Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lektion 1 A1.1

Total questions: 116

Worksheet time: 6hrs 48mins

Name
Class
Date
1.
sein
a)
là
b)
Xin lỗi
c)
lại
d)
trạm xăng
e)
Ở đó
2.
ich bin
a)
tôi là
b)
là
c)
Xin lỗi
d)
lại
e)
trạm xăng
3.
du bist
a)
bạn là
b)
tôi là
c)
là
d)
Rất vui lòng
e)
bên trái
4.
er ist
a)
anh ấy là
b)
bạn là
c)
tôi là
d)
là
e)
Rất vui lòng
5.
sie ist
a)
cô ấy là
b)
anh ấy là
c)
bạn là
d)
tôi là
e)
là
6.
Sie sind
a)
Ngài/Quý vị là
b)
cô ấy là
c)
anh ấy là
d)
bạn là
e)
tôi là
7.
heißen
a)
tên là
b)
Ngài/Quý vị là
c)
cô ấy là
d)
anh ấy là
e)
bạn là
8.
ich heiße
a)
tôi tên là
b)
tên là
c)
Ngài/Quý vị là
d)
cô ấy là
e)
anh ấy là
9.
du heißt
a)
bạn tên là
b)
tôi tên là
c)
tên là
d)
Ngài/Quý vị là
e)
cô ấy là
10.
er heißt
a)
anh ấy tên là
b)
bạn tên là
c)
tôi tên là
d)
tên là
e)
Ngài/Quý vị là
11.
sie heißt
a)
cô ấy tên là
b)
anh ấy tên là
c)
bạn tên là
d)
tôi tên là
e)
tên là
12.
Sie heißen
a)
Ngài tên là
b)
cô ấy tên là
c)
anh ấy tên là
d)
bạn tên là
e)
tôi tên là
13.
kommen
a)
đến, đến từ
b)
Ngài tên là
c)
cô ấy tên là
d)
anh ấy tên là
e)
bạn tên là
14.
ich komme
a)
tôi đến
b)
đến, đến từ
c)
Ngài tên là
d)
cô ấy tên là
e)
anh ấy tên là
15.
du kommst
a)
bạn đến
b)
tôi đến
c)
đến, đến từ
d)
Ngài tên là
e)
cô ấy tên là
16.
er kommt
a)
anh ấy đến
b)
bạn đến
c)
tôi đến
d)
đến, đến từ
e)
Ngài tên là
17.
sie kommt
a)
cô ấy đến
b)
anh ấy đến
c)
bạn đến
d)
tôi đến
e)
đến, đến từ
18.
Sie kommen
a)
Ngài đến
b)
cô ấy đến
c)
anh ấy đến
d)
bạn đến
e)
tôi đến
19.
wohnen
a)
sống, cư trú
b)
Ngài đến
c)
cô ấy đến
d)
anh ấy đến
e)
bạn đến
20.
ich wohne
a)
tôi sống
b)
sống, cư trú
c)
Ngài đến
d)
cô ấy đến
e)
anh ấy đến
21.
du wohnst
a)
bạn sống
b)
tôi sống
c)
sống, cư trú
d)
Ngài đến
e)
cô ấy đến
22.
er wohnt
a)
anh ấy sống
b)
bạn sống
c)
tôi sống
d)
sống, cư trú
e)
Ngài đến
23.
sie wohnt
a)
cô ấy sống
b)
anh ấy sống
c)
bạn sống
d)
tôi sống
e)
sống, cư trú
24.
Sie wohnen
a)
Ngài sống
b)
cô ấy sống
c)
anh ấy sống
d)
bạn sống
e)
tôi sống
25.
sprechen
a)
nói
b)
Ngài sống
c)
cô ấy sống
d)
anh ấy sống
e)
bạn sống
26.
ich spreche
a)
tôi nói
b)
nói
c)
Ngài sống
d)
cô ấy sống
e)
anh ấy sống
27.
du sprichst
a)
bạn nói
b)
tôi nói
c)
nói
d)
Ngài sống
e)
cô ấy sống
28.
er spricht
a)
anh ấy nói
b)
bạn nói
c)
tôi nói
d)
nói
e)
Ngài sống
29.
sie spricht
a)
cô ấy nói
b)
anh ấy nói
c)
bạn nói
d)
tôi nói
e)
nói
30.
