wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm nhiều lựa chọn – Bài tập lớp 11

Total questions: 105

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm kinh tế của nhóm nước phát triển là gì?

a)

Tốc độ tăng GDP rất cao.

b)

Thường có quy mô GDP nhỏ.

c)

Tiến hành công nghiệp hóa từ sớm.

d)

Nông nghiệp có tỉ trọng cao trong cơ cấu GDP.

2.

Nhóm nước phát triển thường có đặc trưng nào?

a)

GNI bình quân đầu người cao.

b)

Tỉ trọng của dịch vụ trong GDP thấp.

c)

Chỉ số phát triển con người còn thấp.

d)

Tỉ trọng của nông nghiệp còn rất lớn.

3.

Dựa vào các tiêu chí chủ yếu nào để phân chia các nhóm nước?

a)

GNI/người, cơ cấu ngành kinh tế và chỉ số phát triển con người.

b)

GDP/người, đầu tư ra nước ngoài và chỉ số phát triển con người.

c)

GNI, cơ cấu ngành kinh tế và trình độ dân trí, tuổi thọ trung bình.

d)

GDP/người, chỉ số phát triển con người và cơ cấu ngành kinh tế.

4.

Để phản ánh sức khỏe, giáo dục và thu nhập của con người gắn với phạm vi quốc gia, Liên Hợp Quốc phân chia các nhóm nước dựa vào chỉ tiêu nào?

a)

Cơ cấu kinh tế theo ngành.

b)

Chỉ số phát triển con người (HDI).

c)

Cơ cấu kinh tế theo thành phần.

d)

Tổng thu nhập quốc gia bình quân đầu người (GNI/người).

5.

Các nước đang phát triển có đặc điểm nào sau đây?

a)

GNI bình quân đầu người rất cao.

b)

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) rất nhiều.

c)

Chỉ số phát triển con người rất cao.

d)

Cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa.

6.

Khu vực nào có GNI/người thấp nhất?

a)

Tây Âu.

b)

Bắc Mĩ.

c)

Trung Phi.

d)

Bắc Á.

7.

Phương diện nào sau đây không được phản ánh trong HDI?

a)

Sức khỏe.

b)

Mức độ đô thị hóa.

c)

Học vấn.

d)

Thu nhập.

8.

Ở các nước phát triển, lao động chủ yếu tập trung vào ngành nào?

a)

Công nghiệp.

b)

Nông nghiệp.

c)

Dịch vụ.

d)

Lâm nghiệp.

9.

Châu lục có tuổi thọ trung bình của người dân thấp nhất thế giới là nơi nào?

a)

Châu Âu.

b)

Châu Á.

c)

Châu Mĩ.

d)

Châu Phi.

10.

Tổng thu nhập quốc gia bình quân đầu người (GNI/người) phản ánh chủ yếu phương diện nào của một quốc gia?

a)

Sức khỏe, giáo dục và thu nhập của con người.

b)

Phát triển kinh tế và chất lượng cuộc sống dân cư.

c)

Dân trí, học vấn và chất lượng cuộc sống của dân cư.

d)

Phân công lao động và phát triển lực lượng sản xuất.

11.

Chỉ số phát triển con người (HDI) phản ánh trình độ nào?

a)

Sức khỏe, giáo dục và thu nhập của con người.

b)

Phát triển kinh tế và chất lượng cuộc sống dân cư.

c)

Dân trí, học vấn và chất lượng cuộc sống của dân cư.

d)

Phân công lao động và phát triển lực lượng sản xuất.

12.

Cơ cấu kinh tế theo ngành phản ánh chủ yếu điều gì?

a)

Sức khỏe, giáo dục và thu nhập của con người.

b)

Phát triển kinh tế và chất lượng cuộc sống dân cư.

c)

Dân trí, học vấn và chất lượng cuộc sống của dân cư.

d)

Phân công lao động và phát triển lực lượng sản xuất.

13.

Để nâng cao trình độ phát triển kinh tế, các nước đang phát triển hiện nay tập trung đẩy mạnh điều gì?

a)

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

b)

Đô thị hóa, công nghiệp hóa.

c)

Xuất khẩu và công nghiệp hóa.

d)

Dịch vụ và hiện đại hóa.

14.

Về mặt xã hội, các nước phát triển có đặc điểm chung nào?

a)

Toàn bộ người dân đều biết chữ.

b)

Tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên thấp.

c)

Không có tình trạng phân hóa giàu nghèo.

d)

Không có tình trạng phân hóa giàu nghèo.

