wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 1, 2 :Kinh tế Quốc tế

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Kinh tế quốc tế nghiên cứu:

a)

Hoạt động kinh tế trong phạm vi một quốc gia

b)

Hoạt động kinh tế vượt qua biên giới quốc gia

c)

Hành vi tiêu dùng của hộ gia đình

d)

Cả A và C

2.

Đối tượng nghiên cứu của kinh tế quốc tế là:

a)

Quan hệ giữa các doanh nghiệp trong nước

b)

Quan hệ kinh tế giữa các quốc gia

c)

Chính sách thuế nội địa

d)

Cấu trúc thị trường trong nước

3.

Chủ thể chính trong kinh tế quốc tế gồm:

a)

Cá nhân và hộ gia đình

b)

Doanh nghiệp, chính phủ và tổ chức quốc tế

c)

Doanh nghiệp tư nhân

d)

Ngân hàng trong nước

4.

Hoạt động kinh tế quốc tế không bao gồm:

a)

Xuất nhập khẩu hàng hóa

b)

Đầu tư quốc tế

c)

Chính sách tiền tệ trong nước

d)

Di chuyển lao động quốc tế

5.

Kinh tế quốc tế khác kinh tế học vĩ mô ở chỗ:

a)

Có cùng phạm vi nghiên cứu

b)

Phân tích hành vi trong phạm vi quốc gia

c)

Phân tích các quan hệ vượt biên giới quốc gia

d)

Không liên quan đến chính sách tiền tệ

6.

Hoạt động xuất khẩu hàng hóa làm:

a)

Giảm cung ngoại tệ

b)

Tăng thu ngoại tệ cho quốc gia

c)

Không ảnh hưởng cân cân thanh toán

d)

Làm giảm GDP

7.

Một quốc gia nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu sẽ dẫn đến:

a)

Cán cân thương mại thặng dư

b)

Cán cân thương mại cân bằng

c)

Cán cân thương mại thâm hụt

d)

Không liên quan

8.

“Toàn cầu hóa kinh tế” là:

a)

Quá trình các nước xích lại gần nhau về kinh tế

b)

Quá trình mỗi quốc gia tự phát triển độc lập

c)

Giới hạn thương mại quốc tế

d)

Chỉ mở rộng thị trường nội địa

9.

Một đặc điểm cơ bản của toàn cầu hóa là:

a)

Giảm giao lưu hàng hóa

b)

Tăng liên kết và phụ thuộc lẫn nhau

c)

Cô lập kinh tế

d)

Tự cung tự cấp

10.

Lợi ích cơ bản của thương mại quốc tế là:

a)

Giúp quốc gia tự túc hàng hóa

b)

Tăng năng suất và thu nhập quốc dân

c)

Làm giảm cạnh tranh

d)

Tăng chi phí sản xuất

11.

Kinh tế quốc tế hình thành chủ yếu do:

a)

Sự khác biệt về nguồn lực và chi phí sản xuất giữa các quốc gia

b)

Tương đồng về điều kiện tự nhiên

c)

Sự giống nhau về văn hóa

d)

Sự phát triển đồng đều của các quốc gia

12.

Khái niệm “lợi thế so sánh” được đưa ra bởi:

a)

Adam Smith

b)

Karl Marx

c)

David Ricardo

d)

Keynes

13.

Lợi thế tuyệt đối do ai đề xuất:

a)

Adam Smith

b)

David Ricardo

c)

Heckscher – Ohlin

d)

Samuelson

14.

Lý thuyết Heckscher–Ohlin giải thích thương mại dựa trên:

a)

Năng suất lao động

b)

Sự khác biệt về nguồn lực sản xuất

c)

Sở thích tiêu dùng

d)

Cạnh tranh độc quyền

15.

Khi một quốc gia có lợi thế tuyệt đối ở cả hai hàng hóa, họ vẫn nên thương mại dựa trên:

a)

Lợi thế tuyệt đối

b)

Lợi thế so sánh

c)

Cạnh tranh giá

d)

Chính sách bảo hộ

16.