Sie sprechen
a)
Ngài nói
b)
cô ấy nói
c)
anh ấy nói
d)
bạn nói
e)
tôi nói
31.
arbeiten
a)
làm việc
b)
Ngài nói
c)
cô ấy nói
d)
anh ấy nói
e)
bạn nói
32.
ich arbeite
a)
tôi làm việc
b)
làm việc
c)
Ngài nói
d)
cô ấy nói
e)
anh ấy nói
33.
du arbeitest
a)
bạn làm việc
b)
tôi làm việc
c)
làm việc
d)
Ngài nói
e)
cô ấy nói
34.
er arbeitet
a)
anh ấy làm việc
b)
bạn làm việc
c)
tôi làm việc
d)
làm việc
e)
Ngài nói
35.
sie arbeitet
a)
cô ấy làm việc
b)
anh ấy làm việc
c)
bạn làm việc
d)
tôi làm việc
e)
làm việc
36.
Sie arbeiten
a)
Ngài làm việc
b)
cô ấy làm việc
c)
anh ấy làm việc
d)
bạn làm việc
e)
tôi làm việc
37.
lernen
a)
học
b)
Ngài làm việc
c)
cô ấy làm việc
d)
anh ấy làm việc
e)
bạn làm việc
38.
ich lerne
a)
tôi học
b)
học
c)
Ngài làm việc
d)
cô ấy làm việc
e)
anh ấy làm việc
39.
du lernst
a)
bạn học
b)
tôi học
c)
học
d)
Ngài làm việc
e)
cô ấy làm việc
40.
er lernt
a)
anh ấy học
b)
bạn học
c)
tôi học
d)
học
e)
Ngài làm việc
41.
sie lernt
a)
cô ấy học
b)
anh ấy học
c)
bạn học
d)
tôi học
e)
học
42.
Sie lernen
a)
Ngài học
b)
cô ấy học
c)
anh ấy học
d)
bạn học
e)
tôi học
43.
verstehen
a)
hiểu
b)
Ngài học
c)
cô ấy học
d)
anh ấy học
e)
bạn học
44.
ich verstehe
a)
tôi hiểu
b)
hiểu
c)
Ngài học
d)
cô ấy học
e)
anh ấy học
45.
du verstehst
a)
bạn hiểu
b)
tôi hiểu
c)
hiểu
d)
Ngài học
e)
cô ấy học
46.
er versteht
a)
anh ấy hiểu
b)
bạn hiểu
c)
tôi hiểu
d)
hiểu
e)
Ngài học
47.
sie versteht
a)
cô ấy hiểu
b)
anh ấy hiểu
c)
bạn hiểu
d)
tôi hiểu
e)
hiểu
48.
Sie verstehen
a)
Ngài hiểu
b)
cô ấy hiểu
c)
anh ấy hiểu
d)
bạn hiểu
e)
tôi hiểu
49.
fragen
a)
hỏi
b)
Ngài hiểu
c)
cô ấy hiểu
d)
anh ấy hiểu
e)
bạn hiểu
50.
ich frage
a)
tôi hỏi
b)
hỏi
c)
Ngài hiểu
d)
cô ấy hiểu
e)
anh ấy hiểu
51.
du fragst
a)
bạn hỏi
b)
tôi hỏi
c)
hỏi
d)
Ngài hiểu
e)
cô ấy hiểu
52.
er fragt
a)
anh ấy hỏi
b)
bạn hỏi
c)
tôi hỏi
d)
hỏi
e)
Ngài hiểu
53.
sie fragt
a)
cô ấy hỏi
b)
anh ấy hỏi
c)
bạn hỏi
d)
tôi hỏi
e)
hỏi
54.
Sie fragen
a)
Ngài hỏi
b)
cô ấy hỏi
c)
anh ấy hỏi
d)
bạn hỏi
e)
tôi hỏi
55.
hören
a)
nghe
b)
Ngài hỏi
c)
cô ấy hỏi
d)
anh ấy hỏi
e)
bạn hỏi
56.
ich höre
a)
tôi nghe
b)
nghe
c)
Ngài hỏi
d)
cô ấy hỏi
e)
anh ấy hỏi
57.
du hörst
a)
bạn nghe
b)
tôi nghe
c)
nghe
d)
Ngài hỏi
e)
cô ấy hỏi
58.
er hört
a)
anh ấy nghe
b)
bạn nghe
c)
tôi nghe
d)
nghe
e)
Ngài hỏi
59.
sie hört
a)
cô ấy nghe
b)
anh ấy nghe
c)
bạn nghe
d)
tôi nghe
e)
nghe
60.
