wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về thuốc chống cầu trùng

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Sự phối hợp giữa Sulfamid và Diaminopyrimidin có tác dụng hiệp lực vì:

a)

Mỗi chất tác động lên hai bước kế tiếp nhau trong quá trình biến dưỡng của cầu trùng.

b)

Cả hai cùng làm vỡ màng tế bào cầu trùng.

c)

Chúng làm tăng khả năng hấp thu của nhau.

d)

Chúng có tác dụng trên hai giai đoạn sinh sản khác nhau.

2.

Thuốc nào sau đây có cơ chế tác động là ức chế sự tổng hợp ATP của cầu trùng?

a)

Amprolium

b)

Monensin

c)

Toltrazuril

d)

Clopidol

3.

Thuốc nào được mô tả là có phổ tác động rộng, hiệu quả trên cả cầu trùng (Eimeria) và một số protozoa khác như Hepatozoon canis?

a)

Sulfamid

b)

Amprolium

c)

Toltrazuril

d)

Clopidol

4.

Thuốc nào sau đây được chỉ định dùng để phòng bệnh cầu trùng và ở liều phòng thì không cần thời gian ngưng thuốc trước khi giết mổ?

a)

Monensin

b)

Amprolium

c)

Toltrazuril

d)

Clopidol

5.

Thuốc Clopidol có một ưu điểm nổi bật là:

a)

Có thể dùng cho gà đẻ trứng thương phẩm.

b)

Không cần thời gian ngưng thuốc.

c)

Chống được cầu trùng đã đề kháng với nhóm ionophore (như Monensin).

d)

Tác động mạnh nhất ở giai đoạn sinh sản hữu tính.

6.

Nhóm thuốc nào sau đây được khuyến cáo là chống chỉ định cho gà đẻ trứng thương phẩm?

a)

Nhóm Sulfamid và Diaminopyrimidin

b)

Nhóm Triazinon (Toltrazuril)

c)

Amprolium

d)

Tất cả các thuốc trên

7.

Thuốc Monensin có thời gian ngưng thuốc trước khi giết mổ là bao lâu?

a)

Không cần ngưng thuốc

b)

3-5 ngày

c)

5 ngày

d)

2 tuần

8.

Phát biểu nào sau đây về Clopidol là ĐÚNG?

a)

Thuốc không vào được trong trứng.

b)

Thời gian ngưng thuốc là 5 ngày.

c)

Chỉ có tác dụng trên giai đoạn schizont.

d)

Không hiệu quả trên cầu trùng đề kháng.

9.

Phác đồ phối hợp Sulfamid và Diaminopyrimidin có hiệu quả nhất trong giai đoạn nào của cầu trùng?

a)

Giai đoạn sinh sản vô tính

b)

Giai đoạn sinh sản hữu tính

c)

Giai đoạn noãn nang (oocyst)

d)

Giai đoạn xâm nhập

10.

Thuốc nào sau đây bị chống chỉ định cho gà mái đẻ, gà tây và ngựa?

a)

Amprolium

b)

Toltrazuril

c)

Monensin

d)

Clopidol

11.

Cơ chế tác động chung của cả ba loại thuốc Lindan, Coumaphos và Amitraz là gì?

a)

Làm chết đói

b)

Ức chế sinh sản

c)

Làm tê liệt

d)

Phá hủy lớp vỏ kitin

12.

Thuốc nào sau đây có hiệu quả đặc biệt trong điều trị ghẻ Demodex và Sarcoptes ở chó mèo?

a)

Lindan

b)

Coumaphos

c)

Amitraz

d)

Tất cả các thuốc trên

13.

Thuốc Lindan thường được chỉ định lặp lại sau bao nhiêu ngày?

a)

3-5 ngày

b)

7 ngày

c)

10-14 ngày

d)

21 ngày

14.

Thuốc nào sau đây có phổ tác động mở rộng, không chỉ diệt ve mà còn có hiệu quả trên giun tròn?

a)

Lindan

b)

Coumaphos

c)

Amitraz

d)

Không có thuốc nào

15.

Khi sử dụng Coumaphos và Amitraz, cần đặc biệt lưu ý điều gì?

a)

Tránh tiếp xúc với niêm mạc, da tay và thức ăn

b)

Phải phối hợp với kháng sinh

c)

Chỉ dùng được cho chó, không dùng cho mèo

d)

Bắt buộc phải tiêm bắp

16.

Amitraz có thể được bào chế dưới dạng nào sau đây?

a)

Viên nén

b)

Thuốc tiêm

c)

Vòng đeo cổ

d)

Thuốc nhỏ mắt

17.

Thuốc nào sau đây có phổ tác động chủ yếu trên ghẻ, ve, bọ chét, mạt và rận?

a)

Lindan

b)

Coumaphos

c)

Amitraz

d)

Cả A và C

18.

Đối với thuốc Coumaphos, phương pháp sử dụng nào sau đây là đúng?

a)

Uống trực tiếp

b)

Nhúng hoặc phun xịt

c)

Tiêm dưới da

d)

Trộn vào thức ăn

19.

Thuốc nào sau đây có hiệu quả trên tất cả các giai đoạn phát triển của ve?

a)

Lindan

b)

Coumaphos

c)

Amitraz

d)

Cả B và C

20.

Khi sử dụng Lindan, phương pháp nào sau đây KHÔNG được đề cập?

a)

Ngâm

b)

Phun xịt

c)

Đắp

d)

Tiêm

21.

Thuốc Grisedulvin có phổ tác động chủ yếu trên loại nấm nào?

a)

Nấm nội tạng

b)

Vi nấm ngoài da

c)

Nấm toàn thân

d)

Tất cả các loại nấm

22.

Thuốc nào sau đây có hiệu quả trên cả nấm ngoài da và nấm nội tạng?

a)

Grisedulvin

b)

Ketoconazole

c)

Nystatin

d)

CuSO4

23.

Dựa vào bảng, thuốc Grisedulvin KHÔNG có hiệu quả trên loại nấm nào?

a)

Nấm da

b)

Nấm nội tạng

c)

Nấm móng

d)

Nấm lông

24.

Thuốc Ketoconazole được ghi nhận là "không có hiệu quả" với loại nấm nào?

a)

Candida albicans

b)

Aspergillus fumigatus

c)

Microsporum canis

d)

Trichophyton mentagrophytes

25.

Đối với bệnh nấm phổi do Aspergillus fumigatus, phác đồ điều trị nào sau đây được đề cập?

a)

Nystatin trộn trong thức ăn 7-10 ngày

b)

Ketoconazole tiêm bắp

c)

Grisedulvin dùng đường uống

d)

CuSO4 tiêm tĩnh mạch

26.

Thuốc nào sau đây thường được dùng để điều trị nấm da và nấm móng?

a)

CuSO4

b)

Nystatin

c)

Grisedulvin

d)

Amphotericin B

27.

Phương pháp sử dụng thuốc Nystatin cho nấm phổi là:

a)

Tiêm bắp

b)

Bôi ngoài da

c)

Trộn trong thức ăn

d)

Nhỏ mắt

28.

Chỉ định chính của Grisedulvin là điều trị:

a)

Nấm phổi

b)

Nấm hệ thống

c)

Nấm da và nấm lông

d)

Nhiễm nấm Candida