Toàn cầu hóa gắn liền với:

a)

Giảm vai trò của công nghệ

b)

Mở rộng FDI và chuỗi cung ứng

c)

Hạn chế hợp tác quốc tế

d)

Chỉ phát triển nội địa

17.

WTO ra đời nhằm mục đích gì?

a)

Giảm thuế nội địa

b)

Quản lý thương mại toàn cầu

c)

Cung cấp vốn vay dài hạn

d)

Thay thế IMF

18.

IMF có vai trò chính là gì?

a)

Hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng

b)

Ổn định tỷ giá và hỗ trợ thanh toán quốc tế

c)

Bảo vệ môi trường

d)

Phát triển công nghệ

19.

Một đặc điểm quan trọng của kinh tế quốc tế hiện nay là gì?

a)

Biên giới thương mại khép kín

b)

Dòng vốn và lao động di chuyển tự do hơn

c)

Giảm hội nhập khu vực

d)

Giảm vai trò của tài chính

20.

Toàn cầu hóa khiến điều gì xảy ra?

a)

Mọi quốc gia đều phát triển ngang nhau

b)

Sự phụ thuộc giữa các nền kinh tế tăng

c)

Giảm cạnh tranh quốc tế

d)

Xóa bỏ thương mại tự do

21.

Thành phần nào không thuộc kinh tế quốc tế?

a)

Xuất nhập khẩu

b)

Đầu tư quốc tế

c)

Chính sách tài khóa trong nước

d)

Cán cân thanh toán

22.

Thị trường quốc tế hình thành do yếu tố nào sau đây?

a)

Sự tương đồng về công nghệ

b)

Nhu cầu trao đổi vượt biên giới

c)

Chính sách bảo hộ thương mại

d)

Sự phát triển của IMF

23.

Nguyên nhân khiến quốc gia tham gia thương mại quốc tế là:

a)

Tự cung tự cấp khó khăn

b)

Chênh lệch chi phí sản xuất

c)

Mong muốn tăng lợi nhuận

d)

Cả A, B, C đều đúng

24.

Cơ sở của phân công lao động quốc tế là:

a)

Cạnh tranh chính trị

b)

Lợi thế so sánh

c)

Cạnh tranh độc quyền

d)

Thị trường lao động khép kín

25.

“Xuất khẩu là nhập khẩu tương lai” phản ánh:

a)

Nguyên tắc cân bằng thương mại

b)

Lý thuyết Heckscher–Ohlin

c)

Chu kỳ thương mại

d)

Chính sách bảo hộ

26.

Các yếu tố của kinh tế quốc tế không bao gồm:

a)

Thương mại quốc tế

b)

Đầu tư quốc tế

c)

Chính sách giáo dục trong nước

d)

Cán cân thanh toán

27.

Khi một quốc gia tự do hóa thương mại, nghĩa là:

a)

Giảm thuế quan, bỏ hạn ngạch

b)

Đóng cửa thị trường

c)

Tăng kiểm soát ngoại hối

d)

Cấm nhập khẩu

28.

Một quốc gia mở rộng FDI là để:

a)

Kiểm soát lạm phát

b)

Mở rộng thị trường, khai thác lợi nhuận

c)

Giảm xuất khẩu

d)

Bảo hộ sản xuất nội địa

29.

“Liên kết kinh tế khu vực” là:

a)

Sự hợp tác giữa các nước trong cùng khu vực nhằm tự do hóa thương mại

b)

Mỗi nước phát triển độc lập

c)

Chống lại toàn cầu hóa

d)

Giới hạn nhập khẩu

30.

Hội nhập kinh tế quốc tế thể hiện qua:

a)

Tham gia WTO, ký FTA, mở cửa đầu tư

b)

Đóng cửa biên giới

c)

Hạn chế xuất nhập khẩu

d)

Tăng thuế quan

31.

Khi tỷ giá tăng (đồng nội tệ mất giá), điều gì xảy ra?

a)

Xuất khẩu tăng, nhập khẩu giảm

b)

Xuất khẩu giảm, nhập khẩu tăng

c)

Không thay đổi

d)

Cả hai cùng giảm

32.

Toàn cầu hóa tài chính tạo cơ hội:

a)

Thu hút đầu tư quốc tế

b)

Tăng kiểm soát dòng vốn

c)

Giảm cạnh tranh ngân hàng

d)

Tách biệt kinh tế thế giới

33.

