wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1: Hệ điều hành – Trắc nghiệm tổng hợp

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Lịch sử phát triển hệ điều hành Unix bắt đầu từ năm nào?

a)

1969

b)

1985

c)

1995

d)

2005

2.

Hệ điều hành nào được phát triển từ mã nguồn mở và ra mắt lần đầu năm 1991?

a)

Windows

b)

Linux

c)

macOS

d)

Android

3.

Hệ điều hành Ubuntu được phát triển từ lõi của hệ điều hành nào?

a)

Windows

b)

Linux

c)

macOS

d)

Android

4.

Hệ điều hành nào được phát triển dựa trên lõi Linux và được phổ biến trên các thiết bị di động?

a)

Windows

b)

macOS

c)

Linux

d)

Android

5.

Hệ điều hành Android được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

6.

Hệ điều hành Windows được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

7.

Hệ điều hành macOS được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

8.

Hệ điều hành iOS được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

9.

Hệ điều hành nào là hệ điều hành phổ biến nhất trên các thiết bị di động?

a)

iOS

b)

Android

c)

Windows Phone

d)

BlackBerry

10.

Hệ điều hành nào được phát triển bởi Apple cho các thiết bị iPhone và iPad?

a)

iOS

b)

Android

c)

Windows Phone

d)

BlackBerry

11.

Cửa hàng ứng dụng nào sau đây là lớn nhất và có nhiều ứng dụng đa dạng?

a)

App Store

b)

Google Play Store

c)

Microsoft Store

d)

Amazon Appstore

12.

Hệ điều hành nào cho phép người dùng tùy chỉnh giao diện và thay đổi các ứng dụng mặc định?

a)

iOS

b)

Android

c)

Windows Phone

d)

BlackBerry

13.

Hệ điều hành là gì trong một hệ thống máy tính?

a)

Bộ vi xử lý

b)

Phần mềm điều khiển phần cứng

c)

Ứng dụng

d)

Thiết bị ngoại vi

14.

Hệ điều hành Android chủ yếu được sử dụng trên loại phần cứng nào?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Máy tính xách tay

c)

Thiết bị di động

d)

Máy tính bảng

15.

Một phần cứng không thể hoạt động mà không có:

a)

Phần mềm điều khiển phần cứng

b)

Hệ điều hành

c)

Trình duyệt web

d)

Các ứng dụng

16.

Hãy chọn phương án ghép đúng nhất. Hệ điều hành là?

a)

Phần mềm ứng dụng

b)

Phần mềm hệ thống

c)

Phần mềm tiện ích

d)

Phần mềm công cụ

17.

Hệ điều hành dành cho người dùng ra đời từ máy tính thế hệ nào sau đây?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

18.

Hệ điều hành nào sau đây thông dụng nhất cho máy tính PC?

a)

MS-DOS

b)

Unix

c)

Linux

d)

Windows

19.

Phương án nào sau đây nêu tên một hệ điều hành nguồn mở dành cho thiết bị di động?

a)

Android

b)

Linux

c)

Unix

d)

Windows

20.

Phiên bản đầu tiên của hệ điều hành Windows được Microsoft ra mắt lần đầu tiên vào năm nào?

a)

1981

b)

1982

c)

1985

d)

1995

21.

Điểm nổi bật của hệ điều hành Android là gì?

a)

Khả năng tương thích cao với các thiết bị khác nhau

b)

Giao diện người dùng đẹp mắt

c)

Hỗ trợ cập nhật các dịch vụ của Google

d)

Hiệu năng cao và tối ưu hóa tài nguyên

22.

Để thực hiện các chức năng của một ứng dụng, hệ điều hành cung cấp cho các tài nguyên như:

a)

Bộ nhớ, bộ vi xử lý, thiết bị ngoại vi

b)

Giao diện người dùng, ổ cứng, trình duyệt web

c)

Trình biên dịch, công cụ phân tích, bộ nhớ tạm

d)

Bộ vi xử lý, phần mềm điều khiển phần cứng, hệ thống file

23.

Mối quan hệ giữa phần cứng, hệ điều hành và phần mềm ứng dụng là:

a)

Phần cứng là nền tảng, hệ điều hành là giao diện, và phần mềm ứng dụng là các chương trình chạy trên giao diện đó.

b)

Phần cứng và phần mềm ứng dụng là hai khía cạnh riêng biệt của hệ điều hành.

c)

Phần cứng và phần mềm ứng dụng là các thành phần của hệ điều hành.

d)

Phần cứng và hệ điều hành là các thành phần của phần mềm ứng dụng.

24.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Hệ điều hành là phần mềm quan trọng nhất máy tính để thực hiện một cách có hiệu quả các phần mềm ứng dụng.

b)

Bất cứ một thiết bị nào đều khiển bằng chương trình đều có hệ điều hành.

c)

Hệ điều hành chỉ có ở các máy tính để bàn, máy tính xách tay, điện thoại di động hay máy tính bảng.

d)

Đối với các chương trình ứng dụng, người sử dụng có thể khởi động hoặc dừng

25.

Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về đặc điểm của hệ điều hành cho thiết bị di động?

a)

Giao diện thân thiện, dễ dàng kết nối mạng và có nhiều tiện ích hỗ trợ cá nhân

b)

Giao diện thân thiện nhưng không có nhiều tiện ích hỗ trợ cá nhân

c)

Dễ kết nối mạng nhưng giao diện khó sử dụng

d)

Khó cài đặt và tốn nhiều chi phí

26.

