wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm từ phiếu bài tập

Total questions: 116

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm mà người dùng phải trả phí để sử dụng.

b)

Phần mềm cung cấp cả mã nguồn và cho phép người dùng thay đổi, phân phối lại.

c)

Phần mềm chỉ cho phép người dùng tải về mà không cung cấp mã nguồn.

d)

Phần mềm bị giới hạn số lần cài đặt.

2.

Ưu điểm chính của phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Được hỗ trợ kỹ thuật toàn diện từ nhà phát triển.

b)

Miễn phí hoặc chi phí thấp và minh bạch.

c)

Có tính hoàn chỉnh cao và dễ sử dụng cho mọi đối tượng.

d)

Không cần cài đặt vào máy tính.

3.

Giấy phép GNU GPL (General Public License) cho phép điều gì?

a)

Sửa đổi và phân phối phần mềm mà không cần công bố mã nguồn.

b)

Sao chép và phân phối phần mềm kèm bản quyền gốc, miễn trừ trách nhiệm bảo hành.

c)

Chỉ sử dụng phần mềm cho mục đích phi lợi nhuận.

d)

Cấm người dùng chỉnh sửa phần mềm.

4.

Tại sao phần mềm nguồn mở không thể thay thế hoàn toàn phần mềm thương mại?

a)

Vì phần mềm nguồn mở có nhiều lỗi hơn.

b)

Vì phần mềm thương mại được thiết kế riêng theo nhu cầu cụ thể.

c)

Vì phần mềm nguồn mở không được bảo hành.

d)

Vì phần mềm nguồn mở bị giới hạn tính năng.

5.

Phần mềm chạy trên Internet có đặc điểm gì?

a)

Chỉ chạy được trên các máy tính có cấu hình cao.

b)

Không cần cài đặt vào máy tính, sử dụng qua Internet.

c)

Phải trả phí cao để sử dụng.

d)

Phải tải về và cài đặt trước khi sử dụng.

6.

Ví dụ nào dưới đây là phần mềm chạy trên Internet?

a)

Microsoft Word

b)

Photoshop

c)

Google Docs

d)

GIMP

7.

Phần mềm thương mại có ưu điểm gì so với phần mềm nguồn mở?

a)

Miễn phí hoàn toàn.

b)

Cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật tốt hơn.

c)

Mã nguồn mở cho người dùng tuỳ chỉnh.

d)

Có sẵn trên mọi nền tảng và hệ điều hành.

8.

Người dùng có thể làm gì với phần mềm nguồn mở theo giấy phép GNU GPL?

a)

Sửa đổi phần mềm mà không cần công bố mã nguồn.

b)

Phân phối phần mềm mà không cần thông báo về bản quyền.

c)

Sửa đổi và phân phối phần mềm kèm theo mã nguồn.

d)

Cấm người khác sử dụng phiên bản sửa đổi của mình.

9.

Phần mềm nào dưới đây không phải là phần mềm nguồn mở?

a)

Inkscape

b)

GIMP

c)

Microsoft Word

d)

Python

10.

Một trong những hạn chế của phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Không thể phân phối lại phần mềm.

b)

Không được bảo hành chính thức.

c)

Không có giấy phép sử dụng.

d)

Người dùng phải trả phí để sử dụng.

11.

Với ngôn ngữ lập trình bậc cao thì chương trình được viết dưới dạng?

a)

Văn bản khác với ngôn ngữ tự nhiên

b)

Kí tự gần giống với văn bản

c)

Văn bản gần với ngôn ngữ tự nhiên

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

12.

Văn bản gần với ngôn ngữ tự nhiên trong ngôn ngữ lập trình bậc cao được gọi là?

a)

Lệnh

b)

Mã code

c)

Mã nguồn

d)

Cả ba đáp án trên đều sai

13.

Để máy tính có thể chạy trực tiếp thì?

a)

Chương trình được dịch thành ngôn ngữ lập trình

b)

Chương trình được dịch thành mã nguồn

c)

Chương trình được dịch thành dãy lệnh máy

d)

Đáp án khác

14.

