wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quá trình xâm lược và cai trị của chủ nghĩa thực dân ở ĐNÁ

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu chính của các phong trào ở Đông Nam Á sau Chiến tranh Thế giới thứ II là gì?

a)

Giành độc lập quốc gia.

b)

Đòi tự do kinh doanh.

c)

Đòi quyền dân chủ và bình đẳng.

d)

Đòi quyền tự quyết.

2.

Trong phong trào cải cách vào cuối thế kỷ XIX, chính phủ Xiêm đã thực hiện chính sách gì liên quan đến văn hóa và giáo dục?

a)

Thiết lập các trường đại học hiện đại.

b)

Hủy bỏ nợ nần và chế độ nô lệ.

c)

Phát triển nông nghiệp và giảm thuế.

d)

Xây dựng một hệ thống pháp luật hiện đại.

3.

Một trong những cơ hội thuận lợi cho các nước tư bản phương Tây xâm lược các nước Đông Nam Á (thế kỷ XVI - XIX) là các quốc gia phong kiến ở đây

a)

Vị trí chiến lược.

b)

Vừa mới hình thành.

c)

Yếu và đang trong khủng hoảng.

d)

Giàu tài nguyên.

4.

Vào thế kỷ XVI, quốc gia thực dân phương Tây nào đã xâm lược và cai trị Philippines?

a)

Anh.

b)

Tây Ban Nha.

c)

Hà Lan.

d)

Pháp.

5.

Đất liền đầu tiên ở Đông Nam Á bị xâm lược bởi các thực dân phương Tây là

a)

Đảo Sơn Trà - Đà Nẵng (Việt Nam)

b)

Malacca (Malaysia)

c)

Nhà nước Hồi giáo Kedah (Indonesia)

d)

Cảng thương mại Singapore.

6.

Những điều nào sau đây phản ánh bối cảnh lịch sử của Vương quốc Xiêm vào cuối thế kỷ XIX?

a)

Các cuộc nổi dậy của nông dân xảy ra liên tục.

b)

Hệ thống phong kiến bước vào giai đoạn thịnh vượng.

c)

Đối mặt với mối đe dọa xâm lược từ các thực dân phương Tây.

d)

Quốc gia phát triển mạnh mẽ theo con đường tư bản.

7.

Vào năm 1930, quốc gia nào ở Đông Nam Á đã thành lập Đảng Cộng sản?

a)

Thái Lan.

b)

Việt Nam.

c)

Miến Điện.

d)

Indonesia.

8.

Quốc gia nào là quốc gia đầu tiên khởi xướng cuộc xâm lược của các thực dân phương Tây vào Đông Nam Á?

a)

Pháp.

b)

Bồ Đào Nha.

c)

Tây Ban Nha.

d)

Anh.

9.

Trong quá trình cải cách vào cuối thế kỷ XIX, chính phủ Xiêm đã thực hiện chính sách kinh tế gì?

a)

Khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp và giao thông vận tải

b)

Nhượng một số lãnh thổ dưới ảnh hưởng của Xiêm.

c)

Công bố chương trình giáo dục quốc gia đầu tiên ở Xiêm

d)

Xây dựng một nhà nước hiện đại, tập trung và thống nhất

10.

Vào những năm 1970, nhóm 5 quốc gia sáng lập ASEAN đã thực hiện chính sách kinh tế gì?

a)

Kinh tế kế hoạch tập trung

b)

Thay thế nhập khẩu công nghiệp

c)

Công nghiệp hóa hướng xuất khẩu

d)

Công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa

11.

Vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, chính sách thuộc địa nào là nguyên nhân sâu xa gây ra sự phân chia sâu sắc giữa các cộng đồng ở các quốc gia Đông Nam Á?

a)

Chính sách chia rẽ và cai trị

b)

Chính sách thiếu hiểu biết

c)

Chính sách tịch thu đất đai

d)

Chính sách kinh tế chỉ huy

12.

