NEW
Font size
WorksheetsQuiz về thuốc chống cầu trùng
Total questions: 28
Worksheet time: 14mins
Sự phối hợp giữa Sulfamid và Diaminopyrimidin có tác dụng hiệp lực vì:
Mỗi chất tác động lên hai bước kế tiếp nhau trong quá trình biến dưỡng của cầu trùng.
Cả hai cùng làm vỡ màng tế bào cầu trùng.
Chúng làm tăng khả năng hấp thu của nhau.
Chúng có tác dụng trên hai giai đoạn sinh sản khác nhau.
Thuốc nào sau đây có cơ chế tác động là ức chế sự tổng hợp ATP của cầu trùng?
Amprolium
Monensin
Toltrazuril
Clopidol
Thuốc nào được mô tả là có phổ tác động rộng, hiệu quả trên cả cầu trùng (Eimeria) và một số protozoa khác như Hepatozoon canis?
Sulfamid
Amprolium
Toltrazuril
Clopidol
Thuốc nào sau đây được chỉ định dùng để phòng bệnh cầu trùng và ở liều phòng thì không cần thời gian ngưng thuốc trước khi giết mổ?
Monensin
Amprolium
Toltrazuril
Clopidol
Thuốc Clopidol có một ưu điểm nổi bật là:
Có thể dùng cho gà đẻ trứng thương phẩm.
Không cần thời gian ngưng thuốc.
Chống được cầu trùng đã đề kháng với nhóm ionophore (như Monensin).
Tác động mạnh nhất ở giai đoạn sinh sản hữu tính.
Nhóm thuốc nào sau đây được khuyến cáo là chống chỉ định cho gà đẻ trứng thương phẩm?
Nhóm Sulfamid và Diaminopyrimidin
Nhóm Triazinon (Toltrazuril)
Amprolium
Tất cả các thuốc trên
Thuốc Monensin có thời gian ngưng thuốc trước khi giết mổ là bao lâu?
Không cần ngưng thuốc
3-5 ngày
5 ngày
2 tuần
Phát biểu nào sau đây về Clopidol là ĐÚNG?
Thuốc không vào được trong trứng.
Thời gian ngưng thuốc là 5 ngày.
Chỉ có tác dụng trên giai đoạn schizont.
Không hiệu quả trên cầu trùng đề kháng.
Phác đồ phối hợp Sulfamid và Diaminopyrimidin có hiệu quả nhất trong giai đoạn nào của cầu trùng?
Giai đoạn sinh sản vô tính
Giai đoạn sinh sản hữu tính
Giai đoạn noãn nang (oocyst)
Giai đoạn xâm nhập
Thuốc nào sau đây bị chống chỉ định cho gà mái đẻ, gà tây và ngựa?
Amprolium
Toltrazuril
Monensin
Clopidol
Cơ chế tác động chung của cả ba loại thuốc Lindan, Coumaphos và Amitraz là gì?
Làm chết đói
Ức chế sinh sản
Làm tê liệt
Phá hủy lớp vỏ kitin
Thuốc nào sau đây có hiệu quả đặc biệt trong điều trị ghẻ Demodex và Sarcoptes ở chó mèo?
Lindan
Coumaphos
Amitraz
Tất cả các thuốc trên
Thuốc Lindan thường được chỉ định lặp lại sau bao nhiêu ngày?
3-5 ngày
7 ngày
10-14 ngày
21 ngày
Thuốc nào sau đây có phổ tác động mở rộng, không chỉ diệt ve mà còn có hiệu quả trên giun tròn?
Lindan
Coumaphos
Amitraz
Không có thuốc nào
Khi sử dụng Coumaphos và Amitraz, cần đặc biệt lưu ý điều gì?
Tránh tiếp xúc với niêm mạc, da tay và thức ăn
Phải phối hợp với kháng sinh
Chỉ dùng được cho chó, không dùng cho mèo
Bắt buộc phải tiêm bắp
Amitraz có thể được bào chế dưới dạng nào sau đây?
Viên nén
Thuốc tiêm
Vòng đeo cổ
Thuốc nhỏ mắt
Thuốc nào sau đây có phổ tác động chủ yếu trên ghẻ, ve, bọ chét, mạt và rận?
Lindan
Coumaphos
Amitraz
Cả A và C
Đối với thuốc Coumaphos, phương pháp sử dụng nào sau đây là đúng?
Uống trực tiếp
Nhúng hoặc phun xịt
Tiêm dưới da
Trộn vào thức ăn
Thuốc nào sau đây có hiệu quả trên tất cả các giai đoạn phát triển của ve?
Lindan
Coumaphos
Amitraz
Cả B và C
Khi sử dụng Lindan, phương pháp nào sau đây KHÔNG được đề cập?
Ngâm
Phun xịt
Đắp
Tiêm
Thuốc Grisedulvin có phổ tác động chủ yếu trên loại nấm nào?
Nấm nội tạng
Vi nấm ngoài da
Nấm toàn thân
Tất cả các loại nấm
Thuốc nào sau đây có hiệu quả trên cả nấm ngoài da và nấm nội tạng?
Grisedulvin
Ketoconazole
Nystatin
CuSO4
Dựa vào bảng, thuốc Grisedulvin KHÔNG có hiệu quả trên loại nấm nào?
Nấm da
Nấm nội tạng
Nấm móng
Nấm lông
Thuốc Ketoconazole được ghi nhận là "không có hiệu quả" với loại nấm nào?
Candida albicans
Aspergillus fumigatus
Microsporum canis
Trichophyton mentagrophytes
Đối với bệnh nấm phổi do Aspergillus fumigatus, phác đồ điều trị nào sau đây được đề cập?
Nystatin trộn trong thức ăn 7-10 ngày
Ketoconazole tiêm bắp
Grisedulvin dùng đường uống
CuSO4 tiêm tĩnh mạch
Thuốc nào sau đây thường được dùng để điều trị nấm da và nấm móng?
CuSO4
Nystatin
Grisedulvin
Amphotericin B
Phương pháp sử dụng thuốc Nystatin cho nấm phổi là:
Tiêm bắp
Bôi ngoài da
Trộn trong thức ăn
Nhỏ mắt
Chỉ định chính của Grisedulvin là điều trị:
Nấm phổi
Nấm hệ thống
Nấm da và nấm lông
Nhiễm nấm Candida