Để tạo một thư mục mới với tên THUCHANH trong ổ D:\ trên máy tính cá nhân, thực hiện thao tác nào?

a)

Nhấp chuột phải > New > Folder > gõ tên thư mục là THUCHANH

b)

Nhấp chuột trái > New > Folder > gõ tên thư mục là THUCHANH

c)

Nháy đúp chuột trái > New > Folder > gõ tên thư mục là THUCHANH

d)

Nháy đúp chuột phải > New > Folder > gõ tên thư mục là THUCHANH

27.

Để di chuyển thư mục hoặc tệp tin, sau khi chọn đối tượng, sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + Z, Ctrl + Y

b)

Ctrl + C, Ctrl + V

c)

Ctrl + U, Ctrl + V

d)

Ctrl + X, Ctrl + V

28.

Để sao chép thư mục hoặc tệp tin, sau khi chọn đối tượng, sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + Z, Ctrl + Y

b)

Ctrl + C, Ctrl + V

c)

Ctrl + U, Ctrl + V

d)

Ctrl + X, Ctrl + V

29.

Để chọn khối các mục rời rạc, cần nhấn giữ phím nào trong khi chọn?

a)

Shift

b)

Ctrl

c)

Alt

d)

Cả hai phím Ctrl và Shift

30.

Để chọn khối các mục liên tiếp, cần nhấn giữ phím nào trong khi chọn?

a)

Shift

b)

Ctrl

c)

Alt

d)

Cả hai phím Ctrl và Shift

31.

Để tìm toàn bộ tệp tin ảnh trong máy, chọn vị trí tìm rồi gõ từ khóa nào?

a)

*.docx

b)

*.mp3

c)

*.jpg

d)

*.wma

32.

Để tìm toàn bộ tệp tin phim trong máy, chọn vị trí tìm rồi gõ từ khóa nào?

a)

*.docx

b)

*.mp3

c)

*.mp4

d)

*.jpg

33.

Để xóa tạm thời thư mục và tệp tin (có thể khôi phục từ Thùng rác), chọn thao tác nào?

a)

Ctrl + Delete

b)

Shift + Delete

c)

Delete

d)

Alt + Delete

34.

Để xóa thư mục và tệp tin mà không thể khôi phục lại được, chọn thao tác nào?

a)

Ctrl + Delete

b)

Shift + Delete

c)

Delete

d)

Alt + Delete

35.

Để biết ngày tạo của tệp tin, chọn chế độ xem nào trong mục View?

a)

Extra large icons

b)

Tiles

c)

List

d)

Details

36.

Xem trước nội dung hình ảnh của tệp tin mà không cần mở tệp, chọn chế độ xem nào trong mục View?

a)

Large icons

b)

Tiles

c)

List

d)

Details

37.

Để nén một file hoặc thư mục trong Windows, cần thực hiện thao tác nào?

a)

Nhấp chuột phải vào file/thư mục rồi chọn "Compress to..."

b)

Chọn file/thư mục rồi nhấn tổ hợp phím Ctrl + N

c)

Chọn file/thư mục rồi nhấp chuột phải và chọn "Extract All..."

d)

Mở Notepad và lưu file dưới dạng nén

38.

Khi giải nén một file .zip trong Windows, cần thực hiện thao tác nào?

a)

Nhấp chuột phải vào file .zip và chọn "Extract All..."

b)

Mở file .zip rồi kéo các file ra ngoài

c)

Nháy đúp chuột vào file .zip và chọn "Run"

d)

Bấm Ctrl + Z sau khi chọn file .zip

39.

Tính năng nén file trong Windows giúp gì cho người dùng?

a)

Giảm dung lượng của file để tiết kiệm không gian lưu trữ

b)

Tăng dung lượng của file để dễ dàng chia sẻ

c)

Bảo vệ file khỏi virus

d)

Tạo bản sao của file gốc

40.

Trong Windows, bạn có thể nén một file hoặc thư mục bằng cách nào?

a)

Sử dụng phần mềm thứ ba như WinRAR hoặc 7-Zip

b)

Tạo một thư mục mới và sao chép các file vào đó

c)

Sử dụng tính năng "Tạo file PDF"

d)

Nén qua Control Panel

41.

Trong Windows, định dạng file nào thường được sử dụng khi nén file?

a)

.zip

b)

.exe

c)

.docx

d)

.jpg

42.

Tệp tin được nén sẽ có đuôi mở rộng là gì?

a)

.jpg

b)

.mp4

c)

.rar

d)

.wma

43.

Khi nén một thư mục trong Windows, dung lượng có thể giảm khoảng bao nhiêu phần trăm tùy thuộc vào loại file?

a)

100%

b)

50%

c)

Từ 5% đến 80%

d)

10%

44.

Một số tiện ích của hệ điều hành trên máy tính cá nhân là gì?

a)

Ứng dụng tính toán

b)

Chụp ảnh màn hình

c)

Phần mềm gõ Tiếng Việt

d)

Ứng dụng tính toán, chụp ảnh màn hình, gõ Tiếng Việt, nén tệp, quét virus, ...

45.

Một số tiện ích của hệ điều hành trên thiết bị di động là gì?

a)

Quản lý danh bạ

b)

Phần mềm gõ Tiếng Việt

c)

Quản lý danh bạ, nhắn tin, hẹn giờ, lịch, quản lý ảnh, tệp, ...

d)

Chỉ có ứng dụng tính toán

46.

“… là phần mềm cho phép sử dụng qua Internet mà không cần phải cài đặt vào máy”. Khái niệm này là gì?

a)

Phần mềm chạy trên Internet

b)

Phần mềm nguồn mở

c)

Phần mềm thương mại

d)

Phần mềm tự do

47.

Đâu là yếu tố chi phí của phần mềm thương mại nguồn đóng?

a)

Mất chi phí mua phần mềm và phí chuyển giao

b)

Chỉ mất phí chuyển giao nếu có

c)

Khó kiểm soát những gì cài cắm bên trong

d)

Có thể kiểm soát được mã nguồn

48.