15.

Ở nhóm nước phát triển, người dân có tuổi thọ trung bình cao chủ yếu do nguyên nhân nào?

a)

Môi trường sống tốt hơn.

b)

Chất lượng cuộc sống cao.

c)

Nguồn gốc gen di truyền.

d)

Làm việc và nghỉ ngơi hợp lí.

16.

Dựa trên bảng số liệu về tổng sản phẩm trong nước theo giá hiện hành của các nhóm nước qua các năm, dạng biểu đồ thích hợp nhất để thể hiện tốc độ tăng trưởng là gì?

a)

Biểu đồ cột.

b)

Biểu đồ đường.

c)

Biểu đồ tròn.

d)

Biểu đồ miền.

17.

Dựa trên bảng số liệu về cơ cấu GDP của Đức và Việt Nam năm 2020 (đơn vị: %), dạng biểu đồ nào thích hợp nhất để thể hiện cơ cấu?

a)

Biểu đồ cột.

b)

Biểu đồ đường.

c)

Biểu đồ tròn.

d)

Biểu đồ miền.

18.

Dựa trên bảng số liệu về quy mô GDP của một số quốc gia năm 2021 (Ca-na-da, Cộng hòa Liên Bang Đức, Bra-xin, In-đô-nê-xi-a), dạng biểu đồ nào thích hợp nhất để thể hiện quy mô?

a)

Biểu đồ tròn.

b)

Biểu đồ kết hợp.

c)

Biểu đồ cột.

d)

Biểu đồ miền.

19.

Các tổ chức liên kết kinh tế khu vực trên thế giới thường được thành lập bởi các quốc gia có điểm chung nào?

a)

Chung mục tiêu và lợi ích phát triển.

b)

Sự phát triển kinh tế – xã hội đồng đều.

c)

Tổng thu nhập quốc gia tương tự nhau.

d)

Lịch sử phát triển đất nước giống nhau.

20.

Thách thức tiêu cực của làn sóng toàn cầu hóa đối với các nước đang phát triển là gì?

a)

Tự do hóa thương mại được mở rộng.

b)

Gây áp lực với tự nhiên, môi trường.

c)

Hàng hóa có cơ hội lưu thông rộng rãi.

d)

Các quốc gia dễ dàng tiếp cận công nghệ mới.

21.

Các tổ chức liên kết kinh tế đặc thù trên thế giới thường được thành lập bởi các quốc gia có đặc điểm nào?

a)

Tổng thu nhập quốc gia tương tự nhau.

b)

Sự phát triển kinh tế – xã hội đồng đều.

c)

Nét tương đồng về địa lí, văn hóa, xã hội.

d)

Sự phát triển đất nước giống nhau.

22.

Biểu hiện nào sau đây không phải của toàn cầu hóa kinh tế?

a)

Sự dịch chuyển hàng hóa, dịch vụ ngày càng đa dạng hơn.

b)

Các công ty xuyên quốc gia hoạt động ngày càng mở rộng phạm vi.

c)

Mạng lưới tài chính quốc tế phát triển nhanh.

d)

Các quốc gia giảm nhanh lập thành các tổ chức có quy mô lớn.

23.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với các công ty đa quốc gia?

a)

Khai thác nền kinh tế các nước thuộc địa.

b)

Làm cho quá trình toàn cầu hóa trở nên sâu sắc hơn.

c)

Tạo nên sự liên kết chặt chẽ giữa các quốc gia.

d)

Phạm vi hoạt động ở nhiều quốc gia.

24.

Hệ quả tiêu cực của toàn cầu hóa kinh tế là gì?

a)

Tăng cường sự hợp tác quốc tế nhiều mặt.

b)

Đẩy nhanh đầu tư, làm sản xuất phát triển.

c)

Gia tăng nhanh khoảng cách giàu nghèo.

d)

Thúc đẩy quá trình đô thị hóa ở nước đang phát triển.

25.

Tác động tích cực của toàn cầu hóa kinh tế không phải là nội dung nào sau đây?

a)

Tăng cường sự hợp tác, liên kết giữa các quốc gia.

b)

Giao lưu, trao đổi khoa học kĩ thuật tiên tiến và công nghệ hiện đại.

c)

Thúc đẩy sản xuất phát triển và tăng trưởng kinh tế toàn cầu.

d)

Thúc đẩy quá trình đô thị hóa ở nước đang phát triển.

