wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Ôn Tập Giữa Kỳ 1 - Khối 11

Total questions: 130

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm “cách mạng tư sản” dùng để chỉ cuộc cách mạng do ai lãnh đạo?

a)

Địa chủ

b)

Tư sản

c)

Vô sản

d)

Nông dân

2.

Mục tiêu chủ yếu của các cuộc cách mạng tư sản là gì?

a)

Giải phóng dân tộc

b)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội

c)

Xóa bỏ chế độ phong kiến, thiết lập xã hội tư bản

d)

Bảo vệ chế độ phong kiến

3.

Cách mạng tư sản diễn ra vào thời kỳ lịch sử nào?

a)

Cổ đại

b)

Trung đại

c)

Cận đại

d)

Hiện đại

4.

Giai cấp đối lập với tư sản trong các cuộc cách mạng tư sản là:

a)

Công nhân

b)

Phong kiến

c)

Tiểu tư sản

d)

Địa chủ

5.

Cách mạng tư sản là cuộc cách mạng nhằm thay thế chế độ nào?

a)

Chiếm hữu nô lệ

b)

Phong kiến

c)

Tư bản chủ nghĩa

d)

Xã hội chủ nghĩa

6.

Một trong những động lực của cách mạng tư sản là:

a)

Giai cấp địa chủ

b)

Giai cấp tư sản và nông dân

c)

Giai cấp vô sản

d)

Giai cấp phong kiến

7.

Cách mạng tư sản Anh diễn ra vào thế kỉ nào?

a)

XVII

b)

XVIII

c)

XIX

d)

XVI

8.

Cách mạng tư sản Pháp bùng nổ vào năm nào?

a)

1640

b)

1688

c)

1776

d)

1789

9.

Cách mạng tư sản Mỹ còn được gọi là:

a)

Cách mạng công nghiệp

b)

Chiến tranh giành độc lập

c)

Cách mạng nông nghiệp

d)

Cách mạng tháng Mười

10.

Cuộc cách mạng tư sản đầu tiên trên thế giới là:

a)

Cách mạng Pháp

b)

Cách mạng Hà Lan

c)

Cách mạng Mỹ

d)

Cách mạng Anh

11.

Chế độ quân chủ chuyên chế là đặc trưng của xã hội:

a)

Cộng hòa

b)

Phong kiến

c)

Tư bản

12.

Chế độ quân chủ chuyên chế là đặc trưng của xã hội:

a)

Cộng hòa

b)

Phong kiến

c)

Tư bản

d)

Chiếm hữu nô lệ

13.

Tư sản là giai cấp sở hữu:

a)

Ruộng đất

b)

Công cụ sản xuất

c)

Tư liệu sản xuất công nghiệp

d)

Sức lao động

14.

Sự phát triển của lực lượng sản xuất đã thúc đẩy:

a)

Giai cấp phong kiến phát triển

b)

Cách mạng xã hội chủ nghĩa

c)

Mâu thuẫn giữa tư sản và phong kiến

d)

Phát triển thương nghiệp

15.

Cách mạng tư sản Mỹ đã dẫn đến sự ra đời của:

a)

Nước Anh mới

b)

Hợp chúng quốc Hoa Kỳ

c)

Liên minh châu Âu

d)

Canada

16.

Cách mạng tư sản góp phần mở đường cho:

a)

Chủ nghĩa xã hội

b)

Sự trở lại của chế độ phong kiến

c)

Chủ nghĩa tư bản phát triển

d)

Nền văn minh cổ đại

17.

Tư tưởng tiến bộ trong các cuộc cách mạng tư sản thường đề cao điều gì?

a)

Đặc quyền quý tộc

b)

Quyền lực tuyệt đối của vua

c)

Tự do, bình đẳng

d)

Thần quyền

18.

Giai cấp nào giữ vai trò lãnh đạo trong các cuộc cách mạng tư sản?

a)

Phong kiến

b)

Nông dân

c)

Tư sản

d)

Công nhân

19.

Cuộc cách mạng nào là điển hình của cách mạng tư sản kiểu mới?

a)

Cách mạng Hà Lan

b)

Cách mạng Anh

c)

Cách mạng Pháp

d)

Cách mạng Mỹ

20.

Yếu tố nào dưới đây không phải nguyên nhân dẫn đến cách mạng tư sản?

a)

Mâu thuẫn giai cấp

b)

Phát triển kinh tế tư bản

c)

Sự ổn định của chế độ phong kiến

d)

Yêu cầu cải cách chính trị

21.

Cách mạng tư sản khác cách mạng vô sản ở điểm nào?

a)

Lật đổ chế độ phong kiến

b)

Đấu tranh vũ

22.

Cách mạng tư sản khác cách mạng vô sản ở điểm nào?

a)

Lật đổ chế độ phong kiến

b)

Đấu tranh vũ trang

c)

Thiết lập chế độ tư bản chủ nghĩa

d)

Có sự tham gia của nông dân

23.

Thành quả của cách mạng tư sản là gì?

a)

Khôi phục chế độ phong kiến

b)

Thiết lập chế độ tư bản chủ nghĩa

c)

Đưa vua lên nắm quyền

d)

Bảo vệ quyền quý tộc

24.

Hệ tư tưởng của giai cấp tư sản là:

a)

Phong kiến

b)

Dân chủ tư sản

c)

Vô sản

d)

Cộng sản

25.

