wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E10 - Vocabs

Total questions: 24

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

chia sẻ việc nhà

share (a)   chores

2.

dọn dẹp nhà cửa

(a)   the house

3.

nghỉ ngơi khỏi việc nhà

(a)   from housework

4.

dành thời gian chất lượng

spend (a)   with sb

5.

cân bằng công việc và cuộc sống

(a)   work and family life

6.

bao gồm

be (a)   of

7.

chịu trách nhiệm

be (a)   for sth

8.

làm gương cho ai đó

(a)   a good example for sb

9.

hòa hợp với ai đó

(a)  

10.

sản phẩm thân thiện môi trường

(a)   products

11.

nhựa dùng một lần

(a)   plastic

12.

chai có thể tái sử dụng

(a)   bottles

13.

tái chế

(a)  

14.

khí thải độc hại

(a)   emissions

15.

chất ô nhiễm

(a)  

16.

bảo vệ môi trường

(a)   the environment

17.

phân loại rác

(a)   waste

18.

không tái tạo

(a)  

19.

phá rừng

(a)  

20.

loài có nguy cơ tuyệt chủng

(a)   species

21.

phá hủy môi trường sống

(a)   destruction

22.

hiệu ứng nhà kính

greenhouse (a)  

23.

hành động để ngăn chặn điều gì

(a)   to prevent sth

24.

engage in

(a)