Việc dịch chương trình sang mã máy giúp?

a)

Bảo vệ chống đánh cắp ý tưởng

b)

Sửa đổi phần mềm

c)

Cả hai đáp án trên đều đúng

d)

Cả hai đáp án trên đều sai

15.

Vì sao việc dịch sang mã máy giúp chống sửa đổi phần mềm và chống đánh cắp ý tưởng?

a)

Mã máy dễ đọc

b)

Mã máy có tính bảo mật cao

c)

Mã máy rất khó đọc

d)

Đáp án khác

16.

Nguyên nhân dẫn đến sự ra đời của phần mềm nguồn mở là?

a)

Không chia sẻ mã nguồn

b)

Cùng nhau tạo ra mã nguồn

c)

Chia sẻ mã nguồn để cùng phát triển

d)

Đáp án khác

17.

Cách thức chuyển giao phần mềm cho người sử dụng theo chiều hướng?

a)

Ngăn dần

b)

Đóng dần

c)

Bí mật dần

d)

Mở dần

18.

Phần mềm thương mại là?

a)

Phần mềm để bán

b)

Loại nguồn đóng

c)

Cả hai đáp án trên đều đúng

d)

Cả hai đáp án trên đều sai

19.

Đáp án nào dưới đây là phần mềm thương mại?

a)

Inkscape

b)

GIMP

c)

Microsoft Word

d)

Môi trường lập trình cho ngôn ngữ Python

20.

Phần mềm tự do có đặc điểm?

a)

Là phần mềm miễn phí

b)

Được tự do sử dụng mà không cần xin phép

c)

Có thể ở dạng mã máy hoặc mã nguồn

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

21.

Phần mềm nguồn mở là?

a)

Phần mềm được cung cấp cả mã nguồn để người dùng có thể tự sửa đổi, cải tiến, phát triển, phân phối lại theo một quy định

b)

Phần mềm nguồn mở là tự do

c)

Phần mềm nguồn mở không được bảo hành

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

22.

Đâu là phần mềm nguồn mở?

a)

Inkscape

b)

GIMP

c)

Môi trường lập trình cho ngôn ngữ Python

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

23.

Phần mềm thương mại thường được dùng để?

a)

Bán

b)

Trao đổi

c)

Tạo ra các chương trình mới lạ

d)

Đáp án khác

24.

Hầu hết, phần mềm thương mại được bán ở dạng?

a)

Mã nguồn

b)

Mã máy

c)

Mã code

d)

Đáp án khác

25.

Giấy phép công cộng GNU GPL là?

a)

Giấy phép điển hình với phần nguồn mở

b)

Giấy phép điển hình với phần nguồn đóng

c)

Giấy phép điển hình với phần nguồn mở và đóng

d)

Đáp án khác

26.

Giấy phép công cộng GNU GPL bảo đảm?

a)

Quyền tiếp cận của người sử dụng đối với mã nguồn để dùng, thay đổi hoặc phân phối lại

b)

Quyền miễn trừ của tác giả về hậu quả sử dụng phần mềm

c)

Quyền đứng tên của các tác giả tham gia phát triển

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

27.

Giấy phép công cộng GNU GPL bảo đảm sự phát triển của các phần mềm nguồn mở bằng cách?

a)

Công bố rõ ràng các thay đổi của các phiên bản

b)

Buộc phần phát triển dựa trên phần mềm nguồn mở theo giấy phép GPL cũng phải mở theo GPL

c)

Cả hai đáp án trên đều đúng

d)

Cả hai đáp án trên đều sai

28.

Ý nghĩa của yêu cầu “người sửa đổi, nâng cấp phần mềm nguồn mở phải công bố rõ ràng phần nào đã sửa, sửa thế nào so với bản gốc” là?

a)

Đảm bảo tính minh bạch, trung thực và đáng tin cậy của phần mềm nguồn mở

b)

Công bố các thay đổi giúp người dùng hiểu rõ về những thay đổi trong phần mềm, giúp họ quyết định xem có nên cập nhật hay không và giúp họ biết được nguồn gốc và lịch sử của phần mềm

c)

Giúp đảm bảo tính tương thích của phần mềm giữa các phiên bản

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

29.