Mâu thuẫn cơ bản trong xã hội phong kiến dẫn đến cách mạng tư sản là:

a)

Tư sản – Vô sản

b)

Phong kiến – Tư sản

c)

Địa chủ – Nông dân

d)

Quý tộc – Vua

26.

Cuộc cách mạng tư sản nào gắn liền với khẩu hiệu "Tự do - Bình đẳng - Bác ái"?

a)

Cách mạng Mỹ

b)

Cách mạng Hà Lan

c)

Cách mạng Pháp

d)

Cách mạng Anh

27.

Thể chế chính trị ra đời sau cách mạng tư sản là:

a)

Quân chủ chuyên chế

b)

Cộng hòa hoặc quân chủ lập hiến

c)

Đế chế

d)

Phong kiến phân quyền

28.

Cách mạng tư sản có tác động như thế nào đến thế giới?

a)

Chỉ ảnh hưởng châu Âu

b)

Làm lùi bước xã hội

c)

Mở đường phát triển tư bản chủ nghĩa

d)

Tạo cơ hội cho phong kiến quay lại

29.

Trong xã hội phong kiến, giai cấp tư sản bị hạn chế gì?

a)

Quyền sở hữu ruộng đất

b)

Quyền chính trị

c)

Quyền bóc lột

d)

Quyền nô lệ

30.

Vai trò của nông dân trong các cuộc cách mạng tư sản là:

a)

Lãnh đạo cách mạng

b)

Đồng minh quan trọng

c)

Đối thủ của tư sản

d)

Trung lập

31.

Một đặc điểm nổi bật của các cuộc cách mạng tư sản là:

a)

Dựa vào vua

b)

Do quý tộc lãnh đạo

c)

Nhằm lật đổ chế độ phong kiến

d)

Khôi phục đế chế

32.

Tư tưởng nào đã ảnh hưởng đến cách mạng tư sản Pháp?

a)

Nho giáo

b)

Thiên chúa giáo

c)

Khai sáng

d)

Phật giáo

33.

Cách mạng tư sản góp phần xóa bỏ:

a)

Giai cấp tư sản

b)

Chế độ phong kiến

c)

Sở hữu tư nhân

d)

Quyền lợi của nông dân

34.

Cuộc cách mạng tư sản tiêu biểu nhất thế kỉ XVIII là:

a)

Cách mạng Anh

b)

Cách mạng Mỹ

c)

Cách mạng Pháp

d)

Cách mạng công nghiệp

35.

Một điểm giống nhau giữa các cuộc cách mạng tư sản là:

a)

Do quý tộc lãnh đạo

b)

Thiết lập chủ nghĩa xã hội

c)

Nhằm thay đổi chế độ phong kiến

d)

Phục hồi đế chế

36.

Cách mạng tư sản là bước ngoặt đưa xã hội từ:

a)

Nguyên thủy sang chiếm hữu nô lệ

b)

Chiếm hữu nô lệ sang phong kiến

c)

Phong kiến sang tư bản

d)

Tư bản sang xã hội chủ nghĩa

37.

Cách mạng tư sản giúp thúc đẩy:

a)

Nghề thủ công

b)

Nền kinh tế tự cung tự cấp

c)

Sản xuất hàng hóa

d)

Nô lệ hóa nhân dân

38.

Giai cấp tư sản dùng công cụ nào để truyền bá tư tưởng cách mạng?

a)

Kinh thánh

b)

Văn học và báo chí

c)

Thư tay

d)

Hội kín

39.

Cách mạng tư sản mang tính chất gì?

a)

Cấp tiến, triệt để

b)

Bảo thủ

c)

Nửa vời

d)

Phản động

40.

Mục tiêu cuối cùng của các cuộc cách mạng tư sản là gì?

a)

Giành độc lập dân tộc

b)

Lật đổ phong kiến, thiết lập xã hội tư bản

c)

Bảo vệ nhà thờ

d)

Phục vụ quý tộc

41.

Chủ nghĩa tư bản ra đời gắn liền với:

a)

Sự phát triển thương nghiệp

b)

Chế độ nô lệ

c)

Sự phát triển tôn giáo

d)

Chế độ quý tộc

42.

Các cuộc cách mạng tư sản thế kỉ XVI - XVIII có hai nhiệm vụ cơ bản là

a)

dân tộc và dân chủ.

b)

dân tộc và dân sinh.

c)

độc lập và tự do

d)

dân chủ và dân quyền.

43.

Lãnh đạo của cuộc cách mạng tư sản Anh thế kỉ XVII là

a)

tư sản và chủ nô.

b)

tư sản và quý tộc mới.

c)

tăng lữ và quý tộc.

d)

Chủ nô và quý tộc

44.

Cách mạng tư sản Anh thế kỉ XVII đã

a)

lật đổ chế độ thuộc địa nửa phong kiến

b)

thiết lập chế độ dân chủ cộng hòa ở Anh.

c)

thiết lập chế độ quân chủ lập hiến ở Anh.

d)

giành độc lập dân tộc từ tay thực dân Pháp.

45.

Mức độ thắng lợi của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại khác nhau là do

a)

điều kiện lịch sử.

b)

giai cấp lãnh đạo.

c)

động lực cách mạng.

d)

nhiệm vụ cách mạng.

46.

