND_SMS
b)
INTERNET
c)
READ_CONTACTS
d)
WRITE_STORAGE
17.
Để đọc danh sách SMS, dùng lớp nào?
a)
ContentResolver
b)
SmsReader
c)
InboxManager
d)
SmsCursor
18.
Đường dẫn đến hộp thư đến SMS là gì?
a)
content://sms/inbox
b)
sms://inbox
c)
/data/sms/inbox
d)
sms/inbox
19.
Câu lệnh dùng để đọc tin nhắn trong Android là gì?
a)
getContentResolver().query()
b)
selectSMS()
c)
getSMS()
d)
readSMS()
20.
Lớp dùng để nhận SMS trong Android là gì?
a)
BroadcastReceiver
b)
SmsReceiver
c)
SmsListener
d)
MessageReceiver
21.
Lệnh startManagingCursor(c) dùng để làm gì?
a)
Quản lý vòng đời Cursor tự động
b)
Dừng truy vấn
c)
Xóa Cursor
d)
Ghi dữ liệu
22.
Lớp TelephonyManager dùng để làm gì?
a)
Quản lý thông tin thiết bị di động
b)
Quản lý WiFi
c)
Quản lý GPS
d)
Lưu file
23.
Để gửi email, cần tạo đối tượng gì?
a)
Intent
b)
EmailManager
c)
MailSender
d)
Activity
24.
Phương thức gửi email dùng kiểu Intent nào?
a)
ACTION_SEND
b)
ACTION_VIEW
c)
ACTION_MAIL
d)
ACTION_SENDTO
25.
Cú pháp URI khi gửi email bằng Intent?
a)
Uri.parse("mailto:abc@gmail.com")
b)
Uri.mail("abc@gmail.com")
c)
new URI("email")
d)
parseMail("abc")
26.
Giao thức HTTP hoạt động ở tầng nào của mô hình OSI?
a)
Tầng ứng dụng
b)
Tầng giao vận
c)
Tầng mạng
d)
Tầng vật lý
27.
Hai phương thức chính của HTTP là gì?
a)
GET và POST
b)
SEND và RECEIVE
c)
CONNECT và DISCONNECT
d)
REQUEST và RESPONSE
28.
GET và POST khác nhau ở điểm nào?
a)
GET gửi dữ liệu qua URL, POST qua body
b)
POST nhanh hơn
c)
GET bảo mật hơn
d)
Cả hai giống nhau
29.
Lớp mở kết nối HTTP trong Android là gì?
a)
HttpURLConnection
b)
HttpManager
c)
URLClient
d)
NetConnector
30.
Cú pháp mở kết nối HTTP?
a)
URL url = new URL(link); HttpURLConnection conn = (HttpURLConnection) url.openConnection();
b)
openHTTP()
c)
new Connection()
d)
connectHTTP()
31.
Phương thức đọc dữ liệu text từ HTTP?
a)
getInputStream()
b)
readText()
c)
readString()
d)
openText()
32.
Để tải dữ liệu nhị phân (ảnh, file) dùng phương thức nào?
a)
getInputStream()
b)
getBinary()
c)
readBytes()
d)
download()
33.
Phần nào của HTTP response chứa dữ liệu trả về?
a)
Body
b)
Header
c)
Cookie
d)
Cache
34.
Phần Header của HTTP response chứa gì?
a)
Thông tin trạng thái và meta
b)
Nội dung chính
c)
Dữ liệu nhị phân
d)
Cấu trúc XML
35.
JSON là gì?
a)
JavaScript Object Notation
b)
Java Server Object Network
c)
Java Simple Object Node
d)
Java String Oriented Notation
36.
Lớp xử lý JSON trong Android là gì?
a)
JSONObject
b)
JSONReader
c)
JSONTool
d)
JSONAdapter
37.
Cấu trúc cơ bản của JSON là gì?
a)
Cặp key-value
b)
Danh sách mảng
c)
Dòng ký tự
d)
Dạng XML
38.
Để lấy giá trị trong JSON, dùng phương thức nào?
a)
getString("key")
b)
read("key")
c)
find("key")
d)
get("key")
39.