26.

Khu vực hóa kinh tế không dẫn đến kết quả nào sau đây?

a)

Tăng sự gắn kết, xây dựng môi trường phát triển ổn định.

b)

Khai thác hiệu quả và bổ sung nguồn lực phát triển kinh tế của mỗi quốc gia.

c)

Giảm sức ép và sự phụ thuộc từ các nước ngoài khu vực.

d)

Xung đột và cạnh tranh giữa các khu vực với nhau.

27.

Biểu hiện của toàn cầu hóa kinh tế là gì?

a)

Các hợp tác trong khu vực ngày càng đa dạng.

b)

Các hợp tác song phương, đa phương trở nên phổ biến.

c)

Nhiều tổ chức khu vực trên thế giới được hình thành.

d)

Thu hẹp phạm vi hoạt động của các công ty xuyên quốc gia.

28.

Biểu hiện của khu vực hóa kinh tế là

a)

Hoạt động thương mại thế giới ngày càng tự do hơn

b)

Mạng lưới liên kết tài chính toàn cầu ngày càng mở rộng

c)

Gia tăng số lượng hiệp ước, nghị định và tiêu chuẩn toàn cầu

d)

Các hợp tác trong khu vực ngày càng đa dạng và có nhiều hình thức

29.

Vấn đề chủ yếu cần giải quyết của các quốc gia trong liên kết kinh tế khu vực là

a)

Tự chủ về kinh tế, cạnh tranh kinh tế…

b)

Hợp tác thương mại, sản xuất hàng hóa

c)

Trao đổi hàng hóa và mở rộng thị trường

d)

Đào tạo nhân lực và bảo vệ môi trường

30.

Sự ra đời của tổ chức nào sau đây là biểu hiện của toàn cầu hóa kinh tế?

a)

Liên minh châu Âu (EU)

b)

Tổ chức Thương mại thế giới (WTO)

c)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)

d)

Thị trường chung Nam Mỹ (MERCOSUR)

31.

Sự ra đời của tổ chức nào sau đây là biểu hiện của khu vực hóa kinh tế?

a)

Ngân hàng Thế giới (WBG)

b)

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)

c)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)

d)

Tổ chức Thương mại thế giới (WTO)

32.

Theo bảng số liệu về giá trị xuất, nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ, GDP của thế giới giai đoạn 2000-2020 (đơn vị: tỉ USD) với các mốc năm 2000, 2010, 2015, 2020, biểu đồ nào sau đây thích hợp nhất để thể hiện?

a)

Cột

b)

Đường

c)

Tròn

d)

Miền

33.

Duy trì hòa bình và trật tự thế giới là nhiệm vụ chủ yếu của

a)

Tổ chức Thương mại Thế giới

b)

Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF)

c)

Ngân hàng Thế giới (WBG)

d)

Liên hợp quốc

34.

Đảm bảo sự ổn định tài chính toàn cầu là nhiệm vụ chủ yếu của

a)

Tổ chức Thương mại Thế giới

b)

Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF)

c)

Ngân hàng Thế giới (WB)

d)

Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á – TBD

35.

Tổ chức nào sau đây có tiêu là giải quyết các bất đồng và tranh chấp thương mại giữa các nước thành viên?

a)

Tổ chức Thương mại Thế giới

b)

Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF)

c)

Liên hợp quốc

d)

Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á – TBD

36.

Thiết lập và duy trì một nền thương mại toàn cầu tự do, thuận lợi và minh bạch là chức năng của tổ chức nào sau đây?

a)

Tổ chức Thương mại Thế giới

b)

Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF)

c)

Ngân hàng Thế giới (WB)

d)

Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á – TBD

37.

Thúc đẩy tự do thương mại, đầu tư và mở cửa trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương là tôn chỉ hoạt động của tổ chức nào sau đây?

a)

Tổ chức Thương mại Thế giới

b)

Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF)

c)

Ngân hàng Thế giới (WB)

d)

Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á – TBD

38.

APEC là tên viết tắt của tổ chức nào dưới đây?

a)

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

b)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

c)

Hội nghị thượng đỉnh Á – Âu

d)

Diễn đàn Hợp tác kinh tế Châu Á – TBD

39.