Đặc điểm nổi bật của tình hình chính trị nước Anh và Pháp trước khi bùng nổ cách mạng tư sản là

a)

tồn tại chế độ quân chủ chuyên chế.

b)

là thuộc địa của chủ nghĩa thực dân.

c)

xuất hiện kinh tế tư bản chủ nghĩa.

d)

xuất hiện trào lưu triết học ánh sáng.

47.

Một trong những điểm chung của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại là

a)

mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển.

b)

do tư sản và chủ nô lãnh đạo.

c)

xóa bỏ chế độ phong kiến và nô lệ.

d)

Diễn ra dưới hình thức nội chiến.

48.

Điểm khác biệt về tình hình chính trị Bắc Mĩ so với nước Anh và Pháp trước khi cách mạng tư sản bùng nổ thế kỉ XVIII là

a)

thực dân phương Tây thống trị

b)

chế độ phong kiến kìm hãm.

c)

xuất hiện tầng lớp quí tộc mới.

d)

xã hội tồn tại chế độ đẳng cấp.

49.

Trước khi cách mạng tư sản bùng nổ, cả Anh và Pháp đều

a)

theo thể chế quân chủ chuyên chế

b)

theo thể chế quân chủ lập hiến

c)

là thuộc địa của thực dân bên ngoài

d)

có nền nông nghiệp lạc hậu, manh mún

50.

Lãnh đạo các cuộc cách mạng tư sản từ thế kỉ XVII đến thế kỉ XVIII không bao gồm lực lượng nào sau đây?

a)

tư sản.

b)

quý tộc mới.

c)

chủ nô.

d)

công nhân.

51.

Động lực của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại gồm các giai cấp, tầng lớp nào?

a)

Nông dân, thợ thủ công, nô lệ.

b)

Vua, nông dân, thợ thủ công.

c)

Quan lại, nô lệ, thợ thủ công.

d)

Lãnh chúa, nông dân, nô lệ.

52.

Mục tiêu chung của các cuộc cách mạng tư sản thế kỉ XVI- XVIII là

a)

lật đổ chế đổ phong kiến, thực dân cùng tàn tích của nó.

b)

lật đổ chế độ phong kiến, cổ đại cùng tàn tích của nó.

c)

tạo điều kiện cho sự phát triển của chế độ phong kiến.

d)

mở đường cho sự phát triển của chủ nghĩa xã hội.

53.

Cách mạng tư sản diễn ra chủ yếu nhằm mục đích gì?

a)

Lật đổ đế quốc và xây dựng chủ nghĩa xã hội

b)

Xóa bỏ chế độ phong kiến, thiết lập chế độ tư sản

c)

Tăng cường quyền lực cho tầng lớp quý tộc

d)

Giành độc lập dân tộc

54.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là biểu hiện của chế độ phong kiến cản trở sự phát triển của chủ nghĩa tư bản?

a)

Chế độ đẳng cấp xã hội hà khắc

b)

Quyền lực tuyệt đối của vua

c)

Kinh tế hàng hóa phát triển mạnh mẽ

d)

Địa tô và lao dịch nặng nề

55.

Cách mạng tư sản có ý nghĩa lịch sử gì nổi bật?

a)

Thúc đẩy các cuộc chiến tranh xâm lược thuộc địa

b)

Mở đường cho sự phát triển của chủ nghĩa tư bản

c)

Duy trì địa vị của giai cấp phong kiến

d)

Tăng cường vai trò của nhà thờ

56.

Cách mạng tư sản đánh dấu sự sụp đổ của chế độ nào?

a)

Chủ nghĩa xã hội

b)

Chế độ phong kiến

c)

Chế độ quân chủ lập hiến

d)

Chủ nghĩa thực dân cũ

57.

Tư tưởng khai sáng có vai trò như thế nào đối với cách mạng tư sản?

a)

Làm cho tư sản quay lưng với khoa học

b)

Dẫn đến chiến tranh tôn giáo

c)

Cung cấp cơ sở lý luận, thức tỉnh nhân dân

d)

Cản trở sự phát triển tư tưởng tự do

58.

Tư tưởng "con người có quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc" phản ánh tinh thần gì?

a)

Tư tưởng phong kiến quân chủ

b)

Tư tưởng dân chủ tư sản

c)

Tư tưởng nô lệ

d)

Tư tưởng thần quyền

59.

Giai cấp phong kiến chống lại cách mạng tư sản vì:

a)

Không tin tưởng nhân dân

b)

Bị đe dọa quyền lực và lợi ích kinh tế

c)

Thiếu hiểu biết về xã hội

d)

Bị áp lực từ nhà thờ

60.

Sau cách mạng tư sản, quyền lực nhà nước thuộc về ai?

a)

Vua

b)

Nông dân

c)

Giai cấp tư sản

d)

Quý tộc phong kiến

61.

Cách mạng tư sản đã góp phần hình thành hệ tư tưởng nào?

a)

Chủ nghĩa tư bản

b)

Chủ nghĩa phong kiến

c)

Chủ nghĩa phát xít

d)

Chủ nghĩa thần quy

62.

Cách mạng tư sản đã góp phần hình thành hệ tư tưởng nào?

a)

Chủ nghĩa tư bản

b)

Chủ nghĩa phong kiến

c)

Chủ nghĩa phát xít

d)

Chủ nghĩa thần quyền

63.

