wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 3,4 KTQT

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Chính sách thương mại quốc tế là gì?

a)

Toàn bộ biện pháp Nhà nước sử dụng để điều tiết hoạt động xuất nhập khẩu

b)

Biện pháp quản lý tài khóa trong nước

c)

Chính sách về đầu tư nội địa

d)

Chính sách tiền tệ

2.

Mục tiêu cơ bản của chính sách thương mại quốc tế là:

a)

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và ổn định cán cân thương mại

b)

Giảm đầu tư

c)

Hạn chế cạnh tranh

d)

Tăng chi tiêu công

3.

Hai nhóm chính sách thương mại chủ yếu là:

a)

Chính sách tự do hóa và chính sách bảo hộ

b)

Chính sách tiền tệ và tài khóa

c)

Chính sách đầu tư và tài chính

d)

Chính sách thuế và tín dụng

4.

Chính sách tự do hóa thương mại là:

a)

Giảm rào cản, tạo điều kiện lưu thông hàng hóa

b)

Tăng thuế quan

c)

Cấm nhập khẩu

d)

Tăng bảo hộ

5.

Chính sách bảo hộ thương mại là:

a)

Biện pháp hạn chế nhập khẩu để bảo vệ sản xuất trong nước

b)

Tự do hóa hoàn toàn

c)

Xóa bỏ thuế nhập khẩu

d)

Tăng nhập khẩu

6.

Công cụ cơ bản của chính sách bảo hộ là:

a)

Thuế quan, hạn ngạch, trợ cấp xuất khẩu

b)

Tỷ giá

c)

Chính sách tài khóa

d)

Chính sách tiền tệ

7.

Thuế quan là:

a)

Thuế đánh vào hàng hóa khi xuất hoặc nhập khẩu

b)

Thuế thu nhập doanh nghiệp

c)

Thuế đất

d)

Thuế tiêu dùng nội địa

8.

Hạn ngạch nhập khẩu là:

a)

Giới hạn số lượng hàng hóa được phép nhập trong một thời kỳ

b)

Thuế đánh vào hàng nhập

c)

Trợ cấp xuất khẩu

d)

Chính sách tiền tệ

9.

Trợ cấp xuất khẩu là:

a)

Hỗ trợ tài chính từ chính phủ cho doanh nghiệp xuất khẩu

b)

Đánh thuế doanh nghiệp xuất khẩu

c)

Giảm nhập khẩu

d)

Kiểm soát tỷ giá

10.

Biện pháp phi thuế quan là:

a)

Các biện pháp ngoài thuế nhằm hạn chế thương mại

b)

Thuế nhập khẩu

c)

Thuế xuất khẩu

d)

Thuế doanh thu

11.

Biện pháp phi thuế quan gồm:

a)

Giấy phép, tiêu chuẩn kỹ thuật, hạn ngạch

b)

Thuế nhập khẩu

c)

Thuế xuất khẩu

d)

Thuế thu nhập

12.

Tác dụng của thuế nhập khẩu là:

a)

Bảo hộ ngành sản xuất nội địa

b)

Tăng nhập khẩu

c)

Giảm xuất khẩu

d)

Ổn định giá hàng hóa quốc tế

13.

Nhược điểm của thuế nhập khẩu cao:

a)

Làm giá hàng nhập tăng, giảm cạnh tranh

b)

Tăng xuất khẩu

c)

Tăng sản xuất nội địa

d)

Ổn định thị trường quốc tế

14.

Chính sách bảo hộ được sử dụng khi nào?

a)

Ngành trong nước còn non trẻ hoặc cần bảo vệ

b)

Ngành đã phát triển mạnh

c)

Không có đối thủ cạnh tranh

d)

Thị trường ổn định

15.

Mục tiêu dài hạn của tự do hóa thương mại là gì?

a)

Tăng hiệu quả và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế

b)

Giảm xuất khẩu

c)

Tăng bảo hộ

d)

Tăng thuế

16.

Khi một quốc gia áp thuế nhập khẩu cao, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Giá hàng nhập tăng, người tiêu dùng trong nước thiệt

b)

Giá hàng giảm

c)

Nhập khẩu tăng

d)

Cạnh tranh tăng

17.