Trụ sở của Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC) được đặt tại thành phố nào sau đây?

a)

Béc-lin (Đức)

b)

Xin-ga-po (Xin-ga-po)

c)

Giơ-ne-vơ (Thụy Sỹ)

d)

Niu Ước (Hoa Kỳ)

40.

Phát biểu nào sau đây không đúng với Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)?

a)

Là một tổ chức phi chính phủ lớn trên thế giới

b)

Có 164 nước tham gia thành viên (năm 2021)

c)

Chi phối phần lớn hoạt động thương mại thế giới

d)

Làm sâu sắc sự khác biệt giữa các nhóm nước

41.

Vai trò to lớn của Tổ chức thương mại thế giới là

a)

Củng cố nền kinh tế toàn cầu

b)

Tăng cường liên kết các khối kinh tế

c)

Thúc đẩy tự do hóa thương mại

d)

Giải quyết xung đột giữa các nước

42.

Phát biểu nào sau đây không đúng về mục tiêu chủ yếu của Liên hợp quốc?

a)

Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế

b)

Điều hòa các nỗ lực quốc tế chung

c)

Thúc đẩy quan hệ hữu nghị các nước

d)

Ổn định hệ thống tiền tệ quốc tế

43.

Phát biểu nào sau đây đúng về mục tiêu của Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF)?

a)

Hỗ trợ tài chính tạm thời

b)

Bảo vệ các quyền con người

c)

Minh bạch trong thương mại

d)

Thực hiện các cứu trợ nhân đạo

44.

Phát biểu nào sau đây đúng về tôn chỉ hoạt động của Tổ chức thương mại thế giới (WTO)?

a)

Cung cấp các khoản cho vay

b)

Bảo vệ các quyền con người

c)

Minh bạch trong thương mại

d)

Thực hiện các cứu trợ nhân đạo

45.

Phát biểu nào sau đây đúng với mục tiêu của Liên hợp quốc?

a)

Cung cấp các khoản cho vay

b)

Bảo vệ các quyền con người

c)

Minh bạch trong thương mại

d)

Đảm bảo an ninh tài chính

46.

Phát biểu nào sau đây đúng về Tổ chức Thương mại thế giới (WTO)?

a)

Tổ chức liên chính phủ lớn nhất thế giới

b)

Là một liên minh tiền tệ quốc tế lớn nhất

c)

Tổ chức thương mại lớn nhất trên thế giới

d)

Là một liên minh tiền tệ quốc tế lớn nhất thế giới

47.

Phát biểu nào sau đây đúng về Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC)?

a)

Tổ chức liên chính phủ lớn nhất thế giới

b)

Là một liên minh tiền tệ quốc tế lớn nhất

c)

Tổ chức thương mại lớn nhất trên thế giới

d)

Là một diễn đàn kinh tế mở với GDP lớn

48.

Vấn đề nào dưới đây là vấn đề an ninh truyền thống?

a)

An ninh mạng

b)

An ninh quân sự

c)

An ninh mạng

d)

An ninh nguồn nước

49.

Lĩnh vực nào sau đây không thuộc an ninh phi truyền thống?

a)

Xung đột vũ trang

b)

An ninh lương thực

c)

Biến đổi khí hậu

d)

Dịch bệnh toàn cầu

50.

Nguồn nước ở sông, hồ bị ô nhiễm do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Biến đổi khí hậu

b)

Chất thải

c)

Cháy rừng

d)

Nhiễm mặn

51.

Vấn đề an ninh mạng gắn liền với sự phát triển của ngành nào sau đây?

a)

Công nghiệp

b)

Nông nghiệp

c)

Du lịch

d)

Công nghệ thông tin

52.

Việc bảo vệ hòa bình thế giới là trách nhiệm của

a)

Liên hợp quốc

b)

Các nước phát triển

c)

Các nước đang phát triển

d)

Các quốc gia và người dân

53.

Châu lục nào dưới đây chịu tác động nghiêm trọng của nạn đói?

a)

Châu Mỹ

b)

Châu Á

c)

Châu Âu

d)

Châu Phi

54.

Đe doạ trực tiếp tới ổn định, hòa bình của thế giới không phải là

a)

Xung đột sắc tộc

b)

Xung đột tôn giáo

c)

Thiên nhiên đa dạng

d)

Các vụ khủng bố

55.