Trong quá trình cải cách vào cuối thế kỷ XIX, chính phủ Xiêm đã thực hiện chính sách chính trị nào?

a)

Khuyến khích đầu tư vào ngành công nghiệp và giao thông

b)

Xây dựng một nhà nước hiện đại, tập trung và thống nhất

c)

Nhượng một số lãnh thổ dưới ảnh hưởng của Xiêm

d)

Công bố chương trình giáo dục quốc gia đầu tiên ở Xiêm

13.

Cái nào sau đây phản ánh ý nghĩa thực sự của quá trình cải cách ở Xiêm vào cuối thế kỷ XIX?

a)

Giúp Xiêm trở thành đế chế mạnh mẽ duy nhất ở châu Á.

b)

Giúp Xiêm trở thành một trong ba trung tâm kinh tế của thế giới.

c)

Hoàn toàn lật đổ chế độ phong kiến, thiết lập một nền cộng hòa.

d)

Thúc đẩy sự phát triển của chủ nghĩa tư bản ở Xiêm.

14.

Từ giữa thế kỷ XVI đến cuối thế kỷ XIX, người dân Philippines đã chiến đấu chống lại quyền lực thuộc địa nào?

a)

Hà Lan

b)

Bồ Đào Nha

c)

Mỹ

d)

Tây Ban Nha

15.

Từ thế kỷ XVI, các nước phương Tây bắt đầu thâm nhập vào Đông Nam Á thông qua hoạt động nào?

a)

Xây dựng cơ sở hạ tầng

b)

Đầu tư vào phát triển kinh tế

c)

Thương mại và công tác truyền giáo

d)

Mở rộng giao lưu văn hóa

16.

Vào cuối thế kỷ XVI, các thực dân Hà Lan đã xâm lược quốc gia nào ở Đông Nam Á?

a)

Indonesia

b)

Singapore

c)

Cambodia

d)

Myanmar

17.

Các đặc điểm nào sau đây phản ánh đúng về phong trào giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á sau Chiến tranh Thế giới thứ II?

a)

Phát triển đồng thời theo cả hai hướng tư bản và xã hội chủ nghĩa

b)

Xu hướng tư bản thắng lợi ở tất cả các quốc gia

c)

Xu hướng xã hội chủ nghĩa thắng lợi ở tất cả các quốc gia

d)

Đấu tranh chủ yếu thông qua các phương pháp hòa bình và không hợp tác

18.

Phương pháp nào sau đây không phải là phương pháp cai trị của các thực dân phương Tây ở Đông Nam Á?

a)

Xây dựng cơ sở hạ tầng cho người dân địa phương

b)

Thực hiện chính sách 'chia để trị'

c)

Khai thác tài nguyên và cướp bóc kinh tế

d)

Xây dựng nhiều nhà tù hơn trường học

19.

Quá trình xâm lược của thực dân phương Tây diễn ra trong bối cảnh phần lớn các nước Đông Nam Á

a)

Suy thoái

b)

Phát triển

c)

Hội nhập

d)

Vươn lên

20.

Trong giai đoạn đầu sau khi giành được độc lập, các quốc gia sáng lập ASEAN đã thực hiện một chiến lược công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu với mục tiêu là

a)

nhanh chóng xóa bỏ nghèo đói và lạc hậu, xây dựng nền kinh tế tự cung tự cấp

b)

phát triển nhanh chóng ngành công nghiệp nặng, hội nhập với thế giới

c)

phát triển ngành công nghiệp theo hướng xuất khẩu, nâng cao thương mại quốc tế

d)

phát triển ngành công nghiệp nhẹ, dựa vào thị trường bên ngoài

21.

 Hà Lan đã phải cạnh tranh quyết liệt với nước nào để hoàn thành việc xâm chiếm Indonesia?

a)

Tây Ban Nha

b)

Bồ Đào Nha

c)

Anh

d)

Pháp

22.