Các cuộc cách mạng tư sản (giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX) nổ ra và thắng lợi xuất phát từ tiền đề nào sau đây?

a)

Tiền đề về kinh tế.

b)

Tiền đề về văn hóa.

c)

Tiền đề về kỹ thuật.

d)

Tiền đề về quân sự.

64.

Các cuộc cách mạng tư sản (giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX) nổ ra và thắng lợi xuất phát từ tiền đề nào sau đây?

a)

Tiền đề về chính trị.

b)

Tiền đề về khoa học.

c)

Tiền đề về giáo dục.

d)

Tiền đề về ngoại giao.

65.

Các cuộc cách mạng tư sản (giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX) nổ ra và thắng lợi xuất phát từ tiền đề nào sau đây?

a)

Tiền đề về xã hội và tư tưởng.

b)

Tiền đề về văn hóa, giáo dục.

c)

Tiền đề về khoa học – kỹ thuật.

d)

Tiền đề về quân sự, ngoại giao.

66.

Các cuộc cách mạng tư sản (giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX) nổ ra và thắng lợi không xuất phát từ tiền đề nào sau đây?

a)

Tiền đề về kinh tế.

b)

Tiền đề về khoa học – kỹ thuật.

c)

Tiền đề về chính trị.

d)

Tiền đề về xã hội và tư tưởng.

67.

Các cuộc cách mạng tư sản (giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX) nổ ra và thắng lợi không xuất phát từ tiền đề nào sau đây?

a)

Tiền đề về kinh tế.

b)

Tiền đề về quân sự, ngoại giao.

c)

Tiền đề về chính trị.

d)

Tiền đề về xã hội và tư tưởng.

68.

Các cuộc cách mạng tư sản (giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX) nổ ra và thắng lợi không xuất phát từ tiền đề nào sau đây?

a)

Tiền đề về kinh tế.

b)

Văn hóa, giáo dục.

c)

Tiền đề về chính trị.

d)

Tiền đề về tư tưởng.

69.

Kinh tế tư bản chủ nghĩa ra đời và phát triển (từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX) trong chế độ xã hội nào?

a)

Xã hội Chiếm nô.

b)

Xã phong kiến hoặc thuộc địa.

c)

Xã hội tư bản chủ nghĩa.

d)

Xã hội xã hội chủ nghĩa.

70.

Ở Anh, từ giữa thế kỉ XVI, nông nghiệp phát triển theo xu hướng nào?

a)

Xu hướng tự cung tự cấp.

b)

Xu hướng sản xuất hàng hóa.

c)

Xu hướng hiện đại hóa.

d)

Xã hội xã hội chủ nghĩa.

71.

Ở Anh, từ giữa thế kỉ XVI, nông nghiệp phát triển theo hướng sản xuất hàng hóa và hỗ trợ cho sự phát triển của

a)

khoa học - kỹ thuật.

b)

công thương nghiệp.

c)

dịch vụ du lịch.

d)

giao thông vận tải.

72.

Ở Anh, từ giữa thế kỉ XVI, công thương nghiệp phát triển đã thúc đẩy ngành nào sau đây phát triển nhanh?

a)

Sản xuất vật liệu xây dựng.

b)

Luyện sắt, thiếc, đóng tàu.

c)

Dịch vụ du lịch.

d)

Giao thông vận tải.

73.

Trước năm 1640, ngành kinh tế nào của Anh chiếm 4/5 tổng sản lượng của toàn châu Âu?

a)

Khai thác vàng, kim cương.

b)

Khai thác than.

c)

Khai thác gỗ.

d)

Khai thác thủy hải sản.

74.

Nguồn cung cấp nguyên liệu (bông, thuốc lá,...) chủ yếu cho nước Anh trước thế kỉ XVIII đến

a)

Từ thuộc địa của Anh ở Thái Bình Dương.

b)

Từ 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ.

c)

Từ thuộc địa của Anh ở châu Á.

d)

Từ thuộc địa của Anh ở châu Phi.

75.

Tình hình kinh tế của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ từ giữa thế kỉ XVII đến giữa thế kỉ XVIII, có đặc điểm là

a)

phụ thuộc vào kinh tế chính quốc.

b)

ngày càng phát triển.

c)

bị suy thoái và khủng hoảng.

d)

phát triển nhảy vọt.

76.

Các trung tâm công nghiệp được hình thành trong 13 bang thuộc địa của Anh ở Bắc Mỹ tập trung ở

a)

miền Bắc và miền Nam

b)

miền Bắc và miền Trung

c)

miền Nam và miền Trung

d)

phía Tây và miền Nam

77.

Tình hình kinh tế nông nghiệp ở Pháp đến giữa thế kỉ XVIII, có đặc điểm là

a)

nông nghiệp phát triển nhanh chóng

b)

nông nghiệp vẫn rất lạc hậu

c)

phụ thuộc vào bên ngoài

d)

được cơ giới hóa toàn bộ

78.

Đặc điểm nổi bật của nền kinh tế Pháp đến giữa thế kỉ XVIII là

a)

Nông nghiệp phát triển nhanh chóng, năng suất tăng

b)

Công thương nghiệp phát triển theo hướng tư bản chủ nghĩa

c)

Kinh tế Pháp bị phụ thuộc vào các nước khác

d)

Pháp trở thành thị trường tiêu thụ chủ yếu của các nước tư bản

79.