Tình trạng khủng hoảng an ninh lương thực là

a)

Vấn đề của châu Phi và có xu hướng gia giảm

b)

Vấn đề toàn cầu nhưng có xu hướng gia giảm

c)

Vấn đề toàn cầu và đang có xu hướng gia tăng

d)

Vấn đề của châu Á và xu hướng gia tăng lên

56.

Mất an ninh lương thực ảnh hưởng tới hệ quả trực tiếp yếu nào sau đây?

a)

Làm phức tạp các vấn đề xung đột

b)

Gia tăng nạn khủng bố trên thế giới

c)

Làm suy giảm chất lượng cuộc sống

d)

Đẩy nhanh tốc độ biến đổi khí hậu

57.

Biện pháp nào sau đây không phải thực hiện để giải quyết vấn đề năng lượng?

a)

Phát triển năng lượng tái tạo

b)

Tìm kiếm nguồn năng lượng mới

c)

Tăng cường vai trò của các tổ chức quốc tế

d)

Cung cấp lương thực và cứu trợ nhân đạo

58.

Phát biểu nào sau đây không đúng khi đề cập đến vấn đề an ninh mạng?

a)

Hoạt động tấn công mạng ngày càng tinh vi

b)

Mọi quốc gia đều có nguy cơ bị tấn công mạng

c)

An ninh mạng là hậu quả của phát triển công nghệ

d)

Bảo vệ an ninh mạng là nhiệm vụ cấp bách của nhiều nước

59.

Xung đột vũ trang có thể làm mất an ninh lương thực chủ yếu do

a)

Làm gián đoạn nguồn cung và khả năng tiếp cận lương thực

b)

Làm thiệt hại nghiêm trọng nguồn lao động trong nông nghiệp

c)

Làm suy giảm khả năng đầu tư cho sản xuất lương thực thế giới

d)

Hạn chế các hoạt động xuất, nhập khẩu lương thực trên thế giới

60.

Giải pháp quan trọng nhất để đảm bảo an ninh năng lượng và phát triển bền vững ở các quốc gia là

a)

Tăng cường sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo

b)

Chủ động kiểm soát tốt việc sử dụng năng lượng

c)

Phát huy vai trò các tổ chức năng lượng quốc tế

d)

Hạn chế tối đa việc sử dụng các nguồn năng lượng

61.

Nhìn nhận tổng thể thành vấn đề an ninh toàn cầu do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Sự bùng nổ nhanh chóng của công nghệ thông tin

b)

Có thách thức lớn về kinh tế và an ninh quốc gia

c)

Diễn biến rất nhanh và ngày càng tinh vi, phức tạp

d)

Xảy ra trên phạm vi rộng lớn, không thể khắc phục

62.

Bảo vệ hòa bình thế giới nhằm mục đích chủ yếu nào sau đây?

a)

Giúp tăng trưởng kinh tế và tạo ra sự thịnh vượng chung

b)

Đảm bảo quyền bình đẳng và phát triển giữa các dân tộc

c)

Giải quyết được tình trạng đói nghèo, xung đột vũ trang

d)

Tránh xảy ra tranh chấp biên giới, lãnh thổ các quốc gia

63.

Mỹ La-tinh nằm giữa hai đại dương lớn là

a)

Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương.

b)

Bắc Băng Dương và Ấn Độ Dương.

c)

Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.

d)

Thái Bình Dương và Bắc Băng Dương.

64.

Phía bắc khu vực Mỹ La-tinh tiếp giáp với

a)

Hoa Kỳ.

b)

Ca-na-đa.

c)

Quần đảo Ăng-ti lớn.

d)

Quần đảo Ăng-ti nhỏ.

65.

Thảm thực vật tiêu biểu ở khu vực Mỹ La-tinh là

a)

Rừng nhiệt đới.

b)

Rừng thưa.

c)

Rừng lá kim.

d)

Rừng lá rộng ôn đới.

66.

Đồng bằng nào sau đây ở Mỹ La-tinh có giá trị cao nhất về đa dạng sinh học?

a)

Pam-pa.

b)

La Pla-ta.

c)

A-ma-dôn.

d)

Ô-ri-nô-cô.

67.

Mỹ La-tinh là khu vực có tỉ lệ dân thành thị

a)

Cao và tăng nhanh.

b)

Rất cao và tăng chậm.

c)

Cao và tăng chậm.

d)

Thấp nhưng tăng nhanh.

68.