Sie hören
a)
Ngài nghe
b)
cô ấy nghe
c)
anh ấy nghe
d)
bạn nghe
e)
tôi nghe
61.
sagen
a)
nói
b)
Ngài nghe
c)
cô ấy nghe
d)
anh ấy nghe
e)
bạn nghe
62.
ich sage
a)
tôi nói
b)
nói
c)
Ngài nghe
d)
cô ấy nghe
e)
anh ấy nghe
63.
du sagst
a)
bạn nói
b)
tôi nói
c)
nói
d)
Ngài nghe
e)
cô ấy nghe
64.
er sagt
a)
anh ấy nói
b)
bạn nói
c)
tôi nói
d)
nói
e)
Ngài nghe
65.
sie sagt
a)
cô ấy nói
b)
anh ấy nói
c)
bạn nói
d)
tôi nói
e)
nói
66.
Sie sagen
a)
Ngài nói
b)
cô ấy nói
c)
anh ấy nói
d)
bạn nói
e)
tôi nói
67.
danken
a)
cảm ơn
b)
Ngài nói
c)
cô ấy nói
d)
anh ấy nói
e)
bạn nói
68.
ich danke
a)
tôi cảm ơn
b)
cảm ơn
c)
Ngài nói
d)
cô ấy nói
e)
anh ấy nói
69.
du dankst
a)
bạn cảm ơn
b)
tôi cảm ơn
c)
cảm ơn
d)
Ngài nói
e)
cô ấy nói
70.
er dankt
a)
anh ấy cảm ơn
b)
bạn cảm ơn
c)
tôi cảm ơn
d)
cảm ơn
e)
Ngài nói
71.
sie dankt
a)
cô ấy cảm ơn
b)
anh ấy cảm ơn
c)
bạn cảm ơn
d)
tôi cảm ơn
e)
cảm ơn
72.
Sie danken
a)
Ngài cảm ơn
b)
cô ấy cảm ơn
c)
anh ấy cảm ơn
d)
bạn cảm ơn
e)
tôi cảm ơn
73.
buchstabieren
a)
đánh vần
b)
Ngài cảm ơn
c)
cô ấy cảm ơn
d)
anh ấy cảm ơn
e)
bạn cảm ơn
74.
ich buchstabiere
a)
tôi đánh vần
b)
đánh vần
c)
Ngài cảm ơn
d)
cô ấy cảm ơn
e)
anh ấy cảm ơn
75.
du buchstabierst
a)
bạn đánh vần
b)
tôi đánh vần
c)
đánh vần
d)
Ngài cảm ơn
e)
cô ấy cảm ơn
76.
er buchstabiert
a)
anh ấy đánh vần
b)
bạn đánh vần
c)
tôi đánh vần
d)
đánh vần
e)
Ngài cảm ơn
77.
sie buchstabiert
a)
cô ấy đánh vần
b)
anh ấy đánh vần
c)
bạn đánh vần
d)
tôi đánh vần
e)
đánh vần
78.
Sie buchstabieren
a)
Ngài đánh vần
b)
cô ấy đánh vần
c)
anh ấy đánh vần
d)
bạn đánh vần
e)
tôi đánh vần
79.
Sie buchstabieren
a)
Ngài đánh vần
b)
Ngài đánh vần
c)
cô ấy đánh vần
d)
anh ấy đánh vần
e)
bạn đánh vần
80.
gut
a)
tốt
b)
Ngài đánh vần
c)
Ngài đánh vần
d)
cô ấy đánh vần
e)
anh ấy đánh vần
81.
schlecht
a)
tệ
b)
tốt
c)
Ngài đánh vần
d)
Ngài đánh vần
e)
cô ấy đánh vần
82.
richtig
a)
đúng
b)
tệ
c)
tốt
d)
Ngài đánh vần
e)
Ngài đánh vần
83.
falsch
a)
sai
b)
đúng
c)
tệ
d)
tốt
e)
Ngài đánh vần
84.
deutsch
a)
(thuộc về) Đức
b)
sai
c)
đúng
d)
tệ
e)
tốt
85.
müde
a)
mệt
b)
(thuộc về) Đức
c)
sai
d)
đúng
e)
tệ
86.
nett
a)
dễ mến
b)
mệt
c)
(thuộc về) Đức
d)
sai
e)
đúng
87.
