wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thiết bị vào/ra và thành phần máy tính

Total questions: 97

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Máy tính xách tay dùng bộ phận nào để thay thế chuột máy tính?

a)

Màn hình máy tính

b)

Tấm lót con chuột

c)

Bàn phím

d)

Tấm chạm (tấm cảm ứng)

2.

Thiết bị nào xuất dữ liệu âm thanh từ máy tính ra bên ngoài?

a)

Máy ảnh

b)

Màn hình

c)

Micro

d)

Loa

3.

Bàn phím ảo thường có ở những thiết bị số nào?

a)

Máy tính xách tay, điện thoại để bàn

b)

Máy tính bảng, điện thoại thông minh

c)

Máy tính bảng, điện thoại để bàn

d)

Máy tính để bàn, điện thoại thông minh

4.

Thiết bị nào nhận thông tin từ máy tính và đưa thông tin ra bên ngoài dưới dạng bản giấy?

a)

Bàn phím, chuột, micro

b)

Máy in

c)

Màn hình, loa, bàn phím

d)

Ổ cứng, micro

5.

Em hãy cho biết Micro nhập dữ liệu vào máy tính ở dạng thông tin nào?

a)

Văn bản

b)

Âm thanh

c)

Con số

d)

Hình ảnh

6.

Em hãy cho biết máy ảnh số nhập dữ liệu vào máy tính ở dạng thông tin nào?

a)

Văn bản

b)

Hình ảnh

c)

Con số

d)

Âm thanh

7.

Một bộ máy tính để bàn gồm những thành phần cơ bản nào?

a)

Ổ cứng, micro

b)

Màn hình, thân máy, bàn phím, chuột

c)

Màn hình, loa, bàn phím

d)

Bàn phím, chuột, micro

8.

Máy tính xách tay có khả năng nhận thông tin vào và xuất thông tin ra dưới dạng nào?

a)

Dạng hình ảnh

b)

Dạng văn bản

c)

Dạng âm thanh

d)

Dạng văn bản, hình ảnh, âm thanh

9.

Bộ phận nào vừa là thiết bị vào, vừa là thiết bị ra cho máy tính bảng và điện thoại thông minh?

a)

Màn hình, loa, máy in

b)

Tấm chạm

c)

Màn hình cảm ứng

d)

Thân máy

10.

Máy tính để bàn muốn nhận thông tin dạng hình ảnh, ta phải gắn thêm thiết bị nào?

a)

Webcam

b)

Micro

c)

Loa

d)

Camera

11.

Máy tính xách tay muốn nhận thông tin dạng hình ảnh, ta sử dụng thiết bị nào?

a)

Webcam

b)

Micro

c)

Loa

d)

Camera

12.

Máy tính để bàn muốn nhận vào thông tin dạng âm thanh, ta phải gắn thêm thiết bị nào?

a)

Webcam

b)

Micro

c)

Loa

d)

Camera

13.

Máy tính để bàn muốn xuất ra thông tin dạng âm thanh, ta phải gắn thêm thiết bị nào?

a)

Webcam

b)

Micro

c)

Loa

d)

Camera

14.

Vai trò của CPU trong hộp thân máy là gì?

a)

Bộ xử lý trung gian

b)

Bộ xử lý trung tính

c)

Bộ xử lý trung bình

d)

Bộ xử lý trung tâm

15.

Bộ nhớ trong của máy tính có tên là gì?

a)

RAM

b)

RUM

c)

ROM

d)

RIM

16.

Em hãy cho biết máy quét (Scan) nhập dữ liệu vào máy tính ở dạng nào?

a)

Tệp văn bản

b)

Con số

c)

Tệp ảnh số hóa

d)

Con số, văn bản, hình ảnh

17.

Thiết bị nào chuyển văn bản chữ in thành dữ liệu văn bản cho máy tính?

a)

Máy quét (Scan)

b)

Máy ghi âm

c)

Máy đọc chữ chuyên dụng (OCR)

d)

Máy quét 3 chiều cầm tay

18.

Thiết bị nào xuất thông tin dạng văn bản từ máy tính ra bản giấy?

a)

Máy scan

b)

Máy ảnh

c)

Máy in

d)

Máy chiếu

19.