XML khác JSON ở điểm nào?
a)
Có thẻ mở và đóng
b)
Dùng dấu ngoặc {}
c)
Không có cấu trúc
d)
Không đọc được
40.
WebService trả dữ liệu về Android thường ở dạng nào?
a)
JSON hoặc XML
b)
TXT
c)
CSV
d)
HTML
41.
Khi phân tích URL http://localhost:8080/myApp?first=joe&last=cool, 8080 là gì?
a)
Cổng
b)
IP
c)
Đường dẫn
d)
Tham số
42.
Phương thức nhập URL của trang web trong WebView?
a)
loadUrl()
b)
openUrl()
c)
addUrl()
d)
startUrl()
43.
Địa chỉ IP có vai trò gì?
a)
Xác định thiết bị trong mạng
b)
Bảo mật
c)
Giao thức
d)
Thông tin DNS
44.
Số hiệu cổng (Port) có vai trò gì?
a)
Xác định dịch vụ cụ thể trên thiết bị
b)
Mã hóa dữ liệu
c)
Phân biệt mạng
d)
Chia subnet
45.
Socket hoạt động ở tầng nào?
a)
Giao vận (Transport)
b)
Ứng dụng
c)
Vật lý
d)
Liên kết
46.
Khi tạo kết nối Socket client, dùng lớp nào?
a)
Socket
b)
ServerSocket
c)
URL
d)
Connection
47.
Khi tạo Socket server, dùng lớp nào?
a)
ServerSocket
b)
SocketServer
c)
SocketManager
d)
NetServer
48.
Để gửi dữ liệu qua Socket, dùng đối tượng nào?
a)
OutputStream
b)
InputStream
c)
Reader
d)
FileWriter
49.
Để nhận dữ liệu qua Socket, dùng đối tượng nào?
a)
InputStream
b)
OutputStream
c)
Scanner
d)
FileInput
50.
Cần luồng riêng khi xử lý mạng vì sao?
a)
Tránh chặn giao diện chính
b)
Tăng tốc CPU
c)
Đa nhiệm hóa GPU
d)
Giảm bộ nhớ
51.
Lớp nào được dùng để tạo luồng nền trong Android?
a)
AsyncTask
b)
ThreadMain
c)
BackgroundTask
d)
SubProcess
52.
AsyncTask có bao nhiêu phương thức chính?
a)
3
b)
2
c)
4
d)
5
53.
Các phương thức chính của AsyncTask là gì?
a)
onPreExecute, doInBackground, onPostExecute
b)
onStart, run, stop
c)
create, process, close
d)
init, run, end
54.
Google Maps API cho phép làm gì?
a)
Nhúng bản đồ vào ứng dụng
b)
Gửi tin nhắn
c)
Quản lý file
d)
Đọc JSON
55.
Để dùng Google Maps cần gì?
a)
API key
b)
License
c)
Password
d)
URL
56.
Lớp chính hiển thị bản đồ trong Android là gì?
a)
MapView
b)
MapLayout
c)
MapWidget
d)
GPSView
57.
GPS dùng để làm gì?
a)
Xác định vị trí địa lý
b)
Tải dữ liệu
c)
Bảo mật thiết bị
d)
Gửi tin nhắn
58.
Để định vị vị trí hiện tại dùng lớp nào?
a)
LocationManager
b)
GpsService
c)
GeoLocator
d)
MapManager
59.
Để đăng ký lắng nghe thay đổi vị trí, dùng phương thức nào?
a)
requestLocationUpdates()
b)
listenLocation()
c)
getPosition()
d)
startGPS()
60.
Khi muốn mở Google Maps bằng Intent, dùng action nào?
a)
ACTION_VIEW với Uri geo:
b)
ACTION_MAP
c)
ACTION_GPS
d)
ACTION_SHOW
61.
Cần quyền gì để sử dụng GPS?
a)
ACCESS_FINE_LOCATION
b)
INTERNET
c)
READ_GPS
d)
ACCESS_DATA
62.
