wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Trí tuệ nhân tạo

Total questions: 92

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Thuật ngữ “AI” (Artificial Intelligence) lần đầu được sử dụng tại đâu và từ khi nào?

a)

Hội thảo Dartmouth (Mỹ) năm 1955.

b)

Hội thảo Đại học Stanford năm 1956.

c)

Hội thảo Harvard năm 1956.

d)

Hội thảo Dartmouth (Mỹ) năm 1956.

2.

MYCIN là hệ chuyên gia trong lĩnh vực nào?

a)

Y tế.

b)

Giáo dục.

c)

Kinh doanh.

d)

Tài chính.

3.

Thuật ngữ “Trí tuệ nhân tạo” (Artificial Intelligence – AI) xuất hiện lần đầu vào năm nào?

a)

1950.

b)

1956.

c)

1965.

d)

1970.

4.

Người đầu tiên định nghĩa AI là ai?

a)

Alan Turing.

b)

John McCarthy.

c)

Marvin Minsky.

d)

Herbert Simon.

5.

Hệ chuyên gia (Expert System) là gì?

a)

Phần mềm mô phỏng tư duy con người trong một lĩnh vực chuyên môn.

b)

Phần mềm điều khiển máy tính.

c)

Phần mềm chỉnh sửa văn bản.

d)

Phần mềm quản lý mạng máy tính.

6.

Ví dụ nào sau đây là ứng dụng AI trong y tế?

a)

Phần mềm gõ tiếng Việt.

b)

Hệ chuyên gia MYCIN hỗ trợ chuẩn đoán bệnh.

c)

Google Maps.

d)

Photoshop.

7.

Ứng dụng nào sau đây không có mặt AI?

a)

Xe ô tô tự lái.

b)

Chatbot hỗ trợ khách hàng.

c)

Phần mềm nghe nhạc MP3.

d)

Nhận dạng khuôn mặt.

8.

Học máy (Machine Learning) trong AI có nghĩa là gì?

a)

Máy tính tự học từ dữ liệu để cải thiện khả năng xử lý.

b)

Máy tính chỉ chạy theo chương trình đã viết sẵn.

c)

Máy tính chỉ học theo cách lập trình viên hướng dẫn.

d)

Máy tính không thể học được.

9.

AI mang lại lợi ích nào cho xã hội?

a)

Hỗ trợ con người ra quyết định nhanh chóng và chính xác hơn.

b)

Giảm nhu cầu sử dụng Internet.

c)

Làm tăng chi phí sản xuất.

d)

Làm giảm hiệu quả công việc.

10.

Một trong những thách thức lớn nhất của AI là gì?

a)

Vấn đề đạo đức và quyền riêng tư.

b)

Máy tính không đủ bộ nhớ.

c)

Không thể xử lý dữ liệu lớn.

d)

Không thể áp dụng vào thực tế.

11.

ChatGPT là ví dụ về loại ứng dụng AI nào?

a)

Hệ chuyên gia y tế.

b)

Hệ thống xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP).

c)

Nhận dạng hình ảnh.

d)

Xe tự lái.

12.

AI khác với chương trình truyền thống ở điểm nào?

a)

Luôn cần lập trình viên hướng dẫn chi tiết từng bước.

b)

Có khả năng học hỏi và tự cải thiện từ dữ liệu.

c)

Không cần dữ liệu đầu vào để hoạt động.

d)

Chỉ thực hiện phép tính toán số học.

13.

Mục tiêu quan trọng nhất của trí tuệ nhân tạo là gì?

a)

Giúp máy tính chạy nhanh hơn.

b)

Tái tạo khả năng tư duy và học hỏi như con người.

c)

Tiết kiệm năng lượng cho máy tính.

d)

Làm cho các thiết bị phần cứng máy tính dùng bền hơn.

14.

AI có thể ứng dụng trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Nông nghiệp.

b)

Giáo dục.

c)

Giao thông vận tải.

d)

Tất cả các lĩnh vực đã đưa ra.