Chính sách cai trị hà khắc của chính quốc đối với thuộc địa về kinh tế đã

a)

thúc đẩy kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh mẽ

b)

tạo ra rào cản đối với sự phát triển kinh tế tư bản chủ nghĩa

c)

hình thành thị trường dân tộc thống nhất ở các nước

d)

làm suy thoái và trầm trọng hơn các ngành kinh tế

80.

Yêu cầu cấp thiết để mở đường cho kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển từ nữa sau thế kỉ XVII đến nữa sau thế kỉ XIX.

a)

Tiếp tục duy trì các chính sách của chế độ phong kiến

b)

Xóa bỏ rào cản của chế độ phong kiến chuyên chế hoặc chế độ thuộc địa

c)

Tiếp tục duy trì các chính sách của chế độ thuộc địa

d)

Kìm hãm và xóa bỏ mầm mống sản xuất tư bản chủ nghĩa

81.

Tiền đề về kinh tế của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại?

a)

Chế độ phong kiến chuyên chế hoặc chế độ thuộc địa kìm hãm kinh tế tư bản chủ nghĩa.

b)

Chế độ phong kiến chuyên chế đã thúc đẩy kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh mẽ.

c)

Sự cai trị của chính quốc đối với thuộc địa đã thúc đẩy kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển.

d)

Kinh tế tư bản chủ nghĩa ra đời đồng thời với sự xác lập của chế độ phong kiến chuyên chế.

82.

Chính sách cai trị của nhà nước phong kiến về kinh tế đã

a)

thúc đẩy kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh mẽ.

b)

tạo ra rào cản đối với sự phát triển kinh tế tư bản chủ nghĩa.

c)

hình thành thị trường dân tộc thống nhất ở các nước.

d)

làm suy thoái và trầm trọng hơn các ngành kinh tế.

83.

Nội dung nào sau đây là tiền đề về kinh tế dẫn đến sự bùng nổ và thắng lợi của các cuộc cách mạng tư sản từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX?

a)

Quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa thay thế quan hệ phong kiến.

b)

Triết học Ánh sáng ra đời, dọn đường cho quần chúng đấu tranh.

c)

Giai cấp tư sản và đồng minh có lực rất lớn cả về kinh tế và chính trị.

d)

Kinh tế tư bản chủ nghĩa ra đời và phát triển trong lòng chế độ phong kiến.

84.

Nội dung nào sau đây là tiền đề về kinh tế dẫn đến sự bùng nổ và thắng lợi của các cuộc cách mạng tư sản từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX?

a)

Quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa thay thế quan hệ phong kiến.

b)

Giai cấp tư sản và đồng minh có thế lực lớn cả về kinh tế và chính trị.

c)

Những rào cản của chế độ phong kiến kìm hãm kinh tế tư bản chủ nghĩa.

d)

Triết học Ánh sáng ra đời, dọn đường cho quần chúng đấu tranh.

85.

Từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX, sự bất mãn của giai cấp tư sản và các tầng lớp nhân dân khác trong xã hội là do

a)

chính sách cai trị của nhà nước phong kiến, thực dân.

b)

tư liệu sản xuất không đáp ứng được yêu cầu sản xuất.

c)

không có thị trường tiêu thụ hàng hóa.

d)

mâu thuẫn của giai cấp tư sản với các tầng lớp nhân dân tăng cao.

86.

Mục tiêu đấu tranh của các cuộc cách mạng tư sản từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX là

a)

xóa bỏ ách áp bức bóc lột của phong kiến, thực dân.

b)

đưa giai cấp công nhân lên nắm chính quyền.

c)

xóa bỏ triệt để những mâu thuẫn trong xã hội.

d)

xác lập sự thống trị của chủ nghĩa thực dân.

87.

Chính sách về chính trị mà các vua ở Anh thực hiện khi điều hành đất nước trước cách mạng tư sản là

a)

Cai trị độc đoán, tự ý đánh thuế ko thông qua Quốc hội.

b)

Tạo điều kiện cho giai cấp tư sản tham gia bộ máy chính trị.

c)

Phát huy vai trò của Quốc hội trong việc điều hành đất nước.

d)

Bồi dưỡng sức dân, xây dựng quân đội mạnh.

88.

Chính sách về chính trị mà các vua ở Anh thực hiện khi điều hành đất nước trước cách mạng tư là

a)

ra sức đàn áp các tính đồ Thanh giáo (tôn giáo cải cách).

b)

tạo điều kiện cho giai cấp tư sản tham gia bộ máy chính trị.

c)

phát huy vai trò của Quốc hội trong việc điều hành đất nước.

d)

bồi dưỡng sức dân, xây dựng quân đội mạnh.

89.

Chính sách về chính trị mà các vua ở Anh thực hiện khi điều hành đất nước trước cách mạng tư sản là

a)

lập ra tòa án để buộc tội những người chống đối.

b)

tạo điều kiện cho giai cấp tư sản tham gia bộ máy chính trị.

c)

phát huy vai trò của Quốc hội trong việc điều hành đất nước.

d)

bồi dưỡng sức dân, xây dựng quân đội mạnh.

90.

Nội dung nào sau đây không phải là tiền đề về chính trị dẫn đến cách mạng tư sản Anh bùng nổ?

a)

Lập ra tòa án để buộc tội những người chống đối.

b)

Ra sức đàn áp các tính đồ Thanh giáo (tôn giáo cải cách).

c)

Cai trị độc đoán, tự ý đánh thuế không thông qua Quốc hội.

d)

Bồi dưỡng sức dân, xây dựng quân đội mạnh.