Thiết bị nào truyền thông tin dạng âm thanh từ máy tính ra bên ngoài?

a)

Máy ảnh

b)

Micro

c)

Màn hình

d)

Loa

20.

Thiết bị nào tiếp nhận thông tin và chuyển thông tin đó vào máy tính?

a)

Ô cứng, micro, máy photo

b)

Bàn phím, chuột, micro

c)

Màn hình, loa, máy in

d)

Chuột, micro, loa

21.

Thiết bị nào xuất thông tin dạng âm thanh từ máy tính ra bên ngoài?

a)

Micro

b)

Màn hình

c)

Tai nghe

d)

Máy ảnh

22.

Thiết bị nào xuất thông tin dạng văn bản từ máy tính ra bên ngoài?

a)

Loa

b)

Máy ảnh

c)

Micro

d)

Màn hình

23.

Em hãy cho biết chức năng của máy chiếu là gì khi được kết nối với máy tính?

a)

Dùng để truyền tải âm thanh lên loa

b)

Dùng để truyền tải âm thanh lên màn hình

c)

Dùng để truyền tải hình ảnh lên màn trắng (màn chiếu) với kích thước lớn

d)

Dùng để truyền tái giọng nói lên loa

24.

Thiết bị đầu đọc mã vạch ở quầy thu ngân các cửa hàng tiện lợi dùng để làm gì?

a)

Đọc mã vạch

b)

Đọc mã PR

c)

Đọc file ảnh

d)

Đọc file âm thanh

25.

Bàn phím, con chuột, thẻ nhớ Micro và USB thuộc nhóm thiết bị ngoại vi nào?

a)

Thiết bị vào

b)

Thiết bị ra

c)

Thiết bị đầu

d)

Thiết bị vào - ra

26.

Máy in, máy photocopy và máy chiếu thuộc nhóm thiết bị ngoại vi nào?

a)

Thiết bị vào

b)

Thiết bị ra

c)

Thiết bị đầu

d)

Thiết bị vào - ra

27.

Thiết bị số nào tiếp nhận tín hiệu từ thế giới bên ngoài, cho kết quả đầu ra là dữ liệu số hóa?

a)

Máy ảnh, máy camera, máy ghi âm

b)

Máy ảnh số, máy camera số

c)

Máy camera số, máy ghi âm

d)

Máy ảnh số, máy ghi âm

28.

Thiết bị nào chuyển dữ liệu số thành dạng thông tin quen thuộc với con người?

a)

Máy quét (Scan), máy đọc chữ (OCR)

b)

Máy ảnh số, máy ghi âm số

c)

Máy chiếu, máy in

d)

Tất cả các đáp án trên

29.

Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị đầu ra?

a)

Máy vẽ

b)

Máy in

c)

Màn hình

d)

Máy quét

30.

Một bộ tai nghe có gắn micro sử dụng cho máy tính là loại thiết bị thuộc nhóm nào?

a)

Thiết bị vào

b)

Thiết bị ra

c)

Thiết bị vừa vào, vừa ra

d)

Không phải thiết bị vào-ra

31.

Các thiết bị nào sau đây thuộc nhóm thiết bị đầu vào?

a)

Micro, máy in

b)

Máy quét (Scan), màn hình

c)

Máy ảnh kĩ thuật số, loa

d)

Bàn phím, chuột, máy quét (Scan)

32.

Thiết bị nào nhận thông tin từ máy tính rồi xuất ra bên ngoài dưới các dạng thông tin quen thuộc với con người?

a)

Ô cứng, micro

b)

Bàn phím, chuột, micro

c)

Màn hình, loa, bàn phím

d)

Màn hình, loa, máy in

33.

Trong những thao tác sau, thao tác nào thực hiện không đúng cách sẽ gây ra lỗi cho thiết bị?

a)

Rút điện trước khi lau chùi máy tính

b)

Đóng mọi tài liệu và ứng dụng trước khi tắt máy tính

c)

Tắt máy tính bằng cách ngắt điện đột ngột

d)

Sử dụng nút lệnh Shut down để tắt máy tính

34.

Một số lỗi thao tác cơ bản khi gắn các thiết bị ngoại vi vào máy tính là gì?

a)

Gắn pin không đúng chiều cho con chuột không dây

b)

Dịch chuyển màn hình làm cáp màn hình bị kéo căng và bị lỏng chỗ tiếp xúc

c)

Lựa chọn sai máy in

d)

Tất cả các ý trên

35.

