wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 113

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

Chọn phương án đúng nhất: Vai trò quan trọng của rừng đối với môi trường là gì?

a)

Giữ đất, giữ nước, điều hòa dòng chảy, chống xói mòn ở vùng đầu nguồn

b)

Tăng nhiệt độ không khí và giảm độ ẩm đất

c)

Làm giảm lượng mưa hằng năm ở miền núi

d)

Cắt bỏ hoàn toàn gió ở những khu ven biển

2.

Một trong những vai trò của rừng phòng hộ đầu nguồn là:

a)

Điều hòa dòng chảy, chống xói mòn đất

b)

Làm tăng nhiệt độ khu công nghiệp

c)

Giảm lượng mưa vùng thấp

d)

Gia tăng nguồn cát ven biển

3.

Chọn phát biểu đúng về vai trò của lâm nghiệp đối với đời sống con người:

a)

Cung cấp nguyên liệu gỗ xây dựng cơ bản, chế biến, và tiêu dùng xã hội

b)

Chỉ cung cấp giống gia súc

c)

Chỉ nâng cao trình độ văn hóa

d)

Giảm sản lượng lương thực

4.

Một trong những vai trò của lâm nghiệp đối với kinh tế quốc dân là:

a)

Cung cấp lương thực đáp ứng nhu cầu tiêu dùng và xuất khẩu

b)

Chỉ phục vụ nghiên cứu khoa học

c)

Tạo công ăn việc làm, góp phần ổn định đời sống của đồng bào các dân tộc miền núi

d)

Giảm đa dạng sinh học

5.

Phát biểu nào sau đây không đúng về vai trò lâm nghiệp đối với đời sống con người?

a)

Tạo công ăn việc làm, góp phần ổn định đời sống đồng bào dân tộc miền núi

b)

Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng cơ bản

c)

Cung cấp nguồn thức ăn phục vụ phát triển chăn nuôi

d)

Làm cho cảnh quan đô thị kém bền vững

6.

Nội dung nào dưới đây không phải là hoạt động lâm nghiệp cơ bản?

a)

Quản lý rừng, phát triển rừng

b)

Sử dụng rừng

c)

Đốt nương làm rẫy

d)

Chế biến và thương mại lâm sản

7.

Quản lý rừng bao gồm các hoạt động nào dưới đây?

a)

Giao rừng, cho thuê rừng

b)

Bảo vệ động thực vật rừng, phòng và chữa cháy, phòng trừ sinh vật hại rừng

c)

Trồng mới rừng, trồng lại rừng

d)

Cả ba nội dung trên

8.

Khai thác lâm sản nằm trong hoạt động lâm nghiệp nào dưới đây?

a)

Sử dụng rừng

b)

Phát triển rừng

c)

Chế biến và thương mại lâm sản

d)

Quản lý rừng

9.

Đâu là đối tượng có thể quản lý rừng ở nước ta?

a)

Tổ chức chính trị, lực lượng vũ trang

b)

Tổ chức khoa học và công nghệ đào tạo, giáo dục; hộ gia đình, cá nhân trong nước

c)

Ban quản lý rừng đặc dụng, ban quản lý rừng phòng hộ

d)

Cả ba phương án trên

10.

Các hoạt động cơ bản của lâm nghiệp gồm:

a)

Phát triển rừng, chế biến và thương mại lâm sản, quản lí rừng

b)

Quản lí rừng, bảo vệ rừng, phát triển rừng, chế biến và thương mại lâm sản

c)

Quản lí rừng, bảo vệ rừng, phát triển rừng, khai thác rừng

d)

Chỉ khai thác rừng và thương mại lâm sản

11.

Yêu cầu nào dưới đây là không cần thiết đối với người lao động của một số ngành nghề phổ biến trong lâm nghiệp?

a)

Có khả năng áp dụng công nghệ tiến tiến, vận hành được các máy móc công nghệ cao, thiết bị thông minh trong sản xuất lâm nghiệp.

b)

Yêu quý sinh vật và có sở thích làm việc trong lĩnh vực lâm nghiệp.

c)

Có kiến thức, kĩ năng về lâm nghiệp và kinh tế.

d)

Thích đọc sách, vẽ tranh và du lịch.

12.

Ý nghĩa của hoạt động phát triển rừng là gì?

a)

Tăng thu nhập cho người dân bản địa.

b)

Tăng diện tích rừng, nâng cao giá trị đa dạng sinh học, khả năng cung cấp lâm sản, khả năng phòng hộ và các giá trị khác của rừng.

c)

Cung cấp lâm sản và các giá trị khác của rừng.

d)

Tăng diện tích rừng, nâng cao giá trị đa dạng sinh học.

13.

Đâu gọi là lâm sản ngoài gỗ?

a)

Mật ong

b)

Gỗ lim

c)

Gỗ xoan

d)

Gỗ thông

14.

Đâu là sản phẩm của ngành lâm nghiệp?

a)

Sữa chua

b)

Nước mắm

c)

Gạo

d)

Quế

15.

Phát biểu nào sau đây đúng về đặc trưng cơ bản của sản xuất lâm nghiệp?

a)

Lâm nghiệp là một ngành sản xuất vật chất có chu kì kinh doanh dài, tốc độ quay vòng vốn chậm.

b)

Phần lớn diện tích đất lâm nghiệp có độ dốc cao, địa hình chia cắt phức tạp, hiểm trở, đất nghèo dinh dưỡng.

c)

Hoạt động sản xuất lâm nghiệp không có tính thời vụ.

d)

Quá trình tái sản xuất tự nhiên luôn giữ vai trò quyết định trong hoạt động sản xuất lâm nghiệp.

16.

Nội dung nào sau đây là đúng khi nói về đặc trưng của sản xuất lâm nghiệp?

a)

Địa bàn phức tạp, thuận lợi về giao thông và cơ sở vật chất.

b)

Địa bàn đồng nhất, khó khăn về giao thông và cơ sở vật chất.

c)

Địa bàn đồng nhất, thuận lợi về giao thông và cơ sở vật chất.

d)

Địa bàn phức tạp, khó khăn về giao thông và cơ sở vật chất.