Ưu điểm của phần mềm nguồn mở là?

a)

Miễn phí

b)

Mã nguồn mở

c)

Hỗ trợ nhiều hệ điều hành và định dạng tệp khác nhau

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

30.

Do mã nguồn của phần mềm nguồn mở có thể được tùy chỉnh nên?

a)

Nhiều phiên bản phần mềm khác nhau có thể được phát triển và sử dụng theo nhu cầu của người dùng

b)

Đem lại sự đa dạng và lựa chọn cho người dùng khi lựa chọn phần mềm

c)

Cả hai đáp án trên đều đúng

d)

Cả hai đáp án trên đều sai

31.

Phần mềm nào dưới đây thuộc phần mềm thương mại?

a)

Phần mềm đặt hàng

b)

Phần mềm đóng gói

c)

Cả hai đáp án trên đều đúng

d)

Cả hai đáp án trên đều sai

32.

Phần mềm thương mại bị phụ thuộc vào?

a)

Nhà sáng tạo ra phần mềm

b)

Nhà cung cấp về giải pháp kĩ thuật

c)

Nhà kiểm soát phần mềm

d)

Đáp án khác

33.

Phần mềm nào có thể thay thế hệ Windows?

a)

Android

b)

Writer

c)

LINUX

d)

My SQL

34.

Hệ quản trị dữ cơ sở dữ liệu mở nào có thể thay thế so Oracle, SQL server?

a)

Android

b)

Writer, Calc và Impress

c)

LINUX

d)

My SQL, postGreSQL

35.

Phần mềm đặt hàng được thiết kế?

a)

Dựa trên những yêu cầu chung của nhiều người

b)

Theo yêu cầu của từng khách hàng

c)

Dựa trên phần mềm nguồn mở

d)

Đáp án khác

36.

Thành phần nào sau đây là bộ phận chính của CPU?

a)

Bộ số học và lôgic (ALU)

b)

Bộ điều khiển (Control Unit)

c)

Bộ nhớ đệm (Cache)

d)

Cả A và B đều đúng

37.

Bộ nhớ nào sau đây có khả năng lưu trữ dữ liệu tạm thời và mất dữ liệu khi tắt máy?

a)

ROM

b)

RAM

c)

SSD

d)

HDD

38.

Thành phần nào trong CPU chịu trách nhiệm thực hiện các phép tính số học và lôgic?

a)

Bộ điều khiển

b)

Bộ nhớ đệm

c)

Bộ số học và lôgic (ALU)

d)

Thanh ghi

39.

Loại bộ nhớ nào chỉ có thể đọc và không thể ghi hay xóa dữ liệu?

a)

RAM

b)

ROM

c)

SSD

d)

HDD

40.

Bộ xử lý đa lõi (multi-core) có ưu điểm gì so với bộ xử lý đơn lõi (single-core)?

a)

Tăng dung lượng bộ nhớ

b)

Thực hiện song song nhiều công việc

c)

Tiết kiệm điện năng

d)

Giảm kích thước bộ nhớ đệm

41.

Tốc độ của CPU thường được đánh giá bằng thông số nào sau đây?

a)

Dung lượng bộ nhớ trong

b)

Tần số xung nhịp

c)

Dung lượng ổ cứng

d)

Thời gian truy cập bộ nhớ

42.

Bộ nhớ ngoài nào sau đây có tốc độ truy cập nhanh hơn?

a)

Đĩa cứng (HDD)

b)

Đĩa quang

c)

SSD

d)

Đĩa mềm

43.

Thành phần nào sau đây không thuộc bộ nhớ ngoài của máy tính?

a)

SSD

b)

HDD

c)

RAM

d)

Đĩa quang

44.

Phép toán lôgic OR cho kết quả là gì khi cả hai đầu vào đều có giá trị là 1?

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

45.

Phép toán nhị phân nào sau đây sẽ sinh ra số nhớ khi cả hai bit đều bằng 1?

a)

Phép cộng

b)

Phép nhân

c)

Phép XOR

d)

Phép NOT

46.

Bộ cấu trúc chung của máy tính gồm?

a)

Bộ xử lý trung tâm

b)

Bộ nhớ trong, ngoài

c)

Các thiết bị vào ra

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

47.