15.

Phát biểu nào sau đây đúng về AI?

a)

AI chỉ hoạt động khi thiết bị có kết nối Internet.

b)

AI có thể phân tích dữ liệu lớn và tìm ra quy luật.

c)

AI chỉ áp dụng trong các nhà máy lớn.

d)

AI chỉ tồn tại trong phòng thí nghiệm.

16.

Công cụ kiểm tra lỗi chính tả trong văn bản là ví dụ của ứng dụng AI nào?

a)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

b)

Thị giác máy tính.

c)

Nhận dạng giọng nói.

d)

Máy học không giám sát.

17.

Xe tự lái sử dụng công nghệ AI nào nhiều nhất?

a)

Xử lý văn bản.

b)

Thị giác máy tính và học máy.

c)

Dịch máy tự động.

d)

Hệ chuyên gia y tế.

18.

Alan Turing nổi tiếng với đóng góp nào liên quan đến AI?

a)

Sáng lập Internet.

b)

Đề xuất bài kiểm tra Turing.

c)

Phát minh máy tính cá nhân.

d)

Phát triển hệ điều hành đầu tiên.

19.

Chatbot hỗ trợ khách hàng có thể thực hiện nhiệm vụ nào?

a)

Trả lời câu hỏi thường gặp 24/7.

b)

Khắc phục lỗi phần cứng máy tính.

c)

Lắp ráp thiết bị điện tử.

d)

Chuyển dịch văn bản thành mã máy.

20.

Công nghệ nào giúp máy tính “nhìn thấy” và nhận diện hình ảnh?

a)

Thị giác máy tính (Computer Vision).

b)

Hệ chuyên gia.

c)

Tự động hóa quy trình.

d)

Xử lý văn bản.

21.

Dịch tự động văn bản từ tiếng Việt sang tiếng Anh là ví dụ về gì?

a)

Nhận dạng hình ảnh.

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Nhận dạng giọng nói.

d)

Khai thác dữ liệu.

22.

Công nghệ nhận dạng vân tay trong điện thoại là ứng dụng của?

a)

trí tuệ nhân tạo.

b)

hệ điều hành.

c)

phần cứng cảm biến.

d)

hệ điều hành Windows.

23.

AI có thể giúp ích trong giáo dục bằng cách nào?

a)

Tạo bài kiểm tra tự động và gợi ý học liệu phù hợp.

b)

Thay giáo viên hoàn toàn.

c)

Xây dựng phòng học trực tuyến.

d)

Học sinh ít phải tư duy, suy nghĩ.

24.

Trong AI, khái niệm “dữ liệu lớn” (Big Data) có vai trò gì?

a)

Chỉ để lưu trữ thông tin.

b)

Là nguồn để AI học hỏi và rút ra quy luật.

c)

Làm giảm hiệu quả học máy.

d)

Không liên quan đến AI.

25.

Một trong những nguy cơ khi phát triển AI là gì?

a)

Áp lực mất việc làm, lừa đảo qua mạng, vi phạm quyền riêng tư, đe dọa an ninh mạng.

b)

Không thể lưu trữ dữ liệu.

c)

Máy tính nhiễm virut.

d)

AI không thể kết nối Internet.

26.

Trí tuệ nhân tạo yếu (Weak AI) là gì?

a)

AI có ý thức như con người.

b)

AI chỉ hướng tới một số nhiệm vụ cụ thể và để hoạt động hiệu quả cần có sự tham gia của con người.

c)

AI kiểm soát toàn bộ hệ thống máy tính.

d)

AI có thể tự học và phát triển như con người.

27.

Trí tuệ nhân tạo mạnh (Strong AI) hướng tới mục tiêu gì?

a)

Mô phỏng hành vi con người trong một lĩnh vực hẹp.

b)

Có khả năng tư duy, lập luận và học hỏi như con người.

c)

Chỉ hoạt động khi có mạng.

d)

Thay thế phần mềm văn phòng.

28.