91.

Nội dung nào sau đây không phải là tiền đề về chính trị dẫn đến cách mạng tư sản Anh bùng nổ?

a)

Lập ra tòa án để buộc tội những người chống đối.

b)

Ra sức đàn áp các tính đồ Thanh giáo (tôn giáo cải cách).

c)

Cai trị độc đoán, tự ý đánh thuế không thông qua Quốc hội.

d)

Phát huy vai trò của Quốc hội trong việc điều hành đất nước.

92.

Nội dung nào sau đây không phải là tiền đề về chính trị dẫn đến cách mạng tư sản Anh bùng nổ?

a)

Lập ra tòa án để buộc tội những người chống đối.

b)

Ra sức đàn áp các tính đồ Thanh giáo (tôn giáo cải cách).

c)

Cai trị độc đoán, tự ý đánh thuế ko thông qua Quốc hội.

d)

Tạo điều kiện cho giai cấp tư sản tham gia bộ máy chính trị.

93.

Tiền đề về chính trị của cuộc Cách mạng tư sản Anh (thế kỉ XVII) là

a)

nhà nước phong kiến do vua Sác-lơ I đứng đầu thi hành nhiều chính sách tiến bộ.

b)

sự tồn tại của nhà nước phong kiến chuyên chế gây bất mãn cho quần chúng nhân dân.

c)

vua Sác-lơ I công khai ủng hộ các tín đồ Thanh giáo, gây bất mãn cho Giáo hội Anh.

d)

chính sách cai trị của nhà nước quân chủ lập hiến đã xâm phạm quyền lợi của tư sản.

94.

Chính sách cai trị của thực dân Anh ở 13 bang thuộc địa ở Bắc Mỹ là

a)

lập ra tòa án để buộc tội những người chống đối.

b)

ra sức đàn áp các tính đồ Thanh giáo (tôn giáo cải cách).

c)

ban hành các đạo luật khắt khe buộc người dân phải tuân theo.

d)

tạo điều kiện cho kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển.

95.

Nội dung nào sau đây không phải là tiền đề về chính trị dẫn đến cách mạng tư sản Pháp bùng nổ năm 1789?

a)

Nhà vua có quyền hành chuyên chế vô hạn.

b)

Nhà vua quyết định mọi công việc đối nội và đối ngoại của đất nước.

c)

Ban hành “mật lệnh có ấn vua” để khủng bố nhân dân.

d)

Tạo điều kiện cho giai cấp tư sản tham gia bộ máy chính trị.

96.

Nội dung nào sau đây không phải là tiền đề về chính trị dẫn đến cách mạng tư sản Pháp bùng nổ năm 1789?

a)

Nhà vua có quyền hành chuyên chế vô hạn.

b)

Nhà vua quyết định mọi công việc đối nội và đối ngoại của đất nước.

c)

Ban hành “mật lệnh có ấn vua” để khủng bố nhân dân.

d)

Bồi dưỡng sức dân, xây dựng quân đội mạnh.

97.

Nội dung nào sau đây không phải là tiền đề về chính trị dẫn đến cách mạng tư sản Pháp bùng nổ năm 1789?

a)

Nhà vua có quyền hành chuyên chế vô hạn.

b)

Nhà vua quyết định mọi công việc đối nội và đối ngoại của đất nước.

c)

Ban hành “mật lệnh có ấn vua” để khủng bố nhân dân.

d)

Phát huy vai trò của Quốc hội trong việc điều hành đất nước.

98.

Tiền đề về chính trị dẫn đến cách mạng tư sản Pháp bùng nổ năm 1789?

a)

Nhà vua có quyền hành chuyên chế vô hạn.

b)

Phát huy vai trò của Quốc hội trong việc điều hành đất nước.

c)

Bồi dưỡng sức dân, xây dựng quân đội mạnh.

d)

Tạo điều kiện cho giai cấp tư sản tham gia bộ máy chính trị.

99.

Tiền đề về chính trị dẫn đến cách mạng tư sản Pháp bùng nổ năm 1789?

a)

Nhà vua quyết định mọi công việc đối nội và đối ngoại của đất nước.

b)

Phát huy vai trò của Quốc hội trong việc điều hành đất nước.

c)

Bồi dưỡng sức dân, xây dựng quân đội mạnh.

d)

Tạo điều kiện cho giai cấp tư sản tham gia bộ máy chính trị.

100.

Tiền đề về chính trị dẫn đến cách mạng tư sản Pháp bùng nổ năm 1789?

a)

Ban hành “mật lệnh có ấn vua” để khủng bố nhân dân.

b)

Phát huy vai trò của Quốc hội trong việc điều hành đất nước.

c)

Bồi dưỡng sức dân, xây dựng quân đội mạnh.

d)

Tạo điều kiện cho giai cấp tư sản tham gia bộ máy chính trị.

101.

Nội dung nào sau đây là tiền đề về chính trị dẫn đến sự bùng nổ và thắng lợi của các cuộc cách mạng tư sản từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX?

a)

Quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa thay thế hoàn toàn quan hệ phong kiến.

b)

Giai cấp tư sản và đồng minh có thế lực rất lớn cả về kinh tế và chính trị.

c)

Triết học Ánh sáng ra đời, thức tỉnh, dọn đường cho quần chúng đấu tranh.

d)

Chế độ cai trị của nhà nước phong kiến, gây ra sự bất mãn trong xã hội.