Chiến thắng của nhân dân ba nước Đông Dương trong cuộc kháng chiến chống Mỹ (1954 - 1975) là gì?

a)

Đánh dấu sự thất bại hoàn toàn của chủ nghĩa tân thực dân

b)

Đã xóa bỏ trật tự 'hai cực', 'hai phe' sau nhiều thập kỷ.

c)

Góp phần vào việc phá bỏ chủ nghĩa thực dân trên toàn thế giới.

d)

Bảo vệ những thành quả cách mạng của tháng Tám năm 1945.

23.

Vào năm 1975, người dân của ba quốc gia Đông Dương đã hoàn thành cuộc đấu tranh để lật đổ sự can thiệp của ai?

a)

Thực dân Hà Lan.

b)

Thực dân Anh.

c)

Đế quốc Mỹ.

d)

Thực dân Pháp.

24.

Các thành viên sáng lập nào đã tham gia ASEAN (1967)?

a)

Indonesia, Malaysia, Singapore, Thái Lan, Philippines

b)

Indonesia, Malaysia, Singapore, Thái Lan, Việt Nam.

c)

Indonesia, Malaysia, Singapore, Thái Lan, Brunei.

d)

Indonesia, Malaysia, Singapore, Thái Lan, Myanmar

25.

Câu nào đúng về cuộc đấu tranh giành độc lập ở Đông Nam Á từ năm 1945 đến 1975?

a)

Xu hướng vô sản hoàn toàn chiếm ưu thế ở tất cả các quốc gia

b)

Hai xu hướng cách mạng, phong kiến và tư sản, đồng tồn tại

c)

Hầu hết các quốc gia đã hoàn thành cuộc đấu tranh giành độc lập

d)

Phong trào kháng chiến chống lại chủ nghĩa phát xít Nhật rất mạnh mẽ

26.

Chiến thuật nào không được sử dụng bởi các thực dân phương Tây để thâm nhập vào Đông Nam Á từ thế kỷ XVI?

a)

Cải cách.

b)

Chiến tranh xâm lược.

c)

Công tác truyền giáo.

d)

Thương mại.

27.

Vào cuối thế kỷ XIX, Việt Nam, Lào và Campuchia trở thành thuộc địa của quốc gia nào?

a)

Pháp

b)

Anh

c)

Tây Ban Nha

d)

Bồ Đào Nha

28.

Các chính sách khai thác của các nước thực dân phương Tây đã khiến nền kinh tế của các nước Đông Nam Á trở thành gì?

a)

Khủng hoảng sản xuất thừa.

b)

Thụt lùi.

c)

Hội nhập quốc tế.

d)

Phát triển mạnh mẽ.

29.

Trong quá trình thực hiện chiến lược công nghiệp hóa hướng tới xuất khẩu, năm quốc gia sáng lập ASEAN đều đã làm gì?

a)

Tăng trưởng thương mại nước ngoài.

b)

Trở thành những con rồng kinh tế châu Á.

c)

Trở thành các quốc gia công nghiệp mới.

d)

Dẫn đầu thế giới về xuất khẩu gạo.

30.

Từ nửa sau thế kỷ XIX, người dân của ba nước Đông Dương đã chiến đấu chống lại kẻ xâm lược nào?

a)

Pháp.

b)

Hà Lan.

c)

Anh.

d)

Tây Ban Nha.

31.

Vào năm 1945, quốc gia nào ở Đông Nam Á giành được độc lập trước tiên?

a)

Laos.

b)

Việt Nam.

c)

Indonesia.

d)

Cambodia.

32.

Chính sách nô dịch và áp đặt văn hóa nước ngoài của các thực dân phương Tây ở Đông Nam Á trong nhiều thế kỷ đã có tác động gì?

a)

Ảnh hưởng tiêu cực đến việc bảo vệ và thúc đẩy các giá trị văn hóa truyền thống ở Đông Nam Á.

b)

Dẫn đến sự chia rẽ sâu sắc giữa các cộng đồng Đông Nam Á về sắc tộc và tôn giáo.

c)

Gây ra sự biến mất hoàn toàn của các giá trị văn hóa truyền thống ở Đông Nam Á.

d)

Đưa văn hóa và giáo dục của các nước Đông Nam Á phát triển mạnh mẽ theo hướng phương Tây hóa.