17.

Nội dung nào sau đây là đúng khi nói về tính thời vụ của sản xuất lâm nghiệp?

a)

Thường tập trung nhiều vào một số tháng nhất định trong năm.

b)

Không có tính thời vụ, hoạt động sản xuất được tiến hành trải đều trong năm.

c)

Có tính thời vụ cao, thường tập trung vào các tháng giữa năm.

d)

Có tính thời vụ cao, thường tập trung vào các tháng cuối năm.

18.

Nội dung nào sau đây không đúng khi nói về đặc trưng cơ bản của sản xuất lâm nghiệp?

a)

Đối tượng là các cơ thể sống, có chu kì sinh trưởng dài.

b)

Địa bàn rộng lớn, khó khăn về giao thông và cơ sở vật chất.

c)

Có tính thời vụ cao, thường tập trung vào các tháng mùa mưa.

d)

Sản phẩm của ngành là đa dạng sản phẩm và có nhiều lợi ích đặc thù.

19.

Đối tượng sản xuất chính của lâm nghiệp là:

a)

Động vật hoang dã

b)

Cây công nghiệp

c)

Rừng

d)

Đất nông nghiệp

20.

Vai trò nào dưới đây là phù hợp nhất với "phát triển rừng" theo nội dung đã học?

a)

Tăng thu nhập cho người dân bản địa.

b)

Bảo vệ đa dạng sinh học và nâng cao giá trị sinh thái của rừng.

c)

Tập trung khai thác gỗ để tăng nguồn thu ngắn hạn.

d)

Mở rộng diện tích đất nông nghiệp thay thế rừng.

21.

Trong lâm nghiệp, vì sao tốc độ quay vòng vốn thường chậm?

a)

Chu kì sinh trưởng của cây rừng dài, thời gian thu hoạch xa.

b)

Chi phí đầu tư ban đầu thấp nên thu hồi vốn lâu.

c)

Quy trình sản xuất không cần chăm sóc nên kéo dài.

d)

Vì điều kiện giao thông thuận lợi nên quá trình vận chuyển tốn thời gian.

22.

Khó khăn địa hình nào thường gặp ở đất lâm nghiệp?

a)

Địa hình bằng phẳng, đất màu mỡ

b)

Độ dốc cao, chia cắt phức tạp, đất nghèo dinh dưỡng

c)

Đất phù sa ven sông, thuận lợi cơ giới hóa

d)

Đồng bằng rộng, giao thông thuận tiện

23.

Vì sao hoạt động sản xuất lâm nghiệp mang tính thời vụ rõ rệt?

a)

Do yêu cầu kỹ thuật trồng, chăm sóc, khai thác phụ thuộc vào mùa mưa nắng.

b)

Do cây rừng sinh trưởng đồng đều quanh năm.

c)

Do điều kiện khí hậu ít ảnh hưởng đến lâm nghiệp.

d)

Do chính sách thị trường thay đổi theo quý.

24.

Lâm sản ngoài gỗ nào dưới đây phù hợp với ví dụ đã nêu?

a)

Gỗ tròn

b)

Nước mắm

c)

Quế

d)

Gạo

25.

Nội dung nào phản ánh đúng vai trò của quá trình tái sản xuất tự nhiên trong lâm nghiệp?

a)

Giữ vai trò quyết định trong hoạt động sản xuất lâm nghiệp.

b)

Chỉ là yếu tố phụ, có thể bỏ qua.

c)

Không liên quan đến năng suất rừng.

d)

Chỉ áp dụng cho cây ngắn ngày.

26.

Phát biểu nào mô tả chính xác tính chất "đa dạng sản phẩm và nhiều lợi ích đặc thù" của lâm nghiệp?

a)

Lâm nghiệp chỉ tạo ra gỗ để xây dựng.

b)

Lâm nghiệp cung cấp cả gỗ và các lâm sản ngoài gỗ như quế, mật ong, dược liệu.

c)

Lâm nghiệp chủ yếu sản xuất lúa gạo và thực phẩm.

d)

Lâm nghiệp không tạo ra giá trị sinh thái.

27.

Trong sản xuất lâm nghiệp, hoạt động nào sau đây KHÔNG phải là động cơ bản?

a)

Quản lí, bảo vệ rừng

b)

Phát triển và sử dụng rừng

c)

Chế biến và thương mại lâm sản

d)

Săn bắt động vật hoang dã

28.

Cơ quan đầu mối giúp Chính phủ thực hiện quản lí nhà nước về rừng ở Việt Nam là cơ quan nào?

a)

Bộ Công an

b)

Bộ Quốc phòng

c)

Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn

d)

Bộ Tài nguyên và Môi trường

29.

Trong các đối tượng sau, ai là chủ rừng theo quy định quản lí rừng ở nước ta?

a)

Nhà nước giao rừng, cho người thuê rừng, tổ chức quản lí, bảo vệ rừng

b)

Đám bảo mọi diện tích rừng đều có chủ

c)

Giao rừng cho người dân để khai hoang, đốt nương làm rẫy

d)

Chủ rừng phải thực hiện quản lí rừng bền vững có trách nhiệm quản lí, bảo vệ, phát triển, sử dụng rừng theo quy chế quản lí rừng

30.

Khái niệm "Tái sản xuất tự nhiên" của cây rừng được hiểu là quá trình nào?

a)

Quá trình sinh trưởng, phát triển của cây rừng bắt đầu từ khi gieo hạt tự nhiên đến khi ra hoa kết quả rồi lặp lại qua trình đó

b)

Quá trình sinh sản của cây rừng trong tự nhiên

c)

Quá trình sinh trưởng và phát triển của cây rừng bắt đầu từ lúc cây gieo hạt đến khi cây già cỗi và chết

d)

Quá trình cây sinh trưởng và phát triển

31.