102.

Vào thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX, giai cấp nào sau đây tuy giàu có về kinh tế nhưng không có quyền lực chính trị tương xứng trong xã hội?

a)

Giai cấp tư sản và đồng minh.

b)

Giai cấp công nhân, thợ thủ công.

c)

Giai cấp nông dân, dân nghèo thành thị.

d)

Quý tộc phong kiến, địa chủ.

103.

Để thực hiện cuộc cách mạng tư sản (từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX) giai cấp quý tộc và đồng minh đã làm gì?

a)

Tìm cách tập hợp quần chúng nhân dân.

b)

Thành lập quân đội riêng của mình.

c)

Thỏa hiệp với quý tộc phong kiến.

d)

Chọn giai cấp công nhân làm lực lượng nòng cốt.

104.

Cuộc cách mạng nào sau đây được xem là cuộc cách mạng tư sản đầu tiên trên thế giới?

a)

Cách mạng tư sản Anh.

b)

Cách mạng tư sản Pháp.

c)

Cách mạng Hà Lan (Nê-đéc-lan).

d)

Cuộc đấu tranh thống nhất nước Đức.

105.

Cuộc cách mạng nào sau đây (thế kỉ XVII), đánh dấu chủ nghĩa tư bản từng bước được xác lập?

a)

Cách mạng tư sản Anh.

b)

Cách mạng tư sản Pháp.

c)

Cách mạng Hà Lan (Nê-đéc-lan).

d)

Cuộc đấu tranh thống nhất nước Đức.

106.

Cuộc cách mạng nào sau đây (cuối thế kỉ XVIII), mở ra thời kỳ thắng lợi và củng cố của chủ nghĩa tư bản?

a)

Cách mạng tư sản Anh.

b)

Cách mạng tư sản Pháp.

c)

Cách mạng Hà Lan (Nê-đéc-lan).

d)

Cuộc đấu tranh thống nhất nước Đức.

107.

Cuộc cách mạng nào sau đây đánh dấu chủ nghĩa tư bản được mở rộng ra ngoài phạm vi châu Âu?

a)

Cách mạng tư sản Anh.

b)

Cách mạng tư sản Pháp.

c)

Chiến trang giành độc lập 13 bang thuộc địa Bắc Mỹ.

d)

Cuộc đấu tranh thống nhất nước Đức.

108.

Vào nữa sau thế kỉ XVII, chủ nghĩa tư bản được xác lập ở những nước nào sau đây?

a)

Hà Lan, Anh.

b)

Pháp, Đức.

c)

I-ta-li-a, Pháp.

d)

Anh, Đức.

109.

Cách mạng công nghiệp diễn ra từ thập kỉ 60 của thế kỉ XVIII bắt đầu từ quốc gia nào?

a)

Pháp.

b)

Đức.

c)

Anh.

d)

Hà Lan.

110.

Những chuyển biến to lớn về kinh tế- xã hội diễn ra ở Pháp, Đức,... (từ cuối thế kỉ XVIII đến đầu thế kỉ XIX) là do tác động của

4 lines
111.

quốc gia nào?

a)

Pháp

b)

Đức

c)

Anh

d)

Hà Lan

112.

Những chuyển biến to lớn về kinh tế- xã hội diễn ra ở Pháp, Đức,... (từ cuối thế kỉ XVIII đến đầu thế kỉ XIX) là do tác động của

a)

cuộc cách mạng trong nông nghiệp.

b)

các cuộc chiến tranh xâm lược.

c)

cuộc cách mạng công nghiệp.

d)

chính sách thực dân mới.

113.

Biểu hiện khẳng định sự thắng lợi của chủ nghĩa tư bản từ cuối thế kỉ XVIII đến đầu thế kỉ XIX là

a)

đời sống của mọi tầng lớp nhân dân ngày càng điêu đứng.

b)

các cuộc chiến tranh xâm lược diễn ra trên quy mô lớn.

c)

những chuyển biến to lớn về kinh tế- xã hội ở các nước Pháp, Đức.

d)

chính sách của chế độ phong kiến, thực dân ngày càng khắt khe.

114.

Trong thập kỷ 60-70 của thế kỉ XIX, các cuộc cách mạng tư sản nổ ra với hình thức là

a)

chiến tranh giành độc lập.

b)

đấu tranh thống nhất lãnh thổ.

c)

nhiều hình thức khác nhau.

d)

chiến tranh xâm lược.

115.

Vào cuối thế kỉ XVIII, chủ nghĩa tư bản được mở rộng ra khu vực nào sau đây?

a)

Châu Á

b)

Mỹ La-tinh

c)

Bắc Mỹ

d)

Châu Phi

116.

Thắng lợi của cuộc cách mạng tư sản nào trong thập kỉ 60-70 của thế kỉ XIX dẫn đến sự xác lập chủ nghĩa tư bản ở châu Âu và Bắc Mỹ?

a)

Cách mạng tư sản Anh

b)

Cách mạng tư sản Pháp.

c)

Chiến trang giành độc lập 13 bang thuộc địa Bắc Mỹ.

d)

Cuộc đấu tranh thống nhất nước Đức, I-ta-li-a.