Một quốc gia có lợi thế về lao động giá rẻ sẽ xuất khẩu hàng:

a)

Sử dụng nhiều vốn

b)

Sử dụng nhiều lao động

c)

Công nghệ cao

d)

Dịch vụ tài chính

34.

Khi chính phủ tăng thuế nhập khẩu:

a)

Xuất khẩu tăng

b)

Nhập khẩu giảm

c)

Xuất khẩu giảm

d)

Cả A và B

35.

WTO có vai trò chính là:

a)

Cho vay quốc tế

b)

Giải quyết tranh chấp và thúc đẩy thương mại tự do

c)

Bảo lãnh dự án

d)

Cung cấp ODA

36.

Cán cân thanh toán phản ánh:

a)

Năng lực sản xuất nội địa

b)

Tình hình giao dịch kinh tế đối ngoại

c)

Chính sách tài khóa trong nước

d)

Tốc độ tăng GDP

37.

Mối quan hệ giữa xuất khẩu và nhập khẩu trong BOP là:

a)

Cộng lại bằng 0

b)

Phụ thuộc tỷ giá và chính sách thương mại

c)

Không liên quan

d)

Luôn cân bằng

38.

Khi đầu tư nước ngoài tăng →

a)

Thâm hụt BOP

b)

Thặng dư tài khoản vốn

c)

Thâm hụt ngân sách

d)

Tăng xuất khẩu

39.

“Chảy máu chất xám” là:

a)

Di cư lao động trình độ thấp

b)

Xuất khẩu lao động ngắn hạn

c)

Di chuyển lao động có trình độ cao ra nước ngoài

d)

Lao động nhập cư

40.

Thặng dư cán cân vãng lai thường do:

a)

Nhập siêu

b)

Xuất siêu

c)

Thâm hụt vốn

d)

Giảm đầu tư

41.

Một quốc gia nhập siêu kéo dài dễ dẫn tới:

a)

Đồng nội tệ tăng giá

b)

Đồng nội tệ mất giá và thâm hụt BOP

c)

Cán cân vãng lai dương

d)

Cán cân vốn dương

42.

Mục tiêu cuối cùng của hội nhập kinh tế quốc tế là:

a)

Tăng trưởng và phúc lợi quốc gia

b)

Bảo hộ doanh nghiệp trong nước

c)

Tăng thuế quan

d)

Giảm tiêu dùng

43.

Chính sách bảo hộ thương mại thường gây:

a)

Tăng phúc lợi người tiêu dùng

b)

Giảm hiệu quả kinh tế

c)

Tăng cạnh tranh quốc tế

d)

Giảm giá hàng nhập khẩu

44.

Khi quốc gia tự do hóa tài chính, rủi ro chính là:

a)

Tăng khả năng khủng hoảng vốn

b)

Giảm hội nhập

c)

Tăng kiểm soát dòng tiền

d)

Giảm đầu tư

45.

Hiệp định thương mại tự do (FTA) có đặc điểm:

a)

A. Xóa bỏ rào cản trong khối

b)

B. Duy trì chính sách thuế riêng với ngoài khối

c)

C. Cả A và B

d)

D. Không có biểu thuế chung

46.

Toàn cầu hóa công nghệ giúp:

a)

Giảm năng suất lao động

b)

Gia tăng chuyển giao tri thức

c)

Hạn chế thương mại quốc tế

d)

Làm mất lợi thế so sánh

47.

Khi tỷ giá hối đoái giảm, hàng xuất khẩu của nước đó sẽ:

a)

Đắt hơn

b)

Rẻ hơn

c)

Không đổi

d)

Mất cạnh tranh

48.

Việt Nam gia nhập WTO năm:

a)

1995

b)

2000

c)

2007

d)

2010

49.

Liên kết kinh tế khu vực cao nhất là:

a)

FTA

b)

Liên minh thuế quan

c)

Liên minh kinh tế- tiền tệ

d)

Thị trường chung

50.