Giải pháp nào dưới đây KHÔNG thuộc các biện pháp khắc phục suy thoái tài nguyên rừng?

a)

Lập quy hoạch, kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng

b)

Tuyên truyền, nâng cao nhận thức về quản lí và bảo vệ rừng

c)

Kiểm soát suy thoái động, thực vật rừng

d)

Phát triển du lịch sinh thái trong khu bảo vệ nghiêm ngặt của rừng đặc dụng

32.

Hiện tượng nào sau đây là đúng về nguyên nhân gây suy thoái tài nguyên rừng do cháy rừng?

a)

Cháy rừng làm mất tài nguyên thực vật rừng nhưng không làm đất rừng bị thoái hóa

b)

Cháy rừng thường xảy ra ở những khu vực có diện tích rừng trồng các loài cây dễ cháy như: rừng thông, rừng tre nứa, rừng bạc đàn, rừng khộp

c)

Cháy rừng thường xảy ra vào mùa mưa

d)

Rừng tự nhiên hỗn loài dễ xảy ra cháy hơn so với rừng trồng thuần loài

33.

Nguyên nhân nào dưới đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây suy thoái tài nguyên rừng?

a)

Khai thác gỗ trái phép

b)

Phá rừng để lấy đất sản xuất nông nghiệp

c)

Cháy rừng

d)

Giao đất, giao rừng cho các chủ rừng

34.

Hoạt động nào sau đây được xem là một trong những nguyên nhân chủ yếu làm suy thoái tài nguyên rừng?

a)

Nhà nước giao rừng cho các tổ chức, hộ gia đình, cá nhân

b)

Lập quy hoạch, kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng

c)

Nhà nước cho các tổ chức, hộ gia đình, cá nhân thuê rừng để sản xuất lâm nghiệp

d)

Tăng cường khai thác gỗ và các sản phẩm khác từ rừng để phát triển kinh tế

35.

Đâu là một trong những nguyên nhân chủ yếu làm suy thoái tài nguyên rừng?

a)

Mở rộng diện tích rừng trồng để tăng giá trị đa dạng sinh học

b)

Tăng cường quản lí, bảo vệ rừng theo quy chế

c)

Phá rừng để lấy đất sản xuất nông nghiệp

d)

Kiểm soát suy thoái động, thực vật rừng

36.

Theo nội dung bài học, biện pháp nào trực tiếp kiểm soát suy thoái động vật, thực vật rừng hoang dã quý hiếm?

a)

Kiểm soát tiếng ồn rừng thông qua những quy chế pháp lí riêng

b)

Kiểm soát suy thoái động vật, thực vật rừng hoang dã quý hiếm

c)

Phát triển trồng cây công nghiệp và cây đặc sản

d)

Lập quy hoạch, kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng

37.

Chăn thả gia súc (trâu, bò, …) tác động tiêu cực nào sau đây lên tài nguyên rừng?

a)

Gia tăng diện tích đất nông nghiệp

b)

Gia súc dẫm nát cây non, làm chết cây rừng và mở rộng diện tích làm nơi chăn thả

c)

Tăng khả năng tái sinh tự nhiên của rừng

d)

Giảm nguy cơ cháy rừng do nén cỏ khô

38.

Hoạt động nào sau đây có tác dụng kiểm soát suy thoái động vật, thực vật rừng hoang dã quý hiếm?

a)

Giao, cho thuê và thu hồi rừng, đất trồng rừng

b)

Khuyến khích nuôi các loài động vật quý hiếm để làm cảnh

c)

Xây dựng các khu bảo tồn, vườn quốc gia

d)

Diện tích rừng bị cháy được trồng lại

39.

Biện pháp nào giúp ngăn chặn việc khai thác, săn bắt, vận chuyển, mua bán các loài động vật, thực vật hoang dã quý hiếm và sản phẩm của chúng?

a)

Tăng cường kiểm tra, xử phạt hành vi vi phạm pháp luật về bảo tồn

b)

Chuyển đổi mục đích sử dụng rừng sang đất ở

c)

Giảm giá trị của các loài động vật, thực vật rừng quý hiếm

d)

Khuyến khích sử dụng làm thuốc dân gian không kiểm soát

40.

Xây dựng khu bảo tồn, vườn quốc gia có tác động nào đối với các loài động vật, thực vật rừng quý hiếm?

a)

Tạo môi trường thuận lợi cho sự sống và phát triển của các loài động vật, thực vật rừng quý hiếm

b)

Làm giảm diện tích rừng dẫn đến giảm khu vực sống của các loài động vật, thực vật rừng quý hiếm

c)

Giúp ngăn chặn các hành vi mua bán, vận chuyển các loài động vật, thực vật rừng quý hiếm bằng cách loại bỏ hoàn toàn nhu cầu

d)

Nâng cao giá trị của các loài động vật, thực vật rừng quý hiếm bằng thị trường tự do

41.

Nội dung nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây suy thoái tài nguyên rừng ở Việt Nam?

a)

Khai thác gỗ và lâm sản ngoài gỗ

b)

Phá rừng để lấy đất sản xuất nông nghiệp

c)

Cháy rừng

d)

Phát triển công nghiệp công nghệ cao

42.

Hoạt động khai thác gỗ không bền vững gây hậu quả nào đối với rừng?

a)

Làm tăng đa dạng sinh học của rừng

b)

Làm cho nhiều khu vực rừng trở nên nghèo kiệt

c)

Cải thiện chất lượng đất rừng

d)

Tăng khả năng tái sinh tự nhiên của rừng

43.

Việc phát triển cơ sở hạ tầng và khai khoáng ảnh hưởng đến rừng như thế nào?

a)

Tăng diện tích rừng

b)

Cải thiện chất lượng rừng

c)

Làm giảm diện tích rừng và chia cắt sinh cảnh tự nhiên

d)

Không ảnh hưởng đến tài nguyên rừng

44.