Bộ xử lý trung tâm là

a)

Thành phần quan trọng nhất của máy tính

b)

Thực hiện các chương trình máy tính

c)

Cả hai đáp án trên đều đúng

d)

Cả hai đáp án trên đều sai

48.

CPU được cấu tạo từ?

a)

Bộ số học và lôgic

b)

Bộ điều khiển

c)

Cả hai đáp án trên đều đúng

d)

Cả hai đáp án trên đều sai

49.

Bộ phận nào thực hiện tất cả các phép tính số học và lôgic trong máy tính?

a)

Bộ điều khiển

b)

Bộ nhớ trong

c)

Bộ số học và lôgic

d)

Bộ nhớ ROM

50.

Bộ phận nào phối hợp đồng bộ các thiết bị của máy tính, đảm bảo máy tính thực hiện đúng chương trình?

a)

Bộ điều khiển

b)

Bộ số học và lôgic

c)

Bộ điều khiển

d)

Bộ nhớ ROM

51.

Đồng hồ xung được dùng để?

a)

Phối hợp đồng bộ các thiết bị của máy tính, đảm bảo máy tính thực hiện đúng chương trình

b)

Thực hiện tất cả các phép tính số học và lôgic trong máy tính

c)

Tạo ra các xung điện áp gửi đến mọi thành phần của máy để đồng bộ các hoạt động

d)

Đáp án khác

52.

Tần số đồng hồ xung là?

a)

Hz

b)

kHz

c)

GHz

d)

Đáp án khác

53.

Tần số đồng hồ xung được dùng để?

a)

Tạo ra các xung điện áp

b)

Đánh giá tốc độ của CPU

c)

Phối hợp đồng bộ các thiết bị của máy tính, đảm bảo máy tính thực hiện đúng chương trình

d)

Thực hiện tất cả các phép tính số học và lôgic trong máy tính

54.

Thanh ghi là?

a)

Vùng nhớ đặc biệt dùng để lưu trữ tạm thời các lệnh và dữ liệu đang được xử lý

b)

Vùng nhớ đặc biệt dùng để lưu trữ các lệnh và dữ liệu đang được xử lý

c)

Vùng xử lý dữ liệu

d)

Đáp án khác

55.

RAM là?

a)

Bộ nhớ có thể ghi được

b)

Dùng để ghi dữ liệu tạm thời trong khi chạy các chương trình

c)

Không dữ được lâu dài các dữ liệu tạm thời

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

56.

ROM là?

a)

Bộ nhớ được ghi bằng phương tiện chuyên dùng

b)

Các chương trình ứng dụng chỉ có thể đọc mà không thể ghi hay xóa

c)

Không cần nguồn nuôi

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

57.

Bộ nhớ ngoài có thể đặt ở đâu?

a)

Bên ngoài thân máy

b)

Bên trong thân máy

c)

Cả hai đáp án trên đều đúng

d)

Cả hai đáp án trên đều sai

58.

Đâu là bộ nhớ ngoài?

a)

Đĩa từ

b)

Đĩa thể rắn

c)

Đĩa quang

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

59.

Bộ nhớ ngoài dùng để?

a)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

b)

Không cần nguồn nuôi

c)

Có dung lượng lớn

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

60.

Bộ nhớ ngoài thường được tính theo?

a)

MB, GB

b)

GB, TB

c)

Hz

d)

Đáp án khác

61.

Thiết bị quan trọng nhất bên trong thân máy là?

a)

CPU

b)

Bộ nhớ ngoài

c)

Bộ nhớ trong

d)

Đáp án khác

62.

Cách thức xử lí dữ liệu của CPU được dựa trên cơ sở hoạt động của?

a)

Các mạch logic

b)

Dữ liệu trong bộ nhớ ngoài

c)

Dữ liệu trong bộ nhớ trong

d)

Tất cả đều đúng

63.

Hệ nhị phân dùng chữ số nào dưới đây?

a)

0 và 1

b)

0 và 1,2

c)

1,2,3

d)

0 và 3,4

64.

Mọi cổng logic đều có thể tổng hợp được từ cổng?

a)

AND

b)

OR

c)

NOT

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

65.

Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị vào của máy tính?

a)

Bàn phím

b)

Chuột

c)

Màn hình

d)

Máy quét ảnh

66.

Cổng HDMI có chức năng chính là gì?

a)

Chỉ truyền tín hiệu âm thanh

b)

Truyền tín hiệu video và âm thanh

c)

Chỉ truyền tín hiệu video

d)

Truyền dữ liệu qua mạng

67.

Thiết bị nào sau đây có thể coi là vừa là thiết bị vào, vừa là thiết bị ra?

a)

Bàn phím

b)

Máy in

c)

Ổ đĩa USB

d)

Màn hình

68.

Cổng VGA được dùng để làm gì?

a)

Truyền tín hiệu âm thanh

b)

Truyền tín hiệu hình ảnh số

c)

Truyền tín hiệu hình ảnh tương tự

d)

Truyền dữ liệu giữa các thiết bị qua mạng

69.

Bluetooth chủ yếu được dùng để:

a)

Truyền dữ liệu qua mạng internet

b)

Kết nối không dây các thiết bị trong phạm vi gần

c)

Kết nối có dây giữa máy tính và điện thoại

70.

Tần số quét của màn hình là gì?

a)

Số điểm ảnh trên màn hình

b)

Số lần hình ảnh được tái hiện trên màn hình trong một giây

c)

Độ sáng của màn hình

d)

Kích thước của màn hình

71.

Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị ra?

a)

Máy in

b)

Màn hình

c)

Chuột

d)

Máy chiếu

72.

Chuột máy tính có thể kết nối với máy tính thông qua những cách nào sau đây?

a)

Chỉ có kết nối có dây

b)

Chỉ có kết nối không dây

c)

Cả kết nối có dây và không dây

d)

Chỉ có kết nối USB

73.

Để kết nối máy in với máy tính, cần phải thực hiện thao tác nào sau đây trong lần đầu sử dụng?

a)

Cắm điện máy in

b)

Cài đặt trình điều khiển (driver) của máy in

c)

Tăng độ phân giải của máy in

d)

Tăng tốc độ in

74.

Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị số?

a)

Máy ảnh số

b)

Máy in kim

c)

Loa Bluetooth

d)

Ổ đĩa cứng

75.

Các thiết bị vào ra là?

a)

Nhóm thiết bị chứa dữ liệu tạm thời

b)

Nhóm thiết bị chứa các dữ liệu lâu dài

c)

Nhóm các thiết bị ngoại vi đa dạng và phong phú nhất của máy tính

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

76.

Các thiết bị vào cho phép?

a)

Chuyển thông tin từ máy tính ra ngoài

b)

Nhập dữ liệu vào máy tính

c)

Trao đổi thông tin hai chiều

d)

Cả ba đáp án trên đều sai

77.

Các thiết bị ra là?

a)

Chuyển thông tin từ máy tính ra ngoài

b)

Nhập dữ liệu vào máy tính

c)

Trao đổi thông tin hai chiều

d)

Cả ba đáp án trên đều sai

78.

Đáp án nào dưới đây là thiết bị vào?

a)

Bàn phím

b)

Chuột

c)

Máy đọc mã vạch

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

79.

Đâu là thiết bị ra?

a)

Màn hình

b)

Máy in, máy chiếu

c)

Cả ba đáp án trên đều đúng

80.

Đâu vừa là thiết bị vào vừa là thiết bị ra?

a)

Máy in

b)

Máy quét ảnh

c)

USB

d)

Máy chiếu

81.

Bàn phím là?

a)

Thiết bị ra phổ biến

b)

Thiết bị thông dụng nhất để nhập dữ liệu

c)

Thiết bị chỉ định đối tượng làm việc trên màn hình

d)

Đáp án khác

82.

Chuột là?

a)

Thiết bị thông dụng nhất để nhập dữ liệu

b)

Thiết bị ra phổ biến

c)

Thiết bị chỉ định đối tượng làm việc trên màn hình

d)

Đáp án khác

83.

Thông số quan trọng nhất của chuột là?

a)

Phương thức kết nối

b)

Độ phân giải

c)

Cả hai đáp án trên đều đúng

d)

Cả hai đáp án trên đều sai

84.