Trợ cấp xuất khẩu có thể gây ra điều gì?

a)

Mâu thuẫn thương mại quốc tế

b)

Giảm xuất khẩu

c)

Tăng nhập khẩu

d)

Không ảnh hưởng

18.

“Chính sách ngành non trẻ” (infant industry) thuộc loại nào?

a)

Bảo hộ

b)

Tự do hóa

c)

Tỷ giá

d)

Tài khóa

19.

WTO quy định các nước được phép làm gì?

a)

Áp dụng biện pháp bảo hộ trong phạm vi hợp lý

b)

Tự do bảo hộ tùy ý

c)

Tăng thuế bất kỳ

d)

Không được bảo hộ

20.

Biện pháp chống bán phá giá là:

a)

Áp thuế bổ sung lên hàng hóa nhập khẩu bán dưới giá trị thị trường

b)

Trợ cấp cho hàng nhập khẩu

c)

Cấm nhập khẩu

d)

Giảm thuế

21.

Tác động của hạn ngạch nhập khẩu là:

a)

Giảm lượng hàng nhập, tăng giá trong nước

b)

Tăng cung hàng nhập

c)

Giảm giá hàng nhập

d)

Không ảnh hưởng

22.

“Tự nguyện hạn chế xuất khẩu” (VER) là:

a)

Thỏa thuận giữa hai nước, trong đó nước xuất khẩu tự hạn chế lượng xuất

b)

Cấm xuất khẩu

c)

Chính phủ cấm nhập khẩu

d)

Trợ cấp xuất khẩu

23.

Ưu điểm của tự do hóa thương mại:

a)

Tăng cạnh tranh, giảm giá, nâng hiệu quả sản xuất

b)

Giảm cạnh tranh

c)

Tăng độc quyền

d)

Giảm năng suất

24.

Hậu quả tiêu cực của bảo hộ quá mức:

a)

Giảm hiệu quả, làm méo mó phân bổ nguồn lực

b)

Tăng năng suất

c)

Tăng xuất khẩu

d)

Tăng cạnh tranh

25.

Chính sách bảo hộ làm:

a)

Người tiêu dùng thiệt, nhà sản xuất nội địa hưởng lợi

b)

Người tiêu dùng lợi

c)

Nhà xuất khẩu lợi

d)

Không ảnh hưởng

26.

WTO khuyến khích:

a)

Tự do hóa thương mại

b)

Bảo hộ

c)

Giảm xuất khẩu

d)

Tăng thuế nhập khẩu

27.

Một công cụ bảo hộ tạm thời là gì?

a)

Thuế chống bán phá giá

b)

Tự do hóa thương mại

c)

Hỗ trợ xuất khẩu

d)

Chính sách tỷ giá

28.

Thuế quan khác hạn ngạch ở điểm nào?

a)

Thuế tăng giá, hạn ngạch giới hạn số lượng

b)

Thuế giảm giá

c)

Thuế giới hạn số lượng

d)

Không khác biệt

29.

Mức thuế nhập khẩu cao thường gây ra điều gì?

a)

Thặng dư sản xuất nội địa, giảm phúc lợi tiêu dùng

b)

Tăng nhập khẩu

c)

Tăng lợi ích người tiêu dùng

d)

Giảm giá hàng hóa

30.

Khi tự do hóa thương mại, ngành kém hiệu quả sẽ như thế nào?

a)

Bị cạnh tranh mạnh, có thể thu hẹp sản xuất

b)

Phát triển nhanh

c)

Được bảo hộ nhiều

d)

Tăng lợi nhuận

31.

Khi áp thuế nhập khẩu, chính phủ thu được gì?

a)

Doanh thu thuế, nhưng người tiêu dùng chịu thiệt

b)

Doanh thu tăng và phúc lợi tăng

c)

Lợi ích người tiêu dùng tăng

d)

Không ảnh hưởng

32.

Hạn ngạch nhập khẩu và thuế quan đều có tác động gì?

a)

Làm giảm lượng nhập khẩu

b)

Tăng xuất khẩu

c)

Tăng nhập khẩu

d)

Giảm sản xuất nội địa

33.

Trợ cấp xuất khẩu làm:

a)

Tăng giá hàng trong nước, giảm giá hàng xuất khẩu

b)

Giảm giá trong nước

c)

Giảm xuất khẩu

d)

Không ảnh hưởng

34.