Mục đích của việc lập quy hoạch, kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng là gì?

a)

Tăng diện tích đất nông nghiệp

b)

Định hướng sử dụng đất rừng hợp lí, bảo vệ đa dạng sinh học và phục hồi rừng

c)

Khuyến khích chuyển đổi rừng sang đất ở để phát triển kinh tế

d)

Giảm trách nhiệm pháp lí của chủ rừng

45.

Biện pháp nào sau đây nâng cao hiệu quả sử dụng các loài động vật, thực vật quý hiếm để làm thuốc mà vẫn bảo tồn được tài nguyên rừng?

a)

Khai thác tự do theo nhu cầu thị trường

b)

Nuôi trồng dược liệu thay thế, kết hợp quản lí chặt chẽ nguồn khai thác hợp pháp

c)

Mở rộng chăn thả gia súc vào rừng để thu hái dễ hơn

d)

Cho phép mua bán không kiểm soát để giảm giá

46.

Tại sao việc giao đất, giao rừng lại quan trọng trong việc bảo vệ tài nguyên rừng?

a)

Để tăng thu nhập cho người dân địa phương.

b)

Để mở rộng diện tích đất nông nghiệp.

c)

Để đảm bảo tất cả diện tích rừng đều có chủ và sử dụng đúng mục đích.

d)

Để tăng diện tích đất đô thị.

47.

Săn bắt trái phép các loài động vật rừng hoang dã có thể dẫn đến hậu quả nào?

a)

Tăng chất lượng các loài động vật rừng.

b)

Cải thiện cân bằng sinh thái.

c)

Không ảnh hưởng đến hệ sinh thái rừng.

d)

Đẩy nhiều loài động vật rừng đến nguy cơ tuyệt chủng.

48.

Ở khu vực nào của Việt Nam, việc phá rừng để lấy đất sản xuất nông nghiệp diễn ra phổ biến?

a)

Đồng bằng sông Cửu Long.

b)

Duyên hải miền Trung.

c)

Miền núi phía Bắc và Tây Nguyên.

d)

Đồng bằng sông Hồng.

49.

Cháy rừng thường xảy ra vào thời điểm nào trong năm ở Việt Nam?

a)

Mùa mưa.

b)

Mùa khô.

c)

Mùa xuân.

d)

Mùa thu.

50.

Hoạt động chăn thả gia súc gây suy thoái tài nguyên rừng bằng cách nào?

a)

Tăng cường độ phủ của đất rừng.

b)

Cải thiện cấu trúc đất rừng.

c)

Ảnh hưởng nặng nề đến lớp cây tái sinh.

d)

Tăng hoạt động của hệ vi sinh vật đất.

51.

Chính sách nào sau đây không phải là nguyên nhân gây suy thoái tài nguyên rừng?

a)

Chính sách về di cư, định cư.

b)

Chính sách quản lý rừng.

c)

Chính sách về đất đai.

d)

Chính sách phát triển công nghiệp.

52.

Phát biểu nào dưới đây về sinh trưởng của cây rừng là đúng?

a)

Sinh trưởng của cây rừng là sự tăng lên về kích thước và khối lượng của cây.

b)

Sinh trưởng Khu Cây nóng là anh có sự xuất hiện một số cây mới.

c)

Sinh trưởng của cây rừng là sự biến đổi về chất lượng của cây rừng như khí năng ra hoa, kết quả.

d)

Sinh trưởng của cây rừng là sự phát sinh các cơ quan, bộ phận, thành phần cấu trúc mới của cây.

53.

Phát biểu nào dưới đây về phát triển của cây rừng là đúng?

a)

Phát triển của cây rừng là sự gia tăng về mức độ ảnh hưởng giữa các cây rừng với hoàn cảnh xung quanh.

b)

Phát triển của cây rừng là quá trình biến đổi về chất và sự phát sinh các cơ quan trong toàn bộ đời sống của cây.

c)

Phát triển của cây rừng là sự thay đổi về cấu trúc tầng tán của hệ sinh thái rừng.

d)

Phát triển của cây rừng là sự tăng trưởng khối lượng gỗ theo mùa.

54.

Một kế hoạch quản lý rừng nhằm giảm nguy cơ cháy rừng trong mùa khô nên ưu tiên biện pháp nào?

a)

Tăng cường khai thác gỗ trong mùa khô để tận dụng điều kiện thời tiết.

b)

Thiết lập đường băng cản lửa và kiểm soát đốt rừng đúng quy trình.

c)

Tập trung trồng cây non vào cuối mùa mưa để tăng độ che phủ ngay lập tức.

d)

Mở rộng chăn thả gia súc để giảm vật liệu cháy.

55.

Khi đánh giá tác động của chăn thả gia súc đến lớp cây tái sinh, kết luận nào phù hợp nhất?

a)

Chăn thả gia súc giúp cây tái sinh phát triển nhanh vì đất tơi xốp hơn.

b)

Chăn thả gia súc làm suy giảm cây tái sinh do giẫm đạp và ăn lá non.

c)

Chăn thả gia súc không liên quan đến cây tái sinh vì gia súc chủ yếu ăn cỏ.

d)

Chăn thả gia súc thúc đẩy đa dạng sinh học nhờ phát tán hạt giống.

56.

Để ngăn chặn phá rừng ở miền núi phía Bắc và Tây Nguyên, biện pháp bền vững nào phù hợp với đặc điểm sinh kế địa phương?

a)

Khuyến khích canh tác nương rẫy mở rộng.

b)

Giao đất, giao rừng gắn với sinh kế thay thế như trồng cây lâm sản ngoài gỗ.

c)

Tăng quota khai thác gỗ hợp pháp tại các lâm phần.

d)

Di dời toàn bộ dân cư ra khỏi khu vực rừng.

e)
57.

Theo quy luật sinh trưởng, phát triển của cây rừng, nhận định nào sau đây là đúng?

a)

Cây rừng có khả năng ra hoa, kết quả ngay trong giai đoạn non.

b)

Sinh trưởng đường kính và chiều cao của cây rừng đạt kích thước cực đại ở giai đoạn thành thục.

c)

Cây rừng ra hoa, kết quả đạt số lượng nhiều và chất lượng cao nhất ở giai đoạn gần thành thục.

d)

Khả năng sinh trưởng về đường kính, chiều cao ở các giai đoạn của cây rừng là như nhau.