Ví dụ nào sau đây là ứng dụng AI trong nông nghiệp?

a)

Máy gặt đập liên hợp có khí thông thường.

b)

Tưới cây theo hình thức nhỏ giọt.

c)

Hệ thống phun thuốc trừ sâu bằng thiết bị bay không người lái.

d)

Bác nông dân cày bằng máy trên cánh đồng.

29.

Tại sao cần quan tâm đến vấn đề đạo đức trong AI?

a)

Vì AI làm tăng tốc độ Internet.

b)

Vì AI có thể ảnh hưởng đến quyền riêng tư, việc làm của con người, đe dọa an ninh mạng.

c)

Vì AI chỉ hoạt động trong phòng thí nghiệm.

d)

Vì AI không liên quan đến đời sống.

30.

Mạng máy tính là?

a)

tập hợp các máy tính độc lập không có kết nối.

b)

một hệ thống các thiết bị số được kết nối với nhau để trao đổi dữ liệu, chia sẻ tài nguyên.

c)

một máy tính chứa nhiều phần mềm.

d)

tập hợp các máy tính không cần kết nối Internet.

31.

Thiết bị nào dùng để kết nối nhiều máy tính trong mạng cục bộ (LAN)?

a)

Modem.

b)

Switch/Hub.

c)

Máy in lớn.

d)

Ổ cứng SSD.

32.

Modem có chức năng chính là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu.

b)

Biến đổi tín hiệu để máy tính kết nối Internet.

c)

Chia sẻ máy in.

d)

Tăng dung lượng bộ nhớ.

33.

Mạng LAN thường có phạm vi:

a)

toàn cầu.

b)

một quốc gia.

c)

hẹp như trong một cơ quan, trường học, tòa nhà.

d)

trên các châu lục.

34.

Mạng WAN là gì?

a)

Mạng cục bộ trong phòng học.

b)

Mạng diện rộng, kết nối nhiều khu vực địa lý cách xa nhau.

c)

Mạng chỉ có một máy chủ.

d)

Mạng không dây trong gia đình.

35.

Internet là:

a)

mạng cục bộ.

b)

mạng diện rộng lớn nhất toàn cầu.

c)

trình duyệt web.

d)

máy in mạng.

36.

Giao thức TCP/IP dùng để làm gì?

a)

Định nghĩa cách máy tính lưu trữ dữ liệu.

b)

Quy định cách máy tính kết nối và trao đổi dữ liệu qua mạng.

c)

Nén dữ liệu trong ổ cứng.

d)

Tăng tốc độ máy tính.

37.

Địa chỉ IP là

a)

tài khoản Google của người dùng.

b)

dãy số định danh duy nhất cho mỗi thiết bị khi kết nối vào mạng máy tính.

c)

địa chỉ MAC của card mạng.

d)

tên miền của website.

38.

Địa chỉ IPv4 có độ dài bao nhiêu bit?

a)

16 bit.

b)

32 bit.

c)

64 bit.

d)

128 bit.

39.

Địa chỉ IPv6 có độ dài bao nhiêu bit?

a)

32 bit.

b)

64 bit.

c)

128 bit.

d)

256 bit.

40.

DNS có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP và ngược lại phân giải địa chỉ IP thành tên miền.

b)

Dịch văn bản sang ngôn ngữ khác.

c)

Kiểm tra tốc độ mạng.

d)

Mã hóa dữ liệu.

41.

WWW là viết tắt của cụm từ nào?

a)

World Wide Web.

b)

Wide Wireless Web.

c)

Web World Wide.

d)

World Web Wide.

42.

Phát biểu nào sau đây đúng về mạng không dây (Wi-Fi)?

a)

Chỉ dùng cho các thiết bị di động.

b)

Cho phép thiết bị kết nối mạng thông qua sóng vô tuyến.

c)

Chỉ hoạt động trong mạng LAN có dây.

d)

Chỉ dùng được cho máy tính Laptop.

43.