Chính sách bảo hộ có thể gây:

a)

Phản ứng trả đũa thương mại

b)

Tăng năng suất

c)

Cải thiện cán cân thương mại bền vững

d)

Giảm thu ngân sách

35.

Khi nước nhập khẩu áp thuế cao, cán cân thương mại có thể:

a)

Cải thiện ngắn hạn nhưng xấu đi dài hạn

b)

Cải thiện bền vững

c)

Không thay đổi

d)

Thâm hụt nhiều hơn

36.

Chính sách bảo hộ quá mức gây ra:

a)

Thiếu cạnh tranh và giảm hiệu quả

b)

Tăng năng suất

c)

Tăng đầu tư nước ngoài

d)

Tăng xuất khẩu

37.

“Chính sách ngành non trẻ” chỉ hợp lý khi:

a)

Ngành đó có tiềm năng phát triển nhưng chưa đủ khả năng cạnh tranh

b)

Ngành đã bão hòa

c)

Ngành không có tiềm năng

d)

Ngành công nghệ cao

38.

Thuế chống bán phá giá nhằm:

a)

Bảo vệ ngành nội địa khỏi hàng nhập giá thấp bất thường

b)

Giảm thuế nhập khẩu

c)

Tăng xuất khẩu

d)

Trợ cấp nước ngoài

39.

Chính sách thương mại quốc tế ảnh hưởng trực tiếp đến yếu tố nào sau đây?

a)

Cán cân thanh toán, tỷ giá và tăng trưởng

b)

Chính sách tiền tệ nội địa

c)

Giá đất

d)

Lạm phát phi thực tế

40.

Khi nước xuất khẩu bị đánh thuế chống bán phá giá, phản ứng thường là gì?

a)

Khiếu nại lên WTO

b)

Giảm xuất khẩu

c)

Tăng thuế đáp trả

d)

Tự do hóa

41.

WTO cho phép bảo hộ trong trường hợp nào sau đây?

a)

Ngành non trẻ, mất cân đối thương mại, an ninh quốc gia

b)

Lợi nhuận doanh nghiệp thấp

c)

Thu nhập bình quân thấp

d)

Không có lý do

42.

Tự do hóa thương mại gắn liền với hoạt động nào sau đây?

a)

Giảm thuế quan, xóa bỏ rào cản và tham gia hiệp định thương mại

b)

Tăng bảo hộ

c)

Cấm xuất khẩu

d)

Đóng cửa thị trường

43.

Chính sách bảo hộ có thể được biện minh khi nào?

a)

Nhằm ổn định kinh tế hoặc bảo vệ an ninh quốc gia

b)

Muốn cô lập nền kinh tế

c)

Giảm tiêu dùng

d)

Ngăn đầu tư

44.

Khi một quốc gia mở cửa thương mại, phúc lợi xã hội sẽ như thế nào?

a)

Tăng nhờ hiệu quả phân bổ nguồn lực

b)

Giảm mạnh

c)

Không đổi

d)

Tăng giá hàng nhập

45.

Biện pháp kỹ thuật (tiêu chuẩn, quy chuẩn hàng hóa) là gì?

a)

Rào cản phi thuế quan

b)

Thuế quan

c)

Trợ cấp

d)

Giảm giá bán

46.

“Tự nguyện hạn chế xuất khẩu” (VER) thực chất bảo vệ lợi ích của ai?

a)

Nước nhập khẩu

b)

Nước xuất khẩu

c)

Cả hai bên

d)

Tổ chức quốc tế

47.

Thuế quan và hạn ngạch có tác động tương tự khi nào?

a)

Không có cạnh tranh quốc tế

b)

Không thay đổi giá

c)

Cung cầu quốc tế ổn định

d)

Nhu cầu co giãn thấp

48.

Khi mở cửa thương mại, ngành có năng suất cao sẽ như thế nào?

a)

Mở rộng sản xuất và xuất khẩu nhiều hơn

b)

Giảm quy mô

c)

Được bảo hộ

d)

Giảm lợi nhuận

49.

Chính sách thương mại quốc tế được điều chỉnh bởi tổ chức nào?

a)

WTO và các hiệp định khu vực

b)

IMF

c)

WB

d)

OECD

50.