Đâu là yếu tố chi phí của phần mềm nguồn mở?

a)

Mất chi phí mua và phí chuyển giao

b)

Chỉ mất phí chuyển giao nếu có

c)

Khó kiểm soát những gì cài cắm bên trong

d)

Có thể kiểm soát được mã nguồn

49.

Dựa vào cách thức chuyển giao và sử dụng, có mấy loại phần mềm?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

50.

Chọn phương án ghép đúng cho phát biểu: “Phần mềm thương mại …”

a)

Được bán; người dùng phải mua mới được quyền sử dụng

b)

Là phần mềm nguồn mở

c)

Là phần mềm nguồn đóng

d)

Dùng để bán; người dùng phải mua mới được quyền sử dụng; hầu hết được bán ở dạng mã máy (nguồn đóng)

51.

“… là phần mềm được cung cấp cả mã nguồn mà người dùng có quyền sử dụng, thay đổi và phân phối lại theo các ‘giấy phép’ thích hợp”. Khái niệm đúng là gì?

a)

Phần mềm tự do

b)

Phần mềm đặt hàng

c)

Phần mềm đóng gói

d)

Phần mềm nguồn mở

52.

Giấy phép mã nguồn mở là tập hợp các quy tắc ai phải tuân theo?

a)

Người sáng chế ra phần mềm mã nguồn mở

b)

Nhà bảo hành phần mềm mã nguồn mở

c)

Người sử dụng phần mềm mã nguồn mở

d)

Người phân phối phần mềm mã nguồn mở

53.

Phần mềm văn phòng nào dưới đây là phần mềm mã nguồn mở?

a)

Microsoft Office

b)

Photoshop

c)

Google Docs

d)

OpenOffice

54.

Phần mềm văn phòng nào dưới đây là phần mềm miễn phí?

a)

Microsoft Office

b)

GIMP

c)

Google Docs

d)

LibreOffice

55.

Phần mềm nào dưới đây là phần mềm soạn thảo văn bản trong bộ OpenOffice?

a)

Calc

b)

Writer

c)

Draw

d)

Impress

56.

Phần mềm nào dưới đây là phần mềm trình chiếu trong bộ OpenOffice?

a)

Calc

b)

Writer

c)

Draw

d)

Impress

57.

Phần mềm nào dưới đây là phần mềm bảng tính trong bộ OpenOffice?

a)

Calc

b)

Writer

c)

Draw

d)

Impress

58.

Phần mềm GIMP sử dụng giấy phép mã nguồn mở nào?

a)

GNU GPL License

b)

Apache Public License

c)

BSD License

d)

Artistic License

59.

Các phần mềm như OpenOffice, Inkscape, GIMP, môi trường Python thuộc loại nào?

a)

Phần mềm nguồn mở

b)

Phần mềm thương mại

c)

Phần mềm chạy trên Internet

d)

Phần mềm đóng gói

60.

Phát biểu nào sau đây KHÔNG ĐÚNG khi nói về phần mềm thương mại (nguồn đóng) và phần mềm nguồn mở?

a)

Phần mềm thương mại thường được cung cấp dưới dạng nguồn đóng

b)

Phần mềm thương mại được cung cấp dưới 2 dạng: miễn phí và trả phí

c)

Phần mềm nguồn mở thường được viết trên ngôn ngữ lập trình bậc cao

d)

Phần mềm nguồn mở có mã nguồn công khai, cho phép chỉnh sửa

61.

Phát biểu nào sau đây ĐÚNG khi nói về giấy phép GPL (General Public License)?

a)

Quy định áp dụng cho phần mềm nguồn đóng, không phải trả phí

b)

Cho phép người dùng sửa đổi mã nguồn nhưng không được chia sẻ

c)

Nêu trách nhiệm và quyền hạn của người sử dụng đối với phần mềm nguồn mở

d)

Chỉ là mô tả về bản quyền phần mềm

62.

So sánh quyền sử dụng phần mềm nguồn mở với quy định về bản quyền: chọn phát biểu đầy đủ nhất về mâu thuẫn thường gặp.

a)

Có quy định bảo vệ chống phần mềm bị sửa đổi gây phương hại đến uy tín và danh dự của tác giả

b)

Quy định về bản quyền thuộc về các tác giả phần mềm

c)

Theo quy định bản quyền, có bảo vệ chống sửa đổi gây phương hại đến uy tín của tác giả; nhà đầu tư/tác giả còn giữ quyền tạo bản sao, sửa đổi, nâng cấp phần mềm và chuyển giao sử dụng

d)

Nhà đầu tư/tác giả giữ quyền tạo bản sao, sửa đổi, nâng cấp phần mềm và chuyển giao sử dụng

63.

Điều nào sau đây SAI khi nói về lợi ích của phần mềm nguồn mở?

a)

Tiết kiệm chi phí

b)

Minh bạch, kiểm soát được tình trạng cài mã xấu

c)

Được sử dụng hoàn toàn tự do, không cần tuân thủ bất kỳ điều kiện nào

d)

Không bị lệ thuộc vào nhà cung cấp

64.

Yếu tố thể hiện tính minh bạch của phần mềm nguồn đóng là gì?

a)

Chi phí mua phần mềm và phí chuyển giao nếu có

b)

Khó kiểm soát ứng dụng từ bên thứ ba

c)

Có thể kiểm soát được mã nguồn

d)

Không có chi phí chuyển giao

65.