Những siêu đô thị nào sau đây nằm ở khu vực Mỹ La-tinh?

a)

Bu-ê-nốt Ai-ret, Mê-hi-cô, Tô-ky-ô.

b)

Bu-ê-nốt Ai-ret, Đê-li, Thượng Hải.

c)

Bu-ê-nốt Ai-ret, Mê-hi-cô, Xao Pao-lô.

d)

Bu-ê-nốt Ai-ret, Bắc Kinh, Xao Pao-lô.

69.

Phát biểu nào sau đây không đúng về kinh tế khu vực Mỹ La-tinh?

a)

Tổng GDP của toàn khu vực ở mức thấp.

b)

Chênh lệch tăng về GDP giữa các nước.

c)

Có nhiều quốc gia nợ nước ngoài rất lớn.

d)

Tốc độ tăng trưởng GDP luôn rất nhanh.

70.

Mỹ La-tinh không có kiểu khí hậu nào sau đây?

a)

Xích đạo.

b)

Nhiệt đới.

c)

Ôn đới.

d)

Hàn đới.

71.

Ngành chiếm tỉ trọng cao nhất trong cơ cấu kinh tế của khu vực Mỹ La-tinh là

a)

Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản.

b)

Công nghiệp và xây dựng.

c)

Dịch vụ.

d)

Thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm.

72.

Mỹ La-tinh có cơ cấu nợ nước ngoài so với tổng sản phẩm trong nước thuộc loại

a)

Cao nhất thế giới.

b)

Thấp nhất thế giới.

c)

Ở mức trung bình.

d)

Ở mức khá thấp.

73.

Các dạng địa hình nào sau đây chiếm phần lớn diện tích khu vực Mỹ Latinh?

a)

Đồng bằng và sơn nguyên.

b)

Sơn nguyên và cao nguyên.

c)

Cao nguyên và núi thấp.

d)

Núi cao và đồi trung du.

74.

Dân cư Mỹ La-tinh thuận lợi về

a)

Cung cấp nguồn lao động và thị trường tiêu thụ rộng.

b)

Đặt ứng lao động trình độ cao và nhiều ở các đô thị.

c)

Lực lượng lao động đông nông thôn đồng đều, văn hóa cao.

d)

Số người trong độ tuổi lao động nhiều, dân trí rất cao.

75.

Mỹ La-tinh có nền văn hóa độc đáo, đa dạng chủ yếu do

a)

Có nhiều thành phần dân tộc.

b)

Có người bản địa và da đen.

c)

Nhiều quốc gia nhập cư đến.

d)

Nhiều lưu tối cũng hòa hợp.

76.

Sản phẩm nông nghiệp nổi bật nhất của Mỹ La-tinh là

a)

Lương thực.

b)

Cây công nghiệp.

c)

Thực phẩm.

d)

Gia súc.

77.

Ngành công nghiệp đóng vai trò quan trọng nhất đối với khu vực Mỹ La-tinh là

a)

Thực phẩm.

b)

Cơ khí.

c)

Điện tử - tin học.

d)

Khai thác khoáng sản.

78.

Tiềm năng tự nhiên lớn nhất ở dãy An-đét cho phát triển kinh tế là

a)

Khoáng sản, thủy điện.

b)

Thủy điện, đất trồng.

c)

Đất trồng, sinh vật.

d)

Sinh vật, khoáng sản.

79.

Rừng rậm xích đạo và nhiệt đới ẩm tập trung chủ yếu ở vùng nào sau đây của Mỹ La-tinh?

a)

Đồng bằng A-ma-zôn.

b)

Đồng bằng Pam-pa.

c)

Vùng núi An-đét.

d)

Đồng bằng La Pla-ta.

80.

Vấn đề kinh tế - xã hội còn tồn tại lớn nhất ở các nước Mĩ La tinh hiện nay là

a)

Tình trạng đô thị hóa tự phát.

b)

Xung đột về sắc tộc, tôn giáo.

c)

Sự phân hóa giàu nghèo rất sâu sắc.

d)

Sự suy giảm nguồn tài nguyên thiên nhiên.

81.

Hoạt động nào sau đây là chủ yếu làm suy giảm đa dạng sinh học của rừng ở Mĩ La-tinh?

a)

Khai thác quá mức.

b)

Mở rộng nông trọt.

c)

Du canh và du cư.

d)

Phát triển thủy điện.

82.