Mục tiêu cuối cùng của chính sách thương mại quốc tế là gì?

a)

Tăng trưởng kinh tế, phúc lợi và hội nhập toàn cầu

b)

Tăng thuế

c)

Giảm nhập khẩu

d)

Giảm xuất khẩu

51.

Tỷ giá hối đoái là gì?

a)

Tỷ lệ trao đổi giữa hai đồng tiền khác nhau

b)

Mức lãi suất giữa hai quốc gia

c)

Mức giá hàng hóa xuất khẩu

d)

Tỷ lệ lạm phát

52.

Thị trường ngoại hối là gì?

a)

Nơi diễn ra mua bán các loại ngoại tệ

b)

Nơi trao đổi hàng hóa

c)

Nơi vay vốn ngắn hạn

d)

Nơi định giá chứng khoán

53.

Đồng tiền yết giá là:

a)

Đồng tiền đứng trước trong cặp tỷ giá

b)

Đồng tiền đứng sau trong cặp tỷ giá

c)

Đồng tiền yếu hơn

d)

Đồng tiền mạnh hơn

54.

Đồng tiền định giá là:

a)

Đồng tiền đứng sau trong cặp tỷ giá

b)

Đồng tiền mạnh nhất

c)

Đồng tiền trung gian

d)

Đồng tiền trong nước

55.

Khi tỷ giá USD/VND = 25.000, điều đó có nghĩa là:

a)

1 USD = 25.000 VND

b)

25.000 USD = 1 VND

c)

1 VND = 25.000 USD

d)

1 USD = 2.500 VND

56.

Tỷ giá danh nghĩa là:

a)

Tỷ giá được công bố trên thị trường

b)

Tỷ giá đã điều chỉnh theo lạm phát

c)

Tỷ giá thực tế trong thương mại

d)

Tỷ giá ngầm định

57.

Tỷ giá thực là:

a)

Tỷ giá danh nghĩa đã điều chỉnh theo mức giá

b)

Tỷ giá niêm yết

c)

Tỷ giá ngân hàng

d)

Tỷ giá trung bình

58.

Khi tỷ giá tăng (đồng nội tệ mất giá), xuất khẩu sẽ:

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không đổi

d)

Bị cấm

59.

Khi đồng nội tệ tăng giá, nhập khẩu sẽ:

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không ảnh hưởng

d)

Dừng lại

60.

Mối quan hệ giữa tỷ giá và xuất nhập khẩu là:

a)

Tỷ giá cao thúc đẩy xuất khẩu, giảm nhập khẩu

b)

Tỷ giá cao làm giảm xuất khẩu

c)

Không liên quan

d)

Tỷ giá thấp làm tăng xuất khẩu

61.

Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá gồm:

a)

Lạm phát, lãi suất, cán cân thanh toán, kỳ vọng

b)

Giá vàng

c)

Chính trị trong nước

d)

Năng suất lao động

62.

Khi lạm phát trong nước cao hơn nước ngoài, tỷ giá có xu hướng:

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không đổi

d)

Ổn định

63.

Khi lãi suất trong nước tăng, đồng nội tệ thường:

a)

Tăng giá

b)

Giảm giá

c)

Không đổi

d)

Mất giá

64.

Khi cán cân thanh toán thặng dư, tỷ giá thường:

a)

Giảm (nội tệ lên giá)

b)

Tăng (nội tệ mất giá)

c)

Không đổi

d)

Ổn định

65.

Khi cần cân thanh toán thâm hụt, tỷ giá sẽ như thế nào?

a)

Tăng (nội tệ mất giá)

b)

Giảm

c)

Ổn định

d)

Không đổi

66.

Tỷ giá mua vào là gì?

a)

Tỷ giá ngân hàng mua ngoại tệ

b)

Tỷ giá bán ra

c)

Tỷ giá chợ đen

d)

Tỷ giá trung bình

67.

Tỷ giá bán ra là gì?

a)

Tỷ giá ngân hàng bán ngoại tệ cho khách

b)

Tỷ giá mua vào

c)

Tỷ giá niêm yết

d)

Tỷ giá chợ đen

68.

Tỷ giá hối đoái có thể được niêm yết theo hai cách nào?

a)

Trực tiếp và gián tiếp

b)

Cố định và linh hoạt

c)

Chính thức và phi chính thức

d)

Cao và thấp

69.