Yếu tố thể hiện tính minh bạch của phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Chi phí mua phần mềm và phí chuyển giao nếu có

b)

Khó kiểm soát ứng dụng từ bên thứ ba

c)

Có thể kiểm soát được mã nguồn

d)

Không có chi phí chuyển giao

66.

Phát biểu nào sau đây không phải là ưu điểm của phần mềm mã nguồn mở?

a)

Cung cấp kèm mã nguồn để người dùng nghiên cứu

b)

Giúp cân bằng giá và chống độc quyền

c)

Không phải mất tiền mua trong mọi trường hợp

d)

Có mức độ ổn định cao

67.

Phát biểu nào sau đây là sai về phần mềm mã nguồn mở?

a)

Là phần mềm tự do theo giấy phép phù hợp

b)

Cho phép người dùng sửa mã nguồn

c)

Luôn luôn miễn phí

d)

Cho phép người dùng tự do chia sẻ cho người khác theo giấy phép

68.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến sự ra đời của phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Chia sẻ mã nguồn để cùng phát triển

b)

Tạo ra phần mềm miễn phí và có thể tùy chỉnh

c)

Không chia sẻ mã nguồn

d)

Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ

69.

Nguyên nhân dẫn đến sự ra đời của phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Không chia sẻ mã nguồn

b)

Cùng nhau tạo ra mã nguồn

c)

Chia sẻ mã nguồn để cùng phát triển

d)

Lợi ích kinh tế

70.

Bạn muốn tắt các chương trình không cần thiết đang chạy trong nền để giải phóng tài nguyên và nâng cao hiệu suất máy tính trong Windows. Bạn sẽ dùng công cụ nào?

a)

Task Manager

b)

Disk Cleanup

c)

Control Panel

d)

File Explorer

71.

Bạn đang dùng Windows và muốn dọn dẹp các tệp tạm, bản sao lưu cũ để giải phóng không gian ổ đĩa. Tiện ích nào sẽ giúp bạn thực hiện?

a)

Disk Cleanup

b)

File Explorer

c)

Device Manager

d)

Task Scheduler

72.

Khi hệ thống chậm do dữ liệu trên ổ đĩa bị phân mảnh, công cụ nào giúp tăng tốc độ truy xuất dữ liệu trong Windows?

a)

Disk Cleanup

b)

Disk Defragmenter

c)

Device Manager

d)

Windows Update

73.

Bộ phận nào chuyên thực hiện các phép tính số và logic trong CPU?

a)

CU

b)

ALU

c)

Đồng hồ phát xung

d)

Register

74.

Thiết bị nào bên trong máy tính thực hiện chương trình và điều khiển các thiết bị máy tính?

a)

CPU

b)

CU

c)

Mainboard

d)

RAM

75.

Bộ xử lý trung tâm (CPU) gồm các bộ phận chính nào?

a)

Bộ điều khiển và bộ nhớ trong

b)

Bộ điều khiển, bộ số học/logic, bộ nhớ trong

c)

Bộ số học/logic, bộ nhớ trong, bộ nhớ ngoài

d)

Bộ điều khiển và bộ số học/logic

76.

Nhìn hình và cho biết thiết bị trong hình có tên gọi là gì.

a)

Bộ xử lý trung tâm

b)

Mainboard

c)

Bộ nhớ trong

d)

Bộ nhớ ngoài

77.

Nhìn hình và cho biết thiết bị trong hình có tên gọi là gì.

a)

Bộ xử lý trung tâm

b)

Mainboard

c)

Bộ nhớ trong

d)

Bộ nhớ ngoài

78.

Nhìn hình và cho biết thiết bị trong hình có tên gọi là gì.

a)

Bộ xử lý trung tâm

b)

Bộ nhớ trong

c)

Mainboard

d)

Bộ nhớ ngoài

79.

Thiết bị nào là CPU trong các hình A, B, C, D dưới đây?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

80.

Đơn vị nào dùng để đo tốc độ xung nhịp của CPU?

a)

Bit

b)

Byte

c)

GB

d)

GHz

81.

Chữ viết tắt MB thường được đề cập trong môi trường văn phòng về máy tính. MB dùng để đo gì?

a)

Dung lượng bộ nhớ hoặc dữ liệu

b)

Tốc độ xung nhịp của CPU

c)

Kích thước màn hình

d)

Số lượng cổng USB

82.

Bộ nhớ trong của máy tính gồm những thành phần nào?

a)

RAM, ROM

b)

Đĩa cứng, USB, thiết bị nhớ flash

c)

Đĩa mềm, đĩa CD

d)

RAM, ROM, HDD, SSD, USB, thiết bị nhớ flash

83.

Nếu đặt X, Y là 2 đầu vào của mạch logic AND có bộ giá trị 0 và 1, kết quả của mạch logic là gì?

a)

0

b)

1

c)

10

d)

01

84.

Hai giá trị 0 và 1 tương ứng với các giá trị logic nào?

a)

Đúng, Sai

b)

Đúng, Đúng

c)

Sai, Đúng

d)

Sai, Sai

85.

Giải thích nào đúng về đơn vị đo hiệu năng của các bộ phận chính trong thân máy tính?

a)

Tốc độ của CPU là Hz, biểu thị số chu kì mỗi giây mà CPU có thể thực hiện.

b)

Dung lượng của RAM là Byte, biểu thị số lượng dữ liệu máy tính có thể lưu trữ.

c)

Dung lượng của ROM là mã lệnh, biểu thị số lệnh được máy tính lưu trữ.

d)

Hiệu năng của máy tính thể hiện qua tốc độ CPU và dung lượng ROM.

86.

Bạn cài đặt một bộ xử lý mới có năng suất cao hơn vào máy tính. Kết quả có thể là gì?

a)

Máy tính chạy nhanh hơn

b)

ROM có dung lượng lớn hơn

c)

Các kết nối mạng hiệu quả hơn

d)

Tốc độ phục hồi màn hình tăng

87.

