wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ICD - Chương 5a : Cơ bản về VHDL

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Ưu điểm nổi bật nhất của phương pháp HDL-based Design so với Schematic-based Design là gì?

a)

Cho phép hiển thị trực quan toàn bộ kết nối phần cứng

b)

Dễ dàng biểu diễn mạch lớn bằng sơ đồ khối đồ họa

c)

Tối ưu cho các thiết kế quy mô nhỏ với vài nghìn cổng logic

d)

Rút ngắn đáng kể thời gian thiết kế nhờ mô tả phần cứng bằng mã ngắn gọn và có thể tự động tối ưu hóa

2.

Một nhược điểm lớn của Schematic-based Design khi áp dụng cho các thiết kế quy mô lớn là:

a)

Không thể mô phỏng trước khi tổng hợp

b)

Không thể biểu diễn tín hiệu thời gian thực

c)

Giảm khả năng đọc hiểu khi phải xử lý hàng trăm trang sơ đồ mạch

d)

Không tương thích với công cụ thiết kế của nhà sản xuất FPGA

3.

Vì sao HDL-based Design được xem là technology independent?

a)

HDL được viết bằng ngôn ngữ cấp cao, độc lập với cấu trúc logic

b)

HDL tự động điều chỉnh tần số hoạt động cho từng nền tảng

c)

Mô tả phần cứng bằng HDL không phụ thuộc vào kích thước công nghệ hoặc hãng chế tạo FPGA/ASIC

d)

HDL chỉ mô tả thuật toán, không liên quan đến phần cứng

4.

Đặc điểm nào dưới đây không đúng đối với HDL-based Design?

a)

Dễ dàng áp dụng các phương pháp tối ưu hóa tự động

b)

Có thể dễ dàng tái sử dụng các module thiết kế

c)

Cần nhiều thời gian hơn để nhập mạch so với schematic-based design

d)

Cho phép mô tả mạch bằng ngôn ngữ mô tả phần cứng như VHDL và Verilog

5.

VHDL có phân biệt chữ hoa chữ thường hay không?

a)

Chỉ phân biệt khi khai báo tín hiệu

b)

Có, giống như ngôn ngữ C/C++

c)

Không, VHDL không phân biệt chữ hoa chữ thường

d)

Chỉ phân biệt trong phần khai báo thư viện

6.

Ký hiệu nào được sử dụng để viết chú thích trong mã VHDL?

a)

/* ... */

b)

//

c)

--

d)

#

7.

VHDL là ngôn ngữ "strongly typed", điều đó có nghĩa là:

a)

Trình biên dịch tự động suy luận kiểu dữ liệu dựa trên giá trị gán

b)

Các biến có thể thay đổi kiểu dữ liệu trong quá trình mô phỏng

c)

Chỉ cần khai báo kiểu dữ liệu trong phần architecture

d)

Mọi đối tượng như signal, constant, variable đều phải khai báo kiểu dữ liệu rõ ràng trước khi sử dụng

8.

Một design entity trong VHDL bao gồm các phần chính nào?

a)

Library và Configuration

b)

Signal declaration và Function body

c)

Entity declaration và Architecture body

d)

Package và Process

9.

Trong mô tả VHDL, entity declaration thể hiện điều gì?

a)

Các quy tắc tối ưu hóa mạch

b)

Giao diện với thế giới bên ngoài, gồm các cổng vào/ra

c)

Cấu trúc mô phỏng song song

d)

Cấu trúc bên trong của mạch

10.

Phần architecture body trong VHDL có vai trò gì?

a)

Mô tả cách thức hoạt động bên trong của entity, gồm các process và tín hiệu hoạt động song song

b)

Xác định kích thước bus và thời gian trễ

c)

Định nghĩa loại dữ liệu sử dụng trong hệ thống

d)

Chỉ chứa các hằng số và thông số cấu hình

11.

Phát biểu nào sau đây đúng về generic declaration trong VHDL?

a)

Dùng để định nghĩa các cổng logic trung gian

b)

Dùng để định nghĩa các hằng cục bộ cho kích thước bus hoặc tham số thời gian

c)

Dùng để mô tả hướng dữ liệu vào/ra

d)

Dùng để khai báo các biến tạm trong process

12.

Trong phong cách Structural Description, một hệ thống được mô tả bằng:

a)

Các biểu thức Boolean độc lập

b)

Các component được kết nối theo dạng phân cấp (hierarchical interconnection)

c)

Các câu lệnh gán đồng thời cho tín hiệu

d)

Các khối PROCESS tuần tự

13.

Khi một tín hiệu trong VHDL thay đổi giá trị, điều gì sẽ xảy ra với các câu lệnh "đồng thời" liên quan?

a)

Toàn bộ mô phỏng bị dừng lại

b)

Tất cả câu lệnh sẽ thực thi tuần tự

c)

Các câu lệnh có tín hiệu đó ở vế phải sẽ được kích hoạt thực thi lại

d)

Chỉ câu lệnh đầu tiên được cập nhật

14.

Đặc điểm nào sau đây phân biệt VHDL với ngôn ngữ lập trình truyền thống?

a)

Cho phép gọi hàm đệ quy trong process

b)

Có thể biên dịch thành mã máy trực tiếp

c)

Có cú pháp gần giống Pascal

d)

Các câu lệnh "đồng thời" không phụ thuộc thứ tự khai báo

15.

Trong phần port mode, tín hiệu được khai báo là IN có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chỉ có thể đọc, xuất hiện ở vế phải của phép gán

b)

Có thể gán giá trị mặc định trong architecture

c)

Có thể xuất hiện ở cả hai vế của toán tử "<="

d)

Có thể gán giá trị bên trong entity

16.

Một cổng được khai báo là OUT trong entity có thể:

a)

Chỉ được ghi (xuất hiện ở vế trái) và không thể đọc bên trong entity

b)

Được gán giá trị bằng generic

c)

Chỉ được dùng trong mô phỏng

d)

Được đọc và ghi bên trong entity

17.

Khi sử dụng INOUT port mode, điều nào là đúng?

a)

Cổng có thể đọc và ghi giá trị, xuất hiện ở cả hai vế của phép gán

b)

Cổng chỉ truyền dữ liệu từ ngoài vào trong

c)

Chỉ được phép xuất hiện ở vế phải của phép gán

d)

Không được hỗ trợ trong FPGA thực tế

18.

Sự khác biệt chính giữa BUFFER và OUT trong VHDL là gì?

a)

Có thể xuất hiện ở cả hai vế của phép gán

b)

BUFFER cho phép tín hiệu được đọc lại bên trong entity

c)

BUFFER không thể kết nối đến các component khác

d)

BUFFER chỉ cho phép đọc giá trị từ ngoài entity

19.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng bản chất concurrency trong VHDL?

a)

Các câu lệnh concurrent được kích hoạt khi có sự kiện (event) trên tín hiệu đầu vào và hoạt động song song

b)

Các câu lệnh concurrent được thực thi theo thứ tự từ trên xuống dưới

c)

Các câu lệnh concurrent phải được đặt trong process

d)

Các câu lệnh concurrent được thực thi chỉ khi nhấn nút reset

20.

Phong cách mô tả Dataflow trong VHDL chủ yếu thể hiện điều gì?

a)

Các hành vi bên trong hệ thống được mô phỏng theo thời gian

b)

Cách dữ liệu di chuyển và được xử lý qua các khối logic bằng các câu lệnh đồng thời

c)

Cấu trúc phần cứng của hệ thống thông qua các component

d)

Trình tự thực thi của các khối xử lý trong hệ thống