Khi kết hợp GPS và Internet, ta có thể làm gì?
a)
Xác định vị trí và hiển thị bản đồ trực tuyến
b)
Gửi SMS
c)
Lưu file
d)
Phát nhạc
63.
Mục đích chính của việc phân phối ứng dụng là gì?
a)
Đưa ứng dụng đến người dùng cuối
b)
Lưu trữ mã nguồn
c)
Thử nghiệm nội bộ
d)
Tối ưu giao diện
64.
Google Play Store thuộc hệ điều hành nào?
a)
Android
b)
iOS
c)
HarmonyOS
d)
Windows Phone
65.
Nhà phát triển có thể kiếm doanh thu từ ứng dụng bằng cách nào?
a)
Bán ứng dụng, quảng cáo, IAP
b)
Chỉ bán ứng dụng
c)
Chỉ quảng cáo
d)
Chỉ đăng miễn phí
66.
In-App Purchase (IAP) là gì?
a)
Mua hàng trong ứng dụng
b)
Quảng cáo
c)
Tải miễn phí
d)
Nâng cấp hệ điều hành
67.
IAP giúp ứng dụng làm gì?
a)
Tạo doanh thu sau khi tải
b)
Giảm dung lượng
c)
Tăng tốc độ xử lý
d)
Lưu trữ dữ liệu
68.
Ví dụ về IAP là gì?
a)
Mua vật phẩm trong game
b)
Cập nhật hệ thống
c)
Đăng ký tài khoản
d)
Chia sẻ dữ liệu
69.
Doanh thu giữa Google và nhà phát triển được chia theo tỷ lệ nào?
a)
70/30
b)
50/50
c)
80/20
d)
60/40
70.
Trong mô hình 70/30, 70% thuộc về ai?
a)
Nhà phát triển
b)
Google
c)
Người dùng
d)
Quảng cáo
71.
Apple App Store cũng áp dụng tỷ lệ doanh thu bao nhiêu?
a)
70/30
b)
60/40
c)
50/50
d)
80/20
72.
Sự khác biệt giữa App Store và Google Play trong duyệt ứng dụng là gì?
a)
App Store duyệt thủ công lâu hơn
b)
Google Play duyệt lâu hơn
c)
Cả hai như nhau
d)
Không duyệt
73.
Lý do khiến thời gian duyệt ứng dụng kéo dài là gì?
a)
Kiểm tra bảo mật và nội dung
b)
Tốc độ mạng
c)
Màu giao diện
d)
Tên gói trùng
74.
Ưu điểm lớn nhất của Google Play là gì?
a)
Dễ phát hành, kiểm duyệt nhanh
b)
Không cần phí
c)
Chỉ cho phép ứng dụng trả phí
d)
Hỗ trợ iOS
75.
Phí đăng ký tài khoản nhà phát triển Google là bao nhiêu?
a)
25 USD một lần
b)
99 USD/năm
c)
Miễn phí
d)
50 USD
76.
Google Developer đăng ký bằng tài khoản nào?
a)
Google Account
b)
Apple ID
c)
Microsoft ID
d)
GitHub
77.
Trước khi phát hành ứng dụng, cần làm gì?
a)
Kiểm thử và ký ứng dụng
b)
Chạy quảng cáo
c)
Gỡ mã nguồn
d)
Đổi icon
78.
Ứng dụng phải được ký bằng gì trước khi phát hành?
a)
Keystore
b)
Public key
c)
JSON file
d)
Manifest
79.
Tập tin dùng để phát hành ứng dụng là gì?
a)
.apk hoặc .aab
b)
.exe
c)
.zip
d)
.java
80.
File .aab là gì?
a)
Android App Bundle
b)
Android App Base
c)
App Application Binary
d)
App Asset Build
81.
Bước đầu tiên khi phát hành ứng dụng là gì?
a)
Tạo tài khoản Google Developer
b)
Tải APK
c)
Viết mô tả
d)
Đặt giá
82.
Để phát hành ứng dụng lên Google Play, cần thực hiện ở trang nào?
a)
Google Play Console
b)
Firebase
c)
Android Studio
d)
Google Cloud
83.