Lợi thế chủ yếu nhất để các nước Mĩ La-tinh có thể phát triển các cây công nghiệp có nguồn gốc nhiệt đới là

a)

Thị trường tiêu thụ rộng lớn.

b)

Có nhiều loại đất khác nhau.

c)

Các cao nguyên bằng phẳng.

d)

Phần lớn có khí hậu nóng ẩm.

83.

Phát biểu nào sau đây không đúng với tự nhiên của Mĩ La-tinh?

a)

Cảnh quan thiên nhiên đa dạng.

b)

Tài nguyên khoáng sản phong phú.

c)

Có nhiều khoáng sản kim loại màu.

d)

Hầu hết lãnh thổ có khí hậu ôn đới lục địa.

84.

Đường bờ biển ở khu vực Mĩ La-tinh có nhiều vũng, vịnh nước sâu thuận lợi cho phát triển

a)

Du lịch biển.

b)

Cảng biển.

c)

Khai thác khoáng sản.

d)

Khai thác thủy sản.

85.

Các sông ngòi ở Mĩ La-tinh thuận lợi phát triển

a)

Trồng trọt và trồng cây lâm nghiệp.

b)

Lâm nghiệp và trồng cây lương thực.

c)

Chăn nuôi và trồng cây công nghiệp.

d)

Chăn nuôi và trồng cây lương thực.

86.

Tài nguyên khoáng sản đa dạng ở khu vực Mĩ La-tinh là cơ sở để phát triển ngành nào sau đây?

a)

Công nghiệp dược phẩm.

b)

Công nghiệp luyện kim.

c)

Công nghiệp khai khoáng.

d)

Công nghiệp thực phẩm.

87.

Đặc điểm kinh tế nổi bật của hầu hết các nước Mĩ La-tinh là

a)

Phát triển ổn định và tự chủ.

b)

Xuất khẩu hàng công nghiệp.

c)

Có tốc độ tăng trưởng cao.

d)

Tốc độ phát triển không đều.

88.

Ở khu vực Mĩ La-tinh có thuận lợi nào sau đây để phát triển chăn nuôi gia súc và phát triển cây ăn quả?

a)

Đất đai đa dạng.

b)

Khí hậu phân hóa.

c)

Sông ngòi rộng.

d)

Địa hình núi cao.

89.

Ở khu vực Mĩ La-tinh có thuận lợi nào sau đây để phát triển cây lương thực và thực phẩm?

a)

Đất đai đa dạng và màu mỡ.

b)

Khí hậu phân hóa đa dạng.

c)

Nhiều cao nguyên rộng lớn.

d)

Mạng lưới sông ngòi dày đặc.

90.

Đặc điểm qui mô dân số khu vực Mĩ La-tinh là

a)

Dân số ít, có sự chênh lệch lớn giữa các quốc gia.

b)

Dân số ít, có sự chênh lệch nhỏ giữa các quốc gia.

c)

Dân số đông, có sự chênh lệch lớn giữa các quốc gia.

d)

Dân số đông, có sự chênh lệch nhỏ giữa các quốc gia.

91.

Phát biểu nào sau đây không đúng về đồng tiền chung châu Âu (đồng ơ-rô)?

a)

Có vị trí cao trong giao dịch quốc tế.

b)

Đồng tiền dự trữ chính thức quốc tế.

c)

Tác động đến tiền tệ các nước khác.

d)

Tất cả thành viên EU đã dùng chung.

92.

Trong thị trường chung châu Âu được tự do lưu thông về

a)

Con người, hàng hóa, cư trú, dịch vụ.

b)

Dịch vụ, hàng hóa, tiền vốn, con người.

c)

Dịch vụ, tiền vốn, nợ nần làm việc.

d)

Tiền vốn, con người, quốc tịch, dịch vụ, cư trú.

93.

Cơ quan nào của EU kiểm tra các quyết định của các Ủy ban Liên minh Châu Âu?

a)

Hội đồng bộ trưởng châu Âu.

b)

Ủy ban châu Âu.

c)

Nghị viện châu Âu.

d)

Hội đồng châu Âu.

94.

Mục tiêu chủ yếu của Liên minh châu Âu (EU) là

a)

Xây dựng EU thành khu vực tự do và liên kết chặt chẽ.

b)

Ngăn chặn nguy cơ xung đột giữa các dân tộc, tôn giáo.

c)

Cùng nhau hạn chế các dòng nhập cư trái phép xảy ra.

d)

Bảo vệ an ninh, phòng chống nguy cơ biến đổi khí hậu.