58.

Chỉ tiêu nào dưới đây không được sử dụng để đánh giá khả năng sinh trưởng của cây rừng?

a)

Đường kính tán cây.

b)

Chiều cao cây.

c)

Đường kính thân cây.

d)

Tỉ lệ đậu quả.

59.

Sinh trưởng đường kính và chiều cao của cây rừng đạt kích thước cực đại ở giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn non.

b)

Giai đoạn gần thành thục.

c)

Giai đoạn thành thục.

d)

Giai đoạn già cỗi.

60.

Cây rừng ở giai đoạn thành thục có đặc điểm nào sau đây?

a)

Sinh trưởng chậm lại, tán cây đã định hình.

b)

Khả năng ra hoa, đậu quả giảm.

c)

Cây chuẩn bị bước vào giai đoạn hình thành quả.

d)

Tính chống chịu của cây kém, mẫn cảm với các điều kiện bất lợi của môi trường.

61.

Nội dung nào sau đây là một trong những biểu hiện của cây rừng ở giai đoạn non?

a)

Các nhánh chống chịu sâu, bệnh tốt.

b)

Không đáp ứng với các biện pháp chăm sóc như bón phân, làm cỏ, vun xới.

c)

Tính chống chịu tốt với các điều kiện bất lợi của môi trường như hạn hán, nắng nóng.

d)

Tăng nhanh về chiều cao và đường kính thân.

62.

Nội dung nào sau đây là một trong những biểu hiện của cây rừng ở giai đoạn già cỗi?

a)

Ít bị sâu, bệnh phá hại so với các giai đoạn khác.

b)

Khả năng ra hoa, đậu quả giảm.

c)

Thích ứng tốt với các điều kiện bất lợi của môi trường như hạn hán, nắng nóng.

d)

Các quá trình trao đổi chất diễn ra nhanh.

63.

Cây rừng ở giai đoạn già cỗi có biểu hiện nào sau đây?

a)

Chất lượng hạt tốt nên thường được thu hạt để làm giống.

b)

Khả năng ra hoa, đậu quả tăng.

c)

Tăng trưởng hàng năm giảm rồi ngừng hẳn.

d)

Sức đề kháng của cây tốt nên ít bị sâu, bệnh hại.

64.

Đối với rừng phòng hộ, ở giai đoạn già cỗi nên tiến hành hoạt động nào sau đây?

a)

Tăng cường chăm sóc giúp cây phục hồi để thực hiện chức năng phòng hộ.

b)

Khai thác toàn bộ rừng và trồng mới rừng thay thế.

c)

Khai thác các cây già cỗi để tận dụng sản phẩm và tiến hành vệ sinh rừng.

d)

Từ thu hoạch quả để nhân giống phục vụ trồng rừng mới.

65.

Mục đích nào sau đây KHÔNG đúng khi nói về các biện pháp chăm sóc rừng?

a)

Xới đất vun gốc giúp bộ rễ cây phát triển khỏe mạnh, hấp thu dinh dưỡng trong đất tốt hơn.

b)

Làm cỏ để tăng độ ấm cho đất trồng rừng.

c)

Tưới nước để nâng cao tỉ lệ sống cho cây rừng, khả năng sinh trưởng và phát triển của rừng.

d)

Trồng dặm nhằm bổ sung cây trồng để đạt mật độ theo quy định, tránh để đất trống ở những vị trí cây bị chết gây lãng phí đất.

66.

Yếu tố nào sau đây quyết định tốc độ sinh trưởng của cây rừng?

a)

Cường độ chiếu sáng, thời gian chiếu sáng.

b)

Chất lượng ánh sáng, thời gian chiếu sáng.

c)

Cường độ chiếu sáng, chất lượng ánh sáng và thời gian chiếu sáng.

d)

Cường độ chiếu sáng và hướng chiếu sáng.

67.

Phát biểu nào sau đây về kĩ thuật chăm sóc rừng là ĐÚNG?

a)

Số lần bón thúc, loại phân và khối lượng phân bón cho cây tùy thuộc các điểm sinh trưởng và phát triển của rừng.

b)

Lượng nước tưới cho rừng non mới trồng càng nhiều càng tốt.

c)

Chỉ trồng dặm nếu tỉ lệ cây sống dưới 60% so với mật độ trồng ban đầu.

d)

Tỉa cành trong trường hợp cành của cây đã chết nhưng chưa rụng.

68.

Thời vụ trồng rừng thích hợp cho miền Trung và miền Nam ở nước ta là vào mùa nào?

a)

mùa xuân.

b)

mùa hè.

c)

mùa mưa.

d)

mùa thu.

69.

Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng về kĩ thuật chăm sóc rừng?

a)

Lượng nước tưới, số lần và thời điểm tưới nước cho cây tùy thuộc vào phân bố nông, sâu của hệ rễ cây, khả năng sinh trưởng của mỗi loài cây trong từng năm, từng giai đoạn tuổi và điều kiện lập địa.

b)

Làm cỏ, xới đất chỉ thực hiện sau khi rừng đã ra hoa, kết quả.

c)

Tỉa cành tươi là cắt hết các thân phụ và cành quá lớn, nằm ở phía dưới tán cây, cắt sát với thân cây để cây liền sẹo nhanh hơn.

d)

Tỉa cành khô là cắt cành đã chết nhưng chưa rụng.

70.

Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc các biện pháp chăm sóc rừng?

a)

Gieo hạt.

b)

Trồng dặm.

c)

Làm cỏ.

d)

Tỉa thưa, tỉa cành.

71.

Khi trồng rừng bằng gieo hạt thẳng, phương thức nào là phù hợp?

a)

gieo theo hàng và khóm.

b)

gieo theo hố và khóm.

c)

gieo theo hố và hàng.

d)

gieo toàn diện và gieo cục bộ.

72.