Trong mạng máy tính, máy chủ (Server) là gì?

a)

Máy tính chỉ để giải trí.

b)

Máy tính cung cấp tài nguyên, dịch vụ cho máy khác trong mạng.

c)

Máy tính không thể kết nối mạng.

d)

Máy in chia sẻ dữ liệu.

44.

Máy trạm (Client) trong mạng là gì?

a)

Máy tính cung cấp dịch vụ.

b)

Máy tính sử dụng dịch vụ, tài nguyên do máy chủ cung cấp.

c)

Máy tính không tham gia vào mạng.

d)

Máy chủ chính của mạng.

45.

Ưu điểm chính của mạng máy tính là gì?

a)

Tiêu tốn chi phí cao.

b)

Khó bảo mật.

c)

Cho phép chia sẻ tài nguyên, dữ liệu, tăng hiệu quả làm việc.

d)

Chỉ dùng trong nội bộ.

46.

Một trong những nguy cơ khi sử dụng mạng máy tính là gì?

a)

Nhiễm Virus, mất an toàn thông tin.

b)

Không thể truy cập dữ liệu.

c)

Không thể in tài liệu.

d)

Không thể lưu trữ dữ liệu.

47.

Phần mềm trình duyệt web (browser) có chức năng gì?

a)

Soạn thảo văn bản.

b)

Cho phép truy cập, hiển thị và tương tác với các trang web.

c)

Biên dịch chương trình.

d)

Chống virus.

48.

Giao thức HTTP/HTTPS dùng để làm gì?

a)

Truyền dữ liệu giữa máy tính và máy in.

b)

Truyền tải dữ liệu siêu văn bản giữa trình duyệt và máy chủ web.

c)

Tạo kết nối Wi-Fi.

d)

Mã hóa địa chỉ IP.

49.

Giao thức là gì?

a)

Phần cứng để kết nối mạng.

b)

Bộ quy tắc quy định cách các thiết bị trao đổi dữ liệu trên mạng.

c)

Tên miền của website.

d)

Địa chỉ IP của máy tính.

50.

Bộ giao thức TCP/IP gồm mấy tầng chính?

a)

2 tầng: truy cập mạng, ứng dụng.

b)

3 tầng: internet, giao vận, ứng dụng.

c)

4 tầng: truy cập mạng, internet, giao vận, ứng dụng.

d)

5 tầng: truy cập mạng, internet, giao vận, chuyển tải, ứng dụng.

51.

Giao thức TCP có vai trò gì?

a)

Đảm bảo truyền dữ liệu tin cậy, có kiểm soát lỗi.

b)

Chỉ định đường đi cho gói tin.

c)

Cấp phát địa chỉ IP.

d)

Dịch tên miền.

52.

Giao thức IP có nhiệm vụ chính là

a)

định tuyến và xác định địa chỉ đích cho gói tin.

b)

kiểm tra chính tả.

c)

lưu trữ dữ liệu.

d)

tăng tốc độ máy tính.

53.

HTTPS khác HTTP ở điểm nào?

a)

Sử dụng mã hóa để bảo mật dữ liệu truyền đi.

b)

Chỉ dùng trong mạng LAN.

c)

Không hoạt động trên Internet.

d)

Chỉ dùng cho truyền email.

54.

Giao thức nào thường dùng để tải tệp (upload/download) từ máy chủ?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

DNS

55.

Giao thức truyền tải thư đơn giản SMTP là viết tắt của

a)

Simple Mail Transfer Protocol.

b)

System Mail Transfer Protocol.

c)

Secure Mail Transmission Process.

d)

Standard Message Transfer Protocol.

56.

SMTP được dùng để

a)

gửi và nhận thư điện tử trong mạng máy tính.

b)

Nhận thư từ máy chủ xuống máy khách.

c)

Lưu trữ thư trong hộp thư cá nhân.

d)

Dịch tên miền thành địa chỉ IP.

57.