Phát biểu nào sau đây về ROM là đúng?

a)

ROM là bộ nhớ ngoài

b)

ROM là bộ nhớ trong có thể đọc và ghi dữ liệu

c)

ROM là bộ nhớ trong chỉ cho phép đọc dữ liệu, dùng để chứa các chương trình hệ thống do hãng sản xuất nạp sẵn

d)

Dung lượng của ROM lớn hơn RAM

88.

Phát biểu nào sau đây về RAM là đúng?

a)

RAM chứa các chương trình đang được xử lý

b)

RAM có dung lượng nhỏ hơn ROM

c)

RAM có dung lượng lớn hơn đĩa cứng

d)

RAM lưu trữ dữ liệu lâu dài

89.

Số nhị phân 10010111 nếu là số nguyên dương thì có giá trị thập phân là bao nhiêu?

a)

5

b)

255

c)

155

d)

10

90.

Cộng hai số nhị phân 1100 + 11 cho kết quả là gì?

a)

1100111

b)

10011

c)

1111

d)

1011

91.

Nhân hai số nhị phân 10111 × 10110 cho kết quả là gì?

a)

101010

b)

101101

c)

110001

d)

110101

92.

Nhìn vào bảng thông số của RAM, tốc độ ghi/đọc liệt kê là bao nhiêu GB/s?

a)

25

b)

16

c)

32

d)

64

93.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị vào?

a)

Màn hình

b)

Chuột

c)

Loa

d)

Máy in

94.

Tất cả các thiết bị bên trong thân máy được gắn với thiết bị gọi là gì?

a)

RAM

b)

Mainboard

c)

Cáp nối

d)

Cổng kết nối

95.

Trong các bộ phận sau, bộ phận nào không thuộc bộ xử lý trung tâm?

a)

Bộ số học và logic

b)

Ổ đĩa cứng

c)

Bộ điều khiển đơn

d)

Thanh ghi và bộ nhớ đệm

96.

Màn hình của máy tính có thể kết nối với thân máy thông qua cổng giao tiếp nào?

a)

USB

b)

VGA

c)

DVI

d)

PS/2

97.

Biết một màn hình có kích thước chiều dài và chiều rộng là 33.1 cm × 20.7 cm, kích thước màn hình đó khoảng bao nhiêu inch? Biết 1 inch = 2.54 cm.

a)

15.4 inch

b)

15 inch

c)

16.2 inch

d)

16 inch

98.

Thông số của thiết bị màn hình gồm những gì?

a)

Kích thước

b)

Độ phân giải

c)

Tần số quét

d)

Tất cả các phương án

99.

Thiết bị nào là thiết bị vào?

a)

Máy in

b)

Máy quét ảnh

c)

USB

d)

Máy chiếu

100.

Thông số quan trọng nhất của chuột là gì?

a)

Phương thức kết nối

b)

Cả hai đáp án A và C đều đúng

c)

Độ phân giải DPI

d)

Cả hai đáp án A và C đều sai

101.

Tốc độ của chuột được thể hiện bằng gì?

a)

Tỉ lệ khoảng cách con trỏ trên màn hình di chuyển được so với khoảng cách di chuyển của chuột trên mặt bàn

b)

Khoảng cách di chuyển được của chuột trên màn hình

c)

Tốc độ di chuyển trên giây của con trỏ trên mặt bàn

d)

Phương án khác

102.

Độ phân giải màn hình thể hiện bằng gì?

a)

Số điểm ảnh theo chiều dọc và chiều ngang màn hình

b)

Độ dài đường chéo màn hình

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh

103.

Thông số 1920 × 1080 pixel là gì?

a)

Độ phân giải màn hình

b)

Kích thước màn hình

c)

Tần số quét

d)

Khả năng thể hiện màu

104.

Độ phân giải của một số máy in thông dụng hiện nay được tính bằng đơn vị nào?

a)

dpi

b)

cm

c)

bit

d)

dye

105.

Kích thước màn hình máy tính thường được đo bằng thông số nào?

a)

Độ dài đường chéo màn hình, tính theo inch\text{inch}

b)

Độ dài chiều ngang màn hình, tính theo cm\text{cm}

c)

Độ dài chiều dọc màn hình, tính theo inch\text{inch}

d)

Số điểm ảnh trên màn hình, tính theo pixel

106.

Tần số quét là gì?

a)

Số điểm ảnh theo chiều dọc và chiều ngang màn hình

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình

c)

Số lần hình ảnh trên màn hình được làm mới mỗi giây (đơn vị Hz\text{Hz} )

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh

107.

Thiết bị nào là thiết bị vào của máy tính?

a)

Bàn phím

b)

Loa

c)

Máy in

d)

Tai nghe bluetooth

108.

Đầu nối chuẩn USB-A thường gặp ở cổng của thiết bị nào?

a)

Máy in

b)

Điện thoại

c)

Chuột, bàn phím, loa

d)

Máy chiếu

109.

Đĩa cứng trong hình vẽ là loại thiết bị nào?

a)

Thiết bị vào

b)

Thiết bị ra

c)

Thiết bị vừa vào vừa ra

d)

Thiết bị lưu trữ

110.

Modem trong hình vẽ là loại thiết bị nào?

a)

Thiết bị vào

b)

Thiết bị ra

c)

Thiết bị vừa vào vừa ra

d)

Thiết bị lưu trữ

111.

Tại một thời điểm, máy tính có thể kết nối bluetooth với bao nhiêu thiết bị khác nhau?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

112.