Trong nền kinh tế mở, tổng cầu quốc gia bao gồm những yếu tố nào?

a)

Tiêu dùng + đầu tư + chi tiêu chính phủ

b)

C + I + G + (X – M)

c)

C + I + G

d)

X – M

51.

Thương mại quốc tế là gì?

a)

Mua bán hàng hóa, dịch vụ giữa các quốc gia

b)

Mua bán trong nội địa

c)

Đầu tư trong nước

d)

Chi tiêu công

52.

Lý thuyết thương mại quốc tế giải thích điều gì?

a)

Lý do hình thành thương mại giữa các quốc gia

b)

Mức lãi suất quốc tế

c)

Lý do đầu tư ra nước ngoài

d)

Chính sách thuế nội địa

53.

Lý thuyết thương mại đầu tiên là gì?

a)

Lợi thế tuyệt đối

b)

Trọng thương

c)

Lợi thế so sánh

d)

Heckscher–Ohlin

54.

Theo trường phái trọng thương, quốc gia giàu mạnh khi nào?

a)

Xuất khẩu nhiều, hạn chế nhập khẩu

b)

Nhập khẩu nhiều

c)

Giảm sản xuất trong nước

d)

Tăng chi tiêu công

55.

Người phản bác chủ nghĩa trọng thương là ai?

a)

Adam Smith

b)

David Ricardo

c)

Heckscher

d)

Keynes

56.

Adam Smith đưa ra lý thuyết nào?

a)

Lợi thế tuyệt đối

b)

Lợi thế so sánh

c)

Cạnh tranh hoàn hảo

d)

Chu kỳ sản phẩm

57.

Theo lợi thế tuyệt đối, quốc gia nên làm gì?

a)

Sản xuất hàng có chi phí thấp hơn nước khác

b)

Sản xuất tất cả hàng hóa

c)

Giảm xuất khẩu

d)

Tăng thuế nhập khẩu

58.

Hạn chế của lý thuyết lợi thế tuyệt đối là gì?

a)

Không giải thích được khi một nước có lợi thế ở cả hai hàng hóa

b)

Không áp dụng được trong thực tế

c)

Bỏ qua vai trò thương mại

d)

Không có mô hình cụ thể

59.

Người đề xuất lý thuyết lợi thế so sánh là ai?

a)

David Ricardo

b)

Adam Smith

c)

Heckscher

d)

Ohlin

60.

Theo Ricardo, thương mại có lợi khi nào?

a)

Mỗi nước chuyên môn hóa sản xuất hàng có chi phí cơ hội thấp hơn

b)

Hai nước có cùng năng suất

c)

Không có lợi thế

d)

Cấm nhập khẩu

61.

Chi phí cơ hội là gì?

a)

Lượng hàng hóa bị bỏ qua để sản xuất thêm hàng hóa khác

b)

Chi phí sản xuất một đơn vị hàng hóa

c)

Lợi nhuận thu được từ sản xuất hàng hóa

d)

Giá bán hàng hóa trên thị trường

62.

Mô hình Ricardo giả định điều gì?

a)

Hai quốc gia, hai hàng hóa, một yếu tố sản xuất (lao động)

b)

Một quốc gia

c)

Hai yếu tố sản xuất

d)

Ba hàng hóa

63.

Khi chi phí cơ hội không đổi, đường giới hạn khả năng sản xuất có dạng gì?

a)

Đường thẳng

b)

Cong lõm

c)

Cong lồi

d)

Ngang

64.

Khi chi phí cơ hội tăng dần, PPF có dạng gì?

a)

Cong ra ngoài

b)

Thẳng

c)

Cong vào trong

d)

Dốc đứng

65.

Lợi ích từ thương mại thể hiện ở đâu?

a)

Tiêu dùng vượt ra ngoài khả năng sản xuất trong nước

b)

Giảm xuất khẩu

c)

Giảm năng suất

d)

Giảm tiêu dùng

66.

Mô hình Heckscher–Ohlin nhấn mạnh sự khác biệt về điều gì?

a)

Nguồn lực sản xuất

b)

Năng suất lao động

c)

Thuế quan

d)

Cầu tiêu dùng

67.

