Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lektion 13

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Từ " r, Rechtsanwalt-älte" có nghĩa là

a)

luật sư

b)

lỗi phiên dịch

c)

actual, real

d)

tha thứ

2.

Từ " r, Übersetzungsfehler" có nghĩa là

a)

luật sư

b)

lỗi phiên dịch

c)

actual, real

d)

tha thứ

3.

Từ "tatsächlich" có nghĩa là

a)

luật sư

b)

lỗi phiên dịch

c)

actual, real

d)

tha thứ

4.

Từ "verzeihen" có nghĩa là

a)

luật sư

b)

lỗi phiên dịch

c)

actual, real

d)

tha thứ

5.

Từ "ausrechnen" có nghĩa là

a)

giấm

b)

nhờ vả

c)

sát giờ

d)

calculate, compute

6.

Từ "kurzfristig" có nghĩa là

a)

giấm

b)

nhờ vả

c)

sát giờ

d)

calculate, compute

7.

Từ "bitten" có nghĩa là

a)

giấm

b)

nhờ vả

c)

sát giờ

d)

calculate, compute

8.

Từ "e, Vinaigrette-n" có nghĩa là

a)

giấm

b)

nhờ vả

c)

sát giờ

d)

calculate, compute

9.

Từ "entsetzen" có nghĩa là

a)

hoảng hốt

b)

đăng lên

c)

trống

d)

nhiệt huyết

10.

Từ "veröffentliche" có nghĩa là

a)

hoảng hốt

b)

đăng lên

c)

trống

d)

nhiệt huyết

11.

Từ "s, Engagement" có nghĩa là

a)

hoảng hốt

b)

đăng lên

c)

trống

d)

nhiệt huyết

12.

Từ "e, Trommel-n" có nghĩa là

a)

hoảng hốt

b)

đăng lên

c)

trống

d)

nhiệt huyết

13.

Từ "betont" có nghĩa là

a)

phát âm rõ ràng

b)

tài năng

c)

cười khúc khích

d)

chỉ

14.

Từ "e, Begabung-en" có nghĩa là

a)

phát âm rõ ràng

b)

tài năng

c)

cười khúc khích

d)

chỉ

15.

Từ "kichern" có nghĩa là

a)

phát âm rõ ràng

b)

tài năng

c)

cười khúc khích

d)

chỉ

16.

Từ "deuten" có nghĩa là

a)

phát âm rõ ràng

b)

tài năng

c)

cười khúc khích

d)

chỉ

17.

Từ "e, Schlange-n" có nghĩa là

a)

đỏ mặt

b)

danh hài

c)

học sinh trao đổi

d)

hàng dài

18.

Từ "r, Schüleraustausch-" có nghĩa là

a)

đỏ mặt

b)

danh hài

c)

học sinh trao đổi

d)

hàng dài

19.

Từ "rot geworden sein" có nghĩa là

a)

đỏ mặt

b)

danh hài

c)

học sinh trao đổi

d)

hàng dài

20.

Từ "r, Komiker" có nghĩa là

a)

đỏ mặt

b)

danh hài

c)

học sinh trao đổi

d)

hàng dài

21.

Từ "erschrecken" có nghĩa là

a)

sợ hãi

b)

cắn

c)

bò sát

d)

từ đó

22.

Từ "beißen" có nghĩa là

a)

sợ hãi

b)

cắn

c)

bò sát

d)

từ đó

23.

Từ "s, Reptil-ien" có nghĩa là

a)

sợ hãi

b)

cắn

c)

bò sát

d)

từ đó

24.

Từ "Seither" có nghĩa là

a)

sợ hãi

b)

cắn

c)

bò sát

d)

từ đó