Tốc độ của chuột được thể hiện bằng?

a)

Tỉ lệ khoảng cách con trỏ màn hình di chuyển được so với khoảng cách di chuyển của chuột trên mặt bàn

b)

Khoảng cách di chuyển được của chuột trên màn hình

c)

Tốc độ di chuyển trên giây của chuột trên mặt bàn

d)

Đáp án khác

85.

Thiết bị ra phổ biến nhất là?

a)

Máy in

b)

Loa

c)

Màn hình

d)

Máy chiếu

86.

Loại màn hình nào sử dụng công nghệ đèn chân không?

a)

LCD

b)

LED

c)

CRT

d)

plasma

87.

Độ phân giải màn hình thể hiện bằng?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh

88.

Tần số quét là?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh

89.

Thời gian phản hồi là?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh

90.

Kích thước của màn hình được đo bằng?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh

91.

Máy in kim dùng?

a)

Một hàng kim gõ vào băng mực để lại vết trên giấy

b)

Dùng tia laser để tạo ra sự thay đổi điện áp trên bề mặt của một trống tĩnh điện tương tự với hình cần in

c)

Phun các hạt mực màu nước siêu nhỏ để tạo ảnh

d)

In trên giấy cảm ứng nhiệt, vùng giấy bị nóng chuyển sang màu đen

92.

Máy in laser dùng?

a)

Một hàng kim gõ vào băng mực để lại vết trên giấy

b)

Dùng tia laser để tạo ra sự thay đổi điện áp trên bề mặt của một trống tĩnh điện tương tự với hình cần in

c)

Phun các hạt mực màu nước siêu nhỏ để tạo ảnh

d)

In trên giấy cảm ứng nhiệt, vùng giấy bị nóng chuyển sang màu đen

93.

Máy in phun dùng?

a)

Một hàng kim gõ vào băng mực để lại vết trên giấy

b)

Dùng tia laser để tạo ra sự thay đổi điện áp trên bề mặt của một trống tĩnh điện tương tự với hình cần in

c)

Phun các hạt mực màu nước siêu nhỏ để tạo ảnh

d)

In trên giấy cảm ứng nhiệt, vùng giấy bị nóng chuyển sang màu đen

94.

Máy in nhiệt in như thế nào?

a)

Một hàng kim gõ vào băng mực để lại vết trên giấy

b)

Dùng tia laser để tạo ra sự thay đổi điện áp trên bề mặt của một trống tĩnh điện tương tự với hình cần in

c)

Phun các hạt mực màu nước siêu nhỏ để tạo ảnh

d)

In trên giấy cảm ứng nhiệt, vùng giấy bị nóng chuyển sang màu đen

95.

Có thể kết nối với máy tính bằng cách nào?

a)

Cáp

b)

Mạng có dây

c)

Mạng không dây

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

96.

Cổng kết nối nào dùng để truyền hình ảnh?

a)

HDMI

b)

VGA

c)

USB

d)

Mạng

97.

Cổng kết nối nào có thể truyền đồng thời cả âm thanh và hình ảnh?

a)

VGA

b)

USB

c)

Mạng

d)

HDMI

98.

Trước khi kết nối, máy tính hay điện thoại thông minh cần phải thực hiện thao tác nào?

a)

Mở cổng kết nối

b)

Đóng cổng kết nối

c)

Ghép đôi với thiết bị đó

d)

Đáp án khác

99.

Ghép đôi với thiết bị trước khi kết nối để làm gì?

a)

Có môi trường trung gian kết nối

b)

Dễ dàng kết nối

c)

Trao đổi tham số kết nối

d)

Đáp án khác

100.

Dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tập tin trên Internet thường được gọi là gì?

a)

Lưu trữ trực tiếp

b)

Lưu trữ đám mây

c)

Lưu trữ cục bộ

d)

Lưu trữ ngoại tuyến

101.

Một trong các tính năng chính của dịch vụ lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Chỉ cho phép xem tài liệu

b)

Chia sẻ tài liệu với nhiều người

c)

Không thể tạo thư mục

d)

Giới hạn dung lượng tải lên

102.