Theo H–O, quốc gia xuất khẩu hàng hóa như thế nào?

a)

Sử dụng nhiều yếu tố mà nước đó dồi dào

b)

Sử dụng yếu tố khan hiếm

c)

Có chi phí cao

d)

Không có lợi thế

68.

Hàng hóa thâm dụng vốn là hàng:

a)

Cần nhiều vốn hơn lao động

b)

Cần nhiều lao động hơn vốn

c)

Không cần vốn

d)

Cần ít vốn hơn lao động

69.

Định lý Stolper–Samuelson nói rằng:

a)

Thương mại làm thay đổi phân phối thu nhập

b)

Không ai bị thiệt

c)

Chỉ có doanh nghiệp hưởng lợi

d)

Thu nhập không đổi

70.

Mô hình H–O giả định có:

a)

Hai quốc gia, hai hàng hóa, hai yếu tố (vốn và lao động)

b)

Một quốc gia

c)

Một yếu tố

d)

Ba yếu tố

71.

Hiệu ứng Rybczynski cho biết:

a)

Khi tăng một yếu tố, sản lượng hàng thâm dụng yếu tố đó tăng

b)

Khi tăng thuế, thương mại giảm

c)

Khi tỷ giá thay đổi, xuất khẩu tăng

d)

Khi FDI giảm, sản lượng tăng

72.

Định lý cân bằng giá yếu tố cho rằng:

a)

Thương mại làm giá các yếu tố sản xuất có xu hướng bằng nhau giữa các nước

b)

Không ảnh hưởng giá

c)

Làm giảm tiền lương

d)

Tăng chênh lệch thu nhập

73.

Mâu thuẫn Leontief chỉ ra rằng:

a)

Mô hình H–O không hoàn toàn đúng trong thực tế

b)

Thương mại luôn có lợi

c)

Không tồn tại thương mại

d)

Chỉ có nước nghèo được lợi

74.

Theo Leontief, Mỹ xuất khẩu hàng hóa:

a)

Thâm dụng lao động

b)

Thâm dụng vốn

c)

Không xuất khẩu

d)

Xuất khẩu hàng hóa nông nghiệp

75.

Lý thuyết chu kỳ sống của sản phẩm (Vernon) giải thích thương mại dựa trên:

a)

Giai đoạn phát triển của sản phẩm

b)

Chi phí cơ hội

c)

Cạnh tranh giá

d)

Nguồn lực tự nhiên

76.

Theo Vernon, sản phẩm mới được sản xuất trước ở:

a)

Các nước phát triển

b)

Các nước đang phát triển

c)

Cả hai nhóm

d)

Nước xuất khẩu nguyên liệu

77.

Lý thuyết thương mại mới (Krugman) nhấn mạnh:

a)

Quy mô kinh tế và lợi thế nhờ chuyên môn hóa

b)

Thuế quan

c)

Năng suất lao động

d)

Tỷ giá

78.

Thương mại nội ngành phổ biến ở:

a)

Các nước phát triển

b)

Nước đang phát triển

c)

Nước nghèo

d)

Nông nghiệp

79.

Lợi ích của thương mại nội ngành là:

a)

Đa dạng hóa sản phẩm, tăng lựa chọn

b)

Giảm năng suất

c)

Giảm cạnh tranh

d)

Giảm chất lượng

80.

Khi chi phí vận tải tăng, thương mại quốc tế:

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Không đổi

d)

Bị xóa bỏ

81.

Khi một nước có lợi thế tuyệt đối ở cả hai hàng, thương mại vẫn có lợi nếu:

a)

Có lợi thế so sánh khác nhau

b)

Cùng chi phí sản xuất

c)

Có rào cản thuế

d)

Không thương mại

82.

Theo Ricardo, thương mại không xảy ra nếu:

a)

Hai nước có chi phí cơ hội giống nhau

b)

Có chi phí khác nhau

c)

Có tỷ giá trao đổi

d)

Một nước chuyên môn hóa

83.

Khi chuyên môn hóa hoàn toàn, điều kiện trao đổi nằm giữa:

a)

Chi phí cơ hội của hai nước

b)

Lợi nhuận doanh nghiệp

c)

Tỷ giá nội tệ

d)

Tỷ lệ xuất khẩu

84.