Tên hiển thị của ứng dụng được khai báo ở đâu?
a)
Trong AndroidManifest.xml
b)
Trong build.gradle
c)
Trong strings.xml
d)
Trong styles.xml
84.
Ảnh chụp màn hình (screenshot) của ứng dụng dùng để làm gì?
a)
Giới thiệu ứng dụng trên Play Store
b)
Lưu nhật ký lỗi
c)
Dùng trong code
d)
Làm icon
85.
Ứng dụng cần có phần mô tả gồm những gì?
a)
Tên, danh mục, nội dung, chính sách
b)
Mã nguồn
c)
Đường dẫn GitHub
d)
Video hướng dẫn
86.
Google Play yêu cầu chính sách gì để đảm bảo quyền người dùng?
a)
Privacy Policy
b)
License Policy
c)
Sharing Policy
d)
Performance Policy
87.
Tại sao cần chính sách quyền riêng tư (Privacy Policy)?
a)
Bảo vệ dữ liệu cá nhân người dùng
b)
Giảm dung lượng
c)
Tăng tốc xử lý
d)
Bắt buộc quảng cáo
88.
Ứng dụng phát hành trên Play Store có thể miễn phí không?
a)
Có
b)
Không
c)
Chỉ bản beta
d)
Chỉ doanh nghiệp
89.
Khi phát hành miễn phí, có thể đổi sang trả phí không?
a)
Không
b)
Có
c)
Tùy khu vực
d)
Sau 1 năm
90.
Để cập nhật phiên bản mới của app, cần làm gì?
a)
Tăng versionCode và upload lại
b)
Xóa bản cũ
c)
Đổi tên app
d)
Tạo app mới
91.
Khi app bị từ chối duyệt, nên làm gì?
a)
Đọc lý do và chỉnh sửa nộp lại
b)
Xóa tài khoản
c)
Gửi email Google
d)
Dừng dự án
92.
Lợi ích của việc phân phối qua Google Play so với website riêng là gì?
a)
Dễ tìm kiếm và quản lý cập nhật
b)
Miễn phí hoàn toàn
c)
Giới hạn tải
d)
Không cần ký
93.
AppStore của Apple yêu cầu phí nhà phát triển bao nhiêu?
a)
99 USD/năm
b)
25 USD/lifetime
c)
50 USD/năm
d)
10 USD
94.
Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian duyệt ứng dụng gồm:
a)
Mức độ phổ biến, nội dung, chính sách bảo mật
b)
Dung lượng RAM
c)
Số người tải
d)
Tên app
95.
Ưu điểm của Google Play trong phát hành ứng dụng là gì?
a)
Toàn cầu, dễ đăng, quản lý tự động
b)
Giới hạn vùng
c)
Chỉ nội bộ
d)
Bắt buộc trả phí
96.
IAP được tích hợp qua API nào của Google?
a)
Google Play Billing
b)
Firebase Billing
c)
Google Ads
d)
Wallet API
97.
Ứng dụng có thể hiển thị quảng cáo bằng công cụ nào?
a)
AdMob
b)
Firebase
c)
Analytics
d)
Cloud
98.
Tại sao cần ký ứng dụng bằng keystore cá nhân?
a)
Đảm bảo tính xác thực và an toàn khi phát hành
b)
Giảm dung lượng
c)
Tự động cập nhật
d)
Thay đổi mã nguồn
99.
Khi phát hành ứng dụng doanh nghiệp nội bộ, có thể dùng cách nào?
a)
Cài đặt qua file APK
b)
Google Play
c)
App Store
d)
QR đăng ký
100.
Bản phát hành thử nghiệm (beta) trên Google Play có mục đích gì?
a)
Kiểm thử trước khi phát hành chính thức
b)
Quảng cáo
c)
Giảm phí
d)
Tăng xếp hạng
101.
Các nền tảng không cần code (no-code) có hỗ trợ xuất bản app không?
a)
Có, nếu tích hợp API Play Store
b)
Không bao giờ
c)
Chỉ Android
d)
Chỉ iOS
Reset
