Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BAI 1_QT SCM_SCM và Logistics

Total questions: 16

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa SCM và logistics truyền thống là gì?

a)

SCM chỉ thay thế phần mềm quản trị

b)

Logistics tối ưu vận tải và lưu kho

c)

Logistics quyết định chiến lược doanh nghiệp

d)

SCM tối ưu toàn chuỗi giá trị liên kết

2.

Mối liên hệ đúng giữa chiến lược cạnh tranh và chuỗi cung ứng là gì?

a)

Chuỗi cung ứng độc lập với định vị thị trường

b)

Chiến lược cạnh tranh đi sau cấu trúc kho

c)

Chuỗi cung ứng phải phù hợp lựa chọn cạnh tranh

d)

Chuỗi cung ứng luôn theo đuổi chi phí thấp

3.

Chỉ tiêu nào phản ánh năng lực chuỗi cung ứng ở cấp chiến lược?

a)

Số lượng hợp đồng dài hạn ký mới

b)

Tổng chi phí quảng bá thương hiệu

c)

Diện tích nhà kho trung tâm hiện hữu

d)

Tính linh hoạt trước biến động thị trường

4.

Vì sao vai trò tích hợp thông tin là then chốt của SCM?

a)

Tăng số lượng nhà cung ứng rời rạc

b)

Tách biệt các dữ liệu theo từng phòng ban

c)

Giảm sai lệch và tăng tốc phối hợp liên bên

d)

Giảm bớt yêu cầu về minh bạch dữ liệu

5.

Yếu tố nào thường gây xung đột giữa Marketing và Vận hành?

a)

Cùng ưu tiên giảm SKU và giảm tồn kho

b)

Cùng ưu tiên giảm chi phí khuyến mại

c)

Mong muốn tăng dự trữ để tăng bán

d)

Mong muốn đa dạng hóa so với yêu cầu ổn định

6.

Khi mở rộng toàn cầu, năng lực nào tạo lợi thế bền vững?

a)

Gia tăng số tầng quản trị trung gian

b)

Đồng nhất một phương thức vận tải

c)

Tập trung duy nhất một nhà cung cấp

d)

Thiết kế mạng lưới cung ứng theo vùng

7.

Chỉ báo nào cho thấy chuỗi cung ứng định hướng khách hàng?

a)

Tăng quy mô kho theo từng quý

b)

Tăng số tuyến đường vận tải dài hạn

c)

Thời gian đáp ứng đơn hàng suy giảm ổn định

d)

Giảm số hợp đồng mua hàng ngắn hạn

8.

Nhà cung cấp dịch vụ logistics (3PL) giữ vai trò gì?

a)

Khách hàng đầu cuối của doanh nghiệp

b)

Bộ phận kiểm soát chiến lược cấp cao

c)

Đối tác cung cấp năng lực hỗ trợ trung gian

d)

Nhân tố thay thế nhà sản xuất trực tiếp

9.

Tác động chính của thông tin thời gian thực trong SCM là gì?

a)

Ra quyết định nhanh, giảm rủi ro thiếu thừa

b)

Loại bỏ nhu cầu chia sẻ dữ liệu liên bên

c)

Tăng phụ thuộc vào dự báo định tính

d)

Giảm nhu cầu tiêu chuẩn hóa dữ liệu

10.

Vì sao dịch vụ vẫn cần quản trị chuỗi cung ứng?

a)

Dịch vụ không có tồn kho và lập kế hoạch

b)

Logistics dịch vụ chỉ là quảng bá thương hiệu

c)

Luồng thông tin và nguồn lực vẫn cần đồng bộ

d)

Dịch vụ luôn không có biến động nhu cầu

11.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến sự linh hoạt của chuỗi cung ứng?

a)

Chi phí vận chuyển thấp

b)

Khả năng dự báo nhu cầu chính xác

c)

Thời gian giao hàng nhanh chóng

d)

Độ bền của sản phẩm

12.

Điều gì là cần thiết để tối ưu hóa quy trình quản lý chuỗi cung ứng?

a)

Thay đổi thường xuyên chiến lược

b)

Đầu tư vào công nghệ thông tin

c)

Chỉ tập trung vào chi phí thấp

d)

Giảm số lượng nhà cung cấp

13.

Chỉ số nào phản ánh hiệu quả hoạt động của chuỗi cung ứng?

a)

Chi phí vận chuyển hàng tháng

b)

Số lượng sản phẩm tồn kho

c)

Thời gian trung bình xử lý đơn hàng

d)

Đánh giá sự hài lòng của khách hàng

14.

Yếu tố nào quyết định sự thành công của việc quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu?

a)

Giảm thiểu chi phí sản xuất

b)

Đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng nhất

c)

Đầu tư vào công nghệ tự động hóa

d)

Khả năng thích ứng với thị trường địa phương

15.

Chỉ số nào là thước đo chính xác nhất cho hiệu quả của chuỗi cung ứng?

a)

Đánh giá sự hài lòng của khách hàng

b)

Chi phí vận chuyển hàng hóa

c)

Thời gian giao hàng trung bình

d)

Tỷ lệ hoàn trả sản phẩm

16.

Điều gì là yếu tố quan trọng nhất trong việc xây dựng mối quan hệ với nhà cung cấp?

a)

Độ tin cậy trong giao tiếp

b)

Giá cả cạnh tranh

c)

Khả năng giao hàng đúng hạn

d)

Chất lượng sản phẩm