Cổng kết nối vật lý nào dưới đây là cổng kết nối phổ biến và được sử dụng nhiều nhất?

a)

USB

b)

VGA

c)

HDMI

d)

DVI

113.

Một máy tính để bàn có các cổng giống như hình vẽ. Hãy ghép a, b, c với số tương ứng sao cho thiết bị vào đúng cổng của nó.

a)

a-2, b-1, c-7

b)

a-7, b-6, c-2

c)

a-7, b-6, c-7

d)

a-6, b-7, c-3

114.

Một máy tính để bàn có các cổng giống như hình vẽ. Hãy ghép thiết bị d, e vào đúng cổng của nó bằng cách chọn tổ hợp đúng.

a)

d-3, e-4

b)

d-2, e-4

c)

d-3, e-2

d)

d-6, e-1

115.

Vì sao nên lưu trữ thông tin trên internet?

a)

Dung lượng bộ nhớ lớn

b)

Dung lượng lớn, bảo mật cao, dễ tìm kiếm và tuỳ chỉnh

c)

Tính bảo mật cao, có thể tuỳ chỉnh

d)

Dễ dàng tìm kiếm

116.

Những nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ trực tuyến phổ biến là những nào?

a)

OneDrive, iCloud, Dropbox, Google Drive

b)

Google Drive, OneDrive

c)

OneDrive, iCloud và Dropbox

d)

iCloud và Dropbox

117.

Người dùng đăng ký sử dụng dịch vụ và được cấp một không gian lưu trữ trực tuyến được gọi là gì?

a)

Nhà lưu trữ

b)

Kết nối

c)

Tài khoản online

d)

Ổ đĩa trực tuyến

118.

Tải tệp lên ổ đĩa trực tuyến cho phép người dùng làm gì?

a)

Xoá các tệp trên máy tính

b)

Sao lưu dữ liệu để truy cập từ nhiều thiết bị

c)

Khoá máy tính để bảo mật

d)

Ngăn người khác xem tệp

119.

Ưu điểm của việc lưu trữ thông tin trực tuyến là gì?

a)

Cho phép chia sẻ thư mục, tệp cho người dùng khác

b)

Không cho phép chia sẻ thư mục, tệp cho người dùng khác

c)

Bán dữ liệu thông tin cho nhau để kiếm tiền

d)

Có thể truy cập vào thư mục của người khác tùy ý

120.

Chủ sở hữu có thể thiết lập quyền cho người được chia sẻ theo các chế độ nào?

a)

Xem, nhận xét, chỉnh sửa

b)

Xem, mua bán dữ liệu

c)

Xem, tải về, lấy tài khoản

d)

Không có chế độ quyền nào

121.

Quyền chỉnh sửa là gì?

a)

Không đáp án nào đúng

b)

Là quyền lấy được tài khoản lưu trữ

c)

Là quyền chỉ được xem

d)

Là quyền cao nhất cho phép thao tác với thư mục và tệp

122.

Phát biểu nào sau đây đúng về Internet?

a)

Internet là mạng kết nối các trang thông tin trên phạm vi toàn cầu

b)

Internet là một mạng các máy tính liên kết với nhau trên toàn cầu

c)

Internet là mạng truyền hình kết nối các thiết bị nghe nhìn trong phạm vi một quốc gia

d)

Internet là mạng kết nối các thiết bị có sử dụng chung nguồn điện

123.

Phát biểu nào sau đây không phải là lợi ích của việc sử dụng Internet đối với học sinh?

a)

Giúp mở rộng giao lưu kết bạn với bạn bè ở nước ngoài

b)

Giúp tiết kiệm thời gian và cung cấp nhiều tài liệu làm bài tập dự án

c)

Giúp nâng cao kiến thức bằng cách tham gia các khóa học trực tuyến

d)

Giúp giải trí bằng cách xem mạng xã hội và chơi điện tử suốt cả ngày

124.

Ưu điểm của việc lưu trữ và chia sẻ tệp trên Internet là gì?

a)

Nhanh chóng, ít mất thời gian

b)

Nhanh chóng, ít mất thời gian và mọi người đều có thể xem

c)

Nếu không có internet sẽ không chuyển được

d)

Mọi người đều có thể xem

125.

Nhược điểm của việc lưu trữ và chia sẻ tệp trên Internet là gì?

a)

Nhanh chóng, ít mất thời gian; mọi người đều có thể xem

b)

Nhanh chóng, ít mất thời gian

c)

Nếu không có internet sẽ không chuyển được

d)

Chậm

126.

Phương án nào sau đây chỉ ra một mặt trái tiềm ẩn của lưu trữ trực tuyến?

a)

Truy cập được dữ liệu từ mọi nơi, mọi lúc nếu có Internet

b)

Chia sẻ tệp tin với nhiều người dùng ở các địa điểm khác nhau

c)

Các dịch vụ lưu trữ đám mây có thể có những lỗ hổng bảo mật

d)

Các dịch vụ lưu trữ đám mây cần phải có tài khoản mới truy cập được dữ liệu

127.

Nhóm em đang cùng nhau làm một bài tập nhóm. Em được giao lập kế hoạch và phân công công việc cho cả nhóm. Có những cách nào để chia sẻ văn bản này cho các thành viên trong nhóm?

a)

Tạo thành tệp tin rồi chia sẻ vào nhóm

b)

Chụp hình gửi vào nhóm

c)

Copy văn bản vào thẻ nhớ rồi đem đến nhà cho từng bạn

d)

Tạo thành tệp tin rồi chia sẻ vào nhóm hoặc chụp hình gửi vào nhóm

128.