95.

Cơ quan có quyền quyết định cao nhất ở Liên minh châu Âu (EU) là

a)

Hội đồng bộ trưởng châu Âu.

b)

Ủy ban châu Âu.

c)

Nghị viện châu Âu.

d)

Hội đồng châu Âu.

96.

Lĩnh vực nào sau đây không đặt ra làm mục tiêu hợp tác chính trong Liên minh châu Âu (EU)?

a)

Kinh tế.

b)

Luật pháp.

c)

Nội vụ.

d)

Quân sự.

97.

Tự do thương hàng hóa trong Liên minh châu Âu (EU) là

a)

Tự do đi lại, cư trú, lựa chọn nơi làm việc.

b)

Tự do đối với các dịch vụ vận tải, du lịch.

c)

Bãi bỏ các hạn chế trong giao dịch thanh toán.

d)

Hàng hóa các nước không thuế giá trị gia tăng.

98.

Tự do di chuyển trong Liên minh châu Âu (EU) không bao gồm tự do

a)

Đi lại.

b)

Cư trú.

c)

Chọn nơi làm việc.

d)

Thông tin liên lạc.

99.

Phát biểu nào sau đây không đúng với thương mại của Liên minh châu Âu (EU)?

a)

Kinh tế các nước phụ thuộc nhiều vào xuất, nhập khẩu.

b)

EU là bạn hàng lớn của một số nước đang phát triển.

c)

Hạn chế thực hiện hoạt động tự do buôn bán thế giới.

d)

Các nước đã bỏ hàng rào thuế quan buôn bán với nhau.

100.

Phát biểu nào sau đây không đúng về Liên minh châu Âu (EU) từ khi thành lập đến nay?

a)

Số lượng thành viên và phạm vi lãnh thổ ngày càng được mở rộng.

b)

Sự hợp tác giữa các nước thành viên về nhiều mặt được tăng cường.

c)

Quyết định nhiều vấn đề quan trọng về kinh tế ở các nước thành viên.

d)

Gia tăng sức mạnh quân sự và tầm ảnh hưởng chính trị trên thế giới.

101.

Nhận định nào sau đây không thể hiện vị thế của EU trong nền kinh tế thế giới?

a)

EU có quy mô nền kinh tế lớn.

b)

Thiết lập EU tự do, an ninh và công lí.

c)

Một số lĩnh vực dịch vụ hàng đầu thế giới.

d)

Một số ngành sản xuất có vị trí cao trên thế giới.

102.

Phát biểu nào sau đây không phải là mục tiêu của EU?

a)

Thúc đẩy tự do lưu thông giữa các nước thành viên.

b)

Xây dựng liên minh quân sự để bảo vệ các nước thành viên.

c)

Thiết lập một thị trường nội khối và liên minh kinh tế, tiền tệ.

d)

Tăng cường hợp tác, liên kết giữa các nước thành viên về mọi mặt.

103.

Ở Liên minh châu Âu (EU), sản phẩm mỹ phẩm A sản xuất tại Ba Lan được buôn bán trên thị trường của các nước thành viên mà không phải chịu thuế nhập khẩu nhưng phải tuân theo tiêu chuẩn chung của toàn EU là biểu hiện của nội dung nào?

a)

tự do di chuyển.

b)

tự do lưu thông tiền vốn.

c)

tự do lưu thông dịch vụ.

d)

tự do lưu thông hàng hóa.

104.

Phát biểu nào sau đây không đúng về Liên minh châu Âu (EU)?

a)

Là một tổ chức liên kết quốc tế hoạt động rất hiệu quả.

b)

Là tổ chức liên kết khu vực có thể chế hoạt động riêng.

c)

Đã có thị trường chung và sự di chuyển tự do hàng hóa.

d)

Đã có nhiều nước trong khu vực dùng đồng tiền chung.

105.

Ý nghĩa lớn nhất của việc đưa đồng Ô-rô vào sử dụng chung trong Liên minh châu Âu (EU) là nội dung nào?

a)

giảm thiểu những rủi ro khi chuyển đổi tiền tệ.

b)

tạo thuận lợi cho việc chuyển giao vốn trong EU.

c)

thúc đẩy đầu tư, ổn định tài chính và hỗ trợ lẫn nhau.

d)

đơn giản hóa công tác kế toán của các doanh nghiệp.