NEW
Font size
Worksheetsbài 2 Hsk 5
Total questions: 41
Worksheet time: 21mins
[ chuàn ] adj + v+ n : xâu, chuỗi, xuyên.
串
葫
糖
/liàng/:sáng, tỏa sáng
串
葫
亮
[ gài ][ cái ]: đắp (chăn)
串
盖
糖
/dòng/:bị cóng, bị đông lại
串
盖
冻
【Xiàn】: huyện
串
县
糖
duàn: cai, (cắt) đứt, gãy, cúp
串
葫
断
/piāo/:thoảng đưa, bay đến
串
葫
飘
/pū/:trải
串
铺
断
/pū/:bổ nhào, (mùi) phả vào
串
葫
扑
[ tào ]: bộ, căn cái
串
葫
套
【Kuī】 thua lỗ
串
葫
亏
挣
/zhèn/:trận, cơn, làn
串
阵
亏
挣
[ tánghúlu ] kẹo hồ lô
糖葫芦
红眼病
[ bù dé liǎo ] cực kỳ, vô cùng,...
糖葫芦
不得了
[ xiǎngxiàng lì ] : trí tưởng tượng....
想象力
不得了
yībèizi : suốt đời, một đời
糖葫芦
一辈子
Nóngcūn : nông thôn
农村
屋子
房间
/qiángliè/:mãnh liệt, kịch liệt
农村
屋子
强烈
[ dēngguāng ] :ánh đèn
农村
灯光
房间
[ Xiǎoshēng ] : tiếng nói nhỏ, thì thầm
农村
灯光
小声
/gǎnshòu/:cảm nhận
农村
感受
小声
[ fādǒu ] run rẩy run cầm cập vì lạnh
农村
发抖
房间
[ Xiāoxī ] thông tin
农村
发抖
消息
/liúlèi/:chảy nước mắt
农村
发抖
流泪
[ wūzi ] : nhà, căn phòng
农村
屋子
房间
/xiǎngxiàng/:tưởng tượng
想象
屋子
房间
[ lǎolao ] bà ngoại
农村
屋子
姥姥
lǎoyé : ông ngoại
老爷
屋子
姥姥
kiên quyêt [ Jiānjué ]
老爷
屋子
坚决
Tàidù : thái độ
老爷
态度
坚决
/wēi xiào/:mỉm cười
老爷
态度
微笑
【Fǎnduì】phản đối
老爷
反对
坚决
/wēnnuǎn/ :ấm áp
老爷
反对
温暖
[ shǔyú ] thuộc về
属于
反对
坚决
shīwàng : thất vọng
属于
反对
失望
【Zhuāngxiū】 : sửa sang
属于
反对
装修
[ shǔyú ] thuộc về
属于
反对
坚决
/bèizi/:mền, chăn
属于
被子
坚决
dǎsǎo: dọn dẹp
属于
打扫
打扫
/huīchén/:bụi, bụi bặm
属于
被子
灰尘
huīchén :bụi bặm
灰尘
被子
灰尘