Một công ty muốn chia sẻ tài liệu quan trọng với đối tác bên ngoài qua dịch vụ lưu trữ đám mây. Để bảo vệ tài liệu khỏi truy cập trái phép, công ty cần thực hiện hành động nào sau đây?

a)

Chia sẻ tài liệu qua liên kết công khai mà không cài đặt mật khẩu

b)

Tạo một liên kết chia sẻ có mật khẩu và chỉ cung cấp cho đối tác đáng tin cậy

c)

Chỉ gửi tài liệu qua email mà không sử dụng dịch vụ đám mây

d)

Chia sẻ tài liệu trong thư mục công khai để mọi người đều có thể truy cập

129.

RaIDrive là gì?

a)

Phần mềm miễn phí giúp tạo ra ứng dụng đám mây trên máy tính

b)

Chương trình cho phép truy cập dữ liệu như từ một ổ cứng

c)

Phần mềm tự hiện bên cạnh các ổ C,D,E một cách tự động

d)

Tiện ích mặc định xuất hiện bên cạnh ổ C,D,E

130.

Đâu là cách tải file Google Docs về máy tính đúng?

a)

Đăng nhập Google Docs — Xóa file muốn tải — Chọn “File” — Chọn “Download”

b)

Đăng nhập Google Docs — Chọn file muốn tải — Chọn “File” — Chọn “Download”

c)

Đăng nhập Google Docs — Chọn file muốn tải — Chọn “File” — Chọn “load”

d)

Đăng nhập Google Docs — Chọn “Download”

131.

Em hãy chọn phương án sai.

a)

Khi chia sẻ một văn bản trên Google Drive, tất cả người dùng đều có thể cùng truy cập và chỉnh sửa cùng lúc

b)

Sau khi chia sẻ một văn bản, nếu người dùng khác mở văn bản để chỉnh sửa, em không thể hủy bỏ việc chia sẻ văn bản đó

c)

Chế độ chia sẻ của một tệp hay thư mục có thể được thay đổi hoặc hủy bỏ bất cứ lúc nào

d)

Khi được chia sẻ một tệp với quyền Xem, em vẫn có thể tải tệp đó về máy hoặc tạo một bản sao trên Google Drive của em

132.

Khi Linh được chia sẻ thư mục A với quyền Người chỉnh sửa, Linh có thể làm gì?

a)

Thêm, xóa, sửa các tệp trong thư mục và tạo thư mục con

b)

Chỉ được xem nội dung thư mục

c)

Chỉ được bình luận mà không thể chỉnh sửa

d)

Chỉ được tải xuống tệp nhưng không thể thay đổi nội dung

133.

Xem xét các phát biểu về thao tác với thư mục A: 1) Đổi tên các tệp, thư mục trong thư mục A nhưng không đổi được tên thư mục A. 2) Thêm mới các tệp, thư mục trong thư mục A. 3) Chia sẻ thư mục A cho người dùng khác. Chọn phương án đúng.

a)

1, 2, 3 đều đúng

b)

1 đúng, 2 và 3 sai

c)

1 sai, 2 và 3 đúng

d)

1 và 2 đúng, 3 sai

134.

Khi chia sẻ tài liệu trên dịch vụ lưu trữ đám mây, bạn nhận thấy có một số người không phải thành viên trong nhóm có thể truy cập tệp của bạn. Bạn sẽ làm gì để khắc phục tình huống này?

a)

Hủy quyền truy cập của tất cả các thành viên và bắt đầu chia sẻ lại từ đầu

b)

Kiểm tra lại quyền chia sẻ và đảm bảo chỉ người có quyền truy cập được phép xem hoặc chỉnh sửa tệp

c)

Yêu cầu quản trị không phê duyệt thành viên tự xóa tệp khỏi hệ thống của họ

d)

Chia sẻ tệp qua email thay vì đám mây để tránh người ngoài truy cập

135.

Để đảm bảo tính sẵn sàng và khôi phục dữ liệu nhanh chóng trong trường hợp mất mát, công ty quy định sử dụng chiến lược sao lưu và phục hồi dữ liệu đám mây. Những yêu cầu nào sau đây cần phải được xem xét khi lập kế hoạch sao lưu đám mây?

a)

Tần suất sao lưu và dung lượng dữ liệu cần sao lưu

b)

Đảm bảo sao lưu dữ liệu vào các ổ đĩa cứng nội bộ

c)

Không cần xem xét tốc độ truyền tải dữ liệu, vì đám mây rất nhanh

d)

Bảo vệ dữ liệu chỉ bằng một lớp bảo mật đơn giản

136.

Một nhóm làm việc cần chia sẻ một số tệp tin trong dự án nhưng không muốn các thành viên khác chỉnh sửa trực tiếp các tệp này. Họ nên làm gì để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu?

a)

Cung cấp quyền chỉnh sửa cho tất cả các thành viên trong nhóm

b)

Cung cấp quyền xem (view-only) cho các thành viên không được phép chỉnh sửa

c)

Chia sẻ tệp qua email để tránh các vấn đề về quyền truy cập

d)

Lưu trữ tệp trên ổ đĩa ngoài và gửi cho từng thành viên để phân phối

137.

Một công ty đang sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây để hợp tác với đối tác toàn cầu. Để đảm bảo rằng tất cả các đối tác chỉ có thể truy cập các tệp nhất định và không có quyền truy cập vào dữ liệu khác trong cùng một thư mục, công ty nên làm gì?

a)

Tạo thư mục riêng cho từng đối tác và chỉ cấp quyền truy cập cho thư mục đó

b)

Lưu trữ các tệp vào một thư mục chung và cấp quyền truy cập cho tất cả đối tác

c)

Chỉ sử dụng dịch vụ email để chia sẻ tệp thay vì sử dụng đám mây

d)

Tạo một liên kết chia sẻ công khai cho tất cả các tệp và gửi cho đối tác

138.