Cổng cắm của con chuột và bàn phím trên máy tính gồm các hình dạng nào?

a)

Hình chữ nhật, Hình tam giác

b)

Cổng USB, Cổng cắm hình tròn

c)

Hình vuông, Hình tròn, Cổng USB

d)

Hình vuông, Hình tròn, Hình tam giác

36.

Cổng cắm của con chuột và bàn phím trên máy tính để bàn có màu gì?

a)

Chuột màu xanh, Bàn phím màu tím

b)

Chuột màu tím, Bàn phím màu xanh

c)

Chuột màu xanh, Bàn phím màu trắng

d)

Chuột màu đen, Bàn phím màu tím

37.

Cổng kết nối thân máy và màn hình gồm những loại dây nào sau đây?

a)

Cổng VGA, DIV, HDMI

b)

Cổng VAG, DIV, HDMI, Display

c)

Cổng VGA, DVI, HDMI

d)

Cổng VGA, DVI, HDMI, Display

38.

Cổng kết nối thân máy và màn hình phổ biến nhất hiện nay là gì?

a)

Cổng VGA, HDNI

b)

Cổng VGA, DVI

c)

Cổng HDMI, Display

d)

Cổng VGA, HDMI

39.

Loại cổng nào trên máy tính có thể cắm chuột và bàn phím?

a)

Cổng DVI

b)

Cổng S-Video

c)

Cổng VGA

d)

Cổng USB

40.

Loại cổng nào sau đây không thể cắm màn hình kết nối với thân máy tính?

a)

Cổng HDMI

b)

Cổng Display

c)

Cổng S-Video

d)

Cổng VGA

41.

Đâu là loại cổng trên máy tính có thể cắm màn hình kết nối với thân máy tính?

a)

Cổng VGA

b)

Cổng DVI

c)

Cổng HDMI

d)

Tất cả các loại cổng trên

42.

Thiết bị nào có thể thu nhận thông tin đưa vào máy tính?

a)

Bàn phím, con chuột

b)

Màn chiếu, máy in

c)

Máy chiếu, micro

d)

Máy tính bảng, loa

43.

Mật khẩu mạnh thường là mật khẩu có đặc điểm ra sao?

a)

Dài ít nhất 5 kí tự

b)

Bao gồm cả chữ số, chữ in hoa, chữ thường và các kí hiệu đặc biệt như: @, #

c)

Không phải là một từ thông thường

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

44.

Hệ điều hành quản lý người dùng máy tính bằng cách nào?

a)

Tài khoản mạng xã hội Facebook

b)

Tài khoản mạng xã hội Youtube

c)

Tài khoản mạng xã hội Zalo

d)

Tài khoản máy tính

45.

Tài khoản máy tính bao gồm những gì?

a)

Tên đăng nhập và mật khẩu của Zalo

b)

Tên người dùng và mật khẩu tương ứng

c)

Tên đăng nhập và mật khẩu của Facebook

d)

Tên người dùng và mật khẩu của Youtube

46.

Các phần mềm sau đây, đâu là phần mềm Hệ điều hành của máy tính?

a)

Windows, MacOs, Linux

b)

Windows, MacOs, Andriod

c)

Windows, Andriod, iOS

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

47.

Các phần mềm sau đây, đâu là phần mềm Hệ điều hành của điện thoại thông minh?

a)

Windows, MacOs, Linux

b)

Windows, MacOs, Andriod

c)

Andriod, iOS

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

48.

Trong hệ điều hành Windows, người dùng muốn xem toàn bộ các phần mềm ứng dụng trong máy tính thì nhấn vào nút lệnh nào?

a)

Nút lệnh Restart

b)

Nút lệnh Start

c)

Nút lệnh Log off

d)

Nút lệnh Shutdown

49.

Cửa sổ File Explorer là gì?

a)

Quản lý hệ thống máy tính

b)

Quản lý hệ thống tệp

c)

Quản lý hệ thống âm thanh

d)

Quản lý hệ thống hình ảnh

50.

