Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 1_RR TMĐT_TONG QUAN

Total questions: 16

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Khung năng lực cốt lõi để quản trị rủi ro TMĐT hiệu quả là gì?

a)

Giảm số lượng giao dịch để hạn chế tấn công

b)

Duy trì giao diện web và tăng ngân sách quảng cáo

c)

Chuyển toàn bộ rủi ro cho nhà cung cấp

d)

Hiểu rủi ro, nhận diện mối đe dọa, đánh giá tác động, phòng ngừa

2.

Mối liên hệ giữa an ninh thông tin và rủi ro TMĐT là gì?

a)

Hai yếu tố không liên quan với nhau

b)

Rủi ro chỉ xảy ra khi không có hệ thống kế toán

c)

An ninh thông tin là nền tảng bảo vệ tài sản số khỏi đe dọa

d)

An ninh thông tin chỉ phục vụ quảng bá thương hiệu

3.

Yếu tố khiến rủi ro TMĐT phức tạp hơn so TM truyền thống?

a)

Tất cả giao dịch kiểm duyệt thủ công

b)

Giao dịch luôn diễn ra trực tiếp

c)

Không có bên thứ ba tham gia

d)

Môi trường phân tán, số hóa, tốc độ giao dịch cao

4.

Mô hình CIA trong an toàn thông tin gồm gì?

a)

Chi phí, thông tin, truy cập

b)

Kiểm toán, chia sẻ, phản hồi

c)

Bảo mật, toàn vẹn, sẵn sàng dữ liệu

d)

Chứng thực, xác minh, lưu trữ

5.

Đặc điểm của tấn công mạng TMĐT hiện đại?

a)

Thực hiện trực tiếp tại cửa hàng vật lý

b)

Chỉ do nhân viên nội bộ thực hiện

c)

Không liên quan công nghệ

d)

Tính ẩn danh, tự động hóa và mở rộng nhanh

6.

Nguyên tắc bảo mật theo lớp phù hợp vì?

a)

Giảm nhu cầu dùng tường lửa

b)

Loại bỏ trách nhiệm người dùng

c)

Không cần sao lưu dữ liệu

d)

Hệ thống có thể bị tấn công từ nhiều điểm khác nhau

7.

Vì sao rủi ro TMĐT liên quan pháp lý cao?

a)

Không có chứng cứ điện tử

b)

TMĐT luôn có bảo hiểm pháp lý tự động

c)

Giao dịch xuyên biên giới, dữ liệu cá nhân và gian lận

d)

Hệ thống không lưu dấu vết giao dịch

8.

Đặc trưng rủi ro TMĐT có tác động lớn?

a)

Tần suất cao và thiệt hại nhỏ

b)

Luôn xuất phát từ khách hàng

c)

Tần suất thấp nhưng thiệt hại cực cao

d)

Chỉ xảy ra khi website ngừng hoạt động

9.

Phạm vi quản trị rủi ro TMĐT gồm?

a)

Người dùng, hệ thống, dữ liệu, quy trình

b)

Chỉ cơ sở dữ liệu

c)

Chỉ phần mềm giao diện

d)

Chỉ quy trình marketing

10.

Vì sao SME dễ tổn thương trước rủi ro TMĐT?

a)

Ít bị hacker quan tâm

b)

Không lưu trữ dữ liệu khách hàng

c)

Thiếu nguồn lực bảo mật và quy trình kiểm soát

d)

Luôn được bảo vệ bởi ngân hàng

11.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến sự phát triển của TMĐT?

a)

Chính sách thuế của chính phủ

b)

Chất lượng dịch vụ khách hàng

c)

Thời gian giao hàng

d)

Tất cả các yếu tố trên

12.

Rủi ro nào thường gặp nhất trong TMĐT?

a)

Rủi ro về bảo mật thông tin

b)

Rủi ro về vận chuyển hàng hóa

c)

Rủi ro về thanh toán trực tuyến

d)

Rủi ro về quản lý kho

13.

Các biện pháp nào giúp giảm thiểu rủi ro trong TMĐT?

a)

Tất cả các biện pháp trên

b)

Thực hiện kiểm tra định kỳ hệ thống

c)

Đào tạo nhân viên về an ninh mạng

d)

Đầu tư vào công nghệ bảo mật

14.

Các yếu tố nào có thể làm tăng rủi ro trong TMĐT?

a)

Thiếu chính sách bảo mật rõ ràng

b)

Đầu tư vào công nghệ cũ

c)

Không đào tạo nhân viên về an ninh mạng

d)

Tất cả các yếu tố trên

15.

Rủi ro nào có thể xảy ra khi giao dịch TMĐT quốc tế?

a)

Khó khăn trong việc xác minh danh tính người mua

b)

Không có rủi ro nào

c)

Rủi ro về tỷ giá hối đoái

d)

Chỉ có rủi ro về vận chuyển

16.

Để bảo vệ thông tin khách hàng, doanh nghiệp TMĐT cần làm gì?

a)

Chỉ cần sử dụng mật khẩu mạnh

b)

Thực hiện mã hóa dữ liệu và bảo mật thông tin

c)

Chỉ cần lưu trữ thông tin trên máy chủ nội bộ

d)

Không cần thực hiện bất kỳ biện pháp nào