117.

Nguyên nhân dẫn đến nhu cầu ngày càng cao về nguyên liệu và nhân công ở các nước từ cuối thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX.

a)

sự phát triển nhanh chóng của chủ nghĩa tư bản.

b)

sự phát triển nhanh chóng của chế độ phong kiến chuyên chế.

c)

chiến tranh xâm lược và mở rộng lãnh thổ của chủ nghĩa thực dân.

d)

chủ nghĩa đế quốc phát triển tới đỉnh cao của nó.

118.

Nguyên nhân chính dẫn tới việc tăng cường chính sách xâm lược, mở rộng thuộc địa của chủ nghĩa thực dân từ cuối thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX.

a)

nhu cầu ngày càng cao về nguyên liệu và nhân công.

b)

chế độ phong kiến chuyên chế ngày càng lớn mạnh.

c)

vai trò ngày càng lớn của Giáo hội trong chính quyền phong kiến.

d)

chủ nghĩa tư bản vừa mới ra đời đã rơi vào khủng hoảng, suy thoái.

119.

Cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, các nước tư bản chuyển sang giai đoạn nào sau đây?

a)

Tự do cạnh tranh.

b)

Chủ nghĩa tư bản hiện đại.

c)

Chủ nghĩa dân tộc cực đoan.

d)

Đế quốc chủ nghĩa.

120.

Chủ nghĩa đế quốc tiến hành xâm lược thuộc địa nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Tìm kiếm thị trường, thu lợi nhuận và đầu tư tư bản ở nước ngoài.

b)

Giúp đỡ kinh tế và khai hóa văn minh cho các nước chậm phát triển.

c)

Di dân sang các nước chậm phát triển, giải quyết khủng hoảng dân số.

d)

Thúc đẩy sự giao lưu kinh tế và văn hóa giữa các quốc gia, dân tộc.

121.

Từ đầu thế kỉ XIX, để tìm kiếm thị trường, thu lợi nhuận và đầu tư tư bản ở nước ngoài, các nước phương Tây đã thực hiện chính sách gì?

a)

Đầu tư, phát triển khoa học- kỹ thuật.

b)

Phát triển thị trường dân tộc thống nhất.

c)

Củng cố bộ máy chính quyền, tăng cường bóc lột.

d)

Chính sách xâm lược, mở rộng thuộc địa.

122.

Cho đến cuối thế kỉ XIX, các nước đế quốc đã thiết lập hệ thống thuộc địa rộng khắp ở các khu vực nào sau đây?

a)

Châu Âu, châu Á và khu vực Nam Mỹ.

b)

Châu Âu, châu Phi và khu vực Bắc Mỹ.

c)

Châu Á, châu Phi và khu vực Mỹ La-tinh.

d)

Châu Á,

123.

Hệ thống thuộc địa rộng khắp ở các khu vực nào sau đây?

a)

A. Châu Âu, châu Á và khu vực Nam Mỹ.

b)

B. Châu Âu, châu Phi và khu vực Bắc Mỹ.

c)

C. Châu Á, châu Phi và khu vực Mỹ La-tinh.

d)

D. Châu Á, Tây Âu và khu vực Đông Âu.

124.

“Đế quốc mà Mặt Trời không bao giờ lặn” nói về hệ thống thuộc địa rộng lớn của quốc gia nào sau đây?

a)

A. Nhật Bản.

b)

B. Pháp.

c)

C. Anh.

d)

D. Tây Ban Nha.

125.

Đến trước chiến tranh thế giới thứ nhất 1914, hệ thống thuộc địa của quốc gia nào sau đây chiếm 1/4 diện tích và 1/4 dân số?

a)

A. Bồ Đào Nha.

b)

B. Nhật Bản.

c)

C. Anh.

d)

D. Đế quốc Nga.

126.

Khu vực Mỹ La-tinh là thuộc địa chủ yếu của các nước nào sau đây?

a)

A. Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha.

b)

B. Nhật Bản, Pháp.

c)

C. Anh, Hà Lan.

d)

D. Đế quốc Nga., Đức.

127.

Phong trào đấu tranh giành độc lập nổ ra ở khu vực Mỹ La-tinh đưa đến sự thành lập của các quốc gia nào?

a)

A. Tư sản.

b)

B. Phong kiến.

c)

C. Xã hội chủ nghĩa.

d)

D. Chiếm nô.

128.

Cuộc Duy tân Minh Trị năm 1868, đưa Nhật Bản từ một nước phong kiến phát triển theo con đường?

a)

A. tư bản chủ nghĩa.

b)

B. phong kiến tập quyền.

c)

C. xã hội chủ nghĩa.

d)

D. xã hội chiếm nô.

129.

Cuộc Duy tân Minh Trị năm 1868, ở Nhật Bản được xem là?

a)

A. cuộc cách mạng tư sản không triệt để.

b)

B. cuộc cách mạng tư sản triệt để nhất.

c)

C. cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc.

d)

D. cuộc đấu tranh thống nhất lãnh thổ.

130.

Cuộc Duy tân Minh Trị ở Nhật Bản (năm 1868), diễn ra dưới hình thức nào?

a)

A. Nội chiến cách mạng.

b)

B. Cải cách, canh tân đất nước.

c)

C. Chiến tranh giành độc lập.

d)

D. Đấu tranh thống nhất đất nước.