Các nhà cung cấp phần mềm phòng chống virus cho máy tính?

a)

Windows Defender

b)

BKAV (Bách khoa Antivirus)

c)

Kaspersky

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

51.

Khi khởi động máy tính, hệ điều hành được nạp dữ liệu từ ổ đĩa cứng lên thiết bị nào?

a)

Bộ nhớ trong ROM

b)

Bộ nhớ trong RAM

c)

Bộ nhớ ngoài đĩa CD

d)

Bộ nhớ ngoài USB

52.

Bảng chọn Start dưới thanh tác vụ (Taskbar) chứa những gì?

a)

Các biểu tượng của chương trình

b)

Các biểu tượng chính của hệ điều hành

c)

Các phần mềm ứng dụng có trong máy tính

d)

Chứa mọi lệnh cần thiết để bắt đầu sử dụng Windows

53.

Con người và máy tính giao tiếp với nhau thông qua thiết bị hay phần mềm nào?

a)

Hệ điều hành

b)

Đĩa cứng

c)

USB

d)

Chuột

54.

Hệ điều hành cho phép ta làm gì?

a)

Cập nhật phần mềm ứng dụng lên phiên bản mới hơn

b)

Gỡ bỏ các phần mềm ứng dụng

c)

Cài đặt các phần mềm ứng dụng

d)

Tất cả các đáp án trên

55.

Nơi chứa các biểu tượng của các chương trình đang chạy hiện thời là thanh lệnh nào?

a)

Thanh tác vụ (Taskbar)

b)

Thanh tiêu đề (Title Bar)

c)

Thanh trạng thái (Status Bar)

d)

Thanh cuộn (Scroll Bar)

56.

Hệ điều hành Windows 10 có trung tâm an ninh Windows Defender với tính năng gì?

a)

Quản lý các tệp

b)

Phòng chống bảo vệ phần cứng

c)

Phòng chống virus Antivirus

d)

Phòng chống lỗi các phần mềm

57.

Bộ nhớ nào trong các bộ nhớ sau chứa các lệnh và dữ liệu của chương trình đang thực hiện?

a)

ROM

b)

Đĩa từ, USB

c)

RAM

d)

Băng từ, thẻ nhớ

58.

Trong hệ điều hành Windows, người dùng muốn xem toàn bộ các phần mềm ứng dụng trong máy tính thì nhấn vào nút lệnh nào?

a)

Log off

b)

Shutdown

c)

Restart

d)

Start

59.

Thao tác nào sau đây tắt máy tính một cách an toàn?

a)

Sử dụng lệnh Restart của Windows

b)

Sử dụng lệnh Shut down của Windows

c)

Nhấn giữ công tắc nguồn vài giây

d)

Rút dây nguồn khỏi ổ cắm

60.

Thao tác nào sau đây KHÔNG gây lỗi cho máy tính?

a)

Mất điện đột ngột

b)

Dùng các phần mềm không có bản quyền

c)

Bấm vào các đường link lạ

d)

Thoát hết ứng dụng trước khi tắt máy tính

61.

Vì sao em cần phải thường xuyên sao lưu dữ liệu?

a)

Giảm dung lượng bộ nhớ

b)

Tránh mất dữ liệu

c)

Máy tính hoạt động nhanh hơn

d)

Máy tính đỡ bị hỏng hóc

62.

Việc nào sau đây là chức năng của hệ điều hành?

a)

Khởi động phần mềm ứng dụng vẽ tranh

b)

Vẽ hình ngôi nhà mơ ước của em

c)

Vẽ thêm cho ngôi nhà một cửa sổ

d)

Tô màu đỏ cho mái ngói ngôi nhà

63.

Tệp tin có đuôi .PDF thuộc phần mềm nào?

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Nghe nhạc

c)

Định dạng tài liệu di động

d)

Trình chiếu

64.

Tệp tin có đuôi .PPTX thuộc phần mềm nào?

a)

Trình chiếu

b)

Bảng tính Excel

c)

Nghe nhạc

d)

Soạn thảo văn bản

65.

Tệp tin (File) có đuôi MP3 thuộc phần mềm nào?

a)

Trình chiếu

b)

Bảng tính Excel

c)

Nghe nhạc

d)

Soạn thảo văn bản

66.

