Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về trao đổi chất

Total questions: 21

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật có vai trò chính là gì?

a)

Cung cấp vật chất và năng lượng cho hoạt động sống.

b)

Giúp sinh vật di chuyển nhanh hơn trong môi trường.

c)

Chỉ giúp cơ thể sinh vật bài tiết chất thải.

d)

Chỉ diễn ra trong quá trình sinh sản của sinh vật.

2.

Đâu là một trong những dấu hiệu đặc trưng của trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng?

a)

Ngừng mọi hoạt động sống.

b)

Tiếp nhận các chất từ môi trường.

c)

Chỉ lớn lên về kích thước.

d)

Không thải chất cặn bã ra ngoài.

3.

Sinh vật nào sau đây là sinh vật tự dưỡng?

a)

Con hổ.

b)

Nấm men.

c)

Cây lúa.

d)

Con người.

4.

Giai đoạn đầu tiên trong quá trình chuyển hóa năng lượng trong sinh giới là gì?

a)

Phân giải.

b)

Huy động năng lượng.

c)

Tổng hợp.

d)

Bài tiết.

5.

Sinh vật dị dưỡng lấy chất hữu cơ từ đâu?

a)

Tự tổng hợp từ chất vô cơ.

b)

Bằng cách tiêu thụ sinh vật khác.

c)

Từ không khí.

d)

Từ nước và ánh sáng mặt trời.

6.

Mối quan hệ giữa trao đổi chất ở cấp tế bào và cấp cơ thể là gì?

a)

Chúng là hai quá trình hoàn toàn độc lập với nhau.

b)

Trao đổi chất ở cấp cơ thể là cơ sở cho trao đổi chất ở cấp tế bào.

c)

Trao đổi chất ở cấp tế bào là cơ sở cho trao đổi chất ở cấp cơ thể.

d)

Trao đổi chất ở cấp tế bào chỉ diễn ra ở thực vật.

7.

Tại sao thực vật được gọi là sinh vật tự dưỡng?

a)

Vì chúng có khả năng di chuyển để tìm kiếm thức ăn.

b)

Vì chúng có thể tự tổng hợp chất hữu cơ từ chất vô cơ.

c)

Vì chúng phân giải chất hữu cơ có sẵn trong đất.

d)

Vì chúng lấy năng lượng trực tiếp từ các sinh vật khác.

8.

khi một vận động viên đang chạy, quá trình chuyển hóa năng lượng nào diễn ra chủ yếu trong cơ thể người đó?

a)

Năng lượng được tạo ra và chỉ dự trữ dưới dạng mỡ.

b)

Quá trình tổng hợp các chất phức tạp từ chất đơn giản.

c)

Hóa năng trong các hợp chất hữu cơ được chuyển hóa thành cơ năng.

d)

Quang năng được chuyển hóa thành hóa năng để cung cấp cho cơ bắp.

9.

Đâu là một trong những vai trò chính của nước đối với thực vật?

a)

Là thành phần chính cấu tạo nên chất hữu cơ.

b)

Dung môi hòa tan các chất và tham gia vào các quá trình hóa học.

c)

Cung cấp năng lượng chủ yếu cho hoạt động hô hấp.

d)

Giúp cây chống lại tất cả các loại sâu bệnh hại.

10.

Quá trình hấp thụ nước và khoáng ở rễ chủ yếu diễn ra qua bộ phận nào?

a)

Chóp rễ.

b)

Miền sinh trưởng.

c)

Tế bào lông hút.

d)

Vỏ rễ.

11.

Dòng vận chuyển nước và ion khoáng từ rễ lên lá được thực hiện qua cấu trúc nào?

a)

Mạch rây.

b)

Mạch gỗ.

c)

Biểu bì.

d)

Tầng cutin.

12.

Quá trình thoát hơi nước ở lá chủ yếu diễn ra qua đâu?

a)

Toàn bộ bề mặt lá.

b)

Khí khổng.

c)

Gân lá.

d)

Cuống lá.

13.

Tại sao khi độ ẩm không khí tăng cao, khả năng hấp thụ nước của rễ cây lại giảm?

a)

Vì lượng nước trong đất giảm.

b)

Vì rễ cây bị ngập úng, không thể hô hấp.

c)

Vì quá trình thoát hơi nước ở lá giảm, làm giảm lực hút nước của rễ.

d)

Vì nhiệt độ không khí giảm làm các quá trình sinh lí của cây ngừng lại.

14.

Sự khác biệt cơ bản giữa dòng mạch gỗ và dòng mạch rây là gì?

a)

Mạch gỗ vận chuyển chất hữu cơ, mạch rây vận chuyển nước.

b)

Mạch gỗ vận chuyển một chiều từ rễ lên lá, mạch rây vận chuyển theo nhiều hướng.

c)

Mạch gỗ chỉ hoạt động vào ban ngày, mạch rây chỉ hoạt động vào ban đêm.

d)

Mạch gỗ có ở cây một lá mầm, mạch rây có ở cây hai lá mầm.

15.

Một người nông dân bón phân không cân đối, thừa kali nhưng thiếu đạm (nitrogen) cho ruộng ngô.

4 lines
16.

Quang hợp ở thực vật là quá trình lục lạp sử dụng năng lượng ánh sáng để chuyển hóa CO₂ và nước thành chất nào sau đây?

a)

Muối khoáng.

b)

Hợp chất hữu cơ.

c)

Protein.

d)

Lipid.

17.

Sắc tố nào sau đây tham gia trực tiếp vào quá trình biến đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học (ATP và NADPH)?

a)

Diệp lục a.

b)

Diệp lục b.

c)

Carotene.

d)

Xanthophyll.

18.

Sản phẩm của pha sáng trong quang hợp là gì?

a)

ATP, NADPH và O₂.

b)

Hợp chất hữu cơ.

c)

Chỉ có O₂.

d)

CO₂ và nước.

19.

Hoạt động quang hợp quyết định bao nhiêu phần trăm năng suất cây trồng?

a)

30 – 45%.

b)

50 – 65%.

c)

70 – 85%.

d)

90 – 95%.

20.

Tại sao lá cây có màu xanh lục?

a)

Vì hệ sắc tố của lá hấp thụ tốt ánh sáng màu xanh lục.

b)

Vì hệ sắc tố của lá không hấp thụ ánh sáng màu xanh lục mà phản xạ nó.

c)

Vì diệp lục b hấp thụ hoàn toàn ánh sáng xanh lục.

d)

Vì carotene và xanthophyll phản xạ lại ánh sáng xanh lục.

21.

Sự khác biệt cơ bản giữa thực vật C₃ và C₄ trong quá trình quang hợp là gì?

a)

Thực vật C₄ không có chu trình Calvin.

b)

Thực vật C₄ có thêm chu trình sơ bộ cố định CO₂ để tránh hô hấp sáng.

c)

Thực vật C₃ chỉ quang hợp vào ban đêm.

d)

Thực vật C₄ khô