wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 2 Hsk 5

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

[ chuàn ] adj + v+ n : xâu, chuỗi, xuyên.

a)

b)

c)

2.

/liàng/:sáng, tỏa sáng

a)

b)

c)

3.

[ gài ][ cái ]: đắp (chăn)

a)

b)

c)

4.

/dòng/:bị cóng, bị đông lại

a)

b)

c)

5.

【Xiàn】: huyện

a)

b)

c)

6.

duàn: cai, (cắt) đứt, gãy, cúp

a)

b)

c)

7.

/piāo/:thoảng đưa, bay đến

a)

b)

c)

8.

/pū/:trải

a)

b)

c)

9.

/pū/:bổ nhào, (mùi) phả vào

a)

b)

c)

10.

[ tào ]: bộ, căn cái

a)

b)

c)

11.

【Kuī】 thua lỗ

a)

b)

c)

d)

12.

/zhèn/:trận, cơn, làn

a)

b)

c)

d)

13.

[ tánghúlu ] kẹo hồ lô

a)

糖葫芦

b)

红眼病

14.

[ bù dé liǎo ] cực kỳ, vô cùng,...

a)

糖葫芦

b)

不得了

15.

[ xiǎngxiàng lì ] : trí tưởng tượng....

a)

想象力

b)

不得了

16.

yībèizi : suốt đời, một đời

a)

糖葫芦

b)

一辈子

17.

Nóngcūn : nông thôn

a)

农村

b)

屋子

c)

房间

18.

/qiángliè/:mãnh liệt, kịch liệt

a)

农村

b)

屋子

c)

强烈

19.

[ dēngguāng ] :ánh đèn

a)

农村

b)

灯光

c)

房间

20.

[ Xiǎoshēng ] : tiếng nói nhỏ, thì thầm

a)

农村

b)

灯光

c)

小声

21.

/gǎnshòu/:cảm nhận

a)

农村

b)

感受

c)

小声

22.

[ fādǒu ] run rẩy run cầm cập vì lạnh

a)

农村

b)

发抖

c)

房间

23.

[ Xiāoxī ] thông tin

a)

农村

b)

发抖

c)

消息

24.

/liúlèi/:chảy nước mắt

a)

农村

b)

发抖

c)

流泪

25.

[ wūzi ] : nhà, căn phòng

a)

农村

b)

屋子

c)

房间

26.

/xiǎngxiàng/:tưởng tượng

a)

想象

b)

屋子

c)

房间

27.

[ lǎolao ] bà ngoại

a)

农村

b)

屋子

c)

姥姥

28.

lǎoyé : ông ngoại

a)

老爷

b)

屋子

c)

姥姥

29.

kiên quyêt [ Jiānjué ]

a)

老爷

b)

屋子

c)

坚决

30.

Tàidù : thái độ

a)

老爷

b)

态度

c)

坚决

31.

/wēi xiào/:mỉm cười

a)

老爷

b)

态度

c)

微笑

32.

【Fǎnduì】phản đối

a)

老爷

b)

反对

c)

坚决

33.

/wēnnuǎn/ :ấm áp

a)

老爷

b)

反对

c)

温暖

34.

[ shǔyú ] thuộc về

a)

属于

b)

反对

c)

坚决

35.

shīwàng : thất vọng

a)

属于

b)

反对

c)

失望

36.

【Zhuāngxiū】 : sửa sang

a)

属于

b)

反对

c)

装修

37.

[ shǔyú ] thuộc về

a)

属于

b)

反对

c)

坚决

38.

/bèizi/:mền, chăn

a)

属于

b)

被子

c)

坚决

39.

dǎsǎo: dọn dẹp

a)

属于

b)

打扫

c)

打扫

40.

/huīchén/:bụi, bụi bặm

a)

属于

b)

被子

c)

灰尘

41.

huīchén :bụi bặm

a)

灰尘

b)

被子

c)

灰尘