Tệp tin (File) có đuôi DOCX thuộc phần mềm nào?

a)

Trình chiếu

b)

Bảng tính Excel

c)

Nghe nhạc

d)

Soạn thảo văn bản

67.

Tệp tin (File) có đuôi XLSX thuộc phần mềm nào?

a)

Trình chiếu

b)

Bảng tính Excel

c)

Nghe nhạc

d)

Soạn thảo văn bản

68.

Tệp tin (File) có đuôi EXE thuộc loại tập nào?

a)

Chương trình máy tính

b)

Tệp tin dữ liệu

c)

Trình chiếu

d)

Bảng tính Excel

69.

Đâu là chương trình máy tính giúp em quản lí tệp (File) và thư mục (Folder)?

a)

Microsoft Windows

b)

File Explorer

c)

Internet Explorer

d)

File Document

70.

Trình quản lý hệ thống tệp File Explorer gồm những vùng nào?

a)

Vùng nút lệnh

b)

Vùng điều hướng

c)

Vùng hiển thị nội dung

d)

Tất cả các đáp án trên

71.

Vùng hiển thị nội dung trong File Explorer gồm các thông tin nào?

a)

Tên tệp và tên thư mục (Name)

b)

Thời điểm sửa đổi gần nhất (Date)

c)

Kiểu tệp (Type), Kích thước (Size)

d)

Tất cả các đáp án trên

72.

Giữa phần tên và phần mở rộng của đuôi tệp được phân cách bởi dấu gì?

a)

Dấu hai chấm (:)

b)

Dấu chấm (.)

c)

Dấu sao (*)

d)

Dấu phẩy (,)

73.

Phần mở rộng của đuôi tên tệp thường thể hiện điều gì?

a)

Kiểu tệp (Type)

b)

Ngày/giờ thay đổi tệp (Date)

c)

Kích thước của tệp (Size)

d)

Tên thư mục chứa tệp (Name)

74.

File Explorer để làm gì?

a)

Để mở cửa sổ của trình quản lý hệ thống tệp

b)

Để mở phần mềm vẽ tranh

c)

Để mở các phần mềm khác

d)

Để mở phần mềm lập trình

75.

Lệnh “Sao chép" File hoặc Folder có tên tiếng Anh là gì?

a)

Rename

b)

Cur

c)

Copy

d)

Delete

76.

Lệnh "Di chuyển" File hoặc Folder có tên tiếng Anh là gì?

a)

Rename

b)

Cut

c)

Copy

d)

Delete

77.

Lệnh “Đổi tên" File hoặc Folder có tên tiếng Anh là gì?

a)

Rename

b)

Cut

c)

Copy

d)

Delete

78.

Lệnh "Xóa" File hoặc Folder có tên tiếng Anh là gì?

a)

Rename

b)

Cut

c)

Copy

d)

Delete

79.

Lệnh “Dán" File hoặc Folder sau khi dùng lệnh Copy hoặc Cut có tên tiếng Anh là gì?

a)

Rename

b)

BP Paster

c)

Copy

d)

Paste

80.

Tên Thư mục (Folder) và Tệp tin (File) gồm có những loại ký tự nào?

a)

Bảng chữ cái và chữ số

b)

Bảng chữ cái, chữ số và ký tự đặc biệt

c)

Bảng chữ cái và ký tự đặc biệt

d)

Chữ số và các ký tự đặc biệt

81.

Tổ hợp phím tắt Ctrl + C để thao tác nhanh trong Windows là lệnh gì?

a)

Paste

b)

Cur

c)

Copy

d)

Delete

82.

Tổ hợp phím tắt Ctrl + V để thao tác nhanh trong Windows là lệnh gì?

a)

Paste

b)

Cut

c)

Copy

d)

Delete

83.

Tổ hợp phím tắt Ctrl + X để thao tác nhanh trong Windows là lệnh gì?

a)

Paste

b)

Cut

c)

Copy

d)

Delete

84.

Tổ hợp phím tắt Window + E để thao tác nhanh trong Windows là lệnh gì?

a)

Mở cửa sổ "Soạn thảo văn bản"

b)

Mở cửa sổ "File Explorer"

c)

Mở cửa sổ "Bảng tính điện tử"

d)

Mở cửa sổ "Trình chiếu"

85.