Niêm yết trực tiếp nghĩa là gì?

a)

Biểu thị số nội tệ trên một đơn vị ngoại tệ

b)

Biểu thị số ngoại tệ trên một đơn vị nội tệ

c)

Niêm yết theo thị trường tự do

d)

Niêm yết chéo

70.

Niêm yết gián tiếp nghĩa là gì?

a)

Biểu thị số ngoại tệ trên một đơn vị nội tệ

b)

Biểu thị số nội tệ trên 1 đơn vị ngoại tệ

c)

Theo tỷ giá chợ đen

d)

Theo ngân hàng trung ương

71.

Chế độ tỷ giá cố định là:

a)

Nhà nước duy trì tỷ giá trong biên độ nhất định

b)

Thả nổi hoàn toàn

c)

Thị trường quyết định toàn bộ

d)

Không kiểm soát

72.

Chế độ tỷ giá thả nổi là:

a)

Tỷ giá hình thành theo cung cầu ngoại hối

b)

Nhà nước cố định

c)

Chính phủ ấn định

d)

Không thay đổi

73.

Chế độ tỷ giá thả nổi có điều tiết là:

a)

Nhà nước can thiệp khi cần thiết để ổn định tỷ giá

b)

Cố định tuyệt đối

c)

Không có điều chỉnh

d)

Dựa hoàn toàn vào lãi suất

74.

Phá giá tiền tệ là:

a)

Giảm giá trị đồng nội tệ so với ngoại tệ

b)

Tăng giá trị đồng nội tệ

c)

Giữ tỷ giá ổn định

d)

Tăng dự trữ ngoại hối

75.

Nâng giá tiền tệ là:

a)

Tăng giá trị đồng nội tệ so với ngoại tệ

b)

Giảm giá trị nội tệ

c)

Giữ nguyên tỷ giá

d)

Phá giá

76.

Tác động của phá giá tiền tệ là:

a)

Tăng xuất khẩu, giảm nhập khẩu

b)

Giảm xuất khẩu

c)

Giảm đầu tư

d)

Tăng nhập khẩu

77.

Cơ quan quản lý tỷ giá tại Việt Nam là:

a)

Ngân hàng Nhà nước

b)

Bộ Tài chính

c)

Bộ Kế hoạch và Đầu tư

d)

Bộ Nội vụ

78.

Tỷ giá ảnh hưởng trực tiếp đến:

a)

Xuất nhập khẩu và cán cân thanh toán

b)

Chính sách thuế

c)

Giá đất

d)

Tiền lương

79.

Khi tỷ giá thực tế tăng, hàng nội địa trở nên:

a)

Rẻ hơn đối với nước ngoài

b)

Đắt hơn

c)

Không đổi

d)

Không cạnh tranh

80.

Mối quan hệ giữa tỷ giá và đầu tư nước ngoài:

a)

Tỷ giá ổn định thu hút FDI

b)

Tỷ giá biến động mạnh khuyến khích đầu tư

c)

Không liên quan

d)

Càng cao càng tốt

81.

Thị trường ngoại hối thực hiện chức năng chính là:

a)

Chuyển đổi tiền tệ, thanh toán và đầu tư quốc tế

b)

Huy động vốn trong nước

c)

Mua bán chứng khoán

d)

Cung ứng tín dụng nội địa

82.

Chủ thể tham gia thị trường ngoại hối gồm:

a)

Ngân hàng trung ương, ngân hàng thương mại, doanh nghiệp, nhà đầu tư

b)

Chỉ ngân hàng trung ương

c)

Chỉ doanh nghiệp xuất khẩu

d)

Người tiêu dùng

83.

Giao dịch giao ngay (Spot) là:

a)

Mua bán ngoại tệ và thanh toán trong vòng 2 ngày làm việc

b)

Mua bán kỳ hạn

c)

Mua bán chứng khoán

d)

Giao dịch chuyển tiếp

84.

Giao dịch kỳ hạn (Forward) là gì?

a)

Thỏa thuận mua bán ngoại tệ trong tương lai với tỷ giá xác định trước

b)

Mua bán ngay

c)

Thanh toán trong ngày

d)

Theo tỷ giá thị trường

85.