33.

Tại Việt Nam, liên quân Pháp- Tây Ban Nha nổ súng tấn công Đà Nẵng mở đầu quá trình xâm lược Việt Nam vào thời gian nào?

a)

1858

b)

1867

c)

1868

d)

1886

34.

Sau những phát hiện địa lý, hoạt động nào mà các nhà tư bản phương Tây tham gia vào Đông Nam Á?

a)

Đầu tư vào phát triển các khu công nghiệp

b)

Đầu tư vào phát triển nền kinh tế nông nghiệp

c)

Xâm nhập thị trường và xâm lược thuộc địa

d)

Chỉ tập trung vào việc truyền bá Kitô giáo

35.

Các nước thực dân phương Tây xâm lược Đông Nam Á trong bối cảnh mà hầu hết các quốc gia ở đây

a)

Có tình hình chính trị và xã hội ổn định

b)

Có nền kinh tế đang phát triển mạnh

c)

Có chế độ phong kiến đang ở đỉnh cao

d)

Có chế độ phong kiến đang suy yếu, khủng hoảng

36.

Kể từ sau Chiến tranh Thế giới thứ I, cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc ở Đông Nam Á đã có điểm mới nào?

a)

Xuất hiện và phát triển theo hai xu hướng cách mạng: phong kiến và tư sản

b)

Tận dụng cơ hội của Thế chiến I, nhiều quốc gia đã tuyên bố độc lập

c)

Xu hướng vô sản tiếp tục sau khi xu hướng tư sản thất bại

d)

Xuất hiện và phát triển theo hai xu hướng cách mạng: tư sản và vô sản

37.

Trong số các chính sách phát triển kinh tế của ba nước Việt Nam, Lào, Campuchia được thực hiện từ những năm 1980, chính sách nào sau đây là một trong số đó?

a)

Thúc đẩy xây dựng nền kinh tế tập trung, quan liêu, bao cấp.

b)

Cải cách toàn diện đất nước, trong đó đổi mới chính trị là trọng tâm.

c)

Tiến hành công nghiệp hóa, dần chuyển sang nền kinh tế thị trường.

d)

Chọn con đường phát triển quốc gia theo hướng xã hội chủ nghĩa.

38.

Từ năm 1945 đến 1954, người dân của ba quốc gia Đông Dương đã chiến đấu chống lại một kẻ thù chung, đó là

a)

Đế quốc Mỹ

b)

Chủ nghĩa phát xít Nhật

c)

Chủ nghĩa thực dân Pháp

d)

Chủ nghĩa thực dân Anh

39.

Chính sách khai thác của các nước thực dân phương Tây đã khiến nền kinh tế của các nước Đông Nam Á

a)

lạc hậu.

b)

hội nhập quốc tế.

c)

khủng hoảng sản xuất thừa.

d)

phát triển.

40.

Một trong những tác động tiêu cực của chế độ thực dân của các thực dân phương Tây đối với Đông Nam Á là

a)

thiết lập nền tảng cho văn hóa truyền thống.

b)

giải quyết triệt để các xung đột xã hội.

c)

gây chia rẽ sâu sắc sự đoàn kết quốc gia.

d)

nền kinh tế phát triển nhanh chóng và quy mô lớn.

41.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn tới sự bùng nổ của các cuộc khởi nghĩa ở Campuchia cuối thế kỉ XIX là

a)

chính sách thống trị, bóc lột hà khắc của thực dân Pháp

b)

giai cấp phong kiến câu kết với thực dân Pháp

c)

ách áp bức bóc lột nặng nề của chế độ phong kiến

d)

nhân dân bất bình trước thái độ nhu nhược của hoàng tộc

42.