Mức lợi ích thương mại phụ thuộc vào:

a)

Điều kiện thương mại (Terms of Trade)

b)

Thuế nội địa

c)

Chính trị quốc tế

d)

Tỷ giá

85.

Khi điều kiện thương mại tăng, quốc gia:

a)

Có lợi hơn

b)

Thiệt hơn

c)

Không đổi

d)

Giảm xuất khẩu

86.

Mô hình H–O dựa trên:

a)

Sự khác biệt về nguồn lực

b)

Năng suất lao động

c)

Sở thích

d)

Chính sách thuế

87.

Thương mại nội ngành xảy ra khi nào?

a)

Các nước có cấu trúc nguồn lực tương tự

b)

Cạnh tranh độc quyền cao

c)

Khác biệt công nghệ lớn

d)

Không có tự do thương mại

88.

Khi tỷ giá tăng (đồng nội tệ mất giá), điều gì xảy ra với xuất nhập khẩu?

a)

Xuất khẩu tăng, nhập khẩu giảm

b)

Xuất khẩu giảm

c)

Nhập khẩu tăng

d)

Không đổi

89.

Theo Vernon, ở giai đoạn cuối của sản phẩm, sản xuất chuyển sang đâu?

a)

Các nước đang phát triển

b)

Các nước phát triển

c)

Nước phát minh

d)

Không sản xuất

90.

Lý thuyết H–O phù hợp với trường hợp nào?

a)

Thương mại giữa các nước có nguồn lực khác biệt

b)

Các nước giống nhau

c)

Thị trường nội địa

d)

Thị trường độc quyền

91.

Định lý Stolper–Samuelson cho rằng yếu tố đòi dào sẽ như thế nào khi mở cửa thương mại?

a)

Hưởng lợi khi mở cửa thương mại

b)

Bị thiệt hại

c)

Không đổi

d)

Giảm năng suất

92.

Khi quốc gia chuyên môn hóa, sản xuất sẽ ở đâu trên PPF?

a)

Một điểm cực trị trên PPF

b)

Trung điểm

c)

Trong PPF

d)

Ngoài PPF

93.

Lý thuyết Krugman cho rằng thương mại mang lại lợi ích nhờ vào yếu tố nào?

a)

Quy mô sản xuất lớn, giảm chi phí

b)

Tăng thuế

c)

Giảm đầu tư

d)

Tăng giá bán

94.

Trong mô hình Ricardo, tỷ lệ trao đổi xác định bởi yếu tố nào sau đây?

a)

Cung – cầu hàng hóa quốc tế

b)

Chính phủ

c)

Thuế quan

d)

Tỷ giá cố định

95.

Khi giá yếu tố khan hiếm giảm, nguyên nhân chủ yếu là gì?

a)

Mở cửa thương mại

b)

Đóng cửa thị trường

c)

Giảm xuất khẩu

d)

Tăng đầu tư nội địa

96.

Thương mại quốc tế giúp điều gì sau đây?

a)

Phân bổ lại nguồn lực hiệu quả hơn

b)

Giảm năng suất

c)

Giảm tiêu dùng

d)

Giảm cạnh tranh

97.

Theo mô hình H–O, nước thâm dụng lao động nên làm gì?

a)

Xuất hàng sử dụng nhiều lao động

b)

Xuất hàng thâm dụng vốn

c)

Giảm thương mại

d)

Tăng thuế xuất

98.

Khi thương mại nội ngành phát triển, người tiêu dùng sẽ có điều gì?

a)

Có nhiều lựa chọn hơn

b)

Ít hàng hóa hơn

c)

Giá tăng

d)

Chất lượng giảm

99.

Lý thuyết Vernon chỉ ra rằng thương mại quốc tế gắn với yếu tố nào?

a)

Tiến bộ công nghệ và chu kỳ sản phẩm

b)

Tỷ giá hối đoái

c)

Thuế nhập khẩu

d)

Chi phí vận tải

100.

Tóm lại, cơ sở của thương mại quốc tế là gì?

a)

Lợi thế so sánh

b)

Thuế quan

c)

Tỷ giá cố định

d)

Chính sách bảo hộ

Similar Resources on Wayground