Một công ty sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây để chia sẻ tệp tin với các đối tác, nhưng lo ngại về nguy cơ rò rỉ thông tin. Công ty nên làm gì để tối ưu hóa bảo mật trong quá trình chia sẻ tệp?

a)

Chia sẻ tệp qua liên kết công khai và không yêu cầu đăng nhập

b)

Kích hoạt tính năng mã hóa tệp trước khi chia sẻ và yêu cầu xác thực người dùng

c)

Chia sẻ tệp qua các phương tiện truyền thống, không sử dụng đám mây

d)

Chia sẻ tệp với quyền truy cập toàn cầu để tránh giới hạn các đối tác

139.

Một nhóm làm việc cần chia sẻ tệp tin và muốn đảm bảo rằng các thay đổi được cập nhật và đồng bộ ngay lập tức giữa các thành viên trong nhóm. Cách tiếp cận nào là hiệu quả nhất?

a)

Lưu trữ tệp trong thư mục chia sẻ đám mây với tính năng đồng bộ hóa tự động

b)

Gửi các tệp tin qua email mỗi khi có thay đổi

c)

Lưu trữ tệp trên các thiết bị cục bộ và chia sẻ chúng qua USB

d)

Lưu trữ các tệp riêng biệt trên các dịch vụ đám mây khác nhau và tải xuống khi cần

140.

Một tổ chức muốn chia sẻ tệp lớn với các khách hàng nhưng lo ngại về khả năng truy cập không an toàn từ bên ngoài. Tổ chức nên thực hiện biện pháp nào để kiểm soát quyền truy cập hiệu quả?

a)

Cung cấp một liên kết công khai mà ai cũng có thể truy cập

b)

Tạo một thư mục chia sẻ và cấp quyền truy cập cho từng người dùng, kèm theo các biện pháp bảo mật như mật khẩu

c)

Để các tệp tin không có mật khẩu và chia sẻ liên kết công khai cho mọi người

d)

Không sử dụng dịch vụ đám mây, thay vào đó gửi tệp qua bưu điện

141.

Khi chia sẻ tài liệu trên dịch vụ lưu trữ đám mây, bạn nhận thấy có một số người không phải thành viên trong nhóm có thể truy cập tệp của bạn. Bạn sẽ làm gì để khắc phục tình huống này?

a)

Hủy quyền truy cập của tất cả các thành viên và bắt đầu chia sẻ lại từ đầu

b)

Kiểm tra lại quyền chia sẻ và đảm bảo chỉ người có quyền truy cập được phép xem hoặc chỉnh sửa tệp

c)

Yêu cầu quản trị không phê duyệt thành viên tự xóa tệp khỏi hệ thống của họ

d)

Chia sẻ tệp qua email thay vì đám mây để tránh người ngoài truy cập

142.

Một công ty muốn sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây để chia sẻ tệp tin giữa các bộ phận trong tổ chức, nhưng không muốn chia sẻ dữ liệu với các bên ngoài tổ chức. Công ty nên sử dụng loại dịch vụ lưu trữ đám mây nào?

a)

Dịch vụ lưu trữ đám mây công cộng như Google Drive hoặc Dropbox

b)

Dịch vụ lưu trữ đám mây riêng tư hoặc hybrid (kết hợp công và riêng tư)

c)

Dịch vụ lưu trữ đám mây có các chính sách bảo mật thấp để giảm chi phí

d)

Dịch vụ lưu trữ đám mây với khả năng chia sẻ công khai toàn bộ dữ liệu

143.

Để tìm kiếm thông tin trên Internet, thông thường sử dụng công cụ gì?

a)

Trình duyệt web

b)

Công cụ tìm kiếm

c)

Mạng xã hội

d)

Ứng dụng email

144.

Đa số các máy tìm kiếm hiện nay cho phép người dùng nhập từ khóa theo cách phổ biến nào?

a)

Nhập từ bàn phím hoặc nhập bằng giọng nói

b)

Chỉ nhập bằng bàn phím

c)

Tự động điền từ khóa

d)

Chọn từ khóa trong danh sách có sẵn

145.

Trong các công cụ sau, đâu không phải là công cụ tìm kiếm trên Internet?

a)

Bing

b)

Google

c)

Daibu

d)

Yandex

146.

Khi muốn tìm kiếm bằng giọng nói trên giao diện Google đã mở, cần chọn vào nút công cụ nào (biểu tượng micro)?

a)

Nút A

b)

Nút B

c)

Nút C

d)

Nút D

147.

Khi nhập từ khóa tìm kiếm có cụm "filetype:pdf" vào máy tìm kiếm, mục đích là gì?

a)

Tìm kết quả dưới dạng tệp .pdf trên Internet có nội dung có thể xem

b)

Tìm kết quả dưới dạng tệp .pdf trên máy tính cá nhân

c)

Tìm kết quả không phải định dạng .pdf trên Internet

d)

Tìm tất cả mọi tệp .pdf trên Internet (không lọc theo nội dung)

148.

Trong dãy nút lệnh được minh họa, nút nào dùng để tìm kiếm bằng hình ảnh (biểu tượng máy ảnh)?

a)

Nút lệnh 1

b)

Nút lệnh 2

c)

Nút lệnh 3

d)

Nút lệnh 4

149.

Logo minh họa là của máy tìm kiếm nào?

a)

Yahoo

b)

Google

c)

DuckDuckGo

d)

Bing

150.

Trong danh sách các logo máy tìm kiếm được đánh số, đâu là logo của máy tìm kiếm thuộc hãng Microsoft?

a)

Logo số 1

b)

Logo số 2

c)

Logo số 3

d)

Logo số 5