Vào cuối thế kỷ XIX, chính phủ nào ở Đông Nam Á đã thực hiện các cải cách nhằm hiện đại hóa đất nước?

a)

Việt Nam

b)

Campuchia

c)

Indonesia

d)

Thái Lan

43.

Trong bối cảnh nào mà các nước phương Tây bắt đầu xâm lược Đông Nam Á vào thế kỷ XIX?

a)

Các quốc gia Đông Nam Á đang phát triển mạnh mẽ

b)

Các quốc gia Đông Nam Á đang trong tình trạng khủng hoảng

c)

Các nước phương Tây đang tìm kiếm thị trường mới

d)

Thế giới đang trong thời kỳ hòa bình

44.

Điều nào sau đây không phải là một đặc điểm của các cuộc khởi nghĩa ở Đông Nam Á trong thế kỷ XIX?

a)

Nhắm đến việc lật đổ chế độ thực dân.

b)

Chủ yếu diễn ra ở các vùng nông thôn.

c)

Được tổ chức bởi các lãnh đạo phong kiến.

d)

Được sự hỗ trợ từ các nước phương Tây.

45.

Chính sách nào được thực hiện bởi chính phủ Thái Lan nhằm hiện đại hóa đất nước vào cuối thế kỷ XIX?

a)

Thúc đẩy giáo dục và đào tạo nghề.

b)

Thực hiện cải cách hành chính và quân sự.

c)

Thiết lập các hiệp định thương mại tự do.

d)

Khuyến khích đầu tư nước ngoài vào nông nghiệp.

46.

Vì sao khu vực Đông Nam Á hải đảo lại sớm trở thành mục tiêu hàng đầu trong quá trình bành trướng thuộc địa của các nước phương Tây?

a)

Vị trí địa lý chiến lược, giàu tài nguyên và nguồn hương liệu quý giá.

b)

Chính trị bất ổn định và quân sự yếu kém, dễ dàng bị chinh phục.

c)

Dân cư thưa thớt, trình độ phát triển kinh tế còn lạc hậu.

d)

Có nền văn hóa và tôn giáo tương đồng với phương Tây.

47.

Vào cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX, khu vực bán đảo Mã Lai và Miến Điện (Myanmar) đã trở thành thuộc địa của đế quốc nào?

a)

Pháp.

b)

Hà Lan.

c)

Tây Ban Nha.

d)

Anh.

48.

Chính sách kinh tế nào của chính quyền thực dân phương Tây đã gây ra những biến đổi sâu sắc nhất về cơ cấu kinh tế - xã hội ở các nước Đông Nam Á?

a)

Khuyến khích phát triển kinh tế tự cung tự cấp.

b)

Cướp đoạt ruộng đất, phát triển đồn điền và khai thác tài nguyên.

c)

Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng hiện đại.

d)

Phát triển nền kinh tế công nghiệp hóa.

49.

Một trong những thủ đoạn "chia để trị" mà thực dân phương Tây thường sử dụng để cai trị Đông Nam Á là gì?

a)

Tăng cường đoàn kết giữa các dân tộc trong thuộc địa.

b)

Trao quyền tự trị lớn cho các vùng lãnh thổ.

c)

Kích động mâu thuẫn sắc tộc, tôn giáo, chia rẽ khối đoàn kết dân tộc.

d)

Xây dựng chính quyền địa phương tự quản.

50.

Vì sao Xiêm được ví như "vùng đệm" giữa hai thế lực đế quốc Anh và Pháp ở khu vực Đông Nam Á vào cuối thế kỷ XIX?

a)

Vị trí địa lý của Xiêm nằm giữa khu vực thuộc địa của Anh và Pháp.

b)

Xiêm chấp nhận sự bảo hộ của cả Anh và Pháp để tồn tại

c)

Quân đội Xiêm đủ mạnh để ngăn chặn sự xâm lược từ cả hai phía.

d)

Xiêm theo đuổi chính sách trung lập tuyệt đối giữa Anh và Pháp.