Thời vụ trồng rừng thích hợp cho miền Bắc ở nước ta là vào mùa nào?

a)

mùa thu.

b)

mùa mưa.

c)

mùa xuân.

d)

mùa hè.

73.

Theo nội dung học, thời vụ trồng rừng thích hợp giúp đạt tác dụng nào nổi bật nhất?

a)

Giúp cây rừng có tỉ lệ sống cao, sinh trưởng và phát triển tốt

b)

Giảm lượng phân bón sử dụng xuống thấp nhất

c)

Ngăn chặn hoàn toàn gia súc phá hại cây rừng

d)

Làm tăng nhanh diện tích đất trống đồi trọc

74.

Phương thức trồng rừng bằng gieo hạt có ưu điểm nào?

a)

Giúp bộ rễ cây phát triển tự nhiên

b)

Tiết kiệm hạt giống tuyệt đối

c)

Giảm công chăm sóc sau khi trồng xuống bằng 0

d)

Tỉ lệ sống của cây con luôn cao hơn trồng cây con

75.

Điểm bất lợi chính khi trồng rừng bằng gieo hạt là gì?

a)

Khó thực hiện trên các vùng đất rộng lớn

b)

Bộ rễ cây dễ bị tổn thương do tác động cơ giới

c)

Cây non mọc lên từ hạt dễ bị côn trùng tấn công

d)

Chi phí gieo hạt tốn hơn so với trồng cây con

76.

Phát biểu nào đúng về gieo hạt trực tiếp trong rừng?

a)

Không cần làm đất trước khi gieo

b)

Cây con mọc lên từ hạt khó bị côn trùng tấn công

c)

Cần xử lí hạt giống trước khi gieo để tăng sức nảy mầm và khả năng chống chịu

d)

Hạt giống vườn ươm luôn kém chất lượng hơn hạt gieo trực tiếp

77.

Trong xử lí hạt giống trước khi gieo, mục đích chính là gì?

a)

Tăng tỉ lệ nảy mầm của hạt giống

b)

Làm cây con mọc lên từ hạt cao lớn nhanh

c)

Chỉ lựa chọn hạt giống có khối lượng lớn nhất

d)

Loại bỏ hoàn toàn sâu bệnh trên cây con

78.

So sánh phương thức trồng rừng bằng gieo hạt với trồng bằng cây con: ưu điểm nào thuộc về trồng bằng cây con?

a)

Tốn ít công lao động hơn so với gieo hạt

b)

Cây con có tỉ lệ sống cao hơn so với gieo hạt

c)

Dễ thực hiện hơn so với gieo hạt vì không cần vườn ươm

d)

Chi phí vận chuyển thấp hơn so với gieo hạt

79.

Bác Hồ kêu gọi toàn dân tham gia trồng cây vào dịp nào?

a)

Mùa xuân

b)

Mùa hè

c)

Mùa thu

d)

Mùa đông

80.

Khi trồng rừng bằng cây con có bầu, bước thực hành nào cần thiết?

a)

Để nguyên bầu dễ trồng không cần đào hố

b)

Đào hố, bón phân trước khi đặt bầu cây

c)

Xé bầu để rễ tiếp xúc đất nhanh hơn

d)

Cắt rễ trước khi trồng để kích thích mọc rễ mới

81.

Trồng cây phi lao ngoài bãi biển có tác dụng chính nào?

a)

Chống bão cát, chắn gió, giảm cát bay

b)

Chống xói mòn đất đồi núi

c)

Chống xói mòn lòng sông

d)

Phòng ngập mặn nội đồng

82.

Trồng thêm cây ăn quả trên đất rừng mang lại lợi ích gì?

a)

Chống bão cát hiệu quả hơn cây phi lao

b)

Chống lũ quét ở vùng núi cao

c)

Chống xói mòn bề mặt đất nhờ che phủ và tăng đa dạng sinh học

d)

Phòng ngập mặn cho vùng cửa sông

83.

Ngày 28/11 là ngày gì?

a)

Ngày Lâm Nghiệp Việt Nam

b)

Ngày Nông Nghiệp Việt Nam

c)

Ngày Thủy Sản Việt Nam

d)

Ngày Lâm sản Việt Nam

84.

Bảo vệ tài nguyên rừng có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Nâng cao hiệu quả khai thác tài nguyên rừng

b)

Phủ xanh đất trống, đồi núi trọc

c)

Bảo tồn nguồn gene các loài động vật, thực vật quý hiếm

d)

Nâng cao diện tích rừng, cung cấp lâm sản cho nhu cầu của con người

85.

Bảo vệ rừng là nhiệm vụ của tổ chức, cá nhân nào sau đây?

a)

Toàn dân

b)

Chủ rừng

c)

Các cơ quan quản lí rừng

d)

Chủ rừng và các cơ quan quản lí rừng

86.

Một trong những nhiệm vụ của người dân trong bảo vệ rừng là gì?

a)

Xây dựng và thực hiện phương án, biện pháp bảo vệ hệ sinh thái rừng

b)

Chấp hành sự huy động nhân lực, phương tiện của cơ quan nhà nước có thẩm quyền khi xảy ra cháy rừng

c)

Tổ chức, chỉ đạo việc phòng cháy, chữa cháy rừng đúng theo quy định

d)

Xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lí, bảo vệ rừng theo quy định của pháp luật

87.

Một trong những nhiệm vụ của chủ rừng trong bảo vệ rừng là gì?

a)

Phòng trừ sinh vật gây hại rừng theo đúng quy định

b)

Thông báo kịp thời cho người dân về cháy rừng

c)

Tổ chức tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng

d)

Xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lí, bảo vệ rừng theo quy định của pháp luật

88.

Khai thác tài nguyên rừng bền vững cần thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Đảm bảo thực hiện các biện pháp tái sinh rừng và trồng rừng

b)

Không cần tuân thủ nghiêm ngặt quy định của pháp luật

c)

Khai thác sản lượng lớn gỗ để thúc đẩy quá trình trồng rừng mới

89.