Khi đặt tên thư mục và tên tệp không được chứa ký tự đặc biệt nào sau đây?

a)

<>""

b)

./

c)

?

d)

Tất cả các ký tự đặc biệt trên

86.

Nếu phát hiện đã xóa nhầm, ta làm thế nào để khôi phục lại tệp gốc?

a)

Vào Recycle Bin, nhấn chuột phải vào tệp đó, chọn lệnh Restore

b)

Vào Document

c)

Vào bảng chọn Start

d)

Đáp án khác

87.

Để thực hiện việc xóa, sao chép, di chuyển nhiều tệp (thư mục) cùng một lúc thì thao tác nào đúng?

a)

Giữ phím Alt và nháy chuột chọn nhiều tệp (thư mục)

b)

Giữ phím Ctrl và nháy chuột chọn nhiều tệp (thư mục)

c)

Giữ phím Shift và nháy chuột chọn nhiều tệp (thư mục)

d)

Giữ phím Tab và nháy chuột chọn nhiều tệp (thư mục)

88.

Trong các website dưới đây, đâu là website của mạng xã hội phổ biến trên thế giới?

a)

Facebook.com ; X.com

b)

Zalo.com ; Tiktok.com

c)

Thieunien.vn

d)

Hoahoctro.tienphong.vn

89.

Trong các website dưới đây, đâu là website của mạng xã hội Việt Nam?

a)

Zalo.me; lotuschat.vn

b)

Thieunien.vn

c)

Acecook.com

d)

Hoahoctro.tienphong.vn

90.

Các nền tảng mạng xã hội nổi tiếng hiện nay là?

a)

Facebook; Zalo

b)

Youtube; Instagram

c)

TikTok; Twitter (X)

d)

Tất cả các đáp án trên

91.

Người dùng có thể đăng tải các nội dung ở dạng nào lên trang cá nhân của mình trên mạng xã hội Facebook?

a)

Nhắn tin, Hình ảnh

b)

Gọi điện, Văn bản

c)

Hình ảnh, Video, Văn bản

d)

Văn bản, Hình ảnh, Gọi điện

92.

Người dùng có thể chia sẻ các nội dung ở dạng nào lên trang cá nhân của mình trên mạng xã hội Facebook?

a)

Địa chỉ trang web của một tờ báo

b)

Bài viết của một người bạn đăng trên Facebook

c)

Vị trí của mình đang đứng

d)

Cả 3 ý trên

93.

Các nền tảng mạng xã hội nổi tiếng của Việt Nam hiện nay là?

a)

Zalo; Mocha; Gapo

b)

Instagram; Tiktok; Twitter (X)

c)

Tiktok; Instagram; Zalo

d)

Facebook; Zalo; Tiktok; Twitter (X)

94.

Trong các câu sau, câu nào nói đúng về mạng xã hội?

a)

Người dùng không thể đưa thông tin lên mạng xã hội

b)

Số lượng người tham gia kết bạn trên mạng xã hội được giới hạn dưới 10 người

c)

Muốn tham gia vào mạng xã hội ta cần phải đăng ký tài khoản

d)

Người dùng chỉ có thể chia sẻ bài viết dạng văn bản cho bạn bè trên mạng xã hội

95.

Tham gia mạng xã hội em có thể làm được những gì?

a)

Tạo trang thông tin cá nhân, chia sẻ những ý tưởng của mình, bài viết, hình ảnh và video

b)

Thông báo về một số hoạt động, sự kiện trên mạng hay ngoài đời

c)

Bình luận bày tỏ ý kiến đối với nội dung ở các trang của bạn bè

d)

Tất cả các đáp án trên

96.

Đâu không phải là đặc điểm của mạng xã hội?

a)

Có sự tham gia trực tiếp của nhiều người trên cùng một website

b)

Mạng xã hội là một website kín

c)

Mạng xã hội là một website mở

d)

Nội dung của website được xây dựng bởi thành viên tham gia

97.

Đâu là lợi ích của mạng xã hội?

a)

Cập nhật tin tức và xu hướng nhanh nhất, kết nối với nhiều người

b)

Học hỏi những kỹ năng khác nhau, chia sẻ các bức ảnh và kỷ niệm

c)

Tìm hiểu về các chủ đề mới, chơi các trò chơi

d)

Tất cả các phương án trên