Chủ sở hữu thư mục có thể quyết định điều gì khi chia sẻ tập tin?

a)

Quyền riêng tư của tập tin

b)

Quyền truy cập cho người khác

c)

Thời gian lưu trữ tập tin

d)

Số lượng người dùng có thể truy cập

103.

Khi sử dụng Google Drive, bước đầu tiên để tải tập tin lên ổ đĩa trực tuyến là gì?

a)

Chọn tệp tin từ máy tính

b)

Đăng nhập vào tài khoản Google

c)

Tạo thư mục mới

d)

Chia sẻ tệp tin với người khác

104.

Khi chia sẻ tệp tin, người dùng có thể chọn những chế độ nào?

a)

Chỉ xem

b)

Không cho phép chia sẻ

c)

Chỉ chỉnh sửa

d)

Chỉ nhận xét

105.

Một lợi ích của việc lưu trữ dữ liệu trên đám mây là gì?

a)

Truy cập và đồng bộ tệp từ mọi nơi có Internet

b)

Tăng dung lượng ổ cứng vật lý của máy tính

c)

Chỉ sử dụng được khi ngoại tuyến

d)

Giảm khả năng chia sẻ tệp với người khác

106.

Tại sao người dùng cần phải đăng ký tài khoản khi sử dụng dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Để bảo mật thông tin

b)

Để tăng tốc độ tải lên

c)

Để giảm dung lượng sử dụng

d)

Để chia sẻ với người khác

107.

Tính năng nào không có trong dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tập tin trực tuyến?

a)

Tạo thư mục mới

b)

Chia sẻ tệp tin với người khác

c)

Chỉnh sửa tài liệu trực tiếp

d)

Cài đặt phần mềm trên máy tính

108.

Trong Google Drive, thao tác nào được thực hiện để tải tệp lên ổ đĩa trực tuyến?

a)

Nhấn chuột phải và chọn "Tải về"

b)

Nhấn nút "+" và chọn "Tải tệp lên"

c)

Chọn tệp từ thanh công cụ

d)

Kéo thả tệp vào ổ đĩa

109.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào sau đây là của Apple?

a)

Google Drive

b)

OneDrive

c)

Dropbox

d)

iCloud

110.

Vì sao nên lưu trữ thông tin trên internet?

a)

Dung lượng bộ nhớ lớn

b)

Tất cả đều đúng

c)

Tính bảo mật cao, có thể tuỳ chỉnh

d)

Dễ dàng tìm kiếm

111.

Internet giúp khắc phục giới hạn lưu trữ bằng?

a)

Phân phối bán lẻ bộ nhớ

b)

Cho người dùng thuê bộ nhớ

c)

Bắt người dùng mua phần mềm thứ 3

d)

Các dịch vụ chia sẻ tệp tin trực tuyến

112.

Những nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ trực tuyến như?

a)

Tất cả đều đúng

b)

Google Drive

c)

OneDrive

d)

iCloud và Dropbox

113.

Người dùng đăng ký sử dụng dịch vụ và được cấp một không gian lưu trữ trực tuyến gọi là?

a)

Nhà lưu trữ

b)

Cầu kết nối

c)

Bật online

d)

Ổ đĩa trực tuyến

114.

Tải tệp lên ổ đĩa trực tuyến cho người dùng…?

a)

Xóa các tệp và file trong máy tính mình đi

b)

Tải các tệp hay thư mục từ máy tính của mình lên ổ đĩa trực tuyến để lưu trữ và sử dụng

c)

Mua bán thông tin lưu trữ của nhau

d)

A và C đúng

115.

Trên nơi lưu trữ trực tuyến cho phép người dùng…?

a)

Tạo thư mục mới, quản lý ổ đĩa

b)

A và C đúng

c)

Chỉnh sửa trực tuyến

d)

Trao đổi như một kênh chat

116.

Ưu điểm của việc lưu trữ thông tin trực tuyến là?

a)

Cho phép chia sẻ thư mục, tệp cho người dùng khác

b)

Không cho phép chia sẻ thư mục, tệp cho người dùng khác

c)

Bán được thông tin cho nhau để kiếm tiền

d)

Thích vào thư mục của ai cũng được