Nội dung nào sau đây là đúng khi nói về nhiệm vụ của người dân trong công tác bảo vệ tài nguyên rừng?

a)

Phòng trị sinh vật gây hại rừng theo đúng quy định.

b)

Thông báo kịp thời cho cơ quan có thẩm quyền hoặc chủ rừng về cháy rừng.

c)

Tổ chức thực hiện công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng.

d)

Kiểm tra, thanh tra việc chấp hành pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng trên địa bàn.

90.

Nội dung nào sau đây là đúng khi nói về nhiệm vụ của chủ rừng trong công tác bảo vệ tài nguyên rừng?

a)

Tổ chức tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng.

b)

Thông báo kịp thời cho người dân hoặc cơ quan có thẩm quyền về cháy rừng.

c)

Xây dựng và thực hiện phương án, biện pháp bảo vệ hệ sinh thái rừng.

d)

Thông báo kịp thời cho người dân hoặc cơ quan có thẩm quyền về sinh vật gây hại rừng.

91.

Nội dung nào sau đây không thuộc nhiệm vụ của chủ rừng đối với công tác bảo vệ rừng?

a)

Xử lí các vụ vi phạm pháp luật về lâm nghiệp.

b)

Bảo vệ thực vật rừng, động vật rừng, hệ sinh thái rừng.

c)

Phòng, trị sinh vật gây hại rừng.

d)

Theo dõi diễn biến rừng theo quy định của pháp luật.

92.

Trong giai đoạn từ năm 1990 đến năm 2022, diện tích rừng trồng ở nước ta có xu hướng như thế nào?

a)

Duy trì ổn định.

b)

Tăng đến năm 2010 sau đó giảm dần.

c)

Tăng liên tục.

d)

Giảm liên tục.

93.

Bảo vệ và khai thác tài nguyên rừng bền vững góp phần vào yếu tố nào của môi trường?

a)

Cường độ chiếu sáng, thời gian chiếu sáng.

b)

Chất lượng ánh sáng, thời gian chiếu sáng.

c)

Cường độ chiếu sáng, chất lượng ánh sáng và thời gian chiếu sáng.

d)

Cường độ chiếu sáng, chất lượng ánh sáng.

94.

Bảo vệ tài nguyên rừng có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Nâng cao hiệu quả khai thác tài nguyên rừng.

b)

Phủ xanh đất trống, đồi núi trọc.

c)

Bảo tồn nguồn gen các loài động vật, thực vật quý hiếm.

d)

Nâng cao diện tích rừng, cung cấp lâm sản cho nhu cầu của con người.

95.

Bảo vệ rừng là nhiệm vụ của tổ chức, cá nhân nào sau đây?

a)

Toàn dân.

b)

Chủ rừng.

c)

Các cơ quan quản lí rừng.

d)

Chủ rừng và các cơ quan quản lí rừng.

96.

Một trong những nhiệm vụ của người dân trong bảo vệ rừng là gì?

a)

Xây dựng và thực hiện phương án, biện pháp bảo vệ hệ sinh thái rừng.

b)

Chấp hành sự huy động nhân lực, phương tiện của cơ quan nhà nước có thẩm quyền khi xảy ra cháy rừng.

c)

Phòng trị sinh vật gây hại rừng theo kế hoạch của chủ rừng.

d)

Theo dõi diễn biến rừng định kì theo quy định pháp luật.

97.

Theo nội dung về nhiệm vụ của chủ rừng trong bảo vệ rừng, lựa chọn đúng nhất: Chủ rừng phải thực hiện nhiệm vụ nào theo quy định?

a)

Phòng trừ sinh vật gây hại rừng theo đúng quy định

b)

Thông báo kịp thời cho người dân về cháy rừng

c)

Tổ chức tuyên truyền pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng

d)

Xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lí, bảo vệ rừng

98.

Nhìn vào biểu đồ diện tích rừng của nước ta giai đoạn 2007–2022, phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Tổng diện tích rừng tăng từ khoảng 2,6 triệu ha năm 2007 lên khoảng 4,6 triệu ha năm 2022

b)

Diện tích rừng đặc dụng gần như không thay đổi từ năm 2007 đến năm 2022

c)

Diện tích rừng phòng hộ năm 2017 cao hơn so với các năm còn lại

d)

Tỉ trọng rừng sản xuất năm 2022 thấp hơn rừng phòng hộ

99.

Theo phần BIẾT 7.1, nội dung nào KHÔNG phải là biện pháp bảo vệ tài nguyên rừng?

a)

Tăng cường tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật về bảo vệ rừng

b)

Mở rộng trồng cây ăn quả trên đất rừng

c)

Duy trì hệ thống các khu bảo tồn thiên nhiên

d)

Tăng cường lực lượng tuần tra, bảo vệ rừng

100.

Theo phần BIẾT 7.1, một trong những biện pháp bảo vệ tài nguyên rừng là gì?

a)

Hoàn thiện hệ thống pháp luật, cơ chế, chính sách liên quan đến quản lí bảo vệ và phát triển rừng

b)

Tăng cường tiêu thụ các sản phẩm có nguồn gốc từ rừng

c)

Thu hẹp diện tích các khu bảo tồn thiên nhiên để xây dựng khu nghỉ dưỡng

d)

Chăn thả gia súc tự do trong các hệ sinh thái rừng đặc dụng

101.

Theo câu hỏi về khai thác chọn (chặt chọn), phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Không có thời kì tái sinh rừng rõ ràng

b)

Chỉ chặt cây thành thục đã đạt đến mức kích cỡ nhất định nên rừng duy trì được cấu trúc nhiều tầng

c)

Hoàn cảnh rừng sau khai thác bị biến đổi rõ rệt, tán rừng bị phá vỡ cấu trúc

d)

Khai thác chọn thường chặt trắng toàn bộ lô rừng để trồng lại

102.