freundlich
a)
thân thiện
b)
dễ mến
c)
mệt
d)
(thuộc về) Đức
e)
sai
88.
freundlich
a)
thân thiện
b)
dễ mến
c)
mệt
d)
(thuộc về) Đức
89.
der Name
a)
tên
b)
thân thiện
c)
thân thiện
d)
dễ mến
e)
mệt
90.
die Namen
a)
những cái tên
b)
tên
c)
thân thiện
d)
thân thiện
e)
dễ mến
91.
der Vorname
a)
tên gọi
b)
những cái tên
c)
tên
d)
thân thiện
e)
thân thiện
92.
die Vornamen
a)
các tên gọi
b)
tên gọi
c)
những cái tên
d)
tên
e)
thân thiện
93.
der Familienname
a)
họ
b)
các tên gọi
c)
tên gọi
d)
những cái tên
e)
tên
94.
die Familiennamen
a)
các họ
b)
họ
c)
các tên gọi
d)
tên gọi
e)
những cái tên
95.
die Adresse
a)
địa chỉ
b)
các họ
c)
họ
d)
các tên gọi
e)
tên gọi
96.
die Adressen
a)
các địa chỉ
b)
địa chỉ
c)
các họ
d)
họ
e)
các tên gọi
97.
die Straße
a)
con đường
b)
các địa chỉ
c)
địa chỉ
d)
các họ
e)
họ
98.
die Straßen
a)
các con đường
b)
con đường
c)
các địa chỉ
d)
địa chỉ
e)
các họ
99.
das Land
a)
quốc gia
b)
các con đường
c)
con đường
d)
các địa chỉ
e)
địa chỉ
100.
die Länder
a)
các quốc gia
b)
quốc gia
c)
các con đường
d)
con đường
e)
các địa chỉ
101.
die Stadt
a)
thành phố
b)
các quốc gia
c)
quốc gia
d)
các con đường
e)
con đường
102.
die Städte
a)
các thành phố
b)
thành phố
c)
các quốc gia
d)
quốc gia
e)
các con đường
103.
die Sprache
a)
ngôn ngữ
b)
các thành phố
c)
thành phố
d)
các quốc gia
e)
quốc gia
104.
die Sprachen
a)
các ngôn ngữ
b)
ngôn ngữ
c)
các thành phố
d)
thành phố
e)
các quốc gia
105.
die Telefonnummer
a)
số điện thoại
b)
các ngôn ngữ
c)
ngôn ngữ
d)
các thành phố
e)
thành phố
106.
die Telefonnummern
a)
các số điện thoại
b)
số điện thoại
c)
các ngôn ngữ
d)
ngôn ngữ
e)
các thành phố
107.
das Formular
a)
biểu mẫu
b)
các số điện thoại
c)
số điện thoại
d)
các ngôn ngữ
e)
ngôn ngữ
108.
die Formulare
a)
các biểu mẫu
b)
biểu mẫu
c)
các số điện thoại
d)
số điện thoại
e)
các ngôn ngữ
109.
der Lehrer
a)
giáo viên nam
b)
các biểu mẫu
c)
biểu mẫu
d)
các số điện thoại
e)
số điện thoại
110.
die Lehrer
a)
các giáo viên nam
b)
giáo viên nam
c)
các biểu mẫu
d)
biểu mẫu
e)
các số điện thoại
111.
die Lehrerin
a)
giáo viên nữ
b)
các giáo viên nam
c)
giáo viên nam
d)
các biểu mẫu
e)
biểu mẫu
112.
die Lehrerinnen
a)
các giáo viên nữ
b)
giáo viên nữ
c)
các giáo viên nam
d)
giáo viên nam
e)
các biểu mẫu
113.
der Teilnehmer
a)
học viên nam
b)
các giáo viên nữ
c)
giáo viên nữ
d)
các giáo viên nam
e)
giáo viên nam
114.
die Teilnehmer
a)
các học viên nam
b)
học viên nam
c)
các giáo viên nữ
d)
giáo viên nữ
e)
các giáo viên nam
115.
die Teilnehmerin
a)
học viên nữ
b)
các học viên nam
c)
học viên nam
d)
các giáo viên nữ
e)
giáo viên nữ
116.
die Teilnehmerinnen
a)
các học viên nữ
b)
học viên nữ
c)
các học viên nam
d)
học viên nam
e)
các giáo viên nữ