Giao dịch hoán đổi (Swap) là gì?

a)

Kết hợp giao dịch giao ngay và kỳ hạn

b)

Chỉ giao ngay

c)

Chỉ kỳ hạn

d)

Giao dịch cổ phiếu

86.

Giao dịch quyền chọn (Option) là gì?

a)

Quyền mua hoặc bán ngoại tệ trong tương lai với tỷ giá xác định

b)

Nghĩa vụ phải giao dịch

c)

Không có quyền chọn

d)

Giao dịch vàng

87.

Vai trò của thị trường ngoại hối là gì?

a)

Giúp lưu thông vốn quốc tế và ổn định tỷ giá

b)

Làm giảm thương mại

c)

Gây biến động giá

d)

Không quan trọng

88.

Nhà đầu cơ trên thị trường ngoại hối là ai?

a)

Người mua bán ngoại tệ để hưởng chênh lệch giá

b)

Người chi nhập khẩu hàng hóa

c)

Cơ quan quản lý

d)

Nhà đầu tư dài hạn

89.

Nhà kinh doanh chênh lệch giá (Arbitrageur) là ai?

a)

Người kiếm lời từ chênh lệch tỷ giá giữa các thị trường

b)

Nhà đầu tư cổ phiếu

c)

Người xuất khẩu

d)

Ngân hàng trung ương

90.

Ngân hàng trung ương tham gia thị trường ngoại hối để làm gì?

a)

Ổn định tỷ giá và dự trữ ngoại tệ

b)

Kiếm lời

c)

Đầu cơ

d)

Tăng thuế

91.

Tỷ giá chéo là gì?

a)

Tỷ giá giữa hai ngoại tệ thông qua đồng tiền thứ ba

b)

Tỷ giá giữa nội tệ và ngoại tệ

c)

Tỷ giá danh nghĩa

d)

Tỷ giá ngân hàng

92.

Thị trường ngoại hối có vai trò đối với thương mại quốc tế là gì?

a)

Giúp thanh toán và chuyển đổi tiền tệ nhanh chóng

b)

Làm tăng chi phí giao dịch

c)

Gây trở ngại xuất nhập khẩu

d)

Không liên quan

93.

Khi Ngân hàng Nhà nước bán ngoại tệ ra thị trường, mục tiêu là gì?

a)

Hạ tỷ giá, làm đồng nội tệ lên giá

b)

Nâng tỷ giá

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng cung nội tệ

94.

Khi Ngân hàng Nhà nước mua ngoại tệ vào, sẽ xảy ra điều gì?

a)

Làm tăng tỷ giá, nội tệ mất giá

b)

Làm giảm tỷ giá

c)

Giữ nguyên

d)

Không ảnh hưởng

95.

Biến động mạnh của tỷ giá ảnh hưởng đến yếu tố nào sau đây?

a)

Xuất nhập khẩu, đầu tư, lạm phát

b)

Chính trị

c)

Thuế nội địa

d)

Dân số

96.

Thị trường ngoại hối giúp doanh nghiệp như thế nào?

a)

Phòng ngừa rủi ro tỷ giá qua hợp đồng kỳ hạn, hoán đổi

b)

Giảm sản lượng

c)

Tăng thuế

d)

Giảm đầu tư

97.

Cán cân thanh toán thâm hụt kéo dài thường khiến điều gì xảy ra?

a)

Tỷ giá tăng, nội tệ mất giá

b)

Tỷ giá giảm

c)

Tỷ giá ổn định

d)

Không đổi

98.

Tỷ giá thấp hơn giá trị thực sẽ dẫn đến điều gì?

a)

Kích thích xuất khẩu, hạn chế nhập khẩu

b)

Giảm xuất khẩu

c)

Tăng nhập khẩu

d)

Không ảnh hưởng

99.

Trong cơ chế tỷ giá thả nổi, sự can thiệp của Nhà nước nhằm mục đích gì?

a)

Giảm biến động quá mức

b)

Duy trì cố định

c)

Tăng thuế

d)

Kiểm soát lạm phát

100.

Mục tiêu cuối cùng của việc điều hành tỷ giá là gì?

a)

Ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ tăng trưởng

b)

Tăng lãi suất

c)

Giảm thương mại

d)

Bảo hộ

Similar Resources on Wayground