Căn cứ biểu đồ diện tích rừng 2007–2022, nhận xét nào sau đây đúng về rừng sản xuất năm 2022?

a)

Chiếm gần 85% tổng diện tích rừng năm 2022

b)

Giảm mạnh so với năm 2007

c)

Bằng với diện tích rừng phòng hộ

d)

Thấp hơn diện tích rừng đặc dụng

103.

Theo mục về biện pháp bảo vệ rừng, lựa chọn phát biểu đúng về công tác tuyên truyền pháp luật:

a)

Là hoạt động cần tăng cường để nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ rừng

b)

Chỉ áp dụng cho cư dân sống ngoài khu vực rừng

c)

Không liên quan đến lực lượng bảo vệ rừng

d)

Thay thế được việc tuần tra và xử lí vi phạm

104.

Dựa vào biểu đồ, nhận định nào sau đây đúng về xu hướng tổng diện tích rừng giai đoạn 2007–2022?

a)

Tăng liên tục qua các mốc 2007, 2017, 2022

b)

Giảm ở giai đoạn 2017 rồi tăng lại vào 2022

c)

Giữ nguyên giữa 2007 và 2017, sau đó tăng nhẹ năm 2022

d)

Biến động mạnh, năm 2017 thấp hơn 2007 rất nhiều

105.

Khái niệm nào mô tả đúng nhất khai thác dần?

a)

Khai thác dần là tiến hành chặt toàn bộ những cây rừng đã đến tuổi thành thục trên một khoảnh trong một mùa chặt, thường là dưới một năm.

b)

Khai thác dần là tiến hành chặt từng cây hoặc đám cây thành thục theo nhiều lần, quá trình chặt được tiến hành làm nhiều năm.

c)

Khai thác dần là phương thức tiến hành chặt từng cây hoặc đám cây thành thục nhưng chỉ thực hiện trong một lần.

d)

Khai thác dần là chặt cây non để tạo khoảng trống cho cây lớn phát triển.

106.

Đặc điểm nào là đúng với khai thác trắng?

a)

Quá trình tái sinh rừng được tiến hành song song với quá trình chặt.

b)

Mặt đất rừng luôn có cây che phủ sau khi khai thác.

c)

Toàn bộ những cây rừng đã đến tuổi thành thục trên khoảnh chặt bị đốn trong một lần, thường dưới một năm.

d)

Hoàn cảnh rừng sau khai thác thay đổi nhẹ, đất rừng ít bị phơi trống.

107.

Một trong những tác động tiêu cực có thể xảy ra sau khai thác trắng là gì?

a)

Đất rừng bị phơi trống hoàn toàn và dễ xói mòn, tiểu hoàn cảnh rừng bị xáo trộn.

b)

Rừng duy trì được cấu trúc nhiều tầng, ít biến động.

c)

Sinh khối tăng nhanh nhờ cây tái sinh ngay lập tức che phủ.

d)

Đa dạng sinh học được bảo toàn nguyên vẹn.

108.

Khoảng thời gian chặt hạ cho khai thác dần kéo dài bao lâu theo tài liệu?

a)

Trong 1 cấp tuổi cây (5–10 năm).

b)

Không giới hạn thời gian.

c)

Dưới 1 năm.

d)

Dưới 6 tháng.

109.

Nội dung nào sau đây KHÔNG thuộc biện pháp nâng cao ý thức bảo vệ tài nguyên rừng cho người dân?

a)

Đẩy mạnh công tác tuyên truyền pháp luật về bảo vệ rừng qua các phương tiện thông tin đại chúng.

b)

Lồng ghép tuyên truyền các quy định bảo vệ rừng trong các buổi họp thôn, lễ hội truyền thống.

c)

Khuyến khích người dân sử dụng các sản phẩm có nguồn gốc từ gỗ.

d)

Dạy học bằng bảng tin, biển tuyên truyền về lợi ích của rừng, ý nghĩa của bảo vệ rừng ở nơi công cộng.

110.

Phương thức thực hiện nào đúng với khai thác trắng?

a)

Tiến hành chặt từng cây hoặc đám cây thành thục theo nhiều lần.

b)

Tiến hành chặt toàn bộ những cây rừng đã đến tuổi thành thục trên khoảnh chặt trong một lần.

c)

Tiến hành chặt cây non để nuôi dưỡng cây tái sinh.

d)

Tiến hành tỉa thưa định kỳ để nuôi dưỡng rừng nhiều tầng.

111.

Nội dung nào là đúng khi nói về nhiệm vụ của người dân trong công tác bảo vệ tài nguyên rừng?

a)

Phòng trừ sinh vật gây hại rừng theo đúng quy định.

b)

Thông báo kịp thời cho cơ quan có thẩm quyền hoặc chủ rừng về cháy rừng.

c)

Tổ chức thực hiện công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng ở cấp tỉnh.

d)

Kiểm tra, thanh tra việc chấp hành pháp luật về bảo vệ rừng trên địa bàn.

112.

Nội dung nào là đúng khi nói về nhiệm vụ của chủ rừng trong công tác bảo vệ và phát triển rừng?

a)

Tổ chức tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng.

b)

Thông báo kịp thời cho người dân hoặc cơ quan có thẩm quyền về cháy rừng.

c)

Xây dựng và thực hiện phương án, biện pháp bảo vệ hệ sinh thái rừng.

d)

Thông báo kịp thời cho người dân hoặc cơ quan có thẩm quyền về sinh vật gây hại rừng.

113.

So sánh ngắn: Vì sao khai thác dần thường có hiệu quả bảo vệ đất tốt hơn so với khai thác trắng? Chọn phương án giải thích phù hợp nhất.

a)

Vì khai thác dần giữ lại cây che phủ theo nhiều lần chặt, giúp giảm phơi trống đất và hạn chế xói mòn.

b)

Vì khai thác dần đốn hạ toàn bộ cây trong một lần nên tránh tác động kéo dài lên đất.

c)

Vì khai thác dần loại bỏ cây non để cây lớn phát triển nhanh, tăng che phủ ngay.

d)

Vì khai thác dần luôn đi kèm trồng rừng sau chặt, bảo đảm che phủ tức thì.