DNS có chức năng gì trong mạng Internet?

a)

Cấp phát IP tự động.

b)

Dịch tên miền thành địa chỉ IP và ngược lại.

c)

Gửi email.

d)

Tải file từ server.

58.

Khi nhập địa chỉ “http://www.onluyen.vn” vào trình duyệt, giao thức được dùng để truyền tải dữ liệu là

a)

FTP.

b)

HTTP.

c)

SMTP.

d)

POP3.

59.

Khi tải phần mềm từ máy chủ xuống máy tính cá nhân, thường dùng giao thức

a)

FTP.

b)

SMTP.

c)

DNS.

d)

DHCP.

60.

Giao thức nào hỗ trợ bảo mật cao hơn khi duyệt web?

a)

HTTP.

b)

HTTPS.

c)

FTP.

d)

POP3.

61.

Các giao thức sau, giao thức nào thuộc nhóm truyền thư điện tử?

a)

SMTP, IMAP.

b)

HTTP, HTTPS, FTP.

c)

DNS, DHCP.

d)

TCP, IP.

62.

Trong các phát biểu sau, phát biểu nào là đúng?

a)

Tên miền được phân thành các cấp, viết cách nhau bởi dấu chấm.

b)

Tên miền cấp cao nhất là phần đầu tiên của tên miền (tính từ trái sang).

c)

Địa chỉ IP của các máy tính khi tham gia vào mạng có thể trùng nhau.

d)

Giao thức vận chuyển UDP là giao thức đáng tin cậy hơn giao thức vận chuyển TCP.

63.

ISP (nhà cung cấp dịch vụ Internet) là viết tắt của:

a)

Internet Service Provider

b)

Internet System Provider

c)

Internet Setup Provider

d)

Internet Smart Watch Provider

64.

Access Point (AP) còn gọi là:

a)

điểm truy cập không dây.

b)

mạng toàn cầu.

c)

bộ chuyển mạch.

d)

tên miền.

65.

Khi chia sẻ lại một bài viết sai sự thật về người khác mà không kiểm chứng, người chia sẻ:

a)

không phải chịu trách nhiệm vì không phải là người viết bài.

b)

chịu trách nhiệm pháp lý về hành vi lan truyền thông tin sai sự thật.

c)

được coi là nạn nhân thông tin.

d)

chỉ bị nhắc nhở hành chính.

66.

Một nhóm học sinh lập nhóm chat để “bóc phốt” bạn khác trong lớp bằng ngôn ngữ xúc phạm. Hành vi này thuộc loại vi phạm:

a)

chuẩn mực văn hoá ứng xử trên mạng.

b)

quyền truy cập mạng.

c)

bản quyền hình ảnh.

d)

quy định về an toàn dữ liệu.

67.

Tập tin HTML thường có phần mở rộng là gì?

a)

.doc

b)

.txt

c)

.html hoặc .htm

d)

.exe

68.

Một tài liệu HTML được hiển thị bởi

a)

hệ điều hành.

b)

trình duyệt web (Web Browser).

c)

trình biên dịch (Compiler).

d)

phần mềm xử lý văn bản.

69.

Thẻ có chức năng gì trong trang web?

a)

Định nghĩa tiêu đề trang

b)

Chứa toàn bộ nội dung của tài liệu HTML

c)

Định nghĩa đoạn văn bản

d)

Định nghĩa liên kết

70.

Phần tiêu đề của trang web (hiển thị trên tab trình duyệt) nằm trong cặp thẻ nào?

a)

<header>

b)

<title>

c)

<head>

d)

<body>

71.

Trong HTML, để tạo liên kết siêu văn bản, ta dùng thẻ nào?

a)

<img>

b)

<a>

c)

<link>

d)

<url>

72.

Đoạn mã nào sau đây tạo ra liên kết đến trang web “https://google.com”?

a)

<a link="https://google.com">Đi đến google</a>

b)

<a href="https://google.com">Đi đến google</a>

c)

<link href="https://google.com">Đi đến google</link>

d)

<a src="https://google.com">Đi đến google</a>

73.

Khi tạo tệp HTML bằng Notepad, để đảm bảo hiển thị tiếng Việt không lỗi font, ta cần:

a)

Lưu tệp ở định dạng .txt

b)

Lưu tệp ở định dạng .html với mã hóa UTF-8

c)

Lưu tệp ở định dạng .docx

d)

Lưu tệp ở dạng nhị phân

74.

Thẻ <strong> trong HTML dùng để làm gì?

a)

in nghiêng văn bản.

b)

in đậm văn bản.

c)

gạch chân văn bản.

d)

tô màu văn bản.

75.

Để gạch chân văn bản, ta dùng thẻ nào?

a)

<u>

b)

<line>

c)

<underline>

d)

<mark>

76.

Thẻ <br> trong HTML có tác dụng gì?

a)

Ngắt đoạn

b)

Ngắt dòng

c)

Tạo tiêu đề

d)

Tạo khoảng trắng

77.

Đoạn mã <p><b>Xin chào</b> Lạng Sơn!</p> cho kết quả gì?

a)

Toàn bộ văn bản in đậm.

b)

Chỉ từ “Xin chào” in đậm.

c)

Từ “Lạng Sơn” in đậm.

d)

Toàn bộ văn bản in nghiêng.

78.

Thuộc tính href trong thẻ <a> dùng để làm gì?

a)

chỉ định địa chỉ liên kết đến.

b)

đặt tên cho liên kết.

c)

đổi màu chữ liên kết.

d)

căn chỉnh vị trí liên kết.

79.

HTML được dùng để làm gì?

a)

Lập trình ứng dụng.

b)

Định dạng và hiển thị nội dung trên trang web.

c)

Xử lý dữ liệu.

d)

Gửi thư điện tử.

80.

Một trang HTML được cấu trúc bởi các phần tử gọi là gì?

a)

Dòng lệnh.

b)

Câu lệnh.

c)

Thẻ (tag).

d)

Tệp tin.

81.

Cặp thẻ nào được dùng để chứa phần hiển thị nội dung chính của trang web?

a)

<body>...</body>

b)

<head>...</head>

c)

<title>...</title>

d)

 <p>...</p>

82.

Cấu trúc cơ bản của một trang HTML đầy đủ bao gồm những thẻ nào?

a)

<html>, <body>

b)

<html>, <head>, <body>

c)

<head>, <body>

d)

<body>, <footer>

83.

Thẻ

đến

trong HTML dùng để làm gì?

a)

Tạo tiêu đề mục.

b)

Tạo liên kết.

c)

Tạo danh sách.

d)

Tạo bảng.

84.

Để chèn ảnh vào trang HTML, ta dùng thẻ nào?

a)

<picture>

b)

<image>

c)

<img>

d)

<photo>

85.

Thuộc tính href thường được dùng trong thẻ nào?

a)

<a>

b)

 <p>

c)

 <h1>

d)

<img>

86.

Câu lệnh nào chèn hình ảnh “logo.png” với chiều rộng 200 pixel?

a)

b)

c)

d)

87.

Khi mở một trang web mà chỉ thấy mã HTML hiển thị thay vì trang được định dạng, nguyên nhân có thể là gì?

a)

File HTML bị virus.

b)

Mở tệp bằng Notepad thay vì trình duyệt.

c)

Sai đường dẫn hình ảnh.

d)

Lỗi mạng.

88.

Thẻ có tác dụng

a)

in nghiêng văn bản.

b)

in đậm văn bản.

c)

phóng to văn bản.

d)

thu nhỏ văn bản.

89.

Thẻ

trong HTML có chức năng

a)

xuống dòng.

b)

ngắt đoạn.

c)

định dạng tiêu đề.

d)

tạo danh sách.

90.

Khi muốn hiển thị dòng chữ “học lập trình web” (vừa in đậm vừa in nghiêng), trong HTML ta viết:

a)

học lập trình web

b)

học lập trình web

c)

